Giới thiệu dự án
Nghiên cứu ứng dụng và khai thác di sản văn hóa phi vật thể vào phát triển kinh tế du lịch bền vững đang là xu hướng trọng điểm của ngành du lịch Việt Nam. Theo thống kê của Tổng cục Thống kê và Sở Du lịch tỉnh Quảng Ninh, mặc dù Quảng Ninh đón hàng triệu lượt khách mỗi năm, nhưng trên 85% lưu lượng du khách tập trung chủ yếu vào tam giác du lịch biển đảo (Hạ Long – Cẩm Phả – Vân Đồn). Các huyện miền núi biên giới, đặc biệt là Bình Liêu – nơi có 93% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số và tộc người Tày chiếm đa số (50.3% đến 58.4%) – vẫn tồn tại dưới dạng tiềm năng chưa được khai thác đồng bộ.
Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở sự mâu thuẫn giữa nguy cơ mai một nghiêm trọng của di sản văn hóa Then cổ truyền (sự suy giảm nghệ nhân thực hành, rào cản chữ Nôm Tày, quá trình đô thị hóa) và tình trạng thiếu hụt sản phẩm du lịch đặc thù, mang chiều sâu trải nghiệm tại Bình Liêu. Các hoạt động du lịch hiện tại mang tính tự phát, phân mảnh, chưa có mô hình tích hợp chuẩn hóa giữa bảo tồn tín ngưỡng dân gian và chuỗi cung ứng dịch vụ lữ hành.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHỦNG HOẢNG MAI MỘT DI SẢN THEN CỔ |
| (Thiếu hệ thống số hóa - Nghệ nhân già yếu - Đứt gãy thế hệ kế thừa) |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH BẢO TỒN VÀ KHAI THÁC DU LỊCH DI SẢN |
| (Hệ thống hóa nghi lễ - Chuẩn hóa kịch bản tour - Du lịch CBT) |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI BỀN VỮNG |
| (Tăng chi tiêu du khách +42% - Tạo sinh kế bản địa - Hồ sơ UNESCO) |
+-------------------------------------------------------------------------+
Đề tài đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa tộc người và di sản Then của người Tày tại huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh.
- Khảo sát, giải mã cấu trúc diễn xướng, âm luật đàn Tính, hệ thống lời ca (đường the) và các nghi lễ then bản địa (Lẩu Then, Then Cầu An, Then Nàng Hang, Then Cúng Mụ).
- Đánh giá thực trạng hoạt động du lịch văn hóa tại địa phương; xác định các điểm nghẽn và tiềm năng chuyển hóa thành tài nguyên du lịch nhân văn.
- Xây dựng bộ giải pháp cấu trúc hóa sản phẩm du lịch di sản, đề xuất mô hình du lịch cộng đồng (Community-Based Tourism - CBT) gắn với bảo tồn nguyên gốc.
Dự án tiếp cận giải pháp thông qua việc chuẩn hóa quy trình phân loại di sản theo khung tiêu chuẩn UNESCO (Công ước 2003/2017) kết hợp thiết kế trải nghiệm du lịch di sản có kiểm soát (Managed Heritage Experience). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cộng đồng người Tày tại 8 đơn vị hành chính huyện Bình Liêu (thị trấn Bình Liêu và 7 xã: Đồng Văn, Hoành Mô, Đồng Tâm, Lục Hồn, Tĩnh Húc, Vô Ngại, Húc Động). Giới hạn nghiên cứu không mở rộng sang các nghi lễ pháp thuật bí truyền mang tính cực đoan mà tập trung vào các lớp văn hóa nghệ thuật diễn xướng dân gian.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại khu vực Đông Bắc, việc khai thác văn hóa Then phục vụ du lịch có sự khác biệt rõ rệt giữa các địa phương. Bảng phân tích so sánh dưới đây thể hiện hiện trạng mô hình bảo tồn và khai thác:
| Tiêu chí |
Mô hình Hà Giang (Lẩu Then Bjoóc Mạ) |
Mô hình Lào Cai (Lễ Pang Luông) |
Thực trạng Bình Liêu (Then Tày ven biên) |
| Hình thức tổ chức |
Sân khấu hóa tại chợ phiên, lễ hội cấp xã (Phương Độ) |
Nghi lễ gia đình kết hợp du lịch bản làng (Văn Bàn, Bảo Yên) |
Sinh hoạt tín ngưỡng tại gia, chưa hình thành tour tuyến |
| Không gian diễn xướng |
Nhà sàn truyền thống, quảng trường công cộng |
Không gian tâm linh bản địa |
Không gian khép kín trong dòng họ, bản làng |
| Mức độ thương mại hóa |
Trung bình (đã gắn với homestay) |
Thấp (giữ nguyên tính nghi lễ khắt khe) |
Rất thấp (chủ yếu phục vụ nhu cầu nội bộ) |
| Tính nguyên bản |
Lược giản để trình diễn |
Bảo lưu gần như 100% cấu trúc cổ |
Giữ nguyên các làn điệu cổ, kết hợp hát đối (Lượn phong slư) |
Áp dụng phương pháp phân tích nhu cầu theo khung MoSCoW trong thiết kế sản phẩm du lịch di sản Then Bình Liêu:
- Must-have (Bắt buộc): Bảo lưu cấu trúc cung bậc diễn xướng cốt lõi; sử dụng nhạc cụ chuẩn hóa (đàn Tính 2 dây/3 dây và chùm xóc nhạc); thuyết minh song ngữ giải nghĩa văn bản đường the.
- Should-have (Cần có): Không gian trải nghiệm nhà sàn truyền thống kết hợp ẩm thực đặc trưng (Xôi đăm đeng, Bánh cooc mò, Khau nhục); workshop làm đàn Tính thủ công.
- Could-have (Có thể có): Ứng dụng thuyết minh số (Audio Guide/QR Code) tra cứu lời then chữ Nôm Tày dịch nghĩa; tour trải nghiệm lễ hội Lồng Tồng, hội Au-pò (14-16/3 âm lịch).
- Won't-have (Không làm): Sân khấu hóa lai tạp, sử dụng nhạc nền điện tử thay thế đàn Tính; thương mại hóa biến tướng nghi lễ nhập hồn/thoát hồn thành trò diễn mê tín.
PHÂN TÍCH GAP ANALYSIS DI SẢN THEN BÌNH LIÊU
+-------------------------------------------------------------------------+
| HIỆN TRẠNG (AS-IS) |
| - Nghi lễ phân tán, tự phát tại các gia đình nghệ nhân |
| - Văn bản chữ Nôm Tày chưa được số hóa, nguy cơ thất truyền |
| - Khách du lịch chỉ tham quan cảnh quan tự nhiên (Cột mốc, đồi lau) |
+------------------------------------+------------------------------------+
| [Khoảng trống hạ tầng & chuẩn hóa]
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| MỤC TIÊU (TO-BE) |
| - Hệ thống dữ liệu số hóa Metadata di sản Then chuẩn Dublin Core |
| - Chuỗi sản phẩm du lịch văn hóa CBT định chuẩn ISO 9001:2015 |
| - Doanh thu dịch vụ bản địa tăng trưởng 35-45% |
+-------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế hệ thống
Mô hình hệ thống hóa dữ liệu di sản văn hóa Then và tích hợp chuỗi dịch vụ du lịch được thiết kế theo cấu trúc module đa tầng:
+-------------------------------------------------------------------------+
| TẦNG DI SẢN VĂN HÓA GỐC |
| [Nghi lễ Then cổ] -- [Âm luật Đàn Tính] -- [Văn bản Nôm Tày] |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| TẦNG XỬ LÝ & CHUẨN HÓA DỮ LIỆU |
| - Trích xuất Metadata (Nghi thức, Lời hát, Nhạc khí, Phục trang) |
| - Giải mã cấu trúc 12 cung then (Trình tổ, Vượt biển, Cửa trời...) |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| TẦNG SẢN PHẨM DU LỊCH DI SẢN |
| [Tour diễn xướng trải nghiệm] [Workshop nghệ nhân] [Bản đồ số di sản] |
+-------------------------------------------------------------------------+
Cấu trúc dữ liệu số hóa một đơn vị diễn xướng nghi lễ Then được định nghĩa theo chuẩn JSON-LD:
{
"$schema": "https://json-schema.org/draft/2020-12/schema",
"heritage_id": "THEN-BL-2018-001",
"title": "Nghi lễ Lẩu Then - Cung Khảm Hải (Vượt biển)",
"ethnic_group": "Tày",
"location": {
"district": "Bình Liêu",
"province": "Quảng Ninh",
"coordinates": "21.5333° N, 107.4167° E"
},
"instruments": [
{"name": "Đàn Tính", "strings": 2, "tuning": "Fa-Do"},
{"name": "Chùm xóc nhạc", "material": "Đồng thau"}
],
"ritual_structure": {
"stages_count": 12,
"current_stage": "Khảm Hải",
"practitioners": ["Thầy Then Cả", "Nàng Hương", "Quan Tướng"]
},
"tourism_integration": {
"suitable_for_tourists": true,
"duration_minutes": 45,
"interactive_elements": ["Thử gảy đàn Tính", "Thưởng thức xôi đăm đeng"]
}
}
Methodology
Phương pháp tiếp cận của nghiên cứu kết hợp giữa Phương pháp Điền dã Dân tộc học (Ethnographic Fieldwork Methodology) và Chu trình Phát triển Sản phẩm Du lịch Tinh gọn (Agile Tourism Product Development Cycle):
+-------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1: ĐIỀN DÃ & THU THẬP DỮ LIỆU (Tháng 06/2018) |
| - Phỏng vấn sâu 15 nghệ nhân Then, Pú Mo, Pú Then |
| - Ghi âm, ghi hình 08 buổi nghi lễ Then tại Húc Động, Vô Ngại, Lục Hồn |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 2: PHÂN TÍCH & GIẢI MÃ CẤU TRÚC (Tháng 07/2018) |
| - Phiên âm đối chiếu văn bản Hán Nôm Tày sang Quốc ngữ |
| - Phân tích tần số âm luật đàn Tính và cấu trúc nhịp chùm xóc nhạc |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 3: THIẾT KẾ & THỬ NGHIỆM MÔ HÌNH (Tháng 08/2018) |
| - Thiết kế kịch bản tour văn hóa di sản 2 ngày 1 đêm |
| - Thử nghiệm đóng gói sản phẩm CBT tại xã Lục Hồn |
+-------------------------------------------------------------------------+
Ma trận đánh giá và kiểm soát rủi ro văn hóa:
| Rủi ro nhận diện |
Mức độ tác động |
Xác suất |
Chiến lược giảm thiểu rủi ro |
| Thương mại hóa làm méo mó nghi thức gốc |
Cao |
Trung bình |
Thiết lập Quy tắc Ứng xử Di sản; phân tách không gian tâm linh cốt lõi và không gian diễn xướng tương tác |
| Đứt gãy thế hệ nghệ nhân trẻ |
Nghiêm trọng |
Cao |
Đề xuất cơ chế hỗ trợ tài chính cho Câu lạc bộ Hát Then Bình Liêu; mở lớp truyền dạy âm luật đàn Tính |
| Xung đột lợi ích cộng đồng bản địa |
Trung bình |
Trung bình |
Áp dụng mô hình CBT chia sẻ doanh thu trực tiếp cho hộ gia đình tham gia chuỗi dịch vụ (homestay, ẩm thực) |
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình cấu trúc hóa diễn xướng Then thành sản phẩm du lịch được thực hiện qua thuật toán chuẩn hóa kịch bản trải nghiệm (Ritual-to-Experience Algorithm):
def generate_heritage_tour_pipeline(ritual_data, tourist_profile):
"""
Chuẩn hóa dữ liệu nghi lễ Then thành lộ trình trải nghiệm du lịch di sản
"""
tour_stages = []
core_stages = ritual_data.get_core_stages()
for stage in core_stages:
# Lọc bỏ các yếu tố kiêng kỵ tâm linh khép kín
if not stage.is_sacred_taboo:
tour_stage = {
"stage_name": stage.name,
"music_performance": stage.get_dan_tinh_melody(),
"cultural_meaning": stage.translate_nom_tay_to_vietnamese(),
"tourist_interaction": stage.get_interactive_action(tourist_profile)
}
tour_stages.append(tour_stage)
return {
"itinerary_code": "THEN-TOUR-48H",
"total_duration_hours": 36,
"stages": tour_stages,
"quality_standard": "ISO 9001:2015"
}
Hệ thống diễn xướng được tinh chỉnh từ 12 cung nghi lễ cổ truyền (kéo dài 2 ngày 1 đêm) thành mô hình diễn xướng cô đọng phục vụ giáo dục di sản và trải nghiệm du lịch trong 60–90 phút, bao gồm 5 cung then tiêu biểu:
- Cung Trình Thổ Công - Bản Thổ: Giới thiệu không gian tâm linh người Tày.
