Hướng Dẫn Thiết Kế Điện Tử Công Suất

Tài liệu nghiên cứu Sach hd thiết kế tác giả pham quoc hai, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Điện Tử Công Suất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

sách

2009

480
4
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CHỈNH LƯU

1.1. CÁC THAM SỐ CỦA CHỈNH LƯU VÀ YÊU CẦU KỸ THUẬT

1.2. Cấu trúc chỉnh lưu

1.3. Các loại chỉnh lưu theo mạch van

1.4. Yêu cầu kỹ thuật cần cho thiết kế

1.5. Ảnh hưởng tới tham số chỉnh lưu

1.5.1. Ảnh hưởng của điện áp nguồn

1.5.2. Ảnh hưởng của tần số và dạng điện áp nguồn

1.5.3. Ảnh hưởng của dòng điện tải

1.5.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ

1.6. Các mạch chỉnh lưu cơ bản và phạm vi ứng dụng

1.6.1. Các sơ đồ chỉnh lưu chính

1.6.2. Các dạng tải của chỉnh lưu

1.6.3. Tham số của các mạch chỉnh lưu cơ bản

1.7. Chỉnh lưu một pha một nửa chu kỳ

1.8. Chỉnh lưu hình tia hai pha

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Thiết Kế Điện Tử Công Suất Toàn Tập Cho Người Mới

Thiết kế điện tử công suất là một quá trình phức tạp, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cả lý thuyết và thực hành. Đây là ngành kỹ thuật tập trung vào việc biến đổi và điều khiển năng lượng điện một cách hiệu quả bằng các linh kiện bán dẫn hoạt động ở chế độ chuyển mạch. Hiểu rõ quy trình hướng dẫn thiết kế điện tử công suất không chỉ giúp tạo ra các sản phẩm ổn định mà còn tối ưu hóa hiệu suất và chi phí. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, từ các khái niệm điện tử công suất cơ bản đến các bước thực thi chi tiết. Mục tiêu là biến đổi nguồn năng lượng từ dạng này sang dạng khác, ví dụ như từ xoay chiều (AC) sang một chiều (DC) trong các mạch chỉnh lưu, hoặc ngược lại trong các mạch nghịch lưu (Inverter). Các ứng dụng của lĩnh vực này vô cùng rộng rãi, từ các bộ nguồn xung SMPS trong thiết bị điện tử dân dụng, bộ sạc acquy, cho đến các hệ thống biến tần điều khiển động cơ công nghiệp. Việc nắm vững các nguyên tắc thiết kế, từ lựa chọn linh kiện như MOSFET, IGBT đến thiết kế PCB mạch công suất và quản lý nhiệt, là chìa khóa để thành công. Tài liệu "Hướng dẫn thiết kế Điện tử công suất" của tác giả Phạm Quốc Hải nhấn mạnh rằng, "Điện tử công suất ngày càng có vị trí không thể thiếu được trong các hệ thống sản xuất, nhất là trong lĩnh vực tự động hóa". Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc trang bị kiến thức nền tảng vững chắc để giải quyết các bài toán thực tế.

1.1. Tìm hiểu Điện tử công suất là gì và vai trò của nó

Điện tử công suất là một nhánh của kỹ thuật điện, tập trung vào việc ứng dụng các linh kiện bán dẫn công suất để biến đổi và điều khiển năng lượng điện. Các linh kiện này hoạt động chủ yếu ở hai trạng thái: dẫn hoàn toàn (bão hòa) hoặc ngắt hoàn toàn (khóa). Chế độ chuyển mạch này giúp giảm thiểu tổn hao công suất trên linh kiện, mang lại hiệu suất biến đổi năng lượng rất cao, thường trên 90%. Vai trò chính của điện tử công suất là xử lý và định hình dòng năng lượng điện để phù hợp với yêu cầu của tải, bao gồm việc thay đổi mức điện áp, chuyển đổi giữa dòng AC và DC, và điều chỉnh tần số.

1.2. Các linh kiện điện tử công suất và chức năng cốt lõi

Thành phần cốt lõi của mọi mạch điện tử công suất là các linh kiện điện tử công suất. Chúng được chia thành ba nhóm chính: Diode công suất (như Diode Schottky), Thyristor (SCR), và Transistor điều khiển hoàn toàn. Trong đó, MOSFET (Metal-Oxide-Semiconductor Field-Effect Transistor) phù hợp cho các ứng dụng tần số chuyển mạch cao và công suất thấp đến trung bình. Ngược lại, IGBT (Insulated-Gate Bipolar Transistor) là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công suất lớn và tần số chuyển mạch trung bình. Việc lựa chọn đúng linh kiện là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình thiết kế, quyết định đến hiệu suất, độ bền và giá thành của sản phẩm.

II. Những thách thức trong Thiết Kế Điện Tử Công Suất cần biết

Quá trình hướng dẫn thiết kế điện tử công suất không chỉ đơn thuần là lắp ráp linh kiện, mà còn phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những vấn đề lớn nhất là quản lý các yếu tố ảnh hưởng từ nguồn và tải. Theo tài liệu gốc, "Điện áp nguồn thường có độ dao động qui chuẩn là ±5%, tuy nhiên trên thực tế ở nhiều khu vực có độ dao động điện áp lớn hơn nhiều và có thể lên tới +10% và -20%". Sự biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến điện áp ra của mạch. Ngoài ra, việc khởi động các động cơ công suất lớn trong cùng mạng điện có thể gây sụt áp đột ngột, ảnh hưởng đến hoạt động của bộ chỉnh lưu. Bên cạnh đó, vấn đề tản nhiệt cho linh kiện công suất là cực kỳ quan trọng. Khi hoạt động, các linh kiện như MOSFET hay IGBT tỏa ra một lượng nhiệt lớn. Nếu không được tản nhiệt hiệu quả, nhiệt độ tăng cao có thể phá hủy linh kiện và làm giảm tuổi thọ của thiết bị. Một thách thức khác là xử lý nhiễu điện từ EMI (Electromagnetic Interference) sinh ra do quá trình chuyển mạch tần số cao, đặc biệt trong các bộ nguồn xung SMPS. Nhiễu EMI có thể ảnh hưởng đến hoạt động của chính mạch điều khiển và các thiết bị điện tử khác gần đó. Cuối cùng, việc tính toán cuộn cảmlựa chọn tụ điện phù hợp đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo mạch hoạt động ổn định và đạt hiệu suất mong muốn. Việc bỏ qua bất kỳ thách thức nào cũng có thể dẫn đến một thiết kế thất bại.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng từ nguồn và tải đến tham số mạch

Các yếu tố từ nguồn điện như dao động điện áp, dao động tần số, độ méo hài và mất đối xứng pha đều tác động trực tiếp lên đầu ra của bộ biến đổi. Tài liệu của Phạm Quốc Hải chỉ rõ, sụt áp trên mạng khi các động cơ lớn khởi động có thể làm bộ chỉnh lưu ngừng hoạt động. Về phía tải, sự thay đổi đột ngột của dòng tải sẽ làm thay đổi sụt áp trên nội trở của bộ biến đổi, gây ra biến động điện áp ra. Đặc biệt, với các tải có tính cảm kháng, sự tương tác giữa mạch lọc và tải có thể gây ra hiện tượng cộng hưởng, dẫn đến mất ổn định.

2.2. Vấn đề quản lý nhiệt và nhiễu điện từ EMI

Quản lý nhiệt là yếu tố sống còn. Công suất tổn hao trên linh kiện bán dẫn được tính bằng tích của sụt áp khi dẫn và dòng điện chạy qua. Lượng nhiệt này phải được truyền ra môi trường thông qua các giải pháp tản nhiệt cho linh kiện công suất như phiến tản nhiệt nhôm hoặc quạt làm mát. Song song đó, nhiễu điện từ EMI là sản phẩm phụ không mong muốn của quá trình chuyển mạch nhanh. Nhiễu này lan truyền qua đường dây dẫn hoặc bức xạ ra không gian. Để giảm thiểu EMI, các kỹ sư phải áp dụng các kỹ thuật thiết kế PCB mạch công suất đặc biệt như tối ưu hóa đường mạch, sử dụng mặt phẳng đất (ground plane) và các bộ lọc EMI.

III. Phương pháp chọn sơ đồ mạch điện tử công suất cơ bản nhất

Lựa chọn cấu trúc mạch là một bước nền tảng trong hướng dẫn thiết kế điện tử công suất. Dựa trên yêu cầu đầu vào và đầu ra (AC/DC, mức điện áp, dòng điện), người thiết kế sẽ chọn một trong các cấu trúc cơ bản. Tài liệu gốc phân loại các mạch thành bốn nhóm chính: Chỉnh lưu, Điều chỉnh điện áp xoay chiều, Băm xung một chiều và Nghịch lưu. Đối với các ứng dụng biến đổi AC-DC, các mạch chỉnh lưu là lựa chọn hàng đầu. Các cấu trúc phổ biến bao gồm chỉnh lưu tia và chỉnh lưu cầu, một pha hoặc ba pha. Đối với biến đổi DC-AC, mạch nghịch lưu (Inverter) được sử dụng để tạo ra điện áp xoay chiều từ nguồn một chiều, là trái tim của các hệ thống biến tần và UPS. Đối với biến đổi DC-DC, các mạch băm xung (Chopper) như mạch Buck (giảm áp) và mạch Boost (tăng áp) là cực kỳ thông dụng, cấu thành nên các bộ nguồn xung SMPS hiệu suất cao. Mỗi cấu trúc mạch có ưu và nhược điểm riêng về hiệu suất, độ phức tạp, và chi phí. Việc phân tích kỹ lưỡng yêu cầu của tải và điều kiện hoạt động sẽ giúp đưa ra lựa chọn phương án mạch lực tối ưu, làm tiền đề cho các bước tính toán và thiết kế chi tiết sau này.

3.1. Phân tích các mạch chỉnh lưu AC DC và ứng dụng

Các mạch chỉnh lưu được dùng để biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều. Sơ đồ cấu trúc bộ chỉnh lưu (BCL) thường bao gồm biến áp lực, mạch van (diode hoặc thyristor), mạch điều khiển và mạch lọc. Theo tác giả Phạm Quốc Hải, "BCL là loại mạch điện tử công suất thông dụng trong thực tế". Chỉnh lưu không điều khiển dùng Diode cho điện áp ra cố định, trong khi chỉnh lưu điều khiển dùng Thyristor cho phép điều chỉnh điện áp ra bằng cách thay đổi góc kích. Các cấu hình phổ biến là chỉnh lưu cầu một pha và chỉnh lưu cầu ba pha, được lựa chọn dựa trên yêu cầu về công suất và độ gợn sóng của điện áp ra.

3.2. Nguyên lý mạch nghịch lưu Inverter và mạch băm xung

Mạch nghịch lưu (Inverter) thực hiện chức năng ngược lại với chỉnh lưu: biến đổi nguồn DC thành nguồn AC. Nguyên lý cơ bản là sử dụng các khóa bán dẫn (IGBT hoặc MOSFET) để đóng cắt nguồn DC một cách tuần tự, tạo ra một chuỗi xung điện áp. Bằng cách sử dụng kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM), chuỗi xung này có thể được điều khiển để thành phần sóng hài cơ bản của nó có dạng gần sin với tần số và biên độ mong muốn. Trong khi đó, mạch băm xung hay bộ chuyển đổi DC-DC, điều chỉnh mức điện áp một chiều. Mạch Buck giảm áp bằng cách "băm" điện áp đầu vào, trong khi mạch Boost tăng áp bằng cách tích trữ năng lượng trong cuộn cảm rồi phóng ra tải.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế và Mô Phỏng Mạch Điện Tử Công Suất

Sau khi chọn được cấu trúc, quy trình hướng dẫn thiết kế điện tử công suất bước vào giai đoạn tính toán và mô phỏng. Đây là giai đoạn cốt lõi để hiện thực hóa ý tưởng. Bước đầu tiên là tính toán các thông số linh kiện chính. Ví dụ, trong một bộ nguồn xung SMPS, cần tính toán cuộn cảmlựa chọn tụ điện cho bộ lọc đầu ra để đảm bảo độ gợn sóng (ripple) của điện áp nằm trong giới hạn cho phép. Tiếp theo là lựa chọn van bán dẫn công suất. Cần phải dựa trên điện áp và dòng điện tối đa mà linh kiện phải chịu đựng, cũng như tần số chuyển mạch. Như tài liệu gốc đã chỉ ra, "van bán dẫn phải có độ dự trữ 1,7 về điện áp". Sau khi hoàn tất tính toán lý thuyết, bước không thể thiếu là mô phỏng mạch điện tử công suất. Sử dụng các phần mềm chuyên dụng như phần mềm LTspice hoặc phần mềm Proteus cho phép kiểm tra hoạt động của mạch trước khi chế tạo. Mô phỏng giúp phát hiện các sai sót trong thiết kế, kiểm tra sự ổn định, và tối ưu hóa các thông số mà không tốn chi phí cho linh kiện thật. Cuối cùng, việc thiết kế PCB mạch công suất đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt để xử lý dòng điện lớn và giảm thiểu nhiễu ký sinh, đảm bảo mạch hoạt động ổn định và an toàn.

4.1. Quy trình tính toán và lựa chọn van bán dẫn công suất

Việc lựa chọn van bán dẫn (Diode, MOSFET, IGBT) dựa trên hai chỉ tiêu chính: dòng điện và điện áp. Dòng điện trung bình và dòng điện đỉnh qua van phải nhỏ hơn giá trị định mức của linh kiện, có tính đến hệ số dự trữ (thường từ 1.5 đến 2). Điện áp ngược hoặc điện áp khóa tối đa mà van phải chịu cũng cần có hệ số dự trữ tương tự để chống lại các đột biến điện áp từ lưới. Tần số chuyển mạch cũng là một yếu tố quan trọng, quyết định việc chọn MOSFET (tần số cao) hay IGBT (công suất lớn, tần số trung bình).

4.2. Kỹ thuật mô phỏng mạch điện tử công suất với LTspice

Mô phỏng mạch điện tử công suất là bước kiểm chứng thiết kế. Phần mềm LTspice là một công cụ mô phỏng SPICE miễn phí và mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp cho các mạch nguồn. Người thiết kế có thể dựng sơ đồ nguyên lý, khai báo mô hình linh kiện, và chạy các phân tích như phân tích quá độ (transient analysis) để quan sát dạng sóng điện áp, dòng điện tại mọi điểm trong mạch. Mô phỏng giúp đánh giá hiệu suất, tổn hao công suất, độ ổn định của vòng lặp điều khiển, và kiểm tra các chế độ hoạt động bất thường như ngắn mạch hoặc quá tải.

4.3. Nguyên tắc vàng khi thiết kế PCB mạch công suất lớn

Thiết kế PCB mạch công suất khác biệt cơ bản so với PCB cho mạch tín hiệu. Nguyên tắc quan trọng nhất là phải thiết kế các đường mạch (trace) đủ rộng để chịu được dòng điện lớn mà không gây quá nhiệt. Các vòng lặp dòng điện cao tần phải được giữ càng nhỏ càng tốt để giảm thiểu bức xạ EMI. Việc tách biệt giữa vùng mạch công suất và vùng mạch điều khiển, sử dụng các mặt phẳng đất và nguồn riêng biệt, và bố trí linh kiện hợp lý để tối ưu hóa đường đi của dòng điện là những kỹ thuật không thể bỏ qua. Phần mềm như Altium Designer cung cấp các công cụ mạnh mẽ để hỗ trợ quá trình này.

V. Ứng Dụng Hướng Dẫn Thiết Kế Bộ Sạc Acquy Tự Động

Một ứng dụng thực tiễn và phổ biến của điện tử công suất là bộ sạc acquy. Quá trình hướng dẫn thiết kế điện tử công suất cho ứng dụng này thể hiện rõ các nguyên tắc đã thảo luận. Mục tiêu là thiết kế một bộ sạc thông minh, có khả năng điều khiển dòng sạc và tự động ngắt khi acquy đầy. Cấu trúc cơ bản bao gồm một mạch chỉnh lưu để biến đổi điện áp lưới AC thành DC, và một bộ chuyển đổi DC-DC (thường là mạch Buck) để điều khiển dòng điện và điện áp sạc. Mạch điều khiển sẽ sử dụng nguyên lý PWM để điều chỉnh đầu ra của mạch Buck. Một vi điều khiển hoặc mạch analog sẽ đo điện áp và dòng điện của acquy, sau đó so sánh với các ngưỡng đặt trước để thực hiện các giai đoạn sạc khác nhau (sạc dòng không đổi, sạc áp không đổi). Việc thiết kế mạch bảo vệ quá dòng và chống ngược cực là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn cho cả bộ sạc và acquy. Toàn bộ quy trình, từ lựa chọn sơ đồ, lựa chọn tụ điện, cuộn cảm cho mạch Buck, đến thiết kế mạch đo lường và điều khiển, đều là một bài tập tổng hợp kiến thức về thiết kế điện tử công suất. Việc mô phỏng mạch điện tử công suất trước khi lắp ráp sẽ giúp đảm bảo các thuật toán sạc hoạt động chính xác và an toàn.

5.1. Xác định yêu cầu và lựa chọn cấu trúc mạch sạc

Bước đầu tiên là xác định các thông số của acquy cần sạc (loại acquy, điện áp danh định, dung lượng Ah) và các chế độ sạc mong muốn (ví dụ: CC/CV - Constant Current/Constant Voltage). Từ đó, xác định điện áp và dòng điện sạc tối đa. Cấu trúc mạch phổ biến là dùng chỉnh lưu cầu để tạo ra nguồn DC thô, sau đó qua một bộ lọc tụ lớn. Nguồn DC này sẽ cấp cho một mạch Buck dùng MOSFET để điều chỉnh chính xác dòng và áp sạc. Lựa chọn cấu trúc này cho phép điều khiển linh hoạt và đạt hiệu suất cao.

5.2. Thiết kế mạch điều khiển PWM và mạch phản hồi

Mạch điều khiển là bộ não của bộ sạc. Nó tạo ra tín hiệu điều chế độ rộng xung (PWM) để đóng/ngắt MOSFET của mạch Buck. Tín hiệu PWM được điều chỉnh dựa trên sự sai khác giữa giá trị đo được (dòng và áp sạc) và giá trị mong muốn. Mạch phản hồi thường sử dụng các điện trở shunt để đo dòng và mạch chia áp để đo điện áp. Các tín hiệu này được đưa về một vi điều khiển hoặc một bộ khuếch đại thuật toán để xử lý và tạo ra tín hiệu PWM tương ứng, tạo thành một vòng lặp điều khiển kín giúp ổn định quá trình sạc.

10/07/2025
Sach hd thiết kế tác giả pham quoc hai

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHAM QUOC HAI Hướng,đấn thiết kế — Đi (ng suốt - "4000019667 _ NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT PHAM QUOC HAI HƯỚNG DẪN THIẾT KẾ ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT cà NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT Hà Nội - 2009 LOI NOI DAU Điện tử công suất ngày càng có vị trí không thể thiếu được trong các hệ thông sản xuấi, nhất là trong lĩnh vực tự động hóa. Vì vậy yêu cầu đào tạo kỹ su điện đồi hỏi sinh viên phải nằm được kiến thức cơ bản của điện lử công suất. Cuốn sách “Hướng dẫn thiết kế điện tử công suất” nhằm phục vụ cho mục dich nay và nằm trong bộ sách về các vấn đề lý thuyết và thực hành điện tử công suất do bộ môn Tự động hóa, khoa Điện trường Đại học Bách Khoa Hà Nội thực hiện. Cuốn sách gam 3 chương đề cập những vấn đề sau: Chỉnh lưu.

OD Điều chỉnh điện áp xoay chiều. WwW ON MR Băm xung một chiêu. Nghịch lưu độc lập và biến tân. Mô phỏng kiểm nghiệm mạch thiết kế.

ĐỂ giúp người đọc nắm được các chỉ tiết trong thiết kế, trong mỗi đề mục chính đều có tính toán cụ thê với tổng số hơn 100 thí dụ và cuối mỗi chương đưa ra nhiều sơ đỗ nguyên lý tổng thể. Mặt khác, để khẳng định khá năng hoạt động của mạch thiết kế, trong. nhiều thí đụ có đưa vào kết quả chạy mô phỏng mạch. Đáy cũng là một yêu cầu đối với các kỹ thuật viên: biết sử dụng công cụ mô - phỏng trên mãy tinh để kiểm chứng thiết kế.

Do đó chương 3 của cuỗn sách dành cho hướng dẫn tôm tắt cách đùng một số phân mêm thông dụng trong nghiên cứu mạch điện tứ công suất. Phân cuối là phụ lục tra cứu các linh kiện bản dẫn và các phân tử liên quan đến mạch điện, điện tử và điện tử công suất. Cuốn sách là kết quả tích lấy kinh nghiệm nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực điện tử công nghiệp của tập thể bộ môn Tự động hóa mà tác giả được đại điện thực hiện. Vì thể tắc giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô của bộ môn đã đóng góp công sức lớn cũng như động viên tác giả dé hoan thành cuỗn sách này.

Cuốn sách chắc không thể tránh khỏi có những sai sót, tác giả cảm ơn mọi ý kiến đóng góp cho cuỗn sách của bạn đọc và xin gửi về địa chỉ: bộ môn Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp, trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Tác giả Chuong I CHỈNH LƯU 4. CÁC THAM SỐ CỦA CHỈNH LƯU VÀ YÊU CÀU KỸ THUẬT 1. Cấu trúc chỉnh lưu Bộ chỉnh lưu (BCL) dùng để biến dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều cấp cho tải.

Lĩnh vực ứng dung cha BCL rat rong rãi vì chủng loại tải dùng dong điện một chiều rất đa dạng. Đó là các động cơ điện một chiều, cuộn hút nâm châm điện, rơie điện từ, bể mạ điện, thiết bị điện phân. Tuyệt đại đa số các thiết bị điện tử cũng hoạt động ở điện áp một chiều nên để lấy năng lượng từ lưới điện xoay chiều cũng phải thông qua mạch chỉnh lưu. Vì vậy có thé nói BCL là loại mạch điện tử công suất thông dụng trong thực tế.

Sơ đồ cấu trúc của BCL (hình 1.1) thường bao gồm các khâu sau đây. DỊ~ BAL U2~ MY Ud LSB Taix Ig MBE KHT Hình 1. Sơ đỗ cầu trúc bộ chính lưu BAL- biếná áp lực có chức năng chuyển cấp điện áp và số pha chuẩn của lưới điện sang gid tri điện áp và số pha thích hợp với mạch chỉnh lưu- tải. Nếu cả điện áp và số pha nguồn đã phù hợp với tải có thể không cần dùng BA lực khi sử dụng sơ đỗ đấu van kiểu cầu; trường hợp dùng so 43 đấu van hình tỉa luôn bắt buộc phải có BA.

MV - mạch van, các van bán dẫn được đấu theo một kiểu sơ đỗ nào đó, ở đây trực tiếp thực hiện quá trình biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều. Vì vậy đây là khâu không thể thiếu được trong MCL. MĐK - mạch điều khiển. Khi MV sử dụng van bán dẫn điều khiển được (như thyristor) sẽ có mạch này để thực hiện việc cho van din dòng vào các thời điểm cần thiết nhằm khống chế năng lượng đưa ra tải.

Khi ding van didt sẽ không có mạch này. Tùy thuộc van sử dụng mà các chỉnh lưu được phân thành ba loại sau: e Nếu các van đều là thyristor thì gọi là chỉnh lưu điều khiển. « Nếu van được đùng là điệt, gọi là chỉnh lưu không điều khiển, « Nếu mạch van dùng cả điôt và thyristor, gọi là chỉnh lưu bản điều khiển. LSB - mạch lọc san bằng.

Khâu này nhằm đảm bảo điện áp bay dòng điện ra bằng phẳng theo mong muốn của tải. Nếu điện áp sau MV đã đạt yêu cầu, có thể bỏ khâu LSB. HT- khối hỗ trợ, gỗm các mạch giúp thee déi va dam bao BCL boạt động bình thường, thí dụ như mạch tin hiệu, mạch đo Tường điện áp và dòng điện, mạch bảo vệ, nguồn một chiều én định cho mạch điều khiển và không chế. Nhiệm vụ của người thiết kế là xuất phát từyêu cầu kỹ thuật cụ thể của BCI.

để xây đựng sơ đồ cấu trúc các khâu chức năng cần có. Từ đó tiến hành triển khai tính toán tỉ mi từng khâu để có một BCL boàn chỉnh, Trong chương này sẽ trình bày chỉ tiết trình tự thiết kế BC 1, trước tiên người thiết kế phải có hiển biết những vẫn đề cơ bán trong thiết kế BCL được để cập trong các mục đầu tiên dưới day.2, Các tham số của mạch chỉnh lưu Để phần tích và đánh giá BCL, thường dựa vào những tham số chính sau: 1. Điện áp nguồn xoay chiều định mức: Uám @). Tân số điện áp nguồn định mức: f (Ho) và phạm vi biến thiên của nó.

Phạm vị biển thiên điện Áp nguồn Uimin,Vlimax hoặc độ biển thiên điện ấp tương đối so với điện áp định mức: Độ tăng dign dp: a, = Độ giảm điện áp: bụ = em ~ Dinh 2 4, Điện áp đầu ra một chiều định mức: Uaám (V), $. Phạm vị điều chỉnh điện áp ra: LÍandn; Lamax. Đồng điện tải định mức của bộ chỉnh lưu: lám,, 7. Phạm vi biến thiên đồng điện tải: lạmin: lamax.

Biên độ đập mạch điện áp ra: Utmax (day là biên độ sóng hải cơ bản của điệné ấp một chiều ở đầu ra theo khai triển Furier). Hệ số đập mạch điện áp ra: Kees = U um là tỉ số giữa biên độ sóng bài cơ bản và thành phần trung bình (hoặc 6 không đổi) của điện áp ra. Hệ số này cảng nhỏ thì điện áp ra càng phẳng hơn, 10. Nội trở của bộ chỉnh lưu: rô, đ dy 11.

Điện trở động của chỉnh lưa: Tạm a , (H số giữa độ biến thiên điện áp ra do sự đột d biển về đông điện tái gây ra). P, suất bộ chỉnh lưu: n= = trong đó P4 là công suất nhận được phía một chiều, v còn Py là công suất tiêu thự lấy từ nguồn điện xoay chiều.3, Yêu cầu kỹ thuật cân cho thiết kế Để có thể thiết kế một BCL hoàn chỉnh, cần biết trước các số liệu và yêu cầu kỳ thuật sau, 1. Các số liệu và yêu cầu của nguồn xoay chiều cấp eho BCL 1. Giá trị định mức của điện áp xoay chidu: Uam (V).

Số pha nguồn. Tân số hưới (Hz). Độ đao động điện áp nguỗn: AU. 5, Đệ dao động tần số AE.

6, Độ mất đổi xứng giữa các pha. Độ méo điện áp nguồn. Sut 4p đột biến lớn nhất, AUma và thời gian tồn tại sụt áp nềy: Í4Umax. Các số liệu và yêu cầu từ phía tải của chỉnh bro ‡ 1.

Điện áp ra tải định mức (giá trị trung bình): Ủaám. Phạm vì điều chỉnh điện áp ra và độ trơn điều chỉnh. 3, Phạm vi biến thiên của dòng điện tÃi: lmin + bmax. 4, Qui luật thay đổi dòng điện tải (nhanh, chậm, đột biến.

Độ dao động điện áp ra cho phép AUacp khi điện áp nguồn thay đối trọng phạm vì tối đa. Nội trở nguồn chỉnh lưu hay AUj khi đồng tải biến thiên từ lumin + loan. Tổng sai số điện áp ra cho phép dưới tác động của tắt cá các yếu tố ảnh hướng đến nó. 8, Điện trở động của nguồn (hay đặc tính tần số).

Điều kiện môi trường làm việc của bộ chỉnh lưu: nhiệt độ, độ âm, độ rung, độ va đập. Độ tin cậy của bộ chỉnh lưu, hệ sẽ dự phòng. Độ chính xác điều chỉnh. Phương pháp làm mất.

An toàn lao động (đầu ra chỉnh lưu được nổi vô hay phải cách lï vô), 14. Vấn để bảo vệ quá áp cho tải. Cáo mạch tín hiệu hoá cần có. _ 16, Thời gian khởi động nhỏ nhất, lớn nhất, 17, Các yêu cầu về kích thước và trọng lượng thiết bị.

Phương thức theo dõi và kiểm tra điện áp và dòng điện ra tải. Hiệu suất của thiết bị. Hệ số đập mạch điện ắp (hay dòng điện) ra tải cho phép, Ngoài ra còn có những đòi hỏi không được để cập trong yêu cầu kỹ thuật Song người thiết kế bất buộc phải thực hiện (như bảo vệ ngắn mạch, bảo vệ các sự cố, phần chỉ thị trạng thái thiết bị. Mặt khác nhiều khi người thiết kế phải tự xác định hoặc tự đưa ra một số tham số theo kinh nghiệm mà người đặt hàng không nắm được do không hiểu hết các vấn đề kỹ thuật đặt ra.

NHỮNG YẾU TÓ ÄNH HƯỚNG TỚI THAM SỐ CHỈNH LƯU Bộ chỉnh lưu công suất thường làm việc trong lưới điện công nghiệp nên phải chịu ảnh hướng của các phụ tải khác cùng chung nguẫn với nó, hay những biến động do hệ thống cùng cấp điện đem tới. Mặt khác tải cũng có ảnh hưởng đáng kế tới BCL. Vì vậy cần biết điều này để có thể tiên liệu các giải pháp phủ hợp khi thiết ké. Ảnh hưởng của điện áp nguồn Điện áp nguồn thường có độ dao động qui chuẩn là +5%, tuy nhiên trên thực tế ở nhiều khu vực có độ đao động điện áp lớn hơn nhiều và có thể lên tới +10% va -20%.

Dé dao động điện áp này ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt đến điện ấp ra của mạch chỉnh lưu. Ngoài ra còn có tác động thêm của các yếu tổ sau: 1. Sụt áp trên đây dẫn nguồn. Biến áp nguồn cung cấp thường cho phép sai số về các mức điện áp ra.

Các mạch chỉnh lưu có nội trở nhất định, khi nguồn biến động dẫn đến điện áp ra thay đổi làm dòng tải biến thiên, vì vậy sụt áp trên nội trở sẽ thay đổi và tác động trở lại điện áp ra. Dòng tải thay đổi làm điện trở dây dẫn thay đãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