Tổng quan về giáo trình

Tài liệu tham khảo môn học Giao tiếp và Kỹ năng Giao tiếp – Truyền thông Giáo dục Sức khỏe được biên soạn và lưu hành nội bộ năm 2021 bởi Trường Cao đẳng Phạm Ngọc Thạch Cần Thơ, trực thuộc Bộ Lao động – Thương binh & Xã hội. Đây là tài liệu giảng dạy chuyên môn thuộc khối kiến thức kỹ năng nghề nghiệp, phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng ngành Điều dưỡng.

Mục tiêu đào tạo của tài liệu nhằm trang bị cho người học:

  • Hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về tâm lý học hành vi, động cơ và mục đích giao tiếp của con người.
  • Xác định và phân tích các yếu tố cấu thành quá trình truyền thông (người gửi, thông điệp, kênh truyền, người nhận, phản hồi).
  • Rèn luyện các kỹ năng giao tiếp lâm sàng chuyên biệt trong môi trường y tế (lắng nghe tích cực, sử dụng khoảng lặng, diễn đạt lại, tính quyết đoán, kiểm soát giao tiếp phi ngôn ngữ).
  • Nắm vững vị trí, nguyên tắc và 6 nhóm nội dung trọng tâm của công tác Truyền thông – Giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo trình tự sư phạm từ cơ sở lý thuyết đến ứng dụng thực hành: bắt đầu từ bản chất tâm lý - xã hội của hành vi con người, tiến tới các kỹ năng giao tiếp thực tế với người bệnh trong quy trình điều dưỡng, và mở rộng ra phạm vi quản lý, thực thi các chương trình truyền thông y tế công cộng. Điểm đặc thù của tài liệu là việc tích hợp chặt chẽ giữa khoa học hành vi (với các học thuyết của Sigmund Freud, Abraham Maslow, Albert Ellis) và các hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế cùng Tuyên ngôn Alma-Ata về chăm sóc sức khỏe ban đầu.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|             CẤU TRÚC PHÁT TRIỂN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐIỀU DƯỠNG              |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1. CƠ SỞ TÂM LÝ HỌC HÀNH VI (Lý thuyết Freud, Maslow, Khung ABC của Ellis)  |
|                                       ↓                                       |
|  2. KỸ NĂNG GIAO TIẾP LÂM SÀNG (Giao tiếp bằng lời, Phi ngôn ngữ, 5 bước QTĐD)|
|                                       ↓                                       |
|  3. TRUYỀN THÔNG - GIÁO DỤC SỨC KHỎE (Tuyên ngôn Alma-Ata, QĐ 911/1999/QĐ-BYT)|
|                                       ↓                                       |
|  4. 6 NỘI DUNG TT-GDSK TRỌNG ĐIỂM (Bà mẹ - Trẻ em, Dinh dưỡng, Môi trường...)|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Tài liệu được phân chia thành các bài học chuyên đề có tính liên kết chặt chẽ:

  • Bài 1: Đại cương về giao tiếp và hành vi con người: Phân tích khái niệm hành vi như một cách thức sử dụng năng lượng để thích nghi và tái lập trạng thái cân bằng. Khảo sát các động cơ thúc đẩy (ý thức và tiềm thức theo Sigmund Freud, thứ bậc nhu cầu theo Abraham Maslow). Phân tích hệ thống các yếu tố chi phối hành vi: di truyền, cảm xúc, niềm tin (khung ABC của Albert Ellis về niềm tin tự hủy hoại), và các yếu tố môi trường xã hội gắn liền với phân tích vai trò (sự mơ hồ, mâu thuẫn, gián đoạn, áp lực và co rút vai trò).
  • Bài 2 & Bài 3: Kỹ năng giao tiếp và mô hình tương tác trong điều dưỡng: Trình bày nguồn gốc thuật ngữ giao tiếp (từ tiếng Latin communis), phân loại 3 cấp độ giao tiếp (nội tại, cá nhân, cộng đồng). Chi tiết hóa hai phương thức: giao tiếp bằng lời (tính trong sáng, súc tích, ngữ vựng y khoa, tốc độ, thời điểm, sự hài hước) và giao tiếp không lời (ngữ điệu, vẻ mặt, dáng điệu, tiếp xúc va chạm, thông điệp ẩn dụ). Phân tích tỷ lệ tác động của thông điệp (7% từ ngữ, 38% giọng nói, 55% điệu bộ cử chỉ). Hệ thống hóa các kỹ thuật tương tác hiệu quả, nhận diện 4 rào cản giao tiếp chính, và xác lập quy trình giao tiếp qua 5 bước điều dưỡng.
  • Khái niệm, vị trí và vai trò của Truyền thông – Giáo dục sức khỏe: Định nghĩa sức khỏe theo WHO; bản chất 3 chiều tác động của TT-GDSK (Kiến thức – Thái độ – Thực hành); phân biệt truyền thông hai chiều với thông tin sức khỏe một chiều. Khái quát các định nghĩa chuyên ngành (Badgly 1975, Taskforce on Health Education NY 1976, WHO 1977, Bộ Y tế 1993). Xác định vị trí số 1 của TT-GDSK trong 10 nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu theo Tuyên ngôn Alma-Ata và phân tích cơ cấu tổ chức Trung tâm TT-GDSK tuyến tỉnh theo Quyết định số 911/1999/QĐ-BYT.
  • Bài 5: Các nội dung truyền thông giáo dục sức khỏe: Đưa ra các nguyên tắc lựa chọn nội dung giáo dục dựa trên tính khoa học, thực tiễn và nhu cầu đối tượng. Phân tích chi tiết 6 lĩnh vực ưu tiên:
    1. Bảo vệ sức khỏe bà mẹ và trẻ em (theo dõi biểu đồ tăng trưởng, bù nước bằng Oresol khi tiêu chảy, nuôi con bằng sữa mẹ, ăn dặm "tô màu bát bột", tiêm chủng mở rộng 6 bệnh truyền nhiễm, chăm sóc thai sản trước/sau sinh, kế hoạch hóa gia đình).
    2. Giáo dục dinh dưỡng (thực trạng suy dinh dưỡng, thiếu Vitamin A gây tổn thương mắt, thiếu Iod gây bướu cổ/đần độn, xây dựng hệ sinh thái VAC, an toàn thực phẩm).
    3. Giáo dục sức khỏe trường học (tiêu chuẩn vệ sinh bàn ghế, ánh sáng, phòng chống bệnh học đường).
    4. Vệ sinh và bảo vệ môi trường (xử lý chất thải sinh hoạt, công nông nghiệp, nước sạch, kiểm soát trung gian truyền bệnh).
    5. Vệ sinh lao động, phòng chống tai nạn và bệnh nghề nghiệp (trang bị phương tiện phòng hộ, sơ cấp cứu ban đầu).
    6. Giáo dục phòng chống bệnh tật nói chung (bệnh lây nhiễm theo mùa, bệnh xã hội như lao/phong/sốt rét/HIV, bệnh mạn tính không lây như tim mạch/ung thư/tâm thần, và việc sử dụng thuốc hợp lý).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nội dung giáo trình thiết lập các hệ thống lý thuyết và nguyên lý khoa học nền tảng:

+-----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC TRỤ CỘT LÝ THUYẾT NỀN TẢNG ĐƯỢC XÂY DỰNG                                                        |
+------------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Thuyết Phân tâm & Động cơ          | Sigmund Freud (động cơ tiềm thức); Abraham Maslow (thứ bậc nhu |
|                                    | cầu và cơ chế dịch chuyển động cơ khi bị cản trở).             |
+------------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Khung Hành vi Nhận thức ABC        | Albert Ellis: A (Sự kiện tác động) -> B (Hệ thống niềm tin) -> |
|                                    | C (Hậu quả cảm xúc/hành vi). Nhận diện các niềm tin gây hại.   |
+------------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Mô hình Truyền thông 2 chiều       | Nguồn phát (Encoder) -> Thông điệp -> Kênh -> Người nhận       |
|                                    | (Decoder) -> Phản hồi (Feedback). Khung tỷ lệ Mehrabian.       |
+------------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Hệ thống Y tế & Xã hội học Hành vi | Lý thuyết vai trò xã hội; Tuyên ngôn Alma-Ata; Quyết định       |
|                                    | 911/1999/QĐ-BYT về chức năng quản lý mạng lưới TT-GDSK.        |
+------------------------------------+----------------------------------------------------------------+
  • Cơ chế tái lập cân bằng hành vi: Hành vi là chuỗi hành động phát sinh từ kích thích bên ngoài hoặc động lực nội tại nhằm thỏa mãn nhu cầu và giải tỏa sự mất thăng bằng sinh lý - tâm lý.
  • Lý thuyết nhận thức hành vi (Khung ABC của Albert Ellis): Phản ứng của con người trước sự kiện bên ngoài ($A$) không diễn ra trực tiếp mà bị chi phối bởi hệ thống niềm tin ($B$), dẫn tới hệ quả cảm xúc và hành động ($C$). Giáo trình phân loại các dạng niềm tin lệch lạc: niềm tin tự hủy hoại, niềm tin gây hại, niềm tin tuyệt đối hóa ("luôn luôn", "không bao giờ"), niềm tin thiếu khoan dung và niềm tin đổ lỗi.
  • Cơ chế truyền thông hai chiều khép kín: Phân biệt bản chất giữa truyền thông (có kênh phản hồi để điều chỉnh) và việc phát thông tin đơn thuần một chiều. Phân tích mô hình tác động đa giác quan với tỷ lệ phân bổ: 55% qua cử chỉ/điệu bộ, 38% qua ngữ điệu giọng nói và 7% qua từ ngữ.

Kỹ năng phát triển

Thông qua các nội dung bài giảng, học viên được rèn luyện các năng lực cụ thể:

  • Kỹ năng phân tích tâm lý lâm sàng: Đánh giá trạng thái cảm xúc của bệnh nhân dựa trên ngôn ngữ cử chỉ; nhận diện sự không nhất quán giữa lời nói và biểu hiện bên ngoài (thông điệp ẩn dụ); đánh giá tác động của môi trường, văn hóa, giới tính đến khả năng tiếp nhận thông tin.
  • Kỹ năng tương tác và xử lý tình huống y khoa:
    • Kỹ thuật lắng nghe tích cực (duy trì giao tiếp bằng mắt, tư thế mở, thân người nghiêng về phía trước, gật đầu phản hồi).
    • Kỹ thuật điều hướng cuộc hội thoại (đặt câu hỏi mở, diễn đạt lại thông điệp của bệnh nhân bằng ngôn từ súc tích, làm sáng tỏ các điểm mơ hồ, tập trung vào trọng tâm).
    • Kỹ thuật duy trì sự im lặng trị liệu và rèn luyện tính quyết đoán trong giao tiếp y tế.
    • Loại bỏ 4 nhóm hành vi gây cản trở tương tác: đưa ra ý kiến cá nhân áp đặt, tạo sự yên tâm giả tạo, đặt câu hỏi tra vấn "Tại sao", và thay đổi chủ đề thảo luận đột ngột.
  • Năng lực vận hành quy trình điều dưỡng tích hợp: Thu thập bệnh sử trong giai đoạn Nhận định, trao đổi ưu tiên chăm sóc trong giai đoạn Chẩn đoán, lập kế hoạch cùng gia đình, truyền thông giáo dục sức khỏe trong giai đoạn Thực hiện và ghi nhận phản hồi để Lượng giá.
  • Năng lực can thiệp y tế cộng đồng: Lập kế hoạch truyền thông y tế cơ sở; tư vấn cá nhân và giáo dục nhóm về dinh dưỡng trẻ em, kỹ thuật bù nước tiêu chảy, tiêm chủng mở rộng và phòng chống tai nạn lao động.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp sư phạm tiếp cận theo năng lực thực hành nghề nghiệp (competency-based), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích lý thuyết hành vi và huấn luyện kỹ năng giao tiếp lâm sàng.

+---------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO VÀ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIAO TIẾP                    |
+---------------------+-----------------------------------------------------------+
| Tiếp cận sư phạm    | Kết hợp lý thuyết hành vi với tình huống lâm sàng giả định|
+---------------------+-----------------------------------------------------------+
| Tình huống thực tế  | - Giao tiếp khi thực hiện thủ thuật tắm bệnh nhân         |
|                     | - Xử lý câu hỏi khó ("Có phải tôi sắp chết không?")       |
|                     | - Nhận diện thông điệp ẩn dụ (nói ổn nhưng khóc, nhăn mặt)|
+---------------------+-----------------------------------------------------------+
| Bài tập kỹ năng     | - Thực hành lắng nghe không ngắt lời, dùng câu hỏi mở     |
|                     | - Đóng vai xử lý 4 rào cản (tránh an ủi giả tạo...)       |
+---------------------+-----------------------------------------------------------+
| Phương pháp lượng giá| - Đánh giá KAP (Kiến thức - Thái độ - Thực hành)         |
|                     | - Bảng kiểm quan sát kỹ năng giao tiếp tại giường bệnh    |
|                     | - Xây dựng đề cương truyền thông 6 chủ đề sức khỏe        |
+---------------------+-----------------------------------------------------------+

Tình huống lâm sàng và bài tập thực hành

Tài liệu đưa ra các tình huống tương tác thực tế giữa điều dưỡng và người bệnh nhằm rèn luyện tư duy phản xạ:

  • Xử lý mâu thuẫn biểu cảm: Tình huống người bệnh khẳng định "Tôi biết mọi việc đang tiến triển tốt đẹp" nhưng có biểu hiện nhăn mặt và ứa nước mắt, đòi hỏi học viên nhận diện thông điệp ẩn dụ thay vì chỉ tiếp nhận bề mặt từ ngữ.
  • Ứng xử trước câu hỏi nhạy cảm: Tình huống người bệnh hỏi "Có phải tôi sắp chết không?", yêu cầu học viên kiểm soát nét mặt, tránh phản ứng bộc lộ cảm xúc tiêu cực làm phá vỡ sự an tâm của bệnh nhân.
  • Lồng ghép giao tiếp trong thủ thuật: Kỹ thuật trò chuyện và lắng nghe người bệnh trong quá trình thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc (ví dụ quy trình tắm cho bệnh nhân), chuyển trọng tâm từ thao tác thuần túy sang cá thể người bệnh.
  • Thực hành chuyển đổi câu hỏi: Chuyển đổi các câu hỏi mang tính chất tra vấn (như "Tại sao bạn không tập thể dục?") sang câu hỏi mở mang tính hỗ trợ (như "Bạn đã không tập thể dục, có vấn đề gì phải không?").

Phương pháp kiểm tra và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá kết quả học tập: Thực hiện kiểm tra định kỳ thông qua 3 tiêu chí: mức độ tiếp thu kiến thức (Knowledge), mức độ chuyển đổi thái độ nghề nghiệp (Attitude) và độ thuần thục trong thực hành kỹ năng (Practice) theo chuẩn đầu ra của từng bài học.
  • Chỉ dẫn tự học: Người học được hướng dẫn phân tích sơ đồ dòng truyền thông, tự đối chiếu hệ thống niềm tin của bản thân dựa trên khung phân tích ABC của Albert Ellis, ghi chép nhật ký phản tư khi tiếp xúc với các nhóm bệnh nhân có sự khác biệt về văn hóa, độ tuổi và bệnh lý.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tài liệu thể hiện các đặc điểm chuyên môn có tính chuẩn hóa và cập nhật dữ liệu ngành y tế:

+---------------------------------------------------------------------------------+
| ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT VÀ DỮ LIỆU DỊCH TỄ HỌC TÍCH HỢP TRONG GIÁO TRÌNH               |
+-----------------------------------+---------------------------------------------+
| Tích hợp tâm lý học đa chiều      | Ứng dụng thuyết Sigmund Freud, Abraham      |
|                                   | Maslow và khung nhận thức ABC Albert Ellis  |
+-----------------------------------+---------------------------------------------+
| Căn cứ pháp lý hệ thống           | Dẫn chiếu Quyết định số 911/1999/QĐ-BYT và  |
|                                   | định hướng Tuyên ngôn Y tế Alma-Ata         |
+-----------------------------------+---------------------------------------------+
| Dữ liệu dịch tễ học dinh dưỡng    | - Tỷ lệ suy dinh dưỡng: 16,7% - 28,5% (2009)|
| (Viện Dinh dưỡng Quốc gia)        | - Tổn thương mắt do thiếu Vit A: 0,07%      |
|                                   |   (cao hơn 7 lần ngưỡng báo động của WHO)   |
|                                   | - Ước tính 5.000 - 7.000 trẻ mù lòa/năm     |
|                                   | - Tỷ lệ bướu cổ vùng nặng: 66% (2% đần độn) |
+-----------------------------------+---------------------------------------------+
| Ứng dụng vào 5 bước quy trình     | Gắn kỹ năng giao tiếp trực tiếp vào các khâu|
| điều dưỡng thực hành              | Nhận định -> Chẩn đoán -> Lập KH -> Thực    |
|                                   | hiện -> Đánh giá                            |
+-----------------------------------+---------------------------------------------+
  • Tích hợp liên ngành Khoa học Hành vi vào Thực hành Điều dưỡng: Giáo trình không chỉ liệt kê các quy tắc ứng xử thông thường mà xây dựng cơ sở lý luận dựa trên phân tâm học (Freud), tâm lý học nhân văn (Maslow) và liệu pháp nhận thức - hành vi (Ellis) để giải thích gốc rễ các hành vi tiêu cực (như nghiện chất, xung đột, tự cô lập) khi nhu cầu không được đáp ứng.
  • Hệ thống hóa số liệu dịch tễ học cộng đồng: Tài liệu sử dụng các số liệu điều tra thực tế từ Viện Dinh dưỡng Quốc gia làm cơ sở cho các bài học can thiệp:
    • Tỷ lệ suy dinh dưỡng tại các vùng sinh thái dao động từ 16,7% đến 28,5%.
    • Tỷ lệ khô loét giác mạc do thiếu Vitamin A ở trẻ dưới 5 tuổi là 0,07% (vượt 7 lần ngưỡng báo động của WHO), gây mù lòa cho khoảng 5.000 đến 7.000 trẻ em mỗi năm.
    • Tỷ lệ bướu cổ do thiếu Iod tại các vùng trọng điểm lên tới 66%, đi kèm tỷ lệ trẻ đần độn khoảng 2%.
  • Quy chuẩn hóa cấu trúc tổ chức mạng lưới y tế: Trích dẫn cụ thể Quyết định số 911/1999/QĐ-BYT ngày 31/3/1997 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về vị trí pháp lý, nhiệm vụ, cơ cấu bộ máy (Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch - Tài vụ, Phòng Tổ chức - Hành chính quản trị, Phòng Giáo dục sức khỏe - Kỹ thuật nghe nhìn) và các nguồn kinh phí hoạt động của Trung tâm TT-GDSK tuyến tỉnh.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Tài liệu được phân cấp và quy định phạm vi sử dụng rõ ràng:

  • Sinh viên Cao đẳng Điều dưỡng: Đối tượng chính tiếp nhận tài liệu trong học phần Giao tiếp và Giáo dục sức khỏe. Học viên sử dụng tài liệu để hoàn thành các mục tiêu chuẩn đầu ra về giao tiếp lâm sàng trước khi tham gia thực tập tại các cơ sở khám chữa bệnh.
  • Điều kiện tiên quyết: Sinh viên cần hoàn thành các học phần đại cương về Giải phẫu – Sinh lý học người, Tâm lý học đại cương và Điều dưỡng cơ bản để có khả năng tiếp thu các khái niệm về cơ chế phát triển sinh lý, rào cản nhận thức và quy trình điều dưỡng 5 bước.
  • Giảng viên chuyên ngành: Giảng viên thuộc bộ môn Điều dưỡng và Y tế công cộng sử dụng tài liệu làm khung bài giảng chuẩn, thiết kế các kịch bản đóng vai (role-play), xây dựng tiêu chí bảng kiểm đánh giá kỹ năng giao tiếp của sinh viên tại phòng tiền lâm sàng và bệnh viện thực hành.
  • Cán bộ y tế cơ sở và người tự học: Tài liệu là nguồn tham khảo nghiệp vụ cho điều dưỡng viên mới vào nghề, nhân viên y tế thôn bản và cán bộ làm công tác truyền thông dân số - kế hoạch hóa gia đình tại tuyến y tế xã, phường, thị trấn.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên theo học chương trình Cao đẳng Điều dưỡng tại Trường Cao đẳng Phạm Ngọc Thạch Cần Thơ, đồng thời là tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho giảng viên và nhân viên y tế tại các cơ sở khám chữa bệnh.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về Giải phẫu – Sinh lý học người, nguyên lý Điều dưỡng cơ sở và các khái niệm cơ bản về Tâm lý học nhằm hiểu được các cơ chế sinh học, tâm lý chi phối hành vi giao tiếp và quy trình chăm sóc.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu giao tiếp thông thường?

Tài liệu liên kết kỹ năng giao tiếp trực tiếp với 5 bước của quy trình điều dưỡng lâm sàng, phân tích hành vi người bệnh dựa trên các học thuyết tâm lý học kinh điển (Freud, Maslow, Ellis), đồng thời chuẩn hóa nội dung TT-GDSK theo các văn bản quản lý nhà nước (Quyết định 911/1999/QĐ-BYT) và định hướng chăm sóc sức khỏe ban đầu của Tuyên ngôn Alma-Ata.

4. Làm sao để tự học và ứng dụng tài liệu hiệu quả?

Người học cần kết hợp việc đọc hiểu lý thuyết với việc thực hành phân tích các tình huống lâm sàng mẫu; tập luyện kỹ thuật lắng nghe tích cực và chuyển đổi ngôn từ; rèn luyện thói quen tự quan sát để nhận diện các niềm tin sai lệch theo khung ABC của Albert Ellis trong các mối quan hệ giao tiếp hàng ngày.

5. Có tài liệu hoặc văn bản pháp lý nào được dẫn chiếu kèm theo?

Tài liệu dẫn chiếu các văn bản và số liệu chuyên môn gồm: Quyết định số 911/1999/QĐ-BYT của Bộ Y tế; các định nghĩa chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 1977), Taskforce on Health Education (NY 1976), Badgly (1975); số liệu thống kê dinh dưỡng của Viện Dinh dưỡng Quốc gia; và các hướng dẫn chuyên môn về Chương trình Tiêm chủng mở rộng, phòng chống thiếu Vitamin A và Oresol.


Kết luận

Tài liệu tham khảo Giao tiếp và Kỹ năng Giao tiếp – Truyền thông Giáo dục Sức khỏe của Trường Cao đẳng Phạm Ngọc Thạch Cần Thơ cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện từ khoa học hành vi, kỹ thuật giao tiếp lâm sàng cá thể đến phương pháp triển khai công tác giáo dục sức khỏe cộng đồng.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học bao gồm:

  1. Tiếp cận bản chất tâm lý học của hành vi và động cơ con người (Bài 1).
  2. Huấn luyện các kỹ năng tương tác trực tiếp, kỹ thuật phi ngôn ngữ và xử lý rào cản trong 5 bước điều dưỡng (Bài 2 & Bài 3).
  3. Triển khai phương pháp và 6 nội dung trọng điểm của công tác truyền thông – giáo dục sức khỏe tại tuyến cơ sở (Bài 5).

Để mở rộng kiến thức, người học có thể tham khảo thêm các tài liệu hướng dẫn chuyên môn về Chăm sóc sức khỏe ban đầu của Bộ Y tế, các niên giám thống kê dịch tễ học và các văn bản quy chuẩn về hoạt động truyền thông y tế công cộng hiện hành.