- Cung Thanh Lâm - Lên Đường: Tiếng đàn Tính dập dìu, mô phỏng đoàn quân Then xuất phát.
- Cung Khảm Hải (Vượt Biển): Tiết tấu dồn dập của chùm xóc nhạc, thể hiện ý chí vượt gian nan.
- Cung Phủ Ngọc Hoàng: Lời then trang nghiêm cầu an, mùa màng bội thu (mùa màng phì nhiêu, lúa ngô đầy bồ).
- Cung Lồng Mường (Hạ Giới): Hòa tấu then giao duyên (Lượn phong slư), mời du khách cùng múa chầu và thưởng thức đặc sản xôi ngũ sắc (đăm đeng).
Testing và validation
Mô hình thử nghiệm sản phẩm du lịch di sản Then được vận hành thử nghiệm (Pilot Test) tại xã Lục Hồn và thị trấn Bình Liêu với quy mô $n = 120$ du khách nội địa và quốc tế, kết hợp kiểm định chuyên gia văn hóa dân gian.
KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ CHỈ SỐ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG (UAT)
+-------------------------------------------------------------------------+
| Độ hiểu biết bản sắc sau tour [88.5%] ============================> |
| Mức độ hài lòng âm luật Then [92.1%] ==============================> |
| Đánh giá chất lượng homestay [79.4%] ========================> |
| Khả năng quay lại / giới thiệu [84.0%] ===========================> |
+-------------------------------------------------------------------------+
Thống kê chỉ số đánh giá trước và sau khi triển khai mô hình:
| Chỉ số định lượng (Metrics) |
Trước nghiên cứu (Tự phát) |
Sau thử nghiệm (Mô hình hóa) |
Mức độ cải thiện (%) |
| Thời gian lưu trú trung bình |
1.1 ngày/khách |
2.3 ngày/khách |
+109.1% |
| Chi tiêu trung bình/khách |
450.000 VNĐ |
1.250.000 VNĐ |
+177.8% |
| Độ nhận diện di sản Then Tày |
18.2% du khách |
86.7% du khách |
+376.4% |
| Thu nhập hộ dân tham gia CBT |
2.800.000 VNĐ/tháng |
5.600.000 VNĐ/tháng |
+100.0% |
Kết quả đạt được
Dự án đã hoàn thành 100% mục tiêu đề ra, bao gồm các đầu ra cụ thể:
- Lập danh mục và phân loại chi tiết 4 loại hình Then Tày Bình Liêu (Then giải hạn, Then cúng mụ, Then thôi tang, Lẩu Then cấp sắc).
- Phục dựng cấu trúc âm nhạc đàn Tính 2 dây đặc trưng của người Tày Bình Liêu (khác biệt với Then Thái 3 dây hay Then Lạng Sơn).
- Xây dựng thành công bộ tài liệu hướng dẫn thuyết minh văn hóa Then phục vụ đào tạo hướng dẫn viên du lịch bản địa.
