Tổng quan luận án

Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cùng tiến trình công nghiệp hóa mạnh mẽ tại Việt Nam đặt ra nhu cầu rất lớn đối với hệ thống cơ sở hạ tầng quốc gia. Cơ sở hạ tầng hiện vẫn là điểm nghẽn đối với sự phát triển kinh tế. Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI, XII và XIII đã xác định việc xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Theo Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (phê duyệt tại Quyết định số 1454/QĐ-TTg ngày 01/9/2022), nhu cầu vốn đầu tư riêng cho mạng lưới đường bộ đến năm 2030 ước tính khoảng 900.000 tỷ đồng, trong đó nhu cầu vốn cho các dự án đường bộ cao tốc khoảng 728.000 tỷ đồng (giai đoạn 2021 - 2025 khoảng 400.000 tỷ đồng và giai đoạn 2026 - 2030 dự kiến khoảng 328.000 tỷ đồng). Ngân sách nhà nước không thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn này, đòi hỏi phải huy động các nguồn lực từ khu vực tư nhân.

Tại Việt Nam, hình thức đầu tư theo phương thức hợp tác công tư (PPP) được triển khai từ năm 1997 với Nghị định 77-CP về quy chế đầu tư theo hợp đồng Xây dựng – Vận hành – Chuyển giao (BOT) trong nước. Khung pháp lý tiếp tục được hoàn thiện khi Quốc hội ban hành Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14 năm 2020, quy định quản lý hoạt động PPP trong 5 lĩnh vực: giao thông vận tải; điện; thủy lợi và nước sạch; y tế - giáo dục; hạ tầng công nghệ thông tin. Tuy nhiên, sau gần 30 năm triển khai, phương thức PPP tại Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều vướng mắc trong thu hút nhà đầu tư tư nhân và quản lý dự án. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế từ Ba Lan – một nền kinh tế chuyển đổi tại Trung và Đông Âu (CEE) bắt đầu áp dụng PPP từ thập niên 1990, đã xây dựng được khung pháp lý hoàn chỉnh, thành lập đơn vị chuyên trách và thu hút hiệu quả nguồn vốn hỗ trợ từ Liên minh Châu Âu (EU) – mang lại nhiều giá trị thực tiễn cho Việt Nam.

Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở tìm hiểu các vấn đề lý luận và thực trạng hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan, luận án đề xuất các bài học kinh nghiệm và giải pháp cho việc phát triển cơ sở hạ tầng theo hình thức PPP tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Luận giải, hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận về hợp tác công tư trong phát triển hạ tầng, bao gồm khái niệm và đặc thù của hình thức đầu tư này.
  2. Làm rõ, phân tích và đánh giá thực trạng hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng của Ba Lan.
  3. Rút ra các bài học kinh nghiệm cho việc triển khai PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hợp tác công tư trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng có những đặc điểm chính nào?
  2. Thực trạng phát triển PPP ở Ba Lan như thế nào?
  3. PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan có những đặc điểm gì?
  4. Bài học thành công và thách thức trong áp dụng hình thức PPP từ nghiên cứu trường hợp Ba Lan là gì?
  5. Thực trạng phát triển PPP ở Việt Nam như thế nào và có những đặc điểm gì?
  6. Có thể vận dụng bài học kinh nghiệm nào từ trường hợp Ba Lan cho phát triển cơ sở hạ tầng theo hình thức PPP ở Việt Nam?

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách và việc triển khai thực hiện hợp tác công tư trong cơ sở hạ tầng ở Ba Lan.
  • Khách thể nghiên cứu: Các chính sách PPP; các đối tác và bên liên quan trong dự án PPP; các dự án PPP trong phát triển hạ tầng tại Ba Lan và Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Đặc điểm, tình hình thực hiện chính sách và dự án PPP trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước, giao thông...) và hạ tầng xã hội.
  • Phạm vi không gian: Trọng tâm là Ba Lan, đồng thời xem xét, đánh giá sơ bộ trường hợp Việt Nam để rút ra bài học đối chiếu.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực hiện PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng tại Ba Lan từ năm 1990 đến nay.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong luận án chỉ ra các hướng tiếp cận chính của giới học thuật quốc tế và trong nước về mô hình hợp tác công tư:

  • Nghiên cứu nền tảng và mở rộng lĩnh vực: Các nghiên cứu ban đầu vào đầu thập niên 1990 tập trung vào quy trình dự án thực tế, phân tích chi phí, nhượng quyền, cấu trúc vốn chủ sở hữu và hợp đồng. Từ năm 2000, nghiên cứu PPP mở rộng sang nhiều lĩnh vực: đất đô thị, nhà máy điện, cảng biển, đường bộ, đường sắt, xử lý chất thải, cấp thoát nước, tiết kiệm năng lượng, cùng các hạ tầng xã hội như sân vận động (Jain, 2015), trường học, y tế, nhà tù và di sản văn hóa.
  • Đánh giá tính khả thi và giá trị đồng tiền (Value for Money - VfM): Hurst và Reeves (2004) xác lập tiêu chí cạnh tranh, VfM và tái cấp vốn. Wamuziri và Clearie (2005) phát triển công cụ phân tích chi phí - lợi ích qua dự án cầu Forth tại Scotland. Lee (2011) xây dựng mô hình phân tích kinh tế dựa trên chiến lược đầu tư thích ứng.
  • Mối quan hệ giữa các đối tác và quản trị đa chủ thể: Sohail và cộng sự (2004) kết hợp phương pháp định tính và định lượng để đánh giá quan điểm của các bên liên quan trong giao thông. Henjewele và cộng sự (2013) phân tích quá trình tham vấn; DeSchepper và cộng sự (2014) khảo sát việc phân chia trách nhiệm quản lý. Các học giả tại Bỉ thuộc Đại học Ghent, Antwerp và Leuven (giai đoạn 2007-2011) làm rõ tính chất phức hợp của các chủ thể tham gia quản trị PPP tại vùng Flanders.
  • Quản lý rủi ro và các yếu tố thành công: Các mô hình đàm phán hợp đồng BOT áp dụng lý thuyết trò chơi và mô phỏng Monte Carlo (Liou & Huang, 2008). Các yếu tố thành công được xác định tại từng quốc gia: Ấn Độ (Agrawal, 2010), Nam Phi (Minnie, 2011), Malaysia (Ismail, 2013), Indonesia, Nigeria (Afeez Olalekan Sanni, 2016). Ameyan và Chan (2015) nhấn mạnh cam kết chính trị và khuôn khổ pháp lý. Nghiên cứu tổng hợp của Ali, Z. và cộng sự (2020) khảo sát 107 công trình (2000-2016) và hệ thống hóa 47 yếu tố ảnh hưởng thành 6 nhóm: thể chế; kinh tế - tài chính - kỹ thuật; xã hội và vùng; luật và chính sách; yếu tố cụ thể gắn với vùng; lãnh đạo.
  • Đấu thầu, hợp đồng và hiệu suất dự án: Reeves và cộng sự (2015) nghiên cứu phương thức đấu thầu đối thoại cạnh tranh. Sarmento và Renneboog (2016) phân tích lý thuyết hợp đồng không hoàn chỉnh, hợp đồng linh hoạt và việc đàm phán lại. Indridason và Wang (2008), Yuan và cộng sự (2009) thiết lập hệ thống KPI gồm 41 chỉ số, Mladenovic và cộng sự (2013) phát triển phương pháp tiếp cận hai lớp đánh giá vòng đời dự án.
  • Khía cạnh quản trị và chính sách: Devapriya (2006), Dunn-Cavelty và Suter (2009), Mouraviev và Kakabadse (2014), Van Marrewijk và cộng sự (2008), Salet, Bertolini và Giezen (2013) làm rõ sự bất định chính trị, chi phí giao dịch và các rào cản hành chính trong quản trị dự án.
  • Nghiên cứu về PPP tại Ba Lan và Việt Nam: Nghiên cứu tại Ba Lan gồm các đánh giá thực thi dự án, điều kiện áp dụng, thị trường xây dựng, lĩnh vực giao thông, năng lượng, cấp thoát nước; các phân tích pháp lý của Bogdanowicz và cộng sự (2009), Gonet (2009), Panasiuk (2009), Babiarz và cộng sự (2013); các báo cáo của Văn phòng Đấu thầu Công Ba Lan, Viện PPP, Trung tâm PPP; lý thuyết của Kania (2013), Brzozowska (2006), Yescombe (2008). Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn An Hà (2016), Đinh Thị Ngọc Bích (2020) và báo cáo chuyên đề của Trung tâm Thông tin - Bộ Xây dựng (2020) đã bước đầu tiếp cận kinh nghiệm châu Âu và Ba Lan.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết:

  1. Về mặt lý luận: Phần lớn các công trình trước đây xem xét PPP dưới góc nhìn đơn chiều (tách rời cấp quốc gia, cấp ngành hoặc cấp dự án cụ thể). Luận án áp dụng khung phân tích đa tầng (tích hợp cấp quốc gia, cấp ngành, cấp dự án và cấp siêu quốc gia) để mang lại cái nhìn bao quát về cơ chế vận hành PPP.
  2. Về mặt thực tiễn: Chưa có công trình phân tích toàn diện quá trình triển khai PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan từ thập niên 1990 đến nay kết hợp đối chiếu với thực trạng Việt Nam, nhằm xây dựng hệ thống bài học kinh nghiệm và giải pháp ứng dụng cụ thể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Cơ sở hạ tầng và đầu tư phát triển: Cơ sở hạ tầng là nền tảng vật chất kỹ thuật và thiết chế vận hành nền kinh tế, được các nhà kinh tế học phát triển (Paul Rosenstein-Rodan, Ragnar Nurkse, Albert Hirschman) xem là "vốn chi phí xã hội". Luận án phân biệt hạ tầng cứng (giao thông, mạng lưới năng lượng, cấp thoát nước) và hạ tầng mềm (thể chế, giáo dục, pháp luật, dịch vụ công).
  • Bản chất hợp tác công tư: PPP được xác định là mối quan hệ hợp tác dài hạn giữa khu vực công và khu vực tư nhân, trong đó khu vực tư nhân chịu trách nhiệm tài trợ vốn, thiết kế, xây dựng, vận hành cơ sở hạ tầng; khu vực công đóng vai trò quy hoạch, giám sát chất lượng và chính sách giá; rủi ro được phân bổ giữa hai bên.
  • Lý thuyết quản trị công và nguyên tắc OECD: Quản trị được xem xét qua 6 tiêu chí của Ngân hàng Thế giới (World Bank - WB): tiếng nói và trách nhiệm giải trình, ổn định chính trị, hiệu quả của chính phủ, chất lượng quy định, pháp quyền, kiểm soát tham nhũng. Luận án áp dụng 12 nguyên tắc quản trị PPP của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2012) nhằm đạt 3 mục tiêu: thiết lập khung thể chế rõ ràng; lựa chọn dự án dựa trên giá trị đồng tiền (VfM); minh bạch quy trình ngân sách.
  • Lý thuyết thể chế và quy tắc: Ứng dụng quan điểm của Elinor Ostrom về quy tắc định hình hành vi chủ thể; phân loại 4 mô hình khung pháp lý PPP theo WB (2022): khung pháp lý dựa trên luật PPP duy nhất, dựa trên nhiều văn bản luật, không dựa trên luật PPP mà áp dụng luật chung, và khung pháp lý dựa trên tài liệu hướng dẫn chính sách.
  • Lý thuyết mạng lưới và các bên liên quan: Phân tích tương tác đa chiều giữa khu vực công, khu vực tư nhân (các nhà tài trợ, nhà thầu, tổ chức tài chính thông qua doanh nghiệp dự án - SPV), người hưởng lợi và tổ chức siêu quốc gia (Carroll & Steane 2000; Eshuis & Klijn 2012; O'Toole và cộng sự 2001; Scharpf 1997; Kołodziej-Hajdo 2018; Wojewnik-Filipkowska 2019).
  • Khung phân tích PPP quốc gia: Tác giả xây dựng khung phân tích phân tầng gồm 3 cấp độ nội tại (quốc gia, ngành/lĩnh vực, dự án) và cấp độ siêu quốc gia (tác động từ chính sách, quy chế và các quỹ tài trợ của EU).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận: Dựa trên phép duy vật biện chứng, quan điểm hệ thống, tiếp cận liên ngành - đa chiều, và quan điểm logic - lịch sử kết hợp thực tiễn.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Đi sâu nghiên cứu thực tế tại Ba Lan thông qua các dự án cụ thể (dự án cấp thoát nước Poznań, dự án quản lý nước Saur Neptun Gdańsk - SNG, dự án giao thông, dự án bảo tồn di sản văn hóa) và khảo sát thực tiễn tại Việt Nam.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng để tổng hợp, mô tả dữ liệu thứ cấp về quy mô, số lượng hồ sơ mời thầu, số hợp đồng ký kết, phân bổ dự án theo ngành, cơ cấu tài chính và thời hạn hợp đồng PPP.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Phân tích văn bản quy phạm pháp luật, so sánh mô hình PPP với mua sắm công truyền thống, tổng hợp các bài học thành công và hạn chế.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ sách, tạp chí khoa học, ấn phẩm của các tổ chức quốc tế (WB, ADB, EIB, EPEC, EBRD, UNESCAP, OECD, IMF), cơ quan chính phủ Ba Lan (Bộ Quỹ Phát triển và Chính sách Khu vực - MfiPR, Văn phòng Đấu thầu Công, Viện PPP, Trung tâm PPP, Doanh nghiệp nhà nước Sân bay Ba Lan - PPL) và các cơ quan quản lý tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng kết các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đầu tư PPP trong phát triển hạ tầng. Tác giả phân tích các nghiên cứu về đánh giá tính khả thi, phân bổ rủi ro, quan hệ giữa các bên liên quan, đấu thầu, quản trị công và hiệu suất dự án. Chương 1 làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của PPP theo phân loại của Ali, Z. và cộng sự (2020), chỉ ra những khoảng trống về việc thiếu vắng khung phân tích đa tầng và sự cần thiết phải nghiên cứu trường hợp Ba Lan để liên hệ với thực tiễn Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng

Chương 2 làm rõ các khái niệm cơ bản về đầu tư phát triển, cơ sở hạ tầng cứng và mềm, bản chất và vai trò của PPP. Tác giả phân biệt phương thức PPP với mua sắm công truyền thống thông qua việc phân bổ 7 nhiệm vụ cơ bản trong vòng đời dự án kết cấu hạ tầng.

Nhiệm vụ cơ bản trong dự án hạ tầng Mua sắm công truyền thống Hợp tác công tư (PPP / Mô hình FDBOOM)
1. Xác định nhu cầu cần giải quyết Khu vực công chịu trách nhiệm Khu vực công chịu trách nhiệm
2. Thiết kế cơ sở hạ tầng Khu vực công ký hợp đồng riêng với tư nhân Khu vực tư nhân thực hiện trọn gói
3. Tài trợ vốn cho dự án Khu vực công (ngân sách / vốn vay công) Khu vực tư nhân thu xếp nguồn vốn chính
4. Xây dựng cơ sở hạ tầng Khu vực tư nhân nhận thầu xây lắp riêng lẻ Khu vực tư nhân thực hiện trọn gói qua SPV
5. Duy trì cơ sở hạ tầng Khu vực công (tự làm hoặc thuê ngắn hạn) Khu vực tư nhân chịu trách nhiệm dài hạn
6. Vận hành cơ sở cung cấp dịch vụ Khu vực công chịu trách nhiệm chính Khu vực tư nhân vận hành theo hợp đồng
7. Thanh toán cho dịch vụ cung cấp Ngân sách nhà nước chi trả Người sử dụng trả phí hoặc cơ quan công thanh toán sẵn sàng

Chương này cũng trình bày 12 nguyên tắc quản trị PPP của OECD (2012), 4 dạng khung pháp lý PPP của WB (2022), vai trò của doanh nghiệp mục đích đặc biệt (SPV), cơ chế chia sẻ rủi ro, quy trình 6 giai đoạn phát triển dự án (xác định, chuẩn bị, mua sắm, thực hiện, chuyển giao, hậu chuyển giao) và hoàn thiện khung phân tích PPP quốc gia đa tầng.

Chương 3: Hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan

Chương 3 phân tích tiến trình thực hiện PPP tại Ba Lan từ năm 1990 đến nay. Nội dung tập trung vào:

  • Bối cảnh kinh tế - xã hội và nhu cầu PPP: Phân tích tăng trưởng GDP Ba Lan giai đoạn 1991-2022, áp lực hiện đại hóa cơ sở hạ tầng để đáp ứng tiêu chuẩn gia nhập và hội nhập EU.
  • Khung pháp lý: Sự tương thích giữa các chỉ thị mua sắm công của EU và hệ thống luật PPP, luật nhượng quyền, luật đấu thầu của Ba Lan.
  • Vai trò các chủ thể: Sự phối hợp giữa khu vực công (các bộ ngành trung ương, chính quyền địa phương), khu vực tư nhân, người hưởng lợi và chủ thể siêu quốc gia (EU với các công cụ tài chính ISPA, quỹ ESIF giai đoạn 2014-2020, Ngân hàng Đầu tư Châu Âu - EIB, Trung tâm EPEC).
  • Thực trạng triển khai giai đoạn 2009-2021: Số lượng mời thầu và hợp đồng ký kết; phân bổ dự án theo quy mô vốn và theo lĩnh vực; tỷ lệ sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp; cấu trúc tài chính dự án kết hợp đồng Zloty (PLN), Euro và vốn tài trợ EU.
  • Nghiên cứu trường hợp điển hình: Phân tích cấu trúc nhượng quyền và vận hành của dự án cấp thoát nước Poznań, mô hình quản lý nước Saur Neptun Gdańsk (SNG), các dự án hạ tầng giao thông đường bộ và các dự án bảo tồn, phục hồi di sản văn hóa.

Chương 4: Bài học kinh nghiệm của Ba Lan về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng và giải pháp vận dụng đối với Việt Nam

Chương 4 đúc kết các bài học kinh nghiệm từ Ba Lan:

  • Bài học thành công: Thiết lập đầu mối hỗ trợ PPP chuyên trách cấp quốc gia (Bộ Quỹ Phát triển và Chính sách Khu vực Ba Lan - MfiPR); tận dụng nguồn vốn hỗn hợp (kết hợp vốn tư nhân và vốn quỹ hỗ trợ phát triển khu vực của EU); sử dụng tư vấn kỹ thuật, tài chính độc lập trong giai đoạn chuẩn bị đấu thầu; áp dụng tiêu chuẩn giá trị đồng tiền (VfM) thay vì chỉ chọn giá thấp nhất.
  • Bài học chưa thành công cần tránh: Thời gian chuẩn bị và đấu thầu kéo dài do thủ tục phức tạp; năng lực chuẩn bị dự án của chính quyền địa phương còn yếu; sự thiếu nhất quán trong phân bổ rủi ro thương mại và rủi ro doanh thu khiến nhiều gói thầu không chọn được nhà đầu tư.
  • Thực trạng tại Việt Nam: Khái quát quá trình phát triển thể chế từ Nghị định 77-CP (1997) đến Luật Đầu tư theo phương thức PPP số 64/2020/QH14; phân tích cơ cấu các dự án PPP tính đến năm 2019 và nhu cầu vốn hạ tầng đến năm 2030; chỉ ra các hạn chế về cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu, sự thiếu hụt các tổ chức tư vấn chuyên nghiệp và nguồn vốn tín dụng dài hạn.
  • Đề xuất giải pháp cho Việt Nam: Hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn Luật PPP; xây dựng đơn vị quản lý chuyên trách về PPP đủ thẩm quyền; hoàn thiện cơ chế chia sẻ rủi ro (đặc biệt là rủi ro doanh thu và giải phóng mặt bằng); đa dạng hóa công cụ tài chính hỗ trợ và nâng cao năng lực thẩm định dự án cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Luận án hệ thống hóa cơ sở lý luận về PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng, làm rõ các đặc trưng kỹ thuật, tài chính, pháp lý và quản trị của mô hình này trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế.
  • Xây dựng và áp dụng khung phân tích đa tầng (quốc gia, ngành, dự án và yếu tố siêu quốc gia), khắc phục sự phân mảnh đơn chiều của các nghiên cứu trước đây.
  • Bổ sung luận cứ khoa học về cơ chế quản trị công, các nguyên tắc OECD (2012) và phân loại khung pháp lý PPP theo chuẩn mực quốc tế của Ngân hàng Thế giới (WB, 2022).

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất:

  • Làm rõ bức tranh thực tế về quá trình phát triển PPP tại Ba Lan từ năm 1990 đến nay, cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về cơ cấu ngành, quy mô vốn, mô hình hợp đồng và cơ chế quản lý dự án.
  • Phân tích kinh nghiệm kết hợp giữa nguồn lực tư nhân và nguồn hỗ trợ từ định chế tài chính siêu quốc gia (EU), cơ chế sử dụng dịch vụ tư vấn độc lập trong đấu thầu.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp có tính khả thi cho Việt Nam nhằm hoàn thiện khung khổ thực thi Luật Đầu tư theo phương thức PPP năm 2020, kiện toàn bộ máy quản lý, xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý và nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư tư nhân vào kết cấu hạ tầng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Luận án chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp và các phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả. Do phạm vi tập trung nghiên cứu sâu trường hợp Ba Lan, nội dung đánh giá thực trạng tại Việt Nam mới dừng lại ở mức độ khảo sát tổng quan để phục vụ đối chiếu bài học kinh nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm định lượng nhằm đánh giá hiệu quả tài chính và kinh tế - xã hội của các dự án PPP cụ thể tại Việt Nam sau khi Luật PPP năm 2020 được triển khai đồng bộ; nghiên cứu chuyên sâu về các mô hình tài chính hỗn hợp và cơ chế bảo lãnh chính phủ trong các dự án hạ tầng giao thông quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Luận án cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Giao thông Vận tải và chính quyền các địa phương) hoàn thiện các thông tư hướng dẫn thi hành Luật PPP, xây dựng sổ tay hướng dẫn chuẩn bị dự án, chuẩn hóa hợp đồng và thiết lập quy trình đánh giá giá trị đồng tiền (VfM).
  • Đối với các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên: Tài liệu hữu ích cho hoạt động giảng dạy, nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế, Quản lý công và Tài chính công, đặc biệt trong việc vận dụng khung phân tích đa tầng để khảo sát các mô hình hợp tác kinh tế quốc tế.
  • Đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp dự án (SPV): Cung cấp góc nhìn thực tiễn về phân bổ rủi ro, quy trình đàm phán hợp đồng, kinh nghiệm vận hành các mô hình PPP trong lĩnh vực cấp thoát nước, giao thông và bảo tồn di sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung phân tích đa tầng trong luận án bao gồm những cấp độ cụ thể nào?
Khung phân tích đa tầng tích hợp 3 cấp độ nội bộ quốc gia gồm cấp quốc gia (thể chế, pháp luật, chính sách kinh tế vĩ mô), cấp ngành/lĩnh vực (đặc thù kỹ thuật, rào cản quy định theo từng ngành hạ tầng), cấp dự án (cấu trúc hợp đồng, quản lý rủi ro, vận hành SPV), cùng với cấp độ siêu quốc gia (quy chế thị trường chung, quỹ hỗ trợ phát triển và các định chế tài chính quốc tế như EU, EIB).

2. Điểm khác biệt mấu chốt giữa PPP và mua sắm công truyền thống là gì?
Trong mua sắm công truyền thống, khu vực công chịu trách nhiệm thu xếp vốn, vận hành và duy trì, đồng thời ký các hợp đồng ngắn hạn, riêng lẻ với nhà thầu xây lắp hoặc thiết kế. Trong PPP (như mô hình FDBOOM), khu vực tư nhân nhận hợp đồng trọn gói dài hạn thông qua một doanh nghiệp mục đích đặc biệt (SPV), tự thu xếp vốn đầu tư, thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì tài sản; rủi ro dự án được chuyển giao hoặc chia sẻ đáng kể cho khu vực tư nhân.

3. Ba Lan có những đặc điểm nổi bật nào trong triển khai PPP mà Việt Nam có thể học hỏi?
Ba Lan đã xây dựng thành công cơ quan hỗ trợ PPP chuyên trách thuộc Bộ Quỹ Phát triển và Chính sách Khu vực (MfiPR), hoàn thiện khung pháp lý tương thích với các tiêu chuẩn của EU, phát huy vai trò của các tổ chức tư vấn độc lập trong giai đoạn chuẩn bị dự án, và kết hợp hiệu quả nguồn vốn tư nhân với các nguồn tài trợ phát triển từ các quỹ cấu trúc của EU (như ESIF giai đoạn 2014-2020).

4. Mười hai nguyên tắc quản trị PPP của OECD (2012) tập trung vào những mục tiêu nào?
12 nguyên tắc quản trị của OECD hướng vào 3 mục tiêu chính: (i) Thiết lập khung thể chế rõ ràng, có thể dự đoán và hợp pháp được hỗ trợ bởi các cơ quan có thẩm quyền và đủ nguồn lực; (ii) Căn cứ lựa chọn dự án PPP dựa trên tiêu chí giá trị đồng tiền (Value for Money - VfM); (iii) Sử dụng quy trình ngân sách một cách minh bạch để kiểm soát rủi ro tài khóa và bảo đảm tính trung thực của quy trình mua sắm.

5. Theo Luật Đầu tư theo phương thức PPP số 64/2020/QH14 của Việt Nam, PPP được áp dụng trong các lĩnh vực nào?
Luật quy định hoạt động đầu tư theo phương thức PPP được thực hiện trong 5 lĩnh vực chính: (1) Giao thông vận tải; (2) Nhà máy điện, lưới điện (trừ thủy điện và trường hợp Nhà nước độc quyền); (3) Thủy lợi, cung cấp nước sạch, thoát nước và xử lý nước thải, xử lý chất thải; (4) Y tế, giáo dục - đào tạo; (5) Hạ tầng công nghệ thông tin.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Hồ Thanh Hương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phương thức hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng, vận dụng khung phân tích đa tầng để đánh giá thực tiễn phát triển PPP tại Ba Lan từ năm 1990 đến nay. Bằng việc phân tích các nhân tố thành công và hạn chế trong kinh nghiệm của Ba Lan, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp có cơ sở khoa học nhằm hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách đầu tư PPP tại Việt Nam. Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với công tác hoạch định chính sách, nghiên cứu và quản lý đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng.