Khảo sát đa dạng tài nguyên thuốc thân thảo và dây leo tại bqlrph ialy huyện chư păh tỉnh gia lai

Khảo sát tài nguyên thuốc thân thảo và dây leo tại BQLRPH Ialy, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai, góp phần bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

2023

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VÀ THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Mục tiêu của đề tài

0.2. Mục tiêu tổng quát

0.3. Mục tiêu cụ thể

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.1.1. Khái niệm cây thuốc

1.1.2. Tài nguyên cây thuốc

1.1.3. Khái niệm đa dạng sinh học

1.1.4. Khái niệm Lâm sản ngoài gỗ

1.2. Tổng quan tình hình trong nước và trên thế giới

1.2.1. Ngoài nước

1.2.2. Trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.3.2. Phương pháp ngoại nghiệp

2.3.3. Phương pháp nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ XÃ HỘI BAN QUẢN LÝ RỪNG PHÒNG HỘ IALY – GIA LAI

3.1. Vị trí địa lý, địa hình

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa chất và thổ nhưỡng

3.2. Dân sinh, kinh tế, xã hội

3.2.1. Dân số, dân tộc, lao động

3.3. Hệ thống giao thông đường bộ trong khu vực

3.4. Hệ thống giao thông đường thủy

3.5. Dịch vụ môi trường rừng

3.5.1. Những loại dịch vụ môi trường rừng đang triển khai, thực hiện

3.5.2. Đánh giá tiềm năng cung cấp các loại dịch vụ môi trường

3.6. Hiện trạng sử dụng đất

3.6.1. Thống kê hiện trạng sử dụng đất

3.6.2. Phân tích, đánh giá hiện trạng sử dụng đất, tình hình quản lý, sử dụng đất

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Danh lục các loài cây thuốc thân thảo và dây leo tại KVNC

4.2. Phân bố cây thuốc tại KVNC theo sinh cảnh và theo mùa thu hái

4.2.1. Phân bố cây theo sinh cảnh

4.2.2. Phân bố cây thuốc theo mùa thu hái

4.3. Tình hình khai thác các loài cây thuốc tại BQLRPH Ia Ly

4.4. Đặc điểm hình thái và sinh thái các loài cây thuốc thân thảo và dây leo tại KVNC

4.5. Công dụng của nhóm cây thuốc

4.6. Đề xuất một số giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc tại Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khảo Sát Đa Dạng Cây Thuốc Ia Ly Gia Lai

Việc chăm sóc sức khỏe và chữa bệnh phụ thuộc nhiều vào tài nguyên cây thuốc trong tự nhiên. Những loài cây này tạo nên sự đa dạng sinh học của hệ thực vật, mang giá trị y học, kinh tế và văn hóa. Tuy nhiên, nhiều cây thuốc quý đang bị đe dọa do khai thác quá mức, gây khó khăn cho công tác bảo tồn. Rừng phòng hộ Ia Ly, Gia Lai có diện tích lớn và nhiều loài cây, đặc biệt là cây thuốc. Người dân quanh khu vực vẫn khai thác lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là cây thuốc, gây suy giảm tài nguyên rừng. Do đó, cần bảo tồn cây thuốc, bảo vệ nguồn gen quý hiếm theo hướng phát triển bền vững. Đề tài “Khảo sát đa dạng tài nguyên cây thuốc thân thảo và dây leo tại Ban quản lý rừng phòng hộ Ialy” được thực hiện để đánh giá sự đa dạng và phong phú của cây thuốc. Kết quả này sẽ là cơ sở để quản lý, bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên một cách bền vững.

1.1. Cơ Sở Khoa Học Về Nghiên Cứu Cây Thuốc Ia Ly

Cây thuốc, hay thảo dược, là thực vật được dùng làm thuốc, tổng hợp các hợp chất hóa học đa dạng cho chức năng sinh học. Theo Vũ Minh Tuấn (2009), cây dược liệu có tác dụng chữa bệnh hoặc bồi bổ cơ thể. Việc sử dụng thuốc trong dân gian đã có từ lâu đời. Tổ tiên đã phân biệt loại nào ăn được, loại nào độc. Cây thuốc khác với cây bình thường ở chỗ nó được dùng làm thuốc. Tài nguyên cây thuốc là tài nguyên sinh vật có thể phục hồi, bao gồm cây cỏ và tri thức sử dụng chúng làm thuốc và chăm sóc sức khỏe. Cây thuốc được chia thành nhóm sử dụng trực tiếp, nhóm qua bào chế và nhóm chiết xuất chất có hoạt tính cao. Phân loại theo chu kỳ sống: cây 1 năm, 2 năm, lâu năm. Theo dạng cây: thân thảo, dây leo. Theo phân bố: trong rừng, ven suối, ven đường mòn, vùng trảng. Theo bộ phận: rễ củ, thân cành, tinh dầu.

