Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ triết học "Lôgíc của sự hình thành, phát triển khái niệm" do nghiên cứu sinh Trần Thị Ngọc Anh thực hiện năm 2004 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Thanh Quất và TS. Vương Tất Đạt. Luận án thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 5.01.02).

Tính cấp thiết của đề tài bắt nguồn từ yêu cầu của hoạt động thực tiễn: việc nhận thức đúng hiện thực để cải tạo thế giới là đòi hỏi hàng đầu, trong đó khái niệm giữ vị trí mắt khâu quan trọng vì vừa là kết quả phản ánh thế giới khách quan, vừa là công cụ lý luận để con người tiếp tục nhận thức và hành động. Bối cảnh thực tiễn thời điểm nghiên cứu có những biến đổi nhanh chóng, đặc biệt là sự xuất hiện của nền kinh tế tri thức – nơi tri thức và sự đổi mới thường xuyên giữ vai trò quyết định đối với phát triển kinh tế và xã hội, như Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng Cộng sản Việt Nam và các định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã chỉ rõ. Việc xuất hiện hàng loạt khái niệm khoa học mới đòi hỏi phải nắm vững quy luật vận động của chúng. Tuy nhiên, trong nhận thức xã hội vẫn tồn tại quan niệm sai lệch coi nghiên cứu khái niệm là vấn đề thuần túy lý thuyết và xa rời thực tế. Luận án giải quyết khoảng trống về việc nghiên cứu một cách hệ thống logic của sự hình thành, phát triển khái niệm dưới góc độ triết học biện chứng.

Mục đích nghiên cứu của luận án là tìm hiểu một số đặc điểm mang tính quy luật của quá trình hình thành, phát triển khái niệm; trên cơ sở đó, đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực tiếp nhận, hình thành và vận dụng khái niệm trong môi trường sư phạm.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định và giải quyết 3 nhiệm vụ cụ thể được đánh số như sau:

  1. Khái quát các quan điểm về logic hình thành, phát triển của khái niệm trong lịch sử triết học.
  2. Trình bày quan điểm duy vật biện chứng về logic của sự hình thành, phát triển khái niệm.
  3. Trên cơ sở của logic hình thành, phát triển khái niệm, luận án phân tích một số đặc thù của sự hình thành, phát triển khái niệm trong môi trường sư phạm và đề xuất một số giải pháp nhằm vận dụng hiệu quả những quy luật ấy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Luận án không tiếp cận khái niệm đơn thuần dưới góc độ logic hình thức (coi khái niệm là hình thức tĩnh tại, gắn với từ ngữ hay cấu trúc phán đoán) hay góc độ tâm lý học hành động thuần túy. Luận án lựa chọn phạm vi nghiên cứu khái niệm dưới góc độ logic biện chứng: xem khái niệm là một trình độ đạt tới trong nhận thức của con người về khách thể, chứa đựng nội dung hiện thực phong phú và vận động không ngừng. Luận án tập trung khảo sát các mối liên hệ cơ bản trong quá trình vận động nội tại của khái niệm (mối liên hệ giữa cái trừu tượng và cái cụ thể, giữa cái logic và cái lịch sử, giữa cái chung và cái riêng) và phạm vi ứng dụng trong môi trường sư phạm đối với đối tượng học sinh, sinh viên.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan lịch sử nghiên cứu, tác giả hệ thống hóa các khuynh hướng tiếp cận khái niệm qua nhiều thời kỳ lịch sử và trong các trường phái triết học:

  • Thời kỳ cổ đại và trung đại: Luận án điểm lại quan niệm của Arixtốt – người đặt nền móng cho logic hình thức nhưng chưa phân tích sự vận động phát triển của khái niệm; đối lập với quan điểm duy tâm về "ý niệm" tồn tại độc lập của Platôn. Ở phương Đông, triết học cổ đại trong Kinh Dịch (thuyết âm dương ngũ hành) và Đạo đức kinh của Lão Tử đặt khái niệm trong sự sinh thành (devenir); tiếp đó là "khái niệm luận" của Công Tôn Long với thuyết "Bạch mã phi mã" (Ngựa trắng không phải là ngựa), tách rời siêu hình giữa "vật" và "chỉ". Đến thời kỳ trung cổ, cuộc tranh luận giữa phái duy thực và phái duy danh gắn với các tên tuổi như Tômát Đacanh (quan niệm dung hòa giữa duy tâm và mầm mống biện chứng), Đơn Xcốt (khẳng định cái chung tồn tại cả trong sự vật và sau sự vật), Guyôm Ốccam (khẳng định sự tồn tại thực của sự vật đơn lẻ, khái niệm là dạng lý luận trong đầu óc), và Rôgiê Bêcơn (đề xướng khoa học thực nghiệm, phê phán chủ nghĩa kinh viện).
  • Thời kỳ cận đại: I. Kant chỉ ra hạn chế của logic hình thức khi chỉ nghiên cứu hình thức thuần túy của tư duy mà tách rời nội dung; G.W.F. Héghen phát triển logic biện chứng trong tác phẩm Đại logic (đặc biệt là phần "Logic chủ quan" hay "Học thuyết về khái niệm"), xem khái niệm là sự vận động tự thân của tinh thần qua tam đoạn thức (tính chủ quan – tính khách quan – ý niệm), đưa nội dung và sự vận động biện chứng vào logic.
  • Giai đoạn triết học Mác – Lênin: C. Mác và Ph. Ăngghen cải tạo phép biện chứng duy tâm của Héghen thành phép biện chứng duy vật, thể hiện trong các tác phẩm như Biện chứng của tự nhiên, Chống Đuyrinh. V.I. Lênin tiếp tục phát triển trong Bút ký triết học, Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán, và bài báo "Lại bàn về công đoàn, về tình hình trước mắt và về những sai lầm của các đồng chí Trétxki và Bukharin" (1921), nhấn mạnh sự khác biệt căn bản giữa logic hình thức và logic biện chứng, coi khái niệm là sản phẩm cao nhất của bộ óc phản ánh thế giới khách quan.
  • Triết học phương Tây hiện đại: Chủ nghĩa thực dụng (Charles Peirce, William James, John Dewey với thuyết công cụ) xem xét khái niệm ở góc độ hiệu quả, tính hữu ích và công cụ cải tạo kinh nghiệm; Chủ nghĩa thao tác (P.W. Bridgman / Britgiômen) đồng nhất ý nghĩa của khái niệm khoa học với tập hợp các thao tác đo lường; Chủ nghĩa hậu cấu trúc dẫn đến thuyết phi khái niệm, hạ thấp vai trò của khái niệm.
  • Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Vấn đề khái niệm được đề cập trong các tài liệu giáo trình và công trình của Tô Duy Hợp, Bùi Thanh Quất, Vũ Văn Viên, Lại Văn Toàn, Phạm Thị Ngọc Trầm, Vương Tất Đạt, Nguyễn Ngọc Hà, Lê Tử Thành. Một số bài báo và luận án tiêu biểu gồm: "Sự hình thành và phát triển của khái niệm" (Vũ Văn Viên), "Khái niệm với tính cách một vấn đề triết học" (Bùi Thanh Quất và Nguyễn Ngọc Hà), "Một số luận điểm cơ bản của Lênin về định nghĩa khái niệm" (Nguyễn Như Hải), "Tính phức tạp trong việc sử dụng các thuật ngữ triết học" (Nguyễn Ngọc Hà), "Khái niệm với tư cách là một hình thức cơ bản của nhận thức" (Nguyễn Mạnh Cương), "Cơ sở khách quan cho sự hình thành những khái niệm đầu tiên của toán học" (Lê Văn Đoán), "Bàn về cơ sở lý luận của đường lối lĩnh hội khái niệm" (Phạm Hoàng Gia), "Hệ thống khái niệm và phương pháp hình thành khái niệm trong giáo trình địa lý kinh tế các nước ở lớp 10 và 11" (Nguyễn Giang Tiên), "Nâng cao chất lượng hình thành và phát triển các khái niệm trong chương trình sinh vật học đại cương lớp 9 và 10 phổ thông" (Trần Bá Hoành).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Mặc dù vấn đề khái niệm đã được nghiên cứu từ lâu với nhiều quan điểm khác nhau, nhưng xét riêng về logic của sự hình thành, phát triển khái niệm dưới góc độ duy vật biện chứng thì tại Việt Nam vẫn chưa có công trình độc lập, hệ thống hóa chuyên sâu và gắn kết với thực tiễn lĩnh hội khái niệm trong môi trường sư phạm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận của luận án dựa trên:

  • Hệ thống các nguyên lý, quy luật của chủ nghĩa duy vật biện chứng, đặc biệt là lý luận nhận thức và logic biện chứng mácxít (nguyên lý về mối liên hệ phổ biến, nguyên lý về sự phát triển, quy luật lượng - chất, quy luật mâu thuẫn, quy luật phủ định của phủ định).
  • Các nguyên lý của các khoa học chuyên ngành liên quan, gồm tâm lý học nhận thức và giáo dục học, được tiếp cận dưới góc độ triết học.

Các khái niệm công cụ cơ bản được luận án xác định rõ ràng:

  • Khái niệm: Là một hình thức logic của tư duy, một đơn vị tồn tại và hoạt động cơ bản của tư duy, phản ánh những đặc điểm, mối liên hệ bản chất của sự vật, hiện tượng; là sản phẩm cao nhất của bộ óc con người.
  • Định nghĩa khái niệm: Là thao tác logic nhằm nêu ra nội hàm của khái niệm để xác định các đối tượng trong ngoại diên; định nghĩa mang tính quy ước và tương đối, không đồng nhất hoàn toàn với bản thân khái niệm.
  • Thuật ngữ: Là vỏ vật chất ngôn ngữ được sáng tạo để biểu đạt khái niệm. Mối quan hệ giữa thuật ngữ và khái niệm không phải là quan hệ đơn trị (một khái niệm có thể biểu đạt bằng nhiều thuật ngữ và ngược lại).
  • Logic khách quan và logic chủ quan: Logic khách quan là mối liên hệ tất yếu, có tính quy luật của thế giới vật chất; logic chủ quan là mối liên hệ tất yếu, có tính quy luật của tư duy phản ánh hiện thực.
  • Logic của sự hình thành, phát triển khái niệm: Là tổ hợp biện chứng các đặc điểm mang tính quy luật chi phối quá trình sinh thành, biến đổi và hoàn thiện của nội dung khái niệm trong tư duy.

Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng phương pháp biện chứng duy vật làm phương pháp luận nhất quán, kết hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp thống nhất logic và lịch sử: Phân tích sự phát triển của các học thuyết triết học trong quá khứ và sự tiến triển của nội dung khái niệm qua các giai đoạn nhận thức.
  • Phương pháp khách quan và nguyên tắc gắn liền với thực tiễn: Khảo sát quá trình hình thành khái niệm xuất phát từ hoạt động thực tiễn của con người.
  • Các thao tác tư duy lý thuyết: Phân tích và tổng hợp, so sánh và đối chiếu, trừu tượng hóa và khái quát hóa, đi từ trừu tượng đến cụ thể.

Nguồn tư liệu nghiên cứu: Toàn bộ tư liệu được khai thác từ các tác phẩm triết học kinh điển phương Đông và phương Tây, các tác phẩm của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin, các công trình nghiên cứu logic học của các học giả Xô Viết, tài liệu nghiên cứu triết học và giáo dục học tại Việt Nam, cùng các văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Cấu trúc nội dung của luận án gồm phần mở đầu, 3 chương nội dung (7 tiết), kết luận và danh mục tài liệu tham khảo:

Chương Tên chương theo văn bản Cơ cấu các tiết
Chương 1 Khái niệm. Quan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệm trong lịch sử triết học 1.1. Một số khái niệm cơ bản
1.2. Một số quan niệm cơ bản về sự hình thành, phát triển khái niệm trong lịch sử triết học
Chương 2 Lôgic vận động nội tại của quá trình hình thành, phát triển khái niệm 2.1. Thực tiễn với sự hình thành, phát triển của khái niệm
2.2. Một số đặc điểm mang tính quy luật của quá trình hình thành, phát triển khái niệm
2.3. Tác động của một số yếu tố tâm lý tới quá trình hình thành, phát triển khái niệm
Chương 3 Quá trình hình thành, phát triển khái niệm trong môi trường sư phạm 3.1. Một số đặc điểm của quá trình hình thành khái niệm trong môi trường sư phạm
3.2. Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực tiếp nhận, hình thành, vận dụng các khái niệm cho học sinh, sinh viên trong môi trường sư phạm

Chương 1: Khái niệm. Quan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệm trong lịch sử triết học

Chương 1 làm rõ các tiền đề lý luận và bức tranh lịch sử tư tưởng về khái niệm qua hai nội dung chính:

Ở tiết 1.1, tác giả phân tích khái niệm với tư cách là hình thức cao nhất của tư duy phản ánh bản chất sự vật. Khái niệm không đơn thuần là thành phần cấu tạo nên phán đoán như quan niệm của Vêđenxki hay logic hình thức truyền thống, mà là kết quả dồn nén của một chuỗi liên tục các phán đoán và suy luận. Tác giả dẫn luận điểm của Lênin khẳng định khái niệm là sản phẩm cao nhất của bộ óc con người và đóng vai trò như các "tế bào", "điểm nút" của mạng lưới nhận thức. Tác giả phân định ranh giới giữa khái niệm, định nghĩa khái niệm và thuật ngữ: định nghĩa chỉ nêu ra những dấu hiệu cốt lõi mang tính tương đối (như Ăngghen nhận định trong Biện chứng của tự nhiên), còn thuật ngữ là vỏ vật chất bên ngoài; sự vận động của khái niệm trong logic biện chứng là sự phát triển của nội dung hiện thực được phản ánh chứ không phụ thuộc vào tính ngẫu nhiên của việc định danh ngôn ngữ. Khái niệm mang tính khách quan về nội dung nhưng mang tính chủ quan về hình thức biểu hiện.

Ở tiết 1.2, tác giả khảo sát tiến trình lịch sử triết học về khái niệm:

  • Thời cổ đại và trung đại: Phân tích sự đối lập giữa quan niệm coi khái niệm là bản thể độc lập của Platôn và quan niệm duy vật sơ khai gắn với vật chất của Arixtốt; phân tích sự đối lập giữa khuynh hướng đi tìm cái bất biến (être) của phương Tây và khuynh hướng sinh thành (devenir) của phương Đông (Kinh Dịch, Đạo đức kinh); phê phán sự siêu hình của Công Tôn Long qua các mệnh đề "Bạch mã phi mã", "Hỏa bất nhiệt", "Luân bất triển địa", "Chỉ bất tri" (dẫn lại phản biện của Trang Tử trong Tề vật luận); phân tích cuộc đấu tranh giữa phái duy thực và phái duy danh thời trung cổ qua quan điểm của Tômát Đacanh, Đơn Xcốt, Guyôm Ốccam và Rôgiê Bêcơn.
  • Thời cận đại: Trình bày bước chuyển từ logic hình thức sang logic biện chứng. Phân tích phê phán của Kant đối với sự bất lực của logic cũ trong việc mở rộng nội dung tri thức; phân tích hệ thống logic của Héghen trong Đại logic qua ba bộ phận (học thuyết về tồn tại, học thuyết về bản chất, học thuyết về khái niệm). Héghen đã chỉ ra tính biện chứng, sự chuyển hóa và tự vận động của khái niệm, dù bị bao bọc trong vỏ bọc duy tâm khách quan ("ý niệm tuyệt đối").
  • Quan điểm Mác – Lênin và triết học hiện đại: Khẳng định bước ngoặt duy vật hóa logic biện chứng của Mác, Ăngghen và Lênin; đồng thời phân tích, phê phán các khuynh hướng phiến diện của triết học phương Tây hiện đại như chủ nghĩa thực dụng (Peirce, James, Dewey), chủ nghĩa thao tác (Britgiômen) và chủ nghĩa hậu cấu trúc.

Chương 2: Lôgic vận động nội tại của quá trình hình thành, phát triển khái niệm

Chương 2 trình bày các nội dung cốt lõi về cơ chế vận động nội tại của khái niệm theo quan điểm duy vật biện chứng:

  • Vai trò của thực tiễn (tiết 2.1): Thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích của sự hình thành khái niệm và là tiêu chuẩn kiểm tra tính chân lý của khái niệm. Nhu cầu cải tạo thế giới thúc đẩy con người tổng kết tri thức thành các khái niệm; khi thực tiễn biến đổi, các khái niệm cũ bộc lộ hạn chế và đòi hỏi sự ra đời của các khái niệm mới.
  • Năm đặc điểm mang tính quy luật của sự hình thành, phát triển khái niệm (tiết 2.2):
    1. Quá trình thống nhất giữa lịch sử và logic: Logic của khái niệm là sự tái hiện tiến trình lịch sử khách quan của đối tượng và lịch sử nhận thức của nhân loại dưới dạng tinh lọc, đã loại bỏ các yếu tố ngẫu nhiên.
    2. Quá trình đi từ tích lũy về lượng đến sự biến đổi về chất và ngược lại: Quá trình nhận thức tích lũy các tài liệu cảm tính, phán đoán riêng lẻ (lượng) đến điểm nút làm nảy sinh bước nhảy vọt chất lượng tư duy – sự hình thành khái niệm mới (chất); chất mới này tạo tiền đề cho sự mở rộng và sâu sắc hóa nhận thức tiếp theo.
    3. Quá trình mâu thuẫn của đối tượng dần được bộc lộ trước nhận thức của chủ thể: Mâu thuẫn khách quan của sự vật được phản ánh vào tư duy thành mâu thuẫn trong nhận thức; việc phát hiện và giải quyết mâu thuẫn là động lực thúc đẩy khái niệm vận động và tự hoàn thiện.
    4. Quá trình phủ định của phủ định: Khái niệm phát triển qua các vòng xoáy ốc, khái niệm mới ra đời phủ định biện chứng khái niệm cũ, kế thừa những nội dung hợp lý và loại bỏ các yếu tố sai lầm hoặc lạc hậu.
    5. Quá trình đi từ trừu tượng đến cụ thể: Nhận thức bắt đầu từ cái cụ thể cảm tính, phân tích thành các quy định trừu tượng, rồi từ các trừu tượng đó tư duy tổng hợp lại để tái hiện cái cụ thể trong tư duy – một chỉnh thể phong phú chứa đựng nhiều mối liên hệ bản chất.
  • Tác động của các yếu tố tâm lý (tiết 2.3): Sự hình thành khái niệm chịu tác động của các yếu tố tâm lý như trực giác, niềm tin, cảm xúc, ý chí và các thao tác ngôn ngữ nội tâm của chủ thể nhận thức.

Chương 3: Quá trình hình thành, phát triển khái niệm trong môi trường sư phạm

Chương 3 vận dụng các quy luật logic biện chứng vào thực tiễn giáo dục:

  • Đặc thù trong môi trường sư phạm (tiết 3.1): Luận án phân biệt quá trình nhận thức của nhân loại với nhận thức của cá nhân người học. Trích dẫn quan niệm Nhân minh học của Phật giáo về "sinh nhân" (người sáng lập, sản sinh tri thức mới) và "liễu nhân" (người tiếp nhận, lĩnh hội tri thức đã có), tác giả chỉ ra rằng quá trình hình thành khái niệm ở học sinh, sinh viên chủ yếu là quá trình "liễu nhân" – tái tạo và lĩnh hội hệ thống khái niệm đã được nhân loại đúc kết. Quá trình này diễn ra có tổ chức, có sự hướng dẫn sư phạm của giảng viên, dựa trên giáo trình và phương tiện dạy học, nhưng vẫn phải tuân thủ các quy luật chung của nhận thức từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và vận dụng vào thực tiễn.
  • Các nhóm giải pháp đề xuất (tiết 3.2):
    1. Nâng cao năng lực tư duy biện chứng cho người dạy và người học, khắc phục lối truyền thụ và tiếp thu thụ động, máy móc theo lối kinh viện logic hình thức.
    2. Tổ chức quá trình dạy học tuân thủ quy luật đi từ trừu tượng đến cụ thể và thống nhất giữa lịch sử với logic, giúp người học nắm được nguồn gốc phát sinh và sự phát triển nội dung của khái niệm.
    3. Tăng cường gắn kết giữa giảng dạy lý thuyết khái niệm với thực hành, rèn luyện kỹ năng vận dụng khái niệm vào giải quyết các bài toán và tình huống thực tiễn.
    4. Chuẩn hóa và thống nhất việc sử dụng thuật ngữ khoa học, làm rõ mối quan hệ giữa thuật ngữ và nội hàm khái niệm nhằm tránh nhầm lẫn trong giao tiếp học thuật.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp về lý luận và thực tiễn do luận án tự nêu bao gồm:

  • Về mặt lý luận: Luận án hệ thống hóa các quan điểm trong lịch sử triết học về khái niệm; làm rõ bản chất của logic hình thành và phát triển khái niệm dưới lập trường duy vật biện chứng; xác lập luận điểm coi khái niệm là sản phẩm cao nhất của bộ óc và là điểm nút của nhận thức. Luận án phân tích sâu sắc 5 đặc điểm mang tính quy luật của sự vận động nội tại của khái niệm (thống nhất lịch sử - logic, lượng - chất, mâu thuẫn nhận thức, phủ định của phủ định, từ trừu tượng đến cụ thể).
  • Về mặt thực tiễn: Luận án làm rõ cơ chế chuyển hóa khái niệm khoa học từ nhận thức chung của nhân loại vào nhận thức cá thể của người học trong môi trường sư phạm; chỉ rõ sự phân biệt giữa vai trò "sinh nhân" và "liễu nhân".
  • Kiến nghị và giải pháp đề xuất: Luận án đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm nhằm nâng cao năng lực tiếp nhận, hình thành và vận dụng khái niệm cho học sinh, sinh viên; đổi mới phương pháp giảng dạy triết học và các môn khoa học theo hướng phát huy tính năng động, sáng tạo của tư duy biện chứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ logic biện chứng triết học, không đi sâu vào các mô hình toán học hóa hoặc kỹ thuật hình thức hóa của logic toán và logic hình thức hiện đại. Các phân tích về môi trường sư phạm tập trung chủ yếu vào đối tượng học sinh, sinh viên trong hệ thống giáo dục quốc dân, chưa mở rộng sang mọi dạng hoạt động thực tiễn nghề nghiệp hoặc các môi trường đào tạo chuyên biệt khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Luận án để mở hướng nghiên cứu sâu hơn về logic hình thành và phát triển các hệ khái niệm chuyên ngành cụ thể trong từng lĩnh vực khoa học tự nhiên và khoa học xã hội; nghiên cứu sự biến đổi của các khái niệm khoa học mới dưới tác động của cuộc cách mạng công nghệ và nền kinh tế tri thức.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Triết học, Logic học, Lý luận nhận thức: Tham khảo Chương 1 để nắm bức tranh tổng quan về lịch sử khái niệm luận từ cổ đại đến hiện đại; tham khảo Chương 2 để nghiên cứu khung lý thuyết về các quy luật vận động biện chứng của tư duy.
  • Giảng viên các trường đại học, cao đẳng và nhà nghiên cứu giáo dục học: Tham khảo Chương 3 để ứng dụng các quy luật logic biện chứng vào phương pháp thiết kế bài giảng, quy trình dẫn dắt người học hình thành khái niệm khoa học và nâng cao năng lực tự học.
  • Sinh viên các ngành khoa học xã hội và nhân văn: Sử dụng làm tài liệu tham khảo bổ trợ nhằm rèn luyện phương pháp tư duy lý luận, phương pháp định nghĩa và sử dụng thuật ngữ chính xác trong nghiên cứu khoa học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm có vị trí như thế nào trong mối quan hệ với phán đoán và suy luận theo quan điểm của luận án? Luận án chỉ ra rằng quan niệm coi khái niệm chỉ là thành phần đơn giản cấu tạo nên phán đoán là cách nhìn phiến diện của logic hình thức. Theo logic biện chứng, khái niệm là sản phẩm cao nhất của bộ óc con người, là kết quả tích lũy của nhiều lần phán đoán và suy luận trước đó, đồng thời là điểm xuất phát mở ra các phán đoán và suy luận mới sâu sắc hơn.

2. Vì sao tác giả khẳng định "định nghĩa khái niệm" không đồng nhất hoàn toàn với bản thân "khái niệm"? Theo luận án, định nghĩa khái niệm là thao tác logic nêu ra các dấu hiệu cơ bản nhất của nội hàm nhằm phân biệt đối tượng, nhưng mọi định nghĩa đều mang tính tương đối, quy ước và không thể bao quát toàn bộ sự phong phú, biến đổi của đối tượng (dẫn luận điểm của Ăngghen trong Biện chứng của tự nhiên). Trong khi đó, khái niệm chứa đựng toàn bộ nội dung hiện thực vận động và phát triển của bản chất sự vật.

3. Thuyết "Bạch mã phi mã" của Công Tôn Long được luận án đánh giá như thế nào? Luận án phân tích thuyết "Bạch mã phi mã" (Ngựa trắng không phải là ngựa) của Công Tôn Long như một điển hình của việc tách rời siêu hình giữa "vật" (sự vật cụ thể) và "chỉ" (khái niệm trừu tượng). Công Tôn Long tuyệt đối hóa sự khác biệt giữa khái niệm phổ biến và sự vật cá biệt, dẫn đến sự tách rời nội dung của khái niệm khỏi hiện thực khách quan.

4. Luận án phân tích công lao và hạn chế của G.W.F. Héghen trong lý luận về khái niệm ra sao? Héghen có công lao to lớn khi đưa sự vận động, phát triển, mâu thuẫn và nội dung biện chứng vào logic học thông qua "Học thuyết về khái niệm" trong tác phẩm Đại logic. Tuy nhiên, hạn chế căn bản của ông là lập trường duy tâm khách quan: ông coi sự vận động của khái niệm là sự tự vận động của "ý niệm tuyệt đối", coi thế giới vật chất và xã hội chỉ là biểu hiện bên ngoài của khái niệm.

5. Sự khác biệt giữa "sinh nhân" và "liễu nhân" trong quá trình hình thành khái niệm được luận án làm rõ như thế nào? Dựa trên thuật ngữ Nhân minh học, "sinh nhân" là quá trình nhận thức của các nhà khoa học sáng tạo ra khái niệm mới chưa từng có để phản ánh bản chất sự vật; còn "liễu nhân" là quá trình cá nhân người học trong môi trường sư phạm tiếp nhận, lĩnh hội hệ thống khái niệm đã có sẵn của nhân loại dưới sự hướng dẫn có định hướng của giáo dục.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trần Thị Ngọc Anh là công trình nghiên cứu chuyên sâu về logic của sự hình thành và phát triển khái niệm trên lập trường chủ nghĩa duy vật biện chứng. Bằng phương pháp thống nhất logic và lịch sử, tác giả đã làm rõ 5 đặc điểm mang tính quy luật chi phối sự vận động nội tại của khái niệm từ thực tiễn khách quan đến tư duy lý luận. Luận án đã kết nối thành công lý luận nhận thức triết học với thực tiễn giáo dục khi phân tích cơ chế lĩnh hội khái niệm của người học và đề xuất các giải pháp sư phạm có giá trị ứng dụng thực tế. Toàn bộ công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật hệ thống cho công tác nghiên cứu và giảng dạy triết học, logic học và lý luận dạy học.