Hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại ngân hàng tmcp hàng hải việt nam chi nhánh đống đa khoá luận tốt nghiệp

Nghiên cứu hoàn thiện phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong tín dụng tại ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam chi nhánh Đống Đa.

Trường đại học

Ngân Hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Chuyên ngành

Phân Tích Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp
88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp

Phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp là một nghiệp vụ cốt lõi, đóng vai trò nền tảng trong hoạt động cấp tín dụng của các ngân hàng thương mại. Đây là quá trình sử dụng các công cụ, phương pháp và khái niệm chuyên môn để thu thập và xử lý thông tin kế toán, từ đó đánh giá chính xác tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động, rủi ro tiềm ẩn và năng lực của một doanh nghiệp. Tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB), công tác này không chỉ giúp nhận diện các cơ hội đầu tư an toàn mà còn là lá chắn quan trọng để phòng ngừa rủi ro tín dụng. Một quy trình phân tích tài chính doanh nghiệp hiệu quả sẽ cung cấp cho chuyên viên quan hệ khách hàng (CV QHKH) những dữ liệu đáng tin cậy để đưa ra quyết định cho vay đúng đắn. Việc đánh giá sâu sắc sức khỏe tài chính của khách hàng giúp ngân hàng bảo vệ nguồn vốn, tối ưu hóa lợi nhuận và xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững với các khách hàng doanh nghiệp (KHDN). Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc phân tích các báo cáo tài chính và xem xét các yếu tố phi tài chính, tạo nên một bức tranh toàn cảnh về doanh nghiệp.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của phân tích tài chính doanh nghiệp

Mục tiêu chính của phân tích tài chính doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng là cung cấp thông tin chính xác và toàn diện để ra quyết định. Cụ thể, nó giúp đánh giá thực trạng tài chính, dự báo các rủi ro và tiềm năng trong tương lai của doanh nghiệp. Thông qua việc kiểm tra các số liệu tài chính hiện hành và quá khứ, nhà phân tích có thể xác định các quy luật hoạt động, chỉ ra những thay đổi trọng yếu và nguyên nhân của chúng. Mục đích cuối cùng là lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến tình hình tài chính, từ đó đưa ra các quyết định cấp tín dụng phù hợp. Quá trình này giúp ngân hàng trả lời các câu hỏi quan trọng: Doanh nghiệp có khả năng trả nợ không? Dòng tiền hoạt động có ổn định không? Cơ cấu vốn có bền vững không? Từ đó, ngân hàng có thể xây dựng các điều khoản vay vốn hợp lý, đảm bảo an toàn cho khoản vay và hỗ trợ doanh nghiệp phát triển.

1.2. Vai trò của phân tích tài chính trong hoạt động tín dụng

Phân tích tài chính đóng vai trò không thể thiếu đối với nhiều đối tượng liên quan đến doanh nghiệp, đặc biệt là các tổ chức tín dụng. Đối với MSB, phân tích tài chính là công cụ quản trị rủi ro hàng đầu. Nó giúp sàng lọc và lựa chọn những khách hàng có năng lực tài chính lành mạnh, giảm thiểu xác suất phát sinh nợ xấu. Thông qua phân tích, ngân hàng có thể đánh giá khả năng sinh lời và mức độ an toàn của các khoản vay, từ đó quyết định hạn mức, lãi suất và thời hạn tín dụng. Ngoài ra, đây còn là cơ sở để giám sát khách hàng sau khi cho vay, kịp thời phát hiện các dấu hiệu suy yếu tài chính để có biện pháp can thiệp. Như tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, "các ngân hàng và các nhà cung cấp tín dụng thương mại cho doanh nghiệp sử dụng [phân tích tài chính] nhằm đảm bảo khả năng trả nợ của doanh nghiệp". Điều này khẳng định vai trò then chốt của nghiệp vụ này trong việc bảo toàn vốn và duy trì sự phát triển ổn định của ngân hàng.

II. Top thách thức trong phân tích tài chính doanh nghiệp tại MSB

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại MSB và nhiều ngân hàng khác vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan bên trong ngân hàng và yếu tố khách quan từ phía khách hàng cũng như môi trường kinh doanh. Việc nhận diện chính xác các rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng những giải pháp hoàn thiện hiệu quả. Các thách thức phổ biến bao gồm tính xác thực của báo cáo tài chính, sự biến động của thị trường, áp lực về chỉ tiêu kinh doanh và trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự. Theo nghiên cứu tại chi nhánh Đống Đa, nhiều báo cáo tài chính của các doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa được kiểm toán, đặt ra yêu cầu cao hơn cho kỹ năng thẩm định của chuyên viên. Nếu không vượt qua được những trở ngại này, chất lượng thẩm định tín dụng sẽ bị ảnh hưởng, tiềm ẩn nguy cơ gia tăng rủi ro tín dụng và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động chung của ngân hàng.

2.1. Phân tích các nhân tố chủ quan từ phía ngân hàng MSB

Các nhân tố chủ quan từ phía ngân hàng có tác động trực tiếp đến chất lượng phân tích. Thứ nhất, chính sách tín dụng và quan điểm của ban lãnh đạo đóng vai trò định hướng. Nếu chỉ tập trung vào tăng trưởng dư nợ mà xem nhẹ chất lượng thẩm định, công tác phân tích sẽ trở nên hời hợt. Thứ hai, trình độ và kinh nghiệm của chuyên viên quan hệ khách hàng là yếu tố then chốt. Việc thiếu kiến thức chuyên sâu về ngành nghề kinh doanh của khách hàng hoặc kỹ năng phân tích còn hạn chế sẽ dẫn đến những đánh giá sai lệch. Thứ ba, quy trình phân tích nội bộ đôi khi còn rườm rà, thiếu linh hoạt, làm chậm tiến độ và giảm hiệu quả. Cuối cùng, hệ thống công nghệ thông tin và các công cụ hỗ trợ chưa được đầu tư đúng mức cũng là một rào cản, khiến việc tổng hợp và xử lý dữ liệu mất nhiều thời gian và công sức.

2.2. Đánh giá nhân tố khách quan từ khách hàng và thị trường

Bên cạnh các yếu tố nội tại, nhiều nhân tố khách quan cũng gây khó khăn cho quá trình phân tích. Nổi bật nhất là tính trung thực và minh bạch của thông tin do khách hàng doanh nghiệp cung cấp. Nghiên cứu cho thấy nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, có xu hướng điều chỉnh số liệu trên báo cáo tài chính để làm đẹp hồ sơ vay vốn. Điều này đòi hỏi chuyên viên phải có kỹ năng kiểm tra chéo và thẩm định thông tin từ nhiều nguồn. Ngoài ra, môi trường pháp lý, các quy định của Ngân hàng Nhà nước và sự biến động của kinh tế vĩ mô cũng ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp, khiến việc dự báo trở nên khó khăn hơn. Đặc thù của từng ngành nghề kinh doanh cũng là một thách thức, đòi hỏi nhà phân tích phải có sự am hiểu sâu rộng để đưa ra những nhận định chính xác về rủi ro và triển vọng.

III. Phương pháp hoàn thiện nội dung phân tích tài chính KHDN

Để nâng cao chất lượng thẩm định, việc hoàn thiện nội dung phân tích tài chính KHDN là yêu cầu cấp thiết. Nội dung phân tích cần được xây dựng một cách khoa học, toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc đọc các con số trên báo cáo mà phải đi sâu vào bản chất các hoạt động kinh tế. Một nội dung phân tích hiệu quả phải bao quát từ việc kiểm tra độ tin cậy của dữ liệu đầu vào, phân tích chi tiết các báo cáo tài chính chủ chốt, đến việc tính toán và diễn giải ý nghĩa của các chỉ số tài chính quan trọng. Tại MSB, việc chuẩn hóa và làm sâu sắc thêm nội dung phân tích sẽ giúp các chuyên viên có một cái nhìn đa chiều về sức khỏe doanh nghiệp. Điều này cho phép nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, đánh giá chính xác khả năng trả nợ và đưa ra các quyết định tín dụng an toàn, hiệu quả hơn. Quá trình này cần kết hợp cả phân tích định lượng (số liệu) và phân tích định tính (mô hình kinh doanh, ban lãnh đạo, lợi thế cạnh tranh).

3.1. Bí quyết đánh giá mức độ tin cậy của báo cáo tài chính

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác thực thông tin. Do phần lớn báo cáo tài chính của KHDN vừa và nhỏ không được kiểm toán, chuyên viên cần áp dụng nhiều kỹ thuật để kiểm tra. Cần xem xét tính hợp lý và nhất quán của số liệu giữa các báo cáo như Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Ví dụ, sự tăng đột biến của hàng tồn kho không đi kèm với tăng trưởng doanh thu là một dấu hiệu cần xem xét kỹ. Chuyên viên có thể "thu thập thông tin trực tiếp từ khách hàng thông qua trao đổi, gặp gỡ và phỏng vấn, xem xét các chứng từ cũng như sổ sách ghi chép của khách hàng" để đối chiếu. Việc so sánh các chỉ số của doanh nghiệp với trung bình ngành cũng là một cách hiệu quả để phát hiện những điểm bất thường, từ đó đảm bảo dữ liệu đầu vào cho phân tích là đáng tin cậy.

3.2. Quy trình phân tích sâu bảng cân đối kế toán và KQKD

Sau khi xác thực dữ liệu, cần phân tích sâu từng báo cáo. Đối với Bảng cân đối kế toán, cần phân tích sự biến động của tổng tài sản và cơ cấu vốn để thấy được quy mô và mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp. Cần chú trọng mối quan hệ cân đối giữa tài sản và nguồn vốn. Đối với Báo cáo kết quả kinh doanh, việc phân tích không chỉ dừng ở lợi nhuận cuối cùng mà cần xem xét cơ cấu doanh thu, chi phí, và các tỷ suất lợi nhuận (lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần). So sánh kết quả kinh doanh qua các kỳ giúp nhận diện xu hướng tăng trưởng và tính ổn định. Phân tích Báo cáo lưu chuyển tiền tệ đặc biệt quan trọng, giúp đánh giá khả năng tạo tiền từ hoạt động kinh doanh cốt lõi – yếu tố quyết định khả năng trả nợ thực tế của doanh nghiệp.

3.3. Kỹ thuật phân tích các chỉ số tài chính quan trọng

Các chỉ số tài chính là công cụ lượng hóa sức khỏe doanh nghiệp một cách cô đọng. Việc phân tích cần tập trung vào bốn nhóm chỉ số chính. Nhóm chỉ số khả năng thanh toán (thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh) đo lường khả năng trả các khoản nợ ngắn hạn. Nhóm chỉ số cơ cấu tài chính (tỷ số nợ/tổng tài sản, tỷ số nợ/vốn chủ sở hữu) phản ánh mức độ rủi ro và sự tự chủ về vốn. Nhóm chỉ số hoạt động (vòng quay hàng tồn kho, vòng quay các khoản phải thu) đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản. Cuối cùng, nhóm chỉ số khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE) cho biết hiệu quả kinