Luận án tiến sĩ: Chế tạo lớp phủ hydroxyapatit có khả năng tương thích sinh học trên vật liệu titan

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp phủ hydroxyapatit trên titan bằng phương pháp sol gel, nâng cao khả năng tương thích sinh học.

Chuyên ngành

Kim loại học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG II: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị và dụng cụ

2.2. Hóa chất và vật liệu

2.3. Chế tạo lớp phủ HA bằng phương pháp sol-gel

2.3.1. Chuẩn bị nền titan

2.3.2. Quy trình chế tạo sol HA và FHA

2.3.2.1. Quy trình chế tạo sol HA
2.3.2.2. Quy trình chế tạo sol FHA

2.4. Chế tạo lớp phủ HA và FHA lên nền vật liệu titan

2.5. Phương pháp nghiên cứu đánh giá tính chất của lớp phủ

2.5.1. Phương pháp đánh giá các tính chất vật lý và cơ học

2.5.2. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai và nhiệt trọng lượng

2.5.3. Phương pháp nhiễu xạ tia X

2.5.4. Phương pháp đo độ nhám bề mặt (Kính hiển vi 3D)

2.5.5. Phương pháp hiển vi điện tử quét và phổ tán sắc năng lượng tia X

2.5.6. Phương pháp đo độ bền bám dính

2.5.7. Phương pháp điện hóa trong đánh giá tính chất ăn mòn

2.5.7.1. Hệ đo điện hóa ba điện cực và cách chuẩn bị mẫu đo

2.5.8. Phương pháp đo tổng trở

2.5.9. Phương pháp đo đường cong phân cực anốt (Potentiodynamic)

2.5.10. Các phương pháp đánh giá khả năng tương thích sinh học

2.5.10.1. Đánh giá thử nghiệm in-vitro
2.5.10.2. Đánh giá thử nghiệm in-vivo trên động vật

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu chế tạo lớp phủ HA bằng phương pháp Sol-Gel

3.1.1. Nghiên cứu đặc tính của sol

3.1.2. Nghiên cứu ảnh hưởng giá trị pH của sol đến sự hình thành pha

3.1.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến độ nhớt của sol

3.1.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến cấu trúc bề mặt của lớp phủ

3.1.5. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến sự phân hủy của sol HA

3.1.6. Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ chế tạo đến tính chất của lớp phủ HA trên nền vật liệu titan

3.1.6.1. Xác định chiều dày của lớp phủ HA
3.1.6.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ nung đến tính chất của lớp phủ HA
3.1.6.3. Ảnh hưởng của chế độ nung đến cấu trúc của lớp phủ
3.1.6.4. Ảnh hưởng của chế độ nung đến thành phần pha của lớp phủ
3.1.6.5. Ảnh hưởng của chế độ nung đến độ bền bám dính của lớp phủ
3.1.6.6. Ảnh hưởng của chế độ nung đến khả năng chống ăn mòn

3.2. Nghiên cứu nâng cao độ bền bám dính của lớp phủ HA

3.2.1. Nghiên cứu nâng cao độ bền bám dính của lớp phủ HA bằng cách tạo lớp TiO2 trung gian

3.2.2. Nghiên cứu nâng cao độ bền bám dính bằng nền titan xốp

3.2.3. Nghiên cứu nâng cao độ bền bám dính bằng lớp FHA

3.3. Đánh giá khả năng tương thích sinh học của vật liệu

3.3.1. Nghiên cứu in-vitro

3.3.1.1. Nghiên cứu sự hình thành màng apatit trong thử nghiệm in-vitro
3.3.1.2. Sự thay đổi thành phần dung dịch SBF sau thử nghiệm in-vitro
3.3.1.3. Sự hao hụt khối lượng sau khi thử nghiệm in-vitro

3.3.2. Nghiên cứu in vivo

3.3.2.1. Đánh giá tình trạng tại chỗ vết mổ
3.3.2.2. Các chỉ số huyết học trước và sau phẫu thuật
3.3.2.3. Đánh giá hình ảnh đại thể vị trí ghép trên thỏ sau cấy ghép vật liệu kết xương

4. ĐỀ XUẤT VÀ KIẾN NGHỊ

5. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về hydroxyapatit và titan

Hydroxyapatit (HA) là một khoáng chất tự nhiên, có công thức hóa học là Ca10(PO4)6(OH)2, có vai trò quan trọng trong việc tạo ra các lớp phủ sinh học trên nền vật liệu titan. Titan được biết đến với tính chất cơ học vượt trội và khả năng chống ăn mòn, nhưng lại thiếu khả năng tương thích sinh học. Việc chế tạo lớp phủ hydroxyapatit trên titan nhằm cải thiện khả năng tương thích sinh học của vật liệu này. Các lớp phủ này không chỉ giúp tăng cường sự liên kết giữa titan và mô xương mà còn ngăn chặn sự giải phóng ion kim loại gây kích ứng. Sự kết hợp giữa HA và titan tạo ra một sản phẩm cấy ghép có khả năng đáp ứng yêu cầu khắt khe trong y sinh.

1.1. Tính chất của hydroxyapatit

Hydroxyapatit có tính chất hóa học tương tự như thành phần của xương, giúp kích thích sự phát triển của tế bào và mô xương. Nghiên cứu cho thấy rằng HA có khả năng tương thích sinh học cao, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cấy ghép. Các lớp phủ HA có thể được chế tạo bằng nhiều phương pháp khác nhau, trong đó phương pháp sol-gel được đánh giá cao nhờ khả năng kiểm soát tốt các thông số trong quá trình chế tạo.

1.2. Tính chất của titan

Titan là một kim loại nhẹ, có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, titan thiếu khả năng liên kết hóa học với xương, dẫn đến việc cần thiết phải phát triển các lớp phủ sinh học. Việc phủ HA lên titan không chỉ cải thiện khả năng tương thích sinh học mà còn tăng cường độ bám dính của lớp phủ, giúp sản phẩm cấy ghép hoạt động hiệu quả hơn trong cơ thể.

II. Phương pháp sol gel trong chế tạo lớp phủ

Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật tiên tiến trong việc chế tạo lớp phủ hydroxyapatit trên titan. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt các thông số như pH, nhiệt độ nung và thời gian nung, từ đó tạo ra các lớp phủ có tính chất đồng nhất và ổn định. Quá trình chế tạo bắt đầu bằng việc hòa tan các tiền chất như Ca(NO3)2 trong dung dịch, sau đó điều chỉnh pH để tạo ra sol. Sol này sẽ được chuyển hóa thành gel và cuối cùng là lớp phủ HA sau khi nung ở nhiệt độ cao. Kết quả là lớp phủ có cấu trúc tinh thể tốt và khả năng tương thích sinh học cao.

2.1. Quy trình chế tạo sol HA

Quy trình chế tạo sol HA bao gồm các bước chuẩn bị dung dịch, điều chỉnh pH và nung. Việc điều chỉnh pH là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến độ nhớt của sol và sự hình thành pha của HA. Nghiên cứu cho thấy rằng pH tối ưu cho quá trình này là khoảng 7-9, giúp tạo ra lớp phủ có cấu trúc bề mặt mịn màng và đồng nhất.

2.2. Đánh giá tính chất lớp phủ

Sau khi chế tạo, lớp phủ HA cần được đánh giá về các tính chất vật lý và hóa học. Các phương pháp như nhiễu xạ tia X (XRD) và hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để phân tích cấu trúc và hình thái bề mặt của lớp phủ. Kết quả cho thấy lớp phủ HA có độ bám dính tốt và khả năng chống ăn mòn cao, đáp ứng yêu cầu cho các ứng dụng y sinh.

III. Đánh giá khả năng tương thích sinh học

Khả năng tương thích sinh học của lớp phủ hydroxyapatit trên titan được đánh giá thông qua các thử nghiệm in-vitro và in-vivo. Các thử nghiệm in-vitro sử dụng dịch giả cơ thể mô phỏng (SBF) để kiểm tra sự hình thành màng apatit và khả năng tương tác với tế bào. Kết quả cho thấy lớp phủ HA có khả năng kích thích sự phát triển của tế bào xương, cho thấy tiềm năng ứng dụng cao trong y sinh.

3.1. Thử nghiệm in vitro

Trong thử nghiệm in-vitro, mẫu titan phủ HA được ngâm trong SBF để đánh giá sự hình thành màng apatit. Kết quả cho thấy sự hình thành màng apatit trên bề mặt lớp phủ, cho thấy khả năng tương thích sinh học tốt. Sự thay đổi thành phần dung dịch SBF sau thử nghiệm cũng cho thấy sự tương tác tích cực giữa lớp phủ và môi trường xung quanh.

3.2. Thử nghiệm in vivo

Thử nghiệm in-vivo được thực hiện trên động vật (thỏ) để đánh giá tình trạng tại chỗ vết mổ và khả năng tích hợp của lớp phủ HA với mô xương. Kết quả cho thấy lớp phủ không chỉ giúp tăng cường sự liên kết với xương mà còn giảm thiểu phản ứng viêm, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong các ca phẫu thuật chỉnh hình.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. Giới thiệu về vật liệu cấy ghép kim loại Hiện nay, với sự phát triển mạnh mẽ trong các lĩnh vực như công nghệ sinh học, vật liệu sinh học, kỹ thuật mô, tế bào và sinh học phân tử, khoa học polymer, và các lĩnh vực liên quan đã mang đến rất nhiều tiến bộ về y dược đặc biệt là trong các lĩnh vực cấy ghép, chỉnh hình [9, 14]. Vấn đề viêm, thoái hóa xương và khớp đã ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới [9, 15, 16]. Trong thực tế, ở các nước đang phát triển, vấn đề về xương khớp chiếm gần một nửa số các bệnh mãn tính đối với người trên 50 tuổi.

Bên cạnh đó, nhiều trường hợp gãy xương, đau lưng, loãng xương, chứng vẹo cột sống, ung thư xương và các vấn đề về cơ xương khác cần phải được giải quyết bằng cách sử dụng các thiết bị cố định, tạm thời hoặc bằng các bộ phận phân hủy sinh học. Theo một số thống kê ở Mỹ mỗi năm ước tính có khoảng 280.000 trường hợp gãy xương hông, 700.000 trường hợp chấn thương đốt sống, 250.000 ca gãy xương cổ tay mỗi năm với chi phí 10 tỷ USD.000 ca ghép xương ở Mỹ trong đó một nửa là cột sống và ở Anh khoảng 10% những người già trên 65 tuổi có trải qua các phẫu thuật thay khớp. Ước tính có khoảng 15 triệu người già mắc các chứng bệnh về xương trên toàn thế giới vào năm 2033. Năm 2004 chi phí cho vật liệu y sinh ở Mỹ là 17 tỷ USD và tăng trưởng với tốc độ hàng năm khoảng 10% [13].

Chính vì lý do đó, hiện nay các nhà khoa học trên thế giới đang tập trung đầu tư nghiên cứu nhằm tạo ra các loại vật liệu y sinh mới có tính năng tốt để phục vụ cho nhu cầu xã hội. Hướng nghiên cứu này rất có triển vọng và đáp ứng nhu cầu cần thiết về vật liệu mới trong kỹ thuật chỉnh hình, nha khoa hiện đại [1]. Vật liệu cấy ghép trong lĩnh vực chấn thương và chỉnh hình được sử dụng thay thế những bộ phận cơ thể bị hỏng hoặc mất đi do một nguyên nhân nào đó, giúp làm tăng chất lượng cuộc sống cũng như kéo dài tuổi thọ của bệnh nhân [1, 14, 17]. Vật liệu cấy ghép bao gồm: chỉ khâu, tấm xương, khớp thay thế, các thiết bị y tế (máy tạo nhịp tim, tim nhân tạo.) được sử dụng rộng rãi để thay thế, khôi phục chức năng của các mô bị tổn thương hoặc thoái hóa.

Yêu cầu đầu tiên và quan trọng nhất đối với việc lựa chọn vật liệu cấy ghép sinh học sự chấp nhận của cơ thể con người. Hiện nay, các loại vật liệu phổ biến nhất được sử dụng làm vật liệu y sinh là kim loại, polyme, gốm sứ và hỗn hợp. Chúng được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp để tạo thành 5 luan an hầu hết các vật liệu cấy ghép hiện nay [18, 19]. Các hướng nghiên cứu và chế tạo vật liệu cấy ghép là một lĩnh vực rất triển vọng và đầy tiềm năng đối với khoa học và ứng dụng y học.

Quá trình cấy ghép xương và sự can xi hóa của xương tại vị trí cấy ghép là một trong những phát hiện quan trọng nhất của thực nghiệm lâm sàng thế kỷ 20. Trong thời kỳ đầu, tất cả các loại vật liệu tự nhiên như gỗ, cao su, các mô sống và các vật liệu kim loại và thủy tinh đều được sử dụng làm vật liệu cấy ghép sinh học. Các phản ứng của mô chủ đối với các vật liệu này do đó cũng vô cùng đa dạng. Trong điều kiện nhất định, thông qua việc tương tác giữa các mô tế bào và vật liệu cấy ghép, một số vật liệu cấy ghép được cơ thể dung nạp, trong khi một số các vật liệu khác bị từ chối [19].

