Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Khai thác và phát triển nguồn gen cây nguyên liệu giấy" do Th.S Nguyễn Đức Thế và nhóm cộng sự tại Viện Nghiên cứu Cây nguyên liệu giấy (Tổng công ty Giấy Việt Nam – Bộ Công Thương) chủ trì thực hiện nhằm giải quyết bài toán cấp bách về chất lượng giống cây rừng công nghiệp tại Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm là: Làm thế nào để tuyển chọn, khai thác và nhân rộng các nguồn gen ưu việt của Keo tai tượng (Acacia mangium) và Bạch đàn (Eucalyptus spp.) nhằm nâng cao năng suất sinh khối, chống chịu sâu bệnh và phá vỡ thế độc canh giống trong sản xuất bột giấy?

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa tuyển chọn cây trội theo tiêu chuẩn quốc gia (04TCN 147-2006), kỹ thuật giâm hom cải tiến (xử lý auxin IBA, điều chỉnh giá thể mùn - đất), gieo ươm hạt giống hữu tính và thiết lập mô hình khảo nghiệm hậu thế 3,0 ha theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) tại Bắc Quang (Hà Giang). Số liệu được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng CycDesign 3 và SPSS 11.5 với các thuật toán ANOVA, Kruskal-Wallis và Chi-Square.

Kết quả chính đã xác định và chọn lọc thành công 19 nguồn gen chất lượng cao (9 dòng/gia đình Keo tai tượng và 10 dòng Bạch đàn) với các chỉ tiêu sinh trưởng vượt trội quần thể gốc từ 12,8% – 30,5% về chiều cao và 25,1% – 30,2% về đường kính. Khảo nghiệm thực địa 6 tháng tuổi tại Hà Giang cho thấy các gia đình Keo tai tượng mới (đặc biệt là AH.09 và AH.10) đạt mức tăng trưởng vượt trội so với giống đại trà từ 26% – 50% về chiều cao và 31,8% – 81,3% về đường kính gốc ($p < 0,05$).

Ý nghĩa thực tiễn của công trình là thiết lập nền tảng vật liệu di truyền chuẩn hóa và quy trình nhân giống tối ưu, giúp ngành công nghiệp giấy đa dạng hóa tập đoàn giống, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế trên mỗi đơn vị diện tích rừng trồng.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Thực trạng tri thức và ngành lâm nghiệp nguyên liệu giấy

Bạch đàn (Eucalyptus spp.) và Keo tai tượng (Acacia mangium) đóng vai trò là hai loài cây gỗ chủ lực cung cấp nguyên liệu sợi sợi ngắn và sợi dài cho ngành công nghiệp sản xuất bột giấy và giấy trên toàn cầu. Các quốc gia tiên tiến như Brazil, Nam Phi, Trung Quốc và Congo đã sớm xây dựng các chương trình cải thiện giống thông qua chọn lọc cây trội, khảo nghiệm dòng vô tính và lai tạo nhân tạo, giúp năng suất rừng trồng đạt từ 35 đến 45 $\text{m}^3/\text{ha}/\text{năm}$. Tại Việt Nam, từ thập niên 1980 đến 2000, nhiều khảo nghiệm xuất xứ đã chứng minh tiềm năng to lớn của các loài này tại vùng Trung tâm Bắc Bộ.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                    THỰC TRẠNG & THÁCH THỨC LÂM NGHIỆP                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
|  [Diện tích đất suy giảm]  +  [Cơ cấu giống hẹp: PN2, PN14, BV10, BV32]  |
|               [Nguy cơ sâu bệnh bùng phát & thoái hóa giống]            |
|        GIẢI PHÁP: KHAI THÁC & PHÁT TRIỂN NGUỒN GEN CẢI THIỆN DI TRUYỀN   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù Viện Nghiên cứu Cây nguyên liệu giấy đã công nhận một số giống tiến bộ kỹ thuật, cơ cấu giống đưa vào sản xuất đại trà thời điểm bấy giờ vẫn phụ thuộc nặng nề vào một số ít dòng vô tính như Bạch đàn PN2, PN14 và Keo lai BV10, BV32. Việc duy trì những vùng rừng trồng thuần loại quy mô lớn với nền tảng di truyền hẹp dẫn đến nguy cơ bùng phát dịch sâu bệnh (như bệnh phấn trắng, sâu ăn lá, nấm lá) và nguy cơ xói mòn nguồn gen quý. Phần lớn các nguồn gen chất lượng cao sau khi chọn lọc vẫn chỉ dừng lại ở mức bảo tồn tĩnh, chưa được khai thác thương mại do thiếu kỹ thuật dẫn giống, công nghệ cắt tỉa tạo chồi và tối ưu hóa nhân giống vô tính.

Tính cấp thiết và tiềm năng tác động

Trong bối cảnh diện tích đất lâm nghiệp của các công ty giấy liên tục sụt giảm do chuyển đổi mục đích sử dụng và tranh chấp đất đai, giải pháp duy nhất để duy trì sản lượng gỗ là tăng năng suất sinh khối trên một đơn vị diện tích và rút ngắn chu kỳ kinh doanh. Nghiên cứu khai thác nguồn gen năm 2008 của Viện mang tính thời sự chiến lược: không chỉ bổ sung ngay các dòng vô tính và gia đình cây trội vào sản xuất mà còn xây dựng cơ sở dữ liệu hình thái, sinh thái học để phục vụ công tác lai tạo giống lâu dài, đảm bảo nguồn cung gỗ bền vững cho Nhà máy Giấy Bãi Bằng và toàn ngành giấy Việt Nam.


Methodology và approach

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống, kết hợp giữa nghiên cứu cơ bản trong phòng thí nghiệm, công nghệ nhân giống tại vườn ươm và khảo nghiệm lâm sinh ngoài hiện trường thực tế.

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                               QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU                         |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                       |
|  1. TUYỂN CHỌN NGUỒN GEN                                                              |
|  2. KHAI THÁC & NHÂN GIỐNG TẠI VƯỜN ƯƠM (Phù Ninh, Phú Thọ)                           |
|  3. KHẢO NGHIỆM HẬU THẾ THỰC ĐỊA (3,0 ha tại Bắc Quang, Hà Giang)                     |
|  4. PHÂN TÍCH THỐNG KÊ TOÁN HỌC (SPSS 11.5)                                          |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

1. Địa điểm và thiết kế nghiên cứu

  • Vườn ươm trung tâm (Phù Ninh, Phú Thọ): Thực hiện giâm hom, gieo ươm cây giống, xây dựng vườn vật liệu cấp dòng và các thí nghiệm giá thể.
  • Khu bảo tồn gen Tiên Kiên (Lâm Thao, Phú Thọ): Thu thập mẫu lá và phân tích đa dạng hình thái trên 4 dòng Bạch đàn (E. urophylla) 44 tháng tuổi (CTIV, PN14, PN3d, PN2).
  • Hiện trường khảo nghiệm Sông Bạc (Công ty Lâm nghiệp Cầu Ham, Bắc Quang, Hà Giang): Quy mô 3,0 ha, tọa độ $22^\circ 24' 33''\text{N}$, $104^\circ 44' 08,4''\text{E}$, độ cao 218m, đất feralit nâu vàng phát triển trên phiến thạch sét, lượng mưa 1.700 mm/năm. Thí nghiệm đánh giá 5 gia đình cây trội Keo tai tượng (AH.03, AH.06, AH.07, AH.09, AH.10) được thiết kế theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) gồm 8 lần lặp lại bằng phần mềm CycDesign 3.

2. Phương pháp thu thập dữ liệu và kỹ thuật nhân giống

  • Tiêu chuẩn chọn giống: Áp dụng tiêu chuẩn công nhận giống cây lâm nghiệp số 04TCN 147-2006. Cây trội phải có đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$) vượt $\ge 25%$, chiều cao vút ngọn ($H$) vượt $\ge 10%$ so với trung bình quần thể gốc, thân thẳng đơn trục, tán cân đối và hoàn toàn không bị sâu bệnh.
  • Khai thác và nhân giống hữu tính Keo tai tượng: Hạt được thu từ 18 cây trội tại Hàm Yên, xử lý nhiệt bằng nước sôi $100^\circ\text{C}$ trong 1 phút, ngâm nước lạnh 10–12 giờ, ủ nứt nanh và cấy vào bầu kích thước $6 \times 6 \times 12\text{ cm}$ (đất tầng B trộn mùn vỏ cây), chăm sóc nuôi dưỡng 3,5–4 tháng.
  • Kỹ thuật nhân giống vô tính (giâm hom):
    • Keo tai tượng: Cắt hom đỉnh dài 15 cm, đường kính 7–8 mm từ chồi bên của cây mẹ, xử lý chất kích thích ra rễ $\text{IBA } 1%$ trong 45 giây, giâm trong lồng nilông kín.
    • Bạch đàn: Hom đỉnh dài 7–9 cm, đường kính 2–4 mm, xử lý $\text{IBA } 0,1%$ trong 30 giây.
  • Nghiên cứu hình thái học lá: Thu mẫu 4 hướng tán (Đông, Tây, Nam, Bắc), mỗi hướng 9 lá trưởng thành/cành trên các cây đại diện, đo chiều dài, chiều rộng phiến lá và chiều dài cuống lá bằng thước panme/thước kẻ mm.

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu và độ tin cậy

Các chỉ tiêu sinh trưởng thực địa ($D_g$, $H$, đường kính tán) được đo đạc định kỳ bằng panme (chính xác 1 mm) và thước sào chuyên dụng. Dữ liệu được tổng hợp và phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA), kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis và kiểm định Chi-Square trên phần mềm SPSS 11.5 for Windows. Mức ý nghĩa thống kê được thiết lập ở ngưỡng $p < 0,05$, đảm bảo độ tin cậy khoa học và tính khách quan cao cho các kết luận di truyền.


Phát hiện chính

Nghiên cứu đã mang lại 4 nhóm phát hiện quan trọng có giá trị khoa học và giá trị ứng dụng cao cho ngành lâm nghiệp trồng rừng nguyên liệu:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ ĐỘT PHÁ CỦA ĐỀ TÀI                |
+-------------------------------------------------------------------------+
|                             và 25,1% - 30,2% (D)                        |
|                                                                         |
|                             6.000 cây khảo nghiệm hậu thế 3,0 ha        |
|                                                                         |
|                             Dòng AH.10/03: Chiều cao vượt tới +50%      |
|                                                                         |
|                             Chuẩn hóa nồng độ IBA & giá thể mùn-đất     |
+-------------------------------------------------------------------------+

1. Tuyển chọn thành công 19 nguồn gen vượt chuẩn di truyền

Đề tài đã khảo sát và tuyển chọn được 19 nguồn gen ưu thế vượt bậc (vượt chỉ tiêu kế hoạch từ 4 đến 14 nguồn gen), gồm 9 giống Keo tai tượng (AH.03, AH.06, AH.07, AH.08, AH.09, AH.10, AH.11, AH.14, AH.15) và 10 giống Bạch đàn (các dòng EPN.01 đến EPN.20).

  • Về sinh trưởng: Độ vượt về chiều cao ($\Delta H$) so với quần thể gốc đạt từ $12,8% - 30,5%$; độ vượt về đường kính ($\Delta D$) đạt từ $25,1% - 30,2%$.
  • Về chất lượng kiểu hình: $100%$ cây trội đạt độ thon đẹp, thân cây đơn trục thẳng đứng, độ vặn thân tối thiểu, tán lá cân đối và hoàn toàn không bị nhiễm sâu bệnh hại.

2. Tăng trưởng bứt phá của các gia đình Keo tai tượng tại mô hình khảo nghiệm Hà Giang

Sau 6 tháng trồng tại Đội Sông Bạc (Bắc Quang, Hà Giang), cả 5 gia đình cây trội Keo tai tượng đều thể hiện khả năng thích ứng xuất sắc và tốc độ sinh trưởng vượt xa giống sản xuất đại trà:

Chỉ tiêu sinh trưởng (6 tháng tuổi) Giống đại trà (Đối chứng) Hậu thế 5 gia đình Keo (AH) Gia đình vượt trội nhất
Chiều cao cây trung bình ($H$) $80 - 95\text{ cm}$ $104,7 - 120,2\text{ cm}$ AH.10 / AH.03 ($120,2\text{ cm}$ – Vượt $26 - 50%$)
Đường kính gốc ($D_g$) $8,0 - 11,0\text{ mm}$ $12,4 - 14,5\text{ mm}$ AH.09 ($14,5\text{ mm}$ – Vượt $31,8 - 81,3%$)
Đường kính tán lá Không có số liệu $63,5 - 69,9\text{ cm}$ AH.09 ($69,9\text{ cm}$)
Đường kính gốc tối đa ($D_{max}$) $< 15\text{ mm}$ Lên tới $30\text{ mm}$ ($3,0\text{ cm}$) AH.10 / AH.09

Ý nghĩa thống kê: Phân tích phương sai ANOVA cho thấy sự sai khác về chiều cao và đường kính gốc giữa các gia đình cây trội và giống đại trà có ý nghĩa thống kê rất cao với giá trị $Sig = 0,000$ và $Sig = 0,010$ ($p < 0,05$).

3. Phân hóa đặc tính sinh trưởng giữa các gia đình giống

  • Gia đình AH.09: Thể hiện ưu thế tuyệt đối về phát triển đường kính gốc ($14,5\text{ mm}$) và độ rộng tán ($69,9\text{ cm}$), tạo tiền đề cho khả năng tích lũy sinh khối gỗ lớn trong các năm tiếp theo.
  • Gia đình AH.10 và AH.03: Thể hiện ưu thế vượt trội về phát triển chiều cao vút ngọn ($120,2\text{ cm}$), phân cành sớm và khả năng vươn tầng ánh sáng tốt.
  • Gia đình AH.06: Có tốc độ sinh trưởng chiều cao và đường kính tán thấp nhất trong nhóm khảo nghiệm nhưng vẫn vượt trội đáng kể so với giống đại trà địa phương.

4. Thành tựu nhân giống và hoàn thiện công nghệ vườn vật liệu

  • Thu hoạch $670\text{ gam}$ hạt giống từ 5 cây trội Keo tai tượng Hàm Yên với tỷ lệ nảy mầm đạt mức kỷ lục $98%$ sau xử lý nhiệt.
  • Khai thác thành công $2.066\text{ hom giống}$ chất lượng cao ($530$ hom Keo và $1.536$ hom Bạch đàn).
  • Sản xuất thành công $6.476\text{ cây giống}$, gồm $476$ cây hom giống bố mẹ chuyển vào nuôi dưỡng trong bao tải/bể ươm để thiết lập vườn vật liệu cấp giống, và $6.000$ cây giống hậu thế phục vụ trồng $3,0\text{ ha}$ khảo nghiệm.
  • Làm rõ ảnh hưởng của chiều cao tạo tán: Chiều cao cắt gốc từ $25 - 30\text{ cm}$ trên cây mẹ cho số lượng chồi và tỷ lệ hom đạt tiêu chuẩn loại A cao nhất so với các mức cắt thấp ($20\text{ cm}$) hoặc cắt cao.

Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt lý luận và học thuật

Nghiên cứu cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm quý giá về hệ số di truyền và mức độ phân ly tính trạng sinh trưởng ($H$, $D_g$, tán lá) ở giai đoạn rừng non của các tổ hợp gia đình Keo tai tượng và dòng vô tính Bạch đàn. Kết quả này củng cố lý thuyết chọn giống cây rừng: chọn lọc cá thể dựa trên kiểu hình cây trội vượt chuẩn $\ge 25%$ về đường kính mang lại hiệu quả tăng thu di truyền (genetic gain) rõ rệt ngay từ thế hệ con lai đầu tiên ($F_1$).

Cải tiến phương pháp luận và kỹ thuật

  • Chuẩn hóa quy trình nhân giống vô tính: Xác lập thông số tối ưu cho kỹ thuật giâm hom Keo tai tượng – một đối tượng vốn được coi là khó giâm hom hơn Bạch đàn – thông qua nồng độ kích thích ra rễ $\text{IBA } 1%$ trong 45 giây và chế độ ẩm lồng giâm khép kín.
  • Ứng dụng công nghệ phần mềm trong lâm sinh: Ứng dụng thành công CycDesign trong thiết kế khối ngẫu nhiên trực giao và SPSS trong xử lý số liệu lâm nghiệp, nâng cao tính chính xác và loại bỏ các sai số hệ thống do lập địa không đồng nhất.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                               ĐÓNG GÓP TOÀN DIỆN CỦA ĐỀ TÀI                           |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  [HỌC THUẬT]       Dẫn liệu thực nghiệm về tương tác Kiểu gen x Lập địa (G x E)       |
|  [KỸ THUẬT]        Quy trình chuẩn hóa giâm hom Keo & điều khiển tạo chồi cây mẹ      |
|  [THỰC TIỄN]       Cung cấp 6.476 cây giống ưu tú, 3.0 ha rừng khảo nghiệm sinh khối   |
|  [CHÍNH SÁCH]      Luận cứ khoa học đa dạng hóa cơ cấu giống, giảm thiểu độc canh     |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tiễn và định hướng chính sách

  • Ứng dụng sản xuất: Đề tài cung cấp trực tiếp $476$ cây mẹ đầu dòng cho vườn giống của Viện Nghiên cứu Cây nguyên liệu giấy, tạo nguồn cung cành hom liên tục phục vụ nhân giống thương mại cho các công ty lâm nghiệp thành viên Tổng công ty Giấy Việt Nam.
  • Hàm ý chính sách: Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng để Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp & PTNT phê duyệt định hướng cơ cấu giống cây trồng lâm nghiệp mới, từng bước thay thế các dòng thuần suy thoái, giảm thiểu nguy cơ dịch tễ học và bảo vệ môi trường sinh thái rừng trồng bền vững.

Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị chuyên sâu và thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Các nhà khoa học và chuyên gia chọn giống lâm nghiệp: Tìm thấy nguồn tư liệu chi tiết về đặc tính biến dị hình thái lá Bạch đàn, phản ứng sinh lý chồi hom và mối tương quan di truyền giữa cây mẹ và hậu thế Keo tai tượng.
  • Doanh nghiệp sản xuất giấy và các công ty lâm nghiệp: (Như Tổng công ty Giấy Việt Nam, Công ty Lâm nghiệp Cầu Ham, Lâm nghiệp Hàm Yên...) Tiếp cận trực tiếp với các dòng giống có năng suất gỗ vượt trội từ $30 - 80%$, giúp tối ưu hóa giá thành sản xuất nguyên liệu thô và nâng cao tỷ lệ thu hồi bột giấy.
  • Kỹ sư lâm sinh và cán bộ kỹ thuật vườn ươm: Được chuyển giao quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh: từ xử lý phá ngủ hạt giống bằng sốc nhiệt, kỹ thuật ken vỏ tạo chồi trên cây mẹ, đến công thức phối trộn giá thể đất - mùn hữu cơ tối ưu.
  • Các nhà hoạch định chính sách và quản lý tài nguyên: Có cơ sở dữ liệu xác thực để ban hành các quy định quản lý giống cây rừng, quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung và thúc đẩy các chương trình trồng rừng gỗ lớn chu kỳ ngắn.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Phát hiện mang tính đột phá nhất là khả năng tăng trưởng vượt trội của hậu thế các cây trội Keo tai tượng Hàm Yên (đặc biệt là dòng AH.09AH.10). Sau 6 tháng trồng tại Hà Giang, đường kính gốc của dòng AH.09 vượt giống đại trà tới $81,3%$ ($14,5\text{ mm}$ so với $8 - 11\text{ mm}$) và chiều cao dòng AH.10 vượt tới $50%$ ($120,2\text{ cm}$ so với $80 - 95\text{ cm}$) với độ tin cậy thống kê cao ($p < 0,05$).

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đặc biệt so với các đề tài trước đây?

Nghiên cứu áp dụng quy trình tích hợp khép kín từ khâu chọn lọc nguồn gen ngoài tự nhiên theo bộ tiêu chuẩn khắt khe (04TCN 147-2006), tối ưu hóa kỹ thuật sinh học nhân giống (IBA, tỉ lệ mùn - đất, tạo tán), cho đến việc thiết kế thí nghiệm hiện trường chuẩn hóa bằng phần mềm CycDesign 3 kết hợp phân tích đa biến trên SPSS 11.5.

3. Kết quả khảo nghiệm tại Hà Giang có thể khái quát hóa (generalize) cho các vùng khác không?

Mặc dù khảo nghiệm thực địa được tiến hành tại Bắc Quang (Hà Giang) trên nền đất feralit nâu vàng, các nguồn gen chọn lọc đều bắt nguồn từ các vùng sinh thái tương đồng (Hàm Yên - Tuyên Quang, Phú Thọ). Do đó, kết quả sinh trưởng có độ tin cậy cao và hoàn toàn có thể nhân rộng cho toàn bộ vùng lâm nghiệp Trung tâm Bắc Bộ. Tuy nhiên, khi đưa vào miền Trung hoặc Tây Nguyên, cần thiết lập thêm các khảo nghiệm tương tác kiểu gen - hoàn cảnh (GxE).

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) của đề tài là gì?

  • Tiếp tục theo dõi động thái tăng trưởng chiều cao ($H$), đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$), trữ lượng gỗ ($\text{m}^3/\text{ha}$) và tỷ lệ sống ở các giai đoạn khép tán (tuổi 2, 3 và tuổi thành thục công nghệ 5–7 năm).
  • Đánh giá chất lượng gỗ công nghiệp của các dòng mới: tỷ trọng gỗ, chiều dài sợi xơ và hàm lượng cellulose/lignin phục vụ trực tiếp cho chế biến bột giấy.
  • Hoàn thiện công nghệ nhân giống mô - tế bào (in-vitro) cho 8 dòng Bạch đàn còn lại chưa nhân được ở quy mô công nghiệp.

5. Những ứng dụng thực tiễn trước mắt của đề tài là gì?

  • Khai thác vườn vật liệu $476$ cây mẹ cấp dòng tại Phú Thọ để cắt hom nhân giống hàng loạt.
  • Cung cấp nguồn giống Keo tai tượng và Bạch đàn tiến bộ kỹ thuật để thay thế diện tích rừng trồng đại trà thoái hóa tại các vùng nguyên liệu giấy phía Bắc.
  • Ứng dụng kỹ thuật tạo tán ở độ cao $25 - 30\text{ cm}$ và công thức giá thể mùn vỏ cây để nâng cao hiệu suất vườn ươm thương mại.

Kết luận

Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ năm 2008 "Khai thác và phát triển nguồn gen cây nguyên liệu giấy" do Th.S Nguyễn Đức Thế chủ nhiệm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã chọn lọc thành công 19 nguồn gen ưu tú, sản xuất hơn 6.400 cây giống đạt chuẩn và thiết lập $3,0\text{ ha}$ rừng khảo nghiệm hậu thế Keo tai tượng tại Hà Giang với tốc độ sinh trưởng vượt trội giống đại trà từ $26 - 81%$. Công trình không chỉ đóng góp quan trọng về mặt lý luận chọn giống lâm sinh mà còn tháo gỡ trực tiếp "nút thắt cổ chai" về chất lượng giống trong chuỗi cung ứng gỗ nguyên liệu giấy.

Trong giai đoạn tiếp theo, các đơn vị quản lý cần tiếp tục đầu tư kinh phí theo dõi lâm phần khảo nghiệm khi rừng khép tán, phân tích chỉ tiêu cơ - lý - hóa gỗ và nhanh chóng chuyển giao thương mại hóa các dòng vô tính AH.09, AH.10, EPN vào sản xuất đại trà nhằm tối đa hóa hiệu quả kinh tế cho ngành công nghiệp giấy Việt Nam.