Khảo Sát Khả Năng Tạo Hình In 3D Kim Loại Tấm Trên Nền Phẳng

Khảo sát khả năng tạo hình in 3D kim loại tấm trên nền phẳng. Nghiên cứu quy trình, vật liệu & ứng dụng tiềm năng trong sản xuất hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. In 3D Kim Loại Tấm Tổng Quan và Tiềm Năng Đột Phá

Công nghệ in 3D kim loại tấm đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực sản xuất bồi đắp kim loại (Additive Manufacturing). Thay vì các phương pháp truyền thống như cắt gọt hay dập, kỹ thuật này xây dựng vật thể ba chiều bằng cách đắp chồng và liên kết các lớp kim loại dạng tấm đã được định hình sẵn. Cách tiếp cận này mở ra một hướng đi mới, đặc biệt hiệu quả về chi phí so với các công nghệ in 3D kim loại dựa trên bột như công nghệ SLM (Selective Laser Melting) hay công nghệ DMLS (Direct Metal Laser Sintering). Tại Việt Nam, nơi chi phí đầu tư máy móc và vật liệu là một rào cản lớn, phương pháp in 3D kim loại tấm sử dụng các thiết bị có sẵn như máy hàn TIG và máy CNC đang trở thành một giải pháp khả thi. Nghiên cứu tiên phong của Dương Thế Toàn và Nguyễn Văn Tươi (2023) tại trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã khảo sát sâu về khả năng tạo hình của quy trình này, đặt nền móng cho việc tiếp cận và ứng dụng công nghệ in 3D kim loại một cách rộng rãi hơn. Phương pháp này không chỉ giúp giảm giá thành sản phẩm mà còn rút ngắn đáng kể thời gian từ thiết kế đến tạo mẫu nhanh kim loại, hứa hẹn thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp chế tạo trong nước.

1.1. Khái niệm về công nghệ additive manufacturing sheet metal

Về cơ bản, additive manufacturing sheet metal là quá trình tạo ra chi tiết 3D bằng cách xếp chồng và liên kết các lớp vật liệu kim loại dạng tấm mỏng. Mỗi tấm kim loại được cắt laser theo biên dạng của mặt cắt tương ứng trong mô hình CAD 3D. Sau đó, các lớp này được xếp chồng lên nhau và được liên kết vĩnh viễn bằng một nguồn năng lượng, phổ biến là hồ quang hàn. Khác với gia công kim loại tấm truyền thống thường loại bỏ vật liệu, phương pháp này là quá trình bồi đắp, giúp tiết kiệm nguyên liệu tối đa. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ chính xác giữa hệ thống định vị (máy CNC) và nguồn năng lượng (máy hàn TIG) để đảm bảo các lớp được xếp chồng và nóng chảy đúng vị trí, tạo nên một vật thể đồng nhất với hình dạng mong muốn.

1.2. Lợi ích của sản xuất bồi đắp so với gia công truyền thống

So với các phương pháp gia công truyền thống, sản xuất bồi đắp kim loại dạng tấm mang lại nhiều lợi thế vượt trội. Lợi ích lớn nhất là khả năng chế tạo các chi tiết có hình học phức tạp, cấu trúc rỗng hoặc mạng lưới bên trong mà không thể thực hiện được bằng phương pháp phay, tiện hay dập. Thêm vào đó, quy trình này giúp giảm đáng kể lãng phí vật liệu. Chi phí đầu tư ban đầu cũng thấp hơn nhiều so với việc trang bị các máy in 3D kim loại công nghiệp sử dụng laser công suất cao. Điều này giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam có thể tiếp cận công nghệ chế tạo tiên tiến, đẩy nhanh quá trình tạo mẫu nhanh kim loại và sản xuất các sản phẩm tùy biến với số lượng nhỏ một cách hiệu quả kinh tế.

