Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chi Trà (Camellia L.) thuộc họ Chè (Theaceae) là một trong những chi thực vật có giá trị kinh tế, dược liệu và thẩm mỹ cao. Tại Việt Nam, chi Camellia L. ghi nhận khoảng 77 loài, trong đó có khoảng 40 loài trà hoa vàng phân bố rải rác từ Bắc vào Nam. Vườn quốc gia (VQG) Bù Gia Mập thuộc tỉnh Bình Phước là khu vực địa lý mang tính chuyển tiếp đặc trưng từ vùng cao nguyên Nam Tây Nguyên xuống vùng Đông Nam Bộ, sở hữu hệ sinh thái rừng nhiệt đới với tính đa dạng sinh học cao và nhiều loài đặc hữu. Loài Trà hoa vàng Bù Gia Mập (Camellia bugiamapensis Orel & Luu sp.) được hai nhà khoa học Peter Orel và Lưu Hồng Trường phát hiện, công bố như một loài mới vào năm 2014. Theo các dữ liệu ghi nhận từ Sách đỏ Thế giới (IUCN Red List, 2018), loài thực vật này chỉ phân bố trong một phạm vi rất hẹp chưa đầy 1 km² tại vùng lõi VQG Bù Gia Mập, cách đường biên giới Việt Nam - Campuchia khoảng 1 km. Số lượng cá thể trưởng thành ngoài tự nhiên ước tính chỉ còn khoảng 49 đến 70 cây (hoặc khoảng 50 cá thể), khiến loài này bị xếp vào tình trạng bảo tồn ở bậc Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered - CR) theo tiêu chuẩn D của IUCN.

Mặc dù chi Trà nói chung và các loài trà hoa vàng khác (như Camellia chrysantha, Camellia nitidissima, Camellia dalatensis) đã được thế giới và trong nước chứng minh là giàu các hoạt chất sinh học quý như polyphenol, flavonoid, saponin, acid amin với khả năng chống oxy hóa, kháng viêm, hạ lipid máu và ức chế tế bào ung thư, loài Camellia bugiamapensis trước đây hầu như chỉ mới được nghiên cứu về mặt phân loại thực vật học và mô tả hình thái. Các công bố hóa học thực vật chỉ mới dừng lại ở việc ghi nhận sơ bộ sự hiện diện của một vài saponin triterpene mới (như camellioside I, camellioside J) và một số hợp chất megastigmane glycoside trong dịch chiết phân đoạn. Cho đến thời điểm đề tài được thực hiện, chưa có công trình nào đánh giá một cách toàn diện và có hệ thống về thành phần hóa học của từng bộ phận cũng như hoạt tính chống oxy hóa của loài này. Do đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học với đề tài "Khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của cây Trà hoa vàng (Camellia bugiamapensis Orel & Luu sp.)" đã được thực hiện nhằm xây dựng dữ liệu khoa học thực nghiệm, làm sáng tỏ giá trị dược liệu và cung cấp căn cứ cho công tác bảo tồn, ứng dụng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Khảo sát thành phần hóa học của 10 mẫu cao trích điều chế từ thân và lá của loài Camellia bugiamapensis.
  2. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các cao trích, từ đó chọn ra cao trích từ bộ phận có tiềm năng ứng dụng trong y học.
  3. Tìm mối tương quan giữa thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của các phân đoạn cao trích.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bộ phận thân và lá của cây Trà hoa vàng (Camellia bugiamapensis Orel & Luu sp.).
  • Phạm vi không gian thu mẫu: Mẫu thực vật được thu thập trực tiếp tại VQG Bù Gia Mập, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước vào tháng 3 năm 2022.
  • Phạm vi thực nghiệm: Toàn bộ quá trình xử lý mẫu, điều chế cao trích, định tính, định lượng và thử nghiệm hoạt tính sinh học được tiến hành tại phòng thí nghiệm Hóa Hữu cơ và phòng thí nghiệm Hóa Phân tích thuộc Bộ môn Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian hoàn thành khóa luận vào tháng 8 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở phân loại thực vật học theo hệ thống của Takhtajan (2009), xếp loài Camellia bugiamapensis thuộc giới Plantae, ngành Tracheophyta, lớp Magnoliopsida, bộ Theales, họ Theaceae, chi Camellia. Về mặt hóa học thực vật, cơ sở lý thuyết dựa trên các nghiên cứu về các nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp đặc trưng của chi Camellia L., bao gồm: nhóm polyphenol (flavonoid, tannin, catechin, epicatechin, quercetin, kaempferol và các dẫn xuất glycoside); nhóm triterpenoid và phytosterol (acid oleanolic, β-sitosterol, α-spinasterol, olibanumol L, β-amyrin, α-amyrin); nhóm monoterpene/megastigmane glycoside (camellistigoside A, B; icariside B1; roseoside); nhóm saponin triterpenoid pentacyclic dạng oleanane; nhóm acid amin (theanin, GABA) và vitamin (vitamin C).

