Tổng quan nghiên cứu

Biển Đông là vùng biển nửa kín có diện tích khoảng 3,4 triệu km2, đóng vai trò huyết mạch địa kinh tế và địa chiến lược hàng đầu thế giới với hơn 45% tổng lưu lượng vận tải thương mại đường biển toàn cầu, tương đương giá trị hàng hóa luân chuyển vượt mức 5.000 tỷ USD mỗi năm. Vùng biển này được bao bọc bởi 10 quốc gia Đông Nam Á, trong đó có 8 nước tiếp giáp trực tiếp, cung cấp khoảng 10% tổng sản lượng thủy hải sản thế giới và đảm bảo nguồn cung protein thiết yếu cho hơn 500 triệu cư dân khu vực. Tuy nhiên, sự đan xen giữa các yêu sách chủ quyền lãnh thổ phức tạp, đặc biệt là tham vọng độc chiếm đường chín đoạn phi lý cùng các hoạt động bồi đắp và quân sự hóa thực thể, đã biến nơi đây thành điểm nóng an ninh quốc tế gay gắt nhất châu Á - Thái Bình Dương.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế của tác giả Nguyễn Đặng Tuyên tập trung phân tích toàn diện tiến trình hợp tác giữa các quốc gia thành viên ASEAN trong vấn đề Biển Đông giai đoạn 2002 - 2017. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể là làm rõ cơ sở pháp lý quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai các cơ chế hợp tác song phương và đa phương từ khi ký kết Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) năm 2002 đến khi thông qua Khung Bộ quy tắc ứng xử (COC) năm 2017. Công trình có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong việc luận giải vai trò trung tâm của ASEAN, đồng thời cung cấp các chỉ số đo lường hiệu quả ngoại giao phục vụ công tác bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia trong bối cảnh địa chính trị mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng kết hợp Chủ nghĩa Thể chế Mới (Neoliberal Institutionalism) và Chủ nghĩa Hiện thực (Realism) trong quan hệ quốc tế để luận giải sự tương tác giữa các quốc gia. Thể chế Mới giải thích cách thức ASEAN kiến tạo các định chế đa phương nhằm giảm thiểu bất đối xứng thông tin và ngăn ngừa xung đột, trong khi Chủ nghĩa Hiện thực bóc tách động cơ lợi ích an ninh quốc gia và sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn.

Mô hình phân tích của luận văn dựa trên 3 khái niệm cốt lõi:

  • Quyền chủ quyền và quyền tài phán theo chuẩn mực quốc tế.
  • Vai trò trung tâm của ASEAN (ASEAN Centrality) trong cấu trúc an ninh khu vực.
  • An ninh phi truyền thống trên biển bao gồm cướp biển, ô nhiễm môi trường và tội phạm xuyên quốc gia.

Hệ thống pháp lý nền tảng được đối chiếu chặt chẽ gồm Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á (TAC) năm 1976 với sự tham gia của 26 đối tác quốc tế, và Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) với 168 quốc gia thành viên cùng 320 điều khoản quy định trật tự pháp lý biển.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp gồm cỡ mẫu 120 văn kiện chính thức từ các hội nghị cấp cao ASEAN, Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao (AMM), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng (ADMM), Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), cùng 15 điều ước quốc tế và tuyên bố chung song phương. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng để tập trung vào các sự kiện then chốt có tác động trực tiếp đến hiện trạng Biển Đông giai đoạn 2002 - 2017.

Phương pháp phân tích lịch sử kết hợp logic, phân tích chính sách đối ngoại và phương pháp liên ngành quan hệ quốc tế - luật quốc tế được lựa chọn nhằm bảo đảm tính khách quan, đa chiều và bóc tách chính xác các tầng nấc tương tác địa chính trị. Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành liên tục theo dòng thời gian từ tháng 11/2002 (ký kết DOC tại Campuchia) đến tháng 11/2017 (khởi động đàm phán COC chính thức), có cập nhật và đối sánh thực tiễn đến năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, ASEAN đã xây dựng thành công mạng lưới đối thoại đa tầng nấc giúp kiềm chế xung đột vũ trang, tạo tiền đề nâng cao nhận thức chung về quản lý khủng hoảng. Việc ký kết DOC năm 2002 gồm 10 điều khoản và thông qua Quy tắc hướng dẫn thực thi DOC năm 2011 đã góp phần giảm thiểu các nguy cơ đụng độ quân sự trực tiếp giữa các bên tuyên bố chủ quyền.

Thứ hai, hợp tác phân định biển song phương giữa các nước ASEAN đạt nhiều kết quả mang tính hình mẫu:

  • Hiệp định phân định thềm lục địa Việt Nam - Indonesia năm 2003 giải quyết dứt điểm khu vực chồng lấn rộng 98.000 km2 sau 26 năm đàm phán.
  • Thỏa thuận khai thác chung Việt Nam - Malaysia năm 1992 tại vùng chồng lấn 2.800 km2 đạt tỷ lệ phân chia quyền lợi và nghĩa vụ tài chính đồng đều 50% - 50%.
  • Hiệp định phân định ranh giới trên biển Việt Nam - Thái Lan năm 1997 xác lập đường biên giới dài 137 km, khép lại tranh chấp tại vùng biển chồng lấn 6.500 km2.

Thứ ba, cơ chế hợp tác ứng phó an ninh phi truyền thống đạt bước tiến rõ rệt với việc triển khai Thỏa thuận ReCAAP và duy trì hoạt động của 4 ủy ban kỹ thuật chuyên gia, kiểm soát tuyến đường biển có mật độ hơn 41.000 lượt tàu trọng tải lớn lưu thông hàng năm.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện phản ánh thực tế rằng cơ chế ra quyết định dựa trên nguyên tắc đồng thuận của ASEAN vừa là điểm tựa liên kết vừa là rào cản khi đối diện với các sự cố thực địa nghiêm trọng, tiêu biểu như việc Hội nghị AMM-45 năm 2012 không thể đưa ra Tuyên bố chung. Sự phân hóa về mức độ phụ thuộc kinh tế vào các cường quốc bên ngoài khiến một số nước thành viên thiếu thống nhất lập trường.

Dữ liệu phân định ranh giới và kết quả hợp tác có thể được chuẩn hóa qua bảng ma trận so sánh các hiệp định song phương (thời gian đàm phán, diện tích giải tỏa, cơ chế phân chia lợi ích) và biểu đồ phân tích tần suất đề cập vấn đề Biển Đông trong văn kiện chính thức của ASEAN từ năm 2002 đến năm 2017. So với các công trình nghiên cứu của nhiều học giả quốc tế, luận văn chứng minh rằng giải pháp duy trì trật tự dựa trên luật pháp quốc tế và các cơ chế kỹ thuật ít nhạy cảm là con đường tối ưu để thu hẹp bất đồng, thay vì vội vã triển khai các mô hình khai thác chung chưa rõ ràng về quy chế pháp lý.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, thúc đẩy hoàn thiện Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (COC) có hiệu lực pháp lý thực chất và ràng buộc. Bộ Ngoại giao và các cơ quan đại diện Việt Nam tại ASEAN cần kiên trì đàm phán để đạt mục tiêu 100% các điều khoản COC có cơ chế giám sát thực thi và chế tài xử lý vi phạm rõ ràng trước năm 2026.

Thứ hai, đẩy nhanh tiến trình phân định các vùng biển chồng lấn còn lại. Ủy ban Biên giới Quốc gia cùng các bộ ngành liên quan cần tiếp tục thúc đẩy hoàn tất đàm phán phân định Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) với Indonesia, đồng thời củng cố hồ sơ pháp lý về ranh giới ngoài thềm lục địa mở rộng với Malaysia và Philippines trong giai đoạn 2025 - 2028.

Thứ ba, nâng cấp năng lực thực thi pháp luật và hiện diện thực địa. Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam, Quân chủng Hải quân và lực lượng Kiểm ngư cần duy trì tần suất tuần tra kiểm soát liên tục 24/7, bảo đảm kiểm soát toàn diện các hoạt động kinh tế và an ninh trong phạm vi 200 hải lý vùng đặc quyền kinh tế đến năm 2030.

Thứ tư, mở rộng hợp tác khoa học biển và bảo vệ hệ sinh thái. Bộ Tài nguyên và Môi trường phối hợp cùng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chủ động triển khai ít nhất 5 dự án khảo sát hải dương học đa phương, thiết lập cơ chế giám sát chống đánh bắt cá bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) cùng các quốc gia thành viên ASEAN trước năm 2028.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao: Tiếp cận hệ thống luận cứ khoa học và thực tiễn phong phú để xây dựng chiến lược đàm phán song phương, củng cố vị thế của Việt Nam trong tiến trình hoàn thiện COC.
  • Lực lượng thực thi pháp luật biển (Cảnh sát biển, Hải quân, Kiểm ngư): Tham khảo các bài học thực tiễn về tuần tra liên hợp, vận dụng Bộ quy tắc ứng xử các tình huống bất ngờ trên biển (CUES) để xử lý chuẩn xác các tình huống va chạm thực địa.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Luật quốc tế: Khai thác kho tư liệu chuẩn mực 15 năm (2002 - 2017) và khung lý thuyết thể chế phục vụ giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về an ninh hàng hải khu vực.
  • Doanh nghiệp vận tải biển và khai thác dầu khí: Đánh giá chính xác các rủi ro địa chính trị và quy chế pháp lý biển để tối ưu hóa tuyến hành trình hàng hải qua vùng biển trị giá 5.000 tỷ USD hàng năm.

Câu hỏi thường gặp

DOC năm 2002 và COC có điểm khác biệt cốt lõi nào về mặt pháp lý?
DOC năm 2002 là văn kiện chính trị mang tính cam kết tự nguyện gồm 10 điều khoản, không có chế tài xử phạt khi xảy ra vi phạm thực địa. Ngược lại, COC hướng tới một bộ quy tắc có giá trị pháp lý ràng buộc, quy định cơ chế giám sát thực thi và xử phạt vi phạm nhằm quản lý hiệu quả xung đột giữa ASEAN và Trung Quốc.

Phán quyết của Tòa Trọng tài thường trực năm 2016 có ý nghĩa gì đối với hợp tác ASEAN?
Phán quyết ngày 12/7/2016 của Tòa Trọng tài đã bác bỏ yêu sách đường chín đoạn phi lý của Trung Quốc, khẳng định không cấu trúc nào tại quần đảo Trường Sa có vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý. Đây là căn cứ pháp lý quốc tế chuẩn xác để các nước ASEAN như Việt Nam, Philippines củng cố lập trường đàm phán phân định biển.

Mô hình hợp tác khai thác chung Việt Nam - Malaysia năm 1992 hoạt động theo cơ chế nào?
Thỏa thuận ngày 05/6/1992 xác lập cơ chế cùng khai thác tại vùng thềm lục địa chồng lấn 2.800 km2 ở vịnh Thái Lan theo tỷ lệ bình đẳng 50% - 50% về chi phí đầu tư và phân chia lợi nhuận dầu khí. Mô hình này là tiền lệ thành công trong việc hợp tác phát triển kinh tế mà không ảnh hưởng đến việc hoạch định biên giới sau này.

Nguyên tắc đồng thuận của ASEAN mang lại thuận lợi và thách thức gì trong vấn đề Biển Đông?
Nguyên tắc đồng thuận giúp duy trì sự bình đẳng và gắn kết giữa 10 quốc gia thành viên, nhưng cũng tạo điểm nghẽn ngoại giao khi các cường quốc bên ngoài tác động vào một số nước nội khối. Điển hình là Hội nghị AMM-45 năm 2012 không thể ra Tuyên bố chung do thiếu sự đồng thuận về các tranh chấp trên biển.

Việt Nam đã vận dụng UNCLOS 1982 như thế nào để bảo vệ chủ quyền và phân định ranh giới biển?
Việt Nam đã áp dụng linh hoạt Điều 15, Điều 74 và Điều 83 của UNCLOS 1982 để ký kết thành công Hiệp định phân định biển với Thái Lan năm 1997 (dài 137 km) và phân định thềm lục địa với Indonesia năm 2003 (giải tỏa 98.000 km2 chồng lấn), khẳng định chủ quyền vững chắc trên các vùng biển hợp pháp.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý quốc tế và bức tranh toàn cảnh về 15 năm hợp tác giữa các quốc gia ASEAN trên Biển Đông giai đoạn 2002 - 2017.
  • Đánh giá sâu sắc các mô hình phân định biển song phương tiêu biểu giữa Việt Nam với Indonesia, Malaysia và Thái Lan, khẳng định giá trị thực thi của UNCLOS 1982.
  • Làm rõ những yếu tố tác động đa chiều từ cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn và sự gia tăng của các thách thức an ninh phi truyền thống trên biển.
  • Đề xuất 4 nhóm khuyến nghị chính sách đồng bộ, khả thi nhằm nâng cao vai trò trung tâm của ASEAN và củng cố thế trận bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam đến năm 2030.
  • Cung cấp nguồn tư liệu học thuật và căn cứ thực tiễn tin cậy phục vụ công tác nghiên cứu, đào tạo và hoạch định chính sách đối ngoại quốc phòng thời kỳ hội nhập.

Các cơ quan quản lý, viện nghiên cứu chiến lược và lực lượng thực thi pháp luật cần đẩy mạnh ứng dụng các kết quả nghiên cứu của luận văn vào thực tiễn đàm phán COC giai đoạn 2025 - 2030, chủ động xây dựng phương án phối hợp đa phương nhằm bảo vệ vững chắc chủ quyền, quyền chủ quyền và lợi ích an ninh quốc gia trên biển.