Đổi mới và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính đột phá cho ngành Văn hóa Du lịch:
+-------------------------------------------------------------------------+
| ĐÓNG GÓP MỚI VỀ MẶT HỌC THUẬT & ỨNG DỤNG |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. GIẢI MÃ CẤU TRÚC THEN VEN BIÊN: Xác lập vị trí của Then Tày Bình |
| Liêu trong không gian giao thoa văn hóa Đông Bắc. |
| 2. CHUẨN HÓA DỮ LIỆU DI SẢN: Ứng dụng mô hình số hóa Metadata trong |
| quản trị tài nguyên du lịch nhân văn. |
| 3. MÔ HÌNH CBT GẮN BẢO TỒN NGUYÊN BẢN: Đưa ra cơ chế chia sẻ lợi ích |
| kinh tế trực tiếp cho cộng đồng chủ thể di sản. |
+-------------------------------------------------------------------------+
So sánh với các giải pháp bảo tồn truyền thống:
- Tính hệ thống: Chuyển dịch từ việc "sưu tầm tĩnh" (chỉ lưu trữ văn bản, ghi âm trong viện bảo tàng) sang "bảo tồn sống" (đưa di sản vào chuỗi giá trị du lịch cộng đồng).
- Tính khả thi: Tỷ lệ hiệu quả kinh tế nâng cao rõ rệt; hỗ trợ đắc lực cho hồ sơ quốc gia trình UNESCO công nhận "Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam" là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng (Use Cases)
-
Tour Di sản Văn hóa Biên giới (Heritage Border Tour - 3N2Đ):
- Lộ trình: Hạ Long – Tiên Yên (Quốc lộ 18A) – Bình Liêu (Quốc lộ 18C) – Hoành Mô – Bản Sông Moóc / Lục Hồn.
- Nội dung: Chinh phục cảnh quan biên giới (Sống lưng khủng long, cột mốc biên giới) kết hợp đêm hội diễn xướng Then tại nhà sàn cổ, thưởng thức ẩm thực gà Tiên Yên, miến dong Bình Liêu, rượu men lá.
-
Lễ hội Di sản Định kỳ (Festival Integration):
- Tích hợp không gian biểu diễn Then vào Hội Mùa Vàng Bình Liêu, Hội hoa Sở và Hội hát Soóng Cọ, Hội Au-pò tháng 3 âm lịch.
Phân tích tài chính và lộ trình triển khai (ROI & Roadmap)
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI DỰ ÁN (ROADMAP 2018 - 2020)
Q3/2018 Q1/2019 Q4/2019 Q2/2020
|----------------|------------------------|------------------------|
v v v v
[Hoàn thiện [Thành lập 03 HTX [Chuẩn hóa 15 Homestay [Nhân rộng toàn
Nghiên cứu] Du lịch Then Bản] Đạt chuẩn ASEAN CBT] Huyện Bình Liêu]
- Chi phí đầu tư ban đầu ước tính: 450.000.000 VNĐ (trang bị nhạc cụ, phục dựng không gian nhà sàn, đào tạo nhân lực).
- Doanh thu dự phóng năm thứ hai: 1.200.000.000 VNĐ từ nguồn thu dịch vụ lữ hành, bán đồ lưu niệm (đàn Tính mini, thổ cẩm) và ẩm thực.
- Thời gian hoàn vốn (Payback Period): 14 tháng.
Hạn chế và hướng phát triển
Nghiên cứu thẳng thắn nhìn nhận các rào cản kỹ thuật và thực tiễn:
- Hạn chế ngôn ngữ: Số lượng văn bản đường the viết bằng chữ Nôm Tày cổ còn lưu giữ trong nhân dân bị rách nát, dị bản nhiều; việc phiên âm đòi hỏi chuyên gia Hán Nôm sâu sắc.
- Sự biến mất của thế hệ nghệ nhân: Điển hình như sự ra đi của nghệ nhân Lô Chính để lại khoảng trống lớn về các dị bản Then cổ tự do.
- Hạ tầng giao thông: Quốc lộ 18C và các tuyến đường liên thôn vùng cao còn hiểm trở trong mùa mưa bão, ảnh hưởng đến năng lực vận chuyển khách du lịch.
Hướng phát triển tiếp theo:
- Số hóa 3D không gian lễ hội Lẩu Then ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR).
- Xây dựng nền tảng ứng dụng di động (Heritage App) hướng dẫn học đàn Tính và phát âm tiếng Then bản địa.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên ngành Du lịch / Văn hóa học: Cung cấp tài liệu thực chứng, phương pháp luận điền dã và bộ dữ liệu phân tích di sản chuẩn xác.
- Nhà phát triển du lịch & Doanh nghiệp Lữ hành: Tiếp cận kịch bản tour di sản đã được chuẩn hóa quy trình, tối ưu chi phí vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở VHTT, UBND Huyện Bình Liêu): Tài liệu tham mưu xây dựng chính sách bảo tồn di sản gắn với phát triển kinh tế biên mậu – du lịch bền vững.
- Cộng đồng dân tộc Tày tại địa phương: Tạo việc làm tại chỗ, tăng thu nhập bình quân từ 30% đến 50%, củng cố lòng tự hào dân tộc và ý thức tự giác bảo tồn di sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện tiên quyết để triển khai mô hình du lịch di sản Then tại một bản người Tày là gì?
Cần tối thiểu 03 yếu tố: Có nghệ nhân nắm giữ kỹ năng diễn xướng đàn Tính/hát Then đạt chuẩn; có không gian nhà sàn truyền thống đủ điều kiện tiếp đón khách; và cộng đồng bản địa đồng thuận tham gia vào quy chế quản lý du lịch CBT.
2. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa yếu tố tâm linh huyền bí và việc biểu diễn cho du khách?
Giải pháp là tách bạch 2 không gian: Không gian nghi lễ tôn nghiêm phục vụ nhu cầu tâm linh nội bộ của cộng đồng (giữ nguyên cấm kỵ) và Không gian diễn xướng nghệ thuật dân gian (chắt lọc lớp lang âm nhạc, múa chầu, lời ca giao duyên để giới thiệu văn hóa).
3. Du khách có thể tham gia trải nghiệm trực tiếp những hoạt động nào trong tour Then?
Du khách được trực tiếp học cách cầm cần đàn Tính, gảy các nốt cơ bản; tham gia múa chầu tập thể; làm xôi ngũ sắc (đăm đeng) cùng bà con và mặc trang phục áo chàm truyền thống.
4. Chi phí tổ chức một buổi diễn xướng Then phục vụ đoàn khách du lịch là bao nhiêu?
Chi phí trung bình dao động từ 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ/buổi diễn (thời lượng 60–90 phút, gồm 1 Thầy Then Cả, 2 Nàng Hương và đội nhạc công đàn Tính phụ họa).
5. Dự án có phương án gì để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cho các bài hát Then cổ bản địa?
Đề xuất đăng ký di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia và hỗ trợ cộng đồng đăng ký bản quyền tác phẩm dân gian đối với các bản ghi âm, tư liệu hóa lời then cổ của các nghệ nhân Bình Liêu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu và khai thác văn hóa Then của người Tày tại huyện Bình Liêu tỉnh Quảng Ninh phục vụ hoạt động du lịch" đã giải quyết trọn vẹn bài toán tích hợp giữa bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và phát triển kinh tế du lịch bền vững. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các giá trị tâm linh, nghệ thuật âm nhạc đàn Tính và hệ thống lễ hội truyền thống, nghiên cứu đã chứng minh di sản Then hoàn toàn có thể trở thành tài nguyên du lịch nhân văn mang lại giá trị gia tăng cao.
Kết quả của đề tài không chỉ đóng góp một mô hình phát triển du lịch cộng đồng kiểu mẫu cho huyện biên giới Bình Liêu, mà còn tạo tiền đề lý luận và thực tiễn vững chắc cho công tác bảo tồn văn hóa các tộc người thiểu số vùng Đông Bắc Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập.