I. Tổng quan thực trạng nghèo đói tại xã Tân Phong Tân Biên
Xã Tân Phong, một xã thuần nông thuộc huyện biên giới Tân Biên, tỉnh Tây Ninh, từ lâu đã đối mặt với bài toán giảm nghèo bền vững. Theo luận văn “Tìm Hiểu Nguyên Nhân Nghèo Của Người Dân Trên Địa Bàn Xã Tân Phong” (Nguyễn Long Phi, 2007), tình trạng đói nghèo tại đây không chỉ là một con số thống kê mà còn là hiện thực cuộc sống của một bộ phận dân cư. Báo cáo cuối năm 2006 chỉ ra toàn xã có 334 hộ nghèo, chiếm tỷ lệ 11,81%, một con số đáng báo động, phản ánh những thách thức lớn trong việc nâng cao mức sống tối thiểu cho người dân. Các hộ nghèo và hộ cận nghèo chủ yếu tập trung ở các ấp vùng sâu, vùng xa như Sân Bay và Cầu, nơi cơ sở hạ tầng còn nhiều hạn chế. Cuộc sống của họ gắn liền với nền kinh tế nông nghiệp manh mún, phụ thuộc nặng nề vào điều kiện tự nhiên. Việc phân tích sâu vào bối cảnh kinh tế - xã hội và điều kiện tự nhiên của xã là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xác định gốc rễ của vấn đề, từ đó xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp và hiệu quả. Vấn đề không chỉ nằm ở thu nhập bình quân đầu người thấp, mà còn ở sự thiếu hụt các cơ hội phát triển, sự hạn chế trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.
1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội và điều kiện tự nhiên
Tân Phong là xã có vị trí địa lý đặc thù, nằm cách trung tâm huyện 9km và gần biên giới Campuchia, gây khó khăn trong việc thu hút đầu tư công nghiệp và dịch vụ. Nền kinh tế địa phương chủ yếu dựa vào nông nghiệp, chiếm tới 80% dân số. Tuy nhiên, phương thức sản xuất còn lạc hậu, phụ thuộc lớn vào các cây trồng ngắn ngày như mì, mía, lúa. Cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông nông thôn, chưa phát triển đồng bộ với tổng chiều dài đường là 42km nhưng chủ yếu là đường đất. Điều này gây cản trở lớn cho việc vận chuyển vật tư và nông sản, làm tăng chi phí sản xuất và giảm sức cạnh tranh. Hệ thống thủy lợi dù đã được đầu tư nhưng vẫn phụ thuộc vào nguồn nước từ Hồ Dầu Tiếng, thường xuyên gây ra tình trạng thiếu nước vào mùa khô, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng. Những yếu tố này tạo thành một rào cản vô hình, kìm hãm sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.
1.2. Các số liệu thống kê về tỷ lệ hộ nghèo tại Tân Phong
Theo số liệu từ UBND xã Tân Phong năm 2006 được trích dẫn trong nghiên cứu, tỷ lệ hộ nghèo phân bố không đồng đều giữa các ấp. Ấp Sân Bay có số hộ nghèo cao nhất (95 hộ, chiếm 27,62% tổng số hộ nghèo toàn xã), phản ánh điều kiện sống khó khăn hơn tại các khu vực vùng sâu. Thu nhập bình quân đầu người của xã vào năm 2006 chỉ đạt mức thấp, không đủ đảm bảo các nhu cầu cơ bản. Cuộc sống của các hộ này đặc trưng bởi nhà ở tạm bợ (20% hộ điều tra sống trong nhà tạm), thiếu phương tiện sản xuất và sinh hoạt. Đáng chú ý, chỉ 43,33% số hộ nghèo được điều tra có sổ hộ nghèo, điều này đồng nghĩa với việc nhiều gia đình khó khăn không thể tiếp cận các chính sách hỗ trợ ưu đãi từ chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo. Thực trạng này đòi hỏi một sự rà soát và đánh giá lại tiêu chí hộ nghèo để đảm bảo an sinh xã hội.
II. Phân tích nhóm nguyên nhân khách quan gây nghèo ở Tân Phong
Các nguyên nhân khách quan đóng vai trò nền tảng, tạo ra một môi trường kém thuận lợi kìm hãm sự phát triển của các hộ nghèo tại xã Tân Phong. Đây là những yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của người dân nhưng lại có tác động sâu sắc đến sinh kế của họ. Vị trí địa lý gần biên giới không chỉ hạn chế đầu tư mà còn ảnh hưởng đến an ninh, tâm lý của nhà đầu tư. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, với sự thất thường của thời tiết do biến đổi khí hậu, lúc thì hạn hán kéo dài, lúc thì mưa lũ gây ngập úng, khiến nền kinh tế nông nghiệp vốn đã mong manh lại càng thêm bấp bênh. Sự thiếu hụt đất sản xuất là một trong những rào cản lớn nhất. Theo nghiên cứu, diện tích đất bình quân của hộ nghèo chỉ là 0,4 ha/hộ, quá thấp so với mức bình quân 2,14 ha/hộ của toàn xã. Tình trạng này khiến họ không thể mở rộng quy mô sản xuất, khó áp dụng khoa học kỹ thuật và mãi luẩn quẩn trong vòng đói nghèo. Thêm vào đó, hệ thống cơ sở hạ tầng yếu kém, đặc biệt là giao thông và thủy lợi, đã trực tiếp làm tăng chi phí và rủi ro trong sản xuất.
2.1. Tác động từ vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên
Vị trí địa lý của Tân Phong tạo ra một bất lợi kép. Việc nằm gần biên giới khiến xã trở thành vùng “trũng” về thu hút vốn đầu tư công nghiệp, hạn chế cơ hội lao động việc làm phi nông nghiệp cho người dân. Bên cạnh đó, điều kiện tự nhiên ngày càng khắc nghiệt. Hiện tượng thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu gây ra thiên tai, dịch bệnh thường xuyên, khiến mùa màng thất bát. Nghiên cứu của Nguyễn Long Phi (2007) nhấn mạnh rằng khi các nhu cầu cơ bản không được đảm bảo, bệnh tật rất dễ phát sinh, tạo thành gánh nặng chi phí y tế và làm suy giảm sức lao động. Những yếu tố khách quan này đẩy các hộ gia đình vào tình thế dễ bị tổn thương, một cú sốc nhỏ về thời tiết hay sức khỏe cũng có thể khiến họ rơi sâu hơn vào cảnh nghèo đói.
2.2. Hạn chế về đất đai và cơ sở hạ tầng sản xuất
Thiếu đất sản xuất là nguyên nhân cốt lõi được chỉ ra trong nghiên cứu. Với diện tích canh tác quá nhỏ, các hộ nghèo không có khả năng tạo ra đủ sản lượng để trang trải cuộc sống, chưa nói đến tích lũy. Hơn nữa, có tới 23,33% hộ nghèo được khảo sát không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, khiến họ gặp khó khăn trong việc vay vốn ngân hàng để đầu tư. Hệ thống giao thông nông thôn kém phát triển làm cho việc đi lại và vận chuyển hàng hóa trở nên vô cùng tốn kém, đặc biệt vào mùa mưa. Cùng với đó, hệ thống thủy lợi chưa đáp ứng đủ nhu cầu tưới tiêu vào mùa khô đã hạn chế khả năng chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang các loại có giá trị kinh tế cao hơn. Tất cả những hạn chế về tư liệu sản xuất và hạ tầng này đã tạo thành một “vòng kim cô” siết chặt lấy đời sống của người dân nghèo.
III. Lý giải nguyên nhân chủ quan kìm hãm giảm nghèo bền vững
Bên cạnh các yếu tố khách quan, những nguyên nhân chủ quan xuất phát từ chính bản thân các hộ gia đình cũng là một rào cản lớn đối với nỗ lực giảm nghèo bền vững. Trình độ dân trí thấp là một trong những nguyên nhân sâu xa và mang tính hệ thống nhất. Khảo sát cho thấy có đến 66,7% chủ hộ nghèo chỉ có trình độ văn hóa cấp 1 và 6,7% mù chữ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật, kỹ năng tính toán, quản lý sản xuất và tìm kiếm thông tin thị trường. Việc thiếu vốn sản xuất cũng là một vấn đề nan giải. Do không có tài sản thế chấp và ngại các thủ tục phức tạp, nhiều hộ không thể tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi từ ngân hàng chính sách mà phải vay tư nhân với lãi suất cao, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Ngoài ra, quy mô gia đình đông con, tỷ lệ người ăn theo cao (chiếm 47,59% trong các hộ điều tra) đã tạo ra áp lực chi tiêu khổng lồ, khiến các hộ gia đình không thể tích lũy. Những nguyên nhân này đan xen, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó thoát.
3.1. Trình độ học vấn thấp và hạn chế trong tiếp cận vốn
Nghiên cứu của Nguyễn Long Phi (2007) đã chỉ ra mối tương quan rõ rệt giữa trình độ dân trí và thu nhập. Chủ hộ có trình độ học vấn càng thấp thì thu nhập bình quân càng giảm. Việc hạn chế về nhận thức khiến họ khó khăn trong việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật vào trồng trọt, chăn nuôi, dẫn đến năng suất thấp. Hơn nữa, việc thiếu vốn là một thực trạng phổ biến. Mặc dù có các chính sách hỗ trợ vay vốn, nhưng chỉ 7/30 hộ điều tra được tiếp cận quỹ Xóa đói Giảm nghèo (XĐGN). Nguyên nhân là do thiếu sổ hộ nghèo, ngại thủ tục giấy tờ phức tạp. Điều này đẩy họ vào tình thế phải vay nóng từ tư nhân, dễ rơi vào cảnh nợ nần chồng chất. Sự hạn chế kép về tri thức và vốn khiến các hộ nghèo mất đi công cụ quan trọng nhất để cải thiện cuộc sống.
3.2. Quy mô nhân khẩu và phương thức sản xuất lạc hậu
Một đặc điểm chung của các hộ nghèo tại Tân Phong là quy mô nhân khẩu cao. Có tới 83,33% hộ được khảo sát có từ 4 người trở lên. Tỷ lệ người ăn theo lớn tạo áp lực nặng nề lên lao động chính. Hơn nữa, việc chưa nhận thức đầy đủ về kế hoạch hóa gia đình (30,77% cặp vợ chồng không áp dụng biện pháp tránh thai) khiến gánh nặng này ngày càng gia tăng. Về sản xuất, phương thức canh tác còn manh mún, quảng canh. Họ chủ yếu trồng các loại cây ngắn ngày như lúa, mì với diện tích nhỏ, lợi nhuận không cao. Việc thiếu định hướng nghề nghiệp và không được tham gia các lớp tập huấn khuyến nông phù hợp khiến người dân lúng túng trong việc lựa chọn cây trồng, vật nuôi hiệu quả, bỏ lỡ nhiều cơ hội cải thiện thu nhập từ chính mảnh đất của mình.
IV. Top giải pháp giảm nghèo bền vững áp dụng tại xã Tân Phong
Để giải quyết tận gốc vấn đề nghèo đói tại xã Tân Phong, cần triển khai một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tác động vào cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Việc thực hiện hiệu quả chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo phải được đặt lên hàng đầu, đảm bảo các chính sách hỗ trợ đến đúng đối tượng và phát huy tác dụng. Một trong những giải pháp cấp bách là giải quyết vấn đề đất sản xuất, bao gồm việc đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để người dân có thể yên tâm đầu tư và dùng làm tài sản thế chấp vay vốn. Bên cạnh đó, việc đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng, đặc biệt là đường giao thông và hệ thống kênh mương thủy lợi, sẽ giúp giảm chi phí sản xuất và tạo điều kiện cho phát triển kinh tế - xã hội. Đồng thời, cần đa dạng hóa các mô hình thoát nghèo, không chỉ tập trung vào nông nghiệp mà còn khuyến khích phát triển tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ, tạo thêm lao động việc làm tại chỗ. Yếu tố con người phải được xem là trung tâm của mọi giải pháp, với mục tiêu nâng cao năng lực tự vươn lên cho chính người nghèo.
4.1. Hoàn thiện chính sách và hỗ trợ trực tiếp từ địa phương
Chính quyền địa phương cần đóng vai trò chủ động trong việc rà soát, cấp sổ hộ nghèo một cách chính xác để đảm bảo mọi gia đình khó khăn đều được hưởng chính sách an sinh xã hội. Cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn ưu đãi, đồng thời tăng cường nguồn vốn XĐGN để mỗi hộ có thể vay từ 5-7 triệu đồng, đủ để đầu tư vào các mô hình thoát nghèo quy mô nhỏ như chăn nuôi bò, gà thả vườn. Công tác khuyến nông phải được cải tổ, thay vì tổ chức các lớp tập huấn chung chung, cần xây dựng các chương trình “cầm tay chỉ việc”, phù hợp với điều kiện thực tế và nguyện vọng của người dân. Cán bộ khuyến nông phải thường xuyên xuống địa bàn, kiểm tra và hướng dẫn kỹ thuật kịp thời, đồng thời cung cấp thông tin thị trường để giúp nông dân sản xuất hiệu quả hơn.
4.2. Xây dựng các mô hình kinh tế và định hướng nghề nghiệp
Dựa trên điều kiện thực tế, luận văn của Nguyễn Long Phi (2007) đề xuất hai mô hình kinh tế phù hợp là nuôi bò lấy thịt và nuôi gà thả vườn. Đây là những mô hình không đòi hỏi vốn đầu tư quá lớn, thời gian thu hồi vốn nhanh và có thể tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, phù hợp với các hộ ít đất. Chính quyền cần hỗ trợ vốn và kỹ thuật ban đầu để nhân rộng các mô hình này. Song song đó, cần đẩy mạnh công tác đào tạo nghề và định hướng nghề nghiệp. Việc liên kết với các trung tâm dạy nghề để mở các lớp học miễn phí (may công nghiệp, sửa chữa xe máy...) và giới thiệu việc làm sau đào tạo sẽ giúp lao động nông thôn chuyển dịch sang các ngành phi nông nghiệp, giảm sự phụ thuộc vào mảnh đất vốn đã cằn cỗi và chật hẹp. Khuyến khích xuất khẩu lao động cũng là một hướng đi tiềm năng để tạo ra nguồn thu nhập đột phá cho các hộ gia đình.
V. Đánh giá các chương trình xóa đói giảm nghèo tại xã Tân Phong
Trong giai đoạn 2001-2005, xã Tân Phong đã triển khai nhiều hoạt động trong khuôn khổ chương trình mục tiêu quốc gia về xóa đói giảm nghèo (XĐGN). Các nỗ lực này đã mang lại một số kết quả tích cực ban đầu, thể hiện sự quan tâm của chính quyền địa phương và các đoàn thể. Chương trình hỗ trợ vốn sản xuất đã giúp 113 lượt hộ nghèo vay tổng số tiền 452 triệu đồng. Bên cạnh đó, các phong trào giúp nhau phát triển kinh tế của Hội Phụ nữ, Hội Nông dân... cũng huy động được nguồn lực đáng kể từ cộng đồng. Tuy nhiên, hiệu quả của các chương trình này còn hạn chế. Theo khảo sát, chỉ một bộ phận nhỏ hộ nghèo tiếp cận được nguồn vốn vay ưu đãi. Các hoạt động dạy nghề và tập huấn kỹ thuật dù được tổ chức nhưng nội dung thường chưa phù hợp với thực tế sản xuất của người dân, dẫn đến hiệu quả áp dụng không cao. Việc đánh giá khách quan những điểm mạnh và điểm yếu của các chương trình đã triển khai là cơ sở quan trọng để điều chỉnh và xây dựng các chiến lược giảm nghèo bền vững hiệu quả hơn trong tương lai.
5.1. Hiệu quả từ các chương trình hỗ trợ vốn sản xuất
Các chương trình hỗ trợ vốn vay là một trong những trụ cột chính của công tác giảm nghèo. Nguồn vốn từ quỹ XĐGN, tín dụng tiết kiệm, và các dự án khác đã giúp một số hộ nghèo có tư liệu sản xuất ban đầu. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô vốn vay còn nhỏ, thủ tục còn rườm rà và tỷ lệ hộ tiếp cận được còn thấp. Nhiều hộ do không đáp ứng điều kiện hoặc thiếu thông tin đã không thể vay vốn. Điều này cho thấy cần có sự cải thiện trong cơ chế phân bổ và giám sát nguồn vốn, đảm bảo vốn đến tay đúng người, đúng mục đích và đủ lớn để tạo ra sự thay đổi. Sự hỗ trợ từ cộng đồng qua hình thức vay mượn hàng xóm, người thân là một kênh quan trọng nhưng mang tính tự phát và không bền vững.
5.2. Kết quả từ hoạt động dạy nghề và giới thiệu việc làm
Xã đã phối hợp tổ chức được 32 lớp tập huấn khuyến nông và 5 lớp đào tạo nghề (may, tin học, thú y) cho hàng trăm lượt người tham gia. Đây là một nỗ lực đáng ghi nhận nhằm nâng cao trình độ dân trí và kỹ năng lao động. Tuy nhiên, một bất cập lớn được chỉ ra là nội dung tập huấn thường không sát với nhu cầu thực tế. Ví dụ, nông dân trồng cây ngắn ngày lại được tập huấn về cây công nghiệp. Điều này dẫn đến sự khác biệt về thu nhập giữa nhóm có tham gia và không tham gia khuyến nông là không đáng kể. Hoạt động giới thiệu việc làm và xuất khẩu lao động tuy đã được triển khai nhưng quy mô còn rất nhỏ (chỉ có 6 lao động nghèo đi xuất khẩu). Để các hoạt động này thực sự hiệu quả, cần có sự khảo sát nhu cầu thị trường lao động và nguyện vọng của người dân một cách kỹ lưỡng hơn.