Về mặt hóa sinh và dược lý, nghiên cứu áp dụng lý thuyết stress oxy hóa do các gốc tự do (dạng oxy phản ứng ROS và dạng nitơ phản ứng RNS) gây ra trên các đại phân tử sinh học như DNA, protein và lipid. Quá trình khử hoạt tính của các chất chống oxy hóa tự nhiên được khảo sát dựa trên hai cơ chế chính:

  • Cơ chế chuyển nhượng nguyên tử hydro (HAT - Hydrogen Atom Transfer): được đánh giá thông qua phương pháp dập tắt gốc tự do nhân tạo DPPH (2,2-diphenyl-1-picryl hydrazyl).
  • Cơ chế chuyển nhượng một electron đơn lẻ (SET - Single Electron Transfer): được đánh giá thông qua thử nghiệm năng lực khử sắt FRAP (Ferric reducing/antioxidant power assay), đo khả năng khử phức chất Fe3+ về Fe2+.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tuần tự qua các bước:

  • Chuẩn bị nguyên liệu và điều chế cao trích: Mẫu thân và lá sau khi rửa sạch bụi bẩn được phơi, sấy khô và nghiền nhỏ. Mẫu khô được ngâm kiệt bằng dung môi ethanol 70% ở nhiệt độ ấm (40 - 50°C) với tỷ lệ mẫu:dung môi là 1:5 (khuấy trộn 2 - 3 lần/ngày) cho đến khi dịch chiết nhạt màu hoàn toàn. Dịch chiết gộp được lọc bỏ bã và thu hồi dung môi bằng hệ thống cô quay chân không ở 50°C với tốc độ quay 90 vòng/phút, thu được cao thô (cao tổng ethanol). Từ cao thô của thân và lá, tiến hành chiết lỏng - lỏng phân đoạn lần lượt bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexane, ethyl acetate (EtOAc), n-butanol (BuOH) và phân đoạn nước còn lại, tạo ra hệ thống 10 mẫu cao trích khảo sát.
  • Phân tích định tính: Xác định các nhóm chức hóa học bằng hệ thống phản ứng hóa học đặc trưng với các thuốc thử đặc hiệu (thuốc thử Folin-Ciocalteu, FeCl3, chì acetat, phản ứng Liebermann-Burchard, phản ứng bọt đối với saponin, v.v.) kết hợp đo quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) trên thiết bị Jasco (Nhật Bản).
  • Phân tích thành phần hóa học: Sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ (HPLC-MS) trên thiết bị của hãng Agilent (USA) để phân tích sắc ký đồ, dựa vào thời gian lưu (RT) và tỷ số khối trên điện tích (m/z) để đối chiếu, dự đoán các hợp chất tự nhiên có trong mẫu thân và lá.
  • Phương pháp định lượng trắc quang UV-Vis (trên máy Hitachi, Nhật Bản):
    • Xác định tổng hàm lượng polyphenol (TPC): Sử dụng thuốc thử Folin-Ciocalteu trong môi trường kiềm Na2CO3, đo độ hấp thu quang ở bước sóng cực đại, biểu diễn kết quả theo đương lượng acid gallic (mg GAE/g DW).
    • Xác định tổng hàm lượng flavonoid (TFC): Sử dụng phản ứng tạo phức màu với nhôm clorid (AlCl3) kết hợp NaNO2 và NaOH, đo quang phổ UV-Vis, biểu thị kết quả theo đương lượng catechin (mg CE/g DW).
    • Xác định tổng hàm lượng saponin (TSC): Sử dụng phản ứng hiện màu với vanillin trong môi trường acid sulfuric (H2SO4), đo độ hấp thu quang và tính toán theo đương lượng acid oleanolic (mg OAE/g DW).
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxy hóa in vitro:
    • Khảo sát khả năng ức chế gốc tự do DPPH: Pha loãng mẫu ở các nồng độ khác nhau, cho phản ứng với dung dịch DPPH trong bóng tối, đo độ giảm mật độ quang ở bước sóng 517 nm. Tính phần trăm ức chế (I%) và xác định giá trị nồng độ ức chế 50% gốc tự do (IC50) thông qua phương trình hồi quy tuyến tính; sử dụng acid gallic làm chất đối chứng chuẩn.
    • Khảo sát năng lực khử sắt (FRAP): Đo phản ứng khử phức ferricyanide Fe3+ thành Fe2+ thông qua sự tạo thành phức xanh Prussian với FeCl3, đo độ hấp thu ở bước sóng 700 nm. Đánh giá qua giá trị EC50 (nồng độ của chất thử đạt độ hấp thu quang là 0,5); sử dụng vitamin C làm chất đối chứng chuẩn.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được đo lặp lại, tính toán độ lệch chuẩn và phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson (r) để đánh giá mối quan hệ giữa hàm lượng các nhóm hợp chất hóa thực vật với hoạt tính sinh học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Nội dung chương 1 hệ thống hóa cơ sở dữ liệu thực vật học, hóa học và dược lý học liên quan đến đề tài. Về mặt thực vật học, tác giả trình bày vị trí phân loại học của loài Camellia bugiamapensis Orel & Luu sp., nguồn gốc phát hiện tại VQG Bù Gia Mập (công bố năm 2014) và các đặc điểm hình thái chi tiết: cây gỗ nhỏ cao đến 7 m, thân có đường kính tới 20 cm, chồi non nhẵn chuyển từ màu xám sang nâu; lá trưởng thành hình elip đến ovan kích thước (18 - 29,5) x (12 - 15) cm với mép khía răng cưa không đều; hoa màu vàng đặc trưng có kích thước khoảng 4 x 2 cm, cánh hoa bẻ gập khi chín để lộ cụm nhị đực màu vàng sáng gồm 50 - 100 sợi nhị. Mùa hoa nở rộ từ tháng 12 đến tháng 2 năm sau. Về phân bố sinh thái, loài chỉ hiện diện trong phạm vi khoảng 1 km² tại vùng rừng kín mưa ẩm nhiệt đới đất thấp, liền kề hệ thống sông suối ở vùng biên giới, chịu sức ép tuyệt chủng cao với số lượng cá thể trưởng thành chỉ còn từ 49 đến 70 cây, đòi hỏi các biện pháp bảo tồn khẩn cấp theo cấp độ CR hoặc EN của IUCN.

