Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và mục tiêu hiện đại hóa nền sản xuất quốc gia, tự động hóa đóng vai trò cốt lõi trong việc nâng cao năng suất và chuẩn hóa chất lượng sản phẩm. Theo các khảo sát công nghiệp sản xuất, các công đoạn kiểm tra và phân loại thủ công chiếm tới 25-30% tổng thời gian chu kỳ đóng gói, đồng thời tỷ lệ sai sót do yếu tố con người (mệt mỏi, thiếu tập trung) dao động từ 3% đến 8%. Đối với các dây chuyền sản xuất gạch men, thực phẩm, đóng chai và linh kiện cơ khí, việc phân loại chính xác theo quy chuẩn kích thước hình học là yêu cầu bắt buộc trước khi chuyển sang công đoạn đóng gói.

Vấn đề thực tế đặt ra là đa số doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam vẫn duy trì phương pháp phân loại thủ công hoặc ứng dụng các mạch điều khiển rời rạc (IC số, vi điều khiển cơ bản), dẫn đến độ ổn định thấp, dễ nhiễu trong môi trường công nghiệp và chi phí bảo trì cao khi cần thay đổi quy trình.

Đề tài "Mô hình phân loại sản phẩm theo chiều cao sử dụng PLC S7-1200" (thực hiện bởi sinh viên Trần Công Hùng, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Công nghệ Đông Á dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hữu Nguyện) được nghiên cứu nhằm giải quyết triệt để bài toán tự động hóa khâu phân loại với độ tin cậy chuẩn công nghiệp.

                  +--------------------------+
                  |  Industrial S7-1200 PLC  |
                  +------------+-------------+
                               | PROFINET
         +---------------------+---------------------+
         |                                           |
+--------v---------+                       +---------v--------+
| HMI TP1500 Panel |                       |  SCADA (WinCC)   |
+------------------+                       +------------------+
         |                                           |
+--------+-------------------------------------------+--------+
|                      Field Devices                          |
|  - Inputs: E3F-5DN1 IR Sensors (Low/Mid/High Detection)     |
|  - Outputs: 24VDC Conveyor Motor, 5/2 Solenoid + Cylinders  |
+-------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Thiết kế cơ khí và động lực học: Xây dựng hệ thống khung băng tải mini vững chắc từ nhôm định hình kích thước 6x50 cm, tích hợp cơ cấu dẫn động DC 24V và 3 cơ cấu chấp hành xylanh khí nén 2 chiều.
  2. Thiết kế hệ thống điện và cảm biến: Lựa chọn, phối ghép và đấu nối an toàn các cảm biến quang hồng ngoại NPN, rơ-le trung gian, bộ nguồn xung 24VDC 5A và thiết bị bảo vệ Aptomat 220V 6A.
  3. Phát triển thuật toán và chương trình điều khiển: Lập trình logic điều khiển trên nền tảng Siemens SIMATIC S7-1200 (CPU 1214C DC/DC/DC) bằng ngôn ngữ Ladder Diagram (LAD) kết hợp Structured Control Language (SCL).
  4. Xây dựng giao diện HMI/SCADA: Thiết kế màn hình điều khiển, giám sát và thu thập dữ liệu thời gian thực trên TIA Portal V15.1 (WinCC Runtime và màn hình HMI Siemens TP1500 Comfort).

Phạm vi và giới hạn của mô hình

  • Kích thước sản phẩm phân loại: Chiều cao phôi chuẩn dao động từ 60 mm đến 90 mm, chia làm 3 cấp độ: Thấp (<70 mm), Trung bình (70–80 mm) và Cao (80–90 mm).
  • Vật liệu phôi: Phôi khối đa dạng chất liệu (gỗ, nhựa, kim loại phủ màu) có bề mặt phản xạ ánh sáng hồng ngoại ổn định.
  • Nguồn cấp: Hệ thống sử dụng nguồn xoay chiều AC 220V/50Hz hạ áp qua nguồn xung 24VDC công suất 120W và khí nén áp suất làm việc 4–6 bar.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi lựa chọn giải pháp PLC, đồ án đã tiến hành phân tích so sánh các công nghệ điều khiển phân loại phổ biến hiện nay:

Tiêu chí Mạch logic IC số rời Vi điều khiển (MCU: AVR/PIC/ARM) PLC Công nghiệp (Siemens S7-1200)
Tính linh hoạt phần mềm Rất kém (phải hàn/sửa phần cứng) Trung bình (cần nạp lại firmware qua nạp chip) Xuất sắc (chỉnh sửa online qua cáp Ethernet/PROFINET)
Khả năng chống nhiễu Kém (dễ bị kích ảo do sóng hài động cơ) Trung bình (cần thêm mạch opto cách ly ngoài) Rất cao (đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp IEC 61131-2)
Khả năng mở rộng I/O Phức tạp, cồng kềnh Cần thiết kế thêm bo mạch mở rộng Linh hoạt gắn thêm Signal Module (SM), Signal Board (SB)
Giao tiếp HMI/SCADA Không hỗ trợ Cần code giao thức UART/Modbus thủ công Hỗ trợ PROFINET, Modbus TCP, OPC UA gốc
Chi phí đầu tư ban đầu Rất thấp (< 500.000 VNĐ) Thấp (1.000.000 - 2.000.000 VNĐ) Trung bình - Cao (vốn đầu tư tối ưu theo vòng đời)

Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must Have (Bắt buộc phải có): Phát hiện chính xác 3 mức chiều cao phôi; kích hoạt đúng xylanh tương ứng; dừng khẩn cấp (E-Stop) ngắt toàn bộ cơ cấu chấp hành; hiển thị số đếm từng loại phôi trên màn hình HMI.
  • Should Have (Nên có): Giao diện SCADA giám sát trạng thái I/O trực quan thời gian thực trên PC; lưu trữ giá trị đếm vào bộ nhớ Retentive Memory khi mất điện đột ngột.
  • Could Have (Có thể mở rộng): Tự động điều chỉnh tốc độ băng tải thông qua biến tần/PWM; cảnh báo kẹt phôi bằng còi/đèn tháp.
  • Won't Have (Chưa thực hiện trong phiên bản này): Xử lý ảnh phân loại khuyết tật bề mặt bằng Machine Vision AI; kết nối điện toán đám mây ERP/MES.

Thiết kế hệ thống

Cấu hình phần cứng và ánh xạ I/O (I/O Mapping)

Hệ thống sử dụng PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (Mã đặt hàng: 6ES7214-1BG40-0XB0) tích hợp sẵn 14 ngõ vào số (DI 24VDC), 10 ngõ ra số (DQ Transistor 24VDC) và 2 ngõ vào tương tự (AI 0-10V).

Địa chỉ PLC Ký hiệu Tag Loại tín hiệu Thiết bị kết nối Chức năng kỹ thuật
%I0.0 btn_Start Digital Input (DI) Nút nhấn nhả (NO) Khởi động hệ thống
%I0.1 btn_Stop Digital Input (DI) Nút nhấn nhả (NC) Dừng chu trình an toàn
%I0.2 btn_Reset Digital Input (DI) Nút nhấn nhả (NO) Reset các bộ đếm sản phẩm
%I0.3 btn_EStop Digital Input (DI) Nút dừng khẩn cấp (NC) Ngắt tức thời toàn bộ ngõ ra
%I0.4 ss_Low Digital Input (DI) Cảm biến E3F-5DN1 (Vị trí thấp) Báo có vật đi vào vùng nhận diện
%I0.5 ss_Mid Digital Input (DI) Cảm biến E3F-5DN1 (Vị trí giữa) Nhận diện vật đạt độ cao trung bình
%I0.6 ss_High Digital Input (DI) Cảm biến E3F-5DN1 (Vị trí cao) Nhận diện vật đạt độ cao tối đa
%Q0.0 out_Motor Digital Output (DQ) Relay kích động cơ DC Điều khiển chạy băng tải
%Q0.1 out_Cylinder1 Digital Output (DQ) Solenoid Valve 1 Tác động đẩy sản phẩm loại Cao
%Q0.2 out_Cylinder2 Digital Output (DQ) Solenoid Valve 2 Tác động đẩy sản phẩm loại Trung bình
%Q0.3 out_Cylinder3 Digital Output (DQ) Solenoid Valve 3 Tác động đẩy sản phẩm loại Thấp
%Q0.4 lamp_Run Digital Output (DQ) Đèn báo tủ điện (Xanh) Báo trạng thái hệ thống đang chạy

Methodology (Phương pháp triển khai)

Dự án được triển khai theo mô hình kỹ thuật hệ thống V-Model:

  1. Giai đoạn 1 (Khảo sát & Thiết kế cấu trúc): Tính toán tải trọng cơ học, chọn tỷ số truyền động cơ JGB37-520 (giảm tốc 107 RPM xuống 21 RPM, mô-men 0.8 kg.cm), chọn lưu lượng khí và đường kính xylanh.
  2. Giai đoạn 2 (Thiết kế phần cứng & Đấu nối mạch): Lắp ráp tủ điều khiển, tích hợp bảo vệ ngắn mạch qua CB 6A, bố trí relay cách ly quang chống dòng ngược từ cuộn cảm van điện từ.
  3. Giai đoạn 3 (Lập trình & Mô phỏng Offline): Phát triển logic trên TIA Portal V15.1, kiểm tra trạng thái I/O bằng S7-PLCSIM.
  4. Giai đoạn 4 (Tích hợp thực nghiệm & Đánh giá): Chạy thử tải với 100 mẫu phôi thực tế, căn chỉnh vị trí biến trở nhạy của cảm biến E3F-5DN1 (tần số phản hồi 2ms).

Implementation và kết quả

Development Process & Core Algorithms

Chương trình điều khiển được tổ chức thành các khối hàm chức năng chuẩn trong TIA Portal V15.1: Main [OB1], FC_Classification [FC1], FC_Alarms [FC2], và DB_Data [DB1] (chứa biến lưu trữ Retentive cho bộ đếm Counter).

Thuật toán phân loại logic 3 mức chiều cao

Logic xác định độ cao sản phẩm dựa trên ma trận trạng thái cảm biến tại thời điểm phôi đi qua trạm đo:

  • Phôi Cao: Kích hoạt đồng thời cả 3 cảm biến ss_Low AND ss_Mid AND ss_High.
  • Phôi Trung bình: Kích hoạt 2 cảm biến ss_Low AND ss_Mid AND (NOT ss_High).
  • Phôi Thấp: Chỉ kích hoạt cảm biến ss_Low AND (NOT ss_Mid) AND (NOT ss_High).

Dưới đây là đoạn mã logic điều khiển (biểu diễn dạng Structured Text / SCL trong Siemens TIA Portal):

// Block: FC_Classification
// Logic phan loai san pham theo trang thai to hop 3 cam bien quang

IF "btn_Start" AND NOT "btn_Stop" AND "btn_EStop" THEN
    "out_Motor" := TRUE;
    "lamp_Run" := TRUE;
ELSE
    "out_Motor" := FALSE;
    "lamp_Run" := FALSE;
END_IF;

// Nhan dien san pham va tao xung trigger cho Xylanh tuong ung
IF "out_Motor" THEN
    // Truong hop 1: San pham Cao (Kich hoat ca 3 cam bien)
    IF "ss_Low" AND "ss_Mid" AND "ss_High" THEN
        "flag_High" := TRUE;
        "flag_Mid"  := FALSE;
        "flag_Low"  := FALSE;
    // Truong hop 2: San pham Trung binh (Kich hoat ss_Low va ss_Mid)
    ELSIF "ss_Low" AND "ss_Mid" AND NOT "ss_High" THEN
        "flag_High" := FALSE;
        "flag_Mid"  := TRUE;
        "flag_Low"  := FALSE;
    // Truong hop 3: San pham Thap (Chi kich hoat ss_Low)
    ELSIF "ss_Low" AND NOT "ss_Mid" AND NOT "ss_High" THEN
        "flag_High" := FALSE;
        "flag_Mid"  := FALSE;
        "flag_Low"  := TRUE;
    END_IF;
END_IF;

// Kich hoat co cau chap hanh Piston qua Relay & Tang Counter
IF "flag_High" AND "pos_Cylinder1" THEN
    "out_Cylinder1" := TRUE;
    "count_High" := "count_High" + 1;
    "flag_High" := FALSE;
ELSIF "flag_Mid" AND "pos_Cylinder2" THEN
    "out_Cylinder2" := TRUE;
    "count_Mid" := "count_Mid" + 1;
    "flag_Mid" := FALSE;
ELSIF "flag_Low" AND "pos_Cylinder3" THEN
    "out_Cylinder3" := TRUE;
    "count_Low" := "count_Low" + 1;
    "flag_Low" := FALSE;
END_IF;

// Reset so luong khi nhan nut Reset
IF "btn_Reset" THEN
    "count_High" := 0;
    "count_Mid"  := 0;
    "count_Low"  := 0;
END_IF;

Ladder Logic Architecture (Siemens LAD Representation):

Network 1: System Control
|   Start        Stop       E-Stop                   Motor_Run     |
|----[ ]----+----[/]---------[ ]------------------------( )--------|
|           |                                                      |
| Motor_Run |                                                      |
|----[ ]----+                                                      |

Network 2: High Product Evaluation
|  Motor_Run    ss_Low      ss_Mid     ss_High        Trig_High    |
|----[ ]---------[ ]---------[ ]---------[ ]------------( )--------|

Network 3: Actuator Firing & Up-Counter
|  Trig_High   Pos_Check                             +-----------+ |
|----[ ]----------[ ]--------------------------------| CTU       | |
|                                                    | CU: %M1.0 | |
|                                                    | R:  Reset | |
|                                                    | PV: 9999  | |
|                                                    | CV: C_High| |
|                                                    +-----------+ |
|                                                    | Solenoid1 | |
|                                                    +----( )----+ |

Testing và validation

Hệ thống đã trải qua quá trình kiểm nghiệm thực tế với 150 chu kỳ kiểm tra liên tục (mỗi nhóm chiều cao thử nghiệm 50 lần).

Hạng mục kiểm thử Số mẫu thử Số lần phát hiện đúng Số lần xylanh tác động chuẩn Tỷ lệ chính xác (%) Thời gian đáp ứng trung bình
Phôi Loại Cao (85mm) 50 50 49 98.0% 185 ms
Phôi Loại Trung bình (75mm) 50 49 49 98.0% 192 ms
Phôi Loại Thấp (65mm) 50 50 50 100.0% 178 ms
Tổng kết chu kỳ toàn tải 150 149 148 98.67% 185 ms

Nguyên nhân 2 trường hợp sai lệch: Do phôi có quán tính trượt nhẹ trên bề mặt đai PVC khi băng tải tăng tốc đột ngột, dẫn đến xylanh đẩy lệch mép phôi. Vấn đề đã được khắc phục bằng cách bổ sung thanh dẫn hướng (guide rails) cơ khí hai bên mép băng tải.


Đổi mới và đóng góp

  1. Kiến trúc điều khiển Module hóa chuẩn công nghiệp: Khác với các mô hình nghiên cứu sử dụng Arduino hoặc vi điều khiển tự tạo mạch in dễ hỏng hóc, hệ thống ứng dụng kiến trúc PLC S7-1200 cho phép hoạt động bền bỉ trong môi trường rung lắc và dải nhiệt độ công nghiệp (0 - 55°C).
  2. Nâng cao tốc độ và độ chính xác phân loại: Thời gian đáp ứng cảm biến chỉ ~2ms, chu kỳ quét vòng lặp PLC (Scan time) < 5ms giúp hệ thống đạt độ chính xác 98.67%, tăng năng suất phân loại lên gấp 3.2 lần so với thao tác thủ công (đạt năng suất 35 - 40 sản phẩm/phút trên mô hình thực nghiệm).
  3. Tích hợp giám sát kép HMI & SCADA: Thiết kế giao diện SCADA trên WinCC Runtime và HMI Comfort TP1500 trực quan, cho phép người vận hành giám sát thời gian thực số lượng phôi, trạng thái ON/OFF của cảm biến/van điện từ và thực hiện chẩn đoán lỗi hệ thống mà không cần mở tủ điện.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong nhà máy

  • Dây chuyền sản xuất đồ uống & đóng chai: Kiểm tra độ cao nắp chai, phát hiện các chai thiếu thể tích đóng hoặc chưa dập kín nắp trước khi qua máy đóng thùng.
  • Ngành vật liệu xây dựng (Gạch men, ngói): Phân hạng gạch loại 1, loại 2, loại 3 dựa trên chiều dày phôi gạch sau khi qua máy ép thủy lực.
  • Ngành chế biến nông sản, thực phẩm: Phân loại kích cỡ bao bì hộp bánh kẹo, đồ hộp theo quy cách tiêu chuẩn xuất khẩu.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI) cho dây chuyền sản xuất vừa và nhỏ

  • Chi phí đầu tư ước tính: ~ 18.000.000 - 25.000.000 VNĐ (cho toàn bộ cơ khí, PLC S7-1200, hệ thống khí nén và cảm biến).
  • Chi phí nhân công thủ công: 2 công nhân x 7.500.000 VNĐ/tháng = 15.000.000 VNĐ/tháng.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Chưa đầy 2 đến 3 tháng hoạt động, đồng thời loại bỏ hoàn toàn các khiếu nại chất lượng do lỗi đóng gói sai quy cách.
Implementation Roadmap:
Tuần 1-2: Thiết kế cơ khí, chế tạo khung băng tải nhôm định hình
Tuần 3:   Lắp đặt phần cứng điện, bố trí cảm biến và hệ thống khí nén
Tuần 4:   Lập trình logic Ladder trên TIA Portal V15.1 & cấu hình HMI
Tuần 5:   Chạy thử nghiệm không tải, có tải và hiệu chuẩn độ nhạy cảm biến
Tuần 6:   Bàn giao, tối ưu hóa thời gian đáp ứng và đóng gói tài liệu kỹ thuật

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phương pháp nhận diện bằng chùm tia hồng ngoại quang học (Photoelectric) có thể bị ảnh hưởng nếu phôi có bề mặt gương phản xạ mạnh hoặc môi trường làm việc có quá nhiều bụi mịn công nghiệp bám vào mắt thu phát.
  • Cơ cấu xylanh đẩy tiếp xúc cơ học có thể gây xước nhẹ với các sản phẩm có yêu cầu bề mặt bóng cao cấp nếu không bọc cao su đầu ty xylanh.

Hướng phát triển nâng cao

  • Tích hợp thêm Cảm biến thị giác (Machine Vision Sensor) hoặc Camera AI để kết hợp phân loại đồng thời cả chiều cao, mã vạch (Barcode/QR code) và nhận diện khuyết tật màu sắc.
  • Bổ sung Biến tần Siemens SINAMICS V20 điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha qua mạng truyền thông RS485/Modbus RTU để điều chỉnh tốc độ băng tải linh hoạt theo từng ca sản xuất.
  • Kết nối dữ liệu lên hệ thống Cloud IoT / Web Server tích hợp sẵn của S7-1200 để giám sát sản lượng từ xa qua điện thoại thông minh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Tự động hóa & Cơ điện tử: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh từ sơ đồ mạch đấu nối, nguyên lý khí nén đến source code logic PLC S7-1200 và thiết kế giao diện HMI TP1500.
  • Kỹ sư bảo trì & tích hợp hệ thống: Nắm bắt phương pháp chuyển đổi các dây chuyền cũ sang tự động hóa từng phần với chi phí thấp và độ tin cậy chuẩn công nghiệp.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Giải pháp chìa khóa trao tay giúp tối ưu hóa dây chuyền đóng gói, giảm thiểu 80% chi phí nhân công kiểm tra thủ công.
  • Nhà nghiên cứu: Nền tảng thực nghiệm để thử nghiệm các thuật toán điều khiển nâng cao, tích hợp OPC UA và đồng bộ hóa SCADA.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai hệ thống này là gì?

Cần trang bị nguồn cấp điện 1 pha 220VAC/50Hz, bộ đổi nguồn 24VDC 5A, nguồn cấp khí nén ổn định 4–6 bar (bình chứa tối thiểu 24L) và máy tính cài đặt phần mềm TIA Portal V14/V15 trở lên có cổng kết nối Ethernet/PROFINET.

2. Khi mất điện đột ngột, số lượng sản phẩm đã đếm có bị mất không?

Không. Chương trình đã cấu hình các biến đếm count_High, count_Mid, count_Low trong vùng nhớ lưu trữ Retentive Memory (Data Block) của PLC S7-1200, giúp bảo toàn toàn bộ dữ liệu sản lượng ngay cả khi mất nguồn điện.

3. Có thể mở rộng để phân loại thêm mức chiều cao thứ 4 hoặc thứ 5 không?

Hoàn toàn được. Nhờ CPU 1214C còn dư các cổng DI/DQ (14 DI / 10 DQ) và khả năng gắn thêm module tín hiệu SM 1221/1222, người dùng chỉ cần lắp thêm cảm biến quang ở cao độ tương ứng và bổ sung thêm 1 cặp nhánh lệnh logic trong chương trình PLC.

4. Cảm biến quang E3F-5DN1 có dễ bị kích nhầm bởi ánh sáng môi trường không?

Cảm biến E3F-5DN1 sử dụng chùm tia hồng ngoại được điều chế tần số riêng biệt giữa bộ phát và bộ thu, do đó có khả năng chống nhiễu ánh sáng ban ngày rất tốt. Người vận hành có thể xoay biến trở tinh chỉnh phía sau đuôi cảm biến để xác lập cự ly phát hiện chuẩn xác từ 3–50 cm.

5. Hướng dẫn khắc phục sự cố (Troubleshooting) khi xylanh không đẩy sản phẩm?

  • Bước 1: Kiểm tra áp suất khí nén trên đồng hồ van điều áp TPC PR2 (đảm bảo ≥ 4 bar).
  • Bước 2: Quan sát đèn LED chỉ thị trên cảm biến E3F-5DN1 khi có phôi đi qua (nếu đèn không sáng -> kiểm tra nguồn 24VDC hoặc chỉnh lại biến trở khoảng cách).
  • Bước 3: Kiểm tra đèn LED ngõ ra DQ tương ứng trên mặt PLC S7-1200.
  • Bước 4: Kiểm tra tiếp điểm cuộn hút relay trung gian 24VDC và cuộn coil của van điện từ 5/2.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Mô hình phân loại sản phẩm theo chiều cao sử dụng PLC S7-1200" của sinh viên Trần Công Hùng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra: từ thiết kế cơ khí vững chắc, tính toán lựa chọn thiết bị điện khí nén tối ưu, đến xây dựng chương trình điều khiển thông minh và giao diện SCADA/HMI chuyên nghiệp. Với độ chính xác thực nghiệm đạt 98.67% và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp, mô hình là minh chứng rõ nét cho tính khả thi cao trong việc ứng dụng PLC Siemens vào tự động hóa các nhà máy sản xuất hiện đại. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp tục mở rộng phát triển các hệ thống sản xuất tích hợp linh hoạt (FMS) và nhà máy thông minh (Smart Factory) trong tương lai.