Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế quan trọng và được đưa vào giảng dạy từ bậc tiểu học đến đại học tại Việt Nam. Trong các kỹ năng ngôn ngữ, kỹ năng nghe (listening comprehension) đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành năng lực giao tiếp. Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) – một cơ sở đào tạo đa ngành và là đại học trọng điểm quốc gia, chương trình đào tạo tiếng Anh là một trong những chiến lược phát triển then chốt. Học phần tiếng Anh là bắt buộc đối với sinh viên toàn trường, đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.

Thực tế tại thời điểm nghiên cứu cho thấy, sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (độ tuổi từ 18 đến 19) hầu hết đã học tiếng Anh từ 7 đến hơn 9 năm ở bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông. Tuy nhiên, chương trình phổ thông trước đây chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và kỹ năng viết, ít chú trọng đến kỹ năng nghe. Do đó, phần lớn sinh viên gặp nhiều bỡ ngỡ, lúng túng khi tiếp cận các bài học nghe ở bậc đại học và gặp khó khăn khi thực hiện các bài kiểm tra kỹ năng nghe trên máy tính. Trong lớp học truyền thống, giảng viên chủ yếu sử dụng giáo trình Starting Skills kết hợp với đĩa CD và máy phát CD (CD player); quy trình dạy học thường lặp lại việc bật đĩa cho sinh viên nghe và làm bài tập trong sách mà thiếu các hoạt động tương tác bổ trợ, dẫn đến việc giờ học nghe trở nên đơn điệu và sinh viên thiếu hứng thú.

Trước sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, việc ứng dụng công nghệ đa phương tiện (multimedia technology) mang lại nhiều tiềm năng đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ. Nghiên cứu của Tô Thị Thương (2021) được thực hiện nhằm khảo sát thực trạng học kỹ năng nghe có ứng dụng công nghệ đa phương tiện của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu hướng tới hai mục tiêu cụ thể:

  1. Khảo sát thực trạng sử dụng công nghệ đa phương tiện trong học kỹ năng nghe tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  2. Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện việc sử dụng công nghệ đa phương tiện trong học tập và nâng cao năng lực nghe hiểu của sinh viên.

Đề tài giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  • Câu hỏi 1: Thực trạng sử dụng công nghệ đa phương tiện trong học kỹ năng nghe của sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Những giải pháp nào có thể cải thiện việc sử dụng công nghệ đa phương tiện nhằm nâng cao kỹ năng nghe hiểu cho sinh viên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu (Research subjects): Sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh (khóa K65) thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Tổng số sinh viên là 139 người phân bổ tại 5 lớp: K65ENGA (34 sinh viên), K65ENGB (25 sinh viên), K65ENGC (33 sinh viên), K65ENGD (29 sinh viên) và K65ENGE (18 sinh viên).
  • Đối tượng nghiên cứu (Research objects): Việc sử dụng công nghệ đa phương tiện trong quá trình học kỹ năng nghe tiếng Anh của sinh viên.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam từ tháng 01/2021 đến tháng 07/2021 (thời điểm thu thập dữ liệu tập trung từ tháng 3 đến tháng 5/2021, khảo sát bảng hỏi và phỏng vấn tiến hành ngày 21/04/2021 trong học kỳ II năm học 2020–2021).

Ý nghĩa của nghiên cứu

Đề tài làm rõ mức độ tiếp cận, thái độ, những thuận lợi và rào cản kỹ thuật của sinh viên năm nhất khi sử dụng đa phương tiện trong học kỹ năng nghe. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho giảng viên và nhà trường trong việc điều chỉnh phương pháp sư phạm, khai thác hợp lý cơ sở vật chất phòng máy tính, đồng thời giúp người học nhận thức rõ vai trò của công nghệ để nâng cao khả năng tự học kỹ năng nghe.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý thuyết dựa trên các trụ cột chính:

  1. Bản chất của kỹ năng nghe (Listening Comprehension):

    • Kỹ năng nghe được định nghĩa là một quá trình tiếp nhận, giải mã và chủ động kiến tạo ý nghĩa (Purdy, 1997; Anderson & Lynch, 1988; Rost, 2002; Buck, 1995; Saricoban, 1999). Theo Poelmans (2003), quá trình nghe hiểu gồm 4 tiểu quy trình/mô-đun: (i) Tiếp nhận thính giác (hearing), (ii) Phân loại âm thanh (categorization of sounds), (iii) Nhận diện từ vựng (word recognition) và (iv) Thấu hiểu ngữ nghĩa (comprehension).
    • Các yếu tố ảnh hưởng đến nghe hiểu được phân chia thành nhóm ngôn ngữ (dạng rút gọn - reduced forms, số lượng người nói, phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, độ quen thuộc của chủ đề, giọng địa phương/accent, tạp âm nền) và nhóm phi ngôn ngữ (kiến thức nền - background knowledge bao gồm sơ đồ nội dung và sơ đồ hình thức theo Carrel & Eisterhold 1983; khả năng tập trung, kỹ năng dự đoán).
  2. Khái niệm và đặc điểm của đa phương tiện (Multimedia):

    • Đa phương tiện là sự tích hợp kỹ thuật số liền mạch giữa văn bản, đồ họa, hình ảnh tĩnh, âm thanh, hoạt ảnh và video chuyển động (Fenrich, 1997; Brinton, 2001; Brauer, 2001; Davies, 2011; Mayer, 2001).
  3. Cơ sở lý thuyết ứng dụng đa phương tiện trong dạy học ngôn ngữ:

    • Thuyết kiến tạo (Constructivism): Bao gồm kiến tạo nhận thức và kiến tạo xã hội (Fosnot, 1996; Nunan, 1999), nhấn mạnh người học là trung tâm, chủ động xây dựng tri thức thông qua trải nghiệm và tương tác.
    • Tâm lý học nhận thức (Cognitive Psychology): Quá trình học tập đòi hỏi sự chủ động tiếp nhận và xử lý thông tin; đa phương tiện kích thích đa giác quan, gia tăng hứng thú tiếp thu.
    • Giả thuyết bộ lọc cảm xúc (Affective Filter Hypothesis - Krashen, 1987, 1988): Việc thụ đắc ngôn ngữ chịu tác động bởi 4 yếu tố cảm xúc gồm động lực (motivation), thái độ (attitude), sự lo âu (anxiety) và sự tự tin (self-confidence). Môi trường đa phương tiện giúp giảm lo âu và tăng sự tự tin cho người học (Warschauer, 1997).
  4. Vai trò của giảng viên và sinh viên:

    • Giảng viên giữ vai trò: Người hướng dẫn/điều phối (Facilitator and Guide), Người tích hợp (Integrator), Nhà nghiên cứu (Researcher), Người thiết kế bài học (Designer) và Cộng sự (Collaborator) (Gilakjani, 2012; Murchú, 2005; Kozma & Schank, 1998).
    • Sinh viên giữ vai trò: Người tự học (Self-learner), Thành viên nhóm/người hợp tác (Team member/collaborator) và Người quản lý tri thức (Knowledge manager/leader).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp định lượng (quantitative) và định tính (qualitative):

  • Khảo sát bằng bảng hỏi (Questionnaire): Bảng hỏi gồm 15 câu hỏi trắc nghiệm bằng tiếng Anh, chia làm 2 phần (thông tin chung và thực trạng sử dụng đa phương tiện trong học nghe). Bảng hỏi được phát trực tiếp cho 139 sinh viên K65 trong giờ giải lao kèm giải thích miệng bằng tiếng Việt. Sau khi loại bỏ các phiếu không hợp lệ hoặc bỏ trống, tác giả thu về 128 phiếu trả lời hợp lệ để xử lý số liệu tỷ lệ phần trăm.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview): Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp với 10 sinh viên được lựa chọn ngẫu nhiên nhằm thu thập thông tin chi tiết, làm rõ các khía cạnh định tính đằng sau số liệu khảo sát.
  • Bối cảnh cơ sở vật chất tại VNUA: Học viện có 7 phòng máy tính với khoảng 250 máy, kết nối mạng Internet, cài đặt phần mềm chuyên dụng và trang bị tai nghe phục vụ học tập, thi kỹ năng nghe.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về ứng dụng công nghệ đa phương tiện trong dạy học ngoại ngữ:

  • Nghiên cứu quốc tế: Smidt & Hegelheimer (2004) chứng minh video trên nền tảng web cải thiện kỹ năng nghe của người học ESL; Yang & Fang (2008) chỉ ra 8 nguyên tắc ứng dụng đa phương tiện; Shuell & Farber (2001), Joanna & Philip (1999), Hammadi, Yang (2012), Amine và cộng sự (2012), Sejdiu (2013), Pun (2013), Nomass (2013) khẳng định môi trường đa phương tiện nâng cao điểm số nghe, tạo động lực học tập nhưng cũng chỉ ra các nhược điểm như giảm tương tác trực tiếp nếu lạm dụng công nghệ.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Vũ Thị Phương Thảo (2005) tại Đại học Ngoại ngữ Hà Nội (HUFS), Đặng Thành Nhơn (2011), Lưu Thị Phương Lan (2011) chỉ ra việc ứng dụng CALL (Computer-Assisted Language Learning) thúc đẩy năng lực nghe của sinh viên đại học, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu nâng cao năng lực công nghệ thông tin cho giảng viên.
  • Phân tích chi tiết các định nghĩa về kỹ năng nghe, rào cản ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, định nghĩa đa phương tiện, các cơ sở lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ (Kiến tạo, Tâm lý nhận thức, Bộ lọc cảm xúc của Krashen) và vai trò của người dạy, người học trong môi trường công nghệ.

Chapter 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thiết kế và triển khai nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp định lượng kết hợp định tính.
  • Mô tả địa bàn nghiên cứu, cơ sở vật chất (7 phòng lab với 250 máy tính tại VNUA) và đặc điểm mẫu nghiên cứu (139 sinh viên năm nhất khóa K65 ngành Ngôn ngữ Anh có đầu vào và hoàn cảnh xuất thân tương đối đồng đều).
  • Quy trình 3 bước thu thập dữ liệu: (1) Thiết kế công cụ bảng hỏi 15 câu và dàn ý phỏng vấn; (2) Phát phiếu khảo sát trực tiếp ($N=139$, thu về $N=128$ phiếu hợp lệ) và phỏng vấn bán cấu trúc 10 sinh viên; (3) Tổng hợp, phân loại, mã hóa dữ liệu và phân tích theo các chủ đề phục vụ trả lời 2 câu hỏi nghiên cứu.

Chapter 3: Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 3 trình bày các số liệu thống kê thu được từ bảng hỏi khảo sát ($N=128$) và kết quả phỏng vấn định tính, tập trung vào thực trạng học kỹ năng nghe và mức độ tiếp cận công nghệ đa phương tiện của sinh viên.

1. Đánh giá mức độ khó của kỹ năng nghe (Câu hỏi 5)

Phần lớn sinh viên đánh giá kỹ năng nghe tiếng Anh là khó hoặc rất khó:

  • Rất khó (Very difficult): 22,66% (29/128 sinh viên)
  • Khó (Difficult): 54,69% (70/128 sinh viên)
  • Tương đối khó/Bình thường (Quite difficult): 20,31% (26/128 sinh viên)
  • Không khó (Not difficult): 2,34% (3/128 sinh viên)

2. Mức độ yêu thích môn học nghe (Câu hỏi 6)

Mặc dù gặp nhiều khó khăn, thái độ của người học đối với tiết học nghe vẫn rất tích cực:

  • Rất thích (Like very much): 19,53% (25/128 sinh viên)
  • Thích (Like): 46,09% (59/128 sinh viên)
  • Bình thường/Không bận tâm (Don't mind): 34,38% (44/128 sinh viên)
  • Không thích (Don't like): 0,00% (0 sinh viên)

3. Nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng nghe (Câu hỏi 7)

100% sinh viên được khảo sát khẳng định kỹ năng nghe có vai trò quan trọng:

  • Rất quan trọng (Very important): 80,47% (103/128 sinh viên)
  • Quan trọng (Important): 19,53% (25/128 sinh viên)
  • Tương đối quan trọng / Không quan trọng: 0,00%

4. Tần suất gặp khó khăn trong khi nghe (Câu hỏi 8)

  • Thường xuyên (Often): 50,78% (65/128 sinh viên)
  • Luôn luôn (Always): 28,13% (36/128 sinh viên)
  • Thỉnh thoảng (Sometimes): 18,75% (24/128 sinh viên)
  • Hiếm khi (Rarely): 2,34% (3/128 sinh viên)

5. Cơ hội luyện nghe trên lớp học (Câu hỏi 9)

  • Thỉnh thoảng (Sometimes): 53,91% (69/128 sinh viên)
  • Thường xuyên (Often): 43,75% (56/128 sinh viên)
  • Hiếm khi (Rarely): 2,34% (3/128 sinh viên)
  • Luôn luôn (Always): 0,00%

6. Các nguyên nhân gây khó khăn khi học nghe (Câu hỏi 10)

Các rào cản chính được sinh viên xác định bao gồm:

  • Thời gian luyện tập trên lớp bị hạn chế (Limited practice time at class): 38,28% (49/128 sinh viên)
  • Nội dung bài nghe xa lạ/chưa quen thuộc (Unfamiliar content listening text): 28,13% (36/128 sinh viên)
  • Tốc độ nói của người bản ngữ quá nhanh (Fast speed speaking): 25,00% (32/128 sinh viên)
  • Yếu tố khác (phương pháp dạy, kiến thức nền, phát âm): 7,03% (9/128 sinh viên)
  • Chất lượng đĩa CD và máy phát kém (Poor-quality CDs and CD players): 1,56% (2/128 sinh viên)

7. Mức độ tự tin đối với kỹ năng nghe (Câu hỏi 11)

  • Không tự tin (Not confident): 54,69% (70/128 sinh viên)
  • Tương đối tự tin (Quite confident): 29,69% (38/128 sinh viên)
  • Tự tin (Confident): 14,06% (18/128 sinh viên)
  • Rất tự tin (Very confident): 1,56% (2/128 sinh viên)

8. Hứng thú học nghe khi kết hợp công nghệ đa phương tiện (Câu hỏi 12)

  • Rất thích (I like very much): 50,78% (65/128 sinh viên)
  • Thích (I like): 42,19% (54/128 sinh viên)
  • Không bận tâm (I don't mind): 7,03% (9/128 sinh viên)
  • Không thích (I don't like): 0,00%

9. Tần suất gặp khó khăn khi sử dụng công cụ đa phương tiện (Câu hỏi 13)

  • Thường xuyên (Often): 42,97% (55/128 sinh viên)
  • Thỉnh thoảng (Sometimes): 32,81% (42/128 sinh viên)
  • Luôn luôn (Always): 13,28% (17/128 sinh viên)
  • Hiếm khi (Rarely): 10,94% (14/128 sinh viên)

10. Lợi ích của công nghệ đa phương tiện trong học kỹ năng nghe (Câu hỏi 14)

Sinh viên được chọn nhiều phương án về các mặt tích cực mà công cụ đa phương tiện mang lại:

  • Giúp tạo hứng thú học tập kỹ năng nghe: 78,91% (101/128 sinh viên)
  • Dễ dàng nắm bắt ý chính của bài nghe: 63,28% (81/128 sinh viên)
  • Luyện tập tại nhà dễ dàng hơn: 51,56% (66/128 sinh viên)
  • Thực hiện được nhiều dạng hoạt động nghe đa dạng hơn: 51,56% (66/128 sinh viên)
  • Học từ mới dễ dàng hơn qua hình ảnh/âm thanh: 50,00% (64/128 sinh viên)
  • Lợi ích khác: 11,72% (15/128 sinh viên)

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các kết quả định lượng chính

Tiêu chí khảo sát Chỉ số thống kê nổi bật Tỷ lệ (%) Số lượng ($N=128$)
Đánh giá độ khó kỹ năng nghe Khó & Rất khó 77,35% 99/128
Nhận thức tầm quan trọng Rất quan trọng & Quan trọng 100,00% 128/128
Tần suất gặp trở ngại khi nghe Luôn luôn & Thường xuyên 78,91% 101/128
Mức độ tự tin khi nghe Không tự tin 54,69% 70/128
Rào cản nghe lớn nhất Thiếu thời gian luyện tập trên lớp 38,28% 49/128
Thái độ với học nghe đa phương tiện Rất thích & Thích 92,97% 119/128
Khó khăn khi thao tác đa phương tiện Thường xuyên & Luôn luôn 56,25% 72/128
Lợi ích hàng đầu của đa phương tiện Tạo hứng thú và động lực học nghe 78,91% 101/128

Đóng góp và giải pháp đề xuất

Từ các dữ liệu thu thập được, nghiên cứu đã đưa ra các phát hiện và kiến nghị thực tiễn:

  1. Về phía sinh viên: Mặc dù 92,97% sinh viên bày tỏ sự hào hứng với việc học nghe qua đa phương tiện, nhưng có tới 56,25% thường xuyên hoặc luôn luôn gặp khó khăn về kỹ năng tin học khi thao tác trên các công cụ này. Do đó, sinh viên cần chủ động nâng cao năng lực máy tính, hình thành thói quen tự học và tự quản lý tài nguyên học tập ngoài giờ lên lớp.
  2. Về phía giảng viên: Giảng viên cần chuyển đổi từ phương pháp truyền thống (chỉ phát CD thụ động) sang tích hợp linh hoạt hình ảnh, video, ngữ cảnh trực quan; thiết kế các hoạt động tiền nghe (pre-listening) và sau nghe (post-listening) để phát huy tối đa vai trò hướng dẫn, tránh phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị công nghệ làm mất tương tác sư phạm trực tiếp.
  3. Về phía nhà trường: Cần khai thác hiệu quả hệ thống 7 phòng máy với 250 máy tính hiện có, bảo trì trang thiết bị và cập nhật các phần mềm luyện nghe hiện đại nhằm tạo điều kiện cho sinh viên thực hành nhiều hơn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi mẫu hẹp: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát trên 139 sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (thu về 128 mẫu khảo sát hợp lệ và 10 phỏng vấn bán cấu trúc), chưa mở rộng sang sinh viên các khóa khác (năm 2, năm 3, năm 4) hoặc sinh viên không chuyên tiếng Anh tại trường.
  • Thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu diễn ra trong khoảng thời gian 7 tháng (từ tháng 01/2021 đến tháng 07/2021), do đó chưa đo lường được sự tiến bộ dài hạn về điểm số thực nghiệm của sinh viên sau khi áp dụng các giải pháp công nghệ đa phương tiện.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát quy mô lớn trên nhiều đối tượng sinh viên khác nhau tại VNUA và so sánh với các trường đại học khác.
  • Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm có nhóm đối chứng (control group) và nhóm can thiệp (experimental group) kết hợp kiểm tra trước và sau tác động (pre-test/post-test) để đánh giá định lượng chính xác mức độ tăng trưởng điểm số kỹ năng nghe nhờ đa phương tiện.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Có thể tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu kết hợp bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn bán cấu trúc, khung lý thuyết về kỹ năng nghe và công nghệ đa phương tiện.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh tại các trường đại học: Nắm bắt được tâm lý, mức độ tự tin và những trở ngại thực tế của sinh viên năm nhất khi tiếp cận bài học nghe, từ đó có cơ sở điều chỉnh giáo án và tích hợp học liệu đa phương tiện phù hợp với điều kiện phòng lab.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA lại gặp nhiều khó khăn với kỹ năng nghe?

Theo số liệu khảo sát và thông tin cá nhân, phần lớn sinh viên đến từ các vùng nông thôn phía Bắc. Trong suốt 7 đến 9 năm học phổ thông, chương trình giảng dạy chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và kỹ năng viết để phục vụ thi cử, ít có điều kiện luyện nghe. Khi bước vào đại học, sinh viên phải tiếp cận giáo trình chuyên ngành và làm bài thi nghe trên máy tính dẫn đến sự bỡ ngỡ và thiếu tự tin (54,69% sinh viên cảm thấy không tự tin vào kỹ năng nghe của mình).

2. Nguyên nhân lớn nhất khiến sinh viên gặp trở ngại trong giờ học nghe là gì?

Kết quả khảo sát tại Câu hỏi 10 chỉ ra rằng nguyên nhân lớn nhất là thời gian luyện tập trên lớp bị hạn chế (chiếm 38,28% số người được hỏi), tiếp theo là do nội dung bài nghe không quen thuộc (28,13%) và tốc độ người bản ngữ nói quá nhanh (25,00%). Trong khi đó, chất lượng đĩa CD/máy phát chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ (1,56%).

3. Sinh viên đánh giá như thế nào về tác động của công nghệ đa phương tiện đối với việc học kỹ năng nghe?

92,97% sinh viên yêu thích việc học nghe kết hợp đa phương tiện (50,78% rất thích và 42,19% thích). Lợi ích lớn nhất được sinh viên ghi nhận là giúp tạo hứng thú học tập (78,91%) và dễ nắm bắt ý chính của bài nghe hơn nhờ có sự hỗ trợ của hình ảnh, ngữ cảnh trực quan (63,28%).

4. Cơ sở vật chất phục vụ công nghệ đa phương tiện tại VNUA tại thời điểm nghiên cứu gồm những gì?

Học viện Nông nghiệp Việt Nam được trang bị 7 phòng máy tính với khoảng 250 máy. Tất cả các máy tính đều được kết nối Internet, cài đặt các phần mềm học tập chuyên dụng và trang bị tai nghe cá nhân phục vụ việc luyện tập và thi kỹ năng nghe cho sinh viên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tô Thị Thương đã phản ánh bức tranh thực tế về năng lực nghe và việc tiếp cận công nghệ đa phương tiện của sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2021. Kết quả nghiên cứu khẳng định công nghệ đa phương tiện đóng vai trò quan trọng trong việc khơi dậy hứng thú học tập, hỗ trợ nắm bắt ngữ cảnh bài nghe và tạo môi trường học tập linh hoạt cho người học. Đồng thời, đề tài nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin cho cả người học lẫn người dạy để việc tích hợp đa phương tiện đạt hiệu quả sư phạm cao nhất.