Bài Toán Kết Nhập Mờ theo Cách Tiếp Cận Bộ 4 của Đại Số Gia Tử - Luận Văn Thạc Sĩ

Nghiên cứu bài toán kết nhập mờ qua cách tiếp cận bộ 4 đại số gia tử. Phân tích sâu về ứng dụng và giải pháp trong lĩnh vực liên quan.

Chuyên ngành

Khoa học Máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu của đề tài

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: XỬ LÝ GIÁ TRỊ BIẾN NGÔN NGỮ - CÁC CÁCH TIẾP CẬN XẤP XỈ

1.1. Xử lý giá trị biến ngôn ngữ theo cách tiếp cận của Lý thuyết tập mờ

1.1.1. Tập mờ và biến ngôn ngữ

1.2. Một số kiến thức cơ bản về Đại số gia tử

2. CHƯƠNG 2: BÀI TOÁN KẾT NHẬP ĐỐI VỚI CÁC TỪ NGÔN NGỮ

2.1. Kết nhập các từ ngôn ngữ tự nhiên

2.2. Một số phương pháp giải bài toán kết nhập từ ngôn ngữ tự nhiên

2.2.1. Phương pháp tính toán ngôn ngữ dựa trên nguyên lý mở rộng của tập mờ

2.2.2. Phương pháp tính toán trên các kí hiệu ngôn ngữ

2.2.3. Phương pháp tính toán ngôn ngữ dựa trên biểu diễn dữ liệu bộ 2

2.2.4. Phương pháp tính toán ngôn ngữ dựa trên biểu diễn dữ liệu bộ 3

3. CHƯƠNG 3: GIẢI BÀI TOÁN KẾT NHẬP MỜ THEO CÁCH TIẾP CẬN BỘ 4 CỦA ĐẠI SỐ GIA TỬ

3.1. Bộ 4 ngữ nghĩa trong Đại số gia tử

3.2. Lân cận ngữ nghĩa của các từ ngôn ngữ

3.3. Biểu diễn từ ngôn ngữ bằng bộ 4 ngữ nghĩa

3.4. Xây dựng biểu diễn bộ 4 ngữ nghĩa cho thang đánh giá ngôn ngữ

3.5. Phương pháp kết nhập mờ theo cách tiếp cận bộ 4 của Đại số gia tử

3.5.1. Các phép kết nhập trên các bộ 4 ngữ nghĩa

3.5.2. Ví dụ minh họa mô tả phép kết nhập trên các bộ 4 ngữ nghĩa

3.6. Giải bài toán kết nhập mờ theo cách tiếp cận bộ 4 của Đại số gia tử

3.6.1. Bài toán kết nhập mờ

3.6.2. Xác định đầu vào, ra của thuật toán giải bài toán kết nhập theo tiếp cận của ĐSGT

3.6.3. Thuật toán giải bài toán kết nhập mờ theo cách tiếp cận bộ 4 của đại số gia tử

3.6.4. Đánh giá thuật toán

3.6.5. Chương trình thể hiện thuật toán

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Kết nhập mờ Giải pháp cho bài toán tổng hợp ý kiến

Bài toán kết nhập mờ (fuzzy aggregation) đóng vai trò trung tâm trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là lý thuyết quyết địnhtrí tuệ nhân tạo. Đây là quá trình tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, thường là các đánh giá ngôn ngữ của chuyên gia như "tốt", "kém", "rất xuất sắc", để đưa ra một kết luận chung. Trong khi các đánh giá bằng số có thể được tổng hợp dễ dàng bằng các phép toán trung bình, việc kết nhập các giá trị ngôn ngữ đòi hỏi một cách tiếp cận phức tạp hơn do tính mơ hồ và không chắc chắn cố hữu của chúng. Lý thuyết tập mờ, do L. Zadeh khởi xướng năm 1965, cung cấp nền tảng toán học để mô hình hóa những khái niệm này, mở đường cho các hệ mờ và phương pháp lập luận xấp xỉ. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống dựa trên tập mờ vẫn tồn tại những hạn chế nhất định, đặc biệt là nguy cơ mất mát thông tin trong quá trình xử lý.

1.1. Hiểu đúng về bài toán kết nhập trong lý thuyết quyết định

Trong thực tế, các quyết định quan trọng thường dựa trên sự tổng hợp ý kiến từ nhiều chuyên gia theo các tiêu chí đã định. Bài toán này được gọi là bài toán kết nhập. Khi các đánh giá được đưa ra dưới dạng từ ngữ tự nhiên, bài toán trở thành kết nhập mờ. Ví dụ, việc đánh giá một nhân viên dựa trên các tiêu chí "thành tích", "đạo đức" với các mức "giỏi", "khá", "bình thường" là một bài toán điển hình. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để thực hiện các phép toán, ví dụ như ("khá tốt" + "bình thường") / 2, mà vẫn bảo toàn được ngữ nghĩa tự nhiên của chúng. Mục tiêu là tìm ra một phương pháp hệ thống để chuyển đổi và tổng hợp các giá trị ngôn ngữ này thành một kết quả đại diện duy nhất, có ý nghĩa và hỗ trợ cho việc ra quyết định cuối cùng.

1.2. Vai trò của lý thuyết tập mờ và biến ngôn ngữ trong hệ mờ

Lý thuyết tập mờ ra đời để giải quyết sự không chắc chắn của ngôn ngữ tự nhiên. Thay vì một phần tử chỉ có thể "thuộc" hoặc "không thuộc" một tập hợp, lý thuyết này cho phép một phần tử thuộc về một tập hợp với một mức độ nhất định, được biểu diễn bằng hàm thuộc (membership function) có giá trị trong đoạn [0,1]. Khái niệm "biến ngôn ngữ" (linguistic variable) được Zadeh định nghĩa là một bộ năm (X,T(X),U,R,M), trong đó T(X) là tập các giá trị ngôn ngữ (ví dụ: {kém, trung bình, tốt}). Mỗi giá trị này được gán một ngữ nghĩa thông qua một tập mờ trên miền cơ sở U. Đây là nền tảng cho các hệ mờ, cho phép xây dựng các quy tắc suy luận dạng "If-Then" để mô phỏng tư duy của con người, đặc biệt hiệu quả trong các hệ thống phức tạp mà mô hình toán học giải tích không tồn tại.

II. Thách thức trong kết nhập mờ Hạn chế của các phương pháp cũ

Mặc dù logic mờ và lý thuyết tập mờ mang lại nhiều công cụ mạnh mẽ, các phương pháp giải quyết bài toán kết nhập mờ truyền thống vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các cách tiếp cận phổ biến thường gặp phải vấn đề mất mát thông tin và sai số ngữ nghĩa, làm giảm độ tin cậy của kết quả cuối cùng. Việc chuyển đổi các từ ngôn ngữ thành các tập mờ tam giác hoặc hình thang, sau đó thực hiện phép toán và xấp xỉ kết quả trở lại một nhãn ngôn ngữ là một quy trình phức tạp và dễ gây ra sai lệch. Tương tự, các phương pháp dựa trên chỉ số thứ tự của từ, dù đơn giản về mặt tính toán, lại bỏ qua hoàn toàn "khoảng cách" ngữ nghĩa thực sự giữa các từ, dẫn đến những kết luận thiếu chính xác khi thang đánh giá không phân bố đều. Những hạn chế này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm một phương pháp mới, hiệu quả và bảo toàn thông tin tốt hơn.

2.1. Vấn đề mất mát thông tin khi dùng nguyên lý mở rộng tập mờ

Phương pháp này biểu diễn mỗi từ ngôn ngữ bằng một tập mờ (thường là dạng tam giác). Các phép kết nhập như trung bình cộng được mở rộng để tính toán trên các tập mờ này. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là tập mờ kết quả thường không tương ứng với bất kỳ từ ngôn ngữ nào trong thang đánh giá ban đầu. Điều này đòi hỏi một bước "xấp xỉ ngôn ngữ" – tìm một nhãn có tập mờ gần nhất với tập mờ kết quả. Quá trình này, theo trích dẫn từ tài liệu, "sẽ mất mát nhiều thông tin". Ví dụ, kết quả đánh giá cho nhiều phương án có thể cùng được xấp xỉ về một nhãn ngôn ngữ duy nhất (ví dụ: "medium"), làm cho người ra quyết định không thể phân biệt được phương án nào tốt hơn, như đã chỉ ra trong nghiên cứu của Herrera và các cộng sự.

2.2. Sai số tiềm ẩn từ phương pháp tính toán trên ký hiệu ngôn ngữ

Để đơn giản hóa, một số phương pháp gán cho mỗi từ ngôn ngữ một chỉ số thứ tự (ví dụ: {s₀, s₁, ..., s₉} tương ứng với {0, 1, ..., 9}) và thực hiện phép toán trực tiếp trên các chỉ số này. Mặc dù dễ thực thi, phương pháp này mặc nhiên thừa nhận rằng khoảng cách ngữ nghĩa giữa các từ là đều nhau, điều này hiếm khi đúng trong thực tế. Ví dụ, khoảng cách giữa "tốt" và "rất tốt" có thể khác biệt so với khoảng cách giữa "kém" và "rất kém". Việc làm tròn kết quả tính toán trên chỉ số (ví dụ round(g(π1, ..., πp))) cũng là một nguồn gây mất mát thông tin. Các cải tiến như biểu diễn dữ liệu bộ 2 (2-tuple) lưu lại sai số làm tròn, nhưng về bản chất vẫn dựa trên chỉ số thứ tự, do đó vẫn chứa đựng "một ràng buộc ít tự nhiên và mất mát nhiều thông tin".

III. Phương pháp Đại số gia tử Nền tảng cho kết nhập mờ hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế của các phương pháp cũ, cách tiếp cận dựa trên Đại số gia tử (ĐSGT) mang đến một cấu trúc toán học chặt chẽ và giàu ngữ nghĩa hơn cho bài toán kết nhập mờ. Đại số gia tử, được đề xuất bởi Ho và các cộng sự, xem tập hợp các giá trị ngôn ngữ của một biến là một cấu trúc đại số hoàn chỉnh. Thay vì dựa vào các hàm thuộc chủ quan, ĐSGT tập trung vào quan hệ thứ tự tự nhiên và cấu trúc được sinh ra bởi các từ nguyên thủy (ví dụ: "tốt", "kém") và các toán tử một ngôi gọi là "gia tử" (hedges) như "rất", "khá". Cách tiếp cận này cho phép các phép tính được thực hiện trực tiếp trên một không gian ngôn ngữ có cấu trúc, giúp hạn chế tối đa việc mất mát thông tin và giữ được sự tinh tế trong ngữ nghĩa của các từ.

3.1. Cấu trúc và tiên đề cơ bản của một Đại số gia tử ĐSGT

Một Đại số gia tử được định nghĩa là một cấu trúc AT = (T, G, H, ≤), trong đó T là tập các từ ngôn ngữ, G là tập các phần tử sinh (từ nguyên thủy), H là tập các gia tử (ví dụ: very, less), và ≤ là quan hệ thứ tự tự nhiên. Theo định lý trong tài liệu gốc [3], cấu trúc này có thể được tiên đề hóa để trở thành một dàn đầy đủ (complete lattice), cho phép định nghĩa các phép toán logic như hội () và tuyển (). Mỗi phần tử trong ĐSGT có thể được biểu diễn dưới dạng x = hnhn-1…h1u, với u là một từ nguyên thủy. Cấu trúc này, đặc biệt là đại số gia tử tuyến tính và đầy đủ, đủ giàu để thực hiện các phép lập luận xấp xỉ một cách tự nhiên và hiệu quả.

3.2. Ánh xạ định lượng ngữ nghĩa và độ đo tính mờ trong ĐSGT

Một trong những khái niệm cốt lõi của ĐSGT là ánh xạ định lượng ngữ nghĩa υ : X → [0,1]. Ánh xạ này gán cho mỗi từ ngôn ngữ một giá trị số thực, phản ánh vị trí ngữ nghĩa của nó. Giá trị này không được chọn tùy ý mà được tính toán một cách đệ quy dựa trên độ đo tính mờ của các gia tử và các phần tử sinh. Hơn nữa, mỗi từ ngôn ngữ x được liên kết với một "khoảng tính mờ" I(x) có độ dài bằng chính độ đo tính mờ của nó fm(x). Tập hợp các khoảng tính mờ của các từ có cùng độ dài tạo thành một phân hoạch trên đoạn [0,1]. Điều này cung cấp một cơ sở định lượng vững chắc, cho phép các phép toán kết nhập mờ được thực hiện trên các giá trị số thực mang đầy đủ ngữ nghĩa, thay vì trên các chỉ số tùy tiện.

IV. Bí quyết kết nhập mờ Tiếp cận bộ 4 ngữ nghĩa 4 tuple đột phá

Phương pháp kết nhập mờ dựa trên Đại số gia tử được nâng lên một tầm cao mới với việc sử dụng biểu diễn dữ liệu bộ 4 ngữ nghĩa. Đây là một cách tiếp cận đột phá, cho phép biểu diễn thông tin một cách toàn diện và linh hoạt, giải quyết triệt để các vấn đề còn tồn tại trong biểu diễn bộ 2 và bộ 3 trước đó. Biểu diễn bộ 4 không chỉ nắm bắt được nhãn ngôn ngữ và giá trị định lượng của nó, mà còn xác định một "lân cận ngữ nghĩa" và cho phép một giá trị thực linh hoạt trong khoảng đó. Điều này cho phép hệ thống xử lý được cả các đánh giá bằng từ ngôn ngữ và các đánh giá bằng số thực trên cùng một thang đo, đồng thời đảm bảo các phép toán kết nhập là đóng và bảo toàn ngữ nghĩa một cách tối ưu.

4.1. Định nghĩa biểu diễn từ ngôn ngữ bằng bộ 4 ngữ nghĩa

Biểu diễn bộ 4 ngữ nghĩa của một từ ngôn ngữ s được định nghĩa là (s, υ(s), r, Sl(s)). Trong đó: s là chính từ ngôn ngữ đó (ví dụ: "rất tốt"); υ(s) là giá trị định lượng ngữ nghĩa của s, được xem là giá trị thực đại diện tốt nhất cho s; Sl(s) là khoảng lân cận ngữ nghĩa mức l của s, một khoảng con trên [0,1] biểu thị vùng ngữ nghĩa của s; và r là một giá trị thực nằm trong Sl(s). Thành phần r mang lại sự linh hoạt, cho phép biểu diễn cả điểm số chính xác do chuyên gia cung cấp. Hiệu số r – υ(s) được gọi là độ lệch ngữ nghĩa, cung cấp thêm thông tin về mức độ phù hợp của giá trị r so với tâm ngữ nghĩa υ(s).

4.2. Xây dựng lân cận ngữ nghĩa Chìa khóa cho thang đo linh hoạt

Không giống như khoảng tính mờ (chỉ áp dụng cho các từ có cùng độ dài), "lân cận ngữ nghĩa" Sl(s) cho phép xây dựng một thang đánh giá chứa các từ có độ dài khác nhau (ví dụ: "tốt" và "rất rất tốt"). Thuật toán xây dựng các lân cận này dựa trên việc phân cụm các khoảng tính mờ ở mức chi tiết hơn (mức l > kS, với kS là độ dài lớn nhất của từ trong thang đo). Kết quả là một hệ thống các khoảng rời nhau {Sl(s)} tạo thành một phân hoạch của đoạn [0,1]. Điều này đảm bảo rằng mọi giá trị thực r trong [0,1] sẽ thuộc về một và chỉ một lân cận ngữ nghĩa, tương ứng với một từ ngôn ngữ duy nhất. Đây là nền tảng để xây dựng một thang đánh giá ngôn ngữ bằng bộ 4 nhất quán và toàn diện.

V. Cách áp dụng kết nhập mờ Phép toán trên các bộ 4 ngữ nghĩa

Việc áp dụng phương pháp kết nhập mờ theo cách tiếp cận bộ 4 của Đại số gia tử được thực hiện thông qua việc mở rộng các phép toán số học thông thường. Thay vì tính toán trên các ký hiệu hay các tập mờ phức tạp, chúng ta thực hiện các phép toán trực tiếp trên thành phần thứ ba của bộ 4, tức là giá trị thực r. Đây là giá trị mang thông tin ngữ nghĩa định lượng của từ được chọn. Sau khi thực hiện phép toán, kết quả là một giá trị thực mới, từ đó dễ dàng ánh xạ ngược lại để tìm ra bộ 4 ngữ nghĩa tương ứng. Quy trình này vừa đơn giản về mặt tính toán, vừa đảm bảo tính chính xác và bảo toàn thông tin, mang lại kết quả kết nhập mờ đáng tin cậy cho các bài toán trong lý thuyết quyết định.

5.1. Nguyên tắc mở rộng phép kết nhập số học cho dữ liệu bộ 4

Nguyên tắc cốt lõi là sử dụng các ánh xạ chuyển đổi. Ánh xạ Δ–1 chuyển một bộ 4 (si, υ(si), r, Il(si)) thành giá trị thực r. Một phép kết nhập số học g (ví dụ: trung bình cộng) được áp dụng trên các giá trị r này để tính ra kết quả r*. Sau đó, ánh xạ Δ được sử dụng để tìm bộ 4 ngữ nghĩa tương ứng với r*, tức là Δ(r*) = (si*, υ(si*), r*, Il(si*)). Trong đó, si* là từ ngôn ngữ có khoảng lân cận Il(si*) chứa giá trị r*. Phương pháp này đảm bảo rằng kết quả của phép kết nhập luôn là một bộ 4 hợp lệ. Giá trị si* chính là kết quả ngôn ngữ của bài toán kết nhập mờ, và độ lệch (r* – υ(si*)) cung cấp thông tin về độ chính xác của kết quả đó.

5.2. Ví dụ về phép trung bình cộng trên các bộ 4 ngữ nghĩa

Xét p đánh giá từ các chuyên gia, được biểu diễn bởi p bộ 4 ngữ nghĩa: (sik, υ(sik), rik, Il(sik)), với k = 1, ..., p. Phép kết nhập trung bình cộng được định nghĩa như sau: Đầu tiên, tính giá trị trung bình của các thành phần r: r* = (1/p) * ∑(rik). Sau đó, tìm từ ngôn ngữ si* sao cho r* thuộc vào khoảng lân cận ngữ nghĩa Il(si*) của nó. Kết quả của phép kết nhập mờ là bộ 4 mới: (si*, υ(si*), r*, Il(si*)). Cách tiếp cận này hiệu quả hơn hẳn các phương pháp cũ vì nó tính toán trên các giá trị thực mang ngữ nghĩa, thay vì các chỉ số thứ tự, do đó giảm thiểu sai số và phản ánh chính xác hơn ý kiến tập thể của các chuyên gia.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong đời sống hàng ngày cũng như trong hoạt động kinh tế xã hội, chúng ta thường xuyên phải tổng hợp các ý kiến chuyên gia để đưa ra một phương án tốt nhất dựa trên các tiêu chí nào đó đã xác định trước. Thí dụ, trong một công ty, khi đánh giá nhân viên tiêu biểu theo các tiêu chí thành tích công việc, tư cách đạo đức, hoạt động khác.; Từ kết quả tổng hợp đó ra quyết định người quản lý các nhân viên khác, tổ trưởng, trưởng nhóm theo các tiêu chí khả năng quản lý, khả năng chuyên môn, sức khỏe.Để có kết quả đúng đắn, người ta có thể căn cứ vào các đánh giá theo từng tiêu chí, có thể là bằng số (tức là điểm) hoặc bằng từ ngữ (như “tốt”, “giỏi”, “rất xuất sắc”, "khá tốt", " bình thường".), rồi tổng hợp lại theo một cách nào đó. Kết quả tổng hợp nào tốt hơn sẽ được lựa chọn.

Trong trường hợp các đánh giá bằng số cụ thể, thông thường người ta tổng hợp bằng cách lấy trung bình số học (trung bình cộng, trung bình nhân, trung bình bình phương, trung bình có trọng số. Trường hợp các đánh giá bằng từ ngữ (không phải là số cụ thể), bài toán trở nên phức tạp hơn vì khó tổng hợp, chẳng hạn, (“khá tốt” +”bình thường”)/2 sẽ cho kết quả là gì? Bài toán tổng hợp ý kiến đánh giá (bằng số hoặc từ ngữ) của các chuyên gia thành một đánh giá kết quả được gọi là bài toán kết nhập (aggregation). Kết nhập là tập hợp lại thông tin để đưa ra kết luận. Như đã nói, bài toán kết nhập trở nên phức tạp hơn khi các thông số đưa vào tổng hợp thường không phải là số đo chính xác, mà có thể là các từ, gói từ.

Với các thông số cần tổng hợp như vậy nên chuyển sang tập mờ vì bản chất mờ, không xác định của các từ ngôn ngữ. Lý thuyết tập mờ được đề xuất bởi L. Zadeh năm 1965, và có lẽ đến nay thuật ngữ “fuzzy” trở nên rõ ràng đối với các nhà nghiên cứu và Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www. Nó đã và đang được tiếp tục nghiên cứu rất mạnh mẽ.

Hệ suy diễn mờ áp dụng cho lập luận xấp xỉ được phát triển dựa trên lý thuyết tập mờ, với những ràng buộc nhất định, được xem như là một bộ xấp xỉ vạn năng. Hơn nữa, thế mạnh của hệ mờ là có thể xấp xỉ các hành vi hệ thống mà ở đó các hàm giải tích hoặc các quan hệ dạng số không tồn tại. Vì vậy, hệ mờ có tiềm năng to lớn để ứng dụng giải quyết các hệ thống phức tạp như hệ sinh học, hệ xã hội, hệ kinh tế và hệ thống chính trị. Mặt khác, hệ mờ còn có thể ứng dụng trong các hệ thống ít phức tạp, ở đó không cần một giải pháp chính xác mà chỉ cần một giải pháp xấp xỉ nhưng nhanh hơn, hiệu quả hơn khi giảm chi phí tính toán.

Mục đích của luận văn là dựa trên cơ sở biểu diễn dữ liệu bộ 4 trong lý thuyết Đại số gia tử (bao gồm hai đầu mút của khoảng tính mờ, giá trị định lượng ngữ nghĩa và một tham số đánh giá sai số có thể của tính toán trong khoảng tính mờ), tiến hành giải bài toán kết nhập mờ, lập chương trình thử nghiệm thuật toán. Sử dụng bộ bốn các tham số khoảng tính mờ cho phép làm việc với các thang điểm linh hoạt hơn (không đòi hỏi thang điểm phải đầy đủ như trường hợp bộ ba). Cùng với sự đồng ý của của trường Đại học công nghệ thông tin và Truyền thông, Thầy giáo hướng dẫn, Học viên xin mạnh dạn nhận đề tài: “Bài toán kết nhập mờ (fuzzy aggregation) theo cách tiếp cận bộ 4 của Đại số gia tử” làm đề tài luận văn thạc sỹ của mình. Mục tiêu của đề tài Luận văn nghiên cứu các phương pháp giải bài toán kết nhập mờ của các tác giả trong nước cũng như trên thế giới, giới hạn ở miền đánh giá là các từ, gói từ, nêu ra các nhược điểm của phương pháp đã có đồng thời đưa ra cách tiếp cận bộ 4 của Đại số gia tử.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các đánh giá bằng ngôn ngữ tự nhiên của chuyên gia cho tập hợp cá thể xác định và giải quyết bài toán chuyển các từ, gói từ sang con số. Sử dụng lý thuyết tập mờ và bộ 4 của Đại số gia tử. Phƣơng pháp nghiên cứu Tìm hiểu lý thuyết về logic mờ, các dạng tập mờ, tìm hiểu cách biểu diễn tập giá trị chân lý ngôn ngữ cho tập mờ.

Tìm hiểu mối quan hệ giữa các dạng biểu diễn tập mờ với bộ 4 của đại số gia tử, tìm hiểu cách thức chuyển đổi giá trị chân lý ngôn ngữ thành một giá trị số. Phân tích, đối sánh, liệt kê, nghiên cứu tài liệu, tổng hợp các kết quả của các nhà nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Bài toán kết nhập mờ nói chung đóng vai trò quan trọng trong quá trình lấy quyết định và do đó nó có ý nghĩa ứng dụng rộng lớn, đặc biệt loại bài toán kết nhập thông tin mờ vì con người thường quyết định thông qua thông tin mờ ngôn ngữ. Cho đến nay các phương pháp giải bài toán này chủ yếu dựa trên các tập mờ.

Bài toán đánh giá, lựa chọn ra quyết định là bài toán có ý nghĩa ứng dụng to lớn và thường xuyên gặp trong công việc cũng như cuộc sống hàng ngày. Giải bài toán kết nhập mờ theo cách tiếp cận bộ bốn của Đại số gia tử cho ta một phương pháp mới hơn, đi theo tiếp cận cách khác, có cấu trúc tương đối đẹp, cách xử lý sẽ tốt hơn, hiệu quả hơn. Với việc sử dụng độ đo tính mờ nói chung, việc xử lý các từ ngôn ngữ được gắn chặt với ngữ nghĩa, đặc biệt là quan hệ thứ tự tự nhiên của chúng. Do đó, việc mất thông tin được hạn chế tối đa.

Đồng thời, quá trình xử lý cũng như kết quả thu được là dễ dàng cảm nhận theo tư duy con người. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 4 Chƣơng 1 XỬ LÝ GIÁ TRỊ BIẾN NGÔN NGỮ - CÁC CÁCH TIẾP CẬN XẤP XỈ 1. Xử lý giá trị biến ngôn ngữ theo cách tiếp cận của Lý thuyết tập mờ 1. Tập mờ và biến ngôn ngữ Lý thuyết tập mờ được đề xuất bởi L.

Zadeh năm 1965, và có lẽ đến nay thuật ngữ “fuzzy” trở nên rõ ràng đối với các nhà nghiên cứu và các kỹ sư. Nó đã và đang được tiếp tục nghiên cứu rất mạnh mẽ. Thế mạnh của hệ mờ là có thể xấp xỉ các hành vi hệ thống mà ở đó các hàm giải tích hoặc các quan hệ dạng số không tồn tại. Vì vậy, hệ mờ có tiềm năng to lớn để ứng dụng giải quyết các hệ thống phức tạp như hệ sinh học, hệ xã hội, hệ kinh tế và hệ thống chính trị.

Mặt khác, hệ mờ còn có thể ứng dụng trong các hệ thống ít phức tạp, ở đó không cần một giải pháp chính xác mà chỉ cần một giải pháp xấp xỉ nhưng nhanh hơn, hiệu quả hơn khi giảm chi phí tính toán.  Kiến thức cơ sở về tập mờ Là người khởi xướng cho lý thuyết tập mờ, L. Zadeh đã có rất nhiều nghiên cứu mở đường cho sự phát triển và ứng dụng [5]. Ý tưởng nổi bật của Zadeh là từ những khái niệm trừu tượng về ngữ nghĩa của thông tin mờ, không chắc chắn như trẻ-già, nhanh-chậm, cao-thấp,… ông đã tìm cách biểu diễn chúng bằng một khái niệm toán học, được gọi là tập mờ và được định nghĩa như sau.

[5] Cho một tập vũ trụ U với các phần tử ký hiệu bởi x, U={x}. Một tập mờ A trên U là tập được đặc trưng bởi một hàm A(x) mà nó liên kết mỗi phần tử xU với một số thực trong đoạn [0,1]. Giá trị hàm A(x) biểu diễn mức độ thuộc của x trong A. A(x) là một ánh xạ từ U vào [0,1] và được gọi là hàm thuộc của tập mờ A.

Như vậy, giá trị hàm A(x) càng gần tới 1 thì mức độ thuộc của x trong A càng cao. Khi A là một tập hợp kinh điển, hàm thuộc của nó, A(x) chỉ nhận Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 5 2 giá trị 1 hoặc 0, tương ứng với x có nằm trong A hay không. Rõ ràng, tập mờ là sự mở rộng của khái niệm tập hợp kinh điển. Các khái niệm, phép toán trong lý thuyết tập kinh điển cũng được mở rộng cho các tập mờ.

Họ tất cả các tập mờ trên miền cơ sở U là không gian các hàm từ U vào đoạn [0,1], tức là F (U ,[0,1]) = {A : U[0,1]}, một không gian tương đối giàu về cấu trúc tính toán mà nhiều nhà nghiên cứu đã sử dụng cho việc mô phỏng các phương pháp suy luận của con người. Chúng ta có thể biểu diễn tập mờ bằng các cách sau, tùy theo tập U là hữu hạn, đếm được hay vô hạn liên tục: - Trường hợp U hữu hạn, U={ui : 1 i  n}, ta có thể viết A = A(u1)/u1 + A(u2)/u2 + … + A(un)/un = 1 i n A(ui)/ui - Trường hợp U vô hạn đếm được, U={ui : i=1,2,… }, ta viết A = 1 i < A(ui)/ui - Trường hợp U vô hạn liên tục, U=[a,b], ta viết b A =   A (u ) / u a Sau đây ta định nghĩa một số khái niệm đặc trưng liên quan đến tập mờ. Tập lát cắt  của A là một tập kinh điển, ký hiệu A, được xác định như sau : A = {u  U : A(u)}. Tập A còn gọi là tập mức  của A.

ii) Độ cao của tập mờ A, ký hiệu high(A), là cận trên đúng của hàm thuộc A(u) trên U, tức là high(A) = sup{A(u) : uU}. iii) A được gọi là tập mờ chuẩn nếu high(A)=1. Ngược lại gọi là tập mờ dưới chuẩn. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ 6 iv) Lõi của tập mờ A, ký hiệu core(A), là một tập con của U được xác định như sau: core(A) = {uU : A(u) = high(A)}.

[5] Cho một tập mờ A trên tập vũ trụ U, i) Lực lượng vô hướng hay bản số của tập mờ A, ký hiệu count(A), được xác định là: count(A) = uU A(u), nếu U là hữu hạn hay đếm được, count(A) = U A(u)du, nếu U là vô hạn liên tục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