1.2. Khái Niệm Về Đa Dạng Sinh Học Tại Rừng Ia Ly Gia Lai

Theo Luật Đa dạng sinh học 2008, đa dạng sinh học là sự phong phú về gen, loài sinh vật và hệ sinh thái trong tự nhiên. Gen là đơn vị di truyền quy định đặc tính cụ thể của sinh vật. Hệ sinh thái là quần xã sinh vật và các yếu tố phi sinh vật của một khu vực địa lý, có tác động qua lại và trao đổi vật chất với nhau. Công ước Đa dạng sinh học (1992) định nghĩa ĐDSH là sự phong phú của cơ thể sống có ở các nguồn trong hệ sinh thái trên cạn, ở biển và các hệ sinh thái dưới nước khác, và mọi tổ hợp sinh thái mà chúng tạo nên. Đa dạng sinh học bao gồm sự đa dạng trong loài (đa dạng di truyền), giữa các loài (đa dạng loài), và các hệ sinh thái (đa dạng sinh thái). Đa dạng di truyền là sự đa dạng của các gen và bộ gen trong mỗi quần thể và giữa các quần thể với nhau. Đa dạng loài là sự phong phú về trạng thái của các loài khác nhau.

II. Vấn Đề Khai Thác Bảo Tồn Cây Thuốc Rừng Ia Ly

Thế giới có hơn 35.000 loài thực vật được dùng làm thuốc, trong đó 2.500 loài được buôn bán. Có ít nhất 2.000 loài ở châu Âu, nhiều nhất ở Đức. Châu Á có 1.700 loài ở Ấn Độ, 5.000 loài ở Trung Quốc. 90% thảo dược thu hái hoang dại. Do nhu cầu phát triển nhanh hơn sản lượng, các nguồn cây thuốc tự nhiên bị tàn phá, ước tính 50% đã bị thu hái cạn kiệt. Việc nghiên cứu cây thuốc đã có từ lâu đời, nhưng còn hạn chế về trình độ khoa học, chỉ dừng lại ở mức độ mô tả, thống kê và chỉ ra công dụng. Khoa học kỹ thuật phát triển làm sáng tỏ thành phần hóa học, tạo độ tin cậy cho người bệnh khi sử dụng. Việt Nam có gần 12.000 loài thực vật bậc cao, trong đó nhiều loài có giá trị làm thuốc cao. Việc nghiên cứu về cây thuốc đã được tiến hành từ sớm, gắn liền với tên tuổi của nhiều danh y nổi tiếng.

2.1. Tình Hình Nghiên Cứu Cây Thuốc Trong Và Ngoài Nước

Trải qua nhiều thế kỷ, cây thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe cộng đồng. Kinh nghiệm dân gian về sử dụng cây thuốc chữa bệnh được nghiên cứu ở các mức độ khác nhau. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đánh giá 80% dân số thế giới dựa vào nền y học cổ truyền, chủ yếu là thuốc từ cây cỏ. Sự quan tâm về y học cổ truyền và thuốc dược thảo ngày càng gia tăng. Thị trường dược thảo quốc gia và toàn cầu tăng trưởng nhanh chóng, mang lại lợi nhuận kinh tế lớn. Quốc gia nào cũng có điều tra nguồn tài nguyên thuốc trong kế hoạch bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học. Các nước có nền y học cổ truyền như Trung Quốc, Ấn Độ thường xuyên có kế hoạch điều tra và tái điều tra với các quy mô, phạm vi và mục tiêu khác nhau.

