Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng tiêu thụ nhựa tổng hợp có nguồn gốc từ dầu mỏ đang dẫn đến những tác động tiêu cực đối với môi trường tự nhiên, bao gồm ô nhiễm đất, suy thoái hệ sinh thái biển và các rủi ro sức khỏe cộng đồng. Nhựa sinh học và màng bao bì tự phân hủy sinh học từ nguồn polymer tự nhiên tái tạo được xem là một giải pháp nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn tài nguyên hóa thạch và giải quyết vấn đề rác thải khó phân hủy.

Trong các nguồn polymer sinh học, tinh bột là nguồn nguyên liệu phong phú, giá thành thấp và có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn. Tuy nhiên, tinh bột nguyên thủy tồn tại nhiều nhược điểm khi gia công màng mỏng như độ bền cơ lý kém, tính dẻo thấp, dễ thoái hóa cấu trúc và nhạy cảm với độ ẩm hoặc môi trường acid. Để cải thiện các đặc tính này, tinh bột cần được biến tính hóa học bằng các tác nhân thích hợp, đồng thời phối trộn với các chất tạo màng sinh học như gelatin và chất hóa dẻo như glycerol nhằm hình thành mạng lưới liên kết polymer bền vững hơn.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Ngọc Bảo Trân tập trung vào các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Điều chế tinh bột biến tính dialdehyde từ tinh bột bắp thông qua phản ứng oxy hóa chọn lọc bằng kali periodat ($\text{KIO}_4$).
  2. Tổng hợp màng polymer phân hủy sinh học trên cơ sở phối trộn tinh bột dialdehyde, gelatin và glycerol.
  3. Phân tích cấu trúc phân tử và hình thái pha của màng thông qua phương pháp quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và phổ nhiễu xạ tia X (XRD).
  4. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng chất oxy hóa (thông qua tỉ lệ mol $\text{KIO}_4/\text{glucose}$) đến các chỉ tiêu cơ tính của màng gồm độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt và mô đun đàn hồi Young.
  5. Đánh giá khả năng phân hủy sinh học của vật liệu màng trong môi trường đất tự nhiên theo thời gian.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tinh bột bắp tự nhiên, gelatin thương mại, glycerol tinh khiết và tác nhân oxy hóa kali periodat ($\text{KIO}_4$).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Phòng thí nghiệm Polymer, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thực nghiệm được tiến hành từ ngày 20/09/2019 đến ngày 20/12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Đề tài xây dựng trên các cơ sở lý thuyết về hóa học polymer tự nhiên và kỹ thuật biến tính đại phân tử:

  • Cấu trúc tinh bột: Tinh bột là polysaccharide gồm hai cấu tử chính là amylose (polymer mạch thẳng nối bằng liên kết $\alpha$-1,4-glucosid) và amylopectin (polymer phân nhánh với liên kết $\alpha$-1,4-glucosid và các nhánh nối qua liên kết $\alpha$-1,6-glucosid). Quá trình hồ hóa, trương nở và thoái hóa gel quyết định trực tiếp đến khả năng định hình màng.
  • Cơ chế oxy hóa chọn lọc bằng $\text{KIO}_4$: Kali periodat oxy hóa nhóm glycol liền kề tại vị trí C2-C3 của vòng glucose trong mạch tinh bột, cắt đứt liên kết C2-C3 để hình thành hai nhóm aldehyde (-CHO), tạo thành tinh bột dialdehyde (DAS).
  • Cấu trúc và tính chất của Gelatin: Là protein dạng sợi thu được từ quá trình thủy phân collagen (da, xương động vật), mang cấu trúc chuỗi polypeptide tuần hoàn Gly-X-Y (chủ yếu là proline và hydroxyproline). Nhóm amine tự do ($-\text{NH}_2$) trong gelatin có khả năng phản ứng cộng hợp ái nhân với nhóm aldehyde (-CHO) của tinh bột biến tính tạo liên kết cộng hóa trị imine ($-\text{C}=\text{N}-$, liên kết dạng base Schiff), tạo nên mạng lưới liên kết ngang liên phân tử.
  • Cơ chế hóa dẻo của Glycerol: Glycerol là một triol mạch ngắn thâm nhập vào giữa các mạch polymer, làm suy yếu tương tác liên kết hydro nội phân tử và liên phân tử, làm tăng độ linh động của các đoạn mạch và cải thiện độ giãn dài của màng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp tổng hợp và tạo màng: Tinh bột bắp được biến tính oxy hóa bằng dung dịch $\text{KIO}_4$ ở các tỉ lệ mol khác nhau trong môi trường kiểm soát. Hỗn hợp tinh bột dialdehyde sau đó được hồ hóa, phối trộn đồng thể với gelatin và glycerol ở nhiệt độ thích hợp, đổ khuôn và sấy tạo màng mỏng.
  • Phương pháp xác định hàm lượng nhóm aldehyde (-CHO): Chuẩn độ hóa học xác định mức độ biến tính của tinh bột.
  • Phương pháp đo độ dày màng: Đo kích thước độ dày tại nhiều điểm trên mẫu màng để tính toán giá trị trung bình phục vụ xác định cơ tính.
  • Phương pháp kiểm tra cơ tính: Thử nghiệm kéo đứt theo tiêu chuẩn ASTM nhằm xác định độ bền kéo đứt (Tensile Strength), độ giãn dài khi đứt (Elongation at Break) và mô đun đàn hồi Young (Modulus Young).
  • Phương pháp phân tích phổ quang học và cấu trúc:
    • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Nhận diện các nhóm chức đặc trưng ($-\text{OH}$, $-\text{CHO}$, $-\text{NH}_2$, liên kết imine $-\text{C}=\text{N}-$) trong vùng số sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$.
    • Phổ nhiễu xạ tia X (XRD): Đánh giá sự biến đổi từ trạng thái tinh thể của tinh bột ban đầu sang trạng thái vô định hình của màng phối trộn sau biến tính.
  • Phương pháp đánh giá khả năng phân hủy sinh học: Phương pháp chôn màng trong môi trường đất tự nhiên (soil burial test), theo dõi và xác định độ giảm khối lượng của mẫu màng sau 24 giờ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến các cấu tử tham gia tạo màng và các phương pháp biến tính polymer:

  • Tinh bột và tính chất hóa lý: Trình bày cấu tạo của amylose và amylopectin, hiện tượng hồ hóa (xảy ra trong khoảng $55 - 75^\circ\text{C}$ tùy loại tinh bột), độ nhớt hồ tinh bột, cơ chế tạo gel và sự thoái hóa. Tác giả tổng hợp tỷ lệ thành phần amylose/amylopectin và nhiệt độ hồ hóa của một số nguồn tinh bột tự nhiên:
Loại tinh bột tự nhiên Hàm lượng Amylose (%) Hàm lượng Amylopectin (%) Nhiệt độ hồ hóa ($^\circ\text{C}$)
Gạo nếp 0,2 99,8 62,5 – 72,0 (Bắp nếp)
Khoai mì (sắn) 17,0 83,0 62,0 – 73,0 (Bắp)
Gạo tẻ 18,6 81,4 68,0 – 75,0 (Lúa miến)
Củ dong 47,0 53,0 67,0 – 74,0 (Lúa miến nếp)
Đậu xanh 54,0 46,0 —
  • Phân loại và phương pháp sản xuất tinh bột biến tính: Tổng quan các kỹ thuật biến tính vật lý (trộn chất trơ, hồ hóa sơ bộ, gia nhiệt khô), biến tính enzyme ($\alpha$-amylase, $\beta$-amylase) và biến tính hóa học (acetate, phosphate, cation, acid, tạo liên kết ngang và oxy hóa). Chi tiết hóa cơ chế oxy hóa tinh bột bằng các tác nhân như $\text{KIO}_4$, làm đứt liên kết C2-C3 glycol tạo nhóm dialdehyde.
  • Gelatin và các đặc tính chức năng: Phân tích cấu trúc bậc 1, 2 và 3 của gelatin, thành phần amino acid (chứa nhiều glycine, proline, 4-hydroxyproline). Phân biệt gelatin loại A (xử lý acid, điểm đẳng điện $\text{pI} = 7,0 - 9,0$) và gelatin loại B (xử lý kiềm, $\text{pI} = 4,7 - 6,0$). Trình bày thang đo độ Bloom ($50 - 300\text{ Bloom}$) và mối liên hệ của độ Bloom với tính chất cơ lý, khả năng tạo gel và ứng dụng thực phẩm:
Loại thực phẩm ứng dụng Mức độ sử dụng (%) Độ Bloom yêu cầu
Vỏ kẹo 0,5 – 1,0 50 – 100
Bánh xốp 0,1 – 0,5 50 – 100
Rượu, bia, nước trái cây (làm trong) 0,02 – 0,15 100 – 200
Sản phẩm từ sữa 0,2 – 1,0 150 – 250
Sản phẩm từ thịt 1,0 – 5,0 175 – 275
Thực phẩm đông lạnh 0,1 – 0,5 225 – 250
Kẹo dẻo 1,7 – 2,5 225 – 275
  • Chất hóa dẻo Glycerol và Polymer sinh học: Nêu bản chất hóa học của glycerol trong việc giảm lực hút giữa các phân tử polymer, hạ thấp nhiệt độ chuyển thủy tinh ($T_g$) và các yêu cầu tiêu chuẩn đối với polymer phân hủy sinh học (tạo sinh khối, $\text{CO}_2$, $\text{H}_2\text{O}$, khoáng chất).

Chương 2: Thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chế tạo mẫu và phương pháp đo đạc tại phòng thí nghiệm:

  • Dụng cụ, hóa chất và thiết bị: Tinh bột bắp, Gelatin, Glycerol, $\text{KIO}_4$, máy khuấy từ gia nhiệt, tủ sấy, máy đo kéo đứt vạn năng, thiết bị đo quang phổ FTIR và hệ nhiễu xạ XRD.
  • Quy trình chế tạo màng:
    • Biến tính tinh bột: Tinh bột bắp được phân tán trong nước, thêm $\text{KIO}_4$ theo các tỉ lệ mol xác định ($\text{KIO}_4/\text{glucose}$ từ 0 đến 0,3) trong môi trường acid nhẹ để oxy hóa tạo tinh bột dialdehyde.
    • Tạo màng hỗn hợp: Phối trộn tinh bột dialdehyde với dung dịch gelatin và glycerol theo tỷ lệ nghiên cứu, gia nhiệt khuấy trộn đều để phản ứng tạo liên kết imine diễn ra đồng thời với quá trình hồ hóa, sau đó khử bọt khí, rót vào khuôn phẳng và sấy ở nhiệt độ kiểm soát.
  • Quy trình phân tích cấu trúc và tính chất:
    • Chuẩn độ xác định tỷ lệ phần trăm nhóm chức aldehyde (-CHO) sinh ra trên mạch tinh bột theo tỉ lệ chất oxy hóa.
    • Cắt mẫu màng theo quy cách tiêu chuẩn ASTM để đo độ bền kéo đứt, độ giãn dài và mô đun Young.
    • Chuẩn bị mẫu màng khô đo phổ FTIR và mẫu bột/màng đo XRD.
    • Thử nghiệm chôn đất: Đặt mẫu màng có kích thước và khối lượng ban đầu xác định vào đất có độ ẩm tự nhiên, thu hồi sau 24 giờ, rửa nhẹ làm sạch đất bám, sấy khô và cân lại khối lượng để xác định phần trăm hao hụt.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu được và giải thích bản chất tương tác giữa các cấu tử:

  • Phân tích phổ hồng ngoại FTIR:
    • Trên phổ FTIR của màng tinh bột biến tính kết hợp gelatin, ghi nhận sự xuất hiện của mũi hấp thụ đặc trưng tại số sóng $1680\text{ cm}^{-1}$.
    • Đỉnh hấp thụ $1680\text{ cm}^{-1}$ tương ứng với dao động hóa trị của liên kết imine ($-\text{C}=\text{N}-$), chứng minh nhóm aldehyde ($-\text{CHO}$) của tinh bột dialdehyde đã phản ứng liên kết ngang thành công với nhóm amine tự do ($-\text{NH}_2$) của gelatin.
                  FTIR: Đỉnh hấp thụ đặc trưng
+-------------------------------------------------------------+
| Vị trí số sóng: 1680 cm⁻¹                                   |
| Bản chất dao động: Liên kết Imine (-C=N-)                   |
| Cơ chế: Nhóm -CHO (Tinh bột biến tính) + -NH₂ (Gelatin)     |
+-------------------------------------------------------------+
  • Phân tích phổ nhiễu xạ tia X (XRD):
    • Tinh bột bắp ban đầu thể hiện các đỉnh nhiễu xạ sắc nhọn đặc trưng cho cấu trúc bán tinh thể.
    • Sau khi biến tính oxy hóa bằng $\text{KIO}_4$ và tạo màng với gelatin/glycerol, các đỉnh kết tinh bị triệt tiêu, phổ XRD chuyển thành dạng pic rộng (halo) đại diện cho pha vô định hình. Điều này chứng minh quá trình oxy hóa đã phá vỡ trật tự tinh thể của hạt tinh bột, tạo điều kiện cho các mạch polymer xen phủ và phân tán đồng đều.
  • Hàm lượng nhóm -CHO và cơ tính của màng theo tỉ lệ mol $\text{KIO}_4/\text{glucose}$:
    • Khảo sát biến thiên tỉ lệ mol $\text{KIO}_4/\text{glucose}$ trong khoảng từ 0 đến 0,3.
    • Hàm lượng -CHO: Tăng tỉ lệ thuận với lượng $\text{KIO}_4$ đưa vào phản ứng.
    • Độ bền kéo: Khi bắt đầu tăng tỉ lệ $\text{KIO}_4$, độ bền kéo tăng 1,1 lần do hình thành liên kết ngang imine bền vững giữa tinh bột dialdehyde và gelatin. Tuy nhiên, khi tăng tỉ lệ $\text{KIO}_4$ lên mức 0,3, độ bền kéo bị suy giảm 2 lần do sự cắt mạch polysaccharide quá mức dưới tác dụng của chất oxy hóa mạnh.
    • Độ giãn dài khi đứt: Tăng 4 lần trong khoảng khảo sát tỉ lệ mol $\text{KIO}_4/\text{glucose}$ từ 0 đến 0,3, phản ánh sự chuyển dịch sang cấu trúc mạng linh động hơn dưới tác dụng phối hợp của chất hóa dẻo và cấu trúc vô định hình.
    • Mô đun đàn hồi (Modulus Young): Giảm 3 lần trong khoảng tỉ lệ mol $\text{KIO}_4/\text{glucose}$ từ 0 đến 0,3, cho thấy màng trở nên mềm dẻo hơn và giảm độ cứng giòn ban đầu.
Chỉ tiêu cơ lý / Cấu trúc Tinh bột chưa biến tính ($\text{KIO}_4/\text{glucose} = 0$) Tinh bột biến tính ($\text{KIO}_4/\text{glucose} = 0,3$) Quy luật biến thiên ghi nhận
Liên kết Imine ($-\text{C}=\text{N}-$) Không xuất hiện Xuất hiện đỉnh tại $1680\text{ cm}^{-1}$ Hình thành liên kết ngang giữa tinh bột và gelatin
Cấu trúc tinh thể (XRD) Bán tinh thể (pic nhọn) Vô định hình (pic tù rộng) Phá hủy vùng tinh thể do phản ứng cắt vòng glycol
Độ bền kéo (Tensile Strength) Giá trị cơ sở Giảm 2 lần Tăng 1,1 lần ở giai đoạn đầu, sau đó giảm 2 lần ở tỉ lệ 0,3
Độ giãn dài khi đứt Giá trị cơ sở Tăng 4 lần Tăng liên tục gấp 4 lần khi tăng tỉ lệ $\text{KIO}_4/\text{glucose}$
Mô đun Young Cao (cứng giòn) Giảm 3 lần Giảm 3 lần, vật liệu tăng tính mềm dẻo
  • Khả năng phân hủy sinh học trong đất:
    • Khảo sát quá trình chôn đất trong thời gian 24 giờ cho thấy màng ở cả ba tỉ lệ phối trộn khảo sát đều có sự sụt giảm khối lượng rõ rệt.
    • Sự phân hủy diễn ra nhanh chóng do các vi sinh vật và độ ẩm trong đất tấn công trực tiếp vào cấu trúc polysaccharide mạch hở và chuỗi polypeptide của gelatin.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm

  1. Chế tạo thành công màng phân hủy sinh học từ tinh bột bắp biến tính bằng $\text{KIO}_4$, gelatin và glycerol.
  2. Xác định rõ cơ chế liên kết ngang giữa nhóm $-\text{CHO}$ của tinh bột dialdehyde và nhóm $-\text{NH}_2$ của gelatin thông qua liên kết imine ($-\text{C}=\text{N}-$) được định danh tại đỉnh phổ FTIR $1680\text{ cm}^{-1}$.
  3. Xác nhận sự chuyển đổi hình thái cấu trúc từ bán tinh thể sang vô định hình của vật liệu màng qua phân tích giản đồ XRD.
  4. Đánh giá định lượng sự biến đổi cơ tính theo tỉ lệ mol $\text{KIO}_4/\text{glucose}$ (trong khoảng từ 0 đến 0,3): độ bền kéo tăng 1,1 lần ở giai đoạn đầu và giảm 2 lần ở tỉ lệ 0,3; độ giãn dài khi đứt tăng 4 lần; mô đun đàn hồi Young giảm 3 lần.
  5. Kiểm chứng tốc độ suy giảm khối lượng của màng trong môi trường chôn đất tự nhiên chỉ sau 24 giờ thử nghiệm.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng mẫu màng polymer phân hủy sinh học từ hệ tinh bột bắp biến tính/gelatin/glycerol làm vật liệu bao gói màng mỏng ứng dụng trong bảo quản thực phẩm ngắn ngày.
  • Kiến nghị tối ưu hóa tỉ lệ mol chất oxy hóa $\text{KIO}_4$ ở mức vừa phải để đảm bảo hình thành liên kết ngang gia cường mà không làm đứt gãy mạch polymer quá mức, duy trì sự cân bằng giữa độ bền kéo và độ dẻo dai.

Đóng góp của đề tài

  • Làm sáng tỏ vai trò của phản ứng tạo cầu nối imine giữa tinh bột dialdehyde và gelatin trong việc cải thiện tính linh động và khả năng tạo màng so với tinh bột bắp nguyên thủy.
  • Cung cấp các thông số thực nghiệm về mối liên hệ giữa mức độ oxy hóa của $\text{KIO}_4$ với sự biến đổi cấu trúc tinh thể, cơ tính và khả năng phân hủy sinh học của vật liệu blend biopolymer.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khảo sát thực nghiệm được tiến hành trong phạm vi thời gian 3 tháng tại phòng thí nghiệm, tập trung chủ yếu vào khoảng tỉ lệ mol $\text{KIO}_4/\text{glucose}$ từ 0 đến 0,3.
    • Đánh giá khả năng phân hủy sinh học trong đất mới dừng lại ở mốc thời gian ngắn hạn 24 giờ để ghi nhận sự sụt giảm khối lượng ban đầu, chưa theo dõi chu kỳ phân hủy dài hạn đến khi mẫu phân rã hoàn toàn.
    • Chưa mở rộng đánh giá các chỉ tiêu về độ truyền qua hơi nước (WVTR), độ thẩm thấu khí ($\text{O}_2$, $\text{CO}_2$) và thử nghiệm bảo quản trên các đối tượng nông sản/thực phẩm cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát chi tiết hơn các dải tỉ lệ phối trộn giữa gelatin, glycerol và tinh bột biến tính nhằm tối ưu hóa độ bền kéo.
    • Nghiên cứu động học phân hủy sinh học trong đất theo chu kỳ nhiều tuần và nhiều tháng.
    • Đánh giá tính kháng khuẩn, độ bền ẩm và thử nghiệm bọc/gói trực tiếp trên thực phẩm tươi sống.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành:

  • Công nghệ Kỹ thuật Hóa học và Hóa Polymer: Tham khảo quy trình oxy hóa biến tính tinh bột bằng tác nhân periodat, cơ chế phản ứng ghép đôi amine-aldehyde tạo liên kết imine và phương pháp phân tích phổ FTIR/XRD trên nền blend biopolymer.
  • Công nghệ Vật liệu và Khoa học Môi trường: Tham khảo phương pháp gia công màng mỏng tự phân hủy sinh học, kỹ thuật đo đạc cơ tính (ASTM) và thử nghiệm phân hủy chôn đất.
  • Công nghệ Thực phẩm: Tham khảo số liệu tổng quan về đặc tính gelatin, độ Bloom, nhiệt độ hồ hóa tinh bột và định hướng phát triển bao bì thực phẩm ăn được/tự phân hủy (edible/biodegradable films).

Câu hỏi thường gặp

1. Phản ứng giữa tinh bột biến tính và gelatin trong đề tài diễn ra theo cơ chế hóa học nào?

Tinh bột sau khi được oxy hóa bằng $\text{KIO}_4$ sẽ tạo thành tinh bột dialdehyde chứa các nhóm aldehyde ($-\text{CHO}$). Khi phối trộn với gelatin, nhóm $-\text{CHO}$ phản ứng cộng hợp - tách nước với nhóm amine tự do ($-\text{NH}_2$) của chuỗi polypeptide gelatin để tạo thành liên kết imine ($-\text{C}=\text{N}-$), đóng vai trò như các cầu nối liên kết ngang liên phân tử.

2. Dấu hiệu thực nghiệm nào trên phổ FTIR chứng minh phản ứng tạo màng giữa tinh bột dialdehyde và gelatin đã diễn ra?

Trên phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR), phản ứng liên kết ngang giữa tinh bột dialdehyde và gelatin được chứng minh thông qua sự xuất hiện của mũi hấp thụ đặc trưng tại vị trí số sóng $1680\text{ cm}^{-1}$, đại diện cho dao động hóa trị của liên kết imine ($-\text{C}=\text{N}-$).

3. Tác nhân oxy hóa $\text{KIO}_4$ làm thay đổi cấu trúc tinh thể của tinh bột bắp như thế nào trên giản đồ XRD?

Phân tích phổ nhiễu xạ tia X (XRD) cho thấy tinh bột bắp ban đầu có các pic nhiễu xạ sắc nhọn đặc trưng cho vùng bán tinh thể. Khi bị oxy hóa bởi $\text{KIO}_4$, các vòng glucose bị cắt mở tại vị trí C2-C3 làm phá vỡ trật tự mạng tinh thể, chuyển hóa cấu trúc màng sang trạng thái vô định hình với biểu hiện là các dải pic rộng.

4. Khi tăng tỉ lệ mol $\text{KIO}_4/\text{glucose}$ từ 0 đến 0,3, các chỉ số cơ tính của màng thay đổi như thế nào?

Theo dữ liệu thực nghiệm trong khóa luận:

  • Độ bền kéo tăng nhẹ 1,1 lần ở giai đoạn đầu nhờ hình thành liên kết ngang imine, sau đó giảm 2 lần ở tỉ lệ 0,3 do hiện tượng cắt mạch tinh bột quá mức.
  • Độ giãn dài khi đứt tăng liên tục 4 lần.
  • Mô đun đàn hồi Young giảm 3 lần, giúp màng chuyển từ trạng thái cứng giòn sang mềm dẻo hơn.

5. Thử nghiệm khả năng phân hủy sinh học của màng được thực hiện như thế nào và cho kết quả ra sao?

Thử nghiệm được thực hiện bằng phương pháp chôn mẫu màng trong môi trường đất tự nhiên. Kết quả theo dõi sau 24 giờ cho thấy màng ở cả ba tỉ lệ khảo sát đều có sự sụt giảm khối lượng rõ rệt, chứng minh tính mẫn cảm cao của mạng polymer sinh học trước tác động của vi sinh vật và độ ẩm trong đất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Ngọc Bảo Trân đã chế tạo thành công vật liệu màng mỏng phân hủy sinh học từ hệ phối trộn tinh bột bắp biến tính dialdehyde, gelatin và glycerol. Kết quả thực nghiệm bằng phổ FTIR tại số sóng $1680\text{ cm}^{-1}$ và giản đồ XRD đã xác nhận cơ chế hình thành liên kết ngang imine và sự chuyển hóa cấu trúc sang pha vô định hình. Sự thay đổi tỉ lệ mol $\text{KIO}_4/\text{glucose}$ trong khoảng 0 đến 0,3 giúp cải thiện độ giãn dài lên 4 lần, giảm mô đun Young 3 lần và duy trì khả năng tự phân hủy nhanh chóng trong môi trường đất. Đây là nguồn tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo rõ ràng cho các hướng nghiên cứu phát triển bao bì polymer xanh thân thiện với môi trường.