Khái Luận Về Triết Học Mác - Lênin: Nguồn Gốc, Chức Năng và Vai Trò Trong Đời Sống Xã Hội

Chuyên khảo phân tích Triết học mác lênin, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
87
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Bài 1: KHÁI LUẬN VỀ TRIẾT HỌC VÀ TRIẾT HỌC MÁC- LÊNIN

1.1. Triết học và vấn đề cơ bản của triết học

1.2. Vấn đề cơ bản của triết học

1.3. Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

1.4. Thuyết có thể biết (Thuyết khả tri) và thuyết không thể biết (Thuyết bất khả tri)

1.5. Biện chứng và siêu hình

1.6. Phương pháp siêu hình và phương pháp biện chứng

1.7. Các hình thức của phép biện chứng trong lịch sử

1.8. Triết học Mác - Lênin và vai trò của triết học Mác - Lênin trong đời sống xã hội

1.8.1. Sự ra đời và phát triển của triết học Mác - Lênin

2. Bài 2: VẬT CHẤT VÀ Ý THỨC

3. BÀI 3: HAI NGUYÊN LÝ CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT

4. Bài 4: CÁC CẶP PHẠM TRÙ CƠ BẢN CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT

5. Bài 5: NHỮNG QUY LUẬT CƠ BẢN CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT

6. Bài 6: LÝ LUẬN NHẬN THỨC

7. Bài 7: HỌC THUYẾT HÌNH THÁI KINH TẾ - XÃ HỘI

8. Bài 8: GIAI CẤP VÀ DÂN TỘC

9. Bài 9: NHÀ NƯỚC VÀ CÁCH MẠNG XÃ HỘI

10. Bài 10: Ý THỨC XÃ HỘI

11. Bài 11: TRIẾT HỌC VỀ CON NGƯỜI

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Triết học Mác Lênin Từ khái niệm đến bản chất

Triết học Mác - Lênin là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó. Đây là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Nền tảng của học thuyết này là chủ nghĩa duy vật biện chứngchủ nghĩa duy vật lịch sử, tạo nên một hệ thống triết học hoàn bị và triệt để. Đối tượng nghiên cứu cốt lõi của Triết học Mác - Lênin là giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng. Đồng thời, nó nghiên cứu những quy luật phổ biến nhất chi phối sự vận động của mọi thực thể. Lịch sử triết học ghi nhận sự ra đời của học thuyết này như một cuộc cách mạng. Các MácPh. Ăng-ghen đã kế thừa có chọn lọc những tinh hoa của triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp. Sau đó, V.I. Lênin đã bảo vệ và phát triển sáng tạo trong bối cảnh lịch sử mới. Triết học Mác - Lênin không chỉ là một học thuyết mang tính giải thích thế giới, mà còn là công cụ để cải tạo thế giới. Nó cung cấp một thế giới quan khoa học và một phương pháp luận cách mạng cho giai cấp công nhân và nhân dân lao động. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở lý luận mà còn được thể hiện sâu sắc trong thực tiễn, đặc biệt là trong việc soi đường cho các cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa và sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam. Hệ thống này là một bộ phận cấu thành của chủ nghĩa Mác - Lênin, cùng với kinh tế chính trị Mác - Lêninchủ nghĩa xã hội khoa học. Sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn là nguyên tắc cơ bản, khẳng định sức sống mãnh liệt của học thuyết qua các thời kỳ lịch sử.

1.1. Khái niệm cốt lõi về Triết học Mác Lênin

Triết học Mác - Lênin được định nghĩa là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới, về vị trí của con người trong thế giới đó. Đây là khoa học nghiên cứu những quy luật vận động và phát triển phổ biến của tự nhiên, xã hội và tư duy. Khác với các hệ thống triết học trước đó, nó xác định đối tượng nghiên cứu là giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng. Nền tảng của nó là sự thống nhất hữu cơ giữa chủ nghĩa duy vậtphép biện chứng, tạo nên chủ nghĩa duy vật biện chứng - một hình thức phát triển cao nhất của chủ nghĩa duy vật.

1.2. Vấn đề cơ bản của triết học được giải quyết như thế nào

Vấn đề cơ bản của triết học là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, hay giữa ý thức và vật chất. Triết học Mác - Lênin giải quyết vấn đề này một cách triệt để. Mặt thứ nhất, nó khẳng định vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức. Đây là lập trường của chủ nghĩa duy vật. Mặt thứ hai, nó khẳng định con người có khả năng nhận thức được thế giới. Lý luận nhận thức duy vật biện chứng chỉ ra rằng nhận thức là quá trình phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người, một quá trình đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và được kiểm nghiệm qua thực tiễn.

