Tổng quan về giáo trình
The Oxford Handbook of Political Theory (ISBN: 978-0-19-927003-3, Oxford University Press xuất bản năm 2006) là tập chuyên khảo học thuật thuộc bộ tài liệu tham khảo mười tập The Oxford Handbooks of Political Science do Giáo sư Robert E. Goodin làm Tổng chủ biên (General Editor). Công trình này được đồng biên tập bởi ba học giả chuyên ngành: John S. Dryzek (Đại học Quốc gia Australia), Bonnie Honig (Đại học Northwestern) và Anne Phillips (Trường Kinh tế và Khoa học Chính trị London - LSE).
THE OXFORD HANDBOOKS OF POLITICAL SCIENCE
(General Editor: Robert E. Goodin)
[Political Theory] [9 Tập Chuyên Ngành Khác]
Dryzek, Honig & Phillips Institutions, Behavior,
Về vị trí trong chương trình đào tạo, tài liệu phục vụ như một giáo trình chuyên khảo và khung tham chiếu học thuật nâng cao cho các học phần Lý thuyết Chính trị (Political Theory), Triết học Chính trị (Political Philosophy), Tư tưởng Chính trị Đương đại, và Phương pháp luận Khoa học Xã hội thuộc các chương trình đào tạo Cử nhân năm cuối, Thạc sĩ và Tiến sĩ ngành Khoa học Chính trị, Quan hệ Quốc tế và Triết học.
Mục tiêu học tập của tài liệu tập trung vào việc trang bị cho người học năng lực phân tích chuẩn tắc (normative analysis), hiểu rõ các nhánh tư tưởng chính trị cốt lõi, nắm bắt lịch sử hình thành và sự biến đổi của các khái niệm then chốt như công lý, quyền lực, dân chủ, hiến pháp, và bình đẳng. Đồng thời, giáo trình giúp người học phân định được ranh giới và mối quan hệ giữa lý thuyết chính trị với các ngành khoa học xã hội khác như luật học, lịch sử, kinh tế học và xã hội học.
Cấu trúc tài liệu được tổ chức thành 11 phần với 46 chương nghiên cứu chuyên sâu do các chuyên gia quốc tế đảm nhiệm. Cách tiếp cận của giáo trình mang tính đa nguyên (pluralist) và liên ngành, phản ánh sự giao thoa giữa triết học phân tích, chủ nghĩa hậu cấu trúc, lý thuyết phê phán và nghiên cứu lịch sử theo ngữ cảnh. Điểm đặc sắc của công trình nằm ở định hướng không chỉ tường thuật lại lịch sử phát triển của ngành (where the field has been) mà còn chỉ ra các khuynh hướng lý thuyết tương lai (where it ought to be heading), kết hợp giải quyết các vấn đề lý thuyết thuần túy với các sự kiện chính trị - xã hội trong thực tiễn toàn cầu.
Nội dung kiến thức cốt lõi
TIẾN TRÌNH NỘI DUNG GIÁO TRÌNH
(Part I - III) (Part V - VII) (Part IV, VIII - XI)
Các chương/chủ đề chính
-
Chương 2: Justice After Rawls (Richard J. Arneson)
Khảo sát toàn diện sự phát triển của lý thuyết công lý phân phối sau tác phẩm A Theory of Justice (1971) của John Rawls. Chương này phân tích các khái niệm như "màn che vô minh" (veil of ignorance), "nguyên lý khác biệt" (difference principle), và xem xét sự phân nhánh sang các mô hình công lý bình đẳng cơ hội (luck egalitarianism), cũng như các phản biện về mối quan hệ giữa bình đẳng và sự lựa chọn cá nhân do Ronald Dworkin và G.A. Cohen phát triển.
-
Chương 3: Power After Foucault (Wendy Brown)
Tập trung giải mã sự chuyển dịch trong quan niệm về quyền lực từ mô hình nhà nước/pháp quyền truyền thống sang các cơ chế quyền lực vi mô, quyền lực kỷ luật (disciplinary power) và quyền lực sinh học (biopolitics) theo tư tưởng của Michel Foucault. Tác giả chỉ ra tác động của cách tiếp cận này đối với việc phân tích các cấu trúc xã hội phi tập trung.
-
Chương 4: Critical Theory Beyond Habermas (William E. Scheuerman)
Trình bày tiến trình của Lý thuyết phê phán từ Trường phái Frankfurt (Horkheimer, Adorno) đến mô hình tính hợp lý giao tiếp (communicative rationality) của Jürgen Habermas. Nội dung khảo sát cách Habermas chuyển dịch từ việc phê phán tính duy lý công cụ sang việc xây dựng lý thuyết pháp quyền, dân chủ thảo luận (deliberative democracy) và tính hợp hiến trong xã hội hiện đại.
-
Chương 8 & 12: Context, Narrative and Disciplinary History (J.G.A. Pocock & James Farr)
Khảo cứu phương pháp luận lịch sử tư tưởng chính trị, trọng tâm là trường phái ngữ cảnh Cambridge (Cambridge contextualism) do Quentin Skinner đại diện. Chương mục làm rõ tranh luận giữa việc xem các văn bản kinh điển là chân lý phổ quát phi thời gian (như quan điểm của Leo Strauss) đối chiếu với quan điểm xem lý thuyết chính trị như những hành động phát ngôn mang tính lịch sử cụ thể.
-
Chương 18: Emergency Powers (John Ferejohn & Pasquale Pasquino)
Phân tích cơ chế quyền lực khẩn cấp trong tương quan với chủ nghĩa hợp hiến và nhà nước pháp quyền. Nội dung kiểm tra các khung lý thuyết về việc đình chỉ luật pháp tạm thời nhằm bảo vệ trật tự hiến định, liên hệ tới các khái niệm "tình trạng ngoại lệ" (state of exception) của Carl Schmitt.
-
Chương 25 & 26: Recognition, Redistribution, Equality and Difference (Patchen Markell & Judith Squires)
Xem xét cuộc đối thoại giữa công lý phân phối vật chất và chính trị thừa nhận (politics of recognition), gắn liền với các tranh luận của Nancy Fraser. Chương phân tích mâu thuẫn giữa nguyên tắc đối xử bình đẳng (treating people equally) và nguyên tắc đối xử như những chủ thể bình đẳng có sự khác biệt (treating people as equals).
-
Chương 30 & 32: Multiculturalism, Identity and Cultural Difference (Jeff Spinner-Halev & Chandran Kukathas)
Phân tích các phản biện đối với mô hình chủ nghĩa đa văn hóa tự do (liberal multiculturalism) của Will Kymlicka. Các tác giả thảo luận về quyền của các nhóm thiểu số, tính phổ quát đạo đức đối chiếu với tính đặc thù văn hóa, và các giới hạn của sự khoan dung chính trị (toleration).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Hệ thống lý thuyết cơ bản (Fundamental theories): Cung cấp các luận điểm nền tảng của Chủ nghĩa tự do (Liberalism), Chủ nghĩa cộng hòa (Republicanism), Chủ nghĩa cộng đồng (Communitarianism), Lý thuyết nữ quyền (Feminist Political Theory), Chủ nghĩa hậu cấu trúc (Post-structuralism), và Lý thuyết sinh thái học chính trị (Green Political Theory).
- Các nguyên lý cốt lõi (Core principles): Nguyên lý công bằng (fairness), tính vô tư (impartiality), nguyên tắc tự trị cá nhân (autonomy), quyền công dân tích cực (civic virtue), chủ quyền nhân dân, và phân định công - tư (public/private divide).
- Các khung phân tích chuẩn tắc (Essential frameworks): Khung khế ước xã hội giả định (hypothetical contract), lý thuyết hành động giao tiếp, khung phân tích diễn ngôn, mô hình dân chủ thảo luận, và khung phân tích quyền lực sinh học ("bare life" của Agamben, "disciplinary power" của Foucault).
CÁC KHUNG PHÂN TÍCH CHUẨN TẮC TRỌNG TÂM
[Khế Ước Xã Hội Giả Định] [Hành Động Giao Tiếp] [Quyền Lực & Sinh Chính Trị]
• "Màn che vô minh" (Rawls) • Tính hợp lý giao tiếp • Quyền lực kỷ luật (Foucault)
• Đấu giá vỏ sò (Dworkin) (Habermas) • "Bare life" (Agamben)
• Phân phối & May rủi • Dân chủ thảo luận • Tình trạng ngoại lệ (Schmitt)
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng phân tích chuẩn tắc (Normative analytical skills): Nhận diện, bóc tách cấu trúc lập luận triết học, đánh giá tính mạch lạc logic của các tiền đề đạo đức và chính trị trong các văn bản học thuật.
- Kỹ năng tư duy phản biện đa chiều (Critical thinking): So sánh và đánh giá các quan điểm đối lập trong cùng một vấn đề (ví dụ: bình đẳng phúc lợi đối chiếu với bình đẳng tài nguyên; chủ nghĩa phổ quát đạo đức đối chiếu với chủ nghĩa tương đối văn hóa).
- Kỹ năng ứng dụng lý thuyết vào phân tích thực tiễn: Vận dụng các khung khái niệm trừu tượng (như tính hợp pháp, quyền lực ngoại lệ, công lý lịch sử) để phân tích các vấn đề chính trị đương đại như biến đổi khí hậu, chính sách di cư, khủng hoảng hiến pháp và các công nghệ y sinh mới.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm tiếp cận vấn đề (problem-driven) kết hợp với phân tích văn bản kinh điển và diễn ngôn học thuật. Thay vì chỉ trình bày kiến thức một chiều, mỗi chương đóng vai trò như một bài tổng quan phê bình (critical review), đặt người học vào trung tâm của các cuộc tranh luận chưa có hồi kết trong giới học thuật.
MÔ HÌNH PHƯƠNG PHÁP SƯ PHẠM
[Nghiên Cứu Tình Huống / Văn Bản] [Đánh Giá & Tự Học]
• Tranh luận Rawls - Communitarian • Tiểu luận nghiên cứu chuẩn tắc
• Tình trạng khẩn cấp & ngoại lệ • Tranh biện hội thảo (Seminars)
• Bối cảnh hóa lịch sử (Skinner/Pocock) • Lộ trình tự đọc đối chiếu chéo
- Phương pháp giảng dạy trên lớp: Giảng viên sử dụng tài liệu để tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề (seminar discussions). Cấu trúc các chương cung cấp các cặp khái niệm đối lập (ví dụ: Redistribution đối thoại với Recognition, Equality đối thoại với Difference), tạo điều kiện xây dựng các phiên tranh biện học thuật giữa các nhóm sinh viên.
- Bài tập và phân tích trường hợp (Case studies & exercises): Người học tiếp cận các tình huống điển hình như:
- Phân tích tranh luận giữa John Rawls và các nhà phê phán thuộc chủ nghĩa cộng đồng (Michael Sandel, Charles Taylor) về khái niệm chủ thể "không bị ràng buộc" (unencumbered self).
- Đánh giá việc áp dụng quyền lực khẩn cấp trong các cuộc khủng hoảng an ninh thực tế dựa trên khung lý thuyết của Ferejohn, Pasquino và Carl Schmitt.
- Phân tích tác động của các hiệp định quốc tế và cấu trúc Liên minh Châu Âu đối với chủ quyền quốc gia truyền thống qua chương viết của Richard Bellamy.
- Phương pháp đánh giá (Assessment methods):
- Viết bài luận nghiên cứu chuyên sâu (Research Essay) từ 3.000 đến 5.000 từ phân tích một trục tranh luận cụ thể.
- Đánh giá phê bình tài liệu (Critical Literature Review) về một tác phẩm được trích dẫn trong danh mục tham khảo.
- Thuyết trình đề cương nghiên cứu và phản biện trực tiếp tại các buổi hội thảo học thuật.
- Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học nên tiếp cận tài liệu theo cấu trúc hai bước:
- Đọc chương Dẫn nhập (Part I) để nắm bắt bản đồ tổng thể của ngành lý thuyết chính trị.
- Chọn các cụm chương có mối liên hệ trực tiếp (ví dụ: kết hợp Chương 2 về Rawls, Chương 23 về Impartiality và Chương 24 về Luck and Desert) để xây dựng góc nhìn chuyên sâu về một phân nhánh đề tài.
Điểm nổi bật và cập nhật
So với các công trình tổng quan trước đây (tiêu biểu như cuốn A New Handbook of Political Science năm 1996 của Goodin và Klingemann), The Oxford Handbook of Political Theory mang lại những chuyển biến mang tính cấu trúc và phương pháp luận:
CHUYỂN DỊCH HỌC THUẬT CỦA HANDBOOK SO VỚI TRƯỚC ĐÂY
[Trước Đây] [Oxford Handbook (2006)]
• Nhị phân Chủ nghĩa Tự do - Marx • Phân tích đa luồng: Hậu cấu trúc, Nữ quyền, Xanh
• Trọng tâm Âu - Mỹ (Western-centric) • Bước ngoặt toàn cầu: Nho giáo, Hồi giáo, Hậu thuộc địa
• Tách rời khoa học thực nghiệm • Tái kết nối chuẩn tắc với chính sách & thể chế
• Ranh giới phân ngành hẹp • Liên ngành: Y sinh, sinh thái, truyền thông, kinh tế
- Xử lý sự suy giảm của mô hình nhị phân truyền thống: Nhận diện sự suy giảm ảnh hưởng của chủ nghĩa Marx kinh viện sau các biến động địa chính trị 1989–1991, đồng thời phân tích cách thức chủ nghĩa tự do đương đại tái cấu trúc thông qua việc tiếp thu các phê phán từ chủ nghĩa bình đẳng (Rawls, Dworkin), chủ nghĩa cộng đồng và lý thuyết nữ quyền.
- Tích hợp "Bước ngoặt toàn cầu" (Global Turn): Giáo trình thoát ly khỏi phạm vi thuần túy Anh - Mỹ (Anglo-American) bằng cách dành riêng Phần IV và Phần VIII để xem xét tác động của các truyền thống tư tưởng phi phương Tây, bao gồm Tư tưởng chính trị Nho giáo Đông Á (Daniel A. Bell), Tư tưởng chính trị Hồi giáo đương đại (Roxanne L. Euben), và Chủ nghĩa thế tục trong bối cảnh Ấn Độ (Rajeev Bhargava).
- Mở rộng sang các ranh giới liên ngành mới:
- Chính trị thân thể (The Body Politic - Part IX): Phân tích các vấn đề phát sinh từ công nghệ sinh học mới, cấy ghép nội tạng, biến đổi gen và tác động của công nghệ giám sát đối với quyền riêng tư (Cécile Fabre, Beate Roessler, Moira Gatens).
- Lý thuyết chính trị sinh thái (Green Political Theory - Part X): Khảo sát các mô hình chính trị sinh thái "hậu hưng phấn" (post-exuberant ecological theory) trong tương quan với chủ nghĩa tự do do John M. Meyer phân tích.
- Tái kết nối lý thuyết chuẩn tắc với thực tiễn chính trị và chính sách: Phản ánh các cuộc khủng hoảng đương đại như tính hợp pháp của Liên minh Châu Âu (EU), sự xói mòn của Công ước Geneva, chính sách căn cước và di dân toàn cầu (Paul Gilroy, Jack Donnelly).
Đối tượng sử dụng giáo trình
PHÂN TẬP ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
[Sinh Viên & Học Viên] [Giảng Viên & Nghiên Cứu] [Chính Sách & Liên Ngành]
• Cử nhân năm cuối • Soạn giáo án chuyên đề • Cán bộ hoạch định chính sách
• Học viên Thạc sĩ, NCS • Khảo cứu tài liệu tham chiếu • Nhà nghiên cứu xã hội học,
• Ngành CT, Triết, QHQT, Luật • Xây dựng khung seminar luật học và kinh tế chính trị
- Sinh viên đại học năm cuối và học viên sau đại học: Tài liệu được biên soạn cho sinh viên năm thứ ba, năm thứ tư, học viên cao học và nghiên cứu sinh tiến sĩ các ngành Khoa học Chính trị, Triết học Chính trị, Quan hệ Quốc tế, Xã hội học, Luật học và Nghiên cứu Chính sách Công.
- Yêu cầu kiến thức nền tảng (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ bản về Lịch sử tư tưởng chính trị phương Tây (từ Cổ đại Hy Lạp qua Khai sáng đến Cận hiện đại), nắm vững các thuật ngữ căn bản như khế ước xã hội, chủ quyền, nhà nước, tự do tiêu cực/tích cực, và phương pháp luận khoa học xã hội đại cương.
- Giảng viên đại học: Giáo trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo để thiết kế đề cương môn học, biên soạn bài giảng cho các khóa học lý thuyết chính trị chuyên sâu, cung cấp hệ thống chủ đề và danh mục tài liệu đọc bắt buộc/khuyến khích cho các lớp hội thảo cao học.
- Nhà nghiên cứu và người tự học: Phục vụ các học giả khoa học xã hội cần tra cứu khung lý thuyết chuẩn tắc, các nhà nghiên cứu chính sách công cần căn bản triết học để đánh giá tính công bằng và đạo đức của các quyết định công, cũng như độc giả nghiên cứu triết học chính trị độc lập.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên trình độ nâng cao (năm cuối đại học), học viên thạc sĩ, nghiên cứu sinh tiến sĩ, giảng viên và các nhà nghiên cứu trong các lĩnh vực Khoa học Chính trị, Triết học, Xã hội học, Quan hệ Quốc tế và Luật học.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở về Triết học đại cương, Lịch sử tư tưởng chính trị phương Tây (từ thời kỳ Cổ đại Hy Lạp đến cận đại), và nắm được các khái niệm thể chế chính trị cơ bản để có thể tiếp thu các phân tích chuẩn tắc phức tạp trong văn bản.
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?
Khác với các giáo trình nhập môn mang tính liệt kê tác giả hoặc trường phái theo thứ tự biên niên thuần túy, công trình này cấu trúc hóa kiến thức theo các trục tranh luận chuẩn tắc đương đại, tích hợp các góc nhìn phi phương Tây (Nho giáo, Hồi giáo), xem xét các vấn đề công nghệ sinh học, thân thể chính trị và mở rộng đối thoại liên ngành với kinh tế học, xã hội học và nghiên cứu văn hóa.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học nên bắt đầu từ bài tiểu luận dẫn nhập của ba chủ biên (Chương 1) để nắm bắt bức tranh toàn cảnh và hệ thống thuật ngữ. Sau đó, tiến hành đọc theo các cụm chủ đề bổ trợ lẫn nhau (như cụm chương về Công lý và Bình đẳng: Chương 2, 24, 25, 27; hoặc cụm chương về Chủ nghĩa Đa văn hóa và Toàn cầu hóa: Chương 29, 30, 32, 34, 36) kết hợp ghi chép đối chiếu các luận điểm phản biện.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Tài liệu nằm trong bộ 10 tập The Oxford Handbooks of Political Science. Để có cái nhìn toàn diện, người học có thể tham khảo chéo với các tập cùng bộ như The Oxford Handbook of Political Economy (Barry R. Wittman biên tập), The Oxford Handbook of International Relations (Christian Reus-Smit & Duncan Snidal biên tập), và The Oxford Handbook of Contextual Political Analysis (Robert E. Goodin & Charles Tilly biên tập).
Kết luận
The Oxford Handbook of Political Theory là công trình học thuật chuẩn mực, hệ thống hóa toàn diện các trào lưu, khái niệm và phương pháp luận của lý thuyết chính trị hiện đại. Giá trị cốt lõi của tài liệu thể hiện ở việc phản ánh trung thực tính đa nguyên của ngành, giải mã mối quan hệ biện chứng giữa tư tưởng chuẩn tắc với khoa học chính trị thực nghiệm, đồng thời mở rộng phạm vi nghiên cứu sang bối cảnh toàn cầu hóa và các ranh giới liên ngành mới.
LỘ TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
[Giai Đoạn 1: Nền Tảng] [Giai Đoạn 2: Trụ Cột] [Giai Đoạn 3: Chuyên Sâu]
• Đọc Part I: Định vị ngành • Part V: Nhà nước & Thể chế • Part IV & VIII: Toàn cầu
• Part II: Luồng tư tưởng chính • Part VI: Công lý & Bình đẳng • Part IX & X: Thân thể &
• Part III: Phương pháp lịch sử • Part VII: Đa nguyên & Căn cước Ranh giới liên ngành
Lộ trình học tập đề xuất bắt đầu từ việc nắm vững cơ sở lý thuyết tại Phần I, II và III; tiếp tục giải quyết các câu hỏi về quyền lực nhà nước, công lý và quyền công dân tại Phần V, VI và VII; sau đó phát triển chuyên sâu vào các vấn đề toàn cầu hóa, thân thể chính trị và nghiên cứu liên ngành tại Phần IV, VIII, IX và X; kết thúc bằng việc đối chiếu với các phân tích hồi cố học thuật tại Phần XI. Để tối ưu hóa hiệu quả học tập, người học nên kết hợp tra cứu các tài liệu tham khảo gốc được trích dẫn chi tiết ở cuối mỗi chương chuyên khảo.