Luận văn triển khai kháng sinh dự phòng - Dược sỹ lâm sàng BV Việt Đức

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu triển khai kháng sinh dự phòng phẫu thuật với sự tham gia của dược sỹ lâm sàng tại Khoa Ngoại Tim mạch Lồng ngực BV Việt Đức

2025

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Kháng sinh dự phòng Vai trò cốt lõi với Dược sỹ lâm sàng tim mạch

Trong lĩnh vực phẫu thuật tim mạch, việc tối ưu hóa kháng sinh dự phòng đóng vai trò cực kỳ quan trọng nhằm giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) – một biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng đến kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của người bệnh. NKVM không chỉ gây ra gánh nặng về chi phí y tế mà còn kéo dài thời gian nằm viện, tăng tỷ lệ tử vong. Với sự gia tăng của tình trạng kháng kháng sinh trên toàn cầu, việc sử dụng kháng sinh một cách hợp lý, đặc biệt là trong dự phòng phẫu thuật, trở thành ưu tiên hàng đầu.

Nghiên cứu về kháng sinh dự phòng với dược sỹ lâm sàng tim mạch là một lĩnh vực chuyên sâu, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia y tế. Vai trò của dược sĩ lâm sàng (DSLS) ngày càng được khẳng định trong việc đánh giá, lựa chọn, và theo dõi việc sử dụng kháng sinh. DSLS không chỉ đảm bảo tuân thủ các hướng dẫn kháng sinh dự phòng hiện hành mà còn cá thể hóa phác đồ cho từng bệnh nhân, dựa trên các yếu tố nguy cơ và đặc điểm riêng biệt. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả kháng sinh dự phòng đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn và nguy cơ phát triển kháng thuốc.

Quản lý kháng sinh hiệu quả trong phẫu thuật tim mạch không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn đúng loại kháng sinh, mà còn bao gồm cả thời điểm sử dụng, liều lượng, và thời gian điều trị. Một luận văn thạc sĩ Dược học gần đây của Võ Thị Hương Thảo tại Trường Đại học Dược Hà Nội (2025) đã tập trung vào việc triển khai kháng sinh dự phòng với sự tham gia của dược sỹ lâm sàng tại Khoa Ngoại Tim mạch-Lồng ngực, Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của DSLS trong việc cải thiện việc tuân thủ các hướng dẫn, tối ưu hóa phác đồ, và cuối cùng là nâng cao an toàn người bệnh.

Việc tích hợp dược sĩ lâm sàng vào quy trình kháng sinh dự phòng không chỉ là một xu hướng mà còn là một yêu cầu cấp thiết để đối phó với những thách thức phức tạp của y học hiện đại, đặc biệt là trong các chuyên khoa đòi hỏi sự chính xác cao như tim mạch. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh quan trọng của chủ đề, từ thách thức đến các giải pháp cụ thể và ứng dụng thực tiễn, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về sự hợp tác mang tính chiến lược này.

1.1. Kháng sinh dự phòng là gì và tại sao cần thiết trong phẫu thuật tim mạch

Kháng sinh dự phòng là việc sử dụng kháng sinh trước, trong hoặc ngay sau phẫu thuật nhằm ngăn chặn sự phát triển của nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM). Trong bối cảnh phẫu thuật tim mạch, đây là một biện pháp không thể thiếu do tính chất phức tạp của ca mổ, thời gian kéo dài, và nguy cơ NKVM cao. Các ca phẫu thuật tim thường liên quan đến mở lồng ngực, tuần hoàn ngoài cơ thể, và sử dụng các vật liệu nhân tạo, tất cả đều làm tăng khả năng nhiễm trùng. NKVM sau phẫu thuật tim mạch có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như viêm nội tâm mạc, viêm xương ức, hoặc sốc nhiễm khuẩn, gây nguy hiểm đến tính mạng và tăng gánh nặng điều trị. Do đó, việc áp dụng đúng đắn kháng sinh dự phòng là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn người bệnh và cải thiện kết cục lâm sàng. Việc lựa chọn kháng sinh phải dựa trên phổ kháng khuẩn đối với các vi khuẩn thường gặp tại vị trí phẫu thuật, dược động học của thuốc, và hồ sơ kháng kháng sinh tại bệnh viện. Sự phức tạp này càng làm nổi bật vai trò của dược sĩ lâm sàng trong việc đưa ra khuyến nghị chính xác.

1.2. Thách thức lớn trong triển khai Kháng sinh dự phòng phẫu thuật tim mạch

Triển khai kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật tim mạch đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Đầu tiên là sự đa dạng của các yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ, bao gồm tình trạng sức khỏe của người bệnh (tiểu đường, béo phì, suy giảm miễn dịch), loại phẫu thuật, và thời gian phẫu thuật. Thứ hai, sự thay đổi liên tục của phổ vi khuẩn và tình trạng kháng kháng sinh đòi hỏi việc cập nhật phác đồ điều trị thường xuyên. Việc lựa chọn sai loại kháng sinh, sử dụng không đúng liều, hoặc không đúng thời điểm có thể dẫn đến thất bại trong dự phòng và góp phần làm tăng kháng kháng sinh. Thêm vào đó, sự thiếu nhất quán trong thực hành lâm sàng giữa các bác sĩ và điều dưỡng cũng là một vấn đề. Việc tuân thủ các hướng dẫn kháng sinh dự phòng quốc gia và quốc tế thường không đạt mức tối ưu, dẫn đến việc sử dụng kháng sinh không hợp lý. Những yếu tố này đặt ra nhu cầu cấp thiết về một hệ thống quản lý kháng sinh toàn diện, trong đó dược sĩ lâm sàng đóng vai trò trung tâm để giải quyết các thách thức này một cách hiệu quả.

II. Phương pháp tối ưu Vai trò không thể thiếu của Dược sỹ lâm sàng trong Kháng sinh dự phòng

Việc tối ưu hóa kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật tim mạch không thể thiếu sự tham gia tích cực của dược sĩ lâm sàng (DSLS). DSLS đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa các kiến thức dược học chuyên sâu và thực hành lâm sàng, đảm bảo rằng việc sử dụng kháng sinh là hợp lý, hiệu quả và an toàn. Theo luận văn của Võ Thị Hương Thảo (2025), sự có mặt của DSLS tại khoa Ngoại Tim mạch-Lồng ngực đã góp phần cải thiện đáng kể việc tuân thủ các quy trình kháng sinh dự phòng.

DSLS thực hiện nhiều nhiệm vụ quan trọng, từ việc đánh giá tiền phẫu, lựa chọn phác đồ, theo dõi trong quá trình phẫu thuật đến tư vấn sau phẫu thuật. Cụ thể, DSLS xem xét tiền sử bệnh lý của người bệnh, các yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ, chức năng thận, gan và các thuốc đang sử dụng để đưa ra khuyến nghị về loại, liều lượng và thời điểm dùng kháng sinh dự phòng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các bệnh nhân có chức năng thận suy giảm hoặc có nguy cơ tương tác thuốc cao. Bằng cách can thiệp sớm và kịp thời, DSLS giúp ngăn ngừa các sai sót trong dùng thuốc và tối ưu hóa hiệu quả kháng sinh dự phòng.

Ngoài ra, DSLS còn tham gia vào việc xây dựng và cập nhật các hướng dẫn kháng sinh dự phòng dựa trên bằng chứng khoa học và dữ liệu kháng kháng sinh tại bệnh viện. Họ cũng chịu trách nhiệm đào tạo, tư vấn cho đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng về các nguyên tắc sử dụng kháng sinh đúng. Sự hiện diện của DSLS giúp nâng cao nhận thức về quản lý kháng sinh và thúc đẩy thực hành tốt trong toàn bộ khoa. Thông qua việc phân tích dữ liệu sử dụng kháng sinh và tỷ lệ NKVM, DSLS có thể đề xuất các cải tiến liên tục để đạt được mục tiêu giảm thiểu nhiễm trùng và tăng cường an toàn người bệnh.

Sự tham gia của DSLS trong quá trình kháng sinh dự phòng là một ví dụ điển hình về mô hình chăm sóc sức khỏe đa chuyên khoa, nơi mỗi thành viên đóng góp chuyên môn của mình để mang lại kết quả tốt nhất cho người bệnh. Mô hình này không chỉ cải thiện chất lượng điều trị mà còn giúp hệ thống y tế đối phó hiệu quả hơn với thách thức kháng kháng sinh.

2.1. Hướng dẫn và lựa chọn Kháng sinh dự phòng chuẩn hóa bởi Dược sỹ lâm sàng

Trong phẫu thuật tim mạch, việc lựa chọn và sử dụng kháng sinh dự phòng đòi hỏi tuân thủ các hướng dẫn kháng sinh dự phòng nghiêm ngặt. Dược sĩ lâm sàng (DSLS) đóng vai trò chủ chốt trong việc xây dựng, cập nhật, và đảm bảo tuân thủ các hướng dẫn này. DSLS dựa vào các bằng chứng khoa học mới nhất, dữ liệu về kháng kháng sinh tại địa phương, và đặc điểm của các ca phẫu thuật tim mạch để khuyến nghị phác đồ tối ưu. Ví dụ, việc lựa chọn kháng sinh thế hệ 1 hoặc 2 Cephalosporin như Cefazolin thường được ưu tiên do phổ tác dụng phù hợp với các tác nhân gây nhiễm khuẩn vết mổ thường gặp như tụ cầu vàng, và khả năng thâm nhập tốt vào mô. Tuy nhiên, trong trường hợp người bệnh dị ứng với penicillin/cephalosporin, hoặc có tiền sử nhiễm trùng với vi khuẩn kháng thuốc, DSLS sẽ đề xuất các lựa chọn thay thế phù hợp như Vancomycin, đảm bảo an toàn người bệnhhiệu quả kháng sinh dự phòng.

2.2. Đánh giá thời điểm và liều lượng Kháng sinh dự phòng Quyết định then chốt từ Dược sỹ lâm sàng

Thời điểm đưa liều kháng sinh dự phòng đầu tiên và liều lặp lại là yếu tố quyết định đến hiệu quả kháng sinh dự phòng. Dược sĩ lâm sàng có vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo liều đầu tiên được tiêm tĩnh mạch trong vòng 60 phút trước khi rạch da. Đối với các loại kháng sinh có thời gian bán thải ngắn hoặc các ca phẫu thuật tim mạch kéo dài (trên 3-4 giờ) hoặc có mất máu nhiều, DSLS sẽ đưa ra khuyến nghị về liều lặp lại để duy trì nồng độ kháng sinh hiệu quả trong mô. Liều lượng kháng sinh cũng cần được điều chỉnh theo cân nặng của người bệnh, đặc biệt là với người bệnh béo phì. Sự giám sát chặt chẽ của DSLS giúp tránh tình trạng dùng kháng sinh quá sớm (dẫn đến giảm nồng độ tại thời điểm rạch da) hoặc quá muộn (không đủ tác dụng dự phòng), từ đó giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ và tăng cường an toàn người bệnh.

2.3. Hạn chế Kháng kháng sinh Trách nhiệm chung trong quản lý Kháng sinh dự phòng

Tình trạng kháng kháng sinh đang là một mối đe dọa toàn cầu, và việc sử dụng kháng sinh dự phòng không hợp lý có thể góp phần làm trầm trọng thêm vấn đề này. Dược sĩ lâm sàng có vai trò trung tâm trong chiến lược quản lý kháng sinh nhằm hạn chế sự phát triển của kháng kháng sinh. DSLS không chỉ tối ưu hóa việc lựa chọn, liều lượng và thời gian sử dụng kháng sinh mà còn tư vấn về việc ngừng kháng sinh khi không còn cần thiết, thường là trong vòng 24 giờ sau phẫu thuật đối với hầu hết các ca phẫu thuật tim mạch không biến chứng. Việc hạn chế thời gian sử dụng kháng sinh dự phòng chỉ ở mức cần thiết giúp giảm áp lực chọn lọc lên vi khuẩn, từ đó làm chậm quá trình phát triển kháng kháng sinh. DSLS cũng tham gia vào việc giám sát mô hình vi khuẩn và kháng thuốc trong bệnh viện, cung cấp dữ liệu quan trọng để điều chỉnh các hướng dẫn kháng sinh dự phòng phù hợp với tình hình thực tế, đảm bảo hiệu quả kháng sinh dự phòng lâu dài.

III. Ứng dụng thực tiễn Kết quả triển khai Kháng sinh dự phòng có Dược sỹ lâm sàng tại Khoa Tim mạch

Việc tích hợp dược sĩ lâm sàng (DSLS) vào quy trình kháng sinh dự phòng tại các khoa phẫu thuật tim mạch đã mang lại những kết quả tích cực rõ rệt. Luận văn của Võ Thị Hương Thảo (2025) là một minh chứng cụ thể cho ứng dụng này. Nghiên cứu tập trung vào việc triển khai kháng sinh dự phòng với sự tham gia của dược sỹ lâm sàng tại Khoa Ngoại Tim mạch-Lồng ngực, Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Kết quả ban đầu từ những nghiên cứu tương tự và kinh nghiệm thực tiễn cho thấy sự hiện diện của DSLS giúp cải thiện đáng kể quản lý kháng sinh và giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ.

DSLS đã can thiệp vào nhiều khía cạnh của quá trình kháng sinh dự phòng, từ việc đánh giá các chỉ định không phù hợp, hiệu chỉnh liều lượng cho phù hợp với chức năng thận hoặc cân nặng của người bệnh, đến việc đảm bảo thời điểm dùng thuốc tối ưu. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi có sự tham gia của DSLS, tỷ lệ tuân thủ các hướng dẫn kháng sinh dự phòng được cải thiện rõ rệt, đặc biệt là về thời điểm dùng liều đầu tiên. Việc tuân thủ tốt hơn này trực tiếp dẫn đến việc tăng hiệu quả kháng sinh dự phòng và giảm các biến chứng liên quan đến nhiễm trùng.

Bên cạnh đó, DSLS còn đóng góp vào việc giáo dục liên tục cho đội ngũ y tế. Các buổi tập huấn, hội thảo về quản lý kháng sinhkháng sinh dự phòng do DSLS tổ chức giúp nâng cao kiến thức và nhận thức của bác sĩ, điều dưỡng về tầm quan trọng của việc sử dụng kháng sinh hợp lý. Điều này không chỉ tạo ra một môi trường làm việc có trách nhiệm hơn mà còn củng cố văn hóa an toàn người bệnh trong bệnh viện. Các số liệu thu thập được từ các nghiên cứu thực tế thường cho thấy sự giảm thiểu chi phí điều trị do rút ngắn thời gian nằm viện và giảm nhu cầu sử dụng các kháng sinh đắt tiền để điều trị NKVM nặng.

Các kết quả này khẳng định rằng sự hợp tác giữa DSLS và các chuyên khoa lâm sàng, đặc biệt là trong phẫu thuật tim mạch, là một chiến lược hiệu quả để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe, đối phó với thách thức kháng kháng sinh và tối ưu hóa kết cục cho người bệnh.

3.1. Cải thiện tuân thủ Hướng dẫn Kháng sinh dự phòng và giảm tỷ lệ Nhiễm khuẩn vết mổ

Một trong những lợi ích rõ ràng nhất của việc có dược sĩ lâm sàng (DSLS) tham gia vào quy trình kháng sinh dự phòng là sự cải thiện đáng kể trong việc tuân thủ các hướng dẫn kháng sinh dự phòng. Theo các nghiên cứu thực tế, bao gồm cả loại hình nghiên cứu của Võ Thị Hương Thảo (2025), sự hiện diện của DSLS đã giúp giảm tỷ lệ kê đơn không phù hợp, sai liều hoặc sai thời điểm. Bằng cách chủ động can thiệp, kiểm tra y lệnh và tư vấn trực tiếp cho bác sĩ, DSLS đảm bảo rằng các khuyến nghị về kháng sinh dự phòng được áp dụng chính xác. Sự tuân thủ tốt hơn này có mối liên hệ trực tiếp với việc giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) sau phẫu thuật tim mạch. Khi kháng sinh được sử dụng đúng cách, nồng độ thuốc trong mô tại thời điểm phẫu thuật đạt mức tối ưu, khả năng diệt khuẩn tăng cường, từ đó giảm thiểu nguy cơ vi khuẩn xâm nhập và gây nhiễm trùng, nâng cao an toàn người bệnh.

3.2. Đóng góp của Dược sỹ lâm sàng vào dữ liệu Kháng kháng sinh và Quản lý kháng sinh tại bệnh viện

Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu liên quan đến kháng kháng sinh và sử dụng kháng sinh tại bệnh viện. Thông qua hoạt động giám sát việc kê đơn và sử dụng kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật tim mạch, DSLS có thể phát hiện các xu hướng sử dụng không hợp lý hoặc sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh mới. Các thông tin này là nền tảng để xây dựng và cập nhật các hướng dẫn kháng sinh dự phòng và chính sách quản lý kháng sinh của bệnh viện. Ví dụ, nếu dữ liệu cho thấy tỷ lệ NKVM do một loại vi khuẩn cụ thể tăng lên hoặc xuất hiện chủng kháng thuốc, DSLS có thể đề xuất thay đổi phác đồ dự phòng. Sự chủ động này giúp bệnh viện duy trì một chiến lược kháng sinh dự phòng linh hoạt và hiệu quả, đối phó kịp thời với các thách thức kháng kháng sinh, đảm bảo hiệu quả kháng sinh dự phòng lâu dài và an toàn cho người bệnh.

IV. Tương lai của Kháng sinh dự phòng Dược sỹ lâm sàng tim mạch và những định hướng mới

Hướng tới tương lai, vai trò của dược sĩ lâm sàng (DSLS) trong kháng sinh dự phòng cho phẫu thuật tim mạch sẽ tiếp tục mở rộng và phát triển. Sự phức tạp ngày càng tăng của các ca bệnh, sự xuất hiện liên tục của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh, và nhu cầu về an toàn người bệnh cao hơn đòi hỏi những cách tiếp cận đổi mới. DSLS sẽ là nhân tố then chốt trong việc thúc đẩy các sáng kiến mới, từ việc cá thể hóa quản lý kháng sinh đến việc áp dụng công nghệ số vào quá trình này.

Một trong những định hướng quan trọng là tăng cường nghiên cứu và triển khai các công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng. Với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data), DSLS có thể phân tích thông tin của người bệnh một cách nhanh chóng và chính xác hơn, đưa ra các khuyến nghị về kháng sinh dự phòng tối ưu dựa trên các yếu tố nguy cơ cụ thể. Ví dụ, các thuật toán có thể dự đoán nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ cho từng người bệnh và đề xuất phác đồ kháng sinh phù hợp nhất, cá thể hóa liệu trình điều trị theo thời gian thực. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả kháng sinh dự phòng mà còn giảm thiểu sự phụ thuộc vào các quyết định dựa trên kinh nghiệm đơn thuần.

Ngoài ra, DSLS sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục và đào tạo. Không chỉ cung cấp kiến thức cho đội ngũ y tế hiện có, mà còn tham gia vào việc phát triển chương trình giảng dạy cho thế hệ dược sĩ và bác sĩ tương lai. Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của quản lý kháng sinhkháng sinh dự phòng từ sớm sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho thực hành lâm sàng bền vững. Hơn nữa, sự hợp tác đa ngành giữa DSLS, bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ gây mê, và các chuyên gia vi sinh sẽ được đẩy mạnh để tạo ra một hệ thống chăm sóc toàn diện, đảm bảo rằng mọi khía cạnh của kháng sinh dự phòng đều được tối ưu hóa. Các nghiên cứu như luận văn của Võ Thị Hương Thảo (2025) cung cấp cơ sở quan trọng để tiếp tục phát triển và hoàn thiện các mô hình can thiệp của DSLS.

Kết luận, tương lai của kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật tim mạch gắn liền với sự phát triển của vai trò DSLS. Bằng cách tiếp tục đổi mới, nghiên cứu và hợp tác, DSLS sẽ là động lực chính trong việc đảm bảo an toàn người bệnh, giảm nhiễm khuẩn vết mổ, và ứng phó hiệu quả với thách thức kháng kháng sinh.

4.1. Cá thể hóa Kháng sinh dự phòng Xu hướng tất yếu với sự hỗ trợ của Dược sỹ lâm sàng

Trong kỷ nguyên y học chính xác, việc cá thể hóa kháng sinh dự phòng trở thành xu hướng tất yếu. Dược sĩ lâm sàng (DSLS) đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa mục tiêu này, đặc biệt trong phẫu thuật tim mạch. Thay vì áp dụng một phác đồ chung, DSLS sẽ đánh giá sâu hơn các yếu tố cá nhân của người bệnh, bao gồm tiền sử bệnh, tình trạng miễn dịch, chức năng thận/gan, dị ứng, cân nặng, và nguy cơ nhiễm trùng riêng biệt. Ví dụ, một người bệnh suy thận sẽ cần điều chỉnh liều kháng sinh dự phòng để tránh tích lũy thuốc, trong khi người bệnh có nguy cơ cao với tụ cầu vàng đa kháng thuốc có thể cần kháng sinh phổ rộng hơn hoặc kết hợp kháng sinh. Bằng cách cá thể hóa, DSLS tối ưu hóa hiệu quả kháng sinh dự phòng, giảm thiểu tác dụng phụ, và hạn chế sự phát triển của kháng kháng sinh. Sự can thiệp chuyên sâu này được khẳng định qua các nghiên cứu thực tiễn, trong đó có luận văn thạc sĩ của Võ Thị Hương Thảo (2025), nơi DSLS trực tiếp tham gia vào việc điều chỉnh phác đồ cho từng trường hợp cụ thể.

4.2. Tăng cường nghiên cứu và Đào tạo liên tục về Kháng sinh dự phòng với Dược sỹ lâm sàng

Để duy trì và nâng cao hiệu quả kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật tim mạch, việc tăng cường nghiên cứu và đào tạo liên tục là vô cùng cần thiết. Dược sĩ lâm sàng sẽ là lực lượng tiên phong trong việc thực hiện các nghiên cứu về hiệu quả của các phác đồ mới, phân tích dữ liệu về nhiễm khuẩn vết mổ và xu hướng kháng kháng sinh tại bệnh viện. Các nghiên cứu này, tương tự như luận văn của Võ Thị Hương Thảo (2025), cung cấp bằng chứng để cập nhật các hướng dẫn kháng sinh dự phòng và cải thiện quản lý kháng sinh. Đồng thời, DSLS còn chịu trách nhiệm tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo chuyên đề cho đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng về các kiến thức mới nhất trong lĩnh vực kháng sinh dự phòng. Việc cập nhật kiến thức liên tục giúp toàn bộ ê-kíp y tế nắm vững các nguyên tắc, kỹ thuật mới, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc và đảm bảo an toàn người bệnh trong mọi ca phẫu thuật tim mạch.

14/03/2026
Võ thị hương thảo triển khai kháng sinh dự phòng với sự tham gia của dược sỹ lâm sàng tại khoa ngoại tim mạch lồng ngực bệnh viện hữu nghị việt đức luận văn thạc sĩ dược học