Hợp Tác Giữa Các Quốc Gia ASEAN Trong Vấn Đề Biển Đông (2002 - 2017)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hợp tác giữa các quốc gia asean trong vấn đề biển đông 2002 2017, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực .

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hợp Tác ASEAN về Biển Đông Giai Đoạn 2002 2017

Giai đoạn 2002-2017 đánh dấu một chương quan trọng trong lịch sử hợp tác ASEAN về vấn đề Biển Đông. Trong bối cảnh khu vực và quốc tế có nhiều biến động, ASEAN đã nỗ lực duy trì vai trò trung tâm, thúc đẩy đối thoại và hợp tác nhằm giải quyết các thách thức an ninh, đặc biệt là vấn đề Biển Đông. Sự phức tạp của các tranh chấp chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán đòi hỏi ASEAN phải có cách tiếp cận thống nhất và linh hoạt. Giai đoạn này chứng kiến sự ra đời và triển khai của nhiều cơ chế hợp tác quan trọng, như Tuyên bố về Ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) và các nỗ lực đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (COC). Tuy nhiên, những hạn chế và thách thức vẫn còn tồn tại, đòi hỏi ASEAN phải tiếp tục đổi mới và tăng cường hợp tác trong tương lai. Theo TS. Nguyễn Thanh Minh, hợp tác quốc tế trên Biển Đông giữa các nước ASEAN là một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh hiện nay.

1.1. Tầm Quan Trọng Chiến Lược của Biển Đông đối với ASEAN

Biển Đông có vị trí địa chính trị và địa kinh tế vô cùng quan trọng đối với các quốc gia ASEAN. Nó là tuyến đường hàng hải huyết mạch kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, đồng thời là khu vực giàu tài nguyên thiên nhiên. An ninh Biển Đông có ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh khu vựcan ninh kinh tế của các nước thành viên ASEAN. Bất kỳ sự bất ổn nào ở Biển Đông đều có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hòa bình và ổn định của khu vực. Do đó, hợp tác ASEAN trong vấn đề Biển Đông là yếu tố then chốt để duy trì tự do hàng hải, bảo vệ tài nguyên biển và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

1.2. Các Tranh Chấp Chủ Quyền và Ảnh Hưởng Đến Hợp Tác ASEAN

Các tranh chấp chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán ở Biển Đông là một trong những thách thức lớn nhất đối với hợp tác ASEAN. Sự chồng lấn trong các yêu sách chủ quyền giữa các quốc gia thành viên ASEAN và với Trung Quốc đã tạo ra những căng thẳng và bất đồng, gây khó khăn cho việc xây dựng lòng tin và thúc đẩy hợp tác. Các tranh chấp này không chỉ liên quan đến vấn đề chủ quyền biển đảo mà còn liên quan đến quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên và kiểm soát các tuyến đường hàng hải quan trọng. Để giải quyết các tranh chấp này, ASEAN cần tăng cường đối thoại, đàm phán và tuân thủ luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS.

1.3. Vai Trò Trung Tâm của ASEAN trong Giải Quyết Vấn Đề Biển Đông

ASEAN đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy đối thoại và hợp tác nhằm giải quyết vấn đề Biển Đông. Thông qua các cơ chế như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS), ASEAN tạo ra một nền tảng để các quốc gia liên quan, bao gồm cả các nước lớn như Hoa Kỳ và Trung Quốc, có thể trao đổi quan điểm và tìm kiếm các giải pháp hòa bình. Tính trung tâm của ASEAN được thể hiện qua việc chủ động đề xuất các sáng kiến, thúc đẩy đàm phán và xây dựng các quy tắc ứng xử nhằm duy trì hòa bình và ổn địnhBiển Đông. Tuy nhiên, để phát huy vai trò này một cách hiệu quả, ASEAN cần tăng cường sự đoàn kết và thống nhất trong nội bộ.

II. Thách Thức An Ninh Biển Đông Tác Động Đến Hợp Tác ASEAN

Tình hình Biển Đông từ năm 2002 đến 2017 chứng kiến nhiều diễn biến phức tạp, gây ra những thách thức không nhỏ cho hợp tác ASEAN. Các hoạt động tranh chấp chủ quyền, quân sự hóa và các hành động đơn phương của các bên liên quan đã làm gia tăng căng thẳng và xói mòn lòng tin. Bên cạnh đó, các vấn đề an ninh phi truyền thống như tội phạm xuyên quốc gia, cướp biển, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu cũng đặt ra những thách thức mới đối với an ninh Biển Đông. Để đối phó với những thách thức này, ASEAN cần tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực như chia sẻ thông tin, tuần tra chung, cứu hộ cứu nạn và bảo vệ môi trường.

2.1. Hoạt Động Tranh Chấp Chủ Quyền và Quân Sự Hóa Biển Đông

Các hoạt động tranh chấp chủ quyền và quân sự hóa ở Biển Đông là một trong những nguyên nhân chính gây ra căng thẳng và bất ổn trong khu vực. Việc xây dựng các đảo nhân tạo, triển khai vũ khí và tiến hành các hoạt động quân sự trên các đảo và bãi đá tranh chấp đã vi phạm DOC và làm gia tăng nguy cơ xung đột. Các hành động này không chỉ đe dọa an ninh hàng hải mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường biển và các hoạt động kinh tế hợp pháp của các quốc gia ven Biển Đông. ASEAN cần lên tiếng mạnh mẽ phản đối các hành động này và kêu gọi các bên liên quan tuân thủ luật pháp quốc tế và kiềm chế các hành động có thể làm gia tăng căng thẳng.

2.2. Các Vấn Đề An Ninh Phi Truyền Thống Trên Biển Đông

Các vấn đề an ninh phi truyền thống như tội phạm xuyên quốc gia, cướp biển, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu đang ngày càng trở nên nghiêm trọng ở Biển Đông. Tội phạm xuyên quốc gia bao gồm buôn lậu, buôn người và đánh bắt cá trái phép, gây ra những thiệt hại lớn về kinh tế và xã hội. Cướp biển đe dọa an ninh hàng hải và làm gián đoạn các hoạt động thương mại. Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm do dầu tràn và rác thải nhựa, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển. Biến đổi khí hậu làm gia tăng mực nước biển, gây ngập lụt và xói mòn bờ biển. ASEAN cần tăng cường hợp tác để giải quyết các vấn đề an ninh phi truyền thống này, thông qua việc chia sẻ thông tin, phối hợp tuần tra và thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường.

2.3. Ảnh Hưởng của Các Nước Lớn Đến Tình Hình An Ninh Biển Đông

Sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, đặc biệt là Hoa Kỳ và Trung Quốc, có ảnh hưởng không nhỏ đến tình hình an ninh Biển Đông. Hoa Kỳ tăng cường sự hiện diện quân sự ở Biển Đông để bảo vệ tự do hàng hải và duy trì trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Trung Quốc tăng cường sức mạnh quân sự và khẳng định các yêu sách chủ quyền của mình ở Biển Đông. Sự cạnh tranh này có thể làm gia tăng căng thẳng và nguy cơ xung đột. ASEAN cần duy trì vai trò trung lập và thúc đẩy đối thoại giữa các nước lớn để giảm thiểu căng thẳng và tìm kiếm các giải pháp hòa bình.

III. Giải Pháp Hợp Tác ASEAN Duy Trì Hòa Bình và Ổn Định Biển Đông

Để duy trì hòa bình và ổn địnhBiển Đông, ASEAN cần tiếp tục thúc đẩy các giải pháp hợp tác toàn diện và hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm tăng cường đối thoại và đàm phán, xây dựng các quy tắc ứng xử, thúc đẩy hợp tác trên các lĩnh vực phi truyền thống và tăng cường vai trò của các cơ chế khu vực. ASEAN cũng cần tăng cường sự đoàn kết và thống nhất trong nội bộ để có thể đối phó với các thách thức chung một cách hiệu quả. Theo PGS. Ramses Amer, ASEAN cần tìm kiếm một dàn xếp pháp lý mới nhằm tăng cường ổn định và hợp tác.

3.1. Tăng Cường Đối Thoại và Đàm Phán Giữa Các Bên Liên Quan

Đối thoại và đàm phán là những công cụ quan trọng để giải quyết các tranh chấp và xây dựng lòng tin giữa các bên liên quan. ASEAN cần tiếp tục thúc đẩy đối thoại và đàm phán song phương và đa phương để tìm kiếm các giải pháp hòa bình cho các tranh chấp ở Biển Đông. Các cuộc đối thoại và đàm phán cần dựa trên luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS, và tôn trọng các quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên liên quan. ASEAN cũng cần tạo điều kiện cho các cuộc đối thoại và đàm phán diễn ra một cách minh bạch và xây dựng.

3.2. Xây Dựng Bộ Quy Tắc Ứng Xử COC Hiệu Quả và Ràng Buộc

Việc xây dựng một COC hiệu quả và ràng buộc là một trong những ưu tiên hàng đầu của ASEAN trong vấn đề Biển Đông. COC cần quy định rõ các quy tắc ứng xử của các bên liên quan, nhằm ngăn ngừa các hành động có thể làm gia tăng căng thẳng và nguy cơ xung đột. COC cũng cần có cơ chế giám sát và thực thi hiệu quả để đảm bảo rằng các quy tắc được tuân thủ. ASEAN cần tiếp tục thúc đẩy đàm phán với Trung Quốc để sớm đạt được một COC có ý nghĩa và thực chất.

3.3. Thúc Đẩy Hợp Tác Trên Các Lĩnh Vực Phi Truyền Thống

Hợp tác trên các lĩnh vực phi truyền thống như bảo vệ môi trường, cứu hộ cứu nạn, chống tội phạm xuyên quốc gia và nghiên cứu khoa học biển có thể giúp xây dựng lòng tin và tạo ra các lợi ích chung cho các bên liên quan. ASEAN cần tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực này thông qua việc chia sẻ thông tin, phối hợp tuần tra và thực hiện các dự án chung. Hợp tác trên các lĩnh vực phi truyền thống có thể giúp giảm thiểu căng thẳng và tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho việc giải quyết các tranh chấp chính trị.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Hợp Tác ASEAN Bảo Vệ Tài Nguyên Biển Đông

Một trong những lĩnh vực hợp tác quan trọng nhất của ASEAN trong vấn đề Biển Đông là bảo vệ tài nguyên biển. Biển Đông là một khu vực giàu tài nguyên thiên nhiên, bao gồm dầu khí, hải sản và các khoáng sản khác. Tuy nhiên, các hoạt động khai thác quá mức và không bền vững đang đe dọa tài nguyên biển và gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường. ASEAN cần tăng cường hợp tác để quản lý và bảo vệ tài nguyên biển một cách bền vững, thông qua việc thực hiện các biện pháp kiểm soát khai thác, chống đánh bắt cá trái phép và bảo vệ các khu vực sinh thái quan trọng.

4.1. Quản Lý và Bảo Vệ Nguồn Hải Sản Bền Vững

Nguồn hải sản ở Biển Đông đang bị đe dọa do các hoạt động đánh bắt quá mức và không bền vững. ASEAN cần tăng cường hợp tác để quản lý và bảo vệ nguồn hải sản một cách bền vững, thông qua việc thực hiện các biện pháp kiểm soát khai thác, chống đánh bắt cá trái phép và bảo vệ các khu vực sinh sản của các loài hải sản. ASEAN cũng cần thúc đẩy các hoạt động nuôi trồng thủy sản bền vững để giảm áp lực lên nguồn hải sản tự nhiên.

4.2. Kiểm Soát Khai Thác Dầu Khí và Các Khoáng Sản Khác

Việc khai thác dầu khí và các khoáng sản khác ở Biển Đông cần được thực hiện một cách cẩn trọng để tránh gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường. ASEAN cần tăng cường hợp tác để kiểm soát các hoạt động khai thác này, thông qua việc thực hiện các quy định nghiêm ngặt về an toàn và bảo vệ môi trường. ASEAN cũng cần thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu khoa học để đánh giá tác động của các hoạt động khai thác đến môi trường biển.

4.3. Bảo Vệ Các Khu Vực Sinh Thái Quan Trọng

Biển Đông có nhiều khu vực sinh thái quan trọng, bao gồm các rạn san hô, rừng ngập mặn và các khu vực sinh sản của các loài hải sản. ASEAN cần tăng cường hợp tác để bảo vệ các khu vực này, thông qua việc thành lập các khu bảo tồn biển, thực hiện các biện pháp phục hồi môi trường và nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường biển.

V. Nhận Định và Tương Lai Hợp Tác ASEAN về Vấn Đề Biển Đông

Nhìn lại giai đoạn 2002-2017, hợp tác ASEAN về vấn đề Biển Đông đã đạt được những thành tựu nhất định, nhưng cũng còn nhiều hạn chế. Trong tương lai, ASEAN cần tiếp tục tăng cường hợp tác để đối phó với các thách thức mới và duy trì hòa bình và ổn địnhBiển Đông. Điều này đòi hỏi ASEAN phải có một tầm nhìn chiến lược, một cách tiếp cận toàn diện và một sự đoàn kết vững chắc. Theo TS. Trần Trường Thủy, các cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế cần được xem xét và áp dụng một cách linh hoạt đối với các tranh chấp tại Biển Đông.

5.1. Đánh Giá Thành Tựu và Hạn Chế của Hợp Tác ASEAN

Hợp tác ASEAN về vấn đề Biển Đông đã đạt được những thành tựu quan trọng, như việc xây dựng DOC, thúc đẩy đối thoại và đàm phán, và tăng cường hợp tác trên các lĩnh vực phi truyền thống. Tuy nhiên, hợp tác ASEAN cũng còn nhiều hạn chế, như việc thiếu một COC hiệu quả và ràng buộc, sự khác biệt trong quan điểm của các quốc gia thành viên, và sự can thiệp của các nước lớn. Để khắc phục những hạn chế này, ASEAN cần tăng cường sự đoàn kết và thống nhất, xây dựng các cơ chế giám sát và thực thi hiệu quả, và thúc đẩy đối thoại với các nước lớn.

5.2. Dự Báo Tình Hình Biển Đông và Tác Động Đến ASEAN

Tình hình Biển Đông trong tương lai dự kiến sẽ tiếp tục diễn biến phức tạp, với sự cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các nước lớn và các hoạt động tranh chấp chủ quyền tiếp diễn. Điều này sẽ đặt ra những thách thức lớn đối với hợp tác ASEAN. ASEAN cần chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với các tình huống bất ngờ và duy trì vai trò trung tâm trong việc giải quyết các tranh chấp. ASEAN cũng cần tăng cường hợp tác với các đối tác bên ngoài để bảo vệ các quyền và lợi ích của mình.

5.3. Triển Vọng Hợp Tác ASEAN và Các Khuyến Nghị Chính Sách

Triển vọng hợp tác ASEAN về vấn đề Biển Đông trong tương lai phụ thuộc vào khả năng của ASEAN trong việc duy trì sự đoàn kết và thống nhất, xây dựng các cơ chế hiệu quả và thúc đẩy đối thoại với các bên liên quan. ASEAN cần tiếp tục ưu tiên việc xây dựng một COC có ý nghĩa và thực chất, tăng cường hợp tác trên các lĩnh vực phi truyền thống, và thúc đẩy các giải pháp hòa bình cho các tranh chấp. ASEAN cũng cần tăng cường vai trò của mình trong các cơ chế khu vực và quốc tế để bảo vệ các quyền và lợi ích của mình.

27/05/2025
Luận văn thạc sĩ hợp tác giữa các quốc gia asean trong vấn đề biển đông 2002 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở pháp lý và yếu tố tác động đến hợp tác giữa các quốc gia ASEAN trong vấn đề Biển Đông Chương 2: Thực trạng triển khai các hình thức hợp tác giữa các quốc gia ASEAN trong vấn đề Biển Đông Chương 3: Nhận định về tương lai hợp tác giữa các quốc gia ASEAN trong vấn đề Biển Đông và khuyến nghị 14 (LUAN.2017) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2017) Chƣơng 1: CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HỢP TÁC GIỮA CÁC QUỐC GIA ASEAN TRONG VẤN ĐỀ BIỂN ĐÔNG 1. Khái quát vấn đề Biển Đông 1. Tầm quan trọng của Biển Đông Khái quát về Biển Đông: Biển Đông là một vùng biển nửa kín nằm ở rìa Tây Thái Bình Dương, trải rộng từ 3o vĩ Bắc đến 26o vĩ Bắc và từ 100o kinh Đông đến 121o kinh Đông. Diện tích bề mặt Biển Đông khoảng 3.000 km2, độ sâu trung bình khoảng 1.140 m và độ sâu cực đại khoảng 5.

Ngoài Việt Nam, Biển Đông được bao bọc bởi tám nước khác là Trung Quốc, Philippines, Indonesia, Brunei, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Campuchia và vùng lãnh thổ Đài Loan [20, tr. Biển Đông được xem là tài sản chung của thế giới và khu vực, bởi vị trí địa kinh tế, địa chiến lược quan trọng của nó, cụ thể: Đối với lĩnh vực kinh tế - xã hội: Thứ nhất, Biển Đông là vùng biển mà trong lòng biển và dưới đáy biển tàng trữ nhiều tài nguyên sinh vật và khoáng sản quan trọng đối với đời sống và sự phát triển kinh tế của các quốc gia xung quanh. Theo ước tính, Biển Đông có nguồn tài nguyên sinh vật phong phú và đa dạng với hơn 160.000 loài thực vật và 260 loài chim sống ở biển này [5]. Trữ lượng các loài động vật ở biển ước tính khoảng 32,5 tỷ tấn, trong đó các loài cá chiếm khoảng 86% tổng trữ lượng.

Ước tính có khoảng 70% dân số các nước Đông Nam Á sinh sống ven biển và lượng thủy hải sản được đánh bắt ở khu vực Biển Đông chiếm khoảng 10% tổng trữ lượng đánh bắt trên thế giới, cung cấp 25% nhu cầu protein cho 500 triệu dân [20, tr. Do đó, nhiều quốc gia đang đẩy mạnh xây dựng và thực hiện các chiến lược phát triển kinh tế biển, coi đây là một trong những ưu tiên hàng đầu nhằm phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia. Thứ hai, một nguồn lợi đặc biệt quan trọng khác của Biển Đông hiện nay là dầu khí, trong tương lai là nguồn tài nguyên băng cháy, còn gọi là khí hydrat [1]. Biển Đông được đánh giá là một trong năm bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới.

Các khu vực thềm lục địa có tiềm năng dầu khí cao là các bồn trũng Brunei - Saba, Sarawak, Malay, Pattani Thái, Nam Côn Sơn, Mê Công, Sông Hồng, cửa sông Châu Giang. Hiện nay, hầu hết các nước trong khu 15 (LUAN.2017) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2017) vực đều là những nước khai thác và sản xuất dầu khí từ biển, trong đó Indonesia là thành viên của Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ - OPEC. Theo ước tính của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ, Biển Đông có khoảng 190.000 tỷ feet khối khí tự nhiên và 11.000 tỷ thùng dầu. Trong khi đó, đánh giá của Trung Quốc cho rằng trữ lượng dầu khí ở Biển Đông khoảng 213 tỷ thùng, trong đó trữ lượng dầu tại quần đảo Trường Sa có thể lên tới 105 tỷ thùng.

Với trữ lượng này, sản lượng khai thác có thể đạt khoảng 18,5 triệu tấn/năm duy trì liên tục trong vòng 15 - 20 năm tới [86]. Ngoài ra, Biển Đông còn là một trong 4 khu vực ở Đông Á có tiềm năng về nguồn tài nguyên băng cháy. Theo báo Nihon Keizai, kể từ đầu thế kỷ XXI, Cơ quan Hàng hải và Cục thăm dò khảo sát địa chất của Trung Quốc đã tiến hành thăm dò băng cháy ở Biển Đông và năm 2007 đã tìm thấy trữ lượng băng cháy khoảng 19,4 tỷ m 3 tại vùng biển phía Bắc Biển Đông [1]. Tiềm năng băng cháy chưa được khai thác này được coi là một trong những nhân tố quan trọng làm tăng thêm các yêu sách chủ quyền ở quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa cũng như các vùng biển quanh hai quần đảo này [20, tr.

Thứ ba, Biển Đông nằm trên tuyến đường giao thông biển huyết mạch nối liền Ấn Độ Dương -Thái Bình Dương, châu Âu - châu Á, Trung Đông - châu Á. Đây là tuyến đường biển ngắn nhất đi từ Ấn Độ Dương sang Thái Bình Dương qua ba cửa ngõ chính ở phía Nam là eo biển Malacca, eo biển Sunda và eo biển Lumbok. Do đó, tuyến vận tải này được đánh giá là tuyến nhộn nhịp thứ hai của thế giới, chỉ sau Địa Trung Hải, với mật độ tàu thuyền trọng tải lớn qua lại trung bình khoảng trên 41. Hơn 90% lượng vận tải thương mại thế giới được thực hiện bằng đường biển và 45% trong số đó đi qua vùng Biển Đông với trị giá khoảng 5.000 tỷ USD/năm, hơn 80% lượng dầu nhập khẩu của Nhật Bản, Hàn Quốc và vùng lãnh thổ Đài Loan được chuyên chở qua đây, lượng khí hóa lỏng được vận chuyển qua Biển Đông chiếm 2/3 tổng số lượng khí hóa lỏng được buôn bán trên thị trường thế giới.

Trong khu vực có khoảng 536 cảng biển, trong đó có hai cảng vào loại lớn và hiện đại nhất thế giới là cảng Singapore và Hong Kong. Phần lớn nguồn dầu mỏ và hàng hóa của Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore và Trung Quốc phải đi qua vùng biển này1 [3]. Nếu khủng 1 Xuất khẩu hàng hóa của Nhật Bản phải đi qua vùng biển này chiếm 42%, các nước Đông Nam Á chiếm 16 (LUAN.2017) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2017) hoảng nổ ra ở vùng biển này, các loại tàu thuyền phải chạy theo đường mới hoặc vòng qua Nam Australia thì cước phí vận tải biển sẽ tăng gấp năm lần và không còn đủ sức cạnh tranh trên thị trường thế giới. Đối với lĩnh vực quốc phòng - an ninh trên biển: Trên bề mặt rộng lớn của Biển Đông, có nhiều đảo, đá, bãi cạn… có giá trị vô cùng quan trọng về chiến lược phòng thủ bảo vệ Tổ quốc của mỗi quốc gia.

Đặc biệt, các đảo, đá, bãi cạn thuộc hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở trung tâm Biển Đông, rất thuận tiện cho việc đặt các trạm thông tin, các đài quan sát, hệ thống đèn biển, xây dựng các trạm dừng chân và tiếp nhiên liệu cho tàu bè, cung cấp các dịch vụ hậu cần đảm cho an toàn, an ninh hàng hải [3]. Xuất phát từ an ninh chủ quyền và các lợi ích kinh tế - xã hội từ khai thác biển, đồng thời từ nhu cầu tăng cường hợp tác giữa các quốc gia nhằm đảm bảo an ninh, an toàn, tự do hàng hải, hàng không ở Biển Đông, do vậy, Biển Đông đã và đang trở thành địa bàn chiến lược quan trọng về quân sự và an ninh đối với các nước trong và ngoài khu vực và đang được xem như là một phương tiện cho sự thống trị trong khu vực. Bên cạnh các căn cứ hải - không quân đã từng được thiết lập tại đây trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh như căn cứ Subic, Clark, Cam Ranh và Tam Á, hiện các quốc gia trong và ngoài khu vực đặc biệt quan tâm 04 eo biển đó là eo biển Malacca, Lombok, Sunda và Ombai ở Biển Đông bởi việc giành quyền kiểm soát các eo biển này sẽ là điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các loại tàu ngầm hạt nhân chiến lược có thể tiếp cận mục tiêu, tiến công bất ngờ [42, tr. Các chuyên gia quân sự của Mỹ cho rằng, nếu nước nào bố trí được tàu ngầm hạt nhân tại khu vực quần đảo Trường Sa thì quốc gia đó có thể khống chế được khu vực có bán kính 4.

Nhiều nhà nghiên cứu chiến lược cũng nhận định: Trong tương lai, thế lực nào khống chế được vùng biển này, thì thế lực đó sẽ khống chế được cả khu vực Đông Nam Á. Ngoài ra, trong bối cảnh hiện nay, Biển Đông được xem là địa bàn truyền thống của các hoạt động cướp biển và khủng bố, nhất là tại eo biển Malacca [13], nhu cầu tăng cường hợp tác về quốc phòng - an ninh giữa các quốc gia trong đấu tranh chống nạn cướp biển để bảo đảm an ninh, an toàn, tự do hàng hải ở Biển Đông ngày càng đặt ra cấp thiết. 55%, các nước công nghiệp mới 26%, Australia 40% và Trung Quốc 22%.2017) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2017) Tóm lại, Biển Đông là tài sản chung của thế giới và khu vực, có vai trò địa - chính trị rất quan trọng, do đó việc duy trì hòa bình, ổn định trên Biển Đông và sự cần thiết cùng hợp tác quản lý bền vững vùng biển này là rất quan trọng, vì lợi ích của tất cả các quốc gia sử dụng nó [38, tr. Tình hình Biển Đông từ năm 2002 đến năm 2017 Trong 15 năm qua, tình hình Biển Đông diễn biến thăng trầm, song xu hướng ngày càng phức tạp hơn, trong đó: Trung Quốc quyết liệt triển khai toàn diện, sâu rộng và đồng bộ nhiều chính sách, biện pháp nhằm đẩy nhanh thực hiện các tham vọng phi lý ở Biển Đông [25]: Về chính trị - ngoại giao - pháp lý, Trung Quốc thể hiện sự chủ động về mặt chiến lược, ngày càng bổ sung, hoàn thiện hành lang pháp lý về Biển Đông; đơn phương ra các lệnh cấm đánh bắt cá ở các vùng biển thuộc chủ quyền của nhiều quốc gia Đông Nam Á từ năm 2004 đến nay.

Trung Quốc tuyên bố bác bỏ phán quyết ngày 12/7/2016 của Tòa Trọng tài thường trực trong vụ Philippines kiện Trung Quốc liên quan vấn đề Biển Đông (PCA), gửi Công hàm năm 2009 lên Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc công khai bản đồ đường chín đoạn, thành lập, củng cố, hành chính hóa, pháp lý hóa và quân sự hóa Thành phố Tam Sa, bao gồm quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam kể từ năm 2007, đồng thời thúc đẩy xây dựng Cường quốc biển kể từ Đại hội XVIII tháng 11/2012 [94]. Bên cạnh đó, Trung Quốc đẩy mạnh các hoạt động ngoại giao, lồng ghép mục tiêu bảo vệ chủ quyền, lợi ích phi lý của nước này ở Biển Đông vào các sáng kiến liên kết khu vực do chính nước này thúc đẩy, dẫn dắt, nhất là sáng kiến Vành đai, Con đường (BRI),… nhằm lôi kéo sự ủng hộ của các nước, tìm cách hướng lái dư luận và quan điểm của các bên theo chủ trương của Trung Quốc, mặt khác ép các nước gác tranh chấp, cùng khai thác, sẵn sàng hành xử cứng rắn, thậm chí đe dọa sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp [56].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Hợp Tác ASEAN Trong Vấn Đề Biển Đông (2002 - 2017): Phân Tích và Nhận Định" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự hợp tác giữa các quốc gia ASEAN trong bối cảnh các vấn đề phức tạp liên quan đến Biển Đông. Từ năm 2002 đến 2017, tài liệu phân tích các chính sách, thỏa thuận và những thách thức mà ASEAN phải đối mặt trong việc duy trì hòa bình và ổn định trong khu vực. Những điểm nổi bật bao gồm vai trò của ASEAN trong việc thúc đẩy đối thoại, giải quyết tranh chấp và xây dựng lòng tin giữa các quốc gia thành viên.

Đọc tài liệu này, độc giả sẽ nhận được cái nhìn tổng quan về những nỗ lực hợp tác của ASEAN, cũng như những lợi ích mà sự hợp tác này mang lại cho các quốc gia trong khu vực. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ ussh hợp tác giữa các quốc gia asean trong vấn đề biển đông 2002 2017, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về các khía cạnh hợp tác và chính sách của ASEAN trong giai đoạn này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong khu vực Biển Đông.