Thực Hành Khảo Sát Chuyển Động Rơi Tự Do và Xác Định Gia Tốc Rơi Tự Do

Luận văn thạc sĩ khảo sát chuyển động rơi tự do, xác định gia tốc rơi tự do qua hoạt động học tập trải nghiệm cho học sinh lớp 10.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Cấu trúc khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO HỌC SINH TRONG MÔN VẬT LÝ LỚP 10 - THPT

1.1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

1.2. Hoạt động học tập trải nghiệm cho học sinh lớp 10 thpt

1.2.1. Một số khái niệm

1.2.2. Hoạt động học tập trải nghiệm

1.2.3. Hoạt động học tập trải nghiệm cho học sinh trong dạy học vật lý lớp 10-thpt

1.2.4. Thực trạng về hoạt động học tập trải nghiệm cho học sinh trong dạy học vật lý lớp 10-thpt

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: BIỆN PHÁP DẠY HỌC DỰA VÀO HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO HỌC SINH THÔNG QUA BÀI: “THỰC HÀNH: KHẢO SÁT CHUYỂN ĐỘNG RƠI TỰ DO. XÁC ĐỊNH GIA TỐC RƠI TỰ DO” VẬT LÝ LỚP 10 – THPT

2.1. Biện pháp dạy học dựa vào hoạt động học tập trải nghiệm cho học sinh thông qua bài: “thực hành: khảo sát chuyển động rơi tự do. Xác định gia tốc rơi tự do” vật lý lớp 10 – thpt

2.2. Định hướng đề xuất biện pháp

2.3. Kết quả thiết kế các biện pháp HĐHT trải nghiệm của môn Vật lý 10 ở THPT

2.4. Thiết kế giáo án bài: “thực hành: khảo sát chuyển động rơi tự do. Xác định gia tốc rơi tự do” vật lý lớp 10 – thpt theo định hướng dựa vào hoạt động học tập trải nghiệm cho học sinh lớp 10 – thpt

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích, đối tượng và phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích thực nghiệm

3.1.2. Đối tượng thực nghiệm

3.1.3. Phương pháp thực nghiệm

3.2. Phân tích và đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.2.1. Kết quả và phân tích kết quả thực nghiệm

3.2.2. So sánh kết quả điều tra giữa lớp trước và sau thực nghiệm

3.3. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chuyển Động Rơi Tự Do Khái Niệm và Ứng Dụng

Chuyển động rơi tự do là một hiện tượng vật lý cơ bản, đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và giảng dạy vật lý đại cương, đặc biệt là trong chương trình vật lý lớp 10. Đây là chuyển động chỉ chịu tác dụng của lực hấp dẫn, bỏ qua mọi lực cản khác như sức cản không khí. Việc nghiên cứu chuyển động này giúp học sinh hiểu rõ hơn về gia tốc trọng trường và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Theo tài liệu nghiên cứu, việc thực hành khảo sát chuyển động rơi tự do giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách trực quan và sinh động hơn. Chuyển động rơi tự do là một trường hợp đặc biệt của chuyển động thẳng biến đổi đều, với vận tốc ban đầu bằng không và gia tốc không đổi. Hiểu rõ về chuyển động này là nền tảng để học sinh tiếp thu các kiến thức vật lý phức tạp hơn.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm Chuyển Động Rơi Tự Do

Chuyển động rơi tự do được định nghĩa là chuyển động của một vật chỉ dưới tác dụng của trọng lực. Trong điều kiện lý tưởng, bỏ qua sức cản không khí, mọi vật thể sẽ rơi với cùng một gia tốc trọng trường (g) tại một vị trí nhất định trên Trái Đất. Gia tốc trọng trường thường được ký hiệu là 'g' và có giá trị xấp xỉ 9.8 m/s² gần bề mặt Trái Đất. Các yếu tố như hình dạng và khối lượng của vật không ảnh hưởng đến gia tốc trong chuyển động rơi tự do, miễn là sức cản không khí không đáng kể. Chuyển động này là một ví dụ điển hình của chuyển động biến đổi đều.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế Của Chuyển Động Rơi Tự Do

Chuyển động rơi tự do có nhiều ứng dụng trong thực tế, từ việc tính toán quỹ đạo của các vật thể bay đến việc thiết kế các công trình xây dựng. Ví dụ, các kỹ sư sử dụng kiến thức về gia tốc trọng trường để đảm bảo an toàn cho các tòa nhà cao tầng và cầu cống. Trong lĩnh vực thể thao, các vận động viên nhảy dù và trượt tuyết cũng cần hiểu rõ về chuyển động rơi tự do để điều khiển cơ thể một cách hiệu quả. Ngoài ra, chuyển động này còn được ứng dụng trong các thiết bị đo lường gia tốc, như gia tốc kế.

II. Thách Thức Trong Dạy và Học Chuyển Động Rơi Tự Do Lớp 10

Mặc dù là một khái niệm cơ bản, việc dạy và học chuyển động rơi tự do vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa chuyển động rơi tự do và các loại chuyển động khác chịu tác dụng của nhiều lực. Sự nhầm lẫn giữa vận tốcgia tốc cũng là một vấn đề phổ biến. Bên cạnh đó, việc bỏ qua sức cản không khí trong các bài toán lý thuyết có thể khiến học sinh khó hình dung được hiện tượng thực tế. Theo kinh nghiệm giảng dạy, việc sử dụng các thí nghiệm vật lý trực quan có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về chuyển động rơi tự do và khắc phục những khó khăn này. Việc tính toán sai số thí nghiệm cũng là một thách thức lớn đối với học sinh.

2.1. Các Lỗi Sai Thường Gặp Khi Giải Bài Tập Rơi Tự Do

Một trong những lỗi sai phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa vận tốc ban đầu bằng không và vận tốc tại một thời điểm bất kỳ trong quá trình rơi. Học sinh cũng thường quên rằng gia tốc trọng trường là một đại lượng vectơ có hướng xuống dưới. Ngoài ra, việc áp dụng sai công thức tính gia tốc rơi tự do và không chú ý đến đơn vị đo cũng dẫn đến kết quả sai. Để khắc phục, giáo viên cần nhấn mạnh lại các khái niệm cơ bản và cung cấp nhiều bài tập ví dụ để học sinh luyện tập.

2.2. Ảnh Hưởng Của Sức Cản Không Khí Đến Chuyển Động Rơi

Trong thực tế, sức cản không khí luôn ảnh hưởng đến chuyển động của các vật thể rơi. Lực cản này phụ thuộc vào hình dạng, kích thước và vận tốc của vật. Khi vận tốc tăng, lực cản cũng tăng theo, cho đến khi đạt đến một vận tốc giới hạn, tại đó lực cản cân bằng với trọng lực. Lúc này, vật sẽ rơi với vận tốc không đổi. Việc bỏ qua sức cản không khí trong các bài toán lý thuyết chỉ là một sự đơn giản hóa để giúp học sinh dễ tiếp cận khái niệm. Tuy nhiên, giáo viên cần giải thích rõ về ảnh hưởng của lực cản này trong thực tế.

III. Phương Pháp Thực Hành Xác Định Gia Tốc Rơi Tự Do Hiệu Quả

Để giúp học sinh hiểu rõ hơn về chuyển động rơi tự do, việc thực hiện các thí nghiệm vật lý là vô cùng quan trọng. Một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng đồng hồ đo thời gian và thước đo để xác định thời gian rơiquãng đường rơi của một vật. Từ đó, có thể tính toán gia tốc trọng trường bằng công thức tính gia tốc rơi tự do. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các yếu tố gây sai số thí nghiệm, như sai số do dụng cụ đo và sai số do thao tác của người thực hiện. Theo tài liệu, việc sử dụng các dụng cụ thí nghiệm chính xác và thực hiện nhiều lần đo có thể giúp giảm thiểu sai số.

3.1. Hướng Dẫn Chi Tiết Thí Nghiệm Đo Gia Tốc Trọng Trường

Để thực hiện thí nghiệm, cần chuẩn bị các dụng cụ thí nghiệm sau: một vật nhỏ (ví dụ: viên bi), một đồng hồ đo thời gian chính xác, một thước đo chiều dài, và một giá đỡ. Đầu tiên, thả vật từ một độ cao nhất định và đo thời gian rơi bằng đồng hồ. Sau đó, đo quãng đường rơi bằng thước. Lặp lại thí nghiệm nhiều lần và tính giá trị trung bình của thời gian rơi. Cuối cùng, sử dụng công thức tính gia tốc rơi tự do (g = 2h/t²) để tính gia tốc trọng trường. Cần chú ý đến việc giảm thiểu sai số bằng cách thực hiện các phép đo cẩn thận và sử dụng các dụng cụ có độ chính xác cao.

3.2. Phân Tích Sai Số và Cách Giảm Thiểu Trong Thí Nghiệm

Trong mọi thí nghiệm vật lý, sai số là không thể tránh khỏi. Các loại sai số thường gặp trong thí nghiệm đo gia tốc trọng trường bao gồm sai số hệ thống (do dụng cụ đo không chính xác) và sai số ngẫu nhiên (do thao tác của người thực hiện). Để giảm thiểu sai số hệ thống, cần sử dụng các dụng cụ đã được kiểm định và hiệu chỉnh. Để giảm thiểu sai số ngẫu nhiên, cần thực hiện nhiều lần đo và tính giá trị trung bình. Ngoài ra, cần chú ý đến các yếu tố môi trường như nhiệt độ và áp suất, vì chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.

IV. Ứng Dụng Chuyển Động Rơi Tự Do Bài Tập và Ví Dụ Minh Họa

Để củng cố kiến thức về chuyển động rơi tự do, việc giải các bài tập chuyển động rơi tự do là rất quan trọng. Các bài tập này giúp học sinh áp dụng công thức tính gia tốc rơi tự do và hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa thời gian rơi, quãng đường rơigia tốc trọng trường. Theo kinh nghiệm giảng dạy, việc cung cấp các ví dụ minh họa thực tế và các bài tập có độ khó tăng dần có thể giúp học sinh hứng thú hơn với môn học. Các bài tập nên bao gồm cả các trường hợp lý tưởng (bỏ qua sức cản không khí) và các trường hợp thực tế (có sức cản không khí).

4.1. Các Dạng Bài Tập Thường Gặp Về Rơi Tự Do

Các dạng bài tập chuyển động rơi tự do thường gặp bao gồm: tính thời gian rơi khi biết quãng đường rơi, tính quãng đường rơi khi biết thời gian rơi, tính vận tốc của vật khi chạm đất, và tính gia tốc trọng trường từ dữ liệu thí nghiệm. Các bài tập này thường yêu cầu học sinh áp dụng công thức tính gia tốc rơi tự do và các phương trình chuyển động. Để giải quyết các bài tập này, học sinh cần xác định rõ các đại lượng đã biết và đại lượng cần tìm, sau đó lựa chọn công thức phù hợp.

4.2. Ví Dụ Thực Tế Về Ứng Dụng Của Rơi Tự Do Trong Cuộc Sống

Chuyển động rơi tự do có nhiều ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, khi ném một quả bóng lên cao, quả bóng sẽ chuyển động chậm dần do tác dụng của trọng lực, sau đó rơi xuống theo chuyển động rơi tự do. Các kỹ sư xây dựng cũng sử dụng kiến thức về chuyển động rơi tự do để tính toán độ cao và khoảng cách an toàn cho các công trình. Trong lĩnh vực thể thao, các vận động viên nhảy cầu và nhảy dù cũng cần hiểu rõ về chuyển động rơi tự do để thực hiện các động tác một cách chính xác và an toàn.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Chuyển Động Rơi Tự Do

Nghiên cứu và thực hành về chuyển động rơi tự do là một phần quan trọng trong chương trình vật lý lớp 10. Việc nắm vững kiến thức về chuyển động này giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm cơ bản như gia tốc trọng trường, vận tốc, và quãng đường. Đồng thời, nó cũng là nền tảng để học sinh tiếp thu các kiến thức vật lý phức tạp hơn. Trong tương lai, có thể phát triển các phương pháp thí nghiệm mới và sử dụng các công nghệ hiện đại để nghiên cứu chuyển động rơi tự do một cách chính xác và hiệu quả hơn. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng chuyển động rơi tự do cũng là một hướng đi tiềm năng.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Về Gia Tốc Rơi Tự Do

Các nghiên cứu về gia tốc rơi tự do đã chỉ ra rằng giá trị của gia tốc này không hoàn toàn cố định mà thay đổi theo vị trí địa lý và độ cao. Gia tốc trọng trường thường lớn hơn ở các vùng gần cực và nhỏ hơn ở các vùng gần xích đạo. Ngoài ra, gia tốc cũng giảm khi độ cao tăng lên. Các nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định chính xác các thông số vật lý và ứng dụng trong các lĩnh vực như đo lường và định vị.

5.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Rơi Tự Do

Trong tương lai, có thể tập trung nghiên cứu về ảnh hưởng của sức cản không khí đến chuyển động rơi tự do một cách chi tiết hơn. Việc phát triển các mô hình toán học phức tạp hơn để mô tả chuyển động này có thể giúp dự đoán chính xác hơn quỹ đạo của các vật thể rơi trong điều kiện thực tế. Ngoài ra, việc nghiên cứu về chuyển động rơi tự do trong các môi trường khác nhau (ví dụ: trong nước hoặc trong chân không) cũng là một hướng đi thú vị.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thực hành khảo sát chuyển động rơi tự do xác định gia tốc rơi tự do dựa vào hoạt động học tập trải nghiệm cho học sinh lớp 10 thpt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – Cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động học tập trải nghiệm trong môn Vật lý cho học sinh lớp 10 - THPT Chương 2 – Biện pháp dạy học dựa vào hoạt động học tập trải nghiệm cho học sinh thông qua bài: “Thực hành: khảo sát chuyển động rơi tự do. Xác định gia tốc rơi tự do” Vật lý lớp 10 - THPT Chươg 3 – Thực nghiệm sư phạm 3 c NỘI DUNG CHƢƠNG 1 – CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO HỌC SINH TRONG MÔN VẬT LÝ LỚP 10 - THPT 1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu Hoạt động học tập trải nghiệm (còn được gọi là học tập trải nghiệm) cho học sinh được thể hiện qua rất nhiều các hoạt động khác nhau do nhà trường, do giáo viên, thậm chí do chính các học sinh tổ chức,… liên quan đến các hoạt động học tập như tìm tòi, ôn tập, củng cố,… kiến thức, hình thành kỹ năng,. Môi trường diễn ra các hoạt động trải nghiệm có thể được diễn ra ở trong hoặc ngoài nhà trường, có thể theo các quy trình hay không theo một quy trình cụ thể.

Trên thế giới Trong thế kỉ XX, hoạt động học tập trải nghiệm (HTTN) đã được các nhà nghiên cứu khoa học trong nhiều lĩnh vực nói chung và khoa học giáo dục nói riêng bắt đầu nghiên cứu. Trong số đó có thể kể đến nhà nghiên cứu lý thuyết Học tập trải nghiệm (Experiential learning) do David Kolb đề xuất là sự kế thừa và phát triển lý thuyết học tập có liên quan đến kinh nghiệm của các nhà Tâm lí học, Giáo dục học như: John Dewey (1859-1952), Mary Parker Follett (1868-1933); Kurt Lewin (1890-1947); Jean Piaget (1896- 1980); Lev Vygotsky (1896-1934); Carl Jung (1875-1961); Carl Rogers (1902-1987); Paulo Freire (1921-1997) và nhiều nhà nghiên cứu khoa học khác[5]. Năm 1971, lý thuyết HTTN của D. Kolb chính thức được công bố lần đầu tiên.

Nội dung được trình bày với tư cách là lý thuyết tương đối toàn diện, đề cập về một phương thức học tập tích lũy, chuyển hóa kinh nghiệm. Ưu điểm của việc vận dụng mô hình HTTN của các nghiên cứu kinh điển từ trước 4 c đến giai đoạn này trở nên linh hoạt hơn, nhưng vẫn đảm bảo các yếu tố cơ bản của HTTN. Bài viết đề cập những vấn đề trọng tâm nhất của các mô hình HTTN, từ đó đưa ra một số định hướng vận dụng vào thiết kế, tổ chức hoạt động trải nghiệm trong môn học ở trường THPT. Ngoài ra, bước sang thế kỷ XXI, lý thuyết HTTN của Kolb vẫn được coi trọng và ghi nhận là phương thức học tập hiệu quả nhằm phát triển năng lực cho người học.

Các phiên bản mới của HTTN thế kỷ XXI có thể nói tới như: Colin M. Beard, John Peter Wilson (2006); Melvin L. Wurdinger và Julie A. được phát triển theo hướng vận dụng lý thuyết HTTN vào học tập, giảng dạy khác nhau[5].

Tại Việt Nam Năm 2012, hoạt động học tập trải nghiệm đã được các nhà nghiên cứu khoa học trong nhiều lĩnh vực nói chung và khoa học giáo dục nói riêng bắt đầu nghiên cứu. Trong đó,Đinh Thị Kim Thoa với bài báo có tiêu đề:Xây dựng chương trình hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong chương trình giáo dục phổ thông mới, được công bố năm 5/2015[18]. Nội dung được trình bày trongkỷ yếu Hội thảo quốc tế về phát triển năng lực người học tại Học Viện quản lý Giáo dục đề cập về pháp dạy mới ở trường THPT. Điểm nổi bật trong tạp chí khoa học về thế mạnhhoặc cung cấp cho các giáo viên tổng quan về lý luận hoạt động học tập trải nghiệm, giúp người họcó định hướng rõ ràng, hỗ trợ đắc lực cho người học nhanh đạt kết quả, hình thành kỹ năng, kỹ xảo thông qua hoạt động học tập trải nghiệm.

Ngoài ra, trong bài báo cũng chỉ ra những mặt hạn chế của hoạt động học tập trải nghiệm nếu như người tổ chức hoạt động không chuẩn bị tốt, có kỹ thuật, quản lý tốt thì khó có thành công và mang lại hiệu quả thật sự vì HĐHT trong trải nghiệm còn mới nên còn nhiều HS bỡ ngỡ. Đặc biệt, theo Chương trình giáo dục phổ thông chương trình tổng thể của Bộ giáo dục và đào tạo năm 2007 [1] mục tiêu đào tạo phổ thông trong 5 c giai đoạn hiện nay làchú trọng hình thành và phát triển ở người học những phẩm chất và kỹ năng chung, chuyên biệt để người học thích ứng, phát triển, khẳng định giá trị bản thân trong giai đoạn mới và hoạt động học tập trải nghiệm của học sinh là một trong những hoạt động rất được chú trọng. Hoạt động học tập trải nghiệm cho học sinh lớp 10 thpt 1. Một số khái niệm * Học tập trải nghiệm Học tập trải nghiệmlà một cách học thông qua làm, với quan niệm việc học làquá trình tạo ra tri thức mới trên cơ sở trải nghiệm thực tế, dựa trên những đánh giá, phân tích trên những kinh nghiệm, kiến thức sẵn có.Học thuyết này gắn liền với David Kolb (1939) và các nhà tâm lý học, giáo dục học như John Dewey, Kurt Lewin, Jean Piaget, Lev Vygotsky, William James, Carl Jung, Paulo Freire, Carl Rogers and Mary Parker Follett.

Trong đó, chu trình học tập trải nghiệm của David Kolb được mô tả như hình 1. Trải nghiệm là quá trình cá nhân tiếp xúc trực tiếp với môi trường, với sự vật, hiện tượng vận dụng vốn kinh nghiệm và các giác quan để quan sát 6 c tương tác, cảm nhận về sự vật hiện tượng đó. Trải nghiệm diễn ra dựa trên mỗi kinh nghiệm của cá nhân và sự vật hiện tượng. Theo Ngô Thị Tuyên: HTTN trong nhà trường cần được hiểu là hoạt động có động cơ, có đối tượng để chiếm lĩnh, được tổ chức bằng các hoạt động cụ thể của học sinh, được thực hiện trong thực tế, được sự định hướng, hướng dẫn của nhà trường.

Đối tượng để trải nghiệm nằm trong thực tiễn. Qua trải nghiệm, người học có được kiến thức, kỹ năng, tình cảm và ý chí nhất định. Sự sáng tạo sẽ có được khi phải giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn phải vận dụng kiến thức, kỹ năng đã có để giải quyết vấn đề, ứng dụng trong tình huống mới, không theo chuẩn đã có, hoặc nhận biết được các vấn đề trong tình huống tương tự, độc lập nhận ra chức năng mới của đối tượng, tìm kiếm và phân tích các yếu tố của đối tượng trong các mối tương quan của nó, hay độc lập tìm kiếm ra giải pháp thay thế và kết hợp được các phương pháp đã biết để đưa ra hướng giải quyết mới cho vấn đề. Trong hoạt động giáo dục, GV là người thiết kế, tổ chức, hướng dẫn để học sinh bằng vốn kinh nghiệm của cá nhân kết hợp với trực tiếp tham gia và làm chủ thể của hoạt động học tập, qua đó, học sinh chiếm lĩnh tri thức, hình thành các kỹ năng tổng hợp.

Học tập dựa vào trải nghiệm là hình thức học tập gắn liền với các hoạt động có sự chuẩn bị ban đầu về kinh ngiệm và có phản hồi trong đó đề cao kinh nghiệm chủ quan của người học. Ngoài ra, học tập dựa vào trải nghiệm còn được định nghĩa là “triết lý giáo dục, triết lý này nhấn mạnh vào tác động qua lại giữa giáo viên và học sinh cùng với những kinh nghiệm trực tiếp của học sinh với môi trường và nội dung học tập” Học tập dựa và trải nghiệm còn được coi như là triết lý cũng như phương pháp luận mà ở đó nhà sư phạm thiết lập có chủ đích với người học trong hoạt động trải nghiệm trực tiếp ở môi trường học tập và phản ánh để làm rõ ý 7 c nghĩa của bài học, nâng cao kiến thức và phát triển kĩ năng của người học kết hợp trên vốn kinh nghiệm hiện có của người học. Dựa trên những khái niệm trên, chúng tôi hiểu học tập dựa vào trải nghiệm là hình thức dạy học, trong đó, GV là người thiết kế, tổ chức, hướng dẫn các hoạt động để học sinh bằng vốn kinh nghiệm của cá nhân kết hợp tiếp xúc trực tiếp với môi trường học tập, sử dụng các giác quan, tự lực chiếm lĩnh kiết thức, hình thành kĩ năng và thái độ, hành vi. sự sáng tạo sẽ xuất hiện khi người đọc phải giải quyết các nghiệm vụ thực tiễn có vấn đề, người học phải vận dụng kiến thức, kĩ năng để đưa ra hướng giải quyết.

Hoạt động học tập trải nghiệm 1. Các mô hình học tập trải nghiệm cổ điển[10, tr 36] Nguồn gốc, tư tưởng của lý thuyết HTTN của D.Kolb được thấy trong tác phẩm của J.Dewey về nguồn gốc và sự phát triển của trí tuệ.Kolb đã hợp nhất tư tưởng triết học chủ nghĩa thực dụng của J.Dewey, tâm lý học xã hội của J.Lewin và lý thuyết phát triển nhận thức của J.Piaget ở các quan điểm tương đồng về kinh nghiệm để đưa quan điểm độc đáo về quá trình học tập và phát triển dựa vào trải nghiệm.Kolb nhấn mạnh đến vai trò quan trọng của kinh nghiệm trong quá trình học tập: “học tập chính là quá trình kiến tạo tri thức thông qua quá trình chuyển đổi kinh nghiệm”. Mô hình HTTN mô tả toàn bộ về quá trình học tập năng động từ kinh nghiệm của người học thông qua 4 giai đoạn: 1) kinh nghiệm cụ thể; 2) quan sát phản xạ; 3) khái niệm trừu tượng; 4) hoạt động thử nghiệm tích cực. Chu kì học tập dựa vào trải nghiệm diễn ra từ giai đoạn 1 đến giai đoạn 4 và bắt đầu trở lại ở giai đoạn 1 tạo thành 1 vòng tròn kép kín.

Qúa trình học luôn tiếp diễn một cách liên tục và nhịp nhàng trên cở những thành tựu, kết quả đã thu được. trong đó, Kolb khuyến cái trình tự của việc học theo mô hình HTTN cần tuân thủ trình tự của chu trình, nhưng không nhất thiết phải khởi đầu từ bước nào trong chu trình. Tuy nhiên, dựa trên giả định quan trọng về 8 c việc học: tri thức khởi nguồn về kinh nghiệm, tri thức cần được người học kiến tạo (hoặc tái tạo) cũng không phải là ghi nhớ những gì đã có. Kolb và các nhà nghiên cứu khác đã đi xa hơn khi nhận thấy rằng, với sự lựa chọn điểm khởi đầu và thiên lệch sự tập trung vào một giai đoạn nào đó sẽ cho thấy phong cách học tập của từng người (hoặc từng môn học).

chu trình được sử dụng cho cả thầy lẫn trò. Đối với thầy, vận dụng chu trình cho sự thiết kế bài giảng, tập huấn ngắn hạn, trung hạn, khóa học chuyên đề…;đối với trò, chu trình hỗ trợ cho việc lên kế hoạch chương trình học của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