Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Dược của tác giả Trần Thị Nhung (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2021) với đề tài "Khảo sát hoạt động Marketing hỗn hợp của bộ sản phẩm vệ sinh-kháng khuẩn của Công ty Cổ phần Traphaco năm 2019-2020" được thực hiện trong bối cảnh đại dịch viêm đường hô hấp cấp Covid-19 bùng phát trên toàn cầu vào cuối năm 2019 và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tuyên bố là đại dịch toàn cầu vào ngày 11/03/2020. Tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng của các ca lây nhiễm đã thúc đẩy nhu cầu đột biến về các sản phẩm phòng bệnh, khử khuẩn đường hô hấp, mắt, mũi, tay chân và nâng cao sức đề kháng.
Trước yêu cầu cấp thiết của công tác phòng chống dịch và mục tiêu duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường dược phẩm, Công ty Cổ phần Traphaco – một doanh nghiệp có truyền thống phát triển theo định hướng "Con đường sức khỏe Xanh" – đã tổ chức sản xuất và ra mắt bộ sản phẩm vệ sinh-kháng khuẩn vào tháng 2/2020. Để thích ứng với các biến động thị trường trong giai đoạn khủng hoảng y tế công cộng, doanh nghiệp đã điều chỉnh và triển khai các chiến lược Marketing hỗn hợp tương ứng.
Đề tài được xác định với 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả thực trạng vận dụng chiến lược Marketing hỗn hợp bộ sản phẩm vệ sinh–kháng khuẩn của Công ty Cổ phần Traphaco từ tháng 6/2019 đến tháng 10/2020.
- Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của hoạt động Marketing hỗn hợp của bộ sản phẩm vệ sinh-kháng khuẩn mà Công ty Cổ phần Traphaco thực hiện từ tháng 6/2019 đến tháng 10/2020.
- Khảo sát kết quả hoạt động Marketing hỗn hợp cho bộ sản phẩm vệ sinh-kháng khuẩn của Công ty Cổ phần Traphaco năm 2019 và năm 2020.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là toàn bộ hoạt động Marketing hỗn hợp (Marketing-mix 4P) đối với bộ sản phẩm vệ sinh-kháng khuẩn của Traphaco, bao gồm 4 nhóm sản phẩm chính:
- Nhóm nước súc miệng sát khuẩn T-B (T-B truyền thống, T-B Fresh, T-B Aroma, T-B Kid).
- Dung dịch nhỏ mắt, mũi Natri clorid 0,9%.
- Dung dịch rửa tay khô Traphaco.
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe tăng cường sức đề kháng Antot Thymo.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty Cổ phần Traphaco, hệ thống các chi nhánh phân phối trên toàn quốc và Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Thời gian: Khảo sát số liệu thực tế giai đoạn từ tháng 6/2019 đến tháng 10/2020. Thời gian thu thập số liệu từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2020; thời gian hoàn thành khóa luận từ tháng 12/2020 đến tháng 5/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị marketing nói chung và marketing dược phẩm nói riêng, kết hợp các phương pháp phân tích kinh tế – quản trị dược.
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:
- Mô hình Marketing hỗn hợp 4P: Vận dụng lý thuyết của E. Jerome McCarthy (1960) và Philip Kotler về 4 biến số kiểm soát được: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến & Hỗ trợ kinh doanh (Promotion).
- Lý thuyết Marketing Dược: Phân tích việc đáp ứng mục tiêu chăm sóc sức khỏe kết hợp mục tiêu kinh tế thông qua nguyên tắc "5 đúng" (5 Rights: Đúng thuốc, đúng số lượng, đúng nơi, đúng giá, đúng lúc).
- Lý thuyết Chu kỳ sống của sản phẩm (Product Life Cycle): Đánh giá giai đoạn phát triển (xâm nhập, tăng trưởng, chín muồi, suy thoái) của từng dòng sản phẩm trong danh mục.
- Mô hình phân tích SWOT và 3C: Sử dụng ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) để định hình các chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT) và mô hình 3C (Company - Doanh nghiệp, Customers - Khách hàng, Competitors - Đối thủ cạnh tranh).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp hồi cứu số liệu: Thu thập và trích xuất dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hàng tháng, hàng năm; báo cáo chi phí và lợi nhuận; bảng giá sản phẩm giai đoạn 2019–2020; Báo cáo thường niên 2019 của Traphaco.
- Phương pháp nghiên cứu mô tả: Ghi nhận, hệ thống hóa và phản ánh thực trạng triển khai các chính sách 4P trên thực tế thị trường.
- Phương pháp phân tích, so sánh và xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word để lập bảng số liệu, vẽ biểu đồ đường, biểu đồ cột nhằm phân tích sự biến thiên doanh số, sản lượng tiêu thụ, số lượng chi nhánh qua các quý trong năm 2019 và 2020.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Marketing và Marketing Dược
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing thương mại và đặc thù marketing dược phẩm, đồng thời phác thảo bức tranh bối cảnh dịch tễ và tổng quan doanh nghiệp.
- Làm rõ định nghĩa marketing theo Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA) và Philip Kotler, mô hình 4P và các chiến lược thành phần (chiến lược triển khai theo chu kỳ sống, phát triển danh mục theo chiều rộng - chiều dài - chiều sâu, chiến lược giá một giá/linh hoạt/hớt váng/ngự trị/xâm nhập, phân phối trực tiếp/gián tiếp, xúc tiến đẩy - kéo).
- Nêu bật đặc thù của marketing dược với nguyên tắc 5 đúng và vai trò kết hợp giữa tính kinh tế và tính y tế.
- Tóm lược diễn biến đại dịch Covid-19 từ cuối năm 2019 đến năm 2020 và các khuyến cáo phòng dịch của WHO.
- Trình bày lịch sử hình thành từ năm 1972 của Công ty Cổ phần Traphaco (tiền thân là Tổ sản xuất thuốc thuộc Công ty Y tế Đường sắt), các mốc chuyển đổi mô hình doanh nghiệp (cổ phần hóa năm 1999, đổi tên năm 2001) cùng các chức năng sản xuất kinh doanh dược, mỹ phẩm, thực phẩm.
- Tổng quan cấu trúc và công dụng của 4 sản phẩm trong bộ vệ sinh-kháng khuẩn: Nước súc miệng T-B (phân nhóm 15f MIMS, chứa Acid boric, NaF, NaCl), Dung dịch rửa tay khô (cồn ethanol 70%, glycerin), Thuốc nhỏ mắt mũi NaCl 0,9% (công nghệ kín vô trùng), và Antot Thymo (kết hợp Thymomodulin và đạm men bia thủy phân).
- Điểm luận các công trình nghiên cứu tiền nhiệm liên quan đến marketing-mix tại Traphaco và các công ty dược phẩm trong nước (nghiên cứu của Đinh Thị Xuân Hồng năm 2014 về nước súc miệng T-B; Nguyễn Thị Mai Trâm năm 2013 về thuốc Biragan tại Bidiphar; nghiên cứu về thuốc bổ gan giai đoạn 2007-2010).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương này xác định khung thiết kế nghiên cứu của khóa luận.
- Xác định đối tượng nghiên cứu là 4 chính sách Marketing-mix của bộ sản phẩm vệ sinh-kháng khuẩn Traphaco từ 6/2019 đến 10/2020.
- Liệt kê chi tiết các nguồn tài liệu thứ cấp được sử dụng để trích xuất số liệu.
- Mô tả nguyên lý của các phương pháp thu thập hồi cứu, phương pháp mô tả, phương pháp phân tích SWOT và mô hình 3C.
- Thiết lập quy trình nghiên cứu gồm 5 bước tuần tự: (1) Tổng hợp lý thuyết marketing, thông tin dịch Covid-19 và tổng quan Traphaco -> (2) Phân tích thực trạng vận dụng 4P -> (3) Phân tích điểm mạnh, điểm yếu qua SWOT/3C -> (4) Khảo sát kết quả hoạt động 2019-2020 -> (5) Kết luận và đề xuất kiến nghị.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 3 trình bày các phát hiện định tính và định lượng về thực trạng vận dụng 4 chính sách marketing của Traphaco:
1. Chính sách sản phẩm (Product)
- Chiến lược sản phẩm mới: Phát triển Antot Thymo (năm 2017 nghiên cứu cải tiến từ Antot IQ bổ sung Thymomodulin, chính thức ra mắt 2018); Áp dụng chiến lược bắt chước đối với dung dịch rửa tay khô (ra mắt tháng 2/2020 dưới dạng dung dịch, hương bạc hà nhằm đáp ứng nhanh dịch bệnh); Áp dụng chiến lược cải tiến đối với thuốc nhỏ mắt mũi NaCl 0,9% sản xuất bằng công nghệ kín vô trùng 4.0 từ năm 2017 (Traphaco là đơn vị duy nhất tại Việt Nam sở hữu công nghệ này tính đến 2020).
- Chiến lược phát triển danh mục sản phẩm:
- Dung dịch rửa tay khô phát triển theo chiều sâu với 5 quy cách: chai xịt 50ml, chai 100ml, chai 250ml, chai vòi 300ml, can 5 lít.
- Nước súc miệng T-B đa dạng hóa thể tích (100ml, 250ml, 300ml, 350ml, 500ml) và hương vị (bạc hà cay, menthol, chanh, táo, cam, dâu, nho). Tuy nhiên, trên thị trường thực tế giai đoạn 2011-2020 chỉ lưu hành một số dòng chủ lực in đậm trong hồ sơ đăng ký.
- Năng lực sản xuất: Nhà máy thông minh Traphaco tổ chức sản xuất 3 ca liên tục/ngày, đạt công suất 42.000 lọ/ngày đối với dây chuyền nhỏ mắt mũi NaCl 0,9% công nghệ kín và 70.000 chai/ngày đối với nước súc miệng T-B.
- Chu kỳ sống: Antot Thymo và Dung dịch rửa tay khô ở giai đoạn thâm nhập/ra mắt thị trường; Nước súc miệng T-B (ra mắt từ 1997-2013) ở giai đoạn tăng trưởng; Thuốc nhỏ mắt mũi NaCl 0,9% giữ vai trò sản phẩm dẫn đầu về sản lượng.
2. Chính sách giá (Price)
- Chiến lược một giá: Cam kết giữ nguyên mức giá bán trên toàn quốc trong suốt thời kỳ khan hiếm hàng hóa do dịch bệnh, không tăng giá trục lợi.
| STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách / Đơn vị tính |
Đơn giá niêm yết (VNĐ) |
| 1 |
Nước súc miệng T-B Aroma |
Chai 500ml |
23.500 |
| 2 |
Nước súc miệng T-B Kid |
Chai 250ml |
16.000 |
| 3 |
Nước súc miệng T-B Fresh |
Chai 500ml |
23.500 |
| 4 |
Nước súc miệng T-B truyền thống |
Chai 500ml |
17.000 |
| 5 |
Dung dịch rửa tay khô |
Chai 50ml |
27.000 |
| 6 |
Dung dịch rửa tay khô |
Chai 100ml |
29.000 |
| 7 |
Dung dịch rửa tay khô |
Chai 250ml |
50.000 |
| 8 |
Dung dịch rửa tay khô |
Chai 300ml |
59.000 |
| 9 |
Dung dịch rửa tay khô |
Can 5 lít |
585.000 |
| 10 |
Dung dịch nhỏ mắt mũi NaCl 0,9% |
Lọ 10ml |
3.500 |
| 11 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Antot Thymo |
Hộp |
63.000 |
- Chính sách chiết khấu kênh OTC: Đại lý cấp 1 hưởng chiết khấu chung 3%. Đại lý cấp 2 áp dụng biểu lũy tiến theo doanh số:
| Doanh số mua hàng |
Chiết khấu chung |
Chiết khấu thêm theo doanh số |
Tổng mức chiết khấu |
| Dưới 10 triệu đồng |
3% |
0% |
3% |
| Từ 10 đến 20 triệu đồng |
3% |
1% |
4% |
| Trên 20 triệu đồng |
3% |
2% |
5% |
- Chiến lược giá khuyến mãi:
- Khuyến mãi T-B (01/07/2020 - 21/12/2020): Chương trình 1 mua 3 tặng 1 cùng loại (tỷ lệ 33%, tối đa 4 suất/tháng); Chương trình 2 mua 11 tặng 1 (tỷ lệ 9%, tối đa 3 suất/tháng).
- Khuyến mãi nước rửa tay khô (15/04/2020 - 29/04/2020): Mua 200.000 đồng sản phẩm tặng 01 chai 50ml (tỷ lệ 15%).
- Duy trì chương trình tích điểm đổi quà từ năm 2019 và ký cam kết bán đúng giá để chống phá giá thị trường.
3. Chính sách phân phối (Place)
- Sử dụng phương thức phân phối gián tiếp thông qua hệ thống gồm 28 chi nhánh trên toàn quốc (tăng từ 1 chi nhánh năm 2002 tại TP.HCM lên 28 chi nhánh năm 2018-2020) và 1 công ty con (Công ty Dược Đắk Lắk), phục vụ hơn 27.000 khách hàng nhà thuốc, quầy thuốc, cơ sở khám chữa bệnh.
- Áp dụng chiến lược phân phối mạnh (phân phối rộng khắp) để bao phủ thị trường.
- Từ 01/04/2020, mở rộng kênh bán lẻ trực tiếp giao tận nhà thông qua tổng đài miễn cước 18006612 và Fanpage chính thức, hỗ trợ chi phí vận chuyển cho đơn hàng từ 200.000 đồng trở lên nhằm hỗ trợ người tiêu dùng trong giai đoạn giãn cách xã hội.
- Ứng dụng công nghệ quản trị: Hệ thống DMS (Distribution Management System) triển khai từ 2014 để giám sát trình dược viên, hàng tồn, công nợ; và công cụ phân tích kinh doanh BI (Business Intelligence) triển khai từ 2019 để đánh giá năng lực tiêu thụ và quản trị chất lượng kênh.
4. Chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh (Promotion)
- Kết hợp chiến lược đẩy (chính sách chiết khấu 3-5%, khuyến mãi 9-33% dành cho trung gian phân phối) và chiến lược kéo (kích thích nhu cầu người tiêu dùng cuối).
- Quảng cáo: Phát sóng trên truyền hình (Kênh H1 ngày 10/03/2020, VTV1 HD, chương trình "Các vấn đề về mắt và công nghệ 4.0 trong sản xuất thuốc nhỏ mắt" trên Sức khỏe & Đời sống); Đăng tải bài viết trên các báo điện tử uy tín (Thanh Niên, Tuổi Trẻ, Dân Trí, Sức Khỏe & Đời Sống, Cafef, Afamily); Sản xuất video tư vấn sức khỏe trên Youtube; Vận hành các trang web chuyên biệt (antotthymo.com, boganic.vn, cebraton.vn, seacan.vn, traphaco.com) và Fanpage mạng xã hội kết hợp hoạt động Livestream.
- Truyền thông & Trưng bày quầy kệ: Tổ chức chương trình bày kệ tại nhà thuốc dựa trên dữ liệu phân tích BI.
- Quan hệ công chúng (PR): Tài trợ 15 thùng dung dịch rửa tay khô 100ml, 20 thùng T-B, 50 thùng trà Boganic, 5 thùng NaCl 0,9% (trị giá 56 triệu đồng) cho Đà Nẵng; trao tặng 2 thùng Antot Thymo, 6 thùng T-B Kid và 100 lọ sát khuẩn cho huyện Bình Xuyên; tổ chức hội thảo "Tăng sức đề kháng đúng cách trong phòng dịch Covid-19".
- Bán hàng cá nhân: Tổ chức đào tạo định kỳ 6 tháng/lần cho đội ngũ trình dược viên thông qua phần mềm DMS, e-learning và hệ thống email nội bộ.
5. Phân tích ma trận SWOT
Khóa luận tổng hợp các nhân tố nội tại và môi trường bên ngoài của bộ sản phẩm:
| Thành phần |
Yếu tố nội dung phân tích trong văn bản |
| Điểm mạnh (S) |
- Thương hiệu Traphaco có uy tín lớn, được người tiêu dùng tin tưởng. - Hệ thống phân phối 28 chi nhánh rộng khắp, chuyên nghiệp trên toàn quốc. - Công nghệ sản xuất hiện đại (dây chuyền công nghệ kín vô trùng 4.0 với thuốc nhỏ mắt). |
| Điểm yếu (W) |
- Dạng bào chế của sản phẩm còn đơn điệu (nước rửa tay khô chỉ có dạng dung dịch hương bạc hà, thiếu dạng gel và đa dạng mùi hương so với đối thủ On1, Dr.Clean, Green Cross). - T-B và nước rửa tay khô là các sản phẩm phát triển theo chiến lược bắt chước. - Ứng dụng công nghệ 4.0 vào hoạt động marketing trực tiếp còn chưa thực sự mạnh. |
| Cơ hội (O) |
- Nhu cầu phòng ngừa dịch bệnh đường hô hấp và chăm sóc răng miệng tăng vọt trong đại dịch. - Xu hướng ưu tiên sử dụng sản phẩm y tế chất lượng cao sản xuất trong nước. |
| Thách thức (T) |
- Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu hóa mỹ phẩm và dược phẩm khác trên thị trường. - Biến động giá nguyên phụ liệu đầu vào và tình trạng hàng xách tay, hàng không rõ nguồn gốc. |
6. Khảo sát biến động sản lượng và doanh số
Số liệu tiêu thụ phản ánh sự gia tăng đột biến về sản lượng vào Quý 1/2020 trên cả 4 nhóm sản phẩm khi làn sóng dịch bệnh đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam, trong đó thuốc nhỏ mắt mũi NaCl 0,9% duy trì sản lượng tiêu thụ lớn nhất trong toàn bộ danh mục khảo sát.
Chương 4: Kết luận và kiến nghị
Chương 4 tổng kết việc hoàn thành 3 mục tiêu nghiên cứu, khẳng định sự đúng đắn của việc kết hợp hài hòa 4 chính sách marketing-mix giúp Traphaco vừa đảm bảo trách nhiệm xã hội vừa duy trì tăng trưởng. Tác giả kiến nghị công ty tiếp tục nghiên cứu đa dạng hóa dạng bào chế (phát triển dạng gel và nhiều mùi hương cho nước rửa tay), đẩy mạnh số hóa marketing và tối ưu hóa hệ thống phân tích dữ liệu bán hàng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực chứng:
- Ghi nhận cơ cấu danh mục bộ sản phẩm phòng dịch gồm 4 nhóm sản phẩm với các quy cách chuẩn hóa (Dung dịch rửa tay khô có 5 quy cách từ 50ml đến can 5 lít; T-B đa dạng dung tích 100ml - 500ml).
- Ghi nhận năng lực cung ứng trong thời kỳ dịch bệnh với dây chuyền hoạt động 3 ca/ngày, đạt 42.000 lọ NaCl 0,9%/ngày và 70.000 chai T-B/ngày.
- Xác lập dữ liệu chính sách giá ổn định tuyệt đối: T-B dao động từ 16.000 đến 23.500 VNĐ/chai; NaCl 0,9% giữ mức 3.500 VNĐ/lọ; Antot Thymo 63.000 VNĐ/hộp; Dung dịch rửa tay khô từ 27.000 VNĐ (50ml) đến 585.000 VNĐ (can 5 lít).
- Thống kê tỷ lệ chiết khấu thương mại 3% - 5% cho kênh OTC và các mức khuyến mãi định kỳ đạt 9% đến 33%.
- Ghi nhận sự phát triển của hệ thống phân phối đạt quy mô 28 chi nhánh bao phủ toàn quốc tính đến giai đoạn 2018–2020, kết nối trực tiếp với hơn 27.000 khách hàng nhà thuốc và đại lý.
- Phản ánh sản lượng tiêu thụ toàn bộ 4 dòng sản phẩm tăng đột biến trong Quý 1/2020.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Kiến nghị doanh nghiệp khắc phục nhược điểm về dạng bào chế bằng cách nghiên cứu sản xuất thêm dạng gel và bổ sung các mùi hương mới (như hương trà xanh, lavender, hoa quả) cho sản phẩm rửa tay khô để cạnh tranh với các đối thủ mạnh (On1, Green Cross, Dr.Clean).
- Tận dụng triệt để lợi thế độc quyền của công nghệ kín vô trùng 4.0 trên sản phẩm thuốc nhỏ mắt NaCl 0,9% để mở rộng thị phần tại khối bệnh viện và cơ sở điều trị.
- Tăng cường ứng dụng các công cụ Digital Marketing, livestream chuyên đề y khoa và khai thác sâu hệ thống BI để tối ưu hóa quản trị kênh phân phối.
Đóng góp của khóa luận:
- Đề tài là công trình nghiên cứu hệ thống hóa hoạt động Marketing-mix đối với một bộ sản phẩm vệ sinh-kháng khuẩn đặc thù của doanh nghiệp dược phẩm hàng đầu Việt Nam trong giai đoạn biến động đặc biệt do đại dịch Covid-19 (2019-2020).
- Cung cấp bức tranh thực tế về sự chuyển dịch chiến lược marketing dược: từ bán hàng truyền thống sang kết hợp giao hàng đa kênh (tổng đài, fanpage) và áp dụng công nghệ quản trị phân phối tiên tiến (DMS, BI).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp tương đối ngắn (khảo sát trọng tâm từ tháng 6/2019 đến tháng 10/2020), chịu sự chi phối bất thường của các đợt bùng phát dịch Covid-19 dẫn đến doanh số có tính chất đột biến thời điểm, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ sống dài hạn. Nguồn dữ liệu hoàn toàn dựa trên báo cáo nội bộ của doanh nghiệp và tài liệu thứ cấp, chưa triển khai khảo sát thực nghiệm xã hội học về mức độ nhận diện thương hiệu hoặc hành vi của người tiêu dùng cuối.
- Hướng mở rộng: Mở rộng giai đoạn nghiên cứu sau đại dịch để đánh giá mức độ bền vững của thị phần nhóm sản phẩm vệ sinh-kháng khuẩn; tích hợp phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát nhận thức, thái độ và hành vi mua hàng của người tiêu dùng đối với các chế phẩm phòng dịch của Traphaco.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý và Kinh tế Dược, Quản trị Kinh doanh, Dược lâm sàng - Xã hội học Dược; cán bộ làm công tác marketing, truyền thông tại các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh dược phẩm, mỹ phẩm, trang thiết bị y tế.
- Phần nội dung giá trị:
- Tài liệu thực tế về việc xây dựng ma trận SWOT và vận dụng chiến lược phân phối gián tiếp kết hợp công nghệ DMS/BI trong ngành dược (Chương 3).
- Phương pháp xây dựng chính sách giá ổn định và chính sách chiết khấu lũy tiến kênh OTC trong bối cảnh thị trường biến động khủng hoảng.
- Tư liệu tham khảo về quy trình phát triển và đa dạng hóa sản phẩm phòng hộ cá nhân (nước súc miệng, dung dịch sát khuẩn tay, thuốc nhỏ mắt vô khuẩn) theo các tiêu chuẩn Dược điển và quản lý dược.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ sản phẩm vệ sinh-kháng khuẩn của Traphaco trong khóa luận gồm những sản phẩm cụ thể nào?
Bộ sản phẩm gồm 4 nhóm chính: (1) Nước súc miệng sát khuẩn T-B (T-B truyền thống, T-B Fresh, T-B Aroma, T-B Kid); (2) Dung dịch nhỏ mắt, mũi Natri clorid 0,9%; (3) Dung dịch rửa tay khô Traphaco; và (4) Thực phẩm bảo vệ sức khỏe tăng cường sức đề kháng Antot Thymo.
2. Điểm đặc thù trong chính sách giá mà Traphaco áp dụng cho bộ sản phẩm này trong mùa dịch Covid-19 là gì?
Traphaco áp dụng "chiến lược một giá" trên toàn quốc, cam kết không tăng giá sản phẩm bất chấp tình trạng khan hiếm nguồn cung và nhu cầu thị trường tăng đột biến. Mức giá được giữ nguyên: NaCl 0,9% là 3.500 VNĐ/lọ; Antot Thymo là 63.000 VNĐ/hộp; nước súc miệng T-B từ 16.000 đến 23.500 VNĐ/chai; dung dịch rửa tay khô từ 27.000 đến 585.000 VNĐ tùy quy cách.
3. Công nghệ sản xuất nổi bật nào được Traphaco sử dụng để tạo lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm thuốc nhỏ mắt NaCl 0,9%?
Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ kín hoàn toàn 4.0 từ năm 2017. Đây là công nghệ hiện đại đảm bảo độ vô trùng tương đương chế phẩm tiêm truyền, đưa Traphaco trở thành doanh nghiệp duy nhất tại Việt Nam sở hữu công nghệ này tính đến năm 2020.
4. Quy mô mạng lưới phân phối và các công cụ công nghệ hỗ trợ quản trị kênh của Traphaco được ghi nhận như thế nào?
Tính đến giai đoạn 2018–2020, Traphaco sở hữu 28 chi nhánh trên toàn quốc và 1 công ty con (Dược Đắk Lắk), phân phối đến hơn 27.000 khách hàng nhà thuốc, đại lý. Doanh nghiệp áp dụng phần mềm DMS (từ năm 2014) để quản lý lộ trình trình dược viên, công nợ, hàng tồn và hệ thống phân tích kinh doanh BI (từ năm 2019) để đánh giá năng lực tiêu thụ của từng điểm bán.
5. Sản phẩm dung dịch rửa tay khô của Traphaco có điểm hạn chế gì so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường theo phân tích SWOT?
Dung dịch rửa tay khô của Traphaco ra mắt theo chiến lược bắt chước vào tháng 2/2020, chỉ có duy nhất một dạng bào chế dung dịch và một mùi hương bạc hà. Trong khi đó, các thương hiệu đối thủ như On1, Dr.Clean, Green Cross đã đa dạng hóa cả dạng gel lẫn dung dịch cùng nhiều mùi hương (trà xanh, lavender, sakura, táo, đào).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Nhung đã phản ánh một cách có hệ thống và chi tiết thực trạng triển khai hoạt động Marketing hỗn hợp (4P) cho bộ sản phẩm vệ sinh-kháng khuẩn của Công ty Cổ phần Traphaco trong giai đoạn 2019-2020. Nghiên cứu chỉ rõ việc duy trì chính sách một giá ổn định, mở rộng kênh phân phối 28 chi nhánh kết hợp công nghệ DMS/BI và xúc tiến truyền thông y tế đã giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu tăng vọt trong đại dịch Covid-19, đặc biệt ở thời điểm Quý 1/2020. Khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cao cho công tác nghiên cứu quản trị marketing dược phẩm và quản trị khủng hoảng y tế công cộng.