Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhu cầu sử dụng các loài thực vật tự nhiên làm dược liệu phục vụ chăm sóc sức khỏe và chữa bệnh có lịch sử lâu đời và duy trì vai trò thiết yếu trong đời sống xã hội. Nguồn tài nguyên cây thuốc tự nhiên không chỉ đóng góp vào tính đa dạng sinh học của hệ thực vật bản địa mà còn mang lại các giá trị kinh tế, y học và tri thức bản địa đặc thù. Tuy nhiên, áp lực khai thác quá mức từ các cộng đồng dân cư vùng đệm, kết hợp với các hoạt động nương rẫy và sự thiếu hụt các biện pháp bảo tồn đồng bộ, đã khiến nhiều loài cây thuốc tự nhiên đối mặt với nguy cơ suy giảm trữ lượng và tuyệt chủng cục bộ.

Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly, nằm trên địa bàn huyện Chư Păh và huyện Ia Grai thuộc tỉnh Gia Lai, là khu vực có diện tích rừng tự nhiên rộng lớn và tính đa dạng sinh học cao. Dù vậy, đời sống của người dân địa phương xung quanh lâm phần vẫn phụ thuộc nhiều vào việc thu hái lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là các loài cây thuốc. Hoạt động khai thác tự do này trực tiếp gây suy thoái nguồn tài nguyên thực vật của đơn vị. Khóa luận tốt nghiệp "Khảo sát đa dạng tài nguyên cây thuốc thân thảo và dây leo tại Ban quản lý rừng phòng hộ Ialy, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai" do sinh viên Rơ Châm Hải thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững nhóm tài nguyên này.

Mục tiêu tổng quát của đề tài:

  • Đánh giá hiện trạng cây thuốc thân thảo và dây leo, khảo sát sự phân bố của cây thuốc có ở rừng phòng hộ Ia Ly nhằm khẳng định tiềm năng, lợi thế phát triển của khu vực.
  • Phục vụ công tác quản lý và bảo vệ rừng phòng hộ nói chung và cây thuốc nói riêng, từ đó đưa ra giải pháp bảo vệ.

Mục tiêu cụ thể được xác định theo 4 nhiệm vụ:

  1. Xác định được thành phần loài, đa dạng về bậc phân loại và công dụng của nhóm cây thuốc thân thảo và dây leo trong khu vực rừng phòng hộ Ia Ly.
  2. Mô tả được đặc điểm hình thái và công dụng của một số loài cây thuốc tại khu vực nghiên cứu.
  3. Xác định được phân bố của các loài cây thuốc và mối đe dọa đến các loài cây thuốc.
  4. Đề xuất được một số giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc tại Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài cây thuốc thuộc hai dạng sống thân thảo và dây leo hiện diện tại lâm phần Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly.
  • Phạm vi không gian: Khu vực rừng thuộc xã Ia Kreng, Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly, huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các khái niệm nền tảng về thực vật học và quản lý tài nguyên rừng:

  • Khái niệm cây thuốc và cây dược liệu: Trích dẫn theo bài giảng của Vũ Minh Tuấn (2009), xác định cây thuốc là các loài thực vật có khả năng tổng hợp các hợp chất hóa học đặc thù dùng để chữa bệnh hoặc bồi bổ cơ thể; tài nguyên cây thuốc cấu thành từ hai yếu tố là bản thân cây cỏ và tri thức sử dụng chúng.
  • Khái niệm đa dạng sinh học: Căn cứ khoản 5 Điều 3 Luật Đa dạng sinh học năm 2008 và định nghĩa của Công ước Đa dạng sinh học (1992), xem xét ở ba cấp độ: đa dạng di truyền (gen), đa dạng loài và đa dạng hệ sinh thái.
  • Khái niệm lâm sản ngoài gỗ (LSNG/NTFP): Tiếp cận theo định nghĩa của Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF, 1989), Wickens (1991) và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 1995, 1999), xác định cây thuốc là phân nhóm lâm sản ngoài gỗ có giá trị quan trọng từ hệ sinh thái rừng tự nhiên.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và quản lý địa phương: Nghị quyết số 100/NQ-HĐND ngày 07/12/2017 và Nghị quyết số 45/2021 của Hội đồng nhân dân tỉnh Gia Lai về rà soát quy hoạch 3 loại rừng; Thông tư số 15/2019/TT-BNNPTNT ngày 30/10/2019 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về nghiệm thu, thanh toán chi trả dịch vụ môi trường rừng.
  • Tài liệu định danh và tra cứu phân loại: "Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam" (Đỗ Tất Lợi, 2004), "Từ điển cây thuốc Việt Nam" (Võ Văn Chi, 2019), "Cây cỏ Việt Nam" (Phạm Hoàng Hộ, 1999), cùng bộ "Danh lục các loài thực vật Việt Nam" (Phan Kế Lộc, 2001; Nguyễn Tiến Bân, 2003, 2005).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa điều tra thực địa và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập số liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, hệ thống bản đồ hiện trạng rừng, bản đồ địa hình và các báo cáo lâm nghiệp của Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly.
  • Phương pháp điều tra thực địa (ngoại nghiệp):
    • Thiết lập 5 tuyến điều tra thực địa đi qua các dạng sinh cảnh và địa hình khác nhau tại xã Ia Kreng dựa trên các tuyến tuần tra bảo vệ rừng của lực lượng kiểm lâm, sử dụng máy định vị vệ tinh GPS và điện thoại chụp ảnh để ghi nhận tọa độ, sinh cảnh, dạng sống, tần suất bắt gặp, bộ phận sử dụng và mùa thu hái.
Tuyến Địa bàn (xã Ia Kreng) Chiều dài Điểm đầu (Tọa độ VN-2000: X - Y) Điểm cuối (Tọa độ VN-2000: X - Y)
Tuyến 1 Tiểu khu 217, 218 10,6 km X: 1568891 - Y: 421108 X: 1571665 - Y: 417177
Tuyến 2 Tiểu khu 217, 224 5,0 km X: 1567799 - Y: 422851 X: 1567798 - Y: 422860
Tuyến 3 Tiểu khu 219, 225 10,8 km X: 1569024 - Y: 420402 X: 1565761 - Y: 420392
Tuyến 4 Tiểu khu 218 6,5 km X: 1569027 - Y: 420380 X: 1567924 - Y: 418318
Tuyến 5 Tiểu khu 218, 215 6,4 km X: 1569440 - Y: 418683 X: 1568292 - Y: 416011
  • Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn bảng hỏi đối với 30 cá nhân (bao gồm 15 cán bộ kiểm lâm địa bàn và 15 người dân bản địa sống ven rừng) nhằm thu thập tri thức sử dụng cây thuốc, các loài thường xuyên bị khai thác và mùa vụ thu hái.
  • Phương pháp xử lý số liệu (nội nghiệp):
    • Giám định tên khoa học bằng phương pháp so sánh hình thái học dựa trên mẫu vật, ảnh chụp thực địa đối chiếu với các khóa phân loại thực vật chuẩn.
    • Tổng hợp, phân tích số liệu thống kê cơ cấu loài, tỷ lệ phân loại bằng phần mềm Microsoft Excel; số hóa bản đồ tuyến điều tra bằng các ứng dụng Locus Map và MapInfo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và bức tranh thực tế về nghiên cứu cây thuốc trong và ngoài nước. Tác giả dẫn chứng số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khẳng định khoảng 80% dân số thế giới phụ thuộc vào y học cổ truyền trong chăm sóc sức khỏe ban đầu, với hơn 35.000 loài thực vật được sử dụng làm thuốc và 2.500 loài được thương mại hóa trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, khoảng 90% nguyên liệu có nguồn gốc từ thu hái hoang dại và ước tính 50% nguồn cây thuốc tự nhiên đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt.

Tại Việt Nam, nguồn tài nguyên cây thuốc phong phú được ghi nhận qua nhiều thời kỳ, từ các tác phẩm y học cổ truyền như "Nam dược thần hiệu" của Tuệ Tĩnh (ghi chép 579 loài), "Lĩnh Nam bản thảo" của Lê Hữu Trác, đến các nghiên cứu hiện đại của Đỗ Tất Lợi (mô tả 792 loài ở lần tái bản năm 1995) và số liệu điều tra của Viện Dược liệu năm 2017 ghi nhận 5.117 loài cây làm thuốc trên toàn quốc. Mặc dù vậy, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực tiễn: phần lớn công trình trước đây chỉ dừng lại ở thống kê định tính, việc áp dụng công nghệ thông tin và định vị GPS vào khảo sát phân bố thực địa tại các ban quản lý rừng phòng hộ, đặc biệt là Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly, còn rất hạn chế.

Chương 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết đối tượng khảo sát là các loài thân thảo và dây leo có công dụng làm thuốc, xác định khu vực nghiên cứu trọng điểm tại xã Ia Kreng với 5 tuyến điều tra ngoại nghiệp có tổng chiều dài 39,3 km. Nội dung chương trình bày biểu mẫu điều tra gồm 9 chỉ tiêu theo dõi chuẩn hóa (tên địa phương, tên tiếng Việt, tần suất bắt gặp, sinh cảnh, dạng sống, mùa thu hái, bộ phận sử dụng, ghi chú sinh thái). Chương này cũng chi tiết hóa mẫu phỏng vấn 30 đối tượng thực tế (15 cán bộ trạm kiểm lâm và 15 người dân địa phương) nhằm xác thực tên gọi bản địa và kinh nghiệm khai thác thực tế, kết hợp công cụ GIS để xử lý bản đồ chuyên đề.

Chương 3: Đặc điểm điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội Ban quản lý rừng phòng hộ Ialy – Gia Lai

Chương 3 phân tích toàn diện các yếu tố lập địa và kinh tế nhân văn ảnh hưởng đến hệ thực vật khu vực nghiên cứu:

  • Vị trí và địa hình: Ban quản lý quản lý diện tích trải rộng trên 7 xã thuộc huyện Chư Păh và 1 xã thuộc huyện Ia Grai; tiếp giáp huyện Sa Thầy (tỉnh Kon Tum) ở phía Bắc và Tây. Địa hình đặc trưng bởi 4 dạng chính: núi trung bình chiếm 55,4% diện tích; núi thấp chiếm 30,9%; cao nguyên thấp chiếm 11,4%; đồi cao chiếm 2,3%. Độ dốc bình quân 20 - 25 độ, cục bộ có nơi trên 45 độ.
  • Khí hậu và thủy văn: Khí hậu nhiệt đới gió mùa Tây Nguyên phân hóa thành hai mùa khô (tháng 11 đến tháng 4 năm sau) và mùa mưa (tháng 5 đến tháng 10). Nhiệt độ trung bình năm đạt 21,6 độ C; lượng mưa bình quân đạt khoảng 2.100 mm/năm (mùa mưa chiếm 87% tổng lượng mưa). Lâm phần nằm trong lưu vực sông Sê San, giáp hồ thủy điện Sê San, Sê San 3A và suối Ry Nhin.
  • Thổ nhưỡng: Có 4 nhóm đất chính gồm đất Feralít đỏ vàng trên đá mácma axit (chiếm 33,4%), đất Feralít mùn vàng đỏ trên đá mácma axit (chiếm 25,6%), đất Feralít đỏ vàng trên đá phiến sét biến chất (chiếm 21,8%), đất Feralít mùn vàng đỏ trên đá phiến sét biến chất (chiếm 19,2%), cùng một diện tích nhỏ đất phù sa bồi tụ ven suối.
  • Dân sinh và hiện trạng quản lý đất đai: Tổng diện tích đơn vị quản lý là 22.089,37 ha, trong đó đất lâm nghiệp có rừng và đất quy hoạch phát triển rừng chiếm 15.584,00 ha (gồm 5.348,03 ha rừng phòng hộ và 10.235,97 ha rừng sản xuất theo số liệu rà soát năm 2021). Dân cư vùng đệm gồm 8.411 hộ với cơ cấu dân tộc chủ đạo là người Jrai (chiếm 48,79%) và người Kinh (chiếm 47,97%). Đơn vị đã triển khai giao khoán bảo vệ rừng cho các thôn, làng với diện tích 6.924,55 ha. Chương cũng chỉ rõ các áp lực canh tác nương rẫy trái phép và khó khăn trong cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng theo Thông tư số 15/2019/TT-BNNPTNT.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ dữ liệu định lượng và định tính thu được từ 5 tuyến khảo sát thực địa:

  • Đã lập danh lục gồm 32 loài cây thuốc thân thảo và dây leo, thuộc 30 chi và 19 họ, đại diện cho 2 ngành thực vật bậc cao có mạch.
  • Phân tích cơ cấu phân loại học: Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) giữ ưu thế vượt trội với 17 họ (chiếm 89,47%), 28 chi (chiếm 93,33%) và 30 loài (chiếm 93,75%). Ngành Dương xỉ (Pteridophyta) ghi nhận 2 họ (chiếm 10,53%), 2 chi (chiếm 6,67%) và 2 loài (chiếm 6,25%). Trong số các họ ghi nhận, họ Cúc (Asteraceae) chiếm tỷ lệ cao nhất với 7 chi (23,33%) và 7 loài (21,88%), kế đến là họ Tiết dê (Menispermaceae) với 2 chi (6,67%) và 3 loài (9,38%).
  • Tỷ lệ dạng sống: Dạng sống thân thảo chiếm ưu thế với 19 loài (đạt 59,38%), dạng sống dây leo có 13 loài (đạt 40,62%).
  • Phân bố theo sinh cảnh và mùa thu hái: Sinh cảnh trong rừng có số lượng loài tập trung nhiều nhất với 22 loài (chiếm 68,75%), sinh cảnh trảng cỏ ghi nhận ít nhất với 6 loài (chiếm 18,75%), các loài còn lại phân bố rải rác ven đường mòn và ven suối. Về thời gian khai thác, có 15 loài cho phép thu hái quanh năm (chiếm 46,88%), 13 loài thu hái chủ yếu vào mùa mưa (chiếm 40,63%) và 4 loài thu hái vào mùa khô (chiếm 12,50%).
  • Bộ phận sử dụng: Thân cây là bộ phận được khai thác phổ biến nhất với 20 loài (chiếm 62,50%), tiếp theo là sử dụng toàn cây với 15 loài (chiếm 46,88%), sử dụng rễ với 12 loài (chiếm 37,50%), sử dụng lá với 5 loài (chiếm 15,63%), sử dụng hạt và củ mỗi loại có 2 loài (đều chiếm 6,25%).
  • Đánh giá hiện trạng khai thác: Khóa luận chỉ ra 6 loài cây thuốc đang chịu áp lực khai thác thường xuyên từ người dân địa phương (Ngải nhật, Cỏ lào, Hà thủ ô trắng, Cỏ mần trầu, Mướp đắng rừng, Gừng gió). Do hình thức thu hoạch tập trung vào nhổ toàn cây hoặc đào củ, rễ nên nguy cơ suy thoái quần thể tự nhiên là rất cao. Chương này đồng thời cung cấp bản mô tả hình thái chi tiết và hình ảnh chụp thực địa của 13 loài cây tiêu biểu cùng các đề xuất giải pháp quản lý kỹ thuật và tuyên truyền cộng đồng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số định lượng cụ thể về tài nguyên cây thuốc thân thảo và dây leo tại khu vực nghiên cứu:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm chỉ tiêu Số lượng loài Tỷ lệ (%)
Bậc phân loại (Ngành) Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) 30 93,75
Ngành Dương xỉ (Pteridophyta) 2 6,25
Dạng sống Thân thảo 19 59,38
Dây leo 13 40,62
Sinh cảnh phân bố Trong rừng 22 68,75
Trảng cỏ 6 18,75
Ven đường mòn và ven sông suối Rải rác Ghi nhận thực địa
Mùa thu hái Khai thác quanh năm 15 46,88
Khai thác vào mùa mưa 13 40,63
Khai thác vào mùa khô 4 12,50
Bộ phận sử dụng Thân cây 20 62,50
Toàn cây 15 46,88
Rễ 12 37,50
Lá 5 15,63
Củ 2 6,25
Hạt 2 6,25

Danh sách 6 loài cây thuốc bị người dân địa phương khai thác thường xuyên nhất tại khu vực:

  1. Ngải nhật (Artemisia japonica Thunb.): Khai thác toàn cây, thu hái quanh năm.
  2. Cỏ lào (Eupatorium odoratum L.): Khai thác rễ, thu hái quanh năm.
  3. Hà thủ ô trắng (Streptocaulon juventas Merr.): Khai thác củ, thu hái quanh năm.
  4. Cỏ mần trầu (Eleusine indica (L.) Gaertn.): Khai thác toàn cây, thu hái quanh năm.
  5. Mướp đắng rừng (Momordica charantia L.): Khai thác toàn cây, thu hái quanh năm.
  6. Gừng gió (Zingiber zerumbet (L.) Roscoe ex Sm.): Khai thác rễ/củ, thu hái quanh năm.

Các giải pháp do tác giả đề xuất:

  • Giải pháp kỹ thuật và lâm sinh: Bảo vệ nghiêm ngặt các cá thể cây thuốc còn sót lại dưới tán rừng; hạn chế việc thu hái tận diệt dạng nhổ cả cây hoặc đào rễ củ; triển khai thử nghiệm nhân giống và trồng bán tự nhiên dưới tán rừng đối với các loài có giá trị cao hoặc bị khai thác nhiều như Hà thủ ô trắng, Dây sâm, Gừng gió.
  • Giải pháp quản lý và chính sách: Phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly với chính quyền các xã vùng đệm (đặc biệt là xã Ia Kreng); củng cố quy chế hoạt động của các tổ nhận khoán bảo vệ rừng; hoàn thiện cơ chế nghiệm thu dịch vụ môi trường rừng nhằm tạo tính công bằng giữa các nhóm hộ.
  • Giải pháp xã hội: Đẩy mạnh tuyên truyền nâng cao nhận thức cho đồng bào dân tộc thiểu số tại chỗ (người Jrai, Bahnar) về việc khai thác bền vững lâm sản ngoài gỗ, tránh tình trạng phát đốt rừng làm nương rẫy xâm lấn nơi cư trú của các loài dược liệu.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Xây dựng được danh lục khoa học bước đầu có kiểm chứng thực địa, tọa độ GPS và hình ảnh minh họa cho 32 loài cây thuốc thân thảo và dây leo tại khu vực xã Ia Kreng thuộc Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly.
  • Bổ sung dữ liệu thực tế về tập quán thu hái và xác định các loài chịu áp lực khai thác cao nhất, khắc phục hạn chế thiếu hụt dữ liệu định vị không gian của các tài liệu trước đây tại địa bàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:

  • Phạm vi không gian và thời gian điều tra: Các tuyến ngoại nghiệp mới chỉ được thực hiện trên địa bàn xã Ia Kreng (thuộc 5 tiểu khu: 215, 217, 218, 219, 224, 225) trong khung thời gian hẹp từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023 (giai đoạn mùa khô chuyển tiếp), chưa bao quát toàn bộ diện tích hơn 22.089 ha trải dài qua 8 xã, thị trấn của lâm phần.
  • Chiều sâu học thuật: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ điều tra hình thái học, phân loại học và ghi nhận kinh nghiệm dân gian; chưa tiến hành định lượng trữ lượng sinh khối, chưa phân tích thành phần hóa học hay kiểm nghiệm hoạt tính dược lý của các loài cây thuốc tại chỗ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng mạng lưới tuyến điều tra sang các xã còn lại của lâm phần Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly như Ia Mơ Nông, Ia Ka, Ia Nhin, Hòa Phú, Ia Bă.
  • Tổ chức theo dõi định kỳ xuyên suốt cả mùa mưa và mùa khô để ghi nhận đầy đủ chu kỳ sinh trưởng, ra hoa, kết quả của các loài thảo mộc.
  • Triển khai các nghiên cứu chuyên sâu về phân tích hoạt chất hóa thực vật và xây dựng mô hình nhân giống, bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) cho các loài cây thuốc bản địa có nguy cơ bị đe dọa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho:

  • Sinh viên, học viên và giảng viên các ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Sinh học thực vật, Quản lý môi trường trong việc tham khảo phương pháp thiết kế tuyến điều tra ngoại nghiệp kết hợp công cụ định vị GPS và phần mềm bản đồ lâm nghiệp (Locus Map, MapInfo).
  • Cán bộ kỹ thuật, lực lượng kiểm lâm thuộc Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly và Hạt Kiểm lâm huyện Chư Păh trong công tác lập kế hoạch quản lý bảo tồn lâm sản ngoài gỗ, khoanh vùng bảo vệ các sinh cảnh giàu loài dược liệu.
  • Các nghiên cứu sinh thái thực vật và thực vật dân tộc học nghiên cứu về tri thức bản địa sử dụng cây thuốc của cộng đồng người Jrai tại khu vực Tây Nguyên.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận đã xác định được bao nhiêu loài cây thuốc thân thảo và dây leo, thuộc những nhóm phân loại thực vật nào?
Khóa luận đã ghi nhận 32 loài cây thuốc thuộc 30 chi và 19 họ, nằm trong 2 ngành thực vật bậc cao có mạch: ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) với 30 loài (chiếm 93,75%) và ngành Dương xỉ (Pteridophyta) với 2 loài (chiếm 6,25%).

Họ thực vật nào chiếm số lượng loài nhiều nhất trong khu vực nghiên cứu?
Họ Cúc (Asteraceae) là họ đa dạng nhất với 7 chi (chiếm 23,33% tổng số chi) và 7 loài (chiếm 21,88% tổng số loài), theo sau là họ Tiết dê (Menispermaceae) với 2 chi và 3 loài (chiếm 9,38%).

Sinh cảnh nào có sự phân bố tập trung cao nhất của các loài cây thuốc?
Sinh cảnh trong rừng là nơi phân bố nhiều nhất với 22 loài, chiếm tỷ lệ 68,75% tổng số loài ghi nhận được; sinh cảnh trảng cỏ ghi nhận ít nhất với 6 loài, chiếm 18,75%.

Những loài cây thuốc nào tại địa bàn đang chịu áp lực khai thác thường xuyên nhất?
Có 6 loài bị người dân thu hái thường xuyên quanh năm gồm Ngải nhật, Cỏ lào, Hà thủ ô trắng, Cỏ mần trầu, Mướp đắng rừng và Gừng gió. Trong đó, việc thu hái rễ, củ và nhổ toàn cây là yếu tố chính đe dọa khả năng tái sinh của chúng.

Phương pháp điều tra thực địa đã được tác giả thiết kế với quy mô như thế nào?
Tác giả đã lập 5 tuyến điều tra với tổng chiều dài 39,3 km đi qua các tiểu khu 215, 217, 218, 219, 224, 225 tại xã Ia Kreng, đồng thời phỏng vấn trực tiếp 30 người (15 cán bộ kiểm lâm và 15 người dân bản địa) để thu thập dữ liệu sinh thái và công dụng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Rơ Châm Hải đã phản ánh hệ thống hiện trạng tài nguyên cây thuốc thân thảo và dây leo tại khu vực xã Ia Kreng thuộc Ban quản lý rừng phòng hộ Ia Ly qua danh lục gồm 32 loài thuộc 19 họ thực vật. Công trình xác định rõ cơ cấu phân loại, sinh cảnh phân bố ưu thế trong rừng tự nhiên và áp lực khai thác cạn kiệt đối với 6 loài cây thuốc thiết yếu. Các kết quả điều tra thực địa kết hợp dữ liệu tọa độ định vị cung cấp cơ sở kỹ thuật thực tiễn phục vụ công tác quản lý, khoanh nuôi bảo vệ và định hướng phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ tại địa phương.