II. Thách Thức Lớn Nhất Khi In 3D Kim Loại Tấm Là Gì

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình in 3D kim loại tấm phải đối mặt với những thách thức kỹ thuật đáng kể, chủ yếu xuất phát từ nhiệt độ cao của quá trình hàn. Việc nung nóng và làm nguội kim loại một cách lặp đi lặp lại qua từng lớp gây ra các chu trình nhiệt không đồng đều, dẫn đến hai vấn đề nghiêm trọng nhất: ứng suất dư trong in 3D và biến dạng nhiệt. Những hiện tượng này có thể làm cong vênh sản phẩm, sai lệch kích thước so với thiết kế và thậm chí gây nứt vỡ trong quá trình chế tạo. Theo nghiên cứu của Dương Thế Toàn và Nguyễn Văn Tươi (2023), việc kiểm soát nhiệt lượng đầu vào và tốc độ tản nhiệt là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của quá trình tạo hình. Nếu không được quản lý chặt chẽ, các khuyết tật này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, độ bền và tính chính xác của chi tiết cuối cùng. Việc hiểu rõ và kiểm soát các yếu tố này là bắt buộc để đảm bảo cơ tính vật liệu in 3D đạt yêu cầu và sản phẩm có thể ứng dụng trong thực tế.

2.1. Phân tích ứng suất dư và biến dạng dẻo trong quá trình in

Trong quá trình in 3D kim loại tấm, nhiệt lượng từ hồ quang hàn làm kim loại giãn nở. Khi nguồn nhiệt di chuyển đi, vùng kim loại này nguội lại và co rút. Tuy nhiên, sự co rút này bị cản trở bởi các lớp kim loại đã đông đặc xung quanh, từ đó sinh ra ứng suất dư bên trong vật thể. Khi ứng suất này vượt quá giới hạn chảy của vật liệu, nó sẽ gây ra biến dạng dẻo, làm cho sản phẩm bị cong, vênh hoặc xoắn. Mức độ biến dạng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cường độ dòng hàn, tốc độ di chuyển, chiến lược hàn và hình dạng của chi tiết. Việc tích tụ ứng suất qua nhiều lớp có thể dẫn đến sai lệch kích thước nghiêm trọng, khiến sản phẩm không thể sử dụng được.

2.2. Ảnh hưởng đến cơ tính vật liệu và cấu trúc vi mô kim loại

Chu trình nhiệt khắc nghiệt của quá trình hàn không chỉ gây biến dạng mà còn làm thay đổi sâu sắc cấu trúc vi mô kim loại. Quá trình nóng chảy và đông đặc nhanh có thể tạo ra các cấu trúc hạt không đồng đều, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính vật liệu in 3D. Ví dụ, vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) có thể có độ cứng và độ bền khác biệt so với vật liệu gốc, tạo ra các điểm yếu tiềm tàng trong chi tiết. Việc kiểm soát nhiệt độ và tốc độ làm nguội là cực kỳ quan trọng để đạt được cấu trúc vi mô mong muốn, từ đó đảm bảo các đặc tính cơ học như độ bền kéo, độ dẻo và khả năng chống mỏi của sản phẩm cuối cùng. Phân tích cấu trúc vi mô sau khi in là một bước không thể thiếu để đánh giá chất lượng của quá trình sản xuất bồi đắp kim loại.

III. Phương Pháp In 3D Kim Loại Tấm Bằng Hàn TIG và CNC

Để giải quyết bài toán chi phí và tiếp cận công nghệ, một phương pháp in 3D kim loại tấm kết hợp giữa máy hàn TIG (Tungsten Inert Gas) và máy phay CNC 3 trục đã được nghiên cứu và phát triển. Hệ thống này tận dụng khả năng điều khiển chuyển động chính xác của máy CNC và nguồn năng lượng hồ quang ổn định của máy hàn TIG để thực hiện quá trình sản xuất bồi đắp kim loại. Đây là một giải pháp sáng tạo, biến các thiết bị cơ khí phổ biến thành một hệ thống additive manufacturing sheet metal hiệu quả. Thay vì sử dụng tia laser đắt tiền như trong công nghệ SLM, phương pháp này sử dụng hồ quang điện để nung chảy và liên kết các lớp kim loại tấm. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, khi được tối ưu hóa về thông số (dòng điện, tốc độ, khí bảo vệ), hệ thống TIG-CNC có khả năng tạo ra các sản phẩm kim loại 3D với độ chính xác chấp nhận được cho các ứng dụng tạo mẫu nhanh kim loại và sản xuất loạt nhỏ. Cách tiếp cận này giúp giảm rào cản tài chính, mở ra cơ hội cho nhiều doanh nghiệp Việt Nam ứng dụng công nghệ chế tạo tiên tiến.

3.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống TIG CNC tích hợp

Nguyên lý cốt lõi của hệ thống là sự đồng bộ hóa giữa hai thiết bị. Mô hình 3D của chi tiết cần chế tạo được cắt thành nhiều lớp 2D. Các tấm kim loại mỏng (phôi) được cắt laser theo biên dạng của từng lớp này. Máy CNC được lập trình để di chuyển mỏ hàn TIG theo một đường chạy dao được xác định trước, tương ứng với vị trí cần liên kết trên mỗi lớp phôi. Khi mỏ hàn di chuyển, hồ quang TIG được kích hoạt, tạo ra nhiệt lượng đủ để nung chảy và hợp nhất mép của lớp phôi hiện tại với lớp bên dưới. Khí Argon bảo vệ mối hàn khỏi quá trình oxy hóa. Quá trình này được lặp lại, lớp này đến lớp khác, cho đến khi chi tiết 3D hoàn chỉnh được hình thành. Toàn bộ quy trình đòi hỏi sự kiểm soát chính xác về chiều cao hồ quang, tốc độ di chuyển và thông số hàn.

3.2. Lựa chọn vật liệu in 3D kim loại Thép C50 và các vật liệu khác

Trong nghiên cứu ban đầu, thép C50 được lựa chọn làm vật liệu thử nghiệm do tính phổ biến, giá thành rẻ và cơ tính tốt. Tuy nhiên, tiềm năng của phương pháp này không chỉ dừng lại ở thép carbon. Về lý thuyết, bất kỳ kim loại nào có thể hàn được bằng phương pháp TIG đều có thể được sử dụng. Các vật liệu in 3D kim loại tiềm năng khác bao gồm thép không gỉ 316L (cho các ứng dụng chống ăn mòn), hợp kim nhôm (cho các chi tiết nhẹ), và thậm chí là hợp kim titan (cho các ứng dụng hàng không và y tế). Việc chuyển đổi sang các vật liệu khác đòi hỏi phải nghiên cứu và tối ưu hóa lại toàn bộ thông số quy trình, từ dòng điện, loại khí bảo vệ cho đến chiến lược gia nhiệt để phù hợp với đặc tính nóng chảy và dẫn nhiệt riêng của từng loại vật liệu.

IV. Hướng Dẫn Khảo Sát Các Phương Án Tạo Hình Tối Ưu

Để khắc phục các thách thức về nhiệt và biến dạng, việc khảo sát các phương án tạo hình khác nhau là bước đi mang tính quyết định. Nghiên cứu của nhóm tác giả tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã tiến hành thực nghiệm ba phương án chính để đánh giá khả năng tạo hình khi in 3D kim loại tấm. Mục tiêu là tìm ra chiến lược hàn tối ưu giúp giảm thiểu lượng nhiệt đầu vào, kiểm soát ứng suất dư trong in 3D và đạt được độ chính xác hình học cao nhất. Các phương án này bao gồm việc nung chảy toàn bộ bề mặt lớp phôi và một phương án cải tiến là chỉ liên kết các đường biên. Kết quả từ các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu quý giá về mối quan hệ giữa chiến lược in và chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, việc áp dụng các công cụ hiện đại như mô phỏng tạo hình được đề xuất như một bước đi cần thiết để nâng cao độ tin cậy và rút ngắn thời gian nghiên cứu thực nghiệm, cho phép tối ưu hóa hình học và thông số trước khi chế tạo thực tế.

4.1. Thực nghiệm phương án nung chảy toàn phần và hệ thống làm mát

Phương án đầu tiên được thử nghiệm là nung chảy hoàn toàn bề mặt của từng lớp phôi để tạo ra một khối đặc đồng nhất. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phương án này đưa một lượng nhiệt quá lớn vào chi tiết, gây ra hiện tượng biến dạng nghiêm trọng và làm chảy loang vật liệu ra ngoài biên dạng mong muốn. Một cải tiến được đưa ra là tích hợp hệ thống làm mát để tản nhiệt nhanh hơn. Mặc dù có cải thiện, phương án này vẫn không giải quyết triệt để được vấn đề cong vênh do sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa các vùng. Kết quả cho thấy việc nung chảy toàn phần không phải là chiến lược tối ưu cho quá trình in 3D kim loại tấm bằng phương pháp hàn TIG.

4.2. Phân tích phương án liên kết biên dạng kim loại tấm

Phương án thứ ba, và cũng là phương án cho kết quả khả quan nhất, là chỉ thực hiện hàn liên kết dọc theo đường biên của các lớp phôi. Bằng cách này, lượng nhiệt tổng thể đưa vào chi tiết được giảm thiểu đáng kể. Chiến lược này giúp giữ lại phần lớn cấu trúc rắn của các tấm kim loại, hoạt động như một bộ khung vững chắc để chống lại sự biến dạng. Quá trình này giảm rõ rệt hiện tượng cong vênh và duy trì độ chính xác kích thước tốt hơn nhiều so với phương pháp nung chảy toàn phần. Phương án liên kết biên chứng tỏ là một hướng đi hiệu quả để kiểm soát các vấn đề nhiệt trong additive manufacturing sheet metal, tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định.

4.3. Vai trò của mô phỏng và phân tích phần tử hữu hạn FEA

Mặc dù nghiên cứu tập trung vào thực nghiệm, vai trò của công nghệ mô phỏng là không thể thiếu trong các bước phát triển tiếp theo. Việc sử dụng phân tích phần tử hữu hạn (FEA) để thực hiện mô phỏng tạo hình cho phép các nhà nghiên cứu dự đoán trước sự phân bố nhiệt độ, mức độ ứng suất dư và xu hướng biến dạng của sản phẩm. Dựa trên kết quả mô phỏng, các thông số như tốc độ hàn, cường độ dòng điện, hay thậm chí là trình tự hàn có thể được điều chỉnh để giảm thiểu khuyết tật. Công cụ này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian so với việc chỉ thử nghiệm và sai sót, đồng thời cung cấp một cái nhìn sâu sắc về mặt vật lý của quá trình, là cơ sở để tối ưu hóa hình học và quy trình một cách khoa học.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn Đáng Chú Ý

Kết quả từ đề tài “Khảo sát khả năng tạo hình của quá trình in 3D kim loại tấm trên nền phẳng” đã khẳng định tính khả thi của việc sử dụng hệ thống TIG-CNC để chế tạo các chi tiết kim loại phức tạp. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng phương án liên kết biên dạng là chiến lược hiệu quả nhất để kiểm soát biến dạng nhiệt và ứng suất dư, tạo ra sản phẩm có độ chính xác cao hơn. Các bộ thông số tối ưu về dòng điện (30-50 Ampe) và tốc độ di chuyển (3-10 mm/phút) đã được xác định qua thực nghiệm, cung cấp một cơ sở dữ liệu ban đầu quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo. Những kết quả này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn. Công nghệ này có thể được áp dụng ngay lập tức vào lĩnh vực tạo mẫu nhanh kim loại, chế tạo đồ gá, khuôn mẫu đơn giản hoặc các chi tiết máy tùy chỉnh. Việc làm chủ công nghệ này sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và sự linh hoạt trong sản xuất.

5.1. Đánh giá cấu trúc vi mô và cơ tính vật liệu in 3D

Một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng sản phẩm in 3D là phân tích cấu trúc vi mô kim loại và kiểm tra cơ tính vật liệu in 3D. Mặc dù nghiên cứu ban đầu còn hạn chế về thiết bị phân tích chuyên sâu, việc đánh giá này là cực kỳ cần thiết cho các ứng dụng chịu tải. Cần kiểm tra cấu trúc hạt tại vùng mối hàn, vùng ảnh hưởng nhiệt và vật liệu nền để hiểu rõ sự thay đổi về mặt vật liệu. Các thử nghiệm như đo độ cứng, kéo nén sẽ cung cấp dữ liệu định lượng về độ bền và độ dẻo của chi tiết. Kết quả này sẽ xác nhận liệu sản phẩm sau khi in có đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật cho ứng dụng thực tế hay không, và là cơ sở để tinh chỉnh quy trình nhằm cải thiện chất lượng vật liệu.

5.2. Ứng dụng tiềm năng trong tạo mẫu nhanh kim loại và sản xuất

Với chi phí thấp và thời gian triển khai nhanh, phương pháp in 3D kim loại tấm bằng TIG-CNC đặc biệt phù hợp cho lĩnh vực tạo mẫu nhanh kim loại. Các kỹ sư có thể nhanh chóng tạo ra các mẫu thử nghiệm chức năng để kiểm tra thiết kế trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt, giúp tiết kiệm chi phí làm khuôn. Ngoài ra, công nghệ này còn có thể được dùng để sản xuất các bộ phận thay thế, các chi tiết tùy chỉnh với số lượng nhỏ, hoặc các loại đồ gá và kẹp trong dây chuyền lắp ráp. Khả năng tối ưu hóa hình học cho phép tạo ra các chi tiết nhẹ hơn, bền hơn so với các phương pháp gia công truyền thống, mở ra tiềm năng lớn trong ngành công nghiệp ô tô, xe máy và chế tạo máy.

VI. Tương Lai Công Nghệ In 3D Kim Loại Tấm Tại Việt Nam

Nghiên cứu về in 3D kim loại tấm sử dụng công nghệ hàn TIG đã đặt một viên gạch quan trọng, chứng minh rằng Việt Nam hoàn toàn có thể tiếp cận và phát triển các công nghệ sản xuất tiên tiến với nguồn lực hợp lý. Tương lai của công nghệ in 3D kim loại này rất rộng mở, hứa hẹn sẽ không chỉ dừng lại ở việc tạo mẫu nhanh kim loại. Khi công nghệ được hoàn thiện hơn, tích hợp các hệ thống kiểm soát quy trình tự động và mở rộng sang các loại vật liệu mới, nó có thể trở thành một phương pháp sản xuất chủ lực cho nhiều ngành công nghiệp. Việc tiếp tục đầu tư nghiên cứu và phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực vật liệu và tự động hóa, sẽ giúp nâng cao độ chính xác, tốc độ và độ tin cậy của quy trình. Điều này sẽ góp phần thay thế dần các phương pháp gia công kim loại tấm truyền thống trong một số ứng dụng nhất định, thúc đẩy cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 tại Việt Nam.

6.1. Hướng phát triển cho vật liệu hợp kim titan và hợp kim nhôm

Hướng đi tiếp theo đầy hứa hẹn là mở rộng nghiên cứu sang các vật liệu cao cấp hơn. Hợp kim titan, với tỷ lệ độ bền trên trọng lượng vượt trội và khả năng tương thích sinh học, là vật liệu lý tưởng cho ngành hàng không vũ trụ và y tế. Tương tự, hợp kim nhôm rất được ưa chuộng trong ngành công nghiệp ô tô và hàng tiêu dùng vì trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn. Việc áp dụng thành công phương pháp in 3D kim loại tấm cho các vật liệu này sẽ tạo ra một bước đột phá, cho phép sản xuất các bộ phận hiệu suất cao với chi phí cạnh tranh. Điều này đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn về thông số hàn, môi trường khí bảo vệ và xử lý nhiệt sau khi in để đảm bảo chất lượng vật liệu.

6.2. Tiềm năng thay thế phương pháp gia công kim loại tấm truyền thống

Đối với các chi tiết có hình dạng phức tạp, yêu cầu sản xuất số lượng ít hoặc cần tùy biến cao, in 3D kim loại tấm có tiềm năng trở thành một giải pháp thay thế hiệu quả cho gia công kim loại tấm truyền thống. Các phương pháp như dập hay chấn đòi hỏi chi phí chế tạo khuôn rất lớn, không phù hợp cho sản xuất đơn chiếc. Công nghệ sản xuất bồi đắp kim loại loại bỏ hoàn toàn yêu cầu về khuôn, cho phép sản xuất trực tiếp từ file thiết kế. Khi công nghệ này đạt đến độ chín muồi về tốc độ và độ chính xác, nó sẽ cạnh tranh trực tiếp và thậm chí thay thế các quy trình gia công truyền thống trong nhiều ngách thị trường, đặc biệt là trong kỷ nguyên sản xuất theo yêu cầu.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu. Trình bày tổng quan về tình hình nghiên cứu thiết bị in 3D kim loại bằng phương pháp hàn trong và ngoài nước. Chương 2: Tổng quan. Tổng quan về công nghệ in 3D kim loại và tình hình nghiên cứu ở trong và ngoài nước.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết. Trình bày các yếu tố, thông số ảnh hưởng đến quá trình in 3D kim loại. Chương 4: Mô hình thực nghiệm. Trình bày các thiết bị hỗ trợ cho quá trình thực nghiệm.

Chương 5: Thực nghiệm và đánh giá kết quả. Trình bày quá trình thực nghiệm và đánh giá kết quả thực nghiệm. Chương 6: Kết luận. Tài liệu tham khảo 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2.1 Công nghệ in 3D Công nghệ in 3D, hay còn gọi là công nghệ tạo mẫu nhanh, là phương pháp thực hiện việc in 3D hoặc hoạt động của máy in 3D.

Công nghệ in 3D có rất nhiều hướng rất đa dạng in ra với nhiều loại sản phầm khác nhau với những vật liệu khác nhau như dạng khối, lỏng và bột bụi. Mỗi vật liệu thì có thêm nhiều phương pháp in khác nhau như in bằng đùn ép nhựa, cắt laser hoặc dụng cụ cắt và có hai dạng in là từ dưới lên và từ trên xuống. [2] Công nghệ in 3D xuất hiện khá muộn vào những năm 1998 tuy nhiên nó lại trở thành mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng trong ngành cơ khí công nghệ cao. Không những thế in 3D còn áp dụng trong nhiều ngành công nghệ khác với một cách rộng rãi vì nó tạo ra nhiều sản phẩm với một cách nhanh chóng.

Ví dụ, trong công nghệ tạo mẫu nhanh, có thể sử dụng các loại vật liệu như chất lỏng quang hóa (photopolimer), chất rắn (giấy, gỗ.) và kim loại để tạo khuôn nhanh. Công nghệ in 3D còn có thể tạp nhiều khuôn mẫu với kích thước đa dạng trong các ngành như ngành nhựa, kim hoàn, ngành giày dép, ô tô, xe máy, thiết bị dân dụng, v.[2] Trong lĩnh vực y học, công nghệ in 3D được sử dụng để chế tạo các mô hình y học, các bộ phận cấy ghép thay thế xương và các công cụ hỗ trợ phẫu thuật. Sơ lược các giai đoạn phát triển: − (Stereolithography Apparatus - SLA) Từ những năm 80 đến 94 trong thế kỷ trước bắt đầu với bằng sáng chế về Thiết bị tạo hình lập thể, được thương mại hóa bởi Công ty 3Dsystems (Hoa Kỳ). − Từ 1994-1997, thiết bị kỹ thuật và công nghệ RPM phát triển theo hướng hoàn thiện; − Từ 1997 đến nay, triển khai ứng dụng ở nhiều nước trên thế giới.

Công nghệ in 3D đã có mặt ở Việt Nam cách đây 20 năm, giá thành vật liệu còn cao nên hiện tại vẫn chưa được ứng dụng nhiều, chủ yếu dùng trong công tác nghiên cứu và giảng dạy. Các phương pháp cơ bản: Trên khắp thế giới, hiện có hơn 30 công nghệ chế tạo mẫu nhanh được sử dụng và thương mại hoá. Các công nghệ in 3D này có đặc điểm chung là nguồn năng lượng phương pháp tạo mẫu và nguyên vật liệu. Có thể phân loại các công nghệ tạo mẫu nhanh dựa trên những đặc điểm này và ta có ba nhóm chính: công nghệ sử dụng vật liệu dạng bột, lỏng và rắn.

5 Trong thực tế, có thể chia những ngành công nghệ này ra thành nhiều nhóm , mỗi ngành đều có ưu nhược điểm khác nhau, giới hạn và để phụ hợp với các ứng dụng cụ thể riêng. Việc lựa chọn cộng nghệ còn phụ thuộc vào tính chất sử dụng và yêu cầu đã được đề ra. Các công nghệ này đã mang lại những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực chế tạo mẫu nhanh và đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất công nghiệp hiện đại. [4] Sau đây là một số công nghệ tạo mẫu nhanh đặc trưng đã được ứng dụng và thương mại hoá trên thế giới: a) Stereo Lithography Apparatus (SLA): Công nghệ này đã được áp dụng từ cuối những năm 1980 và cho đến nay nó vẫn còn tính ứng dụng cao.

Công nghệ này hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng một chùm tia laser để chiếu vào một bể chứa chất lỏng epoxy cao su cảm quang theo mặt cắt ngang của mẫu. Tia laser tác động vào chất lỏng và trải qua hiện tượng polime hóa thì nó tạo thành lớp đông, tương ứng với một lớp của vật mẫu.1: Sơ đồ nguyên lý hoạt động của phương pháp SLA b) Laminated Object Manufacture (LOM): Công nghệ này sử dụng tia laser CO2 để cắt vật liệu dạng tấm mỏng, theo các đường biên của mẫu trên mỗi mặt cắt. Sau đó, bằng cách sử dụng nhiệt độ cao, keo trên các mặt của được dán lại với nhau khi các tẩm chảy ở nhiệt độ cao. Phương pháp này thích hợp cho việc tạo ra các vật mẫu có kích thước rộng.2: Sơ đồ nguyên lý hoạt động của phương pháp LOM c) Selective Laser Sintering (SLS): Công nghệ này hoạt động dựa trên nguyên lý sintering lựa chọn, tia laser CO2 dùng để làm nóng bột để làm nguyên liệu cho công nghệ SLS.

Công nghệ này có tính linh hoạt vì các nguyên vật liệu dễ trong việc tìm kiếm và nó có tính uốn cong cao.3: Sơ đồ nguyên lý hoạt động của phương pháp SLS. d) Fused Deposition Modeling (FDM): Công nghệ FDM không sử dụng tia laser để làm nóng chảy và đông cứng các lớp mặt cắt khác nhau trên vật liệu mà sử dụng đầu ép phun CNC để đùn chất dẻo chảy ra từ nguồn vật liệu đưa vào. Quá trình này tạo thành từng mặt cắt của mẫu. FDM là một công nghệ có giá trị thương mại cao.4: Sơ đồ nguyên lý hoạt động của phương pháp FDM e) Solid Ground Curing (SGC): Đây là công nghệ khác biệt vì nó có độ phức tạp nhất.

Sử dụng vật liệu lỏng nhạy sáng. Công nghệ SGC sử dụng tia cực tím để chiếu qua một tấm phim âm bản, tương ứng với hình dạng mặt cắt của mẫu ba chiều được tạo trước đó. Khi ánh sáng cực tím tác động lên, lớp vật liệu có độ dày xác định sẽ đông cứng.5: Sơ đồ nguyên lý hoạt động của phương pháp SGC f) 3D Printing (3DP): Công nghệ này sử dụng nguyên lý hoạt động của máy in và nó sử dụng vật liệu bột để chế tạo thành và nó sử dụng một loại keo kết dính được phun lên lớp bột để tạo sự kết dính giữa các hạt bột và giữa các lớp với nhau.6: Sơ đồ nguyên lý hoạt động của phương pháp 3DP 2. Vật liệu tạo mẫu Yêu cầu đối với vật liệu tạo mẫu trong công nghệ in 3D: • Khả năng hóa dẻo: Vật liệu dưới tác dụng của nhiệt độ cao thì nó sẽ hóa dẻo từ trạng thái rắn.

Điều này giúp dễ dàng định hình và điều chỉnh thể tích của vật liệu theo ý muốn và quyết định độ dày của từng lớp tạo hình. • Thời gian đông cứng: Sau khi sấy và được đình hình thì nó sẽ đông cứng khi vật liệu tiếp xúc với nhiệt độ phòng. Vật liệu đông cứng càng nhanh thì nó sẽ đạt được độ cứng cao sau khi hoàn thành được quá trình tạo hình hình, hình dáng của mẫu thiết kế cuối cùng sẽ được đảm bảo độ chính xác cao. • Khả năng liên kết: Vật liệu cần có khả năng kết dính bề mặt giữa các lớp vật liệu mỏng trong quá trình tạo mẫu.

Điều này đặc biệt quan trọng để đảm bảo tính cơ và độ cứng của sản phẩm tạo hình khi hoàn thành. • Độ nhớt của vật liệu: Vật liệu ở trạng thái dẻo sẽ quyết định được khả năng di chuyển. Độ nhớt ảnh hưởng đến khả năng đẩy chất liệu với lực cần thiết và cấu trúc, kích thước của cụm chất liệu trong máy.2 Công nghệ in 3D kim loại In 3D mang đến nhiều ưu điểm nổi bật và được dự đoán là tương lai của ngành công nghệ chế tạo máy. Nó đại diện cho một bước tiến quan trọng trong ngành công nghiệp trăm tỉ đô la.

Hiện nay, có rất nhiều công ty lớn đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển công nghệ in 3D. Một phần quan trọng trong số đó tập trung khai thác tiềm năng của công nghệ in 3D kim loại. Lợi thế của in 3D từ kim loại: − Sản xuất trực tiếp từ file 3D CAD. − Thiết kế mẫu 3D theo ý cá nhân mình.

− Hình dáng và kích thước dễ dàng chỉnh sửa. − Giúp giảm chi phí và tăng năng suất trong các doanh nghiệp sản xuất. In 3D kim loại phổ biến nhất là 2 công nghệ: FDM và SLM. Công nghệ in 3D kim loại FDM Hình 2.7: Máy in 3D FDM Flashforge Creator 3 Công nghệ in 3D FDM sử dụng vật liệu đầu vào là kim loại dạng sợi hay dạng cây đi qua đầu in được sấy nhiệt đến nhiệt độ nóng chảy, đắp lên nhiều lớp kim loại tạo thành sản phẩm in 3D kim loại FDM (Fused Deposition Modeling).8: Quy trình in 3D bằng công nghệ FDM a) Ưu điểm của công nghệ in 3D FDM − Công nghệ in 3D FDM: chi phí rẻ, giá vật liệu thấp, máy in đơn giản và tiết kiệm năng lượng.

Điều này giúp giảm thời gian tạo mẫu. Vì máy in 3D FDM nhỏ gọn nên có thể sử dụng trong môi trường nhỏ, không có quá nhiều diện tích không gian, dễ dàng di chuyển, tháo lắp. − Ngoài ra, công nghệ in 3D FDM có thể sử dụng tạo nhiều mẫu với nhiệt vật liệu khác nhau và đa dạng màu sắc. Điều này làm phương pháp in 3D FDM trở nên trực quan và các chi tiết rõ ràng hơn.

− Sản phẩm in 3D bằng công nghệ FDM giúp người thiết kế đánh giá chất lượng sản phẩm mà họ thiết kế một cách tốt hơn và cải thiện quá trình sửa chữa sản phẩm một cách nhanh chóng. Điều này tăng hiệu suất làm việc của người thiết kế. b) Nhược điểm của công nghệ in 3D FDM − Tuy nhiên, một nhược điểm đáng chú ý của công nghệ in FDM là khả năng liên kết không đồng đều, gây hiện tượng tách lớp trong sản phẩm in. − Độ phân giải và độ mịn bề mặt của sản phẩm in cũng bị ảnh hưởng.

− Vì máy khá nhỏ nên khi cần in những sản phẩm lớn sẽ bị hạn chế. Thêm vào đó, sử dụng vật liệu có thiết diện nhỏ nên tốc độ khá chậm, không tối ưu được với những sản phẩm lớn và sản xuất hàng loạt. − Công nghệ in FDM ít được sử dụng trong việc lắp ghép do độ chính xác không cao. 11 c) Vật liệu dùng để in Hình 2.9: Dây đồng Hình 2.10: Dây inox d) Sản phẩm Hình 2.11: Một số sản phẩm được in dùng công nghệ in 3D kim loại bằng phương pháp FDM 2.

Công nghệ in 3D kim loại SLM Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