Bên cạnh đó, chương 1 tổng quan chi tiết thành phần hóa học của chi Camellia L. dựa trên các nghiên cứu công bố trong nước và quốc tế. Tác giả lập bảng tổng hợp các hợp chất polyphenol và flavonoid được phân lập từ các loài cùng chi như C. chrysantha, C. nitidissima, C. hakodae, C. cucphuongensis (Bảng 1.2), bao gồm catechin, epicatechin, kaempferol, quercetin, quercetin-7-O-β-D-glucopyranoside, vitexin, isovitexin, myricetin, rutin. Các nhóm chất triterpenoid, phytosterol (β-sitosterol, α-spinasterol, olibanumol L), megastigmane (camellistigoside A, B), saponin oleanane (camellioside I, J) và các acid amin (theanin, GABA) cũng được phân tích kèm công thức cấu trúc phân tử (Hình 1.3 - 1.7). Về hoạt tính dược lý, chương tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm về tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, hạ lipid máu, điều hòa đường huyết và ức chế tế bào ung thư gan của các loài trà hoa vàng (Bảng 1.3). Cuối cùng, chương làm rõ lý thuyết về sự hình thành gốc tự do (ROS, RNS), cơ chế gây tổn thương tế bào và so sánh nguyên tắc của các phương pháp phân tích hoạt tính chống oxy hóa phổ biến hiện nay (Bảng 1.4: DPPH, ABTS, FRAP, PFRAP, CUPRAC, ORAC, HORAC, quét thế vòng Cyclic Voltammetry, HPLC...).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp

Chương 2 mô tả chi tiết các nguyên vật liệu, hóa chất, máy móc và quy trình thao tác thực nghiệm. Phần nguyên liệu nêu rõ nguồn gốc mẫu thân và lá Camellia bugiamapensis thu thập tại VQG Bù Gia Mập vào tháng 3/2022. Danh mục hóa chất sử dụng được liệt kê có mã số CAS và nhà cung cấp (Bảng 2.1), gồm các dung môi chiết tinh khiết (ethanol, n-hexane, ethyl acetate, n-butanol, chloroform), các chất chuẩn phân tích (acid gallic 98%, catechin, acid oleanolic, vitamin C) và các thuốc thử phân tích (DPPH, Folin-Ciocalteu, vanillin, TCA, FeCl3, K3[Fe(CN)6], Pb(CH3COO)2). Hệ thống thiết bị gồm máy đo quang phổ hấp thu UV-Vis Hitachi, máy quang phổ FT-IR Jasco, máy HPLC-MS Agilent, hệ thống cô quay chân không Yamato, cân phân tích 4 số Precisa, máy ly tâm Hermle, tủ sấy và bể điều nhiệt Memmert (Bảng 2.2).

Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa qua sơ đồ nghiên cứu (Hình 2.1) và các sơ đồ thành phần. Tác giả thiết lập mã hóa 10 mẫu cao trích thân và lá theo ký hiệu (Bảng 2.3). Nội dung phương pháp trình bày cụ thể quy trình ngâm kiệt mẫu với ethanol 70% (tỷ lệ 1:5, 40 - 50°C), quy trình chiết phân đoạn lỏng - lỏng với n-hexane, ethyl acetate và n-butanol. Tiếp đó là các quy trình thao tác chuẩn cho:

  • Định tính nhóm chức bằng phản ứng màu (Bảng 2.7) và phân tích cực đại hấp thu phổ FT-IR.
  • Phân tích HPLC-MS: cấu hình pha động rửa giải gradient, thông số ion hóa khối phổ MS (Bảng 2.8, 2.9).
  • Định lượng trắc quang: quy trình dựng đường chuẩn acid gallic cho TPC, đường chuẩn catechin cho TFC, và đường chuẩn acid oleanolic cho TSC (Hình 2.3, 2.4, 2.5).
  • Thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa: quy trình phản ứng dập tắt gốc DPPH (Hình 2.7) xác định IC50, quy trình phản ứng khử phức sắt FRAP (Hình 2.8) xác định EC50.
  • Xử lý thống kê và phân tích tương quan Pearson (Bảng 2.17).

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình nghiên cứu:

  • Hiệu suất điều chế cao và độ ẩm: Tác giả xác định hiệu suất thu hồi cao tổng và cao phân đoạn từ thân và lá, kiểm soát độ ẩm của các mẫu cao trích để đảm bảo tính chuẩn xác cho các phép tính định lượng hàm lượng theo khối lượng khô (DW) (Bảng 3.1).
  • Kết quả định tính nhóm chức: Phản ứng hóa học đặc trưng (Bảng 3.2) và phổ FT-IR của mẫu thân (Bảng 3.3) và mẫu lá (Bảng 3.4) xác nhận sự có mặt của các nhóm hợp chất tự nhiên quan trọng: saponin, flavonoid, polyphenol, acid amin, triterpenoid và phytosterol thông qua các vân hấp thu đặc trưng cho liên kết O-H, C-H bão hòa, C=O, C=C nhân thơm và C-O.
  • Phân tích thành phần hóa học bằng HPLC-MS: Dựa trên phổ khối và thời gian lưu đối chiếu với ngân hàng dữ liệu các hợp chất chi Trà, tác giả đã dự đoán được sự hiện diện của 12 hợp chất chính trong thân và lá (Bảng 3.5, 3.6): theanin, catechin, epicatechin, quercetin, quercetin-7-O-β-D-glucopyranoside, quercetin-3-O-rutinose, isovitexin, vitexin, camellistigoside B, icariside B1, olibanumol L và α-spinasterol.
  • Hàm lượng tổng polyphenol (TPC), flavonoid (TFC) và saponin (TSC): Kết quả định lượng (Bảng 3.7, 3.8, 3.9) cho thấy hàm lượng các hợp chất sinh học ở bộ phận lá vượt trội so với bộ phận thân. Cụ thể, mẫu cao thô thân (ký hiệu CB-S) có TPC = 50,507 mg GAE/g DW; TFC = 53,788 mg CE/g DW; TSC = 48,001 mg OAE/g DW. Trong khi đó, mẫu cao thô lá (ký hiệu CB-L) đạt hàm lượng cao hơn rõ rệt: TPC = 94,990 mg GAE/g DW; TFC = 85,132 mg CE/g DW; TSC = 57,210 mg OAE/g DW.
  • Hoạt tính chống oxy hóa: Kết quả đo khả năng dập tắt gốc tự do DPPH (Bảng 3.10, 3.11, 3.12) cho thấy phân đoạn ethyl acetate của lá (CB-L-EA) thể hiện khả năng ức chế mạnh nhất với giá trị IC50 đạt 4,057 µg/mL. Đối với phép thử năng lực khử sắt FRAP (Bảng 3.13, 3.14, 3.15), phân đoạn CB-L-EA tiếp tục thể hiện hoạt tính khử mạnh nhất trong tất cả các mẫu với giá trị EC50 đạt 11,332 µg/mL.
  • Tương quan Pearson giữa thành phần và hoạt tính: Phân tích tương quan Pearson (Bảng 3.18) chỉ ra mối tương quan thuận rất chặt chẽ giữa tổng hàm lượng polyphenol, flavonoid trong các cao phân đoạn với năng lực ức chế gốc tự do DPPH và năng lực khử Fe3+, khẳng định polyphenol và flavonoid đóng vai trò quyết định đến hoạt tính chống oxy hóa của loài Camellia bugiamapensis.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Nghiên cứu đã cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài trà hoa vàng đặc hữu Camellia bugiamapensis. Các số liệu chính của công trình được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Mẫu phẩm / Phân đoạn TPC (mg GAE/g DW) TFC (mg CE/g DW) TSC (mg OAE/g DW) Hoạt tính DPPH: IC50 (µg/mL) Năng lực khử sắt FRAP: EC50 (µg/mL)
Cao thô thân (CB-S) 50,507 53,788 48,001 - -
Cao thô lá (CB-L) 94,990 85,132 57,210 - -
Phân đoạn ethyl acetate lá (CB-L-EA) - - - 4,057 11,332

Đóng góp khoa học của đề tài:

  • Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên khảo sát thành phần hóa học một cách có hệ thống theo từng bộ phận thân và lá của loài Camellia bugiamapensis.
  • Định danh và dự đoán được 12 hợp chất chuyển hóa thứ cấp đặc trưng thuộc các nhóm acid amin, polyphenol, flavonoid, glycoside, megastigmane, triterpenoid và phytosterol bằng kỹ thuật HPLC-MS.
  • Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng bộ phận lá của cây có hàm lượng polyphenol (94,990 mg GAE/g DW) và flavonoid (85,132 mg CE/g DW) cao hơn nhiều so với thân cây, đồng thời phân đoạn ethyl acetate từ lá (CB-L-EA) sở hữu hoạt tính chống oxy hóa vượt trội (IC50 DPPH = 4,057 µg/mL; EC50 khử sắt = 11,332 µg/mL).
  • Cung cấp cơ sở khoa học khẳng định giá trị dược liệu của loài Camellia bugiamapensis tương đương với các loài trà hoa vàng quý khác trong chi Camellia L.

Kiến nghị của tác giả:

  • Kiến nghị ưu tiên sử dụng bộ phận lá thay vì thân cây trong các nghiên cứu phát triển chế phẩm dược liệu hoặc mỹ phẩm chống oxy hóa để đạt hiệu quả cao và bảo toàn sự sống cho cây.
  • Đề xuất tăng cường công tác bảo tồn nghiêm ngặt nguồn gen tại VQG Bù Gia Mập do số lượng cá thể trong tự nhiên cực kỳ thấp, kết hợp triển khai các đề tài nghiên cứu nhân giống nhân tạo để bảo tồn và phát triển bền vững loài trà quý này.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu của khóa luận, tác giả ghi nhận một số điểm hạn chế:

  • Nghiên cứu chỉ mới tiến hành phân tích định tính và dự đoán thành phần hóa học thông qua phổ FT-IR và khối phổ HPLC-MS mà chưa thực hiện quy trình phân lập, tinh chế các hợp chất đơn lẻ bằng sắc ký cột để xác định cấu trúc hóa học tuyệt đối bằng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1D và 2D NMR).
  • Các đánh giá hoạt tính chống oxy hóa mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm in vitro (phương pháp DPPH và FRAP), chưa mở rộng khảo sát trên các mô hình nuôi cấy tế bào (in cellulo) hoặc các mô hình động vật thực nghiệm (in vivo).
  • Nghiên cứu chưa thể khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính trên bộ phận hoa của cây do thời điểm thu mẫu giới hạn và số lượng cây ngoài tự nhiên quá ít, hoa nở theo mùa và cần được ưu tiên bảo tồn sinh sản ngoài tự nhiên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Tiếp tục mở rộng phân lập và tinh sạch các hợp chất tinh khiết từ phân đoạn cao ethyl acetate của lá (CB-L-EA).
  • Tiến hành thử nghiệm thêm các hoạt tính dược lý tiềm năng khác đã được ghi nhận ở chi Camellia L. như kháng viêm, kháng khuẩn, ức chế enzyme α-glucosidase (hạ đường huyết) và thử nghiệm độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư.
  • Nghiên cứu quy trình vi nhân giống (in vitro) hoặc nhân giống sinh dưỡng để phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen nguy cấp tại VQG Bù Gia Mập.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo học thuật đối với sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa hữu cơ, Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Hóa dược, Dược học và Công nghệ Thực phẩm.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm:

  • Quy trình trích ly ngâm kiệt mẫu thực vật bằng dung môi ethanol 70% và phương pháp chiết phân đoạn lỏng - lỏng theo gradient độ phân cực của dung môi (n-hexane, ethyl acetate, n-butanol).
  • Bộ quy trình chuẩn bị mẫu và xây dựng đường chuẩn định lượng trắc quang UV-Vis cho ba nhóm hợp chất thực vật: tổng polyphenol (TPC theo Folin-Ciocalteu), tổng flavonoid (TFC theo AlCl3) và tổng saponin (TSC theo vanillin - H2SO4).
  • Phương pháp luận đánh giá hoạt tính chống oxy hóa in vitro thông qua hai cơ chế HAT (DPPH) và SET (FRAP), cách tính toán giá trị IC50, EC50 và phương pháp xử lý tương quan Pearson giữa hàm lượng hoạt chất và hoạt tính sinh học.

Câu hỏi thường gặp

  1. Loài Trà hoa vàng Camellia bugiamapensis Orel & Luu sp. được thu thập tại địa điểm nào và tình trạng bảo tồn tự nhiên ra sao? Mẫu cây được thu thập tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước vào tháng 3 năm 2022. Loài này có vùng phân bố cực hẹp chỉ khoảng 1 km² gần biên giới Việt Nam - Campuchia với số lượng cá thể trưởng thành ước tính chỉ còn khoảng 49 đến 70 cây, được xếp vào bậc Cực kỳ nguy cấp (CR) theo IUCN Red List (2018).

  2. Dung môi nào đã được sử dụng để điều chế cao tổng và các cao phân đoạn trong khóa luận? Cao tổng được điều chế bằng phương pháp ngâm kiệt với dung môi ethanol 70% ở nhiệt độ 40 - 50°C. Sau đó, quá trình chiết lỏng - lỏng phân đoạn được thực hiện lần lượt bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần gồm n-hexane, ethyl acetate và n-butanol.

  3. Tổng hàm lượng polyphenol, flavonoid và saponin giữa thân và lá của loài này khác nhau như thế nào? Hàm lượng các nhóm hoạt chất trong lá cao hơn rõ rệt so với trong thân. Cụ thể: tổng polyphenol trong lá đạt 94,990 mg GAE/g DW (so với thân là 50,507 mg GAE/g DW); tổng flavonoid trong lá đạt 85,132 mg CE/g DW (so với thân là 53,788 mg CE/g DW); tổng saponin trong lá đạt 57,210 mg OAE/g DW (so với thân là 48,001 mg OAE/g DW).

  4. Phân đoạn cao trích nào thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất và giá trị cụ thể là bao nhiêu? Phân đoạn cao ethyl acetate của lá (ký hiệu CB-L-EA) có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất trong toàn bộ 10 mẫu khảo sát, với giá trị IC50 ức chế gốc tự do DPPH là 4,057 µg/mL và giá trị EC50 khử ion sắt FRAP là 11,332 µg/mL.

  5. Phương pháp HPLC-MS đã dự đoán được những hợp chất chuyển hóa đặc trưng nào trong cây Camellia bugiamapensis? Dựa trên phổ HPLC-MS, nghiên cứu đã nhận diện và dự đoán được 12 hợp chất đặc trưng gồm: theanin, catechin, epicatechin, quercetin, quercetin-7-O-β-D-glucopyranoside, quercetin-3-O-rutinose, isovitexin, vitexin, camellistigoside B, icariside B1, olibanumol L và α-spinasterol.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Huỳnh Hữu Kiệt đã hoàn thành việc khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa của loài thực vật đặc hữu cực kỳ nguy cấp Camellia bugiamapensis Orel & Luu sp. thu tại VQG Bù Gia Mập. Kết quả thực nghiệm đã định lượng được hàm lượng polyphenol, flavonoid, saponin cũng như dự đoán sự hiện diện của 12 hợp chất đặc trưng bằng kỹ thuật FT-IR và HPLC-MS. Phân đoạn cao ethyl acetate từ lá cây được chứng minh có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội trên cả hai phép thử DPPH và FRAP, có mối tương quan thuận chặt chẽ với hàm lượng polyphenol và flavonoid. Toàn bộ công trình cung cấp cơ sở khoa học quan trọng phục vụ định hướng khai thác dược liệu từ lá và xây dựng chiến lược nhân giống, bảo tồn nguồn gen quý hiếm của loài trà hoa vàng này.