Luận văn: Khai phá luật kết hợp trong CSDL đa phương tiện - ĐH Công nghệ

Luận văn thạc sĩ khám phá luật kết hợp trong cơ sở dữ liệu đa phương tiện. Nghiên cứu chuyên sâu về khai phá tri thức và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHÁT HIỆN TRI THỨC VÀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU

1.1. Phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu

1.2. Quá trình phát hiện tri thức từ cơ sở dữ liệu

1.3. Thu thập và tiền xử lý dữ liệu

1.4. Khai phá dữ liệu

1.5. Minh họa và đánh giá

1.6. Đưa kết quả vào thực tế

1.7. Khai phá dữ liệu

1.8. Các định nghĩa về khai phá dữ liệu

1.9. Nhiệm vụ của khai phá dữ liệu

1.10. Một số ứng dụng khai phá dữ liệu

1.11. Các kỹ thuật khai phá dữ liệu

1.11.1. Khai phá dữ liệu dự đoán

1.11.2. Khai phá dữ liệu mô tả

1.12. Kiến trúc của hệ thống khai phá dữ liệu

2. CHƢƠNG 2 – CƠ SỞ DỮ LIỆU ĐA PHƢƠNG TIỆN

2.1. Tổng quan cơ sở dữ liệu đa phương tiện

2.2. Một số khái niệm cơ bản

2.3. Đa phương tiện (Multimedia)

2.4. Cơ sở dữ liệu và hệ quản trị cơ sở dữ liệu

2.5. Truy tìm thông tin tài liệu văn bản

2.6. Truy xuất và truy tìm Multimedia

2.7. Trích chọn đặc trưng, Biểu diễn nội dung và Xây dựng chỉ mục

2.8. Vai trò của MIRS

2.9. Các DBMS và vai trò của chúng trong việc xử lý dữ liệu Multimedia

2.10. Hệ thống IR và vai trò của nó trong việc truy xuất multimedia

2.11. Tích hợp truy tìm và chỉ số hóa thông tin đa phương tiện

2.12. Khái quát về MIRS

2.12.1. Khả năng mong đợi và các ứng dụng của MIRS

2.13. Dữ liệu đa phương tiện

2.14. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu đa phương tiện

2.14.1. Mục đích của MDBMS

2.14.2. Các yêu cầu của một MMDBMS

2.14.2.1. Khả năng quản trị lưu trữ lớn
2.14.2.2. Hỗ trợ truy vấn và khai thác dữ liệu
2.14.2.3. Tích hợp các phương tiện, tổng hợp và thể hiện
2.14.2.4. Giao diện và tương tác

3. CHƢƠNG 3 – LUẬT KẾT HỢP TRONG KHAI PHÁ DỮ LIỆU

3.1. Bài toán kinh điển dẫn đến việc khai phá luật kết hợp

3.2. Định nghĩa về luật kết hợp

3.3. Một số hướng tiếp cận trong khai phá luật kết hợp

3.4. Một số thuật toán phát hiện luật kết hợp

3.4.1. Thuật toán Apriori

3.4.2. Thuật toán Apriori-TID

3.4.3. Thuật toán Apriori-Hybrid

4. CHƢƠNG 4 – KHAI PHÁ LUẬT KẾT HỢP TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU HÌNH ẢNH

4.1. Dữ liệu hình ảnh

4.1.1. Biểu diễn ảnh số

4.1.2. Các tham số chính của ảnh số

4.2. Trích chọn đặc trưng trong khai phá ảnh

4.3. Trích chọn đặc trưng màu sắc

4.4. Trích chọn đặc trưng Texture

4.5. Trích chọn đặc trưng Edge

4.6. Kết hợp các đặc trưng

4.7. Khai phá luật kết hợp dựa trên nội dung ảnh bằng thuật toán Apriori

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khai Phá Luật Kết Hợp CSDL Đa Phương Tiện là gì

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin đã tạo ra một lượng dữ liệu khổng lồ. Các tổ chức đang vật lộn với việc chuyển đổi lượng dữ liệu thô này thành tri thức có giá trị. Trong bối cảnh này, khai phá luật kết hợp (Association Rule Mining) nổi lên như một công cụ mạnh mẽ để khám phá các mối quan hệ ẩn sâu trong CSDL đa phương tiện. Khai phá luật kết hợp cho phép chúng ta khám phá các kết hợp thuộc tínhmô hình hóa dữ liệu đa phương tiện một cách hiệu quả. Mục tiêu là tìm ra những mối liên hệ thường xuyên xuất hiện cùng nhau trong CSDL.

Cơ sở dữ liệu đa phương tiện (Multimedia Database) chứa nhiều loại thông tin khác nhau như văn bản, hình ảnh, âm thanh và video. Việc khai thác thông tin từ loại CSDL này phức tạp hơn nhiều so với CSDL truyền thống. Khai phá luật kết hợp trong CSDL đa phương tiện mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tiết kiệm chi phí và tăng hiệu suất làm việc. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mô hình hóa dữ liệu đa phương tiện và khám phá các luật nhân quả tiềm ẩn.

Ví dụ, trong một CSDL hình ảnh về thời trang, một luật kết hợp có thể cho thấy rằng "những người mua áo sơ mi màu xanh thường mua quần jean màu đen." Thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện chiến lược marketing và tăng doanh số bán hàng. Hoặc trong CSDL âm thanh, nó có thể khám phá ra các mẫu nhạc cụ thường đi kèm nhau, giúp các nhà soạn nhạc tạo ra những tác phẩm mới. Theo luận văn nghiên cứu của Nguyễn Thị Biên, khai phá luật kết hợp trong lĩnh vực này giúp “tiết kiệm chi phí và làm tăng hiệu suất làm việc.”

1.1. Định nghĩa và Mục tiêu của Khai Phá Luật Kết Hợp trong CSDL

Khai phá luật kết hợp là quá trình tìm kiếm các mối quan hệ giữa các biến trong một CSDL đa phương tiện. Mục tiêu chính là xác định các tập hợp mục thường xuyên (frequent itemsets) và tạo ra các luật thể hiện mối quan hệ giữa chúng. Một luật kết hợp có dạng X -> Y, nghĩa là nếu X xuất hiện trong một giao dịch, thì Y cũng có khả năng cao xuất hiện. Việc xác định ngưỡng độ hỗ trợ (support)độ tin cậy (confidence) là rất quan trọng. Độ hỗ trợ cho biết tần suất xuất hiện của một tập mục, trong khi độ tin cậy cho biết mức độ tin cậy của luật.

1.2. Ưu điểm khi sử dụng khai phá luật kết hợp cho dữ liệu đa phương tiện

Việc sử dụng khai phá luật kết hợp cho dữ liệu đa phương tiện mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp phân tích truyền thống. Nó có thể tự động khám phá các mối quan hệ phức tạp mà không cần con người phải đưa ra các giả định trước. Nó cũng có thể xử lý lượng dữ liệu lớn một cách hiệu quả và cung cấp thông tin chi tiết có giá trị cho việc ra quyết định. Hơn nữa, nó cho phép phân tích các loại dữ liệu khác nhau (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video) một cách thống nhất.

1.3. Các thách thức khi khai phá luật kết hợp trong môi trường đa phương tiện

Bên cạnh những ưu điểm, khai phá luật kết hợp trong môi trường đa phương tiện cũng đối mặt với nhiều thách thức. Dung lượng dữ liệu lớn và sự phức tạp của các loại dữ liệu khác nhau đòi hỏi các thuật toán hiệu quả và khả năng mở rộng cao. Việc trích chọn đặc trưng từ dữ liệu đa phương tiện cũng là một vấn đề khó khăn, vì nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các đặc tính của từng loại dữ liệu. Hơn nữa, việc diễn giải và đánh giá các luật kết hợp cũng không hề đơn giản, vì nó đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và khả năng phân tích dữ liệu.

II. Các Thách Thức Khó Khăn trong Khai Phá Dữ Liệu Đa Phương Tiện

Khai phá dữ liệu từ CSDL đa phương tiện gặp nhiều khó khăn. Sự phức tạp của dữ liệu hình ảnh, âm thanh, video và văn bản đòi hỏi các phương pháp xử lý đặc biệt. Các kỹ thuật khai phá dữ liệu truyền thống thường không phù hợp với dữ liệu đa phương tiện do tính chất phi cấu trúc và dung lượng lớn của nó. Việc trích chọn đặc trưng phù hợp là một thách thức lớn. Các đặc trưng phải biểu diễn được nội dung của dữ liệu một cách hiệu quả và phải có khả năng phân biệt giữa các đối tượng khác nhau. Đồng thời, việc xử lý dung lượng dữ liệu khổng lồ đòi hỏi các thuật toán khai phá dữ liệu có khả năng mở rộng cao. Các phương pháp trực quan hóa dữ liệu đa phương tiện cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người dùng hiểu rõ hơn về các kết quả khai phá.

Ví dụ, việc tìm kiếm các đối tượng tương tự trong CSDL hình ảnh đòi hỏi các thuật toán so sánh hình ảnh phức tạp. Việc phân tích dữ liệu âm thanh để tìm ra các mẫu âm nhạc cũng đòi hỏi các kỹ thuật xử lý tín hiệu số tiên tiến. Theo nghiên cứu, một trong những nhiệm vụ quan trọng là trích chọn đặc trưng hay biểu diễn nội dung. Tiến trình này có thể là tự động hoặc bán tự động.

2.1. Dung lượng lớn và tính phức tạp của dữ liệu đa phương tiện

Dữ liệu đa phương tiện thường có dung lượng lớn hơn nhiều so với dữ liệu văn bản truyền thống. Một bức ảnh có thể chiếm vài megabyte, một đoạn video có thể chiếm vài gigabyte. Điều này đặt ra thách thức về khả năng lưu trữ và xử lý dữ liệu. Tính phức tạp của dữ liệu cũng là một vấn đề. Dữ liệu hình ảnh có thể chứa nhiều đối tượng, mỗi đối tượng có các thuộc tính khác nhau. Dữ liệu âm thanh có thể chứa nhiều loại âm thanh khác nhau, mỗi loại có tần số và biên độ khác nhau.

2.2. Làm thế nào trích chọn đặc trưng hiệu quả từ dữ liệu đa phương tiện

Việc trích chọn đặc trưng hiệu quả từ dữ liệu đa phương tiện là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng của các kết quả khai phá. Các đặc trưng phải biểu diễn được nội dung của dữ liệu một cách chính xác và phải có khả năng phân biệt giữa các đối tượng khác nhau. Có nhiều phương pháp trích chọn đặc trưng khác nhau, tùy thuộc vào loại dữ liệu và mục tiêu khai phá. Đối với hình ảnh, các đặc trưng có thể là màu sắc, hình dạng, kết cấu. Đối với âm thanh, các đặc trưng có thể là tần số, biên độ, phổ.

2.3. Đảm bảo khả năng mở rộng của thuật toán trong môi trường dữ liệu lớn

Với dung lượng dữ liệu ngày càng tăng, việc đảm bảo khả năng mở rộng của các thuật toán khai phá dữ liệu là rất quan trọng. Các thuật toán phải có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn một cách hiệu quả mà không làm giảm đáng kể hiệu suất. Có nhiều kỹ thuật để cải thiện khả năng mở rộng của thuật toán, bao gồm sử dụng các cấu trúc dữ liệu hiệu quả, song song hóa các tính toán và sử dụng các phương pháp giảm chiều.

III. Thuật Toán Apriori Khai Phá Luật Kết Hợp Dữ Liệu Hình Ảnh

Thuật toán Apriori là một trong những thuật toán phổ biến nhất để khai phá luật kết hợp. Thuật toán này hoạt động bằng cách tìm kiếm các tập hợp mục thường xuyên và sau đó tạo ra các luật kết hợp từ các tập hợp này. Trong ngữ cảnh của CSDL hình ảnh, thuật toán Apriori có thể được sử dụng để tìm kiếm các mối quan hệ giữa các đặc trưng hình ảnh. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để tìm kiếm các mẫu màu sắc, hình dạng hoặc kết cấu thường xuất hiện cùng nhau trong các bức ảnh. Thuật toán Apriori có thể dùng để khai phá luật kết hợp dựa trên nội dung ảnh bằng thuật toán Apriori.

3.1. Các bước cơ bản của thuật toán Apriori trong khai phá luật kết hợp

Thuật toán Apriori bao gồm hai bước chính: (1) Tìm kiếm các tập hợp mục thường xuyên. Một tập hợp mục được coi là thường xuyên nếu nó xuất hiện trong ít nhất một số lượng giao dịch tối thiểu. (2) Tạo ra các luật kết hợp từ các tập hợp mục thường xuyên. Một luật kết hợp có dạng X -> Y, nghĩa là nếu X xuất hiện trong một giao dịch, thì Y cũng có khả năng cao xuất hiện. Độ tin cậy (confidence) của một luật cho biết mức độ tin cậy của luật.

3.2. Ứng dụng thuật toán Apriori trong phân tích ảnh Trích xuất đặc trưng

Trong phân tích ảnh, thuật toán Apriori có thể được sử dụng để khám phá các mối quan hệ giữa các đặc trưng hình ảnh như màu sắc, hình dạng và kết cấu. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để xác định rằng các bức ảnh có bầu trời xanh thường cũng có cây xanh. Quá trình này bắt đầu bằng việc trích chọn đặc trưng từ các bức ảnh và biểu diễn chúng dưới dạng các tập hợp mục. Sau đó, thuật toán Apriori được sử dụng để tìm kiếm các tập hợp mục thường xuyên và tạo ra các luật kết hợp.

3.3. Ưu điểm và nhược điểm của thuật toán Apriori khi áp dụng cho ảnh

Thuật toán Apriori có một số ưu điểm khi áp dụng cho phân tích ảnh. Nó đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện. Nó cũng có thể xử lý lượng dữ liệu lớn một cách hiệu quả. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm. Nó có thể tốn kém về mặt tính toán nếu số lượng đặc trưng hình ảnh lớn. Nó cũng có thể tạo ra nhiều luật kết hợp không hữu ích. Điều quan trọng là phải chọn các ngưỡng độ hỗ trợđộ tin cậy phù hợp để đảm bảo rằng các luật kết hợp được tạo ra là có ý nghĩa.

IV. Biểu Diễn Ảnh Số Các Tham Số Chính Trích Chọn Đặc Trưng

Biểu diễn ảnh số là một bước quan trọng trong quá trình khai phá dữ liệu hình ảnh. Một ảnh số được tạo thành từ các pixel, mỗi pixel có một giá trị màu sắc. Các tham số chính của ảnh số bao gồm kích thước ảnh (số pixel trên chiều rộng và chiều cao), độ sâu pixel (số bit được sử dụng để biểu diễn mỗi pixel) và định dạng ảnh (JPEG, PNG, GIF, v.v.). Việc trích chọn đặc trưng là quá trình chọn lọc các đặc trưng quan trọng từ ảnh số. Các đặc trưng này có thể là màu sắc, hình dạng, kết cấu, biên, v.v. Các đặc trưng được sử dụng để biểu diễn ảnh số trong quá trình khai phá dữ liệu.

Ví dụ, trong việc nhận dạng khuôn mặt, các đặc trưng có thể là vị trí của mắt, mũi và miệng. Trong việc phân loại ảnh, các đặc trưng có thể là các mẫu màu sắc và kết cấu.

4.1. Các tham số chính của ảnh số Kích thước độ sâu pixel định dạng

Các tham số chính của ảnh số bao gồm kích thước ảnh (số pixel trên chiều rộng và chiều cao), độ sâu pixel (số bit được sử dụng để biểu diễn mỗi pixel) và định dạng ảnh (JPEG, PNG, GIF, v.v.). Kích thước ảnh ảnh hưởng đến độ phân giải của ảnh. Độ sâu pixel ảnh hưởng đến số lượng màu sắc có thể được biểu diễn trong ảnh. Định dạng ảnh ảnh hưởng đến kích thước tệp và chất lượng của ảnh.

4.2. Các phương pháp trích chọn đặc trưng màu sắc Texture Edge

Có nhiều phương pháp trích chọn đặc trưng khác nhau, tùy thuộc vào loại đặc trưng và mục tiêu khai phá. Các phương pháp trích chọn đặc trưng màu sắc bao gồm tính trung bình màu, histogram màu và các mô hình màu. Các phương pháp trích chọn đặc trưng kết cấu bao gồm ma trận đồng xuất hiện mức xám (GLCM), luật Tamura và bộ lọc Gabor. Các phương pháp trích chọn đặc trưng biên bao gồm bộ lọc Sobel, bộ lọc Canny và biến đổi Hough.

4.3. Kết hợp các đặc trưng đã trích chọn để biểu diễn ảnh hiệu quả

Việc kết hợp các đặc trưng đã trích chọn có thể cải thiện hiệu quả của việc biểu diễn ảnh. Các phương pháp kết hợp đặc trưng bao gồm sử dụng các thuật toán học máy, sử dụng các cấu trúc dữ liệu hiệu quả và sử dụng các phương pháp giảm chiều. Việc lựa chọn các đặc trưng và phương pháp kết hợp phù hợp phụ thuộc vào loại ảnh, mục tiêu khai phá và các ràng buộc về hiệu suất.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phát Hiện Ung Thư Vú từ Ảnh Chụp Nhũ Ảnh

Một trong những ứng dụng thực tiễn quan trọng của khai phá luật kết hợp trong CSDL hình ảnhphát hiện ung thư vú từ ảnh chụp nhũ ảnh. Ung thư vú là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ. Việc phát hiện ung thư vú sớm là rất quan trọng để cải thiện cơ hội sống sót. Ảnh chụp nhũ ảnh là một phương pháp sàng lọc ung thư vú hiệu quả. Tuy nhiên, việc phân tích ảnh chụp nhũ ảnh có thể tốn thời gian và dễ mắc lỗi. Khai phá luật kết hợp có thể giúp các bác sĩ X-quang phát hiện ung thư vú một cách chính xác hơn và nhanh hơn. Máy tính hỗ trợ phương pháp sử dụng luật kết hợp có thể giúp các nhân viên y tế phát hiện chính xác hơn, đặc biệt với tập dữ liệu lớn.

5.1. Khai thác luật kết hợp để phát hiện các dấu hiệu ung thư vú

Khai thác luật kết hợp có thể được sử dụng để tìm kiếm các mối quan hệ giữa các đặc trưng hình ảnh trong ảnh chụp nhũ ảnh và sự hiện diện của ung thư vú. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để xác định rằng các bức ảnh có các vùng có độ đậm đặc cao và hình dạng bất thường thường có khả năng cao là ung thư. Các luật kết hợp này có thể được sử dụng để cảnh báo các bác sĩ X-quang về các trường hợp nghi ngờ và giúp họ đưa ra quyết định chính xác hơn.

5.2. Các đặc trưng hình ảnh quan trọng trong phát hiện ung thư vú

Có nhiều đặc trưng hình ảnh quan trọng trong phát hiện ung thư vú, bao gồm độ đậm đặc, hình dạng, kích thước, biên và kết cấu. Các đặc trưng này có thể được trích chọn từ ảnh chụp nhũ ảnh bằng các phương pháp xử lý ảnh khác nhau. Độ đậm đặc cao và hình dạng bất thường là hai trong số các dấu hiệu phổ biến nhất của ung thư vú. Tuy nhiên, các dấu hiệu khác cũng có thể quan trọng, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

5.3. Đánh giá hiệu quả của phương pháp dựa trên luật kết hợp

Hiệu quả của phương pháp dựa trên luật kết hợp cần được đánh giá bằng các bộ dữ liệu thử nghiệm lớn. Các độ đo đánh giá quan trọng bao gồm độ chính xác (accuracy), độ nhạy (sensitivity) và độ đặc hiệu (specificity). Độ chính xác cho biết tỷ lệ các trường hợp được phân loại đúng. Độ nhạy cho biết tỷ lệ các trường hợp ung thư được phát hiện. Độ đặc hiệu cho biết tỷ lệ các trường hợp không ung thư được phân loại đúng. Kết hợp với các kỹ thuật khác sẽ giúp phương pháp dựa trên luật kết hợp đạt được kết quả tốt hơn.

VI. Kết Luận Tương Lai Hướng Phát Triển của Khai Phá Luật Kết Hợp

Khai phá luật kết hợp trong CSDL đa phương tiện là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Nó có thể được sử dụng để khám phá các mối quan hệ ẩn sâu trong dữ liệu đa phương tiện và cung cấp thông tin chi tiết có giá trị cho việc ra quyết định. Trong tương lai, chúng ta có thể mong đợi sự phát triển của các thuật toán khai phá dữ liệu hiệu quả hơn, các phương pháp trích chọn đặc trưng chính xác hơn và các công cụ trực quan hóa dữ liệu đa phương tiện mạnh mẽ hơn.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu và ứng dụng đã đạt được

Các kết quả nghiên cứu và ứng dụng đã đạt được trong lĩnh vực khai phá luật kết hợp trong CSDL đa phương tiện là rất đáng khích lệ. Các thuật toán khai phá dữ liệu đã được cải thiện đáng kể, cho phép xử lý lượng dữ liệu lớn hơn một cách hiệu quả hơn. Các phương pháp trích chọn đặc trưng đã trở nên chính xác hơn, cho phép biểu diễn dữ liệu đa phương tiện một cách hiệu quả hơn. Các công cụ trực quan hóa dữ liệu đã trở nên mạnh mẽ hơn, cho phép người dùng khám phá dữ liệu đa phương tiện một cách dễ dàng hơn.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong khai phá dữ liệu đa phương tiện

Có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực khai phá dữ liệu đa phương tiện. Một hướng là phát triển các thuật toán khai phá dữ liệu có khả năng xử lý dữ liệu không chắc chắn và không đầy đủ. Một hướng khác là phát triển các phương pháp trích chọn đặc trưng có khả năng biểu diễn các mối quan hệ phức tạp giữa các đối tượng trong dữ liệu đa phương tiện. Một hướng khác nữa là phát triển các công cụ trực quan hóa dữ liệu có khả năng hỗ trợ người dùng đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu đa phương tiện.

6.3. Vai trò của trí tuệ nhân tạo trong khai phá luật kết hợp tương lai

Trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò ngày càng quan trọng trong khai phá luật kết hợp. Các kỹ thuật học máy (machine learning) có thể được sử dụng để tự động học các mẫu và mối quan hệ trong dữ liệu đa phương tiện. Các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (natural language processing) có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu văn bản và trích xuất thông tin có giá trị. Các kỹ thuật thị giác máy tính (computer vision) có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu hình ảnh và nhận dạng các đối tượng và mẫu. AI sẽ giúp tự động hóa quá trình khai phá dữ liệu, cải thiện độ chính xác và hiệu quả của các kết quả khai phá, và cung cấp thông tin chi tiết có giá trị hơn cho người dùng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong điều kiện và yêu cầu của thương trường, đòi hỏi phải có những phương pháp nhanh, phù hợp, tự động, chính xác và có hiệu quả để lấy được thông tin có giá trị. Các tri thức chiết xuất được từ cơ sở dữ liệu sẽ là một nguồn tài liệu hỗ trợ cho lãnh đạo trong việc lên kế hoạch hoạt động hoặc trong việc ra quyết định sản xuất kinh doanh. Vì vậy, tính ứng dụng của khai thác luật kết hợp từ cơ sở dữ liệu là một vấn đề đang được quan tâm. Khai phá dữ liệu là giai đoạn quan trọng trong tiến trình khai thác tri thức từ cơ sở dữ liệu, các tri thức này hỗ trợ cho việc ra quyết định trong khoa học và kinh doanh.

Công nghệ Multimedia liên quan tới việc mô tả sự kết hợp các dạng thông tin khác nhau (âm thanh, hình ảnh, văn bản, video) dưới dạng tín hiệu số. Một cơ sở dữ liệu Multimedia đòi hỏi phải có các phương thức đặc biệt nhằm mục đích tối ưu hóa việc lưu trữ, truy cập và khai thác các dạng thông tin đặc biệt này. Luật kết hợp là phương tiện hữu ích để khám phá các mối liên kết trong dữ liệu. Khai phá luật kết hợp trong cơ sở dữ liệu Multimedia cho phép tiết kiệm chi phí và làm tăng hiệu suất làm việc.

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1- TỔNG QUAN VỀ PHÁT HIỆN TRI THỨC VÀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU 1. Phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin làm cho khả năng thu thập và xử lý thông tin của các hệ thống thông tin tăng một cách nhanh chóng. Số liệu thống kê đưa ra vào năm 2006 cho thấy tình trạng “ngập tràn thông tin mà thiếu thốn tri thức” hiện nay, tồn tại nhiều kho chứa dữ liệu khổng lồ có dung lượng tăng trưởng với tốc độ cao. Hàng triệu cơ sở dữ liệu đã được sử dụng trong các hoạt động sản xuất, kinh doanh, quản lý., trong đó có nhiều cơ sở dữ liệu cực lớn cỡ Gigabyte, thậm chí là Terabyte.

Ví dụ điển hình là Yahoo! có hơn 100TB, Google đã lưu trữ hơn 4 tỷ trang Web với dung lượng nhiều trăm TB; Alexa sau 7 năm đã có 500 TB [3]. Việc thu thập và lưu trữ các kho chứa dữ liệu khổng lồ được liệt kê trên đây dẫn tới một yêu cầu cấp thiết là cần có những kỹ thuật và công cụ mới để tự động chuyển đổi lượng dữ liệu khổng lồ thành các tri thức có ích. Do vậy, khai phá dữ liệu (KPDL) nhằm phát hiện các tri thức mới giúp ích cho hoạt động của con người đã trở thành một lĩnh vực quan trọng của ngành Công nghệ thông tin. Quá trình phát hiện tri thức từ cơ sở dữ liệu Thông tin là một khái niệm trừu tượng, được thể hiện dưới nhiều dạng thức khác nhau.

Thông tin có thể được phát sinh, lưu trữ, biến đổi trong những vật mang tin (gọi là giá). Dữ liệu là sự biểu diễn thông tin và được thể hiện bằng các tín hiệu vật lý. Dữ liệu là một dãy các bit, các số và các ký hiệu, hoặc các “đối tượng” có một ý nghĩa nào đó khi được gửi cho một chương trình dưới một dạng nhất định. Sử dụng các bit để đo lường các thông tin và xem nó như là các dữ liệu đã được lọc bỏ các dư thừa, được rút gọn tới mức tối thiểu để đặc trưng một cách cơ bản cho dữ liệu.

Có thể xem tri thức như là các thông tin tích hợp, bao gồm các sự kiện và các mối quan hệ giữa chúng. Các mối quan hệ này có thể được hiểu ra, có thể được phát hiện, hoặc có thể được học. Nói cách khác, tri thức có thể được coi là dữ liệu có độ trừu tượng và tổ chức cao. [3] Phát hiện tri thức trong các cơ sở dữ liệu là một quy trình nhận biết các mẫu hoặc các mô hình trong dữ liệu với các tính năng: hợp thức, mới, khả ích, và có thể hiểu được.

Khai phá dữ liệu là một bước trong quy trình phát hiện tri thức gồm có các thuật toán khai phá dữ liệu chuyên dùng dưới một số quy định về hiệu quả tính toán chấp nhận được để tìm ra các mẫu hoặc các mô hình trong dữ liệu. Nói một cách khác, mục đích của phát hiện tri thức và KPDL là tìm ra các mẫu và các mô 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hình đang tồn tại trong các cơ sở dữ liệu nhưng vẫn còn bị che khuất bởi hàng “núi” dữ liệu. Quá trình phát hiện tri thức được mô tả tóm tắt trên Hình 1.1: Quy trình phát hiện tri thức từ cơ sở dữ liệu  Làm sạch dữ liệu (Data cleaning): Loại bỏ dữ liệu nhiễu hoặc dữ liệu không thích hợp.  Tích hợp dữ liệu (Data integration): Tích hợp dữ liệu từ các nguồn khác nhau.

 Chọn dữ liệu (Data Selection): Chọn những dữ liệu liên quan trực tiếp đến nhiệm vụ.  Chuyển đổi dữ liệu (Data Transformation): Chuyển dữ liệu về những dạng phù hợp cho việc khai phá.  KPDL (Data mining): Các kỹ thuật được áp dụng để trích xuất thông tin có ích hoặc các mẫu điển hình trong dữ liệu.  Đánh giá mẫu (Pattern evaluation): Đánh giá mẫu hoặc tri thức đã thu được.

 Trình diễn dữ liệu (Knowledge Presentation): Biểu diễn những tri thức khai phá được cho người sử dụng. Nhiều người coi KPDL và khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu là như nhau. Tuy nhiên trên thực tế, KPDL là một bước trong quá trình phát hiện tri thức trong cơ sở dữ liệu, thi hành một thuật toán KPDL để tìm ra các mẫu từ dữ liệu theo khuôn dạng thích hợp. Xác định vấn đề 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Là một quá trình mang tính định tính với mục đích xác định được lĩnh vực yêu cầu phát hiện tri thức và xây dựng bài toán tổng kết.

Trong thực tế, các cơ sở dữ liệu được chuyên môn hóa và phân chia theo các lĩnh vực khác nhau như sản phẩm, kinh doanh, tài chính, … Với mỗi tri thức phát hiện được có thể có giá trị trong lĩnh vực này nhưng lại không mang nhiều ý nghĩa đối với một lĩnh vực khác. Vì vậy mà việc xác định lĩnh vực và định nghĩa bài toán giúp định hướng cho giai đoạn tiếp theo thu thập và tiền xử lý dữ liệu. Thu thập và tiền xử lý dữ liệu Các cơ sở dữ liệu thu được thường chứa rất nhiều thuộc tính nhưng lại không đầy đủ, không thuần nhất, có nhiều lỗi và các giá trị đặc biệt. Vì vậy, giai đoạn thu thập và tiền xử lý dữ liệu trở nên rất quan trọng trong quá trình phát hiện tri thức từ cơ sở dữ liệu.

Có thể nói rằng giai đoạn này chiếm từ 70% đến 80% giá thành trong toàn bộ bài toán. Người ta chia giai đoạn thu thập và tiền xử lý dữ liệu thành các công đoạn như: lựa chọn dữ liệu, làm sạch, làm giàu, mã hóa dữ liệu. Các công đoạn được thực hiện theo trình tự đưa ra được một cơ sở dữ liệu thích hợp cho các giai đoạn sau. Tuy nhiên, tùy từng dữ liệu cụ thể mà quá trình trên được điều chỉnh cho phù hợp vì người ta đưa ra một phương pháp cho mọi loại dữ liệu.

Chọn lọc dữ liệu: Đây là bước chọn lọc các dữ liệu có liên quan trong các nguồn dữ liệu khác nhau. Các thông tin được chọn lọc sao cho có chứa nhiều thông tin liên quan tới lĩnh vực cần phát hiện tri thức đã xác định trong giai đoạn xác định vấn đề. Làm sạch dữ liệu: Dữ liệu thực tế, đặc biệt dữ liệu lấy từ nhiều nguồn khác nhau thường không đồng nhất. Do đó cần có biện pháp xử lý để đưa về một cơ sở dữ liệu thống nhất phục vụ cho khai thác.

Nhiệm vụ làm sạch dữ liệu thường bao gồm:  Điều hòa dữ liệu: Nhằm giảm bớt tính không nhất quán do dữ liệu lấy từ nhiều nguồn khác nhau. Phương pháp thông thường là khử các trường hợp trùng lặp dữ liệu và thống nhất các ký hiệu. Chẳng hạn, một khách hàng có thể có nhiều bản ghi do việc nhập sai tên hoặc do quá trình thay đổi một số thông tin cá nhân gây ra và tạo sự lầm tưởng có nhiều khách hàng khác nhau.  Xử lý các giá trị khuyết: Tính không đầy đủ của dữ liệu có thể gây ra hiện tượng dữ liệu chứa các giá trị khuyết.

Đây là hiện tượng khá phổ biến. Thông thường, người ta có thể lựa chọn các phương pháp khác nhau để thực hiện việc xử lý các giá trị khuyết như: bỏ qua các bộ có giá trị khuyết, điểm bổ sung bằng tay, dùng một hằng chung để điền vào giá trị khuyết, dùng giá trị trung bình của mọi bản ghi cùng lớp hoặc dùng các giá trị mà tần suất xuất hiện lớn. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Xử lý nhiễu và các ngoại lệ: Thông thường, nhiễu dữ liệu có thể là nhiễu ngẫu nhiên hoặc các giá trị bất thường. Để làm sạch nhiễu, người ta có thể sử dụng phương pháp làm trơn nhiễu hoặc dùng các giải thuật phát hiện ra các ngoại lệ để xử lý.

Làm giàu dữ liệu: Việc thu thập dữ liệu đôi khi không đảm bảo tính đầy đủ của dữ liệu. Một số thông tin quan trọng có thể thiếu hoặc không đầy đủ. Chẳng hạn, dữ liệu về khách hàng lấy từ một nguồn bên ngoài không có hoặc không đầy đủ thông tin về thu nhập. Nếu thông tin về thu nhập là quan trọng trong quá trình khai phá dữ liệu để phân tích hành vi khách hàng thì không thể chấp nhận đưa các dữ liệu khuyết thiếu vào được.

Quá trình làm giàu dư liệu cũng bao gồm việc tích hợp và chuyển đổi dữ liệu. Các dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau được tích hợp thành một kho thống nhất. Các khuôn dạng khác nhau của dữ liệu cũng được quy đổi, tính toán lại để đưa về một kiểu thống nhất, tiện cho quá trình phân tích. Đôi khi, một số thuộc tính mới có thể được xây dựng dựa trên các thuộc tính cũ.

Mã hóa: Các phương pháp dùng để chọn lọc, làm sạch, làm giàu dữ liệu sẽ được mã hóa dưới dạng các thủ tục, chương trình hay tiện ích nhằm tự động hóa việc kết xuất, biến đổi và di chuyển dữ liệu. Các hệ thống con đó có thể được thực thi định kỳ làm tươi dữ liệu phục vụ cho việc phân tích. Khai phá dữ liệu Giai đoạn khai phá dữ liệu được bắt đầu sau khi dữ liệu đã được thu thập và tiến hành xử lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