Luận án kháng sinh beta-lactam E.coli, K.pneumoniae - Trịnh Văn Sơn

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tính kháng kháng sinh beta-lactam, gen mã hóa beta-lactamase của E.coli và K.pneumoniae gây nhiễm khuẩn huyết.

Trường đại học

Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2021

157
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Trang phụ bìa

Lời cam đoan

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục biểu đồ

Danh mục sơ đồ

Danh mục hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Tình hình và căn nguyên gây nhiễm khuẩn huyết

1.1.1. Tình hình nhiễm khuẩn huyết

1.1.2. Căn nguyên gây nhiễm khuẩn huyết

1.2. Kháng sinh và kháng kháng sinh

1.2.1. Kháng sinh: khái niệm và cơ chế tác dụng

1.2.2. Cơ chế kháng kháng sinh của vi khuẩn

1.2.3. Kháng kháng sinh nhóm beta-lactam

1.2.4. Tình hình kháng kháng sinh

1.3. Họ vi khuẩn đường ruột và khả năng sinh enzym beta-lactamase

1.3.1. Họ vi khuẩn đường ruột (Enterobacteriaceae)

1.3.2. Enterobacteriaceae sinh betalactamase

1.3.3. Các báo cáo về gen mã hóa beta-lactamse của Enterobacteriaceae

1.4. Phương pháp phát hiện vi khuẩn và đặc tính kháng kháng sinh của chúng trong nhiễm khuẩn huyết

1.4.1. Phương pháp xác định vi khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết

1.4.2. Phương pháp xác định tính kháng kháng sinh cúa vi khuẩn

1.4.3. Phương pháp khác định danh vi khuẩn và kháng/nhạy kháng sinh

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thiết kế nghiên cứu

2.3.2. Thu thập các chỉ tiêu nghiên cứu

2.3.3. Phương tiện, sinh phẩm và quy trình kỹ thuật

2.3.4. Phương pháp xử lý số liệu

2.4. Đạo đức nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.1.1. Đặc điểm lâm sàng

3.1.2. Đặc điểm cận lâm sàng

3.1.3. Đáp ứng điều trị

3.2. Đặc điểm kháng kháng sinh và phân bố gen mã hóa beta-lactamase

3.2.1. Đặc điểm kháng kháng sinh

3.2.2. Đặc điểm phân bố gen mã hóa sinh beta-lactamase

3.3. Liên quan giữa kiểu gen mã hóa sinh beta-lactamase với kiểu hình kháng kháng sinh của vi khuẩn và đáp ứng điều trị

3.3.1. Liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình kháng beta-lactam

3.3.2. Giá trị của gen mã hóa sinh beta-lactamase trong chẩn đoán kiểu hình kháng kháng sinh nhóm beta-lactam

3.3.3. Liên quan của kiểu gen kháng kháng sinh với đáp ứng điều trị

4. Chương 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.1.1. Đặc điểm lâm sàng

4.1.2. Đặc điểm cận lâm sàng

4.1.3. Đáp ứng điều trị

4.2. Đặc điểm kháng kháng sinh và phân bố gen mã hóa beta-lactamase

4.2.1. Đặc điểm kháng kháng sinh nhóm beta-lactam

4.2.2. Phân bố các gen mã hóa beta-lactamase

4.3. Liên quan giữa kiểu gen mã hóa beta-lactamase với kiểu hình kháng kháng sinh của vi khuẩn và đáp ứng điều trị

4.3.1. Liên quan kiểu gen và kiểu hình kháng kháng sinh

4.3.2. Giá trị chẩn đoán kiểu gen với kiểu hình kháng kháng sinh

4.3.3. Liên quan kiểu gen mã hóa beta-lactam với đáp ứng điều trị

4.4. Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Kháng kháng sinh beta lactam E

