Đồ án Khai Phá Dữ Liệu từ Website Việc Làm (Nguyễn Ngọc Châu, ĐH Dân Lập Hải Phòng)

Khai phá dữ liệu từ website việc làm: Hướng dẫn chi tiết cách thu thập và phân tích thông tin tuyển dụng, giúp bạn tìm kiếm cơ hội việc làm hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Dân Lập Hải Phòng

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2010

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khai Phá Dữ Liệu Website Việc Làm Hiện Nay

Khai phá dữ liệu website việc làm là quá trình sử dụng các công nghệ tự động để thu thập, xử lý và phân tích một khối lượng lớn thông tin từ các trang tuyển dụng trực tuyến. Mục tiêu chính là chuyển đổi dữ liệu thô, phi cấu trúc thành các tri thức hữu ích, phục vụ cho việc ra quyết định trong kinh doanh và quản lý nhân sự. Theo nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Châu (2010), sự tăng trưởng vượt bậc của các cơ sở dữ liệu đã thúc đẩy sự phát triển của kỹ thuật khai phá dữ liệu (data mining) như một phương pháp xử lý thông minh và hiệu quả hơn các phép thống kê truyền thống. Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, việc nắm bắt thông tin nhanh chóng và chính xác là lợi thế sống còn. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc thu thập data tuyển dụng, mà còn bao gồm các bước phức tạp hơn như tiền xử lý, làm sạch dữ liệu, phân tích và trực quan hóa dữ liệu. Thông qua phân tích thị trường lao động, các doanh nghiệp có thể xác định xu hướng ngành nghề, nhu cầu kỹ năng, và mức lương cạnh tranh, từ đó xây dựng chiến lược tuyển dụng hiệu quả. Đối với người tìm việc, dữ liệu này giúp họ định hướng nghề nghiệp và chuẩn bị kỹ năng phù hợp. Do đó, khai phá dữ liệu website việc làm đã trở thành một công cụ không thể thiếu, cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện về động thái của ngành nhân sự.

1.1. Tầm quan trọng của phân tích dữ liệu tuyển dụng

Việc phân tích dữ liệu tuyển dụng mang lại giá trị to lớn cho cả nhà tuyển dụng và người lao động. Đối với doanh nghiệp, đây là chìa khóa để tối ưu hóa chiến lược nhân sự, từ việc xác định nguồn ứng viên chất lượng đến việc xây dựng thương hiệu tuyển dụng hấp dẫn. Bằng cách phân tích các tin đăng và hồ sơ ứng viên, công ty có thể nắm bắt được những kỹ năng đang có nhu cầu cao, mức lương trung bình cho từng vị trí, và các yêu cầu công việc phổ biến. Những insight này giúp bộ phận nhân sự điều chỉnh mô tả công việc, đưa ra mức đãi ngộ cạnh tranh và nhắm mục tiêu tuyển dụng chính xác hơn. Về phía người tìm việc, việc tiếp cận các báo cáo phân tích giúp họ hiểu rõ hơn về thị trường, từ đó định hướng con đường sự nghiệp, trang bị các kỹ năng cần thiết và đàm phán mức lương phù hợp. Dữ liệu này trở thành kim chỉ nam giúp rút ngắn khoảng cách giữa cung và cầu trên thị trường lao động.

1.2. Quy trình KDD trong trích xuất thông tin việc làm

Quy trình Phát hiện Tri thức trong Cơ sở dữ liệu (KDD – Knowledge Discovery in Databases) là nền tảng cho việc trích xuất thông tin việc làm một cách có hệ thống. Theo mô tả trong các tài liệu học thuật, quy trình này bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là thu thập và tiền xử lý dữ liệu, giai đoạn này tập trung vào việc cào dữ liệu việc làm từ các website và thực hiện làm sạch dữ liệu để loại bỏ nhiễu và các thông tin không nhất quán. Bước tiếp theo là giai đoạn khai phá dữ liệu, nơi các thuật toán thông minh được áp dụng để tìm ra các mẫu hoặc mô hình ẩn. Cuối cùng là đánh giá và biểu diễn tri thức, chuyển hóa các kết quả phân tích thành các báo cáo, biểu đồ dễ hiểu. Việc áp dụng quy trình KDD đảm bảo rằng thông tin được trích xuất không chỉ chính xác mà còn mang lại giá trị thực tiễn, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên bằng chứng.

II. Thách Thức Khi Thu Thập Data Tuyển Dụng Từ Các Website

Quá trình thu thập data tuyển dụng từ các trang web không hề đơn giản, nó đối mặt với nhiều rào cản cả về kỹ thuật và pháp lý. Một trong những thách thức lớn nhất là cấu trúc website phức tạp và liên tục thay đổi. Nhiều trang việc làm hiện đại sử dụng JavaScript để tải nội dung động, khiến các phương pháp web scraping for jobs truyền thống không thể lấy được đầy đủ thông tin. Bên cạnh đó, các biện pháp chống cào dữ liệu như CAPTCHA, giới hạn tần suất truy cập (rate limiting), và chặn địa chỉ IP là những trở ngại phổ biến mà các lập trình viên phải đối mặt. Dữ liệu thu thập được thường ở dạng phi cấu trúc, đòi hỏi các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) phức tạp để trích xuất thông tin việc làm một cách chính xác. Ngoài ra, vấn đề pháp lý khi cào dữ liệu là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Việc thu thập dữ liệu mà không có sự cho phép có thể vi phạm điều khoản dịch vụ của website và các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Do đó, việc xây dựng một hệ thống cào dữ liệu không chỉ đòi hỏi kiến thức kỹ thuật sâu rộng mà còn cần sự am hiểu về các quy định pháp lý liên quan để đảm bảo tính hợp pháp và đạo đức của dự án.

2.1. Các vấn đề pháp lý khi cào dữ liệu bạn cần biết

Trước khi bắt đầu bất kỳ dự án cào dữ liệu việc làm nào, việc xem xét các vấn đề pháp lý khi cào dữ liệu là bắt buộc. Hầu hết các website đều có một tệp robots.txt để chỉ định những phần nào của trang web không được phép thu thập bởi các bot tự động. Việc phớt lờ các quy tắc này có thể dẫn đến việc bị chặn truy cập. Quan trọng hơn, các điều khoản sử dụng (Terms of Service) của trang web thường có các điều khoản cấm các hoạt động thu thập dữ liệu tự động. Vi phạm các điều khoản này có thể dẫn đến các hành động pháp lý. Ngoài ra, việc thu thập thông tin cá nhân của ứng viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các luật về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu, như GDPR ở Châu Âu hay các quy định tương tự tại Việt Nam. Luôn ưu tiên sử dụng API trang việc làm chính thức nếu có, vì đây là phương pháp được cho phép và an toàn nhất.

2.2. Rào cản từ các kỹ thuật chống web scraping hiện đại

Các kỹ thuật web scraping phải liên tục phát triển để vượt qua những cơ chế bảo vệ ngày càng tinh vi. Một trong những rào cản phổ biến là các hệ thống phát hiện bot dựa trên hành vi, chúng phân tích các yếu tố như user-agent, tần suất yêu cầu, và cách điều hướng trang để xác định và chặn các truy cập tự động. Các trang web động (dynamic websites) sử dụng Ajax và JavaScript để tải nội dung cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi phải sử dụng các công cụ crawl data chuyên dụng như Selenium automation để có thể giả lập trình duyệt và tương tác với trang như người dùng thật. Việc xử lý CAPTCHA, quản lý proxy để xoay vòng IP, và mô phỏng hành vi người dùng một cách tự nhiên là những kỹ năng cần thiết để duy trì hoạt động thu thập dữ liệu ổn định và hiệu quả trong môi trường web hiện đại.

III. Hướng Dẫn Cào Dữ Liệu Việc Làm Bằng Python Chi Tiết

Python là ngôn ngữ lập trình hàng đầu cho các tác vụ cào dữ liệu việc làm nhờ hệ sinh thái thư viện phong phú và cú pháp đơn giản. Một quy trình cào dữ liệu điển hình bắt đầu bằng việc gửi một yêu cầu HTTP đến URL của trang web tuyển dụng để lấy về mã HTML. Sau đó, sử dụng các công cụ phân tích cú pháp (parsing) để bóc tách và trích xuất thông tin việc làm cần thiết như tiêu đề công việc, tên công ty, mức lương, và mô tả chi tiết. Việc lựa chọn công cụ phụ thuộc vào độ phức tạp của dự án. Với các trang web tĩnh, sự kết hợp giữa thư viện RequestsBeautiful Soup thường là đủ. Tuy nhiên, đối với các trang web động, việc sử dụng Python để crawl data đòi hỏi các giải pháp mạnh mẽ hơn. Selenium automation cho phép điều khiển trình duyệt một cách tự động, trong khi framework Scrapy cung cấp một cấu trúc hoàn chỉnh để xây dựng các bot thu thập dữ liệu quy mô lớn, có khả năng xử lý song song và quản lý luồng công việc một cách hiệu quả. Nắm vững các công cụ này là nền tảng để xây dựng một hệ thống thu thập data tuyển dụng mạnh mẽ và linh hoạt.

3.1. Sử dụng Python để crawl data với thư viện Beautiful Soup

Đối với những người mới bắt đầu, sử dụng Python để crawl data với thư viện Beautiful Soup là một lựa chọn tuyệt vời. Beautiful Soup là một thư viện giúp phân tích cú pháp các tài liệu HTML và XML một cách dễ dàng. Quy trình làm việc rất đơn giản: đầu tiên, dùng thư viện Requests để tải nội dung HTML của trang web. Sau đó, khởi tạo một đối tượng Beautiful Soup từ nội dung HTML này. Thư viện cung cấp các phương thức mạnh mẽ để tìm kiếm và trích xuất dữ liệu dựa trên các thẻ HTML, thuộc tính class hoặc id. Ví dụ, có thể dễ dàng lấy tất cả các tiêu đề công việc bằng cách tìm tất cả các thẻ <h2> với một class cụ thể. Phương pháp này rất hiệu quả cho các trang web có cấu trúc HTML rõ ràng và không sử dụng nhiều JavaScript để tải nội dung.

3.2. Framework Scrapy cho các dự án thu thập data quy mô lớn

Khi dự án yêu cầu thu thập data tuyển dụng trên quy mô lớn từ hàng trăm hoặc hàng nghìn trang, framework Scrapy là giải pháp tối ưu. Scrapy không chỉ là một thư viện mà là một framework hoàn chỉnh, cung cấp sẵn một kiến trúc để xây dựng các "spider" (bot cào dữ liệu) một cách có tổ chức. Nó xử lý các yêu cầu mạng một cách bất đồng bộ, cho phép thực hiện nhiều yêu cầu cùng lúc, giúp tăng tốc độ thu thập dữ liệu một cách đáng kể. Scrapy cũng tích hợp sẵn các cơ chế xử lý lỗi, tự động theo các liên kết, và xuất dữ liệu ra nhiều định dạng khác nhau (JSON, CSV, XML). Nhờ cấu trúc module hóa, việc mở rộng chức năng, chẳng hạn như tích hợp với proxy hoặc các middleware để xử lý các biện pháp chống cào dữ liệu, cũng trở nên dễ dàng hơn.

3.3. Xử lý website động phức tạp với Selenium automation

Nhiều trang việc làm hiện đại tải dữ liệu thông qua các lệnh gọi JavaScript sau khi trang đã được tải ban đầu. Trong trường hợp này, các thư viện như Requests sẽ không lấy được dữ liệu mong muốn. Đây là lúc Selenium automation phát huy tác dụng. Selenium là một bộ công cụ tự động hóa trình duyệt, cho phép viết mã Python để điều khiển một trình duyệt web thực sự (như Chrome hoặc Firefox). Kịch bản có thể mô phỏng các hành động của người dùng như nhấp chuột, cuộn trang, hoặc điền vào biểu mẫu để kích hoạt việc tải dữ liệu. Sau khi nội dung động đã xuất hiện trên trang, có thể sử dụng các phương thức của Selenium hoặc kết hợp với thư viện Beautiful Soup để trích xuất thông tin cần thiết. Mặc dù chậm hơn Scrapy, Selenium là công cụ không thể thiếu cho kỹ thuật web scraping trên các trang web phức tạp.

IV. Phương Pháp Phân Tích Dữ Liệu Tuyển Dụng Sau Thu Thập

Sau khi hoàn tất quá trình cào dữ liệu việc làm, bước tiếp theo và cũng là bước quan trọng nhất là phân tích dữ liệu tuyển dụng để tìm ra những tri thức giá trị. Dữ liệu thô thường chứa nhiều nhiễu, lỗi và không nhất quán, do đó, giai đoạn làm sạch dữ liệu là bắt buộc. Công việc này bao gồm chuẩn hóa các định dạng (ví dụ: mức lương), xử lý các giá trị bị thiếu, và loại bỏ các bản ghi trùng lặp. Khi dữ liệu đã sạch, quá trình trích xuất thông tin việc làm chi tiết hơn sẽ được thực hiện, chẳng hạn như phân tích mô tả công việc để xác định các kỹ năng, công nghệ, hoặc chứng chỉ được yêu cầu nhiều nhất. Cuối cùng, trực quan hóa dữ liệu đóng vai trò then chốt trong việc truyền đạt kết quả phân tích. Sử dụng các biểu đồ cột, biểu đồ tròn, hoặc bản đồ nhiệt có thể giúp làm nổi bật các xu hướng ngành nghề, so sánh mức lương giữa các khu vực, hoặc thể hiện sự tăng trưởng nhu cầu cho một kỹ năng cụ thể. Một quy trình phân tích bài bản sẽ biến những con số vô tri thành những thông tin chi tiết, mang tính hành động cao.

4.1. Các bước làm sạch dữ liệu data cleaning cơ bản

Giai đoạn làm sạch dữ liệu là nền tảng cho mọi phân tích chính xác. Các bước cơ bản bao gồm: xử lý giá trị bị thiếu (missing values) bằng cách loại bỏ các hàng chứa giá trị rỗng hoặc điền giá trị thay thế hợp lý (ví dụ: giá trị trung bình); chuẩn hóa dữ liệu, chẳng hạn như đưa các trường văn bản về cùng một định dạng (chữ thường) và chuyển đổi các trường lương (ví dụ: "Thỏa thuận", "$1000 - $1500") thành một định dạng số thống nhất; loại bỏ các tin tuyển dụng trùng lặp. Việc thực hiện kỹ lưỡng các bước này đảm bảo chất lượng của bộ dữ liệu đầu vào, từ đó nâng cao độ tin cậy của các kết quả phân tích về sau. Các thư viện Python như Pandas là công cụ crawl data và xử lý dữ liệu cực kỳ mạnh mẽ cho giai đoạn này.

4.2. Phân tích mô tả công việc để tìm xu hướng ngành nghề

Mô tả công việc là một mỏ vàng thông tin để khám phá xu hướng ngành nghề. Bằng cách áp dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), chúng ta có thể phân tích hàng nghìn mô tả công việc để xác định tần suất xuất hiện của các từ khóa liên quan đến kỹ năng, công nghệ, hoặc phần mềm. Ví dụ, việc đếm số lần "Python", "Machine Learning", hay "AWS" được đề cập có thể cho thấy nhu cầu ngày càng tăng đối với các kỹ năng này trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Phân tích cụm (clustering) cũng có thể được sử dụng để nhóm các công việc tương tự lại với nhau và xác định các vai trò công việc mới nổi. Những phân tích này cung cấp một cái nhìn chi tiết về sự thay đổi của thị trường lao động, giúp các cơ sở đào tạo và người lao động cập nhật chương trình và kỹ năng kịp thời.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Khai Phá Dữ Liệu Để Tạo Báo Cáo Lương

Một trong những ứng dụng thực tiễn và giá trị nhất của khai phá dữ liệu website việc làm là xây dựng các báo cáo lương chi tiết và đáng tin cậy. Bằng cách thu thập data tuyển dụng từ nhiều nguồn khác nhau, có thể tổng hợp được một bộ dữ liệu lớn về mức lương cho hàng loạt vị trí, ngành nghề, và khu vực địa lý. Sau khi thực hiện làm sạch dữ liệu để chuẩn hóa các dải lương và loại bỏ các giá trị ngoại lai, các kỹ thuật thống kê mô tả được áp dụng để tính toán các chỉ số quan trọng như mức lương trung bình, trung vị, và các phân vị. Kết quả sau đó được trực quan hóa dữ liệu dưới dạng biểu đồ, cho phép người dùng dễ dàng so sánh mức lương giữa các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, hoặc theo dõi sự thay đổi mức lương theo số năm kinh nghiệm. Những báo cáo lương này là tài liệu tham khảo quý giá cho các công ty trong việc xây dựng thang bảng lương cạnh tranh và cho người lao động trong quá trình đàm phán lương, góp phần minh bạch hóa thị trường lao động.

5.1. Phân tích thị trường lao động và dự báo nhu cầu

Dữ liệu việc làm là nguồn tài nguyên vô giá để phân tích thị trường lao động. Bằng cách theo dõi số lượng tin tuyển dụng cho từng ngành nghề theo thời gian, các nhà phân tích có thể xác định các lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ và các lĩnh vực đang có dấu hiệu suy giảm. Hơn nữa, việc phân tích sâu vào yêu cầu kỹ năng trong các tin đăng giúp dự báo nhu cầu nhân lực trong tương lai. Ví dụ, sự gia tăng đột biến các tin tuyển dụng yêu cầu kỹ năng về trí tuệ nhân tạo (AI) có thể là dấu hiệu cho thấy một làn sóng công nghệ mới sắp bùng nổ. Những phân tích này giúp chính phủ, các tổ chức giáo dục và doanh nghiệp có những điều chỉnh chiến lược kịp thời để đáp ứng nhu cầu của thị trường, đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

5.2. Case study Tìm xu hướng tuyển dụng từ các website Việt Nam

Dựa trên hướng tiếp cận của đề tài nghiên cứu "Khai phá dữ liệu từ website việc làm" (Nguyễn Ngọc Châu, 2010), một dự án thực tế có thể được triển khai để tìm xu hướng tuyển dụng tại Việt Nam. Quy trình bắt đầu bằng việc cào dữ liệu việc làm từ các trang web nổi tiếng. Dữ liệu thu thập được bao gồm các trường như ngành nghề, địa điểm, cấp bậc, và mô tả công việc. Sau đó, áp dụng các thuật toán khai phá luật kết hợp, như Apriori được đề cập trong nghiên cứu, để tìm ra mối liên hệ giữa các yếu tố. Ví dụ, luật "Nếu công việc ở TP.HCM VÀ thuộc ngành IT thì thường yêu cầu kỹ năng tiếng Anh" có thể được phát hiện. Kết quả phân tích giúp vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về xu hướng ngành nghề, nhu cầu kỹ năng theo từng khu vực, và mối tương quan giữa kinh nghiệm và mức lương, cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý nhân sự.

VI. Tương Lai Của Khai Phá Dữ Liệu Trong Ngành Tuyển Dụng

Tương lai của khai phá dữ liệu website việc làm gắn liền với sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning). Các phương pháp phân tích dữ liệu tuyển dụng sẽ ngày càng trở nên tinh vi hơn, vượt ra ngoài các thống kê mô tả đơn thuần. Các mô hình học máy có thể được huấn luyện để tự động phân loại hồ sơ ứng viên, dự đoán khả năng một ứng viên sẽ phù hợp với văn hóa công ty, hoặc thậm chí dự báo xu hướng ngành nghề với độ chính xác cao hơn. Việc sử dụng API trang việc làm sẽ trở nên phổ biến hơn, cung cấp một kênh truy cập dữ liệu có cấu trúc, ổn định và hợp pháp, thay thế dần cho các kỹ thuật web scraping truyền thống. Hơn nữa, phân tích dữ liệu thời gian thực sẽ cho phép các doanh nghiệp phản ứng ngay lập tức với những thay đổi của thị trường lao động. Nhìn chung, công nghệ khai phá dữ liệu sẽ tiếp tục là động lực cốt lõi, giúp ngành tuyển dụng trở nên thông minh, hiệu quả và dựa trên dữ liệu nhiều hơn bao giờ hết.

6.1. Vai trò của API trang việc làm trong thu thập dữ liệu

Trong tương lai, API trang việc làm (Application Programming Interface) sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập data tuyển dụng. Thay vì phải đối mặt với các thách thức của web scraping for jobs như cấu trúc trang thay đổi hay các biện pháp chống bot, API cung cấp một phương thức truy cập dữ liệu chính thức, có cấu trúc và được kiểm soát. Các nhà phát triển có thể gửi yêu cầu đến API và nhận về dữ liệu ở định dạng chuẩn như JSON, giúp đơn giản hóa đáng kể quá trình trích xuất thông tin việc làm. Việc sử dụng API không chỉ đảm bảo tính ổn định và hiệu quả về mặt kỹ thuật mà còn giải quyết triệt để các vấn đề pháp lý khi cào dữ liệu, vì đây là kênh chia sẻ dữ liệu được chính nhà cung cấp cho phép. Sự phổ biến của API sẽ thúc đẩy một hệ sinh thái các ứng dụng và dịch vụ phân tích thị trường lao động phong phú hơn.

6.2. Xu hướng ứng dụng AI và Machine Learning để phân tích

Trí tuệ nhân tạo và học máy đang mở ra những chân trời mới cho việc phân tích dữ liệu tuyển dụng. Các mô hình NLP tiên tiến có thể hiểu sâu sắc ngữ nghĩa của mô tả công việc và CV, giúp kết nối ứng viên với công việc phù hợp một cách chính xác hơn. Các thuật toán dự báo có thể phân tích dữ liệu lịch sử để dự đoán nhu cầu nhân sự cho các kỹ năng cụ thể trong tương lai. Hơn nữa, AI có thể giúp phát hiện các thiên vị tiềm ẩn trong quá trình tuyển dụng bằng cách phân tích ngôn ngữ trong các tin đăng. Sự kết hợp giữa dữ liệu lớn từ các website việc làm và sức mạnh của AI hứa hẹn sẽ tạo ra một cuộc cách mạng, giúp quy trình tuyển dụng trở nên khách quan, hiệu quả và công bằng hơn.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU VÀ PHÁT HIỆN TRI THỨC I. Tổng quan về khai phá dữ liệu 1. Tổ chức và khai thác cơ sở dữ liệu truyền thống Việc dùng các phƣơng tiện tin học để tổ chức và khai thác cơ sở dữ liệu (CSDL ) đã đƣợc phát hiện từ những năm 60 của thế kỷ trƣớc. Từ đó cho đến nay, rất nhiều CSDL đã đƣợc tổ chức, phát triển và khai thác ở mọi quy mô và các lĩnh vực hoạt động của con ngƣời và xã hội.

Theo nhƣ đánh giá cho thấy, lƣợng thông tin trên thế giới cứ sau 20 tháng lại tăng lên gấp đôi. Kích thƣớc và số lƣợng CSDL thậm chí còn tăng nhanh hơn. Với sự phát triển của công nghệ điện tử, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ phần cứng tạo ra các bộ nhớ có dung lƣợng lớn, bộ xử lý có tốc độ cao cùng với sự phát triển của các hệ thống viễn thông, ngƣời ta đã và đang xây dựng các hệ thống thông tin nhằm tự động hoá mọi hoạt động của con ngƣời. Điều này đã tạo ra một dòng dữ liệu tăng lên không ngừng vì ngay cả những hoạt động đơn giản nhƣ gọi điện thoại, tra cứu sách trong thƣ viện,.

đều đƣợc thực hiện thông qua máy tính. Cho đến nay, số lƣợng CSDL đã trở nên khổng lồ bao gồm các CSDL cực lớn cỡ gigabytes và thậm chí terabytes lƣu trữ các dữ liệu kinh doanh ví dụ nhƣ dữ liệu thông tin khác hàng , dữ liệu bán hàng, dữ liệu các tài khoản,. Nhiều hệ quản trị CSDL mạnh với các công cụ phong phú và thuận tiện đã giúp con ngƣời khai thác có hiệu quả nguồn tài nguyên dữ liệu. Mô hình CSDL quan hệ và ngôn ngữ vấn đáp chuẩn (SQL) đã có vai trò hết sức quan trọng trong việc tổ chức và khai thác CSDL.

Cho đến nay, không một tổ chức nào sử dụng tin học trong công việc mà không sử dụng các hệ quản trị CSDL và các hệ công cụ báo cáo, ngôn ngữ hỏi đáp nhằm khai thác CSDL phục vụ cho các hoạt động tác nghiệp của mình. Cùng với việc tăng không ngừng khối lƣợng dữ liệu, các hệ thống thông tin cũng đƣợc chuyên môn hoá, phân chia theo lĩnh vực ứng dụng nhƣ sản xuất, tài chính, hoạt động kinh doanh,. Nhƣ vậy bên cạnh chức năng khai thác dữ liệu có tính chất tác nghiệp, sự thành công trong công việc không còn là năng suất của các hệ thống thông tin nữa mà là tính linh hoạt và sẵn sàng đáp lại những yêu cầu trong thực tế, CSDL cần đem lại những “tri thức” hơn là chính những dữ liệu trong đó. Các quyết định cần phải có càng nhanh càng tốt và phải chính xác dựa trên những dữ liệu sẵn có trong khi khối lƣợng dữ liệu cứ sau 20 tháng lại tăng gấp đôi làm ảnh hƣởng đến thời gian ra quyết định cũng nhƣ khả năng hiểu hết đƣợc nội dung dữ liệu.

Lúc này, các mô hình CSDL truyền thống và ngôn ngữ SQL đã cho thấy không có khả năng thực hiện công việc này. Để lấy thông tin có tính “tri thức” trong khối dữ liệu khổng lồ này, ngƣời ta đã tìm ra 5 Đồ án tốt nghiệp: Khai phá dữ liệu từ website việc làm những kỹ thuật có khả năng hợp nhất các dữ liệu từ các hệ thống giao dịch khác nhau, chuyển đổi thành một tập hợp các CSDL ổn định, có chất lƣợng đƣợc sử dụng chỉ cho riêng một vài mục đích nào đó. Các kỹ thuật đó gọi chung là kỹ thuật tạo kho dữ liệu (data warehousing) và môi trƣờng các dữ liệu có đƣợc gọi là các kho dữ liệu (data warehouse). Nhƣng chỉ có kho dữ liệu thôi chƣa đủ để có tri thức.

Các kho dữ liệu đƣợc sử dụng theo một số cách nhƣ: Theo cách khai thác truyền thống: tức là kho dữ liệu đƣợc sử dụng để khai thác các thông tin bằng các công cụ truy vấn và báo cáo. Các kho dữ liệu đƣợc sử dụng để hỗ trợ cho phân tích trực tuyến (OLAP- OnLine Analytical Processing): Việc phân tích trực tuyến có khả năng phân tích dữ liệu, xác định xem giả thuyết đúng hay sai. Tuy nhiên, phân tích trực tuyến lại không có khả năng đƣa ra các giả thuyết. Công nghệ khai phá dữ liệu (data mining) ra đời đáp ứng những đòi hỏi trong khoa học cũng nhƣ trong hoạt động thực tiễn.

Đây chính là một ứng dụng chính của kho dữ liệu. Tổng quan về kỹ thuật phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu (KDD – Knowledge Discovery and Data Mining) 2.1 Phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu là gì? Nếu cho rằng các điện tử và các sóng điện tử chính là bản chất của công nghệ điện tử truyền thống thì dữ liệu, thông tin và tri thức hiện đang là tiêu điểm của một lĩnh vực mới trong nghiên cứu và ứng dụng về phát hiện tri thức (Knowledge Discovery) và khai phá dữ liệu (Data Mining). Thông thƣờng chúng ta coi dữ liệu nhƣ một dãy các bit, hoặc các số và các ký hiệu, hoặc các “đối tƣợng” với một ý nghĩa nào đó khi đƣợc gửi cho một chƣơng trình dƣới một dạng nhất định. Chúng ta sử dụng các bit để đo lƣờng các thông tin và xem nó nhƣ là các dữ liệu đã đƣợc lọc bỏ các dƣ thừa, đƣợc rút gọn tới mức tối thiểu để đặc trƣng một cách cơ bản cho dữ liệu.

Chúng ta có thể xem tri thức nhƣ là các thông tin tích hợp, bao gồm các sự kiện và các mối quan hệ giữa chúng. Các mối quan hệ này có thể đƣợc hiểu ra, có thể đƣợc phát hiện, hoặc có thể đƣợc học. Nói cách khác, tri thức có thể đƣợc coi là dữ liệu có độ trừu tƣợng và tổ chức cao. Phát hiện tri thức trong các cơ sở dữ liệu là một qui trình nhận biết các mẫu hoặc các mô hình trong dữ liệu với các tính năng: hợp thức, mới, khả ích, và có thể hiểu đƣợc.

Còn khai thác dữ liệu là một bƣớc trong qui trình phát hiện tri thức gồm có các thuật toán khai thác dữ liệu chuyên dùng dƣới một số qui định 6 Đồ án tốt nghiệp: Khai phá dữ liệu từ website việc làm về hiệu quả tính toán chấp nhận đƣợc để tìm ra các mẫu hoặc các mô hình trong dữ liệu. Nói một cách khác, mục đích của phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu chính là tìm ra các mẫu và/hoặc các mô hình đang tồn tại trong các cơ sở dữ liệu nhƣng vẫn còn bị che khuất bởi hàng núi dữ liệu. Định nghĩa: “KDD là quá trình không tầm thƣờng nhận ra những mẫu có giá trị, mới, hữu ích tiềm năng và hiểu đƣợc trong dữ liệu”. Còn các nhà thống kê thì xem Khai phá dữ liệu nhƣ là một qui trình phân tích đƣợc thiết kế để thăm dò một lƣợng cực lớn các dữ liệu nhằm phát hiện ra các mẫu thích hợp và/hoặc các mối quan hệ mang tính hệ thống giữa các biến và sau đó sẽ hợp thức hoá các kết quả tìm đƣọc bằng cách áp dụng các mẫu đã phát hiện đƣợc cho các tập con mới của dữ liệu.

Qui trình này bao gồm ba giai đoạn cơ bản: thăm dò, xây dựng mô hình hoặc định nghĩa mẫu, hợp thức/kiểm chứng.2 Quy trình phát hiện tri thức Qui trình phát hiện tri thức đƣợc mô tả tóm tắt trên Hình 1: Hình 1: quá trình phát hiện tri thức Bƣớc thứ nhất: Hình thành, xác định và định nghĩa bài toán. Là tìm hiểu lĩnh vực ứng dụng từ đó hình thành bài toán, xác định các nhiệm vụ cần phải hoàn thành. Bƣớc này sẽ quyết định cho việc rút ra đƣợc các tri thức hữu ích và cho phép chọn các phƣơng pháp khai phá dữ liệu thích hợp với mục đích ứng dụng và bản chất của dữ liệu. Bƣớc thứ hai: Thu thập và tiền xử lý dữ liệu.

Là thu thập và xử lý thô, còn đƣợc gọi là tiền xử lý dữ liệu nhằm loại bỏ nhiễu, xử lý việc thiếu dữ liệu, biến đổi dữ liệu và rút gọn dữ liệu nếu cần thiết, bƣớc này thƣờng chiếm nhiều thời gian nhất trong toàn bộ qui trình phát hiện tri thức. 7 Đồ án tốt nghiệp: Khai phá dữ liệu từ website việc làm Bƣớc thứ ba: Khai phá dữ liệu, rút ra các tri thức. Là khai phá dữ liệu, hay nói cách khác là trích ra các mẫu và/hoặc các mô hình ẩn dƣới các dữ liệu. Giai đoạn này rất quan trọng, bao gồm các công đoạn nhƣ: chức năng, nhiệm vụ và mục đích của khai phá dữ liệu, dùng phƣơng pháp khai phá nào? Bƣớc thứ tƣ: Sử dụng các tri thức phát hiện đƣợc.

Là hiểu tri thức đã tìm đƣợc, đặc biệt là làm sáng tỏ các mô tả và dự đoán. Các bƣớc trên có thể lặp đi lặp lại một số lần, kết quả thu đƣợc có thể đƣợc lấy trung bình trên tất cả các lần thực hiện. Tóm lại: KDD là một quá trình chiết xuất ra tri thức từ kho dữ liệu mà trong đó khai phá dữ liệu là công đoạn quan trọng nhất.3 Các phương pháp khai phá dữ liệu KDD bao gồm hai yếu tố quan trọng không thể thiếu đƣợc là Dự đoán (Prediction) và Mô tả (Description) Dự đoán: Đòi hỏi sử dụng một vài biến hoặc trƣờng để dự đoán thông tin tiềm ẩn hoặc một giá trị tƣơng lai của một biến thuộc tính mà ta quan tâm đến. Mô tả: Tập trung là nổi bật lên mô hình kết quả mà con ngƣời có thể hiểu sâu về thông tin dữ liệu.

Với hai đích chính đã nêu ở trên, ngƣời ta thƣờng sử dụng các phƣơng pháp sau cho khai phá dữ liệu: - Phân lớp, phân loại (Classification): Là việc học một hàm ánh xạ từ một mẫu dữ liệu vào một trong số các lớp đã đƣợc xác định trƣớc đó. - Hồi qui (Regression): Là việc học một hàm ánh xạ từ một mẫu dữ liệu thành một biến dự đoán có giá trị thực. - Phân nhóm (Clustering): Là việc mô tả chung để tìm ra các tập hay các nhóm, loại mô tả dữ liệu. Các nhóm có thể tách nhau hoặc phân cấp.

- Tổng hợp (Summarization): Là công việc lên quan đến các phƣơng pháp tìm kiếm một mô tả tập con dữ liệu, thƣờng áp dụng trong việc phân tích dữ liệu có tính thăm dò và báo cáo tự động. - Mô hình ràng buộc (Dependency modeling): Là việc tìm kiếm một mô hình mô tả sự phụ thuộc giữa các biến, thuộc tính theo hai mức: phụ thuộc cục bộ vào cấu trúc của mô hình, phụ thuộc vào thƣớc đo, ƣớc lƣợng của một định lƣợng nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