2.2. Tiềm Năng Dược Liệu Tại Việt Nam Hiện Nay

Việt Nam được đánh giá là quốc gia có tiềm năng lớn về dược liệu trong khu vực Đông Nam Á. Cộng đồng các dân tộc Việt Nam có truyền thống lâu đời trong việc sử dụng các loại cây để làm thuốc. Việt Nam có sự đa dạng về chủng loại cây dược liệu (gần 4.000 loài cho công dụng làm thuốc), vùng phân bố rộng khắp cả nước, có nhiều loài dược liệu được xếp vào loài quý và hiếm trên thế giới. Theo kết quả điều tra mới nhất của Viện Dược Liệu năm 2017, Việt Nam có tới 5117 loài cây làm thuốc. Bên cạnh đó, Việt Nam đã có một nền y học cổ truyền với bề dày lịch sử đã đóng góp không nhỏ vào công cuộc bảo vệ sức khỏe cho dân tộc ta.

III. Phương Pháp Khảo Sát Đa Dạng Cây Thuốc Tại Ia Ly

Nghiên cứu tập trung vào cây thuốc thân thảo và dây leo tại Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly. Mục tiêu là xác định thành phần loài, sự đa dạng, phân bố và công dụng của các loài cây thuốc. Phương pháp nghiên cứu bao gồm kế thừa tài liệu, ngoại nghiệp (khảo sát thực địa) và nội nghiệp (xử lý số liệu). Kế thừa tài liệu từ các nghiên cứu trước, thu thập thông tin về dược liệu rừng phòng hộ Gia Lai, đa dạng sinh học rừng Ia Ly, và các tài liệu liên quan. Ngoại nghiệp bao gồm việc điều tra, thu thập mẫu vật và ghi chép thông tin về các loài cây thuốc trong khu vực nghiên cứu. Nội nghiệp bao gồm việc xử lý mẫu vật, định danh loài, phân tích số liệu và viết báo cáo.

3.1. Đối Tượng Phạm Vi Nghiên Cứu Cây Thuốc Ia Ly

Đối tượng nghiên cứu là các loài cây thuốc thân thảo và dây leo tại Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khu vực rừng phòng hộ Ia Ly, nơi có tài nguyên cây thuốc Ia Ly phong phú và đa dạng. Nghiên cứu nhằm đánh giá đa dạng sinh học rừng Ia Ly, tình hình khai thác và sử dụng cây thuốc của người dân địa phương. Thông tin này sẽ giúp đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững nguồn gen cây thuốc.

3.2. Nội Dung Nghiên Cứu Về Cây Thuốc Rừng Ia Ly

Nội dung nghiên cứu bao gồm: (1) Xác định thành phần loài, sự đa dạng về bậc phân loại và công dụng của nhóm cây thuốc thân thảo và dây leo trong khu vực rừng phòng hộ Ia Ly. (2) Mô tả đặc điểm hình thái và công dụng của một số loài cây thuốc tại khu vực nghiên cứu. (3) Xác định phân bố của các loài cây thuốc và mối đe dọa đến các loài cây thuốc. (4) Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc tại Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly. Mục tiêu là hiểu rõ về dược liệu rừng phòng hộ Gia Lai, từ đó đưa ra các biện pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả.

IV. Thực Trạng Phân Bố Khai Thác Cây Thuốc Ia Ly Gia Lai

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự đa dạng về loài, phân bố theo sinh cảnh và mùa thu hái của cây thuốc tại rừng phòng hộ Ia Ly. Phân bố cây thuốc theo sinh cảnh giúp hiểu rõ về môi trường sống ưa thích của từng loài. Phân bố theo mùa thu hái giúp người dân và các nhà quản lý lên kế hoạch khai thác hợp lý, tránh làm cạn kiệt tài nguyên cây thuốc. Tình hình khai thác cây thuốc tại BQLRPH Ia Ly cần được đánh giá kỹ lưỡng để có biện pháp quản lý chặt chẽ. Đặc điểm hình thái và sinh thái các loài cây thuốc thân thảo và dây leo tại KVNC được mô tả chi tiết để nhận diện và bảo tồn.

4.1. Danh Lục Các Loài Cây Thuốc Thân Thảo Dây Leo

Danh lục các loài cây thuốc thân thảo và dây leo tại KVNC là cơ sở quan trọng để quản lý và bảo tồn. Các loài được ghi nhận, phân loại và mô tả chi tiết. Thành phần loài cây thuốc thân thảo và dây leo tại KVNC được phân tích để đánh giá sự đa dạng. Các họ thân thảo và dây leo làm thuốc tại KVNC được xác định để hiểu rõ về mối quan hệ giữa các loài. Số lượng và tỉ lệ cây thuốc thân thảo và dây leo tại KVNC được thống kê để đánh giá mức độ phong phú. Đa dạng cây thuốc theo bộ phận sử dụng tại KVNC được phân tích để hiểu rõ về giá trị sử dụng của từng loài.

4.2. Phân Bố Cây Thuốc Theo Sinh Cảnh Mùa Thu Hái

Phân bố cây thuốc thân thảo và dây leo theo sinh cảnh giúp xác định môi trường sống ưa thích của từng loài. Dữ liệu này quan trọng cho việc bảo tồn môi trường sống và quản lý khai thác bền vững. Thời gian khai thác (thu hái) trong năm tại KVNC được xác định để lập kế hoạch khai thác hợp lý. Biểu đồ tỉ lệ % mùa thu hái giúp trực quan hóa thông tin và đưa ra quyết định quản lý tốt hơn. Các loài cây thuốc thường xuyên khai thác cần được ưu tiên bảo tồn và quản lý chặt chẽ để tránh cạn kiệt tài nguyên cây thuốc Ia Ly.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Phát Triển Cây Thuốc Tại Ia Ly

Đề xuất giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc tại Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly là cần thiết. Các giải pháp tập trung vào việc quản lý khai thác, bảo vệ môi trường sống và phát triển bền vững nguồn gen cây thuốc. Tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của cây thuốc và tầm quan trọng của việc bảo tồn. Xây dựng các mô hình phát triển kinh tế dựa trên cây thuốc, tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Hợp tác với các tổ chức nghiên cứu và các chuyên gia để nâng cao trình độ quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Quản Lý Khai Thác Bền Vững Cây Thuốc Rừng Ia Ly

Quản lý khai thác bền vững cây thuốc là yếu tố quan trọng để bảo tồn tài nguyên. Cần xác định trữ lượng, tốc độ tái sinh của các loài cây thuốc để đưa ra định mức khai thác hợp lý. Tổ chức các lớp tập huấn cho người dân về kỹ thuật khai thác bền vững, đảm bảo không làm ảnh hưởng đến sự phát triển của các loài cây thuốc. Xây dựng hệ thống giám sát và kiểm tra việc khai thác cây thuốc, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Khuyến khích người dân tham gia vào việc trồng và chăm sóc cây thuốc để tăng nguồn cung và giảm áp lực khai thác từ tự nhiên.

5.2. Bảo Tồn Môi Trường Sống Của Cây Thuốc Ia Ly

Bảo tồn môi trường sống của cây thuốc là yếu tố then chốt để duy trì đa dạng sinh học. Cần bảo vệ các khu rừng nguyên sinh và phục hồi các khu rừng bị suy thoái. Kiểm soát chặt chẽ các hoạt động khai thác gỗ, xây dựng công trình và các hoạt động khác có thể gây ảnh hưởng đến môi trường sống của cây thuốc. Xây dựng các khu bảo tồn cây thuốc, tạo điều kiện cho các loài cây thuốc sinh trưởng và phát triển. Nghiên cứu và áp dụng các biện pháp bảo tồn nguồn gen cây thuốc, đảm bảo sự tồn tại của các loài cây thuốc trong tương lai.

VI. Kết Luận Triển Vọng Nghiên Cứu Cây Thuốc Ia Ly Gia Lai

Nghiên cứu về khảo sát đa dạng tài nguyên cây thuốc tại rừng phòng hộ Ia Ly, Gia Lai cung cấp thông tin quan trọng về thành phần loài, phân bố và công dụng của cây thuốc. Kết quả này là cơ sở để xây dựng các kế hoạch quản lý và bảo tồn tài nguyên cây thuốc hiệu quả. Cần tiếp tục nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của các loài cây thuốc để phát triển các sản phẩm có giá trị. Mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các khu vực khác của tỉnh Gia Lai để có cái nhìn toàn diện hơn về tài nguyên cây thuốc.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Cây Thuốc Ia Ly

Nghiên cứu đã xác định được thành phần loài cây thuốc thân thảo và dây leo tại rừng phòng hộ Ia Ly, Gia Lai. Phân tích sự phân bố của các loài cây thuốc theo sinh cảnh và mùa thu hái. Đánh giá tình hình khai thác cây thuốc và đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc. Kết quả này cung cấp thông tin cơ bản cho việc quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học rừng Ia Ly. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các khía cạnh khác của tài nguyên cây thuốc Ia Ly.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cây Thuốc Ia Ly

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phân tích thành phần hóa học và tác dụng dược lý của các loài cây thuốc tại rừng phòng hộ Ia Ly, Gia Lai. Điều này sẽ giúp phát triển các sản phẩm có giá trị từ cây thuốc và nâng cao giá trị kinh tế của tài nguyên cây thuốc. Mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các khu vực khác để có cái nhìn toàn diện hơn về tài nguyên cây thuốc của tỉnh Gia Lai. Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến sự phân bố và sinh trưởng của cây thuốc.

