Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong việc thực thi chính sách tiền tệ quốc gia, kiềm chế lạm phát, ổn định thị trường và phân bổ các nguồn lực tài chính. Hoạt động tín dụng là lĩnh vực kinh doanh mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng, nhưng đồng thời cũng là mảng hoạt động tiềm ẩn mức độ rủi ro cao nhất. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu chịu áp lực từ suy thoái, bất ổn địa chính trị và khủng hoảng nợ công, các doanh nghiệp trong nước đối mặt với tình trạng chi phí tài chính gia tăng, khả năng thanh khoản sụt giảm và kinh doanh thua lỗ, dẫn đến nguy cơ nợ xấu toàn ngành gia tăng.
Tại Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB), dù công tác tín dụng và mở rộng quy mô kinh doanh được đẩy mạnh qua gần 18 năm hoạt động, thực tiễn cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng vẫn bộc lộ những hạn chế nhất định, tỷ lệ nợ xấu có xu hướng tăng trong các năm gần đây. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng bài bản, đảm bảo mức độ rủi ro nằm trong giới hạn cho phép là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm ra các giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB).
- Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động tín dụng, rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại; phân tích kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng tại một số ngân hàng thương mại trong và ngoài nước để rút ra bài học kinh nghiệm cho VRB.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng tại VRB giai đoạn 2020 – 2023; chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến các tồn tại này.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại VRB trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB).
- Thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động được khảo sát trong giai đoạn từ 31/12/2020 đến 30/06/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:
- Cơ sở pháp lý: Đề án vận dụng các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 về phân loại nợ và trích lập dự phòng; Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro; Thông tư số 36/2014/TT-NHNN về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn; Văn bản hợp nhất số 22/VBHN-NHNN ngày 04/06/2014; Thông tư số 13/2018/TT-NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ và chuẩn mực an toàn vốn Basel II.
- Mô hình lý thuyết đánh giá rủi ro:
- Mô hình định tính 5C: Đánh giá 5 yếu tố trọng yếu gồm Năng lực trả nợ (Capacity), Cấu trúc vốn (Capital), Tài sản bảo đảm (Collateral), Tư cách người vay (Character), và Các điều kiện kinh tế - ngành (Conditions).
- Mô hình định lượng điểm số Z (Altman Z-score) với các tỷ số tài chính $X_1$ đến $X_5$ để dự báo xác suất vỡ nợ; mô hình điểm số tín dụng tiêu dùng; mô hình xếp hạng tín nhiệm nội bộ từ AAA đến D.
- Quy trình quản trị rủi ro 4 giai đoạn: Nhận diện $\rightarrow$ Đo lường $\rightarrow$ Kiểm soát $\rightarrow$ Xử lý rủi ro tín dụng.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thống kê: Thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp theo chuỗi thời gian liên quan đến kết quả kinh doanh, dư nợ, cơ cấu nợ, trích lập dự phòng và an toàn vốn tại VRB từ các báo cáo tài chính nội bộ và báo cáo cơ quan quản lý.
- Phương pháp so sánh, phân tích, tổng hợp: Đối chiếu biến động của các chỉ tiêu tài chính, tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn và hệ số an toàn vốn qua các kỳ báo cáo để nhận diện xu hướng rủi ro.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Ghi nhận đánh giá, nhận định chuyên môn từ cán bộ tín dụng, cán bộ thẩm định và cán bộ quản lý rủi ro đang công tác trực tiếp tại VRB về nguyên nhân phát sinh rủi ro và tính khả thi của các biện pháp xử lý.
- Phương pháp suy luận logic: Kết hợp nền tảng lý luận với dữ liệu thực tiễn và kinh nghiệm chuyên gia để thiết kế hệ thống giải pháp đồng bộ.
Nguồn dữ liệu:
Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo quản trị nội bộ của VRB giai đoạn 2020 – 2023, số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) và các nghiên cứu khoa học chuyên ngành liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hoạt động tín dụng, rủi ro tín dụng (RRTD) và quản trị rủi ro tín dụng (QTRRTD) trong ngân hàng thương mại. Tác giả phân loại hoạt động tín dụng theo 3 tiêu chí: đối tượng khách hàng (tín dụng cá nhân, tín dụng doanh nghiệp), thời hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung hạn từ 1 đến 5 năm, dài hạn trên 5 năm) và độ tín nhiệm (có bảo đảm hoặc không có bảo đảm).
Rủi ro tín dụng được định nghĩa là tổn thất có thể xảy ra do khách hàng không tuân thủ hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ cam kết. RRTD mang 3 đặc điểm: tính phức tạp và đa dạng, tính tất yếu khách quan, và khả năng tạo phản ứng dây chuyền. RRTD được phân loại theo nguyên nhân phát sinh (rủi ro giao dịch [lựa chọn, bảo đảm, nghiệp vụ], rủi ro danh mục [nội tại, tập trung], rủi ro tác nghiệp); theo khả năng trả nợ (không hoàn trả đúng hạn, mất khả năng chi trả); và theo hậu quả (đọng vốn, mất vốn).
Hệ thống chỉ tiêu đo lường RRTD được phân tách thành hai nhóm:
- Chỉ tiêu trực tiếp: Tỷ lệ nợ quá hạn, Tỷ lệ nợ xấu (phân loại nhóm 3, 4, 5 theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN), Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro, Tỷ lệ xóa nợ, Hệ số RRTD (Tổng dư nợ / Tổng tài sản có), Hệ số thu nợ, và Hệ số an toàn vốn (CAR).
- Chỉ tiêu gián tiếp: Quy mô tín dụng (Dư nợ/Tổng tài sản, Dư nợ bình quân/CBTD, Tốc độ tăng trưởng tín dụng so với tăng trưởng kinh tế) và Cơ cấu tín dụng (theo ngành nghề, thành phần kinh tế, loại tiền tệ).
| Nhóm nợ |
Tên gọi nhóm nợ |
Thời gian quá hạn / Cơ cấu nợ |
Tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể |
| Nhóm 3 |
Nợ dưới tiêu chuẩn |
Quá hạn 90 – 180 ngày; cơ cấu lại thời hạn trả nợ dưới 90 ngày |
20% |
| Nhóm 4 |
Nợ nghi ngờ |
Quá hạn 181 – 360 ngày; cơ cấu lại thời hạn trả nợ 90 – 180 ngày |
50% |
| Nhóm 5 |
Nợ có khả năng mất vốn |
Quá hạn trên 360 ngày; cơ cấu lại thời hạn trả nợ 180 – 360 ngày |
100% |
Quy trình QTRRTD chuẩn hóa gồm 4 khâu: Nhận diện rủi ro (thông qua phân tích danh mục và thẩm định khách hàng dựa trên các dấu hiệu cảnh báo sớm); Đo lường rủi ro (kết hợp định tính 5C và định lượng như Z-score, xếp hạng tín dụng nội bộ); Kiểm soát rủi ro (ngăn ngừa, né tránh, giảm thiểu tổn thất thông qua tài sản bảo đảm và trích lập dự phòng); Xử lý rủi ro (tự khắc phục, chuyển giao rủi ro thông qua 10 biện pháp: theo dõi đặc biệt, giảm dư nợ, bổ sung bảo đảm, cơ cấu nợ, miễn giảm lãi phí, phát mại tài sản bảo đảm, trả nợ thay, bán nợ, khởi kiện, và sử dụng quỹ DPRR).
Chương 1 cũng tổng kết kinh nghiệm thực tiễn từ ba ngân hàng:
- The Siam Commercial Bank (Thái Lan): Khủng hoảng 1997 – 1998 đẩy nợ xấu lên 46%; ngân hàng đã tái cấu trúc bằng cách tách bạch 3 bộ phận (quan hệ khách hàng, thẩm định, hội đồng phê duyệt), chú trọng dòng tiền thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp, áp dụng credit scoring và giám sát sau vay, đưa nợ quá hạn về dưới 4% (1999 – 2002).
- VietinBank: Xử lý nợ xấu năm 2018 (đạt 13.517 tỷ đồng, nợ nhóm 5 chiếm 72%) bằng cách chuyển dịch từ tăng quy mô sang chất lượng, thiết lập bộ máy QTRRTD chuyên biệt, ban hành hạn mức rủi ro tập trung và tự động hóa giám sát tài sản bảo đảm.
- Agribank: Ban hành khẩu vị rủi ro 2020 – 2024, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, phát triển công cụ đo lường tham số tổn thất dự kiến đáp ứng Thông tư 13/2018/TT-NHNN.
Từ đó, tác giả đúc kết 5 bài học kinh nghiệm cho VRB: thiết lập hệ thống kiểm soát rủi ro chặt chẽ; chính sách tín dụng linh hoạt gắn với nâng chuẩn lựa chọn khách hàng; tách bạch chức năng, nhiệm vụ giữa các bộ phận; giám sát nghiêm ngặt từng khâu quy trình; và hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin tập trung.
Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga
Chương 2 phân tích chi tiết quá trình hình thành, mô hình tổ chức và thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại VRB giai đoạn 2020 – 2023.
| Chỉ tiêu / Tiêu chí |
Thông tin chi tiết tại Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB) |
| Cơ sở thành lập |
Giấy phép hoạt động số 11/GP-NHNN do NHNN cấp ngày 30/10/2006 |
| Cổ đông góp vốn |
Liên doanh 50:50 giữa BIDV (Việt Nam) và VTB (Ngoại thương Nga) |
| Vốn điều lệ |
10 triệu USD (năm 2006) $\rightarrow$ 168,5 triệu USD (gần 4.000 tỷ đồng, năm 2023) |
| Mạng lưới hoạt động |
Hội sở chính (Hà Nội), 6 chi nhánh (Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng, TP.HCM, Khánh Hòa, Vũng Tàu), 14 phòng giao dịch |
| Quy mô nhân sự & KH |
Gần 700 cán bộ nhân viên; trên 75.000 khách hàng (>13.000 KHDN, >2.000 DN nước ngoài) |
| Sản phẩm đặc thù |
Thanh toán song phương RUB/VND, thanh toán thẻ nội địa Nga (thẻ chip MIR) |
Thực trạng hoạt động QTRRTD tại VRB được đánh giá qua việc phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 31/12/2020 – 30/06/2023 (Bảng 2.1), công tác huy động vốn (Bảng 2.2), kết quả cho vay (Bảng 2.3), cơ cấu tín dụng theo nhóm khách hàng, kỳ hạn, thành phần kinh tế và tài sản bảo đảm (Bảng 2.4 đến 2.7).
Chất lượng tín dụng và mức độ rủi ro được phản ánh qua:
- Biến động nợ xấu, nợ quá hạn và cơ cấu nợ các nhóm 3, 4, 5 (Bảng 2.8).
- Tình hình trích lập và sử dụng Quỹ dự phòng rủi ro giai đoạn 2020 – 2022 (Bảng 2.9, Bảng 2.11).
- Diễn biến Hệ số an toàn vốn CAR giai đoạn 2020 – 2022 (Bảng 2.10).
Tác giả đánh giá những kết quả đạt được: VRB đã duy trì mạng lưới hoạt động ổn định tại các vùng kinh tế trọng điểm, phát huy vai trò cầu nối tài chính song phương Việt – Nga; xây dựng được cơ chế pháp lý nội bộ và quy trình cấp tín dụng tương đối đầy đủ.
Tuy nhiên, công tác QTRRTD tại VRB còn bộc lộ các tồn tại:
- Tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng, chất lượng tín dụng chưa thật sự bền vững.
- Công tác thu thập, cập nhật thông tin khách hàng và hệ thống cảnh báo sớm rủi ro còn hạn chế.
- Quy trình thẩm định đôi lúc phụ thuộc nhiều vào tài sản bảo đảm mà chưa đánh giá sâu sát dòng tiền thực tế của phương án vay.
- Hệ thống công nghệ thông tin phục vụ quản trị và đo lường rủi ro định lượng chưa đồng bộ, mô hình tổ chức kiểm soát rủi ro độc lập chưa được vận hành tối ưu.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga
Chương 3 xác định tính cấp thiết, mục tiêu và định hướng kinh doanh của VRB trong bối cảnh mới; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị:
Hệ thống giải pháp đề xuất cho VRB:
- Nhóm giải pháp chung (03 nhóm):
- Hoàn thiện mô hình tổ chức QTRRTD theo hướng độc lập, thống nhất và tập trung, đảm bảo sự tách biệt rõ ràng giữa bộ phận kinh doanh (quan hệ khách hàng), bộ phận thẩm định/quản lý rủi ro và bộ phận phê duyệt.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tín dụng thông qua đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thẩm định, phân tích dòng tiền và đạo đức nghề nghiệp.
- Đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, hỗ trợ công tác chấm điểm, xếp hạng tín dụng nội bộ tự động.
- Nhóm giải pháp cụ thể theo từng khâu QTRRTD (08 giải pháp):
- Hoàn thiện công tác nhận diện rủi ro: Xây dựng bộ tiêu chí dấu hiệu cảnh báo sớm đối với các khoản vay có vấn đề; giám sát chặt chẽ các chỉ tiêu thanh khoản, doanh thu và tính minh bạch của báo cáo tài chính doanh nghiệp.
- Đổi mới phương pháp đo lường rủi ro: Chuyển dịch dần từ phương pháp định tính thuần túy sang kết hợp mô hình định lượng (áp dụng mô hình điểm số Z, hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội bộ theo chuẩn mực quốc tế).
- Tái cơ cấu danh mục tín dụng: Đa dạng hóa danh mục cho vay theo ngành nghề, vùng kinh tế; kiểm soát chặt chẽ hạn mức tín dụng đối với các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao.
- Chuẩn hóa quy trình thẩm định: Thẩm định toàn diện năng lực tài chính, phương án kinh doanh khả thi và dòng tiền trả nợ, giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào tài sản thế chấp.
- Nâng cao hiệu quả quản lý tài sản bảo đảm: Định giá độc lập, đánh giá lại định kỳ giá trị và tính pháp lý của tài sản thế chấp.
- Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau vay: Theo dõi sát sao mục đích sử dụng vốn vay và tình hình hoạt động kinh doanh thực tế của khách hàng.
- Đa dạng hóa các biện pháp xử lý nợ xấu: Chủ động phân loại nợ, đôn đốc thu hồi, cơ cấu lại nợ hợp lý, phát mại tài sản theo quy định pháp luật và sử dụng hiệu quả quỹ dự phòng rủi ro.
- Hoàn thiện hệ thống chính sách và quy chế tín dụng: Điều chỉnh quy chế nội bộ phù hợp với các quy định mới của NHNN và tập quán thương mại song phương Việt – Nga.
Kiến nghị đối với cơ quan quản lý:
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về phân loại nợ và trích lập dự phòng; nâng cao chất lượng dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC); hỗ trợ cơ chế thanh toán song phương đặc thù giữa Việt Nam và Liên bang Nga.
- Đối với Chính phủ: Hoàn thiện khung pháp lý về xử lý tài sản bảo đảm, tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường mua bán nợ phát triển minh bạch; duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Hệ thống hóa các chỉ tiêu định lượng và định tính đánh giá RRTD theo chuẩn mực ngân hàng thương mại và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Thông tư 36/2014/TT-NHNN, Văn bản hợp nhất 22/VBHN-NHNN).
- Phân tích thực trạng tài chính, cơ cấu tín dụng, nợ xấu và công tác trích lập dự phòng của VRB trong giai đoạn 31/12/2020 – 30/06/2023 qua hệ thống 11 bảng biểu số liệu chi tiết.
- Rút ra 5 bài học kinh nghiệm từ mô hình quản trị rủi ro của The Siam Commercial Bank, VietinBank và Agribank.
- Đề xuất 03 nhóm giải pháp chung và 08 giải pháp cụ thể bám sát 4 khâu của quy trình quản trị rủi ro tín dụng, kết hợp kiến nghị vĩ mô tới Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ.
Đóng góp của đề tài:
- Cung cấp bức tranh thực trạng cập nhật về công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga trong giai đoạn biến động 2020 – 2023.
- Bổ sung tài liệu thực tiễn chuyên sâu cho loại hình ngân hàng liên doanh – mô hình chịu sự điều chỉnh đặc thù từ quan hệ hợp tác tài chính quốc tế và kênh thanh toán đồng bản tệ (RUB/VND).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi thời gian nghiên cứu thực nghiệm tại VRB dừng lại ở mốc 30/06/2023. Việc phân tích định lượng dựa trên các mô hình kinh tế lượng phức tạp chưa được triển khai sâu do tính chất bảo mật và hạn chế trong việc tiếp cận đầy đủ chuỗi dữ liệu lịch sử chi tiết của khách hàng vay vốn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2023 để đánh giá tác động dài hạn của các biến động địa chính trị đối với kênh thanh toán song phương; nghiên cứu ứng dụng các mô hình định lượng nâng cao về tổn thất dự kiến (Expected Loss - EL) và rủi ro tập trung theo khung chuẩn mực Basel II và Basel III toàn diện.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Học viên cao học, sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính; cán bộ làm công tác tín dụng, thẩm định và quản lý rủi ro tại các ngân hàng thương mại và ngân hàng liên doanh.
- Nội dung có giá trị ứng dụng:
- Khung lý thuyết và quy trình 4 bước quản trị rủi ro tín dụng chuẩn hóa.
- Bộ tiêu chí dấu hiệu cảnh báo sớm khoản vay có vấn đề và phương pháp đánh giá định tính 5C kết hợp mô hình Z-score.
- Bài học thực tiễn về xử lý nợ xấu và kiểm soát hạn mức tín dụng từ The Siam Commercial Bank, VietinBank và Agribank.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề án phân loại nợ xấu và quy định mức trích lập dự phòng cụ thể theo văn bản pháp lý nào?
Đề án căn cứ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước. Nợ xấu gồm 3 nhóm: Nợ dưới tiêu chuẩn (Nhóm 3, quá hạn 90 – 180 ngày, trích lập 20%), Nợ nghi ngờ (Nhóm 4, quá hạn 181 – 360 ngày, trích lập 50%), và Nợ có khả năng mất vốn (Nhóm 5, quá hạn trên 360 ngày, trích lập 100%). Dự phòng chung được trích ở mức 0,75%.
2. Mô hình định tính 5C được đề án trình bày gồm những tiêu chí đánh giá cụ thể nào?
Mô hình 5C gồm:
- Capacity (Năng lực trả nợ): Đánh giá kinh nghiệm quản lý, báo cáo tài chính, năng lực cạnh tranh và dòng tiền trả nợ.
- Capital (Cấu trúc vốn): Quy mô và tỷ lệ vốn chủ sở hữu tham gia vào phương án vay.
- Collateral (Tài sản bảo đảm): Giá trị, tính pháp lý và khả năng thanh khoản của tài sản thế chấp.
- Character (Tư cách người vay): Thái độ hợp tác, hồ sơ pháp lý và uy tín cá nhân/doanh nghiệp.
- Conditions (Điều kiện bên ngoài): Bối cảnh kinh tế vĩ mô, biến động ngành và môi trường pháp lý.
3. Ngưỡng phân loại rủi ro theo mô hình điểm số Z của Altman trong đề án được xác định như thế nào?
Mô hình sử dụng thước đo tổng hợp $Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}6X_4 + 1{,}0X_5$. Các ngưỡng đánh giá:
- $Z < 1{,}8$: Người vay có mức độ rủi ro vỡ nợ cao (ngân hàng không nên cấp tín dụng).
- $1{,}8 \le Z \le 3$: Vùng chưa xác định (cần thẩm định bổ sung).
- $Z > 3$: Người vay có tình hình tài chính lành mạnh, an toàn, không có khả năng vỡ nợ.
4. Mô hình tổ chức và năng lực vốn của Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB) có đặc điểm gì nổi bật?
VRB thành lập ngày 30/10/2006 (Giấy phép 11/GP-NHNN), là liên doanh với tỷ lệ góp vốn 50:50 giữa BIDV (Việt Nam) và VTB (Nga). Vốn điều lệ tăng từ 10 triệu USD ban đầu lên 168,5 triệu USD (gần 4.000 tỷ đồng) vào năm 2023. Ngân hàng sở hữu mạng lưới gồm Hội sở chính, 6 chi nhánh trọng điểm, 14 phòng giao dịch, phục vụ hơn 75.000 khách hàng và là đơn vị tiên phong cung cấp kênh thanh toán trực tiếp RUB/VND cùng thẻ chip MIR tại Việt Nam.
5. Đề án rút ra những bài học kinh nghiệm chính nào từ The Siam Commercial Bank, VietinBank và Agribank?
Các bài học kinh nghiệm gồm: (1) Tách bạch chức năng giữa bộ phận quan hệ khách hàng, thẩm định và phê duyệt; (2) Chuyển trọng tâm từ tăng trưởng quy mô sang nâng cao chất lượng tín dụng; (3) Thiết lập hạn mức rủi ro tập trung và hệ thống cảnh báo sớm tự động; (4) Thẩm định dựa trên dòng tiền thực tế thay vì chỉ phụ thuộc vào tài sản thế chấp; (5) Hiện đại hóa công nghệ thông tin và áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ chuẩn hóa.
Kết luận
Đề án tốt nghiệp của tác giả Phạm Thu Hiền đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động này tại Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga (VRB) giai đoạn 2020 – 2023. Qua việc chỉ ra các mặt đạt được cùng những hạn chế và nguyên nhân về nợ xấu, quy trình giám sát và hạ tầng công nghệ, công trình đã đề xuất hệ thống 03 nhóm giải pháp chung và 08 giải pháp cụ thể có tính khả thi cao. Đây là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các tổ chức tín dụng nói chung và các ngân hàng liên doanh nói riêng.