Sự xuất hiện và lan rộng của kháng kháng sinh là một thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng, đe dọa khả năng điều trị các bệnh nhiễm trùng thông thường. Đặc biệt, kháng kháng sinh beta-lactam E.coli và K.pneumoniae đã trở thành vấn đề cấp bách, gây ra những hậu quả nặng nề cho sức khỏe cộng đồng. Các vi khuẩn gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae, trong đó nổi bật là Escherichia coli (E.coli) và Klebsiella pneumoniae (K.pneumoniae), là những tác nhân hàng đầu gây ra nhiều loại nhiễm trùng, từ nhiễm trùng đường tiết niệu đơn giản đến nhiễm khuẩn huyết đe dọa tính mạng. Kháng sinh nhóm beta-lactam, bao gồm penicillin, cephalosporin và carbapenem, từng là vũ khí hiệu quả để chống lại các vi khuẩn này. Tuy nhiên, sự phát triển của các cơ chế kháng thuốc E.colikháng thuốc K.pneumoniae, đặc biệt là khả năng sản xuất enzym beta-lactamase, đã làm giảm đáng kể hiệu quả của nhóm kháng sinh này. Tình trạng này không chỉ kéo dài thời gian điều trị và tăng chi phí y tế mà còn làm tăng tỷ lệ tử vong, đặc biệt ở các bệnh nhân mắc nhiễm khuẩn huyết. Việc hiểu rõ bản chất, cơ chế và tình hình kháng kháng sinh beta-lactam của hai loài vi khuẩn này là điều cần thiết để xây dựng các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Các nghiên cứu chuyên sâu, như luận án tiến sĩ của Trịnh Văn Sơn (2021) tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, đã tập trung vào việc đánh giá tính kháng kháng sinh beta-lactam và phân tích gen mã hóa beta-lactamase của E.coli và K.pneumoniae ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết, cung cấp những thông tin quý giá cho cuộc chiến chống lại tình trạng này. Việc nắm bắt các thông tin về gen mã hóa beta-lactamase là chìa khóa để dự đoán và có biện pháp điều trị kháng kháng sinh phù hợp.

1.1. Kháng kháng sinh beta lactam là gì và mức độ nguy hiểm

Kháng kháng sinh beta-lactam đề cập đến khả năng của vi khuẩn chống lại tác dụng diệt khuẩn của các kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam. Nhóm kháng sinh này là một trong những loại được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, bao gồm penicillin, cephalosporin (thế hệ 1, 2, 3, 4), carbapenem và monobactam. Cơ chế tác dụng chung của chúng là ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Tuy nhiên, nhiều vi khuẩn đã phát triển khả năng sản xuất enzym beta-lactamase, có thể thủy phân vòng beta-lactam, làm bất hoạt kháng sinh. Sự nguy hiểm của tình trạng này nằm ở việc các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc gây ra trở nên khó điều trị hơn, đòi hỏi phác đồ điều trị phức tạp, kéo dài, và thường là các kháng sinh có độc tính cao hơn. Điều này dẫn đến tăng nguy cơ thất bại điều trị, tỷ lệ tử vong cao hơn và gánh nặng kinh tế đáng kể cho hệ thống y tế. Theo Aarestrup et al (2017), kháng kháng sinh không chỉ là vấn đề sức khỏe mà còn là thách thức kinh tế toàn cầu.

1.2. E.coli và K.pneumoniae Căn nguyên chính gây nhiễm khuẩn huyết

Escherichia coli (E.coli) và Klebsiella pneumoniae (K.pneumoniae) là hai trong số những loài vi khuẩn Gram âm phổ biến nhất thuộc họ Enterobacteriaceae. Chúng là tác nhân hàng đầu gây ra nhiều loại nhiễm khuẩn, đặc biệt là nhiễm khuẩn huyết (Sepsis). Nhiễm khuẩn huyết là một tình trạng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, xảy ra khi phản ứng của cơ thể với nhiễm trùng gây tổn thương đến các mô và cơ quan của chính nó (Alhazzani et al, 2017). E.coli thường gây nhiễm trùng đường tiết niệu, nhưng cũng có thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết. K.pneumoniae thường liên quan đến nhiễm trùng bệnh viện, đặc biệt là viêm phổi và nhiễm khuẩn huyết ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc có các bệnh nền. Sự phổ biến và khả năng gây bệnh nặng của hai loài này, cùng với khả năng phát triển kháng kháng sinh, làm cho chúng trở thành mối quan tâm hàng đầu trong y học lâm sàng. Việc phân tích kháng thuốc E.colikháng thuốc K.pneumoniae trong bối cảnh nhiễm khuẩn huyết là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị kịp thời và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

II. Giải mã cơ chế kháng kháng sinh beta lactam của E

Sự gia tăng kháng kháng sinh beta-lactam E.coli và K.pneumoniae là kết quả của sự tiến hóa phức tạp trong cơ chế phòng thủ của vi khuẩn. Hiểu rõ các cơ chế này là nền tảng để phát triển các kháng sinh mới và chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Các vi khuẩn Enterobacteriaceae, bao gồm E.coli và K.pneumoniae, đã phát triển nhiều cách để vô hiệu hóa kháng sinh beta-lactam. Trong số đó, việc sản xuất các enzym beta-lactamase là cơ chế phổ biến và đáng lo ngại nhất. Các enzym này hoạt động bằng cách cắt đứt vòng beta-lactam, một cấu trúc quan trọng cho hoạt tính của kháng sinh. Ngoài ra, vi khuẩn cũng có thể thay đổi vị trí tác dụng của kháng sinh (protein gắn penicillin - PBP), giảm tính thấm của màng tế bào bên ngoài, hoặc tăng cường bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào. Luận án của Trịnh Văn Sơn (2021) đã tập trung vào việc làm rõ vai trò của gen mã hóa beta-lactamase trong việc hình thành kiểu hình kháng kháng sinh beta-lactam ở các chủng E.coli và K.pneumoniae phân lập từ bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Việc xác định chính xác các gen beta-lactamase này không chỉ giúp đánh giá mức độ kháng thuốc E.colikháng thuốc K.pneumoniae mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng cho các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa sự lây lan của các chủng vi khuẩn đa kháng. Các nghiên cứu về gen mã hóa beta-lactamase đã chỉ ra rằng, những gen này thường nằm trên plasmid, giúp chúng dễ dàng lây truyền giữa các vi khuẩn, từ đó lan rộng tình trạng kháng kháng sinh trong cộng đồng và môi trường bệnh viện.

2.1. Vai trò của enzym beta lactamase trong kháng thuốc E.coli và K.pneumoniae

Enzym beta-lactamase là vũ khí chính mà E.coli và K.pneumoniae sử dụng để chống lại kháng sinh beta-lactam. Các enzym này được phân loại thành nhiều nhóm dựa trên cấu trúc phân tử và phổ tác dụng. Các loại phổ biến bao gồm ESBL (Extended-Spectrum Beta-Lactamase), AmpC beta-lactamase và Carbapenemase. ESBL là những enzym có khả năng thủy phân penicillin, cephalosporin thế hệ thứ ba và thứ tư, nhưng bị ức chế bởi các chất ức chế beta-lactamase như clavulanate. Carbapenemase là nhóm enzym đặc biệt nguy hiểm vì chúng có thể thủy phân hầu hết các kháng sinh beta-lactam, bao gồm cả carbapenem, loại kháng sinh thường được coi là 'phòng tuyến cuối cùng'. Sự xuất hiện của các chủng sản xuất carbapenemase đã gây ra thách thức lớn trong điều trị kháng kháng sinh. Theo Dedieu et al (2019), các bơm đẩy đa thuốc như AcrAB-TolC cũng đóng vai trò trong việc phát triển kháng thuốc, nhưng enzym beta-lactamase vẫn là cơ chế chủ đạo.

2.2. Gen mã hóa beta lactamase Nguồn gốc và sự lây lan kháng thuốc

Các enzym beta-lactamase được mã hóa bởi các gen cụ thể, thường nằm trên plasmid - những phân tử DNA vòng nhỏ có khả năng tự sao chép và dễ dàng di chuyển giữa các tế bào vi khuẩn thông qua quá trình tiếp hợp (conjugation). Điều này giải thích tại sao khả năng kháng kháng sinh có thể lây lan nhanh chóng giữa các chủng vi khuẩn, ngay cả giữa các loài khác nhau (Leclercq et al, 2007). Các gen mã hóa beta-lactamase phổ biến bao gồm blaCTX-M, blaSHV, blaTEM (cho ESBL) và blaKPC, blaNDM, blaOXA (cho carbapenemase). Luận án của Trịnh Văn Sơn (2021) đã nghiên cứu sâu về sự phân bố và liên quan của các gen beta-lactamase này trong các chủng E.coli và K.pneumoniae gây nhiễm khuẩn huyết. Sự lây lan của các plasmid mang gen mã hóa beta-lactamase là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng Enterobacteriaceae kháng thuốc trên toàn cầu, làm phức tạp hóa các phác đồ điều trị kháng kháng sinh và đe dọa nghiêm trọng đến hiệu quả của y học hiện đại.

III. Phương pháp phát hiện kháng kháng sinh beta lactam và gen beta lactamase

Để đối phó hiệu quả với tình trạng kháng kháng sinh beta-lactam E.coli và K.pneumoniae, việc chẩn đoán chính xác và kịp thời là vô cùng quan trọng. Các phòng thí nghiệm vi sinh vật học cần áp dụng các phương pháp tiên tiến để xác định cả kiểu hình kháng kháng sinh của vi khuẩn và sự hiện diện của các gen mã hóa beta-lactamase. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ điều trị kháng kháng sinh phù hợp, tránh sử dụng các kháng sinh không hiệu quả và hạn chế sự phát triển thêm của kháng thuốc. Luận án của Trịnh Văn Sơn (2021) đã sử dụng kết hợp các phương pháp kinh điển và hiện đại để đạt được mục tiêu này, bao gồm cả việc xác định độ nhạy cảm kháng sinh bằng phương pháp khuếch tán đĩa và khuếch đại gen bằng PCR. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về đặc tính kháng thuốc E.colikháng thuốc K.pneumoniae. Công nghệ sinh học phân tử ngày càng đóng vai trò trung tâm trong việc phát hiện nhanh chóng các gen beta-lactamase, từ đó cung cấp thông tin kịp thời để đưa ra quyết định điều trị, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm khuẩn huyết khẩn cấp.

3.1. Kỹ thuật xác định kiểu hình kháng kháng sinh ở E.coli và K.pneumoniae

Xác định kiểu hình kháng kháng sinh là bước đầu tiên và cơ bản trong phòng thí nghiệm. Các phương pháp phổ biến bao gồm khuếch tán đĩa (Kirby-Bauer) và pha loãng nồng độ tối thiểu ức chế (MIC). Khuếch tán đĩa là phương pháp định tính, đơn giản, cho phép đánh giá độ nhạy cảm của vi khuẩn với nhiều loại kháng sinh cùng lúc. Phương pháp MIC cung cấp kết quả định lượng, xác định nồng độ kháng sinh thấp nhất có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Đối với việc phát hiện ESBL, thường sử dụng test khuếch tán đĩa phối hợp hoặc test MIC gradient. Các phương pháp này giúp nhận diện các chủng Enterobacteriaceae kháng thuốc và hướng dẫn lựa chọn kháng sinh ban đầu. Tuy nhiên, các kỹ thuật này thường mất 24-48 giờ để có kết quả, đôi khi không kịp thời cho các trường hợp cấp tính như nhiễm khuẩn huyết (Jiang et al, 2016).

3.2. Ứng dụng sinh học phân tử trong nhận diện gen mã hóa beta lactamase

Các kỹ thuật sinh học phân tử, như phản ứng chuỗi polymerase (PCR) và giải trình tự gen, đã cách mạng hóa việc phát hiện gen mã hóa beta-lactamase. PCR cho phép phát hiện nhanh chóng và đặc hiệu các gen kháng thuốc cụ thể như blaCTX-M, blaSHV, blaTEM, blaKPC, blaNDM. Phương pháp này không chỉ rút ngắn thời gian chẩn đoán mà còn có thể phát hiện các gen kháng thuốc ngay cả khi vi khuẩn chưa biểu hiện kiểu hình kháng kháng sinh rõ ràng. Giải trình tự gen toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing – WGS) là kỹ thuật tiên tiến nhất, cung cấp thông tin chi tiết về tất cả các gen kháng thuốc có trong vi khuẩn, bao gồm cả các gen mới nổi (Kaas et al, 2013). Các phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong giám sát dịch tễ học và theo dõi sự lây lan của các chủng kháng thuốc E.colikháng thuốc K.pneumoniae, giúp định hình các chiến lược điều trị kháng kháng sinh trong tương lai.

IV. Kết quả nghiên cứu Tình hình kháng kháng sinh beta lactam E

Các nghiên cứu về kháng kháng sinh beta-lactam E.coli và K.pneumoniae liên tục cập nhật bức tranh phức tạp về tình hình kháng thuốc trên toàn thế giới và đặc biệt là tại Việt Nam. Dữ liệu từ các công trình khoa học, bao gồm luận án của Trịnh Văn Sơn (2021), đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc về đặc điểm kiểu hình và kiểu gen của các chủng vi khuẩn này. Các kết quả thường chỉ ra tỷ lệ kháng kháng sinh cao đối với các kháng sinh beta-lactam phổ biến, đặc biệt là cephalosporin thế hệ thứ ba và thứ tư, và đáng báo động hơn là sự xuất hiện của kháng carbapenem. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả của các phác đồ điều trị kháng kháng sinh theo kinh nghiệm và đòi hỏi các bác sĩ phải thận trọng hơn trong việc lựa chọn thuốc. Việc phân tích mối liên quan giữa kiểu gen mang gen mã hóa beta-lactamase và kiểu hình kháng kháng sinh là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế kháng thuốc và dự đoán khả năng chống chịu của vi khuẩn trong môi trường lâm sàng. Các nghiên cứu này giúp xây dựng các bản đồ dịch tễ học kháng kháng sinh, từ đó đưa ra các hướng dẫn điều trị và phòng ngừa phù hợp cho từng khu vực.

4.1. Thực trạng kháng thuốc của E.coli và K.pneumoniae tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tình hình kháng kháng sinh beta-lactam ở E.coli và K.pneumoniae đang diễn biến phức tạp. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ cao các chủng sản xuất ESBL và sự gia tăng đáng kể các chủng Enterobacteriaceae kháng thuốc, đặc biệt là kháng carbapenem. Ví dụ, luận án của Trịnh Văn Sơn (2021) đã phân tích các chủng E.coli và K.pneumoniae phân lập từ bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết tại Việt Nam, ghi nhận tỷ lệ kháng kháng sinh cao đối với nhiều loại beta-lactam. Tỷ lệ này biến đổi tùy theo địa phương và môi trường bệnh viện, nhưng xu hướng chung là gia tăng. Sự xuất hiện của các gen mã hóa beta-lactamase như blaCTX-M, blaKPC, blaNDM đã được xác nhận, làm cho việc điều trị kháng kháng sinh trở nên cực kỳ khó khăn. Các dữ liệu này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải tăng cường giám sát kháng kháng sinh và triển khai các chương trình quản lý kháng sinh hiệu quả.

