Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây hoa Lan Huệ (Hippeastrum sp.), còn được biết đến với các tên gọi dân gian như hoa Tứ Diện, Mạc Chu Lan hay Loa Kèn Đỏ, là loài thực vật nhiệt đới và á nhiệt đới có khả năng thích nghi cao với điều kiện sinh thái khắc nghiệt. Trong xu hướng phát triển kiến trúc cảnh quan đô thị và sân vườn dân dụng hiện nay, nhu cầu về các giống hoa lưu niên có màu sắc đa dạng, hoa to, chịu hạn và dễ thích nghi ngày càng gia tăng. Tại Việt Nam, nguồn giống Lan Huệ truyền thống khá đơn điệu về chủng loại và màu sắc, chủ yếu là các giống hoa cánh đơn màu đỏ dại hoặc đỏ sọc trắng. Từ năm 2012, Bộ môn Rau Hoa Quả & Cảnh quan (Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) đã triển khai các chương trình lai tạo nhằm tạo ra tập đoàn giống Lan Huệ lai thích ứng với khí hậu miền Bắc, có kiểu hoa cánh đơn, cánh kép và màu sắc phong phú. Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hà (2021) được thực hiện nhằm mục đích đánh giá thực trạng ứng dụng loài hoa này trong thực tế và xác định giá trị cảnh quan, thương phẩm của các dòng lai thế hệ mới.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Điều tra, khảo sát tình hình sử dụng và kỹ thuật chăm sóc hoa Lan Huệ trong trang trí cảnh quan tại 22 địa điểm thuộc thành phố Hà Nội và tỉnh Hưng Yên.
  2. Theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá, kích thước củ và đặc điểm hình thái hoa của 69 dòng Lan Huệ lai 3 năm tuổi (được lai tạo từ năm 2018) nhằm tuyển chọn các dòng có triển vọng phục vụ mục đích cắt cành và trang trí cảnh quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 69 dòng hoa Lan Huệ lai 3 năm tuổi (gồm 38 dòng cánh đơn, 10 dòng cánh bán kép, 21 dòng cánh kép) và các mô hình trồng Lan Huệ cảnh quan tại thực địa.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại 5 quận/huyện của thành phố Hà Nội (Gia Lâm, Long Biên, Hà Đông, Hoàng Mai, Thanh Trì) và huyện Văn Lâm thuộc tỉnh Hưng Yên; thí nghiệm thực nghiệm nông học được thực hiện tại Nhà lưới số 1 và khu đồng ruộng thuộc Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Gia Lâm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 03/2021 đến tháng 09/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên hệ thống phân loại thực vật học của chi Hippeastrum thuộc bộ Hành (Liliales), họ Hành (Liliaceae), bao gồm khoảng 90–91 loài tự nhiên và hơn 600 dạng lai thương mại trên thế giới. Cơ sở lý thuyết tập trung vào các đặc tính nông sinh học: cấu tạo thân hành lưu niên, quy luật phát sinh ngồng hoa từ bẹ lá (trung bình 4 lá thành thục hình thành 1 mầm hoa), ngưỡng nhiệt độ tối thích (20–28°C ban ngày, 13–17°C ban đêm), độ ẩm đất (50–90%) và phản ứng của cây đối với các đối tượng sâu bệnh hại chính như sâu bướm ăn lá (Brithys crini), nấm đốm đỏ (Stagonospora curtisii), cũng như các virus khảm lá (Hippeastrum mosaic virus - HiMV).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa điều tra xã hội học nông nghiệp và thí nghiệm nông học:

  • Phương pháp điều tra: Sử dụng phiếu phỏng vấn bán cấu trúc tại 22 điểm thực tế (10 công trình công cộng và 12 hộ gia đình), thu thập các dữ liệu về diện tích trồng, cơ cấu giống (Lan Huệ Việt Nam - LHVN, Lan Huệ lai - LHL, Lan Huệ nhập nội - LHNN), màu sắc, chế độ tưới nước, bón phân, phòng trừ sâu bệnh và đánh giá nhu cầu tiếp cận giống mới.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: 69 dòng lai được bố trí theo phương pháp tuần tự không nhắc lại trong nhà lưới có mái che. Cây được trồng trên luống cao 20–25 cm với khoảng cách 20 x 25 cm, mật độ 20 củ/m². Quy trình chăm sóc áp dụng chế độ bón phân NPK 13-13-13+TE định kỳ 10 g/m²/lần (4 lần/năm), kết hợp phân bón lá và phân chuồng hoai mục.
  • Chỉ tiêu theo dõi: Kích thước củ (chu vi củ, số củ con), đặc điểm bộ lá (số lá, chiều dài, chiều rộng lá, chiều cao cây cuối cùng), đặc điểm ngồng hoa (chiều cao, đường kính ngồng, số ngồng/củ, màu sắc ngồng), đặc điểm hình thái hoa (đường kính hoa, kích thước cánh trong/cánh ngoài, số cánh hoa, dạng hoa: tròn, tam giác, sao; hướng hoa: ngang, lên, xuống), và chỉ tiêu thời gian (độ bền đơn hoa, độ bền cụm hoa).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm được thống kê và tính toán các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn bằng phần mềm Microsoft Excel 2013.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc phát triển các giống hoa Lan Huệ lai mới phục vụ thị trường tiêu thụ hoa cây cảnh và thiết kế cảnh quan tại Việt Nam. Đặt ra mục tiêu gắn kết giữa nghiên cứu thực nghiệm chọn tạo giống với nhu cầu sử dụng thực tế của thị trường đô thị.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp toàn diện các nghiên cứu trong nước và quốc tế về chi Hippeastrum:

  • Nguồn gốc Nam Mỹ, lịch sử lai tạo từ phép lai Hippeastrum Johnsonii (năm 1799) đến các giống thương mại hiện đại tại Hà Lan, Nam Phi, Israel, Mỹ.
  • Quy mô thị trường hoa có củ trên thế giới (Hà Lan sản xuất 4,32 tỷ củ tulip, 2,21 tỷ củ lily; Brazil sản xuất 17 triệu củ Lan Huệ/năm).
  • Lịch sử nghiên cứu Lan Huệ tại Việt Nam: các công trình của Học viện Nông nghiệp Việt Nam từ năm 2009 đến năm 2020 của Nguyễn Thị Hạnh Hoa, Phạm Thị Minh Phượng, Vũ Văn Liết, Chu Thị Huyền, Đàm Thị Anh, Nguyễn Quang Đạo, Đặng Văn Quy, Nguyễn Thị Phượng trong việc chọn tạo dòng lai cánh đơn, cánh kép và ứng dụng cảnh quan.

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục 69 dòng Lan Huệ lai (ký hiệu từ THP 1-1-21 đến THP 78-1-21), bảng phân bố 22 địa điểm điều tra tại Hà Nội và Hưng Yên, bảng quy chuẩn đo đạc các chỉ tiêu hình thái nông học và phương pháp đánh giá độ bền hoa.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả điều tra và số liệu thực nghiệm đo đếm trên 69 dòng lai:

1. Tình hình sử dụng Lan Huệ trong cảnh quan: Tổng diện tích điều tra đạt 303 m² tại 22 địa điểm. Cơ cấu chủng loại và màu sắc có sự phân hóa rõ nét giữa khu vực công cộng và hộ tư nhân.

Khu vực điều tra Số điểm Diện tích (m²) Chủng loại giống Màu sắc phổ biến
H. Gia Lâm (Hà Nội) 7 87 LHVN Đỏ (6), Cam (1), Trắng (1), Hồng (1), Khác (1)
Q. Long Biên (Hà Nội) 4 159 LHVN, LHL, LHNN Đỏ (3), Cam (2), Trắng (2), Hồng (2), Khác (2)
Q. Hà Đông (Hà Nội) 3 25 LHVN, LHL, LHNN Đỏ (3), Cam (2), Trắng (2), Hồng (2), Khác (1)
Q. Hoàng Mai (Hà Nội) 1 5 LHVN Đỏ (1), Cam (1)
H. Thanh Trì (Hà Nội) 1 1 LHVN, LHL Đỏ (1), Cam (1)
H. Văn Lâm (Hưng Yên) 6 26 LHVN, LHL, LHNN Đỏ (5), Cam (1), Trắng (1), Hồng (1)
Tổng cộng 22 303 - Đỏ (19), Cam (8), Trắng (6), Hồng (6), Khác (4)

Về kỹ thuật chăm sóc: Tần suất tưới phổ biến nhất là 1 lần/tuần (8/22 điểm) hoặc 2 lần/tuần (6/22 điểm). Về phân bón, phân vô cơ được sử dụng nhiều nhất (17/22 điểm), tiếp đến là phân bò hoai mục (10/22 điểm), đạm cá (2/22 điểm). Chế độ chăm sóc, duy tu định kỳ 1 tháng/lần chiếm đa số (11/22 điểm).

2. Đặc điểm sinh trưởng thân lá và kích thước củ của các dòng Lan Huệ lai: Tập đoàn 69 dòng lai được chia thành 2 nhóm: nhóm cánh đơn (38 dòng) và nhóm cánh kép/bán kép (31 dòng).

Nhóm hình thái hoa Số dòng Chu vi củ (cm) Số củ con (củ) Số lá/cây (lá) Chiều dài lá (cm) Chiều rộng lá (cm) Chiều cao cây (cm)
Cánh đơn 38 16,6 – 30,1 0 – 10 3,0 – 11,0 58,2 – 101,7 3,9 – 6,8 62,5 – 105,5
Cánh kép & bán kép 31 16,3 – 28,3 0 – 6 2,0 – 11,0 56,2 – 94,7 3,5 – 6,3 61,5 – 100,0
  • Ở nhóm cánh đơn: Dòng có chu vi củ lớn nhất là THP 68-2-21 (30,1 cm), nhỏ nhất là THP 40-2-21 (16,6 cm). Dòng THP 65-2-21 đẻ nhiều củ con nhất (10 củ con). Dòng THP 61-1-21 có chiều dài lá lớn nhất (101,7 cm). Dòng THP 65-1-21 đạt chiều cao cây lớn nhất (105,5 cm).
  • Ở nhóm cánh kép và bán kép: Dòng THP 30-4-21 và THP 68-3-21 đạt chu vi củ lớn nhất (28,3 cm); nhỏ nhất là THP 53-4-21 (16,3 cm). Dòng THP 14-1-21 có chiều dài lá lớn nhất (94,7 cm) và chiều cao cây đạt 100,0 cm.

3. Đặc điểm ngồng hoa và phân loại chiều cao ngồng: Số ngồng hoa trên củ biến động từ 1 đến 3 ngồng/củ. Số hoa trên mỗi cụm biến động từ 2 đến 5 hoa. Dựa trên chiều cao ngồng hoa, tác giả phân chia 69 dòng lai thành 3 nhóm phục vụ các mục đích ứng dụng chuyên biệt:

Phân nhóm chiều cao ngồng Cánh đơn (dòng) Cánh kép (dòng) Bán kép (dòng) Tổng số (dòng) Tỷ lệ (%) Mục đích định hướng ứng dụng
Cao (> 50 cm) 21 9 5 35 50,7% Sử dụng làm hoa cắt cành thương phẩm
Trung bình (30 – 50 cm) 17 12 4 33 47,8% Trồng chậu trang trí, trồng phối kết tiểu cảnh
Thấp (< 30 cm) 0 0 1 1 1,5% Trồng thảm cảnh quan, trồng chậu mini để bàn
Tổng số 38 21 10 69 100% -

Dòng ngồng cao nhất là THP 40-1-21 (73 cm, cánh đơn), tiếp đến là THP 1-2-21 (69,5 cm, bán kép). Dòng duy nhất thuộc nhóm ngồng thấp là THP 35-5-21 (chiều cao ngồng 27 cm, cánh bán kép).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các phát hiện chính và đề xuất định hướng tiếp tục nhân giống vô tính các dòng triển vọng để phục vụ khảo nghiệm sản xuất quy mô lớn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế:

  • Đánh giá thực trạng cảnh quan: Xác định hoa Lan Huệ tại các công trình công cộng hiện chỉ sử dụng các giống truyền thống đơn điệu (chủ yếu màu đỏ), trong khi các hộ gia đình có xu hướng sưu tầm các giống lai và nhập nội mới. Khẳng định Lan Huệ là cây cảnh quan có yêu cầu bảo dưỡng thấp, thích hợp thay thế các loại cây hoa đòi hỏi công chăm sóc cao như hoa Hồng.
  • Đặc tính nông học của tập đoàn 69 dòng lai: Đường kính củ đạt từ 5,2 cm đến 9,6 cm (chu vi 16,3 – 30,1 cm); số lá từ 2 đến 11 lá/cây; chiều cao ngồng hoa từ 27 cm đến 73 cm; đường kính hoa đạt từ 12,3 cm đến 22,8 cm; độ bền cụm hoa kéo dài từ 6 đến 15 ngày.
  • Định hướng khai thác giá trị ứng dụng:
    • Nhóm làm hoa cắt cành (26 dòng ngồng cao, cành cứng): Tiêu biểu gồm các dòng THP 11-1-21, THP 40-1-21, THP 78-1-21, THP 6-1-21, THP 30-1-21, THP 30-3-21, THP 53-1-21...
    • Nhóm trồng trang trí cảnh quan sân vườn, trồng chậu, trồng bồn (15 dòng): Tiêu biểu gồm các dòng THP 39-2-21, THP 40-4-21, THP 65-2-21, THP 77-1-21, THP 14-5-21, THP 28-1-21, THP 35-1-21, THP 35-5-21... Trong đó, dòng THP 35-5-21 với chiều cao ngồng 27 cm đặc biệt phù hợp cho trồng thảm viền và chậu để bàn.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận làm phong phú thêm bộ cơ sở dữ liệu về các tính trạng nông sinh học của các tổ hợp lai Lan Huệ tạo ra tại Việt Nam, cung cấp căn cứ tuyển chọn giống thích nghi cho ngành hoa cảnh nhiệt đới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Các dòng Lan Huệ theo dõi mới ở giai đoạn 3 năm tuổi và là năm đầu tiên ra hoa đồng loạt, do đó một số chỉ tiêu như số ngồng hoa/củ và số củ con sinh ra có thể chưa đạt trạng thái ổn định sinh học tối đa. Ngoài ra, điều kiện thời tiết mưa nhiều trong giai đoạn cây trổ hoa đã ảnh hưởng nhất định đến tỷ lệ đậu nụ hữu hiệu của một số dòng (như dòng THP 40-4-21 và THP 39-3-21 bị giảm số hoa hữu hiệu so với tổng số hoa trên cụm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi tính ổn định của các tính trạng hình thái và độ bền hoa trong các chu kỳ sinh trưởng tiếp theo; nghiên cứu hoàn thiện quy trình nhân giống vô tính (nhân chồi củ, chẻ củ hoặc nuôi cấy mô) đối với các dòng ưu tú như THP 35-5-21, THP 40-1-21, THP 68-2-21; thử nghiệm đưa các dòng triển vọng vào các mô hình thiết kế cảnh quan thực tế ngoài trời để kiểm chứng khả năng chống chịu điều kiện ngoại cảnh tự nhiên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Nông học, Hoa cây cảnh, Lâm nghiệp đô thị và Kiến trúc cảnh quan: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm đánh giá tính trạng thực vật có thân hành và phương pháp khảo sát thực địa mô hình cảnh quan.
  • Các nhà chọn tạo giống thực vật: Sử dụng số liệu mô tả chi tiết về kích thước củ, số lá, ngồng hoa và cấu trúc cánh hoa (đơn, kép, bán kép) của 69 dòng lai để định hướng các cặp lai tiếp theo.
  • Các đơn vị thi công cảnh quan và nhà vườn sản xuất hoa thương phẩm: Tham khảo danh mục các dòng Lan Huệ ngồng cao (phục vụ cắt cành) và ngồng thấp/trung bình (phục vụ trồng thảm, trồng chậu) để đưa vào ứng dụng sản xuất và thiết kế thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát thực địa cho thấy sự khác biệt nào trong việc sử dụng hoa Lan Huệ giữa công trình công cộng và hộ gia đình?
Tại 10 địa điểm công trình công cộng (khu đô thị, trường học, di tích, đền chùa), hoa Lan Huệ chủ yếu được trồng thảm hoặc viền với các giống cũ truyền thống màu đỏ do đặc tính dễ thích nghi và ít tốn công chăm sóc. Ngược lại, tại 12 địa điểm hộ gia đình, người trồng sử dụng đa dạng chủng loại bao gồm cả Lan Huệ lai và Lan Huệ nhập nội với nhiều gam màu (đỏ, cam, trắng, hồng, phối màu) để trồng chậu, bồn hoa và phối kết tiểu cảnh.

2. Kích thước củ và chiều cao ngồng hoa của các dòng Lan Huệ lai biến động trong khoảng nào?
Chu vi củ của 69 dòng lai dao động từ 16,3 cm (dòng THP 53-4-21) đến 30,1 cm (dòng THP 68-2-21). Chiều cao ngồng hoa dao động từ 27 cm (dòng THP 35-5-21) đến 73 cm (dòng THP 40-1-21).

3. Cơ cấu phân nhóm chiều cao ngồng hoa của 69 dòng lai được tác giả xác định như thế nào?
Tác giả phân thành 3 nhóm: nhóm ngồng cao (> 50 cm) gồm 35 dòng (chiếm 50,7%); nhóm ngồng trung bình (30–50 cm) gồm 33 dòng (chiếm 47,8%); nhóm ngồng thấp (< 30 cm) chỉ có 1 dòng duy nhất là THP 35-5-21 (chiếm 1,5%).

4. Những dòng Lan Huệ lai nào được tuyển chọn cho mục đích làm hoa cắt cành và trồng cảnh quan?
Tác giả định hướng 26 dòng có ngồng cao và cứng cáp làm hoa cắt cành (như THP 11-1-21, THP 40-1-21, THP 78-1-21, THP 6-1-21, THP 30-1-21, THP 30-3-21, THP 53-1-21). Đồng thời tuyển chọn 15 dòng có dáng hoa đẹp, chiều cao phù hợp cho trang trí cảnh quan và trồng chậu (như THP 39-2-21, THP 40-4-21, THP 65-2-21, THP 77-1-21, THP 14-5-21, THP 28-1-21, THP 35-1-21, THP 35-5-21).

Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Thị Hà đã phản ánh bức tranh thực tế về tình hình sử dụng hoa Lan Huệ cảnh quan tại Hà Nội và Hưng Yên, chỉ ra tiềm năng lớn của việc thay thế các giống cũ bằng các giống lai mới. Thông qua đánh giá thực nghiệm trên 69 dòng Lan Huệ lai 3 năm tuổi, nghiên cứu đã xác định được các thông số sinh trưởng thân lá, kích thước củ và đặc tính hoa chi tiết, phân lập rõ ràng các nhóm dòng phục vụ mục đích cắt cành thương phẩm và trang trí cảnh quan. Đây là nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho công tác chọn tạo giống hoa có củ và phát triển ngành hoa cảnh quan tại Việt Nam.