HỢP TÁC VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP Ở BIỂN ĐÔNG: LUẬT PHÁP QUỐC TẾ VÀ THỰC TIỄN QUỐC GIA


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung giải quyết câu hỏi trọng tâm: Làm thế nào để diễn giải và áp dụng chuẩn xác Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982) trong việc xác lập đường cơ sở, xác định quy chế pháp lý của các cấu trúc địa chất và vận hành cơ chế khai thác chung nhằm giải quyết hòa bình các tranh chấp phức tạp tại Biển Đông?

Dưới lăng kính luật học thực chứng kết hợp luật so sánh và phân tích án lệ quốc tế, công trình khảo sát toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, tuyên bố đơn phương và thực tiễn phân định ranh giới biển của 8 quốc gia ven bờ Biển Đông (Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Indonesia, Malaysia, Brunei, Thái Lan, Campuchia) cùng Myanmar.

Kết quả nghiên cứu chỉ rõ:

  1. Tình trạng lạm dụng phương pháp vạch đường cơ sở thẳng và diễn giải sai lệch Điều 121.3 UNCLOS 1982 đang làm trầm trọng hóa các tranh chấp biển.
  2. Yêu sách "đường lưỡi bò" (đường 9 đoạn) hoàn toàn không có cơ sở pháp lý quốc tế.
  3. Hợp tác khai thác chung (KTC) theo Điều 74(3) và Điều 83(3) UNCLOS 1982 đại diện cho giải pháp quá độ mang tính thực tiễn cao nhất trong khi chờ đợi phân định dứt khoát ranh giới biển.

Những phát hiện này mang lại hàm ý sâu sắc cho việc hoàn thiện pháp luật quốc gia, củng cố hồ sơ pháp lý trong bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và thúc đẩy một Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có tính ràng buộc pháp lý.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Biển Đông là vùng biển nửa kín có diện tích khoảng 3,5 triệu km², trải dài từ vĩ độ 3° Bắc đến 26° Bắc và từ kinh độ 100° Đông đến 121° Đông. Vùng biển này đóng vai trò mạch máu giao thương quốc tế với các tuyến hàng hải chiến lược kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, đồng thời lưu giữ nguồn tài nguyên sinh vật và phi sinh vật khổng lồ (ước tính hàng chục tỷ tấn dầu mỏ và khí đốt thiên nhiên).

Tuy nhiên, đây cũng là một trong những điểm nóng địa chính trị và pháp lý phức tạp bậc nhất thế giới. Tranh chấp tại Biển Đông không chỉ dừng lại ở vấn đề chủ quyền lãnh thổ đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, mà còn bao gồm sự chồng lấn các vùng biển (lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế - EEZ, và thềm lục địa) xuất phát từ các yêu sách đơn phương trái với chuẩn mực quốc tế.

Mặc dù UNCLOS 1982 đã thiết lập một trật tự pháp lý toàn diện cho đại dương, thực tiễn áp dụng tại khu vực Biển Đông bộc lộ nhiều khoảng trống nhận thức và sự tùy tiện trong diễn giải. Các hành vi leo thang căng thẳng—như vụ Trung Quốc hạ đặt trái phép giàn khoan Hải Dương 981 (HD-981) trong vùng EEZ và thềm lục địa Việt Nam năm 2014, việc bồi đắp và quân sự hóa các rạn san hô, các vụ cắt cáp tàu thăm dò địa chấn (Bình Minh 02, Viking II), cùng yêu sách "đường lưỡi bò" phi lý—đã đặt an ninh và ổn định khu vực vào tình trạng báo động.

Nghiên cứu này có tính thời sự cấp thiết và giá trị chiến lược vượt bậc. Bằng việc phân tích đa tầng từ lý luận điều ước quốc tế đến thực tiễn lập pháp của từng quốc gia ven biển, báo cáo góp phần làm sáng tỏ các quy phạm pháp lý quốc tế, tạo tiền đề khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách xây dựng giải pháp giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.


Methodology và approach

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận đa ngành và liên ngành luật học với thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa phân tích chuẩn tắc (normative analysis) và nghiên cứu trường hợp điển hình (case-study approach):

  1. Thu thập dữ liệu pháp lý đa tầng:

    • Nguồn pháp luật quốc tế: UNCLOS 1982 (trọng tâm là Điều 5, 7, 13, 47, 60, 74, 83, 121), Hiến chương Liên Hợp Quốc (Điều 33), Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC 2002).
    • Nguồn án lệ và văn kiện quốc tế: Các phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) như vụ Romania v. Ukraine (Biển Đen 2009), Qatar v. Bahrain (2001), Jan Mayen (1993); hồ sơ Tòa Trọng tài thường trực (PCA) trong vụ kiện Philippines v. Trung Quốc (2013-2016); các đệ trình ranh giới thềm lục địa gửi Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa (CLCS).
    • Nguồn pháp luật quốc gia: Toàn văn các đạo luật hàng hải, tuyên bố đường cơ sở, luật vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam (Tuyên bố 1982, Luật Biển Việt Nam 2012), Philippines (Luật RA 3046, RA 5446, RA 9552), Indonesia (Quy định 38/2002, Quy định 37/2008), Malaysia (Luật Đường cơ sở 2006, EEZ Act 1984), Brunei (Luật Lãnh hải 1983/2002), Thái Lan (Tuyên bố 1970, 1992), Campuchia (Tuyên bố 1982) và Myanmar (Đạo luật 1977).
  2. Kỹ thuật phân tích chuyên sâu:

    • Phương pháp giải thích điều ước quốc tế: Áp dụng các nguyên tắc của Công ước Vienna 1969 về Luật Điều ước quốc tế để diễn giải câu chữ, mục đích và bối cảnh của các điều khoản UNCLOS.
    • Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Đối chiếu các tiêu chí kỹ thuật (khoảng cách điểm nối, độ dài phân đoạn, góc lệch so với bờ biển, tiêu chuẩn tự nhiên của thực thể nổi/chìm) giữa thực tiễn các nước Đông Nam Á với chuẩn mực của Ủy ban Pháp luật Quốc tế (ILC).
    • Độ tin cậy và giá trị pháp lý: Toàn bộ dữ liệu tọa độ, hiệp định phân định song phương (Việt Nam – Thái Lan 1997, Việt Nam – Indonesia 2003, Hiệp định Vịnh Bắc Bộ 2000...) đều được trích xuất từ nguồn lưu chiểu chính thức của Liên Hợp Quốc (UN Treaty Series) và văn bản nhà nước ban hành, bảo đảm tính xác thực tuyệt đối.

Phát hiện chính

Nghiên cứu đưa ra 4 nhóm phát hiện cốt lõi có giá trị khoa học và thực tiễn cao:

1. Bất cập và sai lệch trong việc xác lập hệ thống đường cơ sở quốc gia

Đa số các quốc gia ven Biển Đông áp dụng phương pháp đường cơ sở thẳng theo Điều 7 hoặc đường cơ sở quần đảo theo Điều 47 UNCLOS 1982, song tồn tại sự tùy tiện đáng kể:

  • Việt Nam: Hệ thống đường cơ sở thẳng gồm 10 đoạn nối 11 điểm (từ A0 tại vùng nước lịch sử Việt Nam - Campuchia đến A11 tại đảo Cồn Cỏ). Một số đoạn có chiều dài vượt quá khuyến nghị 60 hải lý của ILC (đoạn A5 - A6 dài ~162 hải lý, A10 - A11 dài ~149 hải lý) và độ lệch góc so với bờ biển tương đối lớn.
  • Myanmar, Campuchia, Thái Lan: Tuyến đường cơ sở của Myanmar đi qua cửa vịnh Martaban có đoạn dài tới 222,3 hải lý (khoảng cách giữa hai điểm lên tới hơn 300 hải lý), biến vùng biển rộng lớn thành nội thủy dựa trên danh nghĩa lịch sử gây nhiều tranh cãi. Campuchia xác lập điểm A0 trong vùng nước lịch sử chưa phân định với Việt Nam. Thái Lan gặp phản đối tại các tuyến số 1 và số 4 do điểm chọn thiếu cấu trúc tự nhiên ổn định.
  • Philippines và Indonesia: Đã có những bước tiến lập pháp đáng kể để phù hợp Điều 47 (Philippines ban hành RA 9552 năm 2009 xác định 101 điểm; Indonesia sửa đổi Quy định 37/2008 gồm 183 điểm), tuy nhiên vẫn vấp phải phản đối liên quan đến các cấu trúc tranh chấp (Đông Timor phản đối một số đoạn của Indonesia; Việt Nam và Trung Quốc phản đối Philippines vì quy thuộc các cấu trúc tại Trường Sa).

2. Sự phi lý toàn diện của yêu sách "đường lưỡi bò"

Yêu sách "đường 9 đoạn" của Trung Quốc không có bất kỳ nền tảng nào trong UNCLOS 1982:

  • Không đáp ứng tiêu chuẩn của bất kỳ vùng biển hợp pháp nào (nội thủy, lãnh hải, EEZ, thềm lục địa hay vùng nước quần đảo).
  • Xâm phạm nghiêm trọng và phủ nhận quyền chủ quyền, quyền tài phán hợp pháp đối với vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa của các quốc gia ven bờ, đặc biệt là Việt Nam và Philippines.
  • Các hành vi thực tế (cắt cáp tàu khảo sát địa chấn, ban hành lệnh cấm đánh bắt cá đơn phương, hạ đặt giàn khoan HD-981) là vi phạm nghiêm trọng Điều 56, 58 và 73 UNCLOS 1982.

3. Làm sáng tỏ khoảng mờ pháp lý về Quy chế Đảo và Đá (Điều 121.3)

Điều 121.3 UNCLOS quy định: "Những hòn đá nào không thích hợp cho con người đến ở hoặc cho một đời sống kinh tế riêng, thì không có vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa."

  • Hầu hết các cấu trúc địa chất tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là rạn san hô, bãi cạn lúc nổi lúc chìm (Low-Tide Elevations - LTEs) hoặc đảo đá nhỏ khô cằn. Việc cải tạo, xây dựng công trình nhân tạo (như Trung Quốc thực hiện tại Vành Khăn, Subi, Chữ Thập...) không thể làm thay đổi quy chế pháp lý tự nhiên ban đầu của thực thể (theo Điều 60.8).
  • Việc diễn giải khắt khe Điều 121.3 là xu thế tiến bộ của luật pháp quốc tế nhằm ngăn chặn tình trạng "những mỏm đá nhỏ chiếm đoạt không gian biển khổng lồ", thu hẹp các yêu sách EEZ chồng lấn bất hợp lý từ các thực thể chìm nổi giữa biển khơi.

4. Khai thác chung (KTC) là cơ chế quá độ tối ưu theo Điều 74(3) và 83(3)

Khi việc phân định ranh giới cuối cùng chưa thể đạt được do bất đồng quan điểm, cơ chế dàn xếp tạm thời mang tính thực tiễn theo Điều 74(3) và 83(3) UNCLOS 1982 là bắt buộc và khả thi:

  • Khai thác chung giúp "đóng băng" tranh chấp chủ quyền trong khi tối ưu hóa việc quản lý tài nguyên sinh vật (nghề cá) và phi sinh vật (dầu khí).
  • Các mô hình thành công (Việt Nam – Malaysia 1992, Thái Lan – Malaysia 1979, Na Uy – Liên Xô 1978, Colombia – Jamaica 1993) chứng minh rằng: KTC song phương hoặc đa phương là cầu nối hòa bình, giảm thiểu nguy cơ xung đột vũ trang.

Đóng góp khoa học

  • Về mặt lý luận học thuật: Công trình làm sâu sắc thêm học thuyết luật biển quốc tế về tiêu chuẩn xác lập đường cơ sở thẳng, giải mã các khái niệm đa nghĩa ("đời sống kinh tế riêng", "thích hợp cho con người sinh sống"), và chuẩn hóa hệ thống phân loại mô hình khai thác chung (KTC theo đối tượng tài nguyên, theo quy chế ranh giới, và theo số lượng chủ thể).
  • Về mặt thực tiễn lập pháp và chính sách:
    • Cung cấp cơ sở khoa học cho Việt Nam trong việc nghiên cứu hoàn thiện, điều chỉnh các điểm đường cơ sở thẳng (đặc biệt là các điểm A6, A7, A8 đưa dần vào gần bờ theo đúng tinh thần UNCLOS và thông lệ quốc tế).
    • Đề xuất hướng đàm phán phân định dứt điểm các khu vực còn tồn đọng như Vịnh Bắc Bộ (phía ngoài cửa vịnh), Vùng nước lịch sử Việt Nam – Campuchia, vùng chồng lấn Việt Nam – Malaysia – Thái Lan.
    • Cung cấp luận cứ sắc bén phục vụ công tác đấu tranh pháp lý và ngoại giao quốc tế, bác bỏ các yêu sách phi lý về chủ quyền lịch sử và "đường 9 đoạn".

Đối tượng quan tâm

  • Nhà nghiên cứu học thuật & Giảng viên: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực và toàn diện về luật biển quốc tế, quan hệ quốc tế và an ninh hàng hải khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước & Nhà ngoại giao: Bộ Ngoại giao, Ủy ban Biên giới Quốc gia, các cơ quan đàm phán điều ước quốc tế, làm căn cứ xây dựng hồ sơ pháp lý và hoạch định chiến lược đối ngoại biển.
  • Lực lượng thực thi pháp luật trên biển: Hải quân, Cảnh sát biển, Kiểm ngư nắm vững căn cứ pháp lý theo Điều 73 UNCLOS 1982 để thi hành các biện pháp tuần tra, kiểm soát, bảo vệ vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa hợp pháp của quốc gia.
  • Doanh nghiệp kinh tế biển: Các tập đoàn dầu khí, hiệp hội hàng hải và thủy hải sản hiểu rõ ranh giới an toàn pháp lý để triển khai hoạt động thăm dò, khai thác bền vững.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Điểm cốt lõi nhất để bác bỏ yêu sách "đường lưỡi bò" của Trung Quốc là gì?

Yêu sách "đường lưỡi bò" hoàn toàn không có cơ sở trong UNCLOS 1982. UNCLOS chỉ công nhận các vùng biển xác định từ đường cơ sở của đất liền hoặc đảo tự nhiên đủ điều kiện. Yêu sách này bao trùm lên cả vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa hợp pháp được xác lập rõ ràng của các quốc gia ven biển, vi phạm nghiêm trọng chủ quyền và quyền tài phán theo luật pháp quốc tế.

2. Sự khác biệt pháp lý căn bản giữa "Đảo" và "Đá" theo Điều 121 UNCLOS 1982 là gì?

Theo Điều 121, "Đảo" (thích hợp cho con người đến ở hoặc có đời sống kinh tế riêng) được hưởng đầy đủ 4 vùng biển: lãnh hải (12 hải lý), tiếp giáp lãnh hải (24 hải lý), vùng đặc quyền kinh tế (200 hải lý) và thềm lục địa (tối đa 350 hải lý). Ngược lại, "Đá" (không thích hợp cho con người sinh sống hoặc không có đời sống kinh tế riêng) chỉ có lãnh hải tối đa 12 hải lý và tiếp giáp lãnh hải, hoàn toàn không có EEZ và thềm lục địa riêng.

3. Việc cải tạo nhân tạo một rạn san hô chìm có giúp quốc gia chiếm giữ xác lập vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý không?

Hoàn toàn không. Điều 60 Khoản 8 UNCLOS 1982 quy định rõ: các đảo nhân tạo, công trình và thiết bị nhân tạo không có quy chế của đảo tự nhiên, không có lãnh hải riêng và sự hiện diện của chúng không ảnh hưởng đến việc hoạch định ranh giới lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế hoặc thềm lục địa.

4. Cơ chế Khai thác chung (KTC) có đồng nghĩa với việc từ bỏ chủ quyền lãnh thổ không?

Không. Theo Điều 74(3) và 83(3) UNCLOS 1982, các dàn xếp khai thác chung mang tính chất tạm thời, quá độ và không phương hại đến việc phân định ranh giới cuối cùng cũng như lập trường chủ quyền của các bên. Đây là giải pháp thực tế để cùng khai thác kinh tế và duy trì hòa bình khi chưa đạt được thỏa thuận phân định dứt khoát.

5. Việt Nam cần làm gì để hoàn thiện hệ thống đường cơ sở cho phù hợp hơn với UNCLOS 1982?

Việt Nam cần tiếp tục đàm phán với Campuchia để xác định tọa độ điểm A0 trong Vùng nước lịch sử, phối hợp xác định điểm đóng cửa Vịnh Bắc Bộ (A11), đồng thời nghiên cứu điều chỉnh một số điểm cơ sở thẳng theo hướng kéo gần hơn vào bờ để bảo đảm hài hòa với các tiêu chí kỹ thuật và khuyến nghị quốc tế, gia tăng tính thuyết phục của hồ sơ pháp lý quốc gia.


Kết luận

Kỷ yếu hội thảo khoa học đã phác thảo một bức tranh toàn cảnh, sâu sắc và chặt chẽ về cục diện pháp lý tại Biển Đông. Công trình khẳng định việc tôn trọng và thực thi nghiêm túc UNCLOS 1982 cùng Hiến chương Liên Hợp Quốc là con đường duy nhất để duy trì hòa bình, an ninh và tự do hàng hải. Trong tương lai, các hướng nghiên cứu cần mở rộng sang việc xây dựng các điều khoản chi tiết cho Bộ Quy tắc ứng xử mang tính ràng buộc (COC) giữa ASEAN và Trung Quốc, cũng như hoàn thiện cơ chế tài phán quốc tế trong giải quyết hòa bình các tranh chấp biển đảo.