19/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Khái niệm cây thuốc Cây thuốc là thực vật được con người dùng làm thuốc hay còn gọi là thảo dược hay thảo mộc. Những cây này có khả năng tổng hợp các hợp chất hóa học hết sức đa dạng được dùng cho các chức năng sinh học quan trọng của cây hoặc được dùng để chống lại côn trùng, nấm và động vật ăn thực vật.

Theo Vũ Minh Tuấn 2009 Bài giảng cây dược liệu. Cây dược liệu là những loài thực vật có tác dụng dùng để chữa bệnh hoặc bồi bổ cơ thể khi con người sử dụng. Việc dùng thuốc trong nhân dân ta đã có từ lâu đời. Từ thời nguyên thuỷ, tổ tiên chúng ta trong lúc tìm kiếm thức ăn, có khi ăn phải chất độc phát sinh nôn mửa hoặc rối loạn tiêu hoá, hoặc hôn mê có khi chết người, do đó cần có nhận thức phân biệt được loại nào ăn được, loại nào có độc không ăn được.

Tài nguyên cây thuốc Tài nguyên cây thuốc là một dạng đặc biệt của tài nguyên sinh vật, thuộc nhóm tài nguyên có thể phục hồi, bao gồm hai yếu tố cấu tạo thành: cây cỏ và tri thức sử dụng chúng để làm thuốc và chăm sóc sức khỏe. Cây thuốc khác với một cây bình thường ở chổ là nó được dùng làm thuốc. * Đặc điểm của cây thuốc Về hình thức sử dụng các cây thuốc được chia thành ba nhóm: - Nhóm cây cỏ được sử dụng trực tiếp - Nhóm cây trước sử dụng qua bào chế - Nhóm cây làm nguyên liệu triết xuất các chất có hoạt tính cao Về chu kỳ sống: - Cây 1 năm - Cây 2 năm - Cây lâu năm Về dạng cây: 3 - Thân thảo - Dây leo Về phân bố: - Trong rừng - Ven suối - Ven đường mòn - Vùng trảng Về bộ phận: - Các cây dược liệu khai thác rễ củ - Các cây dược liệu khai thác thân cành - Khai thác để chưng cất tinh dầu - Khai thác để chưng cất tinh dầu 1. Khái niệm đa dạng sinh học Theo khoản 5 Điều 3 Luật Đa dạng sinh học 2008, đa dạng sinh học là sự phong phú về gen, loài sinh vật và hệ sinh thái trong tự nhiên.

Gen là một đơn vị di truyền, một đoạn của vật chất di truyền quy định các đặc tính cụ thể của sinh vật. Hệ sinh thái là quần xã sinh vật và các yếu tố phi sinh vật của một khu vực địa lý nhất định, có tác động qua lại và trao đổi vật chất với nhau. Đa dạng sinh học được hiểu là sự phong hóa về sự sống trên trái đất của hàng triệu loài thực vật, động vât, vi sinh vật cùng nguồn gen của chúng và các hệ sinh thái mà chúng là thành viên. Hiện nay có rất nhiều định nghĩa về đa dạng sinh học.

Tuy nhiên trong số này thì định nghĩa được sử dụng trong Công ước Đa dạng sinh học (1992) được coi là đầy đủ và toàn diện nhất xét về mặt khái niệm. Theo Công ước ĐDSH là sự phong phú của cơ thể sống có ở các nguồn trong hệ sinh thái trên cạn, ở biển và các hệ sinh thái dưới nước khác, và mọi tổ hợp sinh thái mà chúng tạo nên; ĐDSH bao gồm sự đa dạng trong loài ( đa dạng di truyền hay còn gọi là đa dạng gen), giữa các loài ( đa dạng loài), và các hệ sinh thái (đa dạng sinh thái). Đa dạng di truyền được hiểu là sự đa dạng của các gen và bộ gen trong mỗi quần thể và giữa các quần thể với nhau. 4 Đa dạng loài là sự phong phú về trạng thái của các loài khác nhau.

Đa dạng hệ sinh thái là sự phong phú về trạng thái và tần số của các hệ sinh thái khác nhau. Khái niệm Lâm sản ngoài gỗ Cho đến nay, khái niệm LSNG (tên viết tắt Tiếng Anh là NTFP (Non Timber Forest Products)) được các tài liệu trong và ngoài nước dẫn giải với nhiều khía cạnh khác nhau. Theo Tổ chức Quỹ bảo vệ động thực vật hoang dã thế giới WWF (1989), LSNG bao hàm tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ, được khai thác từ rừng tự nhiên phục vụ đích của con người, bao gồm các sản phẩm là động vật sống, nguyên liệu thô và củi, song mây, tre nứa, gỗ nhỏ và sợi. Theo nhà nghiên cứu Wickens (1991) thì LSNG bao gồm tất cả những sản phẩm sinh vật (trừ gỗ tròn công nghiệp, gỗ làm dăm, gỗ làm bột giấy) có thể lấy ra từ hệ sinh thái rừng tự nhiên, rừng trồng, được sử dụng trong gia đình, mua bán, hoặc có giá trị cho tôn giáo, văn hoá hoặc xã hội.

Theo FAO (1995) LSNG là tất cả những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật không kể gỗ, cũng như những dịch vụ có được từ rừng và đất rừng. 4Theo FAO (1999) LSNG là các sản phẩm nguồn gốc sinh vật, loại trừ gỗ lớn, có ở rừng, ở đất rừng các cây bên ngoài rừng. LSNG là những sản phẩm từ sinh vật hoặc có nguồn gốc từ sinh vật, không phải gỗ và các dịch vụ từ sinh vật có được từ hệ sinh thái rừng và đất phục vụ cho mục đích sử dụng của con người. Trong đó nhóm cây thuốc là một trong những nhóm lâm sản ngoài gỗ có giá trị rất lớn về mặt y học cổ truyền giúp ích cho đời sống của con người.

Cây thuốc là những loài thực vật có tác dụng dùng để chữa bệnh hoặc bồi bổ cơ thể khi con người sử dụng. Tổng quan tình hình trong nước và trên thế giới 1. Ngoài nước Trải qua nhiều thế kỷ, cây thuốc giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và hạnh phúc của các cộng đồng người trên khắp thế giới. Các kinh nghiệm dân 5 gian về sử dụng cây thuốc chữa bệnh được nghiên cứu ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào sự phát triển của các quốc gia.

Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO) đánh giá cho đến nay 80% dân số trên thế giới dựa vào nền y học cổ truyền để đáp ứng cho nhu cầu chăm sóc sức khoẻ ban đầu, trong đó chủ yếu là thuốc từ cây cỏ. Sự quan tâm về các hệ thống y học cổ truyền và đặc biệt là các loại thuốc dược thảo, thực tế là đã ngày càng gia tăng tại các nước phát triển và đang phát triển trong hơn hai thập kỷ qua. Các thị trường dược thảo quốc gia và toàn cầu đã và đang tăng trưởng nhanh chóng, và hiện đang mang lại rất nhiều lợi nhuận kinh tế. Chính vì vậy quốc gia nào cũng có điều tra nguồn tài nguyên thuốc trong kế hoạch bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học của đất nước mình.

Đối với những nước vốn có nền y học cổ truyền như Trung Quốc, Ấn Độ và các nước thuộc khu vực Đông Nam Á vẫn thường xuyên có những kế hoạch điều tra và tái điều tra với các quy mô, phạm vi và mục tiêu khác nhau. Thường tập trung ở các đơn vị tỉnh hoặc cho một hướng tác dụng điều trị nào đó như điều tra cây thuốc có tác dụng chữa sốt rét, tim mạch, viêm gan, rắn cắn. Thế giới ngày nay có hơn 35.000 loài thực vật được dùng làm thuốc. Khoảng 2500 cây thuốc được buôn bán trên thế giới.

Có ít nhất 2000 cây thuốc được sử dụng ở châu Âu, nhiều nhất ở Đức 1543. Ở Châu Á có 1700 loài ở Ấn Độ, 5000 loài ở Trung Quốc. Trong đó, có đến 90% thảo dược thu hái hoang dại. Do đòi hỏi phát triển nhanh hơn sự gia tăng sản lượng, các nguồn cây thuốc tự nhiên bị tàn phá đến mức không thể cưỡng lại được, ước tính có đến 50% đã bị thu hái cạn kiệt.

Như vậy, việc nghiên cứu cây thuốc đã có từ lâu đời, hình thành và phát triển với tiến trình lịch sử của nhân loại. Tuy nhiên, do còn hạn chế của trình độ khoa học nên việc nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức độ mô tả, thống kê và chỉ ra công dụng của chúng, chưa có cơ sở khoa học để chứng minh thành phần hóa học của chúng và tham gia vào việc chữa bệnh như thế nào. Chỉ đến khi khoa học kỹ thuật phát triển thì vấn đề này mới được làm sáng tỏ, tạo độ tin cậy cho người bệnh khi sử dụng. Trong nước Theo IUCN (2004), thì tại Việt Nam hiện có gần 12.000 loài thực vật bậc cao 6 có mạch thuộc hơn 2.256 chi, 305 họ (chiếm 4% tổng số loài, 15% tổng số chi, 57% tổng số họ thực vật trên thế giới); 69 loài thực vật hạt trần; 12.000 loài thực vật hạt kín; 2.176 loài tảo; 481 loài rêu; 368 loài vi khuẩn lam; 691 loài dương xỉ và 100 loài khác.

Trong đó có 50% số loài thực vật bậc cao là các loài có tính chất bản địa, các loài di cư từ Hymalia - Vân Nam-Quý Châu xuống chiếm 10%, các loài di cư từ Ấn Độ-Myanma sang chiếm 14%, các loài từ Indonesia-Malaysia di cư lên chiếm 15%, còn lại là các loài có nguồn gốc hàn đới và nhiệt đới khác. Trong đó có nhiều loài có giá trị làm thuốc cao. Tại Việt Nam, việc nghiên cứu về cây thuốc đã được tiến hành từ rất sớm, gắn liền với tên tuổi của nhiều danh y nổi tiếng như: “Nam dược thần hiệu” của Tuyệt Tĩnh (1417) trong đó mô tả tới 579 loài cây làm thuốc; “Vân đài loại ngữ” của Lê Quý Đông (Thế kỷ XVI) đã phân chia thực vật thành nhiều loại công dụng khác nhau, trong đó có rất nhiều loài làm thuốc; “Bản thảo cương mục” của Lý Thời Trân (1595) trong đó đề cập trên 1000 cây thuốc (Đỗ Tất Lợi, 2003). Thiền Sư Tuệ Tĩnh với bộ “Nam Dược Thần Hiệu viết về 499 vị thuốc Nam, trong đó có 241 vị thuốc có nguồn gốc từ thực vật.

Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác với bộ “Lĩnh Nam Bản Thảo” gồm 2 quyển, quyển thượng chép 496 kế thừa của Tuệ Tĩnh, quyển hạ ghi 305 vị bổ sung về công dụng hoặc mới phát hiện thêm. Việt Nam được đánh giá là quốc gia có tiềm năng lớn về dược liệu trong khu vực Đông Nam Á. Bên cạnh đó, cộng đồng các dân tộc Việt Nam đều có truyền thống lâu đời trong việc sử dụng các loại cây để làm thuốc. Việt Nam có sự đa dạng về chủng loại cây dược liệu (trong số hơn 12.000 loài thực vật thì có gần 4.000 loài cho công dụng làm thuốc), vùng phân bố rộng khắp cả nước, có nhiều loài dược liệu được xếp vào loài quý và hiếm trên thế giới như: sâm ngọc linh, sâm vũ diệp, tam thất hoang… (Cục Quản lí dược, bộ Y tế).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Đa Dạng Tài Nguyên Cây Thuốc Tại Rừng Phòng Hộ Ia Ly, Gia Lai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phong phú và đa dạng của các loại cây thuốc trong khu vực rừng phòng hộ Ia Ly. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị của các loại cây thuốc mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá này. Những thông tin trong tài liệu sẽ hữu ích cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những ai quan tâm đến y học cổ truyền và bảo tồn thiên nhiên.

Để mở rộng thêm kiến thức về cấu trúc và đa dạng sinh học của rừng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hay cấu trúc và đa dạng loài tầng cây cao của rừng kín lá rộng thường xanh tại kon hà nừng huyện kbang tỉnh gia lai. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các loại cây trong rừng và cách chúng tương tác với môi trường xung quanh, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hệ sinh thái rừng tại Gia Lai.