4.2. Mối liên hệ giữa gen beta lactamase và kiểu hình kháng kháng sinh

Mối liên hệ giữa sự hiện diện của gen mã hóa beta-lactamase và biểu hiện kiểu hình kháng kháng sinh là một khía cạnh trọng tâm trong nghiên cứu. Mặc dù sự hiện diện của gen thường tương quan với kiểu hình kháng thuốc, nhưng có thể có sự khác biệt do nhiều yếu tố như mức độ biểu hiện gen, các cơ chế kháng thuốc khác đi kèm, hoặc sự hiện diện của các yếu tố điều hòa gen (Leclercq et al, 2007). Ví dụ, một chủng vi khuẩn mang gen ESBL có thể biểu hiện mức độ kháng kháng sinh khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường. Luận án của Trịnh Văn Sơn (2021) đã phân tích mối liên hệ này, cho thấy sự tương quan rõ rệt giữa một số gen beta-lactamase cụ thể (như blaCTX-M) với kiểu hình kháng cephalosporin thế hệ thứ ba. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp dự đoán chính xác hơn khả năng kháng thuốc E.colikháng thuốc K.pneumoniae chỉ từ thông tin gen, từ đó tối ưu hóa điều trị kháng kháng sinh.

V. Giải pháp và hướng đi mới cho cuộc chiến chống kháng kháng sinh E

Cuộc chiến chống lại kháng kháng sinh beta-lactam E.coli và K.pneumoniae đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều và phối hợp từ nhiều cấp độ, từ nghiên cứu khoa học, chính sách y tế đến thực hành lâm sàng và ý thức cộng đồng. Dựa trên những phân tích sâu sắc về cơ chế kháng thuốc và tình hình dịch tễ học, các nhà khoa học và chuyên gia y tế đang không ngừng tìm kiếm các giải pháp sáng tạo. Các chiến lược này bao gồm việc phát triển các loại kháng sinh mới hoặc kết hợp kháng sinh hiện có với các chất ức chế beta-lactamase mới, tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh trong điều trị, và tăng cường các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế. Việc giám sát liên tục kháng kháng sinh và nghiên cứu về gen mã hóa beta-lactamase là rất cần thiết để theo dõi sự tiến hóa của vi khuẩn và điều chỉnh chiến lược kịp thời. Theo Holmbom et al (2014), việc tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển là chìa khóa để duy trì hiệu quả của các liệu pháp điều trị kháng kháng sinh trong tương lai. Chỉ khi có sự chung tay của toàn xã hội, chúng ta mới có thể hy vọng kiểm soát được mối đe dọa từ Enterobacteriaceae kháng thuốc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5.1. Các chiến lược phòng chống và kiểm soát kháng kháng sinh

Phòng chống kháng kháng sinh bao gồm nhiều chiến lược. Một là quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship) để tối ưu hóa liều lượng, thời gian và lựa chọn kháng sinh, giảm thiểu áp lực chọn lọc lên vi khuẩn. Hai là tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện thông qua vệ sinh tay, tiệt trùng dụng cụ, và cách ly bệnh nhân nhiễm chủng đa kháng. Ba là phát triển vắc-xin để ngăn ngừa nhiễm trùng ngay từ đầu, giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh. Bốn là đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển kháng sinh mới hoặc các liệu pháp thay thế như phage therapy. Cuối cùng, giáo dục cộng đồng về việc sử dụng kháng sinh đúng cách, không tự ý mua và sử dụng kháng sinh, là yếu tố then chốt để hạn chế sự lây lan của kháng thuốc E.colikháng thuốc K.pneumoniae.

5.2. Tương lai của điều trị kháng kháng sinh và nghiên cứu mới

Tương lai của điều trị kháng kháng sinh đang hướng tới các giải pháp sáng tạo. Một hướng đi là phát triển các chất ức chế beta-lactamase thế hệ mới, có khả năng vô hiệu hóa một phổ rộng các enzym beta-lactamase, bao gồm cả carbapenemase. Hướng khác là tìm kiếm các loại kháng sinh mới với cơ chế tác dụng độc đáo, tránh các cơ chế kháng thuốc hiện có. Công nghệ giải trình tự gen toàn bộ (WGS) sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi để chẩn đoán nhanh chóng và chính xác các gen kháng thuốc, từ đó cá thể hóa điều trị kháng kháng sinh cho từng bệnh nhân. Nghiên cứu của Ito et al (2011) đã cho thấy tầm quan trọng của dịch tễ học phân tử trong việc hiểu và kiểm soát kháng kháng sinh. Các phương pháp tiếp cận như liệu pháp kết hợp, tối ưu hóa liều kháng sinh dựa trên dược động học/dược lực học, và phát triển các liệu pháp miễn dịch cũng đang được kỳ vọng sẽ đóng góp vào cuộc chiến lâu dài chống lại kháng kháng sinh E.coli và K.pneumoniae.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Nghiên cứu tính kháng kháng sinh nhóm beta lactam và gen mã hóa beta lactamase của escherichia coli và klebsiella pneumoniae ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN Tình hình và căn nguyên gây nhiễm khuẩn huyết 1. Tình hình nhiễm khuẩn huyết Nhiễm khuẩn huyết đã và vẫn là một trong những thách thức với hệ thống chăm sóc y tế toàn cầu với tỷ lệ mắc không ngừng gia tăng và tỷ lệ tỷ vong cao [4], [28], [29], [30]. Sử dụng dữ liệu về tỷ lệ tử vong trong giai đoạn 1990-2017 và mô hình dự đoán, ước đoán năm 2017 có khoảng 48,9 triệu ca mắc và 11 triệu ca tử vong liên quan đến NKH, chiếm khoảng 19,7% số ca tử vong trên toàn cầu [4]. Ước tính có khoảng 19 triệu ca mắc, trong đó có 5 triệu ca NKH tử vong mỗi năm ở các nước có thu nhập trung bình và thấp [31].

Với các nước phát triển, chỉ tính riêng ở Mỹ có khoảng 970000 (khoảng 3 ca bệnh trên 1000 dân; 2,26 ca bệnh trên mỗi 100 bệnh nhân điều trị nội trú ở bệnh viện) ca bệnh NKH mỗi năm và không ngừng gia tăng qua các năm [32]. Rubens và cộng sự phân tích dữ liệu về NKH tại Mỹ cho thấy số ca mắc tăng từ 541694 ca năm 2005 lên 1338905 ca năm 2014, tăng 124% [30]. Thêm vào đó, NKH có liên quan đến trên 50% những ca tử vong trong bệnh viện [33], tỷ lệ tử vong tăng theo mức độ nặng của bệnh, khoảng 10-20% với những ca NKH, 20-40% ca NKH nặng và 40-80% ca sốc nhiễm khuẩn [34]. Chi phí y tế cho các bệnh viện ở Mỹ để điều trị NKH thuộc hạng cao nhất trong các bệnh.

Một nghiên cứu dựa trên chẩn đoán ra viện của bệnh nhân trên 18 tuổi trong thời gian từ 2010 đến 2016 của hệ thống bệnh viện ở Mỹ đã ghi nhận 2,5 triệu ca NKH, với tỷ lệ tử vong 12,5% (từ 5,6% đến 34,2%) với chi phí y tế 16,3 ngàn đô la Mỹ với NKH không có suy tạng và 38,3 ngàn đô la Mỹ với sốc nhiễm khuẩn [3], [35]. Không chỉ là một thách thức với hệ thông y tế nói chung, NKH còn là một thách thức lớn trong các đơn vị hồi sức với tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong cao. Nghiên cứu ICON (Intensive Care Over Nations) thu thập dữ liệu của 10069 4 bệnh nhân từ các đơn vị hồi sức trên toàn thế giới, ghi nhận có 2873 (29,5%) bệnh nhân NKH, gồm 1808 (18,0%) bệnh nhân được chẩn đoán NHK khi nhập đơn vị hồi sức, trong đó tỷ lệ tử vong là 25,8% với bệnh nhân NKH cao hơn so với 12,1% ở nhóm bệnh nhân không có NKH [8]. Một nghiên cứu phân tích tổng hợp gồm 343860 bệnh nhân nhập viện tại các đơn vị hồi sức ở Anh, xứ Wales và Bắc Ireland cho kết quả, NKH chiếm khoảng 25% tổng số bệnh nhân được điều trị tại các đơn vị hồi sức tích cực với tỷ lệ tử vong khoảng 25% [36].

Báo cáo về NKH ở nhóm bệnh nhân cao tuổi tại các đơn vị hồi sức tích cực gặp tỷ lệ tử vong 54,2% ở nhóm trên 80 tuổi và 47,4% ở nhóm 65-79 tuổi [37]. Akira Komori và cộng sự (2020) phân tích về bệnh nhân NKH tại 56 đơn vị hồi sức tích cực của Nhật Bản cho thấy tỷ lệ tử vong 25,6% với nhóm có kết quả cấy máu dương tính và 21,0% với nhóm cấy máu âm tính [38]. Số ca nhiễm khuẩn huyết được chẩn đoán và khỏi ở Mỹ (Nguồn: Hallie C.17687) Tại Việt Nam chưa có những báo cáo dữ liệu quốc gia về tình hình NKH. Tuy nhiên, có một số dữ liệu của các bệnh viện báo cáo về tình trạng NKH.

Báo cáo năm 2013, trong số 5763 ca cấy máu, có 385 (6,7%) ca cấy máu dương tính [39]. Nghiên cứu của Phung NTN và cộng sự (2020) về bệnh nhân NKH được chẩn đoán tại đơn vị hồi sức của Bệnh viện Nhi Đồng 1, Thành phố Hồ 5 Chí Minh trong giai đoạn 2008-2018 gặp 687 bệnh nhân với tỷ lệ tử vong là 37,0% [40]. Báo cáo khác của Tran HT và cộng sự (2015) cho thấy trong số 2555 trẻ sơ sinh nhập viện, 41,0% do bệnh lý nhiễm trùng và 24,1% được chẩn đoán NKH, trong đó 46,0% (49/106) số ca tử vong được chẩn đoán NKH [41], [42]. Một nghiên cứu về NKH ở người lớn trong thời gian ba năm (2011-2013) có 738 bệnh nhân NKH có cấy máu dương tính [43].

Căn nguyên gây nhiễm khuẩn huyết Các căn nguyên vi khuẩn gây NKH cũng thay đổi theo thời gian, cũng như phụ thuộc vào vùng địa lý, điều kiện kinh tế, xã hội [44]. Những nghiên cứu được công bố trong thập niên gần đây cho thấy vi khuẩn Gram âm đã trở thành nguyên nhân chính gây NKH, kể cả nhiễm khuẩn bệnh viện hay tại cộng đồng. Trong số vi khuẩn Gram âm thì Enterobacteriaceae, Acinetobacter spp và Pseudomonas spp là các tác nhân chính gây NKH [2], [44], [45]. Nghiên cứu đa trung tâm SENTRY được báo cáo năm 2019 đã ghi nhận S.

pneumoniae là ba tác nhân thường gặp nhất gây NKH; trong đó E. coli gặp tỷ lệ tăng (từ 18,5% giai đoạn 1997-2000 tăng lên 24,0% giai đoạn 2013-2016) còn S. aureus có xu hướng giảm (22,5% giai đoạn 1997-2000 giảm xuống 18,7% giai đoạn 2013-2016) [46]. Nghiên cứu đa trung tâm gồm 13796 bệnh nhân điều trị tại các đơn vị hồi sức tích cực ở 75 quốc gia ghi nhận tỷ lệ cấy máu dương tính là 75%, các chủng vi khuẩn Gram âm gặp 62%; trong đó, các chủng Enterobacteriaceae chiếm 36% trong tổng số các chủng vi khuẩn Gram âm (E.

coli 16%, Klebsialla spp 12,7% và Enterobacter 7%) [47]. Cohen J và cộng sự (2004) đã phân tích tổng hợp 510 nghiên cứu cho thấy NKH Gram âm có tỷ lệ tử vong cao hơn so với NKH Gram dương [48].A và cộng sự (2010) nghiên cứu phân tích tổng hợp các bệnh nhân NKH cộng đồng ở Châu Phi gặp căn nguyên do vi khuẩn Gram âm là 58,2% (trong đó chủ yếu là họ vi khuẩn đường ruột 41,3%) 6 [49]. Nghiên cứu đơn trung tâm tại Hungary, các căn nguyên phổ biến gây NKH là E. Một báo cáo ở Mỹ về NKH trong thời gian từ 2010- 2016 gặp căn nguyên chủ yếu là vi khuẩn Gram âm, trong đó E.

coli được ghi nhận với tỷ lệ cao nhất [3]. Nghiên cứu ở những khu vực gần Việt Nam cũng cho những kết quả tương tự. Vincent JL và cộng sự (2009) có nghiên cứu phân tích tổng hợp tại các vùng địa lý trên thế giới về căn nguyên NKH thấy rằng, tỷ lệ cấy máu dương tính từ 55% đến 84%; trong đó vi khuẩn Gram âm gặp 62,2% (trong đó khu vực Châu Á cao nhất với tỷ lệ 73,4%). Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở khu vực châu Á, họ vi khuẩn đường ruột chiếm phần lớn trong các chủng vi khuẩn Gram âm, trong đó E.

pneumoniae vẫn là các vi khuẩn hay gặp với tỷ lệ gặp lần lượt tương ứng là 16,7% và 20,7% [47]. Báo cáo về đặc trưng NKH tại các đơn vị hồi sức tại Nhật Bản, có 403/636 (63,4%) số ca có kết quả cấy máu dương tính, trong số đó 157/403 (39,0%) ca có kết quả dương tính với E. Nghiên cứu phân tích tổng hợp gồm 40644 bệnh nhân từ 17 báo cáo tại khu vực Nam và Đông Nam Á (2012) cho thấy, NKH do vi khuẩn Gram âm và Gram dương gặp tỷ lệ lần lượt tương ứng là 60,6% và 17,8%; trong đó Salmonella enterica gặp tỷ lệ cao nhất 32,2%; trong các chủng vi khuẩn đường ruột không phải Salmonella thì ba tác nhân chính gây bệnh lần lượt là E. Một nghiên cứu đa trung tâm ở khu vực Đông Nam Á (trong đó có Việt Nam) về căn nguyên của NKH ghi nhận, trong các căn nguyên vi khuẩn thường gặp thì E.

coli là một trong ba vi khuẩn thường gặp, hai họ vi khuẩn khác là Leptospira và Rickettsia [7]. Như vậy, họ vi khuẩn đường ruột (chủ yếu là E. pneumoniae) vẫn là nguyên nhân chính và có xu hướng ngày càng tăng trong số các vi khuẩn Gram âm gây NKH trong khu vực cũng như trên thế giới. 7 Các nghiên cứu đã được báo cáo về căn nguyên gây NKH tại Việt Nam chủ yếu là từ một số bệnh viện lớn và kết quả cũng rất khác nhau giữa các bệnh viện.

Tuy nhiên, hầu hết các báo cáo cho thấy rằng các chủng E. pneumoniae là tác nhân thường gặp gây NKH ở Việt Nam. Nguyễn Văn Việt và cộng sự (2011) nghiên cứu căn nguyên NKH tại Bệnh viện 103 giai đoạn 2005 - 2011 cho thấy, NKH do vi khuẩn Gram âm gặp 44,54% so với vi khuẩn Gram dương 50,42%, các chủng vi khuẩn Gram âm hay gặp là E. coli, Enterobacter spp, Salmonella spp và Klebsiella spp [52].

Phạm Văn Ca nghiên cứu về căn nguyên gây NKH tại bệnh viện Bạch Mai từ 1989 đến 1993 ghi nhận tỷ lệ NKH gặp 11,8% trong đó cao nhất là S. aureus (35,06%) sau đó là E. Nghiên cứu của Vũ Quốc Đạt và cộng sự (2017) về NKH tại Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương trong giai đoạn 2011-2013 gặp các căn nguyên phổ biến là K. coli (17,3%) sau đó đến S.

Một nghiên cứu về NKH cộng đồng tại các bệnh viện phía nam ghi nhận 90% các chủng vi khuẩn gây bệnh là vi khuẩn Gram âm, trong đó S. Kháng sinh và kháng kháng sinh 1. Kháng sinh: khái niệm và cơ chế tác dụng Trong hơn 70 năm qua, kháng sinh được coi là một vũ khí quan trọng chống lại các bệnh nhiễm khuẩn, góp phần làm giảm những thách thức của bệnh nhiễm trùng, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của con người. Kháng sinh là những chất do vi sinh vật tiết ra hoặc những chất hóa học bán tổng hợp, tổng hợp, với nồng độ rất thấp, có khả năng đặc hiệu kìm hãm sự phát triển hoặc diệt được vi khuẩn.

Đích tác động và cơ chế kháng kháng sinh (Nguồn: http://www.com/sci/antibioticresistant-genes-crow-poop.html) Các kháng sinh được phân loại theo cấu trúc hóa học, từ đó chúng có chung một cơ chế tác dụng. Tuy nhiên, trong cùng một họ kháng sinh, tính chất dược động học, sự dụng nạp và đặc điểm về phổ kháng khuẩn cũng không hoàn toàn giống nhau. Một số họ kháng sinh chính gồm [55]: nhóm Beta-lactam (gồm Penicillin, Cephalosporin, Monobactam và Carbapenem); nhóm Aminoside hay Aminoglycoside; nhóm Chloramphenicol; nhóm Tetracyclin; nhóm Quinolone; nhóm 5-Nitro-imidazol và nhóm Sulfonamid. Cơ chế tác động của kháng sinh, gồm bốn cơ chế chính (hình 1.1): - Ức chế quá trình tổng hợp vách của vi khuẩn - Ức chế quá trình sinh tổng hợp protein - Thay đổi thành phần cấu trúc của màng tế bào - Ức chế quá trình tổng hợp acid nucleic hoặc acid folate 1.

Cơ chế kháng kháng sinh của vi khuẩn Cùng với việc sử dụng kháng sinh một cách rộng rãi, các chủng vi khuẩn cũng phát triển các cơ chế đề kháng với các kháng sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