Mục Đích và Quan Niệm Về Hôn Nhân Của Người Trung Quốc

Khám phá lễ nghi hôn nhân truyền thống của người Trung Quốc và những xu hướng mới trong hôn nhân hiện đại, từ phong tục đến thay đổi xã hội.

Trường đại học

Đại Học Đông Phương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

niên luận
55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỤC ĐÍCH QUAN NIỆM VỀ HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI TRUNG QUỐC

1.1. Mục đích của Hôn nhân

1.2. Quan niệm về hôn nhân

1.2.1. Trong hôn nhân truyền thống

1.2.1.1. Quan niệm cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy
1.2.1.2. Quan niệm hôn nhân “môn đăng hộ đối”
1.2.1.3. Quan niệm “Trai tài gái sắc”
1.2.1.4. Quan niệm về tuổi kết hôn

1.2.2. Trong xã hội hiện đại

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG LỄ NGHI TRONG HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI TRUNG QUỐC

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG TRÀO LƯU XU HƯỚNG MỚI TRONG HÔN NHÂN HIỆN ĐẠI

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quan Niệm Hôn Nhân Của Người Trung Quốc

Hôn nhân và gia đình là lĩnh vực phản ánh rõ nét văn hóa của một dân tộc. Nó liên quan mật thiết đến kinh tế, văn hóa, giáo dục, đạo đức và pháp luật. Để hiểu rõ bản chất của một hình thức hôn nhân, cần phải xem xét quan niệm về hôn nhân của con người ở từng thời kỳ. Mục đích đầu tiên của hôn nhân là để truyền thống nối dõi. Người Trung Quốc xưa rất coi trọng việc sống theo dòng họ, với mô hình gia đình tứ đại, ngũ đại đồng đường. Hôn nhân không chỉ là sự kết hợp của hai cá nhân mà còn là công việc của cả gia đình và dòng họ. Trong xã hội phong kiến, hôn nhân đôi khi còn liên quan đến sự thịnh suy của cả gia tộc. Vì vậy, việc tìm hiểu quan niệm về hôn nhân của người Trung Quốc là vô cùng quan trọng để hiểu sâu sắc về văn hóa và xã hội của họ.

1.1. Mục đích của hôn nhân trong xã hội truyền thống

Trong xã hội truyền thống, mục đích chính của hôn nhân là duy trì dòng dõi và đảm bảo sự thịnh vượng của gia tộc. Tính cộng đồng có vai trò quan trọng, hôn nhân không chỉ là chuyện của hai người mà còn là sự liên kết giữa hai gia đình. Hôn nhân chính trị cũng là một hình thức phổ biến, nhằm đảm bảo quyền lợi và tăng cường sức mạnh giữa các triều đình hoặc bộ lạc. Do đó, việc kết hôn sớm và sinh nhiều con được khuyến khích để có một gia đình "tứ đại đồng đường", "ngũ đại đồng đường", "cửu thế đồng cư".

1.2. Ảnh hưởng của Nho giáo đến quan niệm hôn nhân

Nho giáo đã định hình sâu sắc quan niệm về hôn nhân của người Trung Quốc. Các giá trị như lễ, nghĩa, trí, tín đã trở thành nền tảng cho lễ giáo phong kiến. Hôn nhân không chỉ là sự kết hợp giữa hai người mà còn là sự tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực xã hội. Vai trò của gia đình trong việc quyết định hôn nhân của con cái cũng được đề cao, thể hiện qua quan niệm "cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy".

II. Thách Thức Quan Niệm Hôn Nhân Xưa và Nay Khác Biệt

Trong xã hội phong kiến, quan niệm về hôn nhân chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi lễ giáo phong kiến và tính cộng đồng. Tuy nhiên, với sự phát triển của xã hội và sự du nhập của văn hóa phương Tây, quan niệm về hôn nhân của người Trung Quốc đã có nhiều thay đổi. Các phong trào cải cách xã hội và sự trỗi dậy của tư tưởng tự do cá nhân đã đặt ra những thách thức đối với các giá trị truyền thống. Sự khác biệt giữa quan niệm về hôn nhân xưa và nay không chỉ là sự thay đổi về hình thức mà còn là sự thay đổi về bản chất và mục đích của hôn nhân. Điều này tạo ra những mâu thuẫn và xung đột trong xã hội, đặc biệt là giữa các thế hệ.