II. Lý giải nguồn gốc ra đời của Triết học Mác Lênin

Sự ra đời của Triết học Mác - Lênin không phải là một sự kiện ngẫu nhiên. Nó là sản phẩm tất yếu của lịch sử, hội tụ đầy đủ các điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan. Về điều kiện kinh tế - xã hội, chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ vào những năm 40 của thế kỷ XIX đã làm bộc lộ sâu sắc mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất xã hội hóa và quan hệ sở hữu tư nhân. Điều này biểu hiện thành mâu thuẫn gay gắt giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản. Thực tiễn đấu tranh của giai cấp vô sản đòi hỏi phải có một lý luận khoa học dẫn đường. Về tiền đề lý luận, Các MácPh. Ăng-ghen đã kế thừa và cải tạo một cách biện chứng ba nguồn tư tưởng lớn của nhân loại: triết học cổ điển Đức (phép biện chứng của Hêghen và chủ nghĩa duy vật của Phoiơbắc), kinh tế chính trị cổ điển Anh (học thuyết giá trị lao động) và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp. Bên cạnh đó, những thành tựu vĩ đại của khoa học tự nhiên như Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, Thuyết tiến hóa của Darwin, và Học thuyết tế bào đã cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định tính đúng đắn của chủ nghĩa duy vật biện chứng. Những tiền đề này, kết hợp với tài năng và hoạt động thực tiễn không mệt mỏi của các nhà sáng lập, đã tạo nên một cuộc cách mạng trong lịch sử tư tưởng triết học.

2.1. Phân tích điều kiện kinh tế xã hội và thực tiễn

Vào những năm 40 của thế kỷ XIX, phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đã phát triển mạnh mẽ ở Tây Âu. Sự phát triển này làm bộc lộ mâu thuẫn nội tại giữa tính chất xã hội hóa của sản xuất và hình thức chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa. Về mặt xã hội, mâu thuẫn này biểu hiện thành cuộc đấu tranh giai cấp ngày càng quyết liệt giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản. Các cuộc khởi nghĩa của công nhân ở Lyon (Pháp) hay phong trào Hiến chương ở Anh đã chứng tỏ giai cấp vô sản trở thành một lực lượng chính trị độc lập. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một lý luận cách mạng khoa học để soi đường.

2.2. Các tiền đề lý luận và khoa học tự nhiên quyết định

Triết học Mác - Lênin không ra đời từ mảnh đất trống. Nó kế thừa trực tiếp từ ba nguồn lý luận: Triết học cổ điển Đức, với hạt nhân là phép biện chứng duy vật của Hêghen và chủ nghĩa duy vật của Phoiơbắc; Kinh tế chính trị cổ điển Anh, với học thuyết giá trị lao động của Adam Smith và David Ricardo; và Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp, với những phê phán sâu sắc về xã hội tư bản. Cùng lúc đó, ba phát minh lớn của khoa học tự nhiên thế kỷ XIX – Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, Học thuyết tế bào, và Thuyết tiến hóa – đã chứng minh tính thống nhất vật chất của thế giới và tính biện chứng của sự phát triển, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho thế giới quan duy vật biện chứng.

III. Phương pháp luận Chức năng cốt lõi của Triết học Mác Lênin

Triết học Mác - Lênin thực hiện hai chức năng cơ bản, có mối quan hệ thống nhất biện chứng với nhau: chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận. Chức năng thế giới quan cung cấp một hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy. Nó định hướng cho con người nhận thức đúng đắn thế giới hiện thực, từ đó hình thành nhân sinh quan tích cực và lý tưởng cách mạng. Thế giới quan duy vật biện chứng được coi là đỉnh cao của các loại thế giới quan trong lịch sử, vì nó dựa trên tri thức khoa học và được kiểm nghiệm qua thực tiễn. Chức năng phương pháp luận trang bị cho con người hệ thống những nguyên tắc, quy luật chung nhất để nhận thức và cải tạo thế giới. Phép biện chứng duy vật, với hai nguyên lý và ba quy luật cơ bản (quy luật lượng - chất, quy luật mâu thuẫn, quy luật phủ định của phủ định), là hạt nhân của chức năng này. Nó giúp con người tư duy một cách toàn diện, lịch sử - cụ thể và phát triển, tránh được những sai lầm của tư duy siêu hình, chủ quan duy ý chí. Hai chức năng này không tách rời nhau. Một thế giới quan đúng đắn là tiền đề để xác lập một phương pháp luận khoa học, và ngược lại, một phương pháp luận khoa học sẽ củng cố và phát triển thế giới quan. Sự thống nhất này làm cho chủ nghĩa Mác - Lênin trở thành một học thuyết vừa mang tính khoa học sâu sắc, vừa có tính cách mạng triệt để.

3.1. Chức năng thế giới quan Nền tảng nhận thức khoa học

Chức năng thế giới quan của Triết học Mác - Lênin thể hiện qua việc cung cấp một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bản chất của thế giới là vật chất. Nó khẳng định thế giới vật chất tồn tại khách quan, vận động và phát triển theo các quy luật vốn có. Thế giới quan này giúp con người có cơ sở khoa học để đấu tranh chống lại các quan điểm duy tâm, tôn giáo và phản khoa học. Nó định hướng con người trong việc nhận thức mục đích, ý nghĩa cuộc sống, từ đó xác lập một nhân sinh quan tích cực và lý tưởng cộng sản, phấn đấu vì sự giải phóng con người và xã hội.

3.2. Chức năng phương pháp luận Công cụ cải tạo thực tiễn

Chức năng phương pháp luận cung cấp những nguyên tắc chỉ đạo chung cho hoạt động nhận thức và thực tiễn. Hạt nhân của nó là phép biện chứng duy vật. Các nguyên lý, quy luật và phạm trù của phép biện chứng trang bị cho con người một công cụ tư duy sắc bén, giúp phân tích sự vật một cách toàn diện, trong các mối liên hệ và trong sự phát triển. Phương pháp luận này đòi hỏi phải xem xét tồn tại xã hội và ý thức xã hội trong mối quan hệ biện chứng, hiểu rõ động lực của sự phát triển là đấu tranh của các mặt đối lập, từ đó có những hành động thực tiễn đúng đắn để cải tạo thế giới.

IV. Vai trò của Triết học Mác Lênin trong đời sống xã hội Việt Nam

Triết học Mác - Lênin giữ một vai trò đặc biệt quan trọng trong đời sống xã hội và sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam. Thứ nhất, nó là cơ sở thế giới quanphương pháp luận khoa học cho Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc hoạch định đường lối, chủ trương, chính sách. Dựa trên các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật lịch sử, đặc biệt là quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, Đảng đã khởi xướng và lãnh đạo thành công công cuộc Đổi mới. Thứ hai, nó là nền tảng lý luận để phân tích xu hướng phát triển của xã hội trong bối cảnh cách mạng khoa học công nghệ và toàn cầu hóa. Học thuyết này cung cấp công cụ để nhận diện đúng cả thời cơ và thách thức, giúp đất nước hội nhập quốc tế một cách chủ động và hiệu quả. Thứ ba, Triết học Mác - Lênin là vũ khí tư tưởng sắc bén trong cuộc đấu tranh trên lĩnh vực tư tưởng, văn hóa. Nó giúp bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, phê phán các quan điểm sai trái, thù địch, đồng thời góp phần xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh cùng với chủ nghĩa Mác - Lênin là kim chỉ nam cho mọi hành động, đảm bảo sự nghiệp cách mạng đi đúng định hướng xã hội chủ nghĩa, hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

4.1. Nền tảng lý luận cho công cuộc Đổi mới tại Việt Nam

Vai trò của Triết học Mác - Lênin được thể hiện rõ nét nhất trong việc cung cấp cơ sở lý luận cho công cuộc Đổi mới. Việc nhận thức lại một cách đúng đắn mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng đã giúp Đảng ta xác định mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là sự vận dụng sáng tạo học thuyết hình thái kinh tế - xã hội vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, cho phép giải phóng sức sản xuất, phát triển kinh tế và giữ vững ổn định chính trị.

4.2. Kim chỉ nam trong việc xây dựng con người mới xã hội chủ nghĩa

Triết học Mác - Lênin đóng vai trò định hướng trong việc giáo dục, hình thành con người mới phát triển toàn diện. Nó cung cấp thế giới quan khoa học, giúp con người nhận thức đúng đắn về tự nhiên, xã hội và bản thân. Trên cơ sở đó, xây dựng lý tưởng sống cao đẹp, có lòng yêu nước, có ý thức trách nhiệm với cộng đồng và xã hội. Đặc biệt, việc quán triệt quan điểm về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân giúp củng cố lập trường, niềm tin vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội mà Đảng và Bác Hồ đã lựa chọn.

V. Kết luận Giá trị và ý nghĩa thời đại của Triết học Mác Lênin

Trải qua những biến động của lịch sử, Triết học Mác - Lênin vẫn khẳng định được giá trị khoa học và sức sống mãnh liệt. Nó không phải là một giáo điều bất biến mà là một học thuyết mở, đòi hỏi sự vận dụng sáng tạo trong từng điều kiện lịch sử cụ thể. Ý nghĩa thời đại của nó thể hiện ở chỗ nó cung cấp một công cụ phân tích sắc bén để lý giải những vấn đề phức tạp của thế giới đương đại, từ khủng hoảng kinh tế, xung đột xã hội đến các vấn đề toàn cầu. Các nguyên lý của phép biện chứng duy vật vẫn là cơ sở phương pháp luận hữu hiệu để nhận thức và giải quyết các mâu thuẫn trong thực tiễn. Hơn nữa, tư tưởng nhân văn cốt lõi về sự giải phóng con người khỏi mọi hình thức áp bức, bóc lột vẫn là mục tiêu cao cả mà nhân loại tiến bộ hướng tới. Đối với Việt Nam, chủ nghĩa Mác - Lênin cùng với tư tưởng Hồ Chí Minh tiếp tục là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động của Đảng và toàn dân tộc. Việc tiếp tục nghiên cứu, bảo vệ và phát triển sáng tạo học thuyết này là nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo sự thành công của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn mới. Giá trị bền vững của nó nằm ở tính khoa học, cách mạng và nhân văn sâu sắc.

5.1. Khẳng định sức sống bền bỉ của một học thuyết khoa học

Giá trị bền vững của Triết học Mác - Lênin nằm ở tính khoa học và cách mạng. Nó đã chỉ ra những quy luật vận động khách quan của lịch sử - xã hội, đặc biệt là học thuyết hình thái kinh tế - xã hội. Mặc dù thế giới có nhiều thay đổi, nhưng những mâu thuẫn cơ bản mà nó chỉ ra, như mâu thuẫn giữa tư bản và lao động, vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức. Sức sống của học thuyết thể hiện ở khả năng tự đổi mới, tự phát triển để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn, luôn là vũ khí lý luận của các lực lượng tiến bộ.

5.2. Định hướng tương lai cho sự nghiệp cách mạng Việt Nam

Trong bối cảnh mới, việc kiên định và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin là yếu tố quyết định thắng lợi. Nó cung cấp cơ sở lý luận để Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục lãnh đạo đất nước vượt qua thách thức, nắm bắt thời cơ. Việc nghiên cứu và học tập triết học Mác - Lênin không chỉ là nhiệm vụ lý luận mà còn là yêu cầu thực tiễn cấp bách để nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng và sức chiến đấu của mỗi đảng viên, góp phần thực hiện thành công mục tiêu xây dựng một nước Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC Bài 1: KHÁI LUẬN VỀ TRIẾT HỌC VÀ TRIẾT HỌC MÁC- LÊNIN. Triết học và vấn đề cơ bản của triết học. Vấn đề cơ bản của triết học. Biện chứng và siêu hình.

Triết học Mác - Lênin và vai trò của triết học Mác - Lênin trong đời sống xã hội. Sự ra đời và phát triển của triết học Mác - Lênin. Chức năng của triết học Mác - Lênin. Vai trò của triết học Mác - Lênin trong đời sống xã hội và trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam hiện nay.

13 Bài 2: VẬT CHẤT VÀ Ý THỨC. Vật chất và phương thức tồn tại của vật chất. Quan niệm của chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật trước C. 15 phạm trù vật chất.

Cuộc cách mạng trong khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX và sự phá sản của các quan điểm duy vật siêu hình về vật chất. Quan niệm của triết học Mác - Lênin về vật chất. Phương thức tồn tại của vật chất. Tính thống nhất vật chất của thế giới.

Nguồn gốc, bản chất và kết cấu của ý thức. Nguồn gốc của ý thức. Bản chất của ý thức. Kết cấu của ý thức.

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Quan điểm của CNDT và CNDV siêu hình. Quan điểm của CNDVBC. Ý nghĩa phương pháp luận của mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

28 BÀI 3: HAI NGUYÊN LÝ CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT. Biện chứng và phép biện chứng. Hai nguyên lý của phép biện chứng duy vật. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến.

Nguyên lý về sự phát triển. 30 Bài 4: CÁC CẶP PHẠM TRÙ CƠ BẢN CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT. Khái lược về phạm trù triết học. Các cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật.

Cái riêng và cái chung. Nguyên nhân và kết quả (ONLINE). Tất nhiên và ngẫu nhiên. Nội dung và hình thức.

Bản chất và hiện tượng. Khả năng và hiện thực. 39 Bài 5: NHỮNG QUY LUẬT CƠ BẢN CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT 41 5. Một số lý luận chung về quy luật.

Những quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật. Quy luật chuyển hoá từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại. 41 Bài 6: LÝ LUẬN NHẬN THỨC. Bản chất của nhận thức.

Quan niệm về nhận thức trong lịch sử triết học. Lý luận nhận thức duy vật biện chứng Bản chất và các cấp độ của nhận thức. Thực tiễn và vai trò của thực tiễn đối với nhận thức. Phạm trù thực tiễn.

Biện chứng của quá trình nhận thức. Các giai đoạn của quá trình nhận thức. Tính chất của chân lý. 50 Bài 7: HỌC THUYẾT HÌNH THÁI KINH TẾ - XÃ HỘI.

Sản xuất vật chất là cơ sở của sự tồn tại và phát triển xã hội. Biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Khái niệm phương thức sản xuất, lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất. Biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng của xã hội.

Khái niệm cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng của xã hội. Ý nghĩa của quy luật trong đời sống xã hội. 56 Bài 8: GIAI CẤP VÀ DÂN TỘC. Giai cấp và đấu tranh giai cấp (ONLINE).

Đấu tranh giai cấp của giai cấp vô sản. Đặc điểm đấu tranh giai cấp trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay. Các hình thức cộng đồng người trước khi hình thành dân tộc(4 hình thức). Dân tộc - hình thức cộng đồng người phổ biến hiện nay.

Mối quan hệ giai cấp - dân tộc - nhân loại Quan hệ giai cấp - dân tộc. 66 Bài 9: NHÀ NƯỚC VÀ CÁCH MẠNG XÃ HỘI. Nguồn gốc của nhà nước. Bản chất của nhà nước.

Đặc trưng cơ bản của nhà nước. Chức năng cơ bản của nhà nước. Các kiểu và hình thức nhà nước. Cách mạng xã hội.

Nguồn gốc của cách mạng xã hội. Bản chất của cách mạng xã hội. Phương pháp cách mạng. Vấn đề cách mạng xã hội trên thế giới hiện nay.

74 Bài 10: Ý THỨC XÃ HỘI. Khái niệm tồn tại xã hội và các yếu tố cơ bản của tồn tại xã hội. Ý thức xã hội và kết cấu của ý thức xã hội (giảng trực tuyến). Các hình thái ý thức xã hội.

Quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, tính độc lập tương đối của ý thức xã hội. Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội .2 Tính độc lập tương đối của ý thức xã hội. 79 Bài 11: TRIẾT HỌC VỀ CON NGƯỜI. Con người và bản chất con người.

Hiện tượng tha hóa con người và vấn đề giải phóng con người. Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về quan hệ cá nhân và xã hội; vai trò của quần chúng nhân dân và lãnh tụ trong lịch sử. Quan hệ giữa cá nhân và xã hội. Cá nhân và xã hội có mối quan hệ biện chứng với nhau.

Vai trò của quần chúng nhân dân và lãnh tụ trong lịch sử. Vấn đề con người trong sự nghiệp cách mạng ở Việt Nam. 86 3 4 Bài 1 KHÁI LUẬN VỀ TRIẾT HỌC VÀ TRIẾT HỌC MÁC- LÊNIN 1. Triết học và vấn đề cơ bản của triết học Triết học ra đời ở cả phương Đông và phương Tây khoảng từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI TCN tại các trung tâm văn minh lớn của nhân loại thời cổ đại.

Với tư cách là một hình thái ý thức xã hội, triết học có nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội: * Nguồn gốc nhận thức: Triết học xuất hiện khi con người hình thành, phát triển tư duy trừu tượng, có năng lực khái quát trong nhận thức. * Nguồn gốc xã hội: Triết học chỉ ra đời khi xã hội loài người đã đạt đến một trình độ tương đối cao của sản xuất xã hội, phân công lao động xã hội hình thành, xuất hiện của cải dư thừa, xuất hiện tư hữu, giai cấp, nhà nước ra đời. Khái niệm triết học ~ Trung Quốc: chữ triết (哲) đã có từ rất sớm, có ý nghĩa là sự truy tìm bản chất của đối tượng nhận thức, thường là con người, xã hội, vũ trụ và tư tưởng. Triết học là biểu hiện cao của trí tuệ, là sự hiểu biết sâu sắc của con người về toàn bộ thế giới thiên - địa - nhân và định hướng nhân sinh quan cho con người.

~ Ở Ấn Độ, thuật ngữ Darsana (triết học) nghĩa gốc là chiêm ngưỡng, hàm ý là tri thức dựa trên lý trí, là con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải. ~ Ở phương Tây: thuật ngữ “triết học” (philosophia) xuất hiện Hy Lạp cổ đại, với nghĩa là yêu mến sự thông thái, vừa mang nghĩa là giải thích vũ trụ, định hướng nhận thức và hành vi, vừa nhấn mạnh đến khát vọng tìm kiếm chân lý ~Ở cả phương Đông và phương Tây: triết học là hoạt động tinh thần bậc cao, là loại hình nhận thức có trình độ trừu tượng hóa và khái quát hóa rất cao. Triết học nhìn nhận và đánh giá đối tượng thông qua thực tế và thông qua hiện tượng quan sát được về con người và vũ trụ. Ngay cả khi triết học còn bao gồm trong nó tất cả mọi thành tựu của nhận thức, loại hình tri thức đặc biệt này đã tồn tại với tính cách là một hình thái ý thức xã hội.

Có nhiều định nghĩa về triết học, nhưng các định nghĩa thường bao hàm những nội dung chủ yếu sau: - Triết học là một hình thái ý thức xã hội. - Khách thể khám phá của triết học là thế giới trong hệ thống chỉnh thể toàn vẹn vốn có của nó. - Triết học giải thích tất cả mọi sự vật, hiện tượng với mục đích tìm ra những quy luật phổ biến nhất chi phối, quy định và quyết định sự vận động của thế giới, của con người và của tư duy. - Tri thức triết học mang tính hệ thống, lôgíc và trừu tượng về thế giới.

- Triết học là hạt nhân của thế giới quan. Với sự ra đời của triết học Mác - Lênin, triết học là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó, là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. 5 • Đối tượng của triết học trong lịch sử Đối tượng của triết học là các quan hệ phổ biến và các quy luật chung nhất của toàn bộ tự nhiên, xã hội và tư duy. - Hy Lạp cổ đại: triết học tự nhiên - bao hàm trong nó tri thức về tất cả các lĩnh vực, không có đối tượng riêng.

- Tây Âu trung cổ: triết học kinh viện, chịu sự chi phối của Kito giáo. Đối tượng của triết học kinh viện chỉ tập trung vào lý giải các vấn đề như niềm tin tôn giáo, thiên đường, địa ngục. - Thế kỷ XV-XVI: triết học Phục hưng, tạo cơ sở tri thức cho sự phát triển mới của triết học. Triết học duy vật chủ nghĩa dựa trên cơ sở tri thức của khoa học thực nghiệm.

Vấn đề đối tượng của triết học bắt đầu được đặt ra. - Thế kỷ XVII-XVIII: Những đỉnh cao mới trong CNDV xuất hiện ở Anh, Pháp, Hà Lan; triết học duy tâm cũng phát triển mạnh, đỉnh cao là Kant và Hegel (triết học Cổ điển Đức) Triết học cổ điển Đức (Hêghen): Triết học đóng vai trò “Khoa học của mọi khoa học”. - Triết học Mác - Lênin xác định đối tượng nghiên cứu là giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Triết học - hạt nhân lý luận của thế giới quan * Thế giới quan: là khái niệm triết học chỉ hệ thống các tri thức, quan điểm, tình cảm, niềm tin, lý tưởng xác định về thế giới và về vị trí của con người (bao hàm cả cá nhân, xã hội và nhân loại) trong thế giới đó.

Thế giới quan quy định các nguyên tắc, thái độ, giá trị trong định hướng nhận thức và hoạt động thực tiễn của con người. - Thành phần chủ yếu của thế giới quan: tri thức, niềm tin và lý tưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