Khảo Sát Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Của Cây Hồ Đằng Rễ Mành (Cissus verticillata)

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của cây hồ đằng rễ mành cissus verticillata l nicolson amp c e, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Đô

Chuyên ngành

Dược Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tiềm Năng Chống Oxy Hóa Của Cây Hồ Đằng Rễ Mành

Cây Hồ đằng rễ mành (Cissus verticillata) là một loại cây mới ở Việt Nam, được du nhập từ châu Mỹ. Mọi người thường biết đến nó như một loại cây cảnh, nhưng ít ai biết rằng nó còn có nhiều công dụng trong việc trị bệnh. Nghiên cứu này góp phần tìm hiểu thêm về giá trị mà cây thuốc này mang lại, đặc biệt là hoạt tính chống oxy hóa. Nghiên cứu tập trung vào mô tả định danh, khảo sát vi học, định tính sơ bộ thành phần hóa học và khảo sát tác dụng sinh học chống oxy hóa của cây. Theo Almeida E., et al (2007); Pepato M., et al (2003); Viana G., et al (2004), cây còn có nhiều tác dụng như làm giảm đường huyết, chống viêm và dị ứng.

1.1. Tổng Quan Về Cây Hồ Đằng Rễ Mành Cissus verticillata

Cây Hồ đằng rễ mành, còn gọi là Liêm hồ đằng hay Mành mành, có tên khoa học là Cissus verticillata. Cây thuộc họ Nho (Vitaceae) và có nguồn gốc từ châu Mỹ. Ở Việt Nam, cây thường được trồng làm cảnh nhờ vẻ đẹp độc đáo. Nghiên cứu tập trung vào mẫu cây thu hái tại Bạc Liêu vào tháng 10 năm 2016. Các bộ phận của cây được sử dụng để mô tả định danh, khảo sát vi học và phân tích thành phần hóa học sơ bộ.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Khám Phá Hoạt Tính Sinh Học Đặc Biệt

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của cây Hồ đằng rễ mành. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng tiến hành mô tả hình thái, giải phẫu các bộ phận của cây, định tính các nhóm chất có trong cây. Các phương pháp sử dụng bao gồm chiết xuất dược liệu bằng cồn, phân tích bằng sắc ký lớp mỏng (SKLM) và đo quang phổ UV-Vis để đánh giá khả năng chống oxy hóa. Nghiên cứu này hi vọng sẽ đóng góp vào việc khai thác tiềm năng dược liệu của cây.

II. Thách Thức và Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Chống Oxy Hóa

Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, con người phải đối mặt với nhiều bệnh nguy hiểm như đái tháo đường, tăng huyết áp, ung thư. Nhu cầu về thuốc cũng tăng cao. Việc nghiên cứu các chất có hoạt tính sinh học cao trong các loài cây là rất quan trọng. Các gốc tự dostress oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong nhiều bệnh lý. Hoạt tính chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra.

2.1. Gốc Tự Do và Stress Oxy Hóa Mối Nguy Hại Tiềm Ẩn

Các gốc tự do là các phân tử hoặc nguyên tử có một hoặc nhiều điện tử độc thân. Chúng có thể gây tổn thương tế bào và góp phần vào sự phát triển của nhiều bệnh. Stress oxy hóa xảy ra khi sự cân bằng giữa oxy hóakhả năng chống oxy hóa bị phá vỡ, dẫn đến tổn thương tế bào. Các yếu tố như ô nhiễm môi trường, chế độ ăn uống không lành mạnh và căng thẳng có thể làm tăng stress oxy hóa.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Tự Nhiên

Các chất chống oxy hóa có khả năng làm chậm lại, ngăn cản hoặc đảo ngược quá trình oxy hóa các hợp chất trong tế bào. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương do gốc tự do. Các nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên bao gồm vitamin E, vitamin C, các carotenoid và các hợp chất phenolic. Rau và quả là nguồn cung cấp dồi dào các chất chống oxy hóa tự nhiên. Sử dụng nhiều rau quả là cách đơn giản và hiệu quả để tăng cường hệ thống chống oxy hóa của cơ thể.

2.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Từ Dược Liệu

Nhiều loại dược liệu, bao gồm cây Hồ đằng rễ mành, chứa các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Nghiên cứu về hoạt tính chống oxy hóa của dược liệu có thể giúp tìm ra các phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh tật hiệu quả hơn. Việc khai thác tiềm năng chống oxy hóa của dược liệu có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe cộng đồng.

III. Phương Pháp Khảo Sát Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Của Cây

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chiết xuất dược liệu bằng cồn 96%. Sau đó, dịch chiết được lắc phân bố với các dung môi hữu cơ như PE (petroleum ether) và EtOAc (ethyl acetate) để thu được các cao phân đoạn. Hoạt tính chống oxy hóa của các cao phân đoạn được thử nghiệm bằng SKLM (sắc ký lớp mỏng) và đo quang phổ UV-Vis. Phương pháp DPPH cũng được sử dụng để đánh giá khả năng chống oxy hóa.

3.1. Chiết Xuất và Phân Đoạn Dược Liệu Hiệu Quả Cao

Dược liệu được chiết xuất bằng phương pháp ngâm kiệt với cồn 96%. Quá trình chiết xuất được thực hiện cẩn thận để đảm bảo thu được tối đa các hợp chất có hoạt tính sinh học. Sau đó, dịch chiết được phân đoạn bằng các dung môi khác nhau để tách các hợp chất có độ phân cực khác nhau. Quá trình này giúp tập trung các hợp chất có khả năng chống oxy hóa vào các cao phân đoạn nhất định.

3.2. Sử Dụng SKLM và UV Vis Để Xác Định Hoạt Tính

Sắc ký lớp mỏng (SKLM) được sử dụng để thăm dò hoạt tính chống oxy hóa của các cao phân đoạn. Thuốc thử DPPH được sử dụng để phát hiện các chất có khả năng khử gốc tự do DPPH. Đo quang phổ UV-Vis được sử dụng để định lượng hoạt tính chống oxy hóa của các cao phân đoạn. Kết quả đo quang được sử dụng để tính toán giá trị IC50, là nồng độ ức chế 50% hoạt tính oxy hóa.

IV. Kết Quả Đánh Giá Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Mạnh Mẽ

Kết quả nghiên cứu cho thấy các cao phân đoạn từ cây Hồ đằng rễ mành đều có hoạt tính chống oxy hóa. Cao EtOAc cho kết quả rõ nhất. Đo quang phổ UV-Vis cũng khẳng định cao EtOAc có khả năng chống oxy hóa mạnh nhất. Nghiên cứu đã xác định được sự hiện diện của flavonoid và một số thành phần hóa học khác như carotenoid, tinh dầu, tannin, saponin.

4.1. Cao EtOAc Thể Hiện Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Vượt Trội

Kết quả thử nghiệm bằng SKLM và đo quang phổ UV-Vis đều cho thấy cao EtOAc có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất so với các cao phân đoạn khác. Điều này cho thấy cao EtOAc chứa nhiều hợp chất có khả năng khử gốc tự do hơn. Kết quả này mở ra tiềm năng khai thác cao EtOAc từ cây Hồ đằng rễ mành cho mục đích bảo vệ sức khỏe.

4.2. Định Tính Sơ Bộ Thành Phần Hóa Học và Tiềm Năng

Nghiên cứu đã xác định được sự hiện diện của flavonoid và một số thành phần hóa học khác như carotenoid, tinh dầu, tannin, saponin trong cây Hồ đằng rễ mành. Các hợp chất này được biết đến với nhiều tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe, bao gồm hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm và kháng khuẩn. Kết quả này củng cố thêm tiềm năng dược liệu của cây.

4.3. So sánh hiệu quả chống oxy hóa của các mẫu

Kết quả cho thấy có sự khác biệt về hiệu quả chống oxy hóa giữa các mẫu được thử nghiệm. Cao EtOAc cho thấy hiệu quả cao nhất, tiếp theo là cao PE và cao cồn nước còn lại. Điều này có thể do sự khác biệt về thành phần hóa học và nồng độ các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa trong mỗi mẫu.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Phát Triển Hoạt Tính

Kết quả nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng cao EtOAc từ cây Hồ đằng rễ mành trong lĩnh vực dược phẩm và thực phẩm chức năng. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để xác định các hợp chất cụ thể chịu trách nhiệm cho hoạt tính chống oxy hóa và đánh giá an toàn khi sử dụng. Các nghiên cứu lâm sàng cũng cần thiết để chứng minh hiệu quả trên người.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Cao EtOAc Trong Y Học và Thực Phẩm

Cao EtOAc từ cây Hồ đằng rễ mành có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm có hoạt tính chống oxy hóa như thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và thuốc điều trị. Các sản phẩm này có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để đảm bảo an toàn và hiệu quả của các sản phẩm này.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Thành Phần Hóa Học và Tác Dụng

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định các hợp chất cụ thể chịu trách nhiệm cho hoạt tính chống oxy hóa của cao EtOAc. Các nghiên cứu về cơ chế tác dụng cũng cần thiết để hiểu rõ hơn cách thức các hợp chất này bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Các nghiên cứu lâm sàng cũng cần được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của việc sử dụng cao EtOAc từ cây Hồ đằng rễ mành trên người.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Cây Hồ Đằng

Nghiên cứu đã khẳng định hoạt tính chống oxy hóa của cây Hồ đằng rễ mành, đặc biệt là cao EtOAc. Cần có thêm nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của cây để khai thác tiềm năng làm thuốc. Nghiên cứu này là bước đầu quan trọng trong việc khám phá giá trị dược liệu của cây Hồ đằng rễ mành.

6.1. Tổng Kết Về Hoạt Tính Chống Oxy Hóa và Tiềm Năng Dược Liệu

Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khoa học về hoạt tính chống oxy hóa của cây Hồ đằng rễ mành. Kết quả này khẳng định tiềm năng dược liệu của cây và mở ra hướng nghiên cứu mới để phát triển các sản phẩm có lợi cho sức khỏe. Việc khai thác bền vững cây Hồ đằng rễ mành cần được quan tâm để bảo tồn nguồn tài nguyên quý giá này.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Thực Tế

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa trong cao EtOAc. Các nghiên cứu về độc tính và tác dụng phụ cũng cần được tiến hành trước khi sử dụng cây Hồ đằng rễ mành làm thuốc. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học và doanh nghiệp là cần thiết để đưa các sản phẩm từ cây Hồ đằng rễ mành vào thực tế.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một trong những đất nước có điều kiện tốt khí hậu tốt để thực vật phát triển và tạo ra nguồn nguyên liệu dồi dào cho việc nghiên cứu tạo ra các sản phẩm có giá trị trị bệnh cho con người. Chính vì vậy, từ ngàn xưa, ông cha ta đã khám phá sức mạnh của thiên nhiên và biết sử dụng nhiều loại thực vật nhằm mục đích chữa bệnh, đồng thời tránh được một số tác nhân có hại cho sức khỏe con người và được đặt lên hàng đầu. Xã hội ngày càng phát triển thì con người càng phải đối đầu với những loại bệnh mới, nguy hiểm hơn rất nhiều như: Đái tháo đường, tăng huyết áp, ung thư,…Từ nguyên nhân trên, nhu cầu về các loại thuốc cũng tăng cao. Do đó, việc nghiên cứu các chất mang hoạt tính sinh học cao có trong các loài cây, cỏ có tác dụng thiết thực trong đời sống hàng ngày là vấn đề quan tâm của toàn xã hội.

Gần đây, có một loại cây di thực từ châu Mỹ du nhập vào Việt Nam và được sử dụng như một loại cây cảnh đẹp và lạ, đó là cây Hồ đằng rễ mành (Cissus verticillata (L. Cây này có thể bắt gặp ở quán cà phê, nơi bán cây cảnh, nhà hàng,… Tuy nhiên, bên cạnh việc dùng để làm cảnh, cây còn đem lại một số tác dụng chữa bệnh: Đái tháo đường, hạ đường huyết (Almeida E., et al (2007); Pepato M., et al (2003); Viana G., et al (2004)), chống viêm và chống dị ứng (Quilez A. Về hóa thực vật, trong cây có sự hiện diện của: Flavonoid, saponin, coumarin, steroid. Do cây mới xuất hiện ở Việt Nam trong khoảng thời gian gần đây nên việc theo dõi sự phát triển của cây với sinh thái, thổ nhưỡng cần được quan tam nhiều hơn.

Để góp phần tìm hiểu thêm về giá trị mà cây thuốc đem lại, đề tài “Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của cây Hồ đằng rễ mành (Cissus verticillata (L.Jarvis) được tiến hành với các nội dung sau: - Mô tả định danh, khảo sát vi học các bộ phận của cây HĐRM. - Định tính sơ bộ thành phần hóa thực vật của cây HĐRM. - Khảo sát tác dụng sinh học: Thử hoạt tính chống oxy hóa của cây HĐRM. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Thực vật học 2. Vị trí phân loại Tên gọi: Hồ đằng rễ mành Tên gọi khác: Liêm hồ đằng, Mành mành Tên nước ngoài: Princess vine (tiếng Anh) Tên khoa học: Cissus verticillata (L.Jarvis Đồng danh: Cissus sicyoides L. Thực vật bậc cao (Cormobionta) Ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) Lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida) Phân lớp Hoa hồng (Rosidae) Bộ Nho (Vitales) Họ Nho (Vitaceae) Chi Cissus Loài Cissus verticillata (L. Sơ đồ vị trí phân loại thực vật của HĐRM 2 2.

Đặc điểm họ Nho (Vitaceae) (Trương Thị Đẹp, 2007) Thân: Cây bụi leo hay dây leo thân gỗ bằng vòi cuốn mọc đối diện với lá. Lá: Đơn, mọc cách, có khía răng hoặc có thùy hình chân vịt hoặc lá kép hình chân vịt với 3 – 5 lá chét. Lá kèm nhỏ, dễ rụng. Cụm hoa: Xim, tán, ngù, chùm, đôi khi chùm kép ở nách lá hay đối diện với lá (do sự phát triển cộng trụ của thân).

Hoa: Nhỏ, đều, lưỡng tính hay đơn tính vì trụy, mẫu 4 hay 5, 4 vòng. Bao hoa: 4 – 5 lá đài, 4 – 5 cánh hoa, tiền khai van; cánh hoa có thể rời hay dính nhau ở chóp như một cái nón. Bộ nhị: Số nhị bằng số cánh hoa, rời và mọc trước cánh hoa. Đĩa mật dày nằm ở phía trong vòng nhị.

Bộ nhụy: 2 lá noãn dính nhau thành bầu trên 2 ô, mỗi ô 2 noãn. Quả: Mọng, chứa 2 – 4 hạt, hạt có nội nhũ. Sơ lược về chi Cissus Cây bụi leo, có tua cuốn đối diện với lá. Lá đơn, thường có răng, có khi chia thùy; lá kèm 2, nhỏ.

Cụm hoa có cuống, thành tán hay ngù, đối diện với lá; hoa có cuống. Đài hình đấu. Cánh hoa 4, xếp van, tách ra ở đỉnh khi hoa nở. Nhị 4, đối diện với cánh hoa, đính xung quanh đĩa; bao phấn hướng trong.

Đĩa mật nguyên, lượn sóng hay chia thùy. Bầu dính suốt chiều cao với đĩa mật; 2 ô, 2 noãn cong; vòi dạng cột; đầu nhụy ít rõ. Quả mọng hơi nạc; hạt độc nhất, có 2 hố nhỏ ở gốc (Võ Văn Chi, 2004; Phạm Hoàng Hộ, 2000). Gồm tới 350 loài phân bố ở các vùng nhiệt đới và vùng nóng.

Ở nước ta có một số loài được sử dụng (Võ Văn Chi, 1997; Phạm Hoàng Hộ, 2000): - Cissus adnata Roxb. - Cissus annamica Gagn. Hồ đằng trung bộ. - Cissus assamica (Laws.

Hồ đằng assam. - Cissus astrotricha Gagn. Hồ đằng lông sao. - Cissus bachmaensis Gagn.

Hồ đằng bạch mã. - Cissus evrardii Gagn. Hồ đằng evrad. - Cissus hastata Pl.

Hồ đằng mũi giáo. - Cissus hexangularis Thor. Hồ đằng 6 cạnh. - Cissus javana DC.

Hồ đằng Java, Hồ đằng hai màu. - Cissus modeccoides Pl. Hồ đằng 4 cánh. - Cissus repens Lamk.

- Cissus rosea Royle. Hồ đằng hường. Mô tả hình thái - HĐRM là cây leo tua cuốn, cao 5 – 7 m hoặc hơn, phân nhiều cành mảnh, nhẵn, có hệ thống rễ bất định mọc ở các nách lá chạy dọc suốt thân cành. Những rễ này buông thòng mềm mại, màu hồng thắm khi còn non rồi chuyển qua màu vàng xám khi già dần.

- Lá mọc đơn so le, phiến lá hình tim hẹp, dài 6 – 10 cm, rộng 4 – 6 cm, cuống lá dài 2 – 3 cm, đậm màu, tua cuốn mảnh đối diện với cuốn lá. - Cụm hoa là một xim ngắn dạng tán đứng đối diện với lá, mang nhiều hoa nhỏ lưỡng tính với 4 cánh hoa màu vàng lục, 4 nhị đứng đối diện cánh hoa, bầu trên. - Quả mọng, gần hình cầu, đường kính 8 – 10 cm, chứa 1 – 4 hạt, khi chín màu đen (Nguồn dẫn: Http://blogcaycanh.vn; http://chohoaonline. Cây Hồ đằng rễ mành 2.

Phân bố, sinh thái - HĐRM là cây di thực phân bố tự nhiên ở nhiều vùng của châu Mỹ, từ Bắc Mỹ cho đến Trung và Nam Mỹ. - Ở nước ta, cây được trồng làm cảnh ở nhiều nơi. Cách trồng - Cây rất dễ trồng, chọn phần thân bánh tẻ, bỏ lá, chỉ chừa một phần cuống, cắt thành từng đoạn có từ hai đến ba mắt lá để làm hom giâm, cắm trong những túi bầu (Nguồn dẫn: Http://caycanhsanvuon.vn; http://trongraulamvuon. 4 - Che nắng và theo dõi để tưới nước bổ sung sao cho vừa đủ ấm.

Sau một thời gian, các chồi nách phát triển thành cành mới thì đem túi bầu đi trồng (Nguồn dẫn: Http://caycanhsanvuon.vn; http://trongraulamvuon.com ; http://chohoaonline. Thu hái, chế biến - Lá tươi, thân hay rễ rửa sạch, đun với nước để ngâm chân (Nguồn dẫn: Http://caycanhsanvuon. - Thân, lá, rễ giã lấy nước giữ luôn bã để đắp lên vết bỏng hay vết ngứa, ngoài ra có thể phơi khô để nguyên hoặc nghiền thành bột (Nguồn dẫn: Http://caycanhsanvuon. Thành phần hóa học Các công trình nghiên cứu về thành phần hóa học của cây HĐRM không nhiều.

et al (2002); Beltrame F. et al (2001), trong cây HĐRM có flavonoid với 2 cấu trúc chính là: Kaemferol – 3 – O – rhamnosid và quercetin – 3 – O – rhamnosid. Luteolin, kaempferol, luteonin – 3 – sulfat được chiết từ dung dịch nước sau khi thủy phân. Kaempferol – 3 – O – rhamnosid Quercetin – 3 – O – rhamnosid CTPT: C21H20O10 CTPT: C21H21O11 2.

Một số tác dụng dược lý của HĐRM 2. Tác dụng hạ đường huyết Theo Almeida E., et al (2007), dịch chiết lá tươi của cây HĐRM làm giảm đáng kể lượng đường trong máu ở chuột mắc bệnh tiểu đường., et al (2003), việc sử dụng lâu dài dịch của lá cây HĐRM ảnh hưởng đến các biến đổi sinh lý và trao đổi chất của carbohydrat, lipid, protein của chuột bị bệnh tiểu đường., et al (2004), chỉ ra lợi ích tiềm năng của dịch chiết nước từ cây HĐRM trong việc làm giảm đường huyết trong máu trên chuột bị bệnh tiểu đường type 2. Tác dụng chống dị ứng và chống viêm Theo Quilez A., et al (2004), cho thấy tác dụng chống dị ứng và chống viêm thông qua thử nghiệm in vitro phóng thích histamin từ tế bào mast của dịch chiết methanol trong cây HĐRM. Nghiên cứu tác dụng chống oxy hóa 2.

Khái niệm về gốc tự do Các gốc tự do hay nói chính xác hơn là các chất hoạt động chứa oxy và nitơ (ROS và RNS), là các dẫn xuất dạng khử của oxy và nitơ phân tử. Chúng được chia thành hai nhóm lớn là các gốc tự do và các dẫn xuất không phải gốc tự do. Các ROS và RNS trong cơ thể sinh học O2•– Gốc superoxyd 1 O2 Oxy đơn OH• Gốc hydroxyl NO• Oxyd nitrid ROO• Gốc peroxyd ONOO- Peroxynitrid H2O2 Hydrogenperoxyd HOCl Acid hypochlorique Các gốc tự do là các phân tử hoặc nguyên tử có một hoặc nhiều điện tử độc thân. Các dẫn xuất không phải gốc tự do như oxy đơn, hydroperoxyd, nitroperoxyd là tiền chất của các gốc tự do.

Các ROS và RNS phản ứng rất nhanh với các phân tử quanh nó do đó gây tổn thương và làm thay đổi giá trị sinh học của các đại phân tử sinh học như ADN, protein, lipid (Proctor P. Các ROS và RNS được tạo ra một cách tất yếu trong quá trình trao đổi chất và tùy thuộc vào nồng độ mà chúng có tác động tốt hoặc xấu đến cơ thể. Ở nồng độ thấp, các ROS và RNS là các tín hiệu làm nhiệm vụ: Điều hòa phân ly tế bào, kích hoạt các yếu tố phiên mã cho các gen tham gia quá trình miễn dịch, kháng viêm và điều hòa biểu hiện các gen mã hóa cho các enzym chống oxy hóa. Ở nồng độ cao, các ROS và RNS oxy hóa các đại phân tử sinh học gây nên: Đột biến ở ADN, biến tính protein, oxy hóa lipid (Favier A.

Sự phá hủy các đại phân tử sinh học bởi ROS và RNS là nguyên nhân của rất nhiều bệnh nguy hiểm. Sự oxy hóa của các LDL dẫn đến sự hình thành các vạch lipid trên thành mạch máu, giai đoạn đầu tiên của bệnh tăng huyết áp và nhiều bệnh tim mạch. Các ROS và RNS tấn công phospholipid màng tế bào làm thay đổi tính mềm dẻo của màng, thay đổi chức năng của nhiều thụ thể trên màng do đó ảnh hưởng đến tính thẩm thấu của màng cũng như việc trao đổi thông tin giữa tế bào và môi trường. Sự oxy hóa 6 các ADN bởi các ROS và RNS gây nên biến dị di truyền là một trong những nguy cơ phát triển ung thư.

Nhiều enzym và protein vận chuyển cũng bị oxy hóa và vô hoạt bởi ROS và RNS (Favier A., et al, 2003; Pincemail J. Sự tích lũy các sản phẩm của sự oxy hóa các cấu tử tế bào gây nên hiện tượng lão hóa sớm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Của Cây Hồ Đằng Rễ Mành (Cissus verticillata)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng chống oxy hóa của cây Hồ Đằng, một loại cây thuốc quý. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật các hoạt chất có lợi mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của cây trong y học và dinh dưỡng. Đặc biệt, thông qua việc phân tích các thành phần hóa học, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về lợi ích sức khỏe mà cây Hồ Đằng mang lại, từ đó khuyến khích việc sử dụng các sản phẩm tự nhiên trong chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng kiến thức về các loại cây thuốc và tác dụng của chúng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tổng quan về một số cây thuốc có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh ung thư, nơi cung cấp thông tin về các cây thuốc khác có khả năng hỗ trợ điều trị ung thư. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu đa dạng cây thuốc trong tri thức sử dụng của cộng đồng người h`mông tại huyện phong thổ tỉnh lai châu sẽ giúp bạn hiểu thêm về tri thức bản địa và cách mà các cộng đồng sử dụng cây thuốc. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tri thức bản địa sử dụng cây thuốc tại huyện thạch an tỉnh cao bằng cũng là một nguồn tài liệu quý giá để khám phá thêm về các loại cây thuốc và ứng dụng của chúng trong đời sống.