2.1. Sự thay đổi trong mục đích của hôn nhân

Nếu như trong xã hội truyền thống, mục đích chính của hôn nhân là duy trì dòng dõi và đảm bảo sự thịnh vượng của gia tộc, thì ngày nay, nhiều người trẻ coi trọng tình yêuhạnh phúc cá nhân hơn. Hôn nhân không còn là một nghĩa vụ mà là một sự lựa chọn tự nguyện. Tuy nhiên, áp lực từ gia đình và xã hội vẫn còn tồn tại, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và miền núi.

2.2. Ảnh hưởng của yếu tố vật chất đến hôn nhân hiện đại

Trong xã hội hiện đại, yếu tố vật chất ngày càng có vai trò quan trọng trong hôn nhân. Nhiều người trẻ, đặc biệt là phụ nữ, coi trọng thu nhập kinh tếđiều kiện sống của đối phương. Điều này dẫn đến tình trạng kết hôn vì tiền hoặc lợi dụng hôn nhân để đạt được mục đích cá nhân. Tuy nhiên, cũng có nhiều người vẫn tin rằng tình yêusự đồng điệu về tâm hồn là yếu tố quan trọng nhất trong hôn nhân.

III. Phong Tục Cưới Hỏi Trung Quốc Nghi Lễ Truyền Thống Đặc Sắc

Phong tục cưới hỏi Trung Quốc là một phần không thể thiếu trong văn hóa hôn nhân Trung Quốc. Các nghi lễ đám cưới Trung Quốc truyền thống không chỉ là những thủ tục hình thức mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về mặt tâm linh và văn hóa. Từ lễ dạm ngõ, ăn hỏi, đến lễ cưới chính thức, mỗi bước đều được thực hiện tỉ mỉ và trang trọng. Lễ vật cưới hỏi Trung Quốc cũng rất đa dạng và phong phú, thể hiện sự quan tâm và tôn trọng của hai gia đình. Việc tìm hiểu và bảo tồn phong tục cưới hỏi Trung Quốc là vô cùng quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa dân tộc.

3.1. Các bước trong lễ cưới truyền thống Trung Quốc

Lễ cưới truyền thống Trung Quốc bao gồm nhiều bước, từ lễ dạm ngõ, lễ ăn hỏi, đến lễ cưới chính thức. Mỗi bước đều có những nghi thức và thủ tục riêng, thể hiện sự tôn trọng và trang trọng. Ví dụ, trong lễ ăn hỏi, nhà trai sẽ mang đến nhà gái những lễ vật như trầu cau, bánh trái, tiền bạc, và trang sức. Trong lễ cưới chính thức, cô dâu sẽ mặc trang phục cưới truyền thống màu đỏ và được rước về nhà chồng.

3.2. Ý nghĩa của các nghi lễ cưới hỏi Trung Quốc

Các nghi lễ cưới hỏi Trung Quốc không chỉ là những thủ tục hình thức mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về mặt tâm linh và văn hóa. Ví dụ, màu đỏ trong đám cưới tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc, và thịnh vượng. Chữ Hỷ (囍) được dán khắp nơi trong đám cưới, thể hiện niềm vui và sự chúc phúc cho đôi uyên ương. Trà đạo cũng là một phần quan trọng trong đám cưới, thể hiện sự kính trọng của cô dâu đối với cha mẹ chồng.

IV. Trang Phục Cưới Truyền Thống Trung Quốc Nét Đẹp Văn Hóa

Trang phục cưới truyền thống Trung Quốc là một phần quan trọng của văn hóa hôn nhân. Màu đỏ là màu chủ đạo, tượng trưng cho may mắn và hạnh phúc. Cô dâu thường mặc áo khoác phượng (鳳褂) hoặc sườn xám (旗袍) thêu hình phượng hoàng và long, biểu tượng cho sự quyền quý và cao sang. Chú rể thường mặc áo mãng bào (蟒袍) hoặc trường bào (長袍) màu đỏ hoặc đen. Trang phục cưới không chỉ là quần áo mà còn là biểu tượng của sự kết nối giữa hai gia đình và sự khởi đầu của một cuộc sống mới.

4.1. Áo khoác phượng của cô dâu Biểu tượng của sự quyền quý

Áo khoác phượng (鳳褂) là trang phục cưới truyền thống của cô dâu, thường được thêu hình phượng hoàng và long. Phượng hoàng tượng trưng cho nữ tính, vẻ đẹp, và sự tái sinh, trong khi long tượng trưng cho nam tính, sức mạnh, và quyền lực. Sự kết hợp của phượng hoàng và long trên áo khoác phượng thể hiện sự cân bằng và hòa hợp trong hôn nhân.

4.2. Áo mãng bào của chú rể Thể hiện sự mạnh mẽ và quyền lực

Áo mãng bào (蟒袍) là trang phục cưới truyền thống của chú rể, thường có màu đỏ hoặc đen. Áo mãng bào được thêu hình rồng, biểu tượng cho sức mạnh, quyền lực, và sự may mắn. Chú rể mặc áo mãng bào thể hiện sự mạnh mẽ và khả năng bảo vệ gia đình.

V. Ảnh Hưởng Của Hôn Nhân Đến Gia Đình Và Xã Hội Trung Quốc

Hôn nhân không chỉ là sự kiện cá nhân mà còn có ảnh hưởng sâu sắc đến gia đìnhxã hội Trung Quốc. Vai trò của gia đình trong hôn nhân vẫn rất quan trọng, đặc biệt là trong việc duy trì các giá trị truyền thống và hỗ trợ tài chính cho đôi vợ chồng trẻ. Hôn nhân cũng là nền tảng của xã hội ổn định, vì nó tạo ra các đơn vị gia đình vững chắc và đảm bảo sự tiếp nối của các thế hệ. Tuy nhiên, những thay đổi trong quan niệm về hôn nhân cũng đặt ra những thách thức đối với gia đìnhxã hội Trung Quốc.

5.1. Vai trò của gia đình trong hôn nhân hiện đại

Mặc dù tự do hôn nhân ngày càng được đề cao, vai trò của gia đình vẫn rất quan trọng trong hôn nhân hiện đại. Cha mẹ thường đóng vai trò cố vấn và hỗ trợ tài chính cho đôi vợ chồng trẻ. Tuy nhiên, sự can thiệp quá mức của gia đình vào cuộc sống riêng tư của đôi vợ chồng cũng có thể gây ra những mâu thuẫn và căng thẳng.

5.2. Hôn nhân và sự ổn định của xã hội Trung Quốc

Hôn nhân là nền tảng của xã hội ổn định, vì nó tạo ra các đơn vị gia đình vững chắc và đảm bảo sự tiếp nối của các thế hệ. Tuy nhiên, tỷ lệ ly hôn ngày càng tăng và sự thay đổi trong quan niệm về hôn nhân đang đặt ra những thách thức đối với sự ổn định của xã hội Trung Quốc. Chính phủ và các tổ chức xã hội cần có những biện pháp để hỗ trợ các gia đình và khuyến khích các giá trị hôn nhân bền vững.

VI. Xu Hướng Hôn Nhân Hiện Đại Ở Trung Quốc Tự Do và Đa Dạng

Ngày nay, xu hướng hôn nhân hiện đại ở Trung Quốc đang ngày càng trở nên tự dođa dạng. Tự do hôn nhân được đề cao, cho phép các bạn trẻ tự do lựa chọn người bạn đời của mình. Hôn nhân đa văn hóa cũng ngày càng phổ biến, khi người Trung Quốc kết hôn với người nước ngoài. Tuy nhiên, những thách thức như áp lực từ gia đình, sự khác biệt về văn hóa, và vấn đề tài chính vẫn còn tồn tại. Việc tìm hiểu và thích nghi với xu hướng hôn nhân hiện đại là vô cùng quan trọng để xây dựng một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc và bền vững.

6.1. Tự do hôn nhân và sự lựa chọn cá nhân

Tự do hôn nhân là một trong những đặc điểm nổi bật của xu hướng hôn nhân hiện đại ở Trung Quốc. Các bạn trẻ có quyền tự do lựa chọn người bạn đời của mình, không bị ép buộc bởi gia đình hay xã hội. Tuy nhiên, áp lực từ gia đình vẫn còn tồn tại, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và miền núi.

6.2. Hôn nhân đa văn hóa và những thách thức

Hôn nhân đa văn hóa ngày càng trở nên phổ biến ở Trung Quốc, khi người Trung Quốc kết hôn với người nước ngoài. Tuy nhiên, sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ, và phong tục tập quán có thể gây ra những thách thức trong cuộc sống hôn nhân. Việc tìm hiểu và tôn trọng văn hóa của đối phương là vô cùng quan trọng để xây dựng một mối quan hệ hạnh phúc và bền vững.

05/06/2025
Những lễ nghi trong hôn nhân của người trung quốc và những trào lưu xu hướng mới trong hôn nhân hiện đại

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề. Nếu nhà gái đồng ý theo mọi điều kiện của nhà trai, muốn tiến tới hôn nhân thì nhận lễ vật. Còn nếu không đồng ý thì mọi chuyện xem như chưa xảy ra. Lễ vấn danh.

Sau khi gia đình nhà gái nhận lễ vật, người mai mối có trách nhiệm về thông báo về tình hình cho nhà trai biết. Tiếp đó nhà trai sẽ tiếp tục nhờ người mai môí tới nhà gái để tìm hiểu tên tuổi, ngày sinh tháng đẻ của cô gái. Trong hôn nhân truyền thống, vai trò của bà mối vô cùng quan trọng. Trong Kinh thi -Tề phong - Nam sơn viết: “Khi lấy vợ, tất yếu phải có người mai mối”, thậm chí sang thời Xuân Thu - Chiến Quốc kết hôn không có mai mối rõ ràng luôn phải chịu sự khinh bỉ của xã hội.

Xã hội Trung Quốc còn có triều đại còn đặt ra các chức quan mai, tuy nhiên người mai mối thường là các bà mai. Người mai mối cũng có người tốt kẻ xấu, thậm chí còn có một số người vì mục đích vật chất mà lừa gạt các gia đình để chuyện hôn nhân thành công và mình được thù lao. VD: Khi đến nhà trai thì ca ngợi cô dâu tương lai nết na hiền dịu, lúc gặp nhà gái thì khen chàng rể quý khôi ngô, tuấn tú, thông minh, hoạt bát. Mọi người thường có ác cảm với người mai, chỉ thấy nhiều điểm xấu, nhiều điểm hạn chế mà không chú trọng tới vai trò tác dụng của nó.

bởi vì trong xã hội cũ hôn nhân do cha mẹ sắp đặt, con cái không có quyền quyết định thì bà mối giống như một cái cầu nối để hai người tìm hiểu lẫn nhau.com THÖ VIEÄN ÑIEÄN TÖÛ TRÖÏC TUYEÁN lễ không có mai mối thì không kết hôn không những được quy định trong luật pháp triều đình mà còn trở thành một quan niệm văn hoá ăn sâu vào tiềm thức của người dân “ không có người mai mối thì không lấy được vợ’’( Kinh Thi). Đến cuối đời nhà Tống, do Lễ vấn danh có thể tiến hành cùng với nghi thức “Nạp thái’’ nên dần dần nó đã biến mất theo thời gian. Sau khi nhà trai nắm rõ tên tuổi của cô gái họ sẽ bốc quẻ xem bói việc cát, hung nếu đôi trẻ kết duyên. Nếu xem được que tốt thì bà mối có trách nhiệm thông báo cho nhà gái biết.

Theo tập tục truyền thống nghi thức này gần giống với nghi thức nạp tháIi cho nên đến đời Minh Thanh nghi thức này biến mất. Để bói việc cát - hung của đôi trẻ, người ta sẽ căn cứ vào: 3. Căn cứ vào ngày sinh tháng đẻ. Để dự đoán kết quả chuyện hôn nhân, chủ yếu người ta thường căn cứ vào một số tiêu chí sau đây: Xem vợ có khắc chồng hay không.

Nếu người phụ nữ sinh vào tháng 11 năm Giáp tý, Nhâm tý, Kỷ tý, Đinh tỵ; tháng 2 năm Canh thân, Mậu thân, Quý hợi hoặc tháng 10 năm Mậu thân, Bính thìn; tháng 12 năm Bính ngọ, Mậu ngọ; tháng 8 năm Nhâm dần, Giáp dần thì sẽ ba đời chồng. Những người phụ nữ này không nên tính đến chuyện hôn nhân. Xem con dâu nào tương khắc với bố mẹ chồng. Con dâu nào năm Tý tương khắc với bố chồng sinh năm Sửu, mẹ chồng sinh năm Mùi, con dâu nào sinh năm Sửu thì tương khắc với bố chống sinh năm Dần, mẹ chồng sinh năm Dậu; con dâu mệnh Kim sát mẹ chồng mệnh Kim sinh năm Giáp tý, ất sửu, Nhâm dần; con dâu mệnh Mộc sát bố mẹ chồng sinh năm Nhâm ngọ, Canh thân.

Nếu gặp phảI những trường hợp như thế thi không nên tính đến chuyện cưới hỏi. Xem con rể nào tương khắc với vợ và nhạc phụ, nhạc mẫu http://kilobooks.com THÖ VIEÄN ÑIEÄN TÖÛ TRÖÏC TUYEÁN trai mênh Kim sát vợ mệnh Mộc sinh năm Nhâm ngọ, Quý mùi, Canh thân và khắc nhạc phụ sinh năm Tân sửu, Mậu tuất, Kỷ hợi; chàng trai mệnh Thuỷ sát vợ mệnh Hoả sinh năm Đinh Dậu, Giáp tuất, Kỷ Hợi, khắc nhạc phụ sinh năm Mậu ngọ, Kỷ mùi. Gia đình nào có con gái không nên lấy chồng có niên mệnh kể trên. Các nhà chiêm tinh cho rằng đôi trai gái sẽ có thẻ tiến tới hôn nhân và cuộc sống gia đình nhất định sẽ hạnh phúc, cát tường nếu hai người cùng mệnh Thuỷ, Hoả, Thổ hoặc nam mệnh kim, nữ mệnh thuỷ…Cuộc sống sẽ xung khắc bất đồng và sẽ dễ dẫn đến tan vỡ hạnh phúc gia đình nếu hai người cùng mệnh Kim hoặc Mộc, hoặc nam mệnh Kim, nữ mệnh Hoả.

Trong trường hợp mang mệnh tương khắc mà kết tóc xe duyên với nhau thì hậu quả sẽ khó lường hết được. Trong cuộc sống, ai ma chẳng muốn hạnh phúc yên ổn, không gặp phảI tai ương. Vì thế nên người ta luôn cố gắng tránh sự tương khắc, đi tìm những cuộc hôn nhân tâm đầu ý hợp 3. Căn cứ vào hình tượng 12 con giáp.

Đời Hán, khi hình tượng 12 con giáp được truyền vào khu vực sông Hoàng Hà, người ta kết hợp 12 con giáp với 12 địa chi: Tý thử, Sửu ngưu, Dần hổ, xuất hiện phương pháp suy đoán mới theo hình tượng 12 con giáp. Người ta thấy rằng người nào cầm tinh con ngựa tương khắc với cầm tinh con trâu, người cầm tinh con dê, tương khắc với cầm tinh con rắn, người cầm tinh con rắn tương khắc với cầm tinh con hổ, con chuột do đó họ không nên kết hôn với nhau. Sau khi bói tuổi, nếu việc nhân duyên của 2 người mà tốt đẹp thì coi như mối lương duyên này chắc chắn sẽ thành công. Khi đó nhà trai, nhà gái sẽ tiến hành lễ ra mắt giữa 2 bên gia đình của cô dâu và chú rể tương lai.

Trong lễ ra mắt để xem mặt chang rể tương lai, bên nhà gái thường là do người cha chủ trì mọi việc, còn khi tiếp chuyện với nàng dâu bên nhà trai chủ yếu để trọng trách này cho người mẹ đảm nhận. Khi tiến hành lễ ra mắt co những đôi nam nữ đã biết trước toàn bộ câu chuyện, nhưng có những đôi lại không hề biết http://kilobooks.com THÖ VIEÄN ÑIEÄN TÖÛ TRÖÏC TUYEÁN gì sắp sửa xảy ra song hầu như các bậc phụ huynh đều cho con cái họ biết trước. Dù vậy thì người trong cuộc cũng phải giả vờ như không biết chuyện. Đến ngày tổ chức lễ ra mắt, khi nhà trai đến chơi, cô gái thản nhiên ngồi trên giường thêu thùa may vá.

người bên nhà trai vừa nói chuyện với mẹ cô gái vừa ngắm nhìn cô. Mọi cử chỉ, đặc điểm hình thức từ dung nhan đến đường nét trên cơ thể, làn da cho đến tài nữ công gia chánh của cô đều được quan sát kỹ lưỡng. Gia đình nào có cô con gái tài năng khéo léo trong thêu thùa may vá thì họ cảm thấy rất tự hào, hãnh diện. Còn về phần cô gái, dù biết rõ người nhà trai tới thăm nhưng không dám nói gì, chỉ thẹn thùng e lệ.

Người nhà trai tới thăm nhà gái không chi xem mặt nàng dâu tương lai mà còn để tìm hiểu gia cảnh nhà gái. Sau buổi lễ ra mắt, nếu 2 gia đình đồng ý thống nhất với nhau thi sẽ sớm đưa ra quyết định. Nạp chưng Chưng ham ý là thành công, nghĩa là chuyện hôn nhân nhất định sẽ tiến triển thuận lợi. Lúc này nhà trai phải chuẩn bị hôn thư và sính lễ đem tặng cho nhà gái, nghi lễ nay người ta thường gọi là lễ cầu hôn hay lễ đính hôn.

Về lễ vật (sính lễ) Sính lễ là lễ vật của nhà trai đem tặng cho nhà gái sau khi nhà gái đã chấp thuận chuyện hôn nhân. Sinh lễ còn gọi là sính tệ hoặc sính tài, dân gian còn gọi là lễ vạt ăn hỏi để quyết định chuyện tơ hồng. Nguyên nhân của sính lễ. Nếu lấy chồng cô gái sẽ phải đến sống tại nhà trai.

Mọi người đều biết nhà gái đã có công sinh thành, dưỡng dục nên cô gái, họ đã phải trải qua nhiều khó khăn vất vả để nuôi dạy con gái, bây giờ họ lại phải gả con gái cho gia đình khác nên họ luôn cảm thấy thiếu thốn, cái được chẳng bù nổi cái mất. Vì vậy nhà gái mong muốn nhà trai phải bỏ ra một sự đền đáp nhất định dù là mang tính tượng trưng đủ để khiến họ cảm thấy thoải mái, cân bằng tâm lý. Phía nhà trai cũng nhận http://kilobooks.com THÖ VIEÄN ÑIEÄN TÖÛ TRÖÏC TUYEÁN cần phải có sự báo đáp cho nhà gái vì đã có được cô gái, từ đó sính lễ xuất hiện. Số lượng sính lễ.

Số lượng sính lễ bao nhiêu được xem là đủ, là thích hợp? Điều này phải căn cứ tới địa vị xã hội, điều kiện kinh tế của từng gia đình. Gia đình nhà trai mà quyền cao chức trọng, kinh tế khá giả thì sính lễ ắt phải nhiều. Còn gia đình nhà gái nào có quyền thế, cuộc sống đầy đủ thi của hôi môn cũng dư giả. Vì thế mà hôn nhân truyền thống coi trọng môn đăng hộ đối đẻ tránh sính lễ và đồ cưới không tương xứng, thuận lợi nhất là lựa chọn gia đình phù hợp với hoàn cảnh nhà mình.

Số lượng nhiều hay ít có mối tương quan chặt chẽ với trình độ phát triển của xã hôi. Trong những thời đIêmt lịch sử khác nhau thì sính lễ cũng khác nhau. Chẳng hạn, đời nhà Chu sinh lễ thường là ngọc bích, đời Hán là vàng… nhưng thời Tuỳ - Đường phong phú nhất, từ vàng bạc châu báu ngọc ngà, gấm vóc cho đến ngựa, chăn nhung, y phục tất cả đều có thể trở thành sính lễ. Luật pháp đời Đường quy định: “ nhận sính lễ là đính hôn rồi”.

Theo phong tục khi mang sính lễ đến nhà gái, mọi đồ lễ phải được bày ra sân mời bạn bè, người thân tới chiêm ngưỡng. Trong lễ ăn hỏi, ngoài việc mang sính lễ tới còn phải trao hôn thư. Người mai mối sẽ trao hôn thư cho nhà gái, nhà gái phải chuẩn bị một lá thư phúc đáp gửi cho nhà trai. Trong trường hợp nếu cha mẹ của chàng trai có mặt trong lễ ăn hỏi thì 2 gia đình có thể trực tiếp trao tờ hôn thư cho nhau.

Trong hôn thư bên nhà trai nhà, nhà gái phải ghi rõ cụ thể như sau: họ tên, chức tước, hôn nhân ba đời nhà mình, ngày sinh tháng đẻ của bản thân, cha mẹ còn hay mất, nếu cha mẹ hkông còn thì ai sẽ là chủ hôn? Khi hai gia đình gửi hôn thư cho nhau có nghĩa là hôn ước đã được xác định.com THÖ VIEÄN ÑIEÄN TÖÛ TRÖÏC TUYEÁN vậy trong lễ đính hôn thì hai gia đình sẽ trao hôn thư cho nhau. Lễ đính hôn là ngày vui nên hai gia đình có thể mời người thân , bạn bè tới dự, dân gian gọi đó là ăn cỗ đính hôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khám Phá Quan Niệm và Lễ Nghi Hôn Nhân Của Người Trung Quốc" mang đến cái nhìn sâu sắc về các quan niệm và lễ nghi trong hôn nhân của người Trung Quốc, từ những truyền thống lâu đời đến những thay đổi trong xã hội hiện đại. Tài liệu không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về văn hóa hôn nhân của một trong những nền văn minh lớn nhất thế giới, mà còn chỉ ra những giá trị và ý nghĩa mà các lễ nghi này mang lại cho cuộc sống gia đình và xã hội.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các khía cạnh khác của hôn nhân trong văn hóa dân tộc Việt Nam qua tài liệu Hôn nhân hiện nay của người dao đỏ ở xã cần nông huyện thông nông tỉnh cao bằng. Tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về những phong tục và thực tiễn hôn nhân trong cộng đồng người Dao Đỏ, từ đó tạo ra một cái nhìn đa chiều về hôn nhân trong các nền văn hóa khác nhau.