Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau đại dịch COVID-19, hành vi và thói quen sử dụng dịch vụ tài chính của người tiêu dùng tại Việt Nam đã có sự chuyển dịch rõ rệt từ giao dịch trực tiếp bằng tiền mặt sang nền tảng số. Theo thống kê, tính đến tháng 7/2021, số lượng tài khoản ngân hàng trực tuyến tại Việt Nam đạt hơn 103 triệu tài khoản (tăng 19,8% so với cùng kỳ năm trước), với tổng giá trị giao dịch qua kênh ngân hàng điện tử đạt trên 20 nghìn tỷ đồng trong tháng 7/2021. Đến quý IV/2022, có khoảng 30 triệu lượt người dùng thanh toán qua Internet mỗi ngày; tốc độ tăng trưởng giao dịch qua Mobile Banking đạt 200% với giá trị khoảng 300 nghìn tỷ đồng mỗi ngày.
Trước làn sóng Cách mạng Công nghiệp 4.0, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam chịu áp lực chuyển đổi số toàn diện cả ở kênh tiếp xúc khách hàng lẫn công tác quản trị nội bộ. Tuy nhiên, rào cản về chi phí đầu tư thiết bị, nhân lực công nghệ cao, thời gian nghiên cứu phát triển và vấn đề an ninh thông tin đã thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các đơn vị tư vấn và cung cấp giải pháp công nghệ độc lập.
Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ Unicloud đã xây dựng gói giải pháp "Tư vấn giải pháp ngân hàng số - UniDBS" nhằm nắm bắt cơ hội này. Dù sở hữu nền tảng công nghệ và năng lực sản xuất phần cứng, hoạt động tiếp thị của Unicloud vẫn mang tính tự phát và phụ thuộc nhiều vào mạng lưới quan hệ có sẵn. Đề tài chuyên đề tốt nghiệp này được thực hiện nhằm xây dựng một kế hoạch tiếp thị bài bản cho dịch vụ UniDBS.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Xây dựng bản kế hoạch Marketing-Mix hoàn chỉnh cho dịch vụ “Tư vấn giải pháp ngân hàng số - UniDBS” của Unicloud tại thị trường Việt Nam giai đoạn 1/2024 – 7/2024.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng thị trường ngành tư vấn giải pháp ngân hàng số tại Việt Nam, phân tích các cơ hội và xu hướng phát triển.
- Khảo sát tổng quan doanh nghiệp, phân tích thực trạng hoạt động Marketing-Mix, năng lực cạnh tranh và điểm mạnh/điểm yếu của Unicloud so với đối thủ cùng ngành.
- Đề xuất kế hoạch và lộ trình triển khai Marketing-Mix cụ thể cho dịch vụ UniDBS trong giai đoạn xác định.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing-Mix cho dịch vụ “Tư vấn giải pháp ngân hàng số - UniDBS” của Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ Unicloud.
- Khách thể nghiên cứu: Đại diện lãnh đạo, quản lý và chuyên viên chịu trách nhiệm về chiến lược chuyển đổi số tại các tổ chức ngân hàng - tài chính tại Việt Nam.
- Phạm vi khảo sát: Phỏng vấn sâu 4 chuyên gia/cán bộ phụ trách chuyển đổi số từ ngày 10/02/2023 đến ngày 17/02/2023.
- Phạm vi thời gian kế hoạch: Giai đoạn từ tháng 1/2024 đến tháng 7/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
- Khái niệm ngân hàng số: Dựa trên cơ sở lý luận của Gaurav Sarma (2017) kết hợp bối cảnh thực tiễn, ngân hàng số được hiểu là mô hình chuyển đổi toàn diện hoạt động ngân hàng truyền thống sang môi trường số (tích hợp trí tuệ nhân tạo, Big Data, Blockchain, eKYC, API mở, tự động hóa quy trình nội bộ).
- Mô hình PEST (Francis J. Aguilar): Đánh giá môi trường vĩ mô qua 4 nhóm yếu tố: Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội và Công nghệ.
- Mô hình SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu nội tại và cơ hội, thách thức từ thị trường của dịch vụ UniDBS.
- Mô hình phối thức tiếp thị dịch vụ (Marketing-Mix 7P): Phân tích và xây dựng kế hoạch bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến/Truyền thông (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), Bằng chứng vật lý (Physical Evidence).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ cổng thông tin Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Tổng cục Thống kê, báo cáo nghiên cứu thị trường của We Are Social, Hootsuite (2022), Research and Markets (2022), tài liệu lưu hành nội bộ của Unicloud và thông tin từ đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
- Dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phương pháp nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu cá nhân (in-depth interview) với 4 cán bộ quản lý cấp cao và chuyên trách chuyển đổi số tại 4 ngân hàng (Ngân hàng TMCP Kiên Long, Ngân hàng TMCP Quân đội - MB, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Vietinbank, Ngân hàng TMCP Tiên Phong - TPBank).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Kiểm tra độ tin cậy, làm sạch dữ liệu, loại bỏ thông tin trùng lặp và tiến hành phân tích tổng hợp định tính theo các chủ đề nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu cơ sở thực tập và phân tích SWOT của dịch vụ tư vấn giải pháp ngân hàng số - UniDBS của Tập đoàn Công nghệ Unicloud
Tiền thân của Unicloud là Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Sunshine (thành lập tháng 6/2016 với vốn điều lệ 20 tỷ đồng, trực thuộc Sunshine Group). Đến tháng 12/2019, vốn điều lệ tăng lên 500 tỷ đồng; tháng 5/2020 sáp nhập công ty Nanochip để bước vào mảng IoT và phần cứng công nghệ cao. Tháng 1/2021, doanh nghiệp đầu tư gần 7 triệu USD xây dựng nhà máy thông minh tại Khu Công nghệ cao TP. Thủ Đức (TP.HCM). Tháng 12/2021, đổi tên thành Tập đoàn Công nghệ Unicloud và nâng vốn lên 900 tỷ đồng; thực hiện IPO vào năm 2022.
Hệ sinh thái sản phẩm của Unicloud gồm 4 mảng chính:
- UniDX: Dịch vụ tư vấn chuyển đổi số doanh nghiệp đa lĩnh vực (sản xuất, CNTT, du lịch - khách sạn, truyền thông).
- Unicloud Smart City: Giải pháp nhà ở, bãi đỗ xe, hệ thống chiếu sáng và tòa nhà thông minh.
- UniVR: Dịch vụ tư vấn giải pháp thực tế ảo và thực tế tăng cường (UniVR 360, UniVR Touch).
- UniDBS: Dịch vụ tư vấn giải pháp ngân hàng số (phần mềm, máy STM/ATM, tích hợp hệ thống).
| Yếu tố phân tích |
Nội dung chi tiết đối với dịch vụ UniDBS |
| Điểm mạnh (Strengths) |
- Tự chủ sản xuất cả phần mềm và thiết bị phần cứng tại nhà máy Smart Factory. - Đạt chứng chỉ bảo mật quốc tế EMV Level 3 đầu tiên tại Việt Nam; chứng nhận CE-FCC. - Đội ngũ hơn 500 nhân sự công nghệ và chuyên gia ngân hàng. - Nguồn vốn lớn và sự hỗ trợ đối tác ban đầu từ Sunshine Group. - Năng lực may đo giải pháp theo yêu cầu riêng của từng tổ chức. |
| Điểm yếu (Weaknesses) |
- Hoạt động tiếp thị chưa bài bản, chủ yếu là tự phát. - Phụ thuộc nhiều vào mối quan hệ khách hàng nội bộ của tập đoàn mẹ. - Độ nhận diện thương hiệu độc lập của Unicloud trên thị trường còn thấp. - Nguồn lực R&D bị phân tán trên quá nhiều lĩnh vực. |
| Cơ hội (Opportunities) |
- Tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) thị trường ngân hàng số tại Việt Nam đạt 11,2% (2021-2026). - Định hướng chuyển đổi số mạnh mẽ từ Chính phủ (mục tiêu kinh tế số đạt 25% GDP vào 2025). - Thói quen người dùng chuyển dịch mạnh sang Mobile Banking và giao dịch không tiền mặt. |
| Thách thức (Threats) |
- Cạnh tranh từ các đối thủ lớn trong nước và quốc tế (GRG Banking, Deloitte, FPT Digital). - Số lượng khách hàng mục tiêu quy mô lớn trong ngành ngân hàng - tài chính có giới hạn. - Yêu cầu khắt khe về an toàn thông tin và tính ổn định của ngành tài chính. |
Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing - Mix dịch vụ tư vấn giải pháp ngân hàng số - UniDBS của Tập đoàn Công nghệ Unicloud
Tác giả phân tích cụ thể 7 yếu tố trong phối thức Marketing-Mix hiện tại của dịch vụ UniDBS:
- Sản phẩm (Product): Hệ sinh thái UniDBS gồm 4 nhánh chính:
- Tư vấn chiến lược: Lập quy hoạch lộ trình chuyển đổi số, giám sát và thực thi.
- Giải pháp phần mềm: Ứng dụng Mobile Banking, hệ thống eKYC server, bộ giải pháp Banking ERP (gồm CRM, LOS - khởi tạo khoản vay, quản lý nợ, định giá tài sản VAMS, quản lý nội dung số CMS, quản lý khoản vay nhỏ).
- Máy giao dịch thông minh (STM): Thiết kế phần cứng STM, tích hợp phần mềm UniCAT (hỗ trợ nộp/rút tiền liên ngân hàng bằng QR, định danh eKYC, đạt chuẩn EMV L3), thiết bị mPOS, hệ thống xếp hàng.
- Dịch vụ bảo hành, bảo trì: Hỗ trợ kỹ thuật hệ thống ATM/STM toàn quốc.
- Giá (Price): Áp dụng 2 mô hình định giá B2B:
- Theo thời gian và vật liệu (Time & Material): Tính theo đơn vị man-day hoặc man-month đối với dịch vụ tư vấn và phát triển phần mềm.
- Giá cố định (Fixed-Price): Tính toán trọn gói chi phí nhân công, thiết bị, quản lý và tỷ suất lợi nhuận cho các dự án tích hợp phần cứng và chuyển giao quy trình.
- Phân phối (Place): Phân phối trực tiếp thông qua đội ngũ chuyên viên kinh doanh/tư vấn tại trụ sở Hà Nội, chi nhánh TP.HCM hoặc tiếp xúc trực tiếp tại văn phòng đối tác; tham gia các đợt đấu thầu công nghệ.
- Xúc tiến (Promotion): Chủ yếu dựa vào bán hàng cá nhân thông qua quan hệ có sẵn, gửi email marketing, networking và tham gia một số sự kiện chuyên ngành (Smart Asia, Smart Banking) hoặc tài trợ các cuộc thi tại trường đại học (FTU, FPT). Chưa có chiến dịch truyền thông đa kênh đồng bộ.
- Con người (People): Khối công nghệ và tài chính có hơn 500 nhân sự (bao gồm 30 chuyên gia cao cấp ngành ngân hàng - tài chính). Quy trình tuyển dụng trải qua 7 bước khắt khe (từ lọc hồ sơ, kiểm tra IQ, chuyên môn thực chiến đến phỏng vấn sâu).
- Quy trình (Process): Quy trình cung cấp dịch vụ gồm 4 giai đoạn:
- Làm quen và chào hàng (gửi hồ sơ năng lực);
- Tư vấn và đàm phán (khảo sát nhu cầu, lập proposal, pitching/đấu thầu, thử nghiệm sản phẩm mẫu);
- Ký kết hợp đồng (ký thỏa thuận bảo mật NDA, hợp đồng nguyên tắc, hợp đồng kinh tế);
- Sau ký kết (triển khai, nghiệm thu bàn giao và chăm sóc duy trì quan hệ).
- Bằng chứng vật lý (Physical Evidence): Văn phòng làm việc tiêu chuẩn hạng A tại Sunshine Center (16 Phạm Hùng, Hà Nội) và Nhà máy thông minh Unicloud Smart Factory trang bị dây chuyền tự động hóa tại Khu Công nghệ cao TP. Thủ Đức.
Đánh giá đối thủ cạnh tranh trực tiếp:
| Doanh nghiệp |
Điểm mạnh |
Điểm yếu |
| GRG Banking |
Uy tín toàn cầu, tiềm lực tài chính lớn, tự chủ sản xuất phần cứng/phần mềm chuyên biệt cho ngân hàng. |
Chi phí giải pháp cao; nhà máy tại Trung Quốc dẫn đến phát sinh chi phí vận chuyển, lắp ráp và khó theo dõi tiến độ trực tiếp. |
| Deloitte |
Thương hiệu kiểm toán/tư vấn hàng đầu thế giới, chuyên môn sâu về quản trị rủi ro, phân tích dữ liệu và an ninh bảo mật. |
Chi phí dịch vụ rất đắt; chỉ tập trung vào tư vấn chiến lược và phần mềm, không cung cấp thiết bị phần cứng. |
| FPT Digital |
Thương hiệu CNTT hàng đầu Việt Nam, đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, am hiểu thị trường nội địa. |
Cung cấp dịch vụ chuyển đổi số dàn trải đa ngành, chưa chuyên biệt hóa sâu các giải pháp đặc thù riêng cho nghiệp vụ ngân hàng. |
Kết quả phỏng vấn sâu chuyên gia:
Khảo sát 4 chuyên gia (Phó Tổng Giám đốc Kienlongbank, Phó phòng Dịch vụ MB Bank, Trưởng phòng Chuyển đổi số Vietinbank Global Money Transfer, Phó phòng Ngân hàng số TPBank) cho thấy: 100% đồng ý chuyển đổi số là yêu cầu sống còn. Việc ứng dụng giải pháp số giúp tối ưu vận hành nội bộ (quản lý dữ liệu tập trung, tăng tính minh bạch, rút ngắn quy trình phê duyệt tín dụng) và nâng cao trải nghiệm khách hàng (tiết kiệm thời gian, giao dịch 24/7). Tuy nhiên, các ngân hàng đều gặp khó khăn về chi phí đầu tư lớn, rủi ro bảo mật và thiếu hụt nhân sự công nghệ chuyên sâu, dẫn đến nhu cầu hợp tác với đơn vị tư vấn bên ngoài có năng lực trọn gói.
Chương 3: Xây dựng kế hoạch Marketing - Mix cho dịch vụ tư vấn giải pháp ngân hàng số UniDBS - Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ Unicloud
Dựa trên thực trạng và kết quả phân tích, tác giả đề xuất hoàn thiện kế hoạch Marketing-Mix:
- Tái định vị khách hàng mục tiêu: Tập trung vào nhóm ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa và lớn tại Việt Nam cùng các tổ chức tài chính đang chịu áp lực cạnh tranh công nghệ.
- Chiến lược Sản phẩm (Product): Chuẩn hóa gói giải pháp UniDBS thành 4 module rõ ràng; nhấn mạnh điểm bán hàng độc nhất (USP) là khả năng tích hợp trọn gói phần mềm và phần cứng sản xuất nội địa (máy STM đạt chuẩn EMV L3), giúp tối ưu chi phí và thời gian triển khai.
- Chiến lược Giá (Price): Kết hợp linh hoạt giữa định giá theo giá trị mang lại (Value-based pricing), chiết khấu theo quy mô triển khai số lượng thiết bị STM và duy trì hai mô hình Time & Material hoặc Fixed-Price tùy tính chất dự án.
- Chiến lược Phân phối (Place): Kiện toàn kênh bán hàng B2B trực tiếp (Direct Sales Team), xây dựng bộ phận chuyên trách đấu thầu và hợp tác chiến lược với các nhà cung cấp giải pháp phụ trợ.
- Chiến lược Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Xây dựng kế hoạch truyền thông tích hợp B2B gồm: tối ưu hóa website và SEO giải pháp UniDBS; xuất bản tài liệu chuyên môn (Whitepaper/Case Study); tổ chức hội thảo chuyên đề về ngân hàng số; tham gia các diễn đàn tài chính - công nghệ cấp quốc gia; mở rộng mạng lưới quan hệ công chúng (PR) trên các cơ quan báo chí kinh tế.
- Yếu tố Dịch vụ (People - Process - Physical Evidence): Chuẩn hóa tài liệu bán hàng (Sales Kit); đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ ngân hàng cho kỹ sư giải pháp; rút ngắn thời gian phản hồi ở giai đoạn pitching/báo giá; nâng cao vai trò trải nghiệm thực tế tại phòng Lab R&D và Nhà máy Smart Factory cho khách hàng doanh nghiệp.
Chương 4: Kế hoạch triển khai Marketing - Mix cho dịch vụ tư vấn giải pháp ngân hàng số UniDBS của Tập đoàn Công nghệ Unicloud
- Lộ trình triển khai (1/2024 – 7/2024):
- Giai đoạn chuẩn bị (Tháng 1 - Tháng 2/2024): Hoàn thiện bộ nhận diện thương hiệu UniDBS, xây dựng tài liệu bán hàng chuyên nghiệp, chuẩn hóa quy trình tiếp cận khách hàng và đào tạo nội bộ.
- Giai đoạn bùng nổ truyền thông (Tháng 3 - Tháng 5/2024): Triển khai chiến dịch truyền thông đa kênh B2B, phát hành Whitepaper, tham gia triển lãm công nghệ tài chính, xúc tiến gặp gỡ trực tiếp các tổ chức ngân hàng mục tiêu.
- Giai đoạn chốt giao dịch và duy trì (Tháng 6 - Tháng 7/2024): Theo dõi các dự án đấu thầu, hoàn tất các hợp đồng nguyên tắc, đánh giá hiệu quả chiến dịch tiếp thị và điều chỉnh kế hoạch kinh doanh.
- Phân bổ ngân sách tiếp thị: Bố trí ngân sách chi tiết cho các hạng mục: sản xuất nội dung chuyên môn, tổ chức/tham gia sự kiện và hội thảo, tiếp thị kỹ thuật số B2B, quan hệ công chúng và ấn phẩm tài liệu bán hàng.
- Hệ thống chỉ số đánh giá và đo lường (KPIs): Thiết lập các chỉ tiêu định lượng (số lượng khách hàng tiềm năng - MQL/SQL, số lượng cuộc gặp pitching, tỷ lệ chuyển đổi hợp đồng thành công, doanh số mang lại) và định tính (mức độ nhận diện thương hiệu UniDBS trong ngành ngân hàng).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Tổng hợp bức tranh toàn cảnh về thị trường ngân hàng số tại Việt Nam với các chỉ số tăng trưởng thực tế (CAGR 11,2%; 30 triệu lượt giao dịch Internet Banking/ngày; 300 nghìn tỷ đồng giao dịch Mobile Banking/ngày).
- Hệ thống hóa toàn bộ thông tin về năng lực sản xuất, quy mô vốn (900 tỷ đồng), hạ tầng nhà máy R&D (~7 triệu USD) và chi tiết 4 nhánh sản phẩm của UniDBS thuộc Unicloud.
- Đánh giá khách quan thực trạng phối thức tiếp thị 7P của dịch vụ UniDBS, chỉ ra 4 hạn chế chính: danh mục đầu tư dàn trải, hoạt động tiếp thị thiếu tính chiến lược, chưa phát huy trọn vẹn đặc trưng dịch vụ tư vấn và thương hiệu còn phụ thuộc vào tập đoàn mẹ Sunshine.
- Thu thập dữ liệu định tính thực tế qua phỏng vấn sâu 4 đại diện quản lý chuyển đổi số từ các ngân hàng lớn (Kiên Long Bank, MB Bank, Vietinbank, TPBank).
Đóng góp thực tiễn
- Cung cấp một bản kế hoạch Marketing-Mix 7P chi tiết, phù hợp với đặc thù sản phẩm công nghệ B2B cho dịch vụ tư vấn ngân hàng số tại Việt Nam.
- Đề xuất giải pháp định vị dựa trên năng lực tự chủ sản xuất phần cứng/phần mềm nội địa kết hợp chứng chỉ bảo mật EMV L3, giúp doanh nghiệp tạo sự khác biệt trước các tập đoàn quốc tế và công ty công nghệ trong nước.
- Xây dựng lộ trình triển khai kèm bảng phân bổ ngân sách và hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả cụ thể cho giai đoạn nửa đầu năm 2024.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn (phỏng vấn sâu 4 chuyên gia do tính chất bảo mật và khó tiếp cận của nhân sự cấp cao ngành ngân hàng).
- Phạm vi kế hoạch chỉ mới tập trung vào thị trường nội địa trong khung thời gian ngắn hạn (tháng 1/2024 đến tháng 7/2024), chưa bao quát sâu thị trường quốc tế (khu vực Đông Nam Á) mà Unicloud đang hướng tới.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang khối ngân hàng nước ngoài, ngân hàng liên doanh và các công ty tài chính tiêu dùng.
- Nghiên cứu chiến lược tiếp thị xuất khẩu giải pháp công nghệ số UniDBS sang các thị trường lân cận như Lào, Campuchia và các nước trong khu vực Đông Nam Á.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý, Công nghệ Tài chính (FinTech): Cung cấp mô hình phân tích thực tế về hoạt động tiếp thị dịch vụ B2B trong lĩnh vực công nghệ cao và tài chính số.
- Các doanh nghiệp công nghệ, công ty khởi nghiệp phần mềm/phần cứng: Tham khảo cách tiếp cận phân tích đối thủ cạnh tranh, xây dựng phối thức Marketing-Mix 7P và thiết kế quy trình cung ứng dịch vụ tư vấn giải pháp chuyển đổi số.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng so sánh chi tiết đối thủ cạnh tranh (GRG Banking, Deloitte, FPT Digital), phân tích hệ sinh thái sản phẩm UniDBS và cấu trúc 4 giai đoạn trong quy trình triển khai dịch vụ tư vấn B2B.
Câu hỏi thường gặp
1. Dịch vụ UniDBS của Tập đoàn Unicloud gồm những nhánh giải pháp chính nào?
UniDBS cung cấp 4 nhánh giải pháp chính: Tư vấn chiến lược chuyển đổi số ngân hàng; Giải pháp phần mềm ngân hàng số (Mobile Banking, eKYC, Banking ERP, CRM, LOS, CMS, VAMS); Giải pháp máy giao dịch tự động thông minh (thiết kế phần cứng STM, phần mềm UniCAT, MPOS); Dịch vụ bảo hành, bảo trì hệ thống ATM/STM.
2. Điểm khác biệt công nghệ lớn nhất của máy STM do Unicloud phát triển là gì?
Máy giao dịch thông minh thế hệ mới Unicloud STM đạt chứng chỉ bảo mật quốc tế EMV Level 3 đầu tiên tại Việt Nam, tích hợp tính năng rút tiền mặt liên ngân hàng bằng mã QR, nộp tiền trực tiếp tại máy và định danh sinh trắc học (khuôn mặt, giọng nói) qua eKYC.
3. Unicloud áp dụng những mô hình định giá nào cho dịch vụ UniDBS?
Doanh nghiệp áp dụng 2 mô hình định giá B2B: Định giá theo thời gian và vật liệu (Time and Material - tính theo man-day hoặc man-month cho mảng tư vấn và viết phần mềm) và Định giá trọn gói cố định (Fixed-Price - áp dụng cho các dự án tích hợp trọn gói cả xây dựng chiến lược, cung ứng phần cứng và chuyển giao quy trình).
4. Quy trình cung cấp dịch vụ UniDBS cho khách hàng doanh nghiệp gồm những bước nào?
Quy trình gồm 4 giai đoạn: Giai đoạn 1 (Làm quen và chào hàng); Giai đoạn 2 (Tư vấn, khảo sát nhu cầu, thiết kế giải pháp và pitching/đấu thầu); Giai đoạn 3 (Ký kết hợp đồng bảo mật NDA, hợp đồng nguyên tắc và hợp đồng dịch vụ); Giai đoạn 4 (Sau ký kết: triển khai, bàn giao, nghiệm thu thanh lý và duy trì quan hệ).
5. Đối thủ cạnh tranh chính của UniDBS trên thị trường là những đơn vị nào?
Các đối thủ tiêu biểu được phân tích gồm có: GRG Banking (tập đoàn thiết bị tự động hóa ngân hàng hàng đầu thế giới từ Trung Quốc), Deloitte (tập đoàn tư vấn chiến lược và quản trị rủi ro tài chính toàn cầu) và FPT Digital (đơn vị tư vấn chuyển đổi số đa ngành hàng đầu tại Việt Nam).
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Vũ Quỳnh Phương đã giải quyết trọn vẹn yêu cầu thực tiễn về việc xây dựng kế hoạch tiếp thị dịch vụ B2B cho Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ Unicloud. Bằng việc kết hợp giữa phân tích môi trường vĩ mô, ma trận SWOT, khảo sát ý kiến chuyên gia ngân hàng và khung lý thuyết Marketing-Mix 7P, đề tài đã chỉ ra những điểm nghẽn trong hoạt động tiếp thị hiện tại và đề xuất giải pháp đồng bộ từ sản phẩm, giá, phân phối đến truyền thông. Kế hoạch hành động giai đoạn 1/2024 – 7/2024 được xây dựng có tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho quá trình thương mại hóa gói giải pháp ngân hàng số UniDBS tại thị trường Việt Nam.