Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây Hồ đằng rễ mành (Cissus verticillata (L.) Jarvis, đồng danh Cissus sicyoides L.) là loài thực vật có nguồn gốc di thực từ châu Mỹ, phân bố tự nhiên trải dài từ Bắc Mỹ đến Trung và Nam Mỹ. Tại Việt Nam, loài cây này mới du nhập trong những năm gần đây và chủ yếu được trồng với mục đích làm cây cảnh trang trí tại các không gian công cộng, nhà hàng hoặc quán cà phê nhờ hệ thống rễ bất định buông thòng đẹp mắt. Tuy nhiên, các y văn quốc tế đã ghi nhận Cissus verticillata sở hữu nhiều hoạt tính dược lý giá trị, tiêu biểu như khả năng hạ đường huyết trên mô hình thực nghiệm động vật mắc đái tháo đường type 2, tác dụng chống viêm và chống dị ứng thông qua cơ chế ức chế giải phóng histamin từ tế bào mast.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu cơ bản về đặc điểm thực vật học, tiêu chuẩn hóa vi học, thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học của cây Hồ đằng rễ mành khi sinh trưởng trong điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu bản địa còn rất hạn chế. Để cung cấp các dữ liệu khoa học ban đầu làm cơ sở cho việc sử dụng và phát triển nguồn dược liệu này, đề tài khóa luận "Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của cây Hồ đằng rễ mành (Cissus verticillata (L.) Jarvis)" được thực hiện nhằm giải quyết 3 mục tiêu cụ thể:
- Mô tả định danh thực vật và khảo sát đặc điểm vi học (vi phẫu, soi bột) các bộ phận của cây Hồ đằng rễ mành.
- Định tính sơ bộ các nhóm thành phần hóa thực vật hiện diện trong cây Hồ đằng rễ mành theo phương pháp Ciulei.
- Khảo sát hoạt tính sinh học chống oxy hóa in vitro của các cao phân đoạn chiết xuất từ dược liệu bằng phương pháp quét gốc tự do DPPH trên sắc ký lớp mỏng và quang phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis).
Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ các bộ phận của cây Hồ đằng rễ mành thu hái vào tháng 10 năm 2016 tại tỉnh Bạc Liêu. Mẫu dược liệu sau đó được xử lý, phơi sấy và phân tích thực nghiệm tại Bộ môn Dược liệu, Khoa Dược – Điều dưỡng, Trường Đại học Tây Đô trong năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết phân loại thực vật học, hóa học các hợp chất tự nhiên và cơ chế stress oxy hóa trong y sinh học:
- Phân loại học thực vật: Cây Hồ đằng rễ mành thuộc chi Cissus, họ Nho (Vitaceae), bộ Nho (Vitales), phân lớp Hoa hồng (Rosidae), lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida), ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta). Chi Cissus trên thế giới có khoảng 350 loài, riêng tại Việt Nam ghi nhận khoảng 12 loài phổ biến.
- Hóa thực vật học: Tổng quan các công trình quốc tế cho thấy các hợp chất nhóm flavonoid đóng vai trò quan trọng trong chi Cissus, tiêu biểu là các glycosid như kaempferol-3-O-rhamnosid ($C_{21}H_{20}O_{10}$) và quercetin-3-O-rhamnosid ($C_{21}H_{21}O_{11}$), cùng các dẫn xuất aglycon như luteolin, kaempferol.
- Lý thuyết gốc tự do và chống oxy hóa: Các dạng oxy hoạt động (ROS) và nitơ hoạt động (RNS) như $O_2^{\bullet-}$, $^{\bullet}OH$, $ROO^{\bullet}$, $H_2O_2$, $NO^{\bullet}$ sinh ra trong quá trình chuyển hóa hoặc do tác nhân ngoại sinh (tia cực tím, xenobiotic, ô nhiễm, stress) có thể gây tổn thương màng tế bào, biến tính protein và đột biến ADN. Các hợp chất chống oxy hóa ngoại sinh tự nhiên từ thực vật (flavonoid, polyphenol, carotenoid) giữ vai trò then chốt trong việc dập tắt chuỗi phản ứng gốc tự do.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:
- Phương pháp hình thái và vi học: Giám định hình thái bên ngoài đối chiếu với khóa phân loại thực vật; giải phẫu vi phẫu các cơ quan (phiến lá, cuống lá, thân non, thân già, rễ non, rễ già) bằng kỹ thuật nhuộm kép (tẩy Javel, xử lý acid acetic, nhuộm dung dịch son phèn lục iod) và soi kính hiển vi quang học; soi bột các bộ phận qua rây kích thước 0,25–0,5 mm.
- Phương pháp phân tích hóa thực vật: Chiết xuất và định tính sơ bộ các nhóm hợp chất tự nhiên theo hệ thống thử nghiệm hóa học Ciulei (chuẩn bị các phân đoạn dịch chiết ether, dịch chiết cồn, dịch chiết nước, dịch thủy phân bằng $HCl$ 10%).
- Phương pháp chiết xuất phân đoạn: Dược liệu bột khô được chiết ngấm kiệt với dung môi ethanol 96%, sau đó cô thu hồi cắn cao tổng và tiến hành chiết phân bố lỏng - lỏng lần lượt với petroleum ether (PE) và ethyl acetat (EtOAc) để thu được các cao phân đoạn tương ứng: cao PE, cao EtOAc và cao cồn nước còn lại. Xác định độ ẩm mẫu bằng cân sấy hồng ngoại.
- Phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxy hóa:
- Thử nghiệm định tính trên sắc ký lớp mỏng (SKLM): Sử dụng bản mỏng silica gel $60\ F_{254}$, hệ dung môi khai triển chloroform – methanol – nước (tỷ lệ thể tích 100:17:13), hiện màu bằng thuốc thử DPPH 0,05% trong methanol để phát hiện vết có hoạt tính (màu vàng sáng trên nền tím).
- Thử nghiệm định lượng đo quang UV-Vis: Sử dụng thuốc thử 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl (DPPH) 0,6 mM pha trong methanol. Phản ứng thực hiện ở bước sóng hấp thụ cực đại 517 nm, ủ tối 30 phút ở nhiệt độ phòng. Đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa (HTCO %) và xác định giá trị $IC_{50}$ thông qua phương trình hồi quy tuyến tính, đối chiếu với chất chuẩn vitamin C (acid ascorbic).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tư liệu khoa học về đặc điểm thực vật họ Nho (Vitaceae) và chi Cissus, mô tả chi tiết 12 loài thuộc chi Cissus phân bố tại Việt Nam. Tác giả tổng hợp các nghiên cứu dược lý thực nghiệm quốc tế chứng minh dịch chiết từ lá cây Hồ đằng rễ mành có khả năng làm giảm đáng kể nồng độ glucose huyết trên chuột cống trắng mắc đái tháo đường, cải thiện rối loạn chuyển hóa lipid, đồng thời thể hiện tác dụng kháng viêm và ức chế phản ứng dị ứng in vitro.
Về mặt lý thuyết sinh hóa, chương tổng quan phân tích chi tiết cơ chế phát sinh gốc tự do nội sinh từ chuỗi hô hấp tế bào trong ty lạp thể, các phản ứng Fenton và Haber-Weiss, cùng hệ thống phòng thủ enzym (SOD, Catalase, Glutathion peroxidase) và phi enzym của cơ thể. Tác giả cũng tổng hợp nguyên tắc của 5 phương pháp khảo sát hoạt tính chống oxy hóa phổ biến trong phòng thí nghiệm: ức chế gốc tự do DPPH, đánh bắt gốc superoxyd ($O_2^{\bullet-}$), định lượng malonyl dialdehyd (MDA) chỉ thị quá trình peroxy hóa lipid, đánh giá khả năng tạo phức khóa ion $Fe^{2+}$, và phương pháp đánh bắt peroxyhydro ($H_2O_2$).
Chương 2. Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm, thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn hóa nguyên vật liệu:
- Xử lý nguyên liệu: 3 kg dược liệu toàn cây Hồ đằng rễ mành khô được làm ẩm bằng 1,6 lít cồn 96% trong 2 giờ, sau đó nạp vào bình ngấm kiệt và chiết với 33 lít cồn 96% ở tốc độ rút dịch 10–15 giọt/phút, thu được 13 lít dịch chiết cồn tổng.
- Quy trình phân đoạn: Dịch chiết cồn được cô cách thủy thu cao tổng, sau đó phân bố lần lượt với PE và EtOAc để tạo ra 3 phân đoạn cao có độ phân cực tăng dần.
- Quy trình định tính Ciulei: Thiết lập sơ đồ chiết tách có hệ thống từ bột mẫu thử với các dung môi ether ethylic, ethanol hồi lưu, nước và thủy phân acid nhằm xác định 14 nhóm hợp chất tự nhiên.
- Quy trình thử nghiệm DPPH: Thiết lập công thức pha chế dung dịch DPPH chuẩn 0,6 mM (hòa tan 5,915 mg DPPH trong methanol vừa đủ 25 ml), quy chuẩn điều kiện chạy SKLM và quy trình đo mật độ quang Abs trên máy quang phổ UV-Vis ở 517 nm với hệ mẫu gồm ống trắng, ống chứng và ống thử.
Chương 3. Kết quả và bàn luận
Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình định danh, giải phẫu, phân tích hóa học và đo quang phổ sinh học của mẫu cây Hồ đằng rễ mành.
1. Kết quả định danh và vi học
- Hình thái: Dây leo tua cuốn đối diện lá, tua cuốn màu xanh chẻ 2 nhánh. Thân tiết diện bầu dục. Lá đơn hình tim mọc so le, phiến lá dài 6–10 cm, rộng 4–6 cm. Rễ bất định tròn buông dài từ nách lá, rễ non màu hồng thắm, rễ già ngả vàng xám. Cụm hoa dạng xim tán đứng đối diện lá, hoa mẫu 4 màu vàng lục.
- Giải phẫu vi phẫu:
- Phiến lá: Gân chính lồi 2 mặt (trên nhọn, dưới tròn). Biểu bì trên gồm 2 lớp tế bào, biểu bì dưới 1 lớp vách dày. Mô dày góc trên hơn 5 lớp, mô dày dưới 2–4 lớp. Mô mềm giậu phát triển dày đặc hai bên. Bó libe-gỗ xếp thành vòng tròn riêng rẽ, xung quanh có tinh thể calci oxalat hình cầu gai và hình kim thành bó.
- Cuống lá: Mô dày góc 2–4 lớp xếp vòng. Mô mềm đạo chiếm phần lớn. Bó libe-gỗ rời rạc, libe bao quanh bó gỗ. Tinh thể calci oxalat cầu gai xuất hiện nhiều.
- Thân già: Lớp biểu bì đã hóa bần, mô dày góc 4–5 lớp. Tủy chứa mô mềm đặc tế bào tròn chiếm diện tích lớn. Bó libe-gỗ có libe 1 ở đỉnh, libe 2 ở dưới, gỗ 2 phát triển, ngoài gỗ 1 có vòng mô cứng bao bọc, phía trên đầu libe có đám mô cứng.
- Thân non: Cấu trúc tương tự thân già nhưng tầng biểu bì chưa hóa bần, vòng mô cứng phát triển dày quanh bó gỗ.
- Rễ già bất định: Lớp bần dày 4–6 lớp tế bào chữ nhật tẩm suberin. Mô mềm khuyết vỏ chứa calci oxalat cầu gai rải rác. Đám trụ bì hóa mô cứng, các bó libe-gỗ đan xen xếp vòng quanh tâm.
- Rễ non bất định: Lớp bần mỏng 2–3 lớp, mô mềm khuyết vỏ và tủy chiếm ưu thế, libe kém phát triển xen kẽ bó gỗ 1, không thấy xuất hiện tinh thể calci oxalat.
- Đặc điểm bột dược liệu:
- Bột lá (xanh đậm, thơm nhẹ): Tinh thể calci oxalat đầy đủ 3 dạng (cầu gai, hình kim, hình hạt); mạch xoắn, mạch vạch; lông che chở đa bào bị gãy; lỗ khí và sợi.
- Bột thân (nâu, dạng sợi): Rất nhiều hạt tinh bột rải rác, calci oxalat (cầu gai, kim), mạch vạch, mạch xoắn, mảnh bần và các khối màu cam.
- Bột rễ (nâu nhạt, sợi): Chứa mảnh bần, tinh thể calci oxalat hình cầu gai nằm trong sợi và tinh thể hình kim.
2. Kết quả phân tích hóa thực vật sơ bộ (Phương pháp Ciulei)
Kết quả định tính hóa thực vật trên các hệ dịch chiết được ghi nhận chi tiết:
| Nhóm hợp chất |
Thuốc thử / Phản ứng |
Dịch chiết ether |
Dịch chiết cồn (không TP) |
Dịch chiết cồn (thủy phân) |
Dịch chiết nước (không TP) |
Dịch chiết nước (thủy phân) |
Kết luận |
| Chất béo |
Vết mờ trên giấy |
(-) |
(-) |
|
|
|
Âm tính |
| Carotenoid |
Carr-Price / $H_2SO_4$ |
|
(+) |
(+) |
|
|
Dương tính |
| Tinh dầu |
Bốc hơi đến cắn |
(+) |
(+) |
|
|
|
Dương tính |
| Triterpenoid tự do |
Liebermann-Burchard |
(-) |
(-) |
|
|
|
Âm tính |
| Alkaloid |
Thuốc thử chung alkaloid |
(-) |
(-) |
|
|
|
Âm tính |
| Coumarin |
Mở/đóng vòng trong kiềm |
(-) |
(-) |
(-) |
|
|
Âm tính |
| Anthraquinon |
Phản ứng Bornträger ($NaOH$ 10%) |
(-) |
(-) |
(-) |
|
|
Âm tính |
| Flavonoid |
Cyanidin ($Mg/HCl$ đđ) |
|
(++) |
(++) |
|
|
Dương tính mạnh |
| Glycosid tim |
Khung lacton / Baljet |
(-) |
(-) |
|
|
|
Âm tính |
| Tanin (Polyphenol) |
Dung dịch $FeCl_3$ 5% |
|
(+) |
|
(+) |
|
Dương tính |
| Saponin |
Thử nghiệm tạo bọt bền |
|
|
|
(+++) |
|
Dương tính rất mạnh |
| Triterpenoid thủy phân |
Liebermann-Burchard |
|
|
(+) |
|
(+) |
Dương tính |
| Acid hữu cơ |
Dung dịch $Na_2CO_3$ |
|
(-) |
|
(-) |
|
Âm tính |
| Chất khử |
Thuốc thử Fehling |
|
(+) |
|
(+) |
|
Dương tính |
| Hợp chất Polyuronid |
Tủa cồn 90% |
|
|
|
(+) |
|
Dương tính |
Ghi chú: (-) Âm tính; (+) Dương tính; (++) Dương tính mạnh; (+++) Dương tính rất mạnh.
3. Kết quả chiết xuất và xác định độ ẩm
Từ 3 kg dược liệu khô, quá trình chiết ngấm kiệt và lắc phân bố thu được các phân đoạn cao và chỉ số độ ẩm tương ứng:
| Mẫu thử nghiệm |
Khối lượng thu được (g) |
Độ ẩm trung bình (%) |
| Bột dược liệu thô |
- |
4,700 |
| Cao Petroleum ether (PE) |
47,15 |
0,740 |
| Cao Ethyl acetat (EtOAc) |
19,43 |
1,270 |
| Cao cồn nước còn lại |
27,53 |
1,360 |
4. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa (DPPH)
- Trên sắc ký lớp mỏng: Khi nhúng thuốc thử DPPH 0,05%, cả 3 phân đoạn đều cho các vết màu vàng sáng trên nền tím. Tuy nhiên, cao phân đoạn EtOAc thể hiện các dải vết sáng màu rõ nét và làm mất màu tím của DPPH mạnh nhất.
- Đo quang phổ UV-Vis thăm dò ở nồng độ 1 mg/ml (1000 µg/ml):
| Phân đoạn cao thử nghiệm |
Mật độ quang Abs (Ống chứng) |
Mật độ quang Abs (Ống thử) |
Hoạt tính chống oxy hóa trung bình (HTCO %) |
| Cao PE |
1,030 |
0,853 |
17,18% |
| Cao EtOAc |
1,030 |
0,136 |
86,79% |
| Cao cồn nước |
1,030 |
1,008 |
2,14% |
- Đo quang phổ UV-Vis cao EtOAc ở các nồng độ pha loãng:
Khảo sát chi tiết cao EtOAc (mẫu có hoạt tính vượt trội) ở 5 dải nồng độ thu được kết quả suy giảm mật độ quang tỷ lệ thuận với nồng độ:
| Nồng độ mẫu cao EtOAc (µg/ml) |
Mật độ quang Abs trung bình |
Hoạt tính chống oxy hóa (HTCO %) |
| 1000 |
0,115 |
87,47% |
| 800 |
0,222 |
75,82% |
| 500 |
0,575 |
37,36% |
| 400 |
0,664 |
27,67% |
| 200 |
0,773 |
15,80% |
(Mật độ quang Abs của ống chứng trong đợt đo dải nồng độ là 0,918).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu với các kết quả định lượng cụ thể:
- Xác lập đầy đủ hồ sơ thực vật học của cây Hồ đằng rễ mành (Cissus verticillata (L.) Jarvis, họ Vitaceae) thu hái tại Bạc Liêu, bao gồm đặc điểm hình thái cơ quan sinh dưỡng/sinh sản, bản vẽ vi phẫu chi tiết 6 cơ quan (phiến lá, cuống lá, thân già, thân non, rễ già, rễ non) và đặc điểm vi học bột dược liệu (nhận diện các dạng tinh thể calci oxalat, lông che chở, mạch dẫn và hạt tinh bột).
- Xác định thành phần hóa thực vật bằng phương pháp Ciulei: Chứng minh sự có mặt của nhóm chất chính flavonoid (phản ứng cyanidin dương tính mạnh), saponin (tạo bọt bền kéo dài >15 phút), carotenoid, tinh dầu, tanin/polyphenol, chất khử và hợp chất polyuronid; khẳng định mẫu dược liệu không chứa alkaloid, anthraquinon, coumarin, glycosid tim và chất béo tự do.
- Về mặt chiết xuất và hoạt tính sinh học: Thiết lập quy trình chiết ngấm kiệt thu hồi được 47,15 g cao PE, 19,43 g cao EtOAc và 27,53 g cao cồn nước từ 3 kg nguyên liệu. Chứng minh cao phân đoạn ethyl acetat (EtOAc) có hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH mạnh nhất với hiệu suất quét gốc đạt 86,79% ở nồng độ 1 mg/ml, vượt trội hoàn toàn so với cao PE (17,18%) và cao cồn nước (2,14%).
Khóa luận đóng góp nguồn tư liệu giải phẫu thực vật và hóa thực vật thực nghiệm đầu tiên về loài cây di thực này tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, định hướng cho các nghiên cứu tinh chế nhóm hoạt chất flavonoid chống oxy hóa tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở mức định tính sơ bộ các nhóm hợp chất tự nhiên theo phương pháp ống nghiệm (Ciulei) và khảo sát hoạt tính quét gốc tự do in vitro trên mô hình DPPH; chưa tiến hành phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc hóa học của từng hợp chất tinh khiết trong phân đoạn cao ethyl acetat.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục phân lập các hợp chất flavonoid chính từ phân đoạn cao ethyl acetat bằng các kỹ thuật sắc ký cột hiện đại và xác định cấu trúc bằng quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), khối phổ (MS).
- Mở rộng đánh giá hoạt tính chống oxy hóa trên các mô hình in vitro khác (đánh bắt gốc superoxyd $O_2^{\bullet-}$, ức chế peroxy hóa lipid màng tế bào MDA, khử ion sắt) và khảo sát hoạt tính sinh học in vivo (hạ đường huyết, chống viêm, bảo vệ tế bào gan).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Dược học, Dược liệu học, Thực vật dược và Hóa học các hợp chất thiên nhiên.
Nội dung nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao đối với các đề tài nghiên cứu tiêu chuẩn hóa dược liệu di thực, cung cấp quy trình chuẩn bị mẫu vi phẫu thực vật (kỹ thuật nhuộm kép son phèn lục iod), bảng dẫn định tính hóa thực vật Ciulei có độ tin cậy cao, cũng như phương pháp luận chiết xuất phân đoạn và sàng lọc hoạt tính quét gốc tự do DPPH bằng kỹ thuật kết hợp sắc ký lớp mỏng và quang phổ UV-Vis.
Câu hỏi thường gặp
1. Cây Hồ đằng rễ mành trong nghiên cứu được định danh khoa học và phân loại như thế nào?
Mẫu nghiên cứu được định danh chính xác là loài Cissus verticillata (L.) Jarvis (tên đồng danh: Cissus sicyoides L.), thuộc chi Cissus, họ Nho (Vitaceae), bộ Nho (Vitales), phân lớp Hoa hồng (Rosidae), lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida), ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta). Cây còn có tên gọi dân gian là Liêm hồ đằng hoặc Mành mành.
2. Những nhóm hoạt chất nào có mặt và nhóm nào vắng mặt trong cây Hồ đằng rễ mành qua thử nghiệm Ciulei?
- Nhóm hợp chất có mặt: Flavonoid (dương tính mạnh), saponin (dương tính rất mạnh), carotenoid, tinh dầu, tanin/polyphenol, chất khử, hợp chất polyuronid và triterpenoid dạng thủy phân.
- Nhóm hợp chất vắng mặt (âm tính): Alkaloid, coumarin, anthraquinon, glycosid tim, chất béo, acid hữu cơ tự do và triterpenoid tự do.
3. Khối lượng các cao phân đoạn và độ ẩm thu được từ 3 kg dược liệu khô là bao nhiêu?
Quá trình ngấm kiệt và chiết phân bố lỏng - lỏng thu được: 47,15 g cao PE (độ ẩm 0,740%); 19,43 g cao EtOAc (độ ẩm 1,270%); 27,53 g cao cồn nước còn lại (độ ẩm 1,360%). Độ ẩm của bột dược liệu thô ban đầu là 4,700%.
4. Khả năng chống oxy hóa trên gốc tự do DPPH của 3 phân đoạn cao khác nhau như thế nào ở nồng độ 1 mg/ml?
Ở cùng nồng độ thử nghiệm 1 mg/ml trên máy quang phổ UV-Vis (517 nm), cao EtOAc thể hiện hoạt tính quét gốc tự do DPPH cao nhất đạt 86,79% (mật độ quang $Abs = 0,136$). Trong khi đó, cao PE chỉ đạt 17,18% ($Abs = 0,853$) và cao cồn nước chỉ đạt 2,14% ($Abs = 1,008$) so với ống chứng ($Abs = 1,030$).
5. Thử nghiệm sắc ký lớp mỏng (SKLM) thăm dò hoạt tính chống oxy hóa được tiến hành trong điều kiện nào?
Thử nghiệm sử dụng bản mỏng pha đảo pha thuận silica gel $60\ F_{254}$, dung dịch mẫu thử hòa tan trong methanol (0,1 g cao/2 ml MeOH), triển khai trong bình sắc ký với hệ dung môi Chloroform – Methanol – Nước (tỷ lệ 100:17:13 thể tích). Bản mỏng sau khi khai triển được nhúng vào dung dịch thuốc thử DPPH 0,05% trong methanol trong 5 giây; các vết chứa chất có hoạt tính chống oxy hóa hiện màu vàng sáng rõ nét trên nền màu tím sau 2 phút.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Lý Thảo đã xây dựng thành công bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về hình thái học, đặc điểm vi giải phẫu và thành phần hóa thực vật của cây Hồ đằng rễ mành (Cissus verticillata (L.) Jarvis) thu hái tại Bạc Liêu. Nghiên cứu đã chứng minh nhóm hoạt chất flavonoid là thành phần hóa học chủ đạo hiện diện trong cây. Kết quả thực nghiệm in vitro bằng phương pháp quét gốc tự do DPPH khẳng định phân đoạn cao ethyl acetat sở hữu hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất, mở ra triển vọng ứng dụng nguồn dược liệu di thực này trong các nghiên cứu phát triển sản phẩm hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến stress oxy hóa.