Dựa theo đặc tính, vật liệu cấy ghép có thể được chia ra làm 4 loại chính: -Vật liệu kim loại (vàng, thép không gỉ 316L, hợp kim Co-Cr, hợp kim titan) -Vật liệu gốm sứ (alumina, zirconia, carbon, titania, bioglass, hydroxyapatite) -Vật liệu hỗn hợp (Silica /SR, CF/UHMWPE, CF/PTFE, HA/PE, CF/epoxy, CF/PEEK, CF/C, Al2O3/PTFE). -Vật liệu polyme (Polyethylen có trọng lượng phân tử siêu cao (UHMWPE), polyetylen (PE), polyurethane (PU), polytetrafuoroetylen (PTFE), polyacet (PA), polymethylmethacrylate (PMMA), cao su silicon (SR), Polyetheretherketone (PEEK), polylactic. Vật liệu cấy ghép y sinh cũng có thể được phân loại theo tính chất tương thích sinh học của nó như vật liệu trơ (bioinert), vật liệu hoạt tính sinh học (bioactivity), hay vật liệu phân hủy sinh học (biodegradation)…[2, 18, 20]. Theo nghĩa rộng, vật liệu trơ sinh học là loại vật liệu hầu như không phản ứng hoặc phản ứng rất ít với mô sống.

Trong khi đó, vật liệu hoạt tính sinh học là vật liệu có khả năng kích thích liên kết với các mô sống xung quanh. Các vật liệu phân hủy sinh học là các vật liệu có thể tái hấp phụ, tích hợp vào các mô xung quanh và kết hợp với các tế bào sống [2]. Hiện nay, vật liệu cấy ghép y sinh được sử dụng thay thế cho rất nhiều bộ phận trên cơ thể người như chỉ ra trong hình 1. 6 luan an Hình 1.

Vật liệu implant sử dụng trong cơ thể người [18] Tuy nhiên, các vật liệu như gốm hoặc polyme hầu như không thể được sử dụng để làm vật liệu cấy ghép sinh học cho xương vì các tính chất như sự tương thích sinh học và độ bền không phù hợp với xương. Mặc dù, gốm có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời nhưng lại rất giòn do vậy chúng khó có thể ứng dụng làm vật liệu cấy ghép được. Tương tự như thế, polyme có cơ tính thấp, không đáp ứng được yêu cầu đối với vật liệu cấy ghép [18, 21]. Vật liệu kim loại sử dụng cho các ứng dụng cấy ghép y sinh học được chia thành 2 loại là: kim loại vĩnh cửu (hợp kim của titan, thép không gỉ, hợp kim crom- coban…) và kim loại phân hủy sinh học (kim loại trên cơ sở hợp kim của Mg).

Các chi tiết cấy ghép cho khớp gối, khớp cổ tay, xương đùi…thường sử dụng các vật liệu kim loại vĩnh cửu. Trong khi đó vật liệu có khả năng phân hủy sinh học được ứng dụng làm các implant loại tạm thời và các phụ kiện sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định. Chúng thường được sử dụng cho cả mô cứng và mô mềm. Tính chất của các vật liệu kim loại sinh học được chỉ ra trong bảng 1.

7 luan an Bảng 1. So sánh đặc tính giữa vật liệu kim loại vĩnh cửu và kim loại phân hủy sinh học [2] Vật liệu kim loại vĩnh cửu Vật liệu phân hủy sinh học Tính chất cơ Ổn định theo thời gian Suy giảm theo thời gian học Ion giải phóng Gây độc hại cho cơ thể Ít hoặc không gây độc hại cho cơ thể. Tương tác với Trơ sinh học Hoạt tính sinh học cao mô xung quanh Ứng dụng Phổ biến cho các ứng dụng Các ứng dụng đặc biệt cho các chỉnh hình, nha khoa cấy ghép tạm thời. Ưu điểm Bền cơ học và có khả năng Không cần phẫu thuật lần 2 để chống ăn mòn cao.

lấy vật liệu cấy ghép. Nhược điểm - Trơ sinh học -Tốc độ phân hủy quá nhanh - Phải tiến hành phẫu thuật lại -Tính chất cơ lý của vật liệu cấy để lấy vật liệu cấy ghép. ghép giảm theo thời gian. Cách khắc - Xử lí, sửa đổi bề mặt - Xử lí bề mặt phục -Tạo các lớp phủ bề mặt có - Tạo các lớp phủ giúp che chắn hoạt tính sinh học cao.

và bảo vệ kim loại nền. Mỗi loại vật liệu kim loại sinh học đều có ưu, nhược điểm và phạm vi ứng dụng riêng. Do đó, cần hiểu rõ đặc tính của từng loại để định hướng ứng dụng phù hợp các kim loại này trong lĩnh vực y sinh. Đối với lĩnh vực chấn thương và chỉnh hình, tính chất quan trọng nhất của vật liệu cấy ghép là khả năng tương thích sinh học.

Sau khi cấy ghép, thông qua sự tương tác giữa bề mặt vật cấy ghép và môi trường sinh học xung quanh, cơ thể chấp nhận hoặc không chấp nhận vật liệu cấy ghép. Trong trường hợp không chấp nhận, mà cơ thể vẫn “coi” vật liệu cấy ghép như vật thể lạ bên ngoài thì việc cấy ghép trở nên thất bại. Cơ chế đào thải vật liệu cấy ghép có thể diễn ra như mô phỏng trên hình 1. Sự kết dính của tiểu bào sẽ kích hoạt giải phóng các tác nhân đông máu và dẫn đến ăn mòn kim loại và vật liệu cấy ghép bị suy yếu.

Đồng thời, tại vị trí cấy ghép xảy ra 8 luan an hiện tượng viêm nhiễm và gây đau đớn cho người bệnh. Ngược lại, nếu cơ thể dần chấp nhận vật cấy ghép thì việc cấy ghép sẽ thành công. Tại vị trí cấy ghép các mô tế bào xung quanh phát triển bình thường và có sự đáp ứng sinh học cao (như trên hình 1.2c chỉ ra cơ chế của sự liền xương sau khi cấy ghép. Đầu tiên là sự hình thành mô hạt (khối máu tụ), tiếp theo là hình thành mô sụn và tái tạo xương, cuối cùng là sự liền xương [22].

Tại giao diện giữa xương và vật liệu cấy ghép diễn ra các quá trình theo thứ tự lần lượt: sự hấp thụ huyết thanh, hấp thụ tế bào trung mô, sinh trưởng tế bào, biệt hóa và hình thành xương, canxi hóa và cuối cùng là sự liền xương như thể hiện trên hình 1. a-Hình ảnh vật liệu cấy ghép thất bại [22] b-Vật liệu đáp ứng sinh học [22] 9 luan an c- Cơ chế liền xương [22] d- Minh họa tế bào tại giao diện giữa xương- vật liệu cấy ghép theo thời gian [19] Hình 1. Hình ảnh vật liệu implant sau khi cấy ghép 1. Vật liệu kim loại phân hủy sinh học Thuật ngữ "biodegradable metal" viết tắt là BM đã được sử dụng trên toàn thế giới để mô tả các loại vật liệu kim loại có khả năng phân hủy sinh học cho các ứng dụng y sinh [2, 23, 24].

BM sẽ bị ăn mòn dần dần trong cơ thể người và động vật và tạo ra các sản phẩm ăn mòn thích hợp với cơ thể, sau đó hòa tan hoàn toàn sau khi hoàn thành việc hỗ trợ làm liền các mô mà không còn tồn tại dư lượng của vật liệu cấy ghép tức là không cần phẫu thuật để thu hồi vật liệu cấy ghép. Do đó, thành phần chính của BM là các nguyên tố kim loại thiết yếu có thể chuyển hóa với tỷ lệ và độ suy thoái thích hợp trong cơ thể con người. 10 luan an Do đó, vật liệu BM có cơ hội mới đầy hứa hẹn như là một thế hệ vật liệu tiềm năng cho chế tạo vật liệu cấy ghép hoạt tính cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Chế tạo lớp phủ hydroxyapatit có khả năng tương thích sinh học trên vật liệu titan" của tác giả Ngô Thị Ánh Tuyết, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Ngọc Phong và TS. Phạm Thi San, được thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ vào năm 2019. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển lớp phủ hydroxyapatit trên bề mặt titan, một vật liệu thường được sử dụng trong y học để cấy ghép xương. Lớp phủ này không chỉ cải thiện khả năng tương thích sinh học của titan mà còn có thể thúc đẩy quá trình tích hợp xương, từ đó nâng cao hiệu quả của các thiết bị y tế cấy ghép.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng trong y học và dược phẩm, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Nghiên cứu phương pháp định lượng andrographolide trong dược liệu xuyên tâm liên bằng HPTLC", nơi nghiên cứu về các phương pháp định lượng dược liệu, hay "Khảo Sát Nhu Cầu Tư Vấn Sử Dụng Thuốc Của Bệnh Nhân Điều Trị Ngoại Trú Tại Bệnh Viện Đại Học Y Hà Nội Năm 2023", nghiên cứu về nhu cầu tư vấn thuốc trong điều trị ngoại trú. Cả hai tài liệu này đều liên quan đến lĩnh vực y học và dược phẩm, giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và điều trị.