Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán của tác giả Nguyễn Thị Hiền (sinh viên lớp K21KTDNE, Học viện Ngân hàng) thực hiện năm 2022 dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Bình, tập trung vào đề tài: "Hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục Chi phí hoạt động trong kiểm toán Báo cáo tài chính do Công ty TNHH PKF Việt Nam thực hiện".

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra bắt nguồn từ tác động sâu sắc của đợt bùng phát dịch bệnh COVID-19 lần thứ tư đối với nền kinh tế thế giới và Việt Nam, đẩy hoạt động kinh doanh vào giai đoạn suy thoái nghiêm trọng. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kiểm toán độc lập phải đối mặt với nhiều áp lực: doanh thu sụt giảm do khách hàng phá sản, hủy hợp đồng hoặc yêu cầu cắt giảm phí kiểm toán, kéo theo việc phải cắt giảm nhân sự, tiền lương và phúc lợi. Trong điều kiện môi trường kinh doanh nhiều biến động, việc duy trì chất lượng kiểm toán và đưa ra ý kiến trung thực, hợp lý về Báo cáo tài chính (BCTC) trở thành đòi hỏi cấp thiết.

Khoản mục Chi phí hoạt động (CPHĐ) – bao gồm Chi phí bán hàng (CPBH) và Chi phí quản lý doanh nghiệp (CPQLDN) – là chỉ tiêu trọng yếu phản ánh trực tiếp kết quả kinh doanh, năng lực quản trị và nghĩa vụ thuế của đơn vị được kiểm toán. Những sai phạm tại khoản mục này có thể tác động trực tiếp và gián tiếp đến nhiều chỉ tiêu khác trên BCTC. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và hoàn thiện quy trình kiểm toán phần hành CPHĐ tại một công ty kiểm toán cụ thể mang tính cấp thiết về cả mặt lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận chung về quy trình kiểm toán khoản mục CPHĐ trong kiểm toán BCTC do các doanh nghiệp kiểm toán độc lập thực hiện.
  2. Khảo sát và phân tích thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục CPHĐ trong kiểm toán BCTC đang được áp dụng tại Công ty TNHH PKF Việt Nam.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục CPHĐ, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán BCTC tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục CPHĐ trong kiểm toán BCTC.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH PKF Việt Nam (Văn phòng Hà Nội) và khách hàng kiểm toán điển hình được khảo sát là Công ty Cổ phần NST (tên doanh nghiệp đã được ẩn danh theo quy định bảo mật thông tin tại Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 200).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập và khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 01/01/2022 đến ngày 04/04/2022; số liệu BCTC và hồ sơ kiểm toán được sử dụng thuộc giai đoạn 2019 – 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống chuẩn mực nghề nghiệp, chế độ kế toán và tài liệu chuyên ngành kiểm toán độc lập hiện hành tại Việt Nam:

  • Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA): VSA 200 (Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán), VSA 210 (Hợp đồng kiểm toán), VSA 220 (Kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán BCTC), VSA 300 (Lập kế hoạch kiểm toán), VSA 320 (Tính trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán), VSA 500 (Bằng chứng kiểm toán).
  • Chuẩn mực Kiểm soát chất lượng: VSQC 1 (Kiểm soát chất lượng doanh nghiệp thực hiện kiểm toán, soát xét BCTC).
  • Hệ thống kế toán doanh nghiệp: Quy định hạch toán Tài khoản 641 (Chi phí bán hàng) và Tài khoản 642 (Chi phí quản lý doanh nghiệp) theo chuẩn mực kế toán Việt Nam và Giáo trình Kế toán tài chính – Học viện Tài chính.

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích thực tế:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu: Khai thác dữ liệu từ phần mềm quản lý hồ sơ kiểm toán, các giấy tờ làm việc (Working Papers - GTLV) lưu trữ trong hồ sơ thường trực và hồ sơ kiểm toán năm của PKF Việt Nam, cùng BCTC giai đoạn 2019 – 2021 của đơn vị khách hàng.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Trực tiếp quan sát trình tự làm việc của nhóm kiểm toán tại hiện trường, thực hiện phỏng vấn kiểm toán viên (KTV) và nhân viên kế toán của khách hàng.
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu: Đánh giá sự tương thích giữa quy trình kiểm toán lý thuyết trên chuẩn mực với quy trình triển khai thực tế tại công ty.
  • Phương pháp phân tích tài chính: Tính toán tỷ trọng chi phí, phân tích hệ số biến động tương đối, biến động tuyệt đối của từng tiểu khoản cấu thành CPBH và CPQLDN qua các niên độ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về quy trình kiểm toán Chi phí hoạt động trong kiểm toán Báo cáo tài chính

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, đặc điểm và nội dung kế toán của CPHĐ trong doanh nghiệp thương mại:

  • Bản chất và cấu lưu CPHĐ: CPHĐ là các chi phí gián tiếp phục vụ tiêu thụ và quản trị chung. CPBH (TK 641) gồm 7 khoản mục chi tiết: nhân viên bán hàng, vật liệu bao bì, dụng cụ đồ dùng, khấu hao tài sản cố định (TSCĐ), bảo hành, dịch vụ mua ngoài, và chi phí bằng tiền khác. CPQLDN (TK 642) gồm 8 nhóm chi phí tương ứng cho bộ máy điều hành, kèm theo thuế/phí/lệ phí và trích lập dự phòng phải thu khó đòi.
  • Nhận diện sai phạm đặc thù: Tác giả phân loại 3 nhóm sai phạm phổ biến đối với CPHĐ:
    1. Chi phí ghi nhận cao hơn thực tế: Doanh nghiệp hạch toán thiếu chứng từ hợp pháp, đưa các khoản chi không phục vụ sản xuất kinh doanh (tiền phạt, ủng hộ, chi vượt định mức), tính toàn bộ chi phí trả trước vào một kỳ thay vì phân bổ, hoặc trích trước chi phí chưa phát sinh.
    2. Chi phí ghi nhận thấp hơn thực tế: Bỏ sót chứng từ thất lạc, không trích lập dự phòng công nợ khó đòi, trì hoãn ghi nhận chi phí sang kỳ sau để làm đẹp chỉ tiêu lợi nhuận.
    3. Ghi nhận sai tài khoản và bản chất: Phân loại nhầm lẫn giữa chi phí hoạt động với chi phí đầu tư xây dựng cơ bản, hoặc phân bổ sai giữa TK 641, TK 642 và TK 627.
  • Mục tiêu và cơ sở dẫn liệu kiểm toán: Kiểm toán CPHĐ hướng tới xác nhận 6 cơ sở dẫn liệu chính: Tính hiện hữu/phát sinh, Tính đầy đủ, Tính chính xác số học, Tính đúng kỳ, Tính tuân thủ quyền và nghĩa vụ, Trình bày và thuyết minh.
  • Quy trình kiểm toán chuẩn 3 giai đoạn: Khái quát các bước thực hiện từ Lập kế hoạch (đánh giá chấp nhận khách hàng, lập kế hoạch chiến lược và tổng thể, xác định mức trọng yếu M, mức trọng yếu thực hiện PM, ngưỡng sai sót không đáng kể CTT, đánh giá mô hình rủi ro $AR = IR \times CR \times DR$), Thực hiện kiểm toán (thử nghiệm kiểm soát, thủ tục phân tích, kiểm tra chi tiết nghiệp vụ - TOD), đến Kết thúc kiểm toán (tổng hợp lỗi, đánh giá giả định hoạt động liên tục, soát xét chất lượng theo VSA 220, phát hành báo cáo kiểm toán và thư quản lý).

Chương 2: Thực trạng quy trình kiểm toán Chi phí hoạt động trong kiểm toán Báo cáo tài chính do Công ty TNHH PKF Việt Nam thực hiện

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức và thực tế thực hiện quy trình kiểm toán tại Công ty TNHH PKF Việt Nam (doanh nghiệp thành lập trên cơ sở chuyển đổi từ Công ty Kiểm toán AFC từ năm 1995, sáp nhập Công ty AAT và AAC Group, hiện là thành viên chính thức duy nhất của mạng lưới PKF International tại Việt Nam):

  • Cấu trúc quản lý hồ sơ kiểm toán tại PKF Việt Nam: Hồ sơ được mã hóa chuẩn hóa gồm:
    • Hồ sơ lập kế hoạch (AP): Từ AP1 (Chiến lược kiểm toán), AP2 (Hợp đồng kiểm toán, phân công nhân sự), AP3 (Hiểu biết về đơn vị, môi trường, hệ thống KSNB AP3.5, phân tích ban đầu AP3.4), đến AP4 (Xác định mức trọng yếu).
    • Hồ sơ thực hiện kiểm toán các phần hành (AE): Gồm các mã phần hành tài sản và nợ phải trả từ A4 đến M; các phần hành tổng hợp khác như lưu chuyển tiền tệ (U), các bên liên quan (V), tuân thủ pháp luật (Z), soát xét biên bản (AA), sự kiện sau niên độ (DD), tính hoạt động liên tục (FF), gian lận (GG).
  • Quy trình kiểm soát chất lượng 3 cấp độ: Thực hiện nghiêm ngặt qua 4 vị trí nhân sự:
Cấp độ soát xét Vị trí nhân sự Trách nhiệm chính
Cấp cơ sở Trợ lý kiểm toán Trực tiếp thu thập bằng chứng, thực hiện kiểm tra chi tiết và lập GTLV
Cấp 1 Trưởng nhóm kiểm toán Giám sát hiện trường, tổng hợp sai phạm, soát xét 100% GTLV của trợ lý
Cấp 2 Chủ nhiệm kiểm toán Soát xét kỹ thuật lần hai về các vấn đề trọng yếu và dự thảo báo cáo
Cấp 3 Ban Giám đốc (Partner) Phê duyệt tổng thể, đánh giá xét đoán chuyên môn và ký phát hành BCKT
  • Quy trình kiểm toán thực tế tại khách hàng điển hình (Công ty Cổ phần NST):
    • Giai đoạn lập kế hoạch: KTV lập hồ sơ AP3 tìm hiểu hệ thống KSNB đối với CPHĐ thông qua bảng câu hỏi chuẩn; tính toán mức trọng yếu tổng thể BCTC dựa trên tiêu chí được lựa chọn (lợi nhuận trước thuế hoặc doanh thu thuần), xác định PM và ngưỡng CTT (trong khoảng 1% - 5% mức trọng yếu).
    • Giai đoạn thực hiện kiểm toán: KTV lập chương trình kiểm toán T.1 cho CPHĐ; thực hiện thủ tục phân tích biến động (GTLV T.8 cho CPBH, GTLV T.9 cho CPQLDN); loại trừ các chi phí đã được kiểm tra chéo ở các phần hành khác (khấu hao TSCĐ, lương và trích theo lương, chi phí trả trước); tiến hành kiểm tra chi tiết các khoản mục chi phí thuê ngoài, dịch vụ mua ngoài có giá trị lớn; thực hiện kiểm tra tính đúng kỳ (Cut-off test) trước và sau ngày kết thúc niên độ kế toán.
    • Giai đoạn kết thúc kiểm toán: Tổng hợp các chênh lệch kiểm toán, so sánh với ngưỡng CTT và mức PM để đề xuất bút toán điều chỉnh (BTĐC), lập dự thảo báo cáo kiểm toán và thư quản lý trình các cấp soát xét.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán Chi phí hoạt động trong kiểm toán Báo cáo tài chính do Công ty TNHH PKF Việt Nam thực hiện

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ định hướng phát triển của PKF Việt Nam và các tồn tại thực tế được chỉ ra ở Chương 2:

  • Nguyên tắc và yêu cầu hoàn thiện: Việc hoàn thiện phải đảm bảo tính tuân thủ Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, chuẩn mực PKF International, phù hợp với điều kiện thực tế của thị trường Việt Nam và bảo đảm hiệu quả kinh tế (tối ưu hóa thời gian và chi phí kiểm toán).
  • Các giải pháp cụ thể theo từng giai đoạn:
    1. Giai đoạn lập kế hoạch: Hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát KSNB chuyên biệt cho CPHĐ; chuẩn hóa phương pháp xác định mức trọng yếu và phân bổ mức trọng yếu thực hiện riêng cho từng tiểu khoản chi phí; nâng cao chất lượng thủ tục phân tích sơ bộ nhằm định vị chính xác vùng rủi ro cao.
    2. Giai đoạn thực hiện: Thiết lập tiêu chuẩn chọn mẫu thống kê khoa học hơn cho kiểm tra chi tiết (TOD); tăng cường kiểm tra chéo giữa phần hành CPHĐ với các phần hành công nợ phải trả (TK 331), thuế (TK 333) và chi phí trả trước (TK 242); xây dựng hướng dẫn kiểm tra chuyên sâu đối với các khoản chi phí nhạy cảm về thuế (chi phí quảng cáo, tiếp khách, hoa hồng).
  • Hệ thống kiến nghị đồng bộ: Tác giả đưa ra các kiến nghị cụ thể gửi đến: Bộ Tài chính/Cơ quan quản lý, Hội đồng Chuẩn mực Kiểm toán, Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), Ban Giám đốc PKF Việt Nam, đội ngũ KTV, doanh nghiệp khách hàng và các cơ sở đào tạo chuyên ngành kiểm toán.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc tổng hợp số liệu và thực tiễn kiểm toán tại đơn vị:

  • Khái quát hóa và mô tả hoàn chỉnh bộ hồ sơ kiểm toán mẫu theo chuẩn PKF International áp dụng tại Việt Nam, bao gồm hệ thống mã hóa hồ sơ thường trực AP (AP1 đến AP3.9) và hồ sơ kiểm toán phần hành AE (A4 đến M).
  • Làm rõ quy trình kiểm soát chất lượng kiểm toán 3 cấp độ (Trưởng nhóm kiểm toán $\rightarrow$ Chủ nhiệm kiểm toán $\rightarrow$ Ban Giám đốc phụ trách) và sự phối hợp giữa các thành viên trong nhóm kiểm toán đối với phần hành CPHĐ.
  • Minh họa chi tiết quy trình kiểm toán phần hành CPHĐ trên trường hợp khách hàng thực tế (Công ty Cổ phần NST), từ khâu thu thập GTLV AP4.1 (xác định mức trọng yếu), T.1 (chương trình kiểm toán), T.8 và T.9 (phân tích biến động chi phí), đến các bảng kiểm tra đối ứng, kiểm tra chi tiết và kiểm tra cắt kỳ.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán CPHĐ mang tính ứng dụng cao, phân định rõ theo từng giai đoạn kiểm toán và từng đối tượng thực hiện.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước được tác giả tổng thuật: Tác giả đã điểm luận các công trình tiền nhiệm tại Học viện Ngân hàng như khóa luận của Nguyễn Minh Đức (2019) nghiên cứu tại Công ty TNHH Deloitte Việt Nam, Nguyễn Mạnh Tiến (2020) nghiên cứu tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam, và luận văn thạc sĩ của Khương Huyền Trang (2018) tại Hãng Kiểm toán và Định giá ATC. Khóa luận này là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu về thực trạng và quy trình kiểm toán khoản mục CPHĐ được thiết kế riêng tại Công ty TNHH PKF Việt Nam – một công ty kiểm toán thuộc mạng lưới quốc tế có đặc thù quy trình và tệp khách hàng riêng biệt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế được xác định từ phạm vi đề tài:

  • Phạm vi khảo sát thực tế: Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm tập trung tại Văn phòng Hà Nội của PKF Việt Nam và một khách hàng cụ thể (Công ty Cổ phần NST), chưa mở rộng khảo sát so sánh với các chi nhánh khác của PKF (Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, Chi nhánh Miền Nam) hoặc các khách hàng thuộc lĩnh vực sản xuất, xây lắp có quy trình phát sinh CPHĐ phức tạp hơn.
  • Thời gian nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập từ ngày 01/01/2022 đến ngày 04/04/2022, do đó các quan sát chủ yếu phản ánh công tác kiểm toán trong giai đoạn bận rộn (bận mùa kiểm toán báo cáo tài chính năm) mà chưa theo dõi được trọn vẹn chu trình kiểm toán giữa niên độ hoặc kiểm toán soát xét đặc thù.
  • Hướng mở tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên tệp khách hàng đa dạng hơn thuộc các ngành đặc thù (ngân hàng, bảo hiểm, bất động sản) hoặc nghiên cứu ứng dụng công nghệ kiểm toán tự động (Audit Data Analytics) trong kiểm toán chi phí hoạt động tại các công ty kiểm toán quy mô vừa tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế có cấu trúc rõ ràng về phương pháp lập hồ sơ kiểm toán, cách thiết kế giấy tờ làm việc (GTLV) cho phần hành Chi phí bán hàng và Chi phí quản lý doanh nghiệp.
  • Trợ lý kiểm toán và thực tập sinh tại các công ty kiểm toán: Là tài liệu tham khảo chi tiết về các thủ tục kiểm toán thực tế: từ việc tìm hiểu hệ thống KSNB, tính toán mức trọng yếu, phân tích biến động đến thủ tục kiểm tra chi tiết và kiểm tra cắt kỳ đối với các tài khoản 641, 642.
  • Người làm nghiên cứu về kiểm toán độc lập: Cung cấp bức tranh thực tế về quy trình kiểm toán và kiểm soát chất lượng tại một công ty kiểm toán thành viên mạng lưới quốc tế (PKF International) tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu quy trình kiểm toán khoản mục nào và tại đơn vị nào?
Khóa luận nghiên cứu quy trình kiểm toán khoản mục Chi phí hoạt động (gồm Chi phí bán hàng – TK 641 và Chi phí quản lý doanh nghiệp – TK 642) trong kiểm toán BCTC do Công ty TNHH PKF Việt Nam (Văn phòng Hà Nội) thực hiện.

2. Khách hàng thực tế được sử dụng làm trường hợp nghiên cứu điển hình trong khóa luận là đơn vị nào?
Khách hàng được khảo sát thực tế là Công ty Cổ phần NST. Tên của doanh nghiệp này được đặt ẩn danh nhằm tuân thủ quy định bảo mật thông tin khách hàng theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 200 (VSA 200).

3. Tại PKF Việt Nam, quy trình kiểm soát chất lượng cuộc kiểm toán BCTC được tổ chức qua mấy cấp độ?
Quy trình kiểm soát chất lượng tại PKF Việt Nam được tổ chức qua 3 cấp độ soát xét bao gồm: Trưởng nhóm kiểm toán (soát xét cấp 1 đối với công việc của Trợ lý kiểm toán), Chủ nhiệm kiểm toán (soát xét cấp 2 đối với toàn bộ hồ sơ và dự thảo báo cáo), và Ban Giám đốc phụ trách cuộc kiểm toán (soát xét cấp 3 trước khi ký phát hành chính thức).

4. KTV tại PKF Việt Nam tối ưu hóa mẫu kiểm tra chi tiết phần hành CPHĐ bằng cách nào?
KTV loại bỏ khỏi tổng thể mẫu các khoản chi phí đã được kiểm tra chi tiết ở các phần hành liên quan khác (chi phí lương và trích theo lương, chi phí khấu hao TSCĐ, chi phí nguyên vật liệu, chi phí trả trước). Sau đó, KTV thực hiện thủ tục phân tích đối với các chi phí cố định có tính chất định kỳ (thuê văn phòng, phí kiểm toán) và chọn mẫu kiểm tra chi tiết đối với các khoản chi phí dịch vụ mua ngoài, chi phí bằng tiền có giá trị lớn hoặc bất thường.

5. Các giấy tờ làm việc (GTLV) điển hình nào được KTV lập khi thực hiện kiểm toán CPHĐ tại PKF Việt Nam?
Các GTLV chính bao gồm: GTLV AP4.1 (Xác định mức trọng yếu), GTLV T.1 (Chương trình kiểm toán Chi phí hoạt động), GTLV T.8 (Phân tích biến động Chi phí bán hàng), GTLV T.9 (Phân tích biến động Chi phí quản lý doanh nghiệp), cùng các bảng kiểm tra đối ứng tài khoản, kiểm tra chi tiết chứng từ và kiểm tra tính đúng kỳ (Cut-off test) cho TK 641 và TK 642.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hiền đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục Chi phí hoạt động và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình kiểm toán phần hành này tại Công ty TNHH PKF Việt Nam thông qua trường hợp nghiên cứu cụ thể tại Công ty Cổ phần NST. Trên cơ sở phân tích quy trình từ khâu lập kế hoạch, thực hiện kiểm toán đến kết thúc kiểm toán, đề tài đã chỉ ra các ưu điểm cùng những điểm còn tồn tại trong việc phân bổ mức trọng yếu, đánh giá kiểm soát nội bộ và kỹ thuật chọn mẫu kiểm tra chi tiết. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất mang tính đồng bộ và thiết thực, đóng góp cơ sở tham khảo có giá trị nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC tại đơn vị.