Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Con người cá nhân trong văn học hiện đại Nhật Bản từ tiểu thuyết của Natsume Soseki đến Murakami Haruki" của tác giả Nguyễn Thành Khiêm (ngành Sư phạm Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2022, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Bích Nhã Trúc) được thực hiện dựa trên những quan sát về sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc cực đoan và hệ lụy của nó đối với thân phận con người. Xuất phát từ luận điểm của Baranov (1996) cho rằng chủ nghĩa dân tộc không thể xem là chuẩn mực trong văn minh hiện đại nhưng vẫn âm thầm phát triển thành nguồn gốc xung đột, tác giả chỉ ra Nhật Bản là trường hợp điển hình ở châu Á: từng theo đuổi chủ nghĩa dân tộc cực đoan đầu thế kỷ XX và tiếp tục chứng kiến sự biến tướng tinh vi của ý thức hệ tập thể trong giai đoạn hậu kỳ tư bản cuối thế kỷ XX - đầu thế kỷ XXI.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận tập trung giải quyết ba nhiệm vụ khoa học chính:

  1. Phân tích bối cảnh lịch sử - xã hội Nhật Bản qua hai thời kỳ bản lề: thời kỳ Minh Trị Duy Tân (cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX) và thời kỳ hậu chiến sau năm 1945 (đặc biệt là giai đoạn khủng hoảng bong bóng kinh tế thập niên 1990).
  2. Khảo sát các dạng thức biểu hiện của hình tượng "con người cá nhân" trong hệ thống tiểu thuyết của hai đại diện văn học tiêu biểu: Natsume Soseki (tiền chiến) và Murakami Haruki (hậu chiến).
  3. Luận giải tiến trình vận động, tính kế thừa và bước phát triển tư tưởng từ "chủ nghĩa cá nhân" của Natsume Soseki đến "chủ nghĩa tự thân" của Murakami Haruki, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm về con người và phát triển xã hội cho các quốc gia đang chuyển mình như Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của công trình là hình tượng con người cá nhân trong văn học hiện đại Nhật Bản qua thể loại tiểu thuyết. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong 15 tác phẩm dịch sang tiếng Việt của hai tác giả: 6 tiểu thuyết của Natsume Soseki (Botchan - cuộc nổi loạn ngoạn mục, Tôi là con mèo, Kokoro – Lòng người, Sanshiro, Cỏ ven đường, Từ dạo ấy) và 9 tiểu thuyết của Murakami Haruki (Rừng Na Uy, Lắng nghe gió hát, Xứ sở diệu kỳ tàn bạo và chốn tận cùng thế giới, Cuộc săn cừu hoang, Biên niên ký chim vặn dây cót, Kafka bên bờ biển, Giết chỉ huy đội kỵ sĩ quyển I và II, Nhảy nhảy nhảy, Người tình Sputnik).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận văn học kết hợp với các văn bản pháp lý, lịch sử và tư tưởng triết học:

  • Khung tư tưởng và khái niệm: Khái niệm "Chủ nghĩa cá nhân của tôi" (Watakushi no kojinshugi) do Natsume Soseki xác lập dựa trên ba nguyên tắc: tôn trọng tự do của người khác, ý thức trách nhiệm gắn với quyền lực, và sự song hành giữa tự do cá nhân với vận mệnh quốc gia; khái niệm "Chủ nghĩa tự thân" của Murakami Haruki (hướng đến việc dấn thân, đối thoại với tiềm thức để tự chữa lành chấn thương tâm lý và bảo toàn bản ngã); các lý thuyết phân tâm học của C.G. Jung thông qua đối thoại học thuật với Hayao Kawai; lý luận mỹ học hậu hiện đại về con người đa ngã.
  • Tư liệu lịch sử - pháp lý: Văn bản Sàm báng luật (1875), Hiến pháp Đại Nhật Bản Đế quốc (1889 - dựa trên Hiến pháp Phổ của Đức), Minh Trị Dân luật (1898), và mô hình cơ cấu quan liêu công chức do Okubo Toshimichi du nhập từ Đức vào Nhật Bản năm 1877.

Khóa luận sử dụng 5 phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:

  • Phương pháp so sánh – đối chiếu: Đối sánh các dạng thức nhân vật và quan niệm nhân sinh giữa hai tác giả nhằm làm rõ sự tiếp nối tư tưởng giữa hai thời đại.
  • Phương pháp tiếp cận liên ngành: Kết hợp góc nhìn lịch sử, văn hóa học, luật học và xã hội học với nghiên cứu văn học.
  • Phương pháp lịch sử – xã hội: Đặt các biến chuyển trong hình tượng nhân vật vào mối liên hệ với các sự kiện như chiến tranh Thanh - Nhật (1894–1895), Nga - Nhật (1904–1905), Thế chiến II (1945) và sự sụp đổ kinh tế bong bóng năm 1990.
  • Phương pháp tiểu sử: Khai thác sự kiện du học Anh (1900–1902) của Soseki, ký ức người cha tham chiến tại Trung Quốc, phong trào sinh viên thập niên 1960 và trải nghiệm sống ở nước ngoài của Murakami.
  • Phương pháp văn hóa học: Giải mã các yếu tố căn tính dân tộc, tâm thức mĩ học truyền thống và xung đột văn hóa Đông - Tây.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Natsume Soseki, Murakami Haruki và bối cảnh lịch sử xã hội Nhật Bản thời kì hiện đại hóa đầu thế kỉ XX và thời hậu chiến sau năm 1945

Chương 1 tái hiện bức tranh xã hội Nhật Bản qua hai bước ngoặt hiện đại hóa. Ở thời kỳ Minh Trị, làn sóng tư tưởng phương Tây (John Stuart Mill, Herbert Spencer, Auguste Comte) thúc đẩy yêu cầu cải cách, dẫn đến cuộc xung đột giữa phái lý tưởng và phái hiện thực. Nhằm dập tắt phản kháng, chính quyền ban hành Sàm báng luật (1875), sau đó tiếp thu mô hình nhà nước Phổ để ban hành Hiến pháp Đại Nhật Bản Đế quốc (1889) đề cao quyền tối cao của Thiên hoàng và chế độ quan liêu công chức (du nhập từ năm 1877). Minh Trị Dân luật (1898) tạo ra mâu thuẫn sâu sắc: thừa nhận tư quyền kinh tế của cá nhân nhưng vẫn duy trì "gia đình chế" phong kiến. Con người Minh Trị rơi vào trạng thái phân đôi: nửa dưới chìm trong gia đình chế, nửa trên vươn tới tự do tư bản chủ nghĩa. Thắng lợi trong chiến tranh Thanh - Nhật và Nga - Nhật đẩy chủ nghĩa dân tộc thành chủ nghĩa thực dân bành trướng Đại Đông Á, đàn áp quyền tự do cá nhân. Trước thực trạng đó, Soseki đề xướng "chủ nghĩa cá nhân" gồm ba nội dung: tôn trọng tính cá nhân của người khác, gắn quyền lực với trách nhiệm đạo đức, và đặt tự do cá nhân song hành cùng nghĩa vụ với đất nước khi có biến cố.

Sau năm 1945, thất bại trong Thế chiến II và sự chiếm đóng của Mỹ dưới quyền Tướng Douglas MacArthur buộc Nhật Bản xóa bỏ chủ nghĩa quân phiệt, chuyển sang tái thiết kinh tế và trở thành siêu cường kinh tế thứ hai thế giới vào thập niên 1970. Tuy nhiên, mô hình quan liêu công chức từ thời Minh Trị vẫn chi phối hệ thống giáo dục, biến học đường thành nơi nhồi sọ để cung cấp nhân sự cho các tập đoàn. Khủng hoảng bong bóng kinh tế thập niên 1990 làm bộc lộ mặt trái: áp lực "tự chịu trách nhiệm", tỷ lệ tự sát, thất nghiệp và bất bình đẳng gia tăng. Chủ nghĩa dân tộc chuyển hóa thành chủ nghĩa tập thể kinh tế cực đoan, tiếp tục bóp nghẹt bản sắc cá nhân. Từ trải nghiệm bản thân, Murakami Haruki xây dựng "chủ nghĩa tự thân" như một phương thức phản kháng hệ thống và tự chữa lành cho thế hệ hậu chiến.

Chương 2: Con người cá nhân trong sáng tác của Natsume Soseki và Murakami Haruki

Chương 2 phân loại và phân tích các dạng thức biểu hiện của con người cá nhân qua ngòi bút của hai tác giả. Khóa luận hệ thống hóa các kiểu nhân vật thành các nhóm đối sánh:

Tác giả Dạng thức 1: Bi kịch tồn tại Dạng thức 2: Nhận thức & Tha hóa Dạng thức 3: Giải pháp cứu rỗi (Hoàn thiện nhất)
Natsume Soseki Con người tự vấn: Dằn vặt nội tâm, cô độc trước luân lý xã hội và tàn dư phong kiến (nhân vật Tiên sinh trong Kokoro, giáo sư Hirota trong Sanshiro). Con người thức tỉnh: Nhận ra sự giả dối của xã hội kim tiền và tính giáo điều của thời đại (nhân vật Botchan trong Botchan, chú mèo trong Tôi là con mèo). Con người tìm kiếm sự dung hòa: Điều hòa tự do cá nhân với trách nhiệm dân tộc và đạo đức xã hội; không triệt tiêu cái tôi nhưng không cực đoan chống đối cộng đồng.
Murakami Haruki Con người cô đơn, mất mát: Lạc lõng giữa xã hội tiêu dùng phồn vinh, mất phương hướng và thiếu kết nối (Toru Watanabe trong Rừng Na Uy, nhân vật "tôi" trong Lắng nghe gió hát). Con người tha hóa, biến chất: Bị hệ thống quan liêu và guồng máy kinh tế tư bản đồng hóa, đánh mất bản sắc cá nhân hoặc trở thành công cụ của hệ thống quyền lực. Con người hành động, tìm đường: Chủ động dấn thân, bước vào thế giới tiềm thức/phi thực để đối mặt với cái ác và hoàn thiện bản ngã (Toru Okada trong Biên niên ký chim vặn dây cót, Kafka Tamura trong Kafka bên bờ biển).

Tác giả khóa luận nhận định: Nếu ở thời Minh Trị, con người dung hòa là mô hình hoàn thiện nhất phù hợp với yêu cầu kiến thiết quốc gia, thì ở thời kỳ hậu chiến, trước sức mạnh bóp nghẹt của các cấu trúc tư bản khổng lồ, con người không thể tiếp tục dung hòa mà buộc phải lựa chọn con đường "hành động, tìm đường" để tự cứu lấy bản thân.

Chương 3: Sự phát triển của con người cá nhân trong văn học hiện đại Nhật Bản từ Natsume Soseki đến Murakami Haruki

Chương 3 tổng kết bước chuyển biến tư tưởng xuyên suốt thế kỷ XX. Khóa luận đánh giá Natsume Soseki là người khởi đầu mang tính cách mạng: ông dùng văn chương để hóa giải mâu thuẫn giữa truyền thống phương Đông và hiện đại phương Tây, thiết lập mối quan hệ biện chứng giữa Chủ nghĩa cá nhân – Chủ nghĩa dân tộc – Chủ nghĩa quốc tế. Soseki xác định tự do cá nhân chính là nền tảng đạo đức giúp người trí thức tỉnh táo trước sự lôi kéo của chủ nghĩa dân tộc cực đoan.

Đến Murakami Haruki, tư tưởng này phát triển thành tinh thần đối thoại lịch sử và dấn thân hiện sinh. Tác phẩm của Murakami không né tránh mà trực diện phản tư về các cuộc chiến tranh xâm lược của quân phiệt Nhật tại Trung Quốc (các sự kiện Mãn Châu, Nam Kinh), coi đó là chấn thương lịch sử cần phải được thừa nhận. "Chủ nghĩa tự thân" của Murakami không dừng lại ở sự tự vấn đạo đức cá nhân mà đòi hỏi con người phải vượt qua lớp vỏ bảo vệ của ký ức, đối thoại với vô thức để hoàn thiện bản ngã. Đây được xem là sự tiếp nối và nâng cấp phương pháp chữa lành tinh thần cho cá nhân trong thời đại toàn cầu hóa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Trích xuất và hệ thống hóa bối cảnh lịch sử - tư tưởng Nhật Bản: Làm rõ tác động tiêu cực của cơ cấu quan liêu công chức du nhập từ Đức năm 1877 đối với quyền tự do cá nhân qua hai giai đoạn Minh Trị và hậu chiến.
  • Xác lập mô hình đối sánh 3 dạng thức con người cá nhân: Chỉ ra con đường phát triển tất yếu từ "con người dung hòa" (Soseki) sang "con người hành động, tìm đường" (Murakami).
  • Về mặt tư liệu: Khảo sát chi tiết 6 tác phẩm của Soseki và 9 tác phẩm của Murakami, chứng minh tính liên tục của dòng chảy tư tưởng phản biện xã hội trong văn học Nhật Bản hiện đại.

Đóng góp của công trình thể hiện ở việc lần đầu tiên tại Việt Nam thiết lập một công trình nghiên cứu so sánh có hệ thống về vấn đề con người cá nhân nối liền hai thời kỳ Minh Trị và hậu chiến qua hai tác gia Soseki và Murakami. Nghiên cứu mang lại góc nhìn tham chiếu về tiến trình giải quyết xung đột giữa truyền thống và hiện đại, giữa cá nhân và tập thể cho các quốc gia đang phát triển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các giới hạn học thuật xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Ngữ liệu khảo sát giới hạn ở thể loại tiểu thuyết với 15 tác phẩm đã được dịch sang tiếng Việt; chưa bao quát toàn bộ truyện ngắn, tiểu luận và tùy bút quan trọng của hai tác giả (như tiểu luận Watakushi no kojinshugi của Soseki hay phóng sự phi hư cấu Underground của Murakami).
  • Công trình dựa trên bản dịch tiếng Việt, chưa có điều kiện đối chiếu, khảo sát văn bản học trực tiếp trên nguyên tác tiếng Nhật.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Khảo sát bổ sung các thể loại phi hư cấu; so sánh văn bản nguyên tác tiếng Nhật; và đặt Soseki - Murakami trong tương quan với các nhà văn giai đoạn chuyển tiếp như Akutagawa Ryunosuke, Kawabata Yasunari, Dazai Osamu hay Abe Kobo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn, Văn học nước ngoài, Văn học so sánh và Nhật Bản học.
  • Người thực hiện đề tài nghiên cứu về quá trình hiện đại hóa văn học Đông Á, lịch sử tư tưởng Nhật Bản thời Minh Trị - Chiêu Hòa, và thi pháp tiểu thuyết của Natsume Soseki hoặc Murakami Haruki.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (hệ thống hóa các thiết chế luật pháp, chính trị kìm hãm con người thời Minh Trị và hậu chiến) và Chương 2 (bảng phân loại, phân tích 3 dạng thức biểu hiện của con người cá nhân).

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "Chủ nghĩa cá nhân của tôi" (Watakushi no kojinshugi) của Natsume Soseki trong khóa luận gồm những nội dung căn bản nào?
Theo khóa luận, chủ nghĩa cá nhân của Soseki gồm ba trụ cột: thứ nhất, tôn trọng quyền tự do cá nhân của người khác tương đương với việc đòi hỏi tự do cho chính mình; thứ hai, nhận thức rõ trách nhiệm và nghĩa vụ đạo đức gắn liền với quyền lực hoặc vị thế mà cá nhân nắm giữ; thứ ba, tự do cá nhân không đối lập mà song hành với tinh thần dân tộc, khi đất nước gặp khủng hoảng, cá nhân có học thức sẽ tự nguyện tiết chế tự do vì lợi ích chung.

2. Nghịch lý trong hệ thống pháp luật thời Minh Trị đã tác động như thế nào đến thân phận con người Nhật Bản?
Nghịch lý xuất phát từ sự không đồng bộ giữa Hiến pháp Đại Nhật Bản Đế quốc (1889) và Minh Trị Dân luật (1898). Về mặt quan hệ sở hữu tư sản, luật pháp công nhận quyền tự do cá nhân theo mô hình phương Tây; nhưng về quan hệ nhân thân, luật pháp duy trì triệt để "gia đình chế" phong kiến. Điều này đẩy người Nhật vào tình cảnh "nửa phần dưới chìm trong đầm lầy gia đình chế, nửa phần trên nhô lên đón không khí tự do tư bản chủ nghĩa".

3. Vì sao giải pháp "dung hòa" của Soseki không còn phù hợp trong thời kỳ hậu chiến của Murakami Haruki?
Thời Minh Trị, con người tìm kiếm sự dung hòa giữa tự do cá nhân và mục tiêu canh tân đất nước. Sang thời hậu chiến, đặc biệt sau khủng hoảng kinh tế năm 1990, hệ thống quan liêu kết hợp với chủ nghĩa tập thể kinh tế cực đoan đã tạo ra áp lực tha hóa toàn diện, tước đoạt bản sắc và đẩy con người vào trạng thái trống rỗng, cô lập. Trong bối cảnh cấu trúc quyền lực đã trở nên khổng lồ và tinh vi, cá nhân không thể thỏa hiệp hay dung hòa mà buộc phải lựa chọn "hành động, tìm đường" dấn thân vào nội tâm để bảo toàn bản ngã.

4. Những sự kiện tiểu sử nào tác động trực tiếp đến quan niệm tư tưởng của hai nhà văn theo phân tích của tác giả?
Đối với Natsume Soseki, đó là quãng thời gian hơn hai năm du học Anh (1900–1902) giúp ông nhận diện rõ mâu thuẫn xã hội và tầm quan trọng của tự do cá nhân gắn với đạo đức. Đối với Murakami Haruki, đó là chấn thương chiến tranh của người cha từng tham chiến ở Trung Quốc, sự đổ vỡ của các phong trào sinh viên Đại học Waseda thập niên 1960, và giai đoạn 5 năm sống ở nước ngoài (giảng dạy tại Đại học Princeton và Tufts) tạo vị thế quan sát khách quan từ bên ngoài quê hương.

Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Thành Khiêm đã tái hiện tiến trình vận động của hình tượng con người cá nhân trong văn học Nhật Bản thế kỷ XX qua trục đối sánh Natsume Soseki và Murakami Haruki. Công trình chỉ ra bước chuyển tất yếu từ mô hình "chủ nghĩa cá nhân dung hòa" thời kỳ đổi mới Minh Trị sang "chủ nghĩa tự thân hành động và chữa lành" trong kỷ nguyên hậu tư bản. Đây là tài liệu nghiên cứu chuyên khảo nghiêm túc, cung cấp nhiều cứ liệu lịch sử - văn học có giá trị cho việc tiếp nhận văn học Nhật Bản tại Việt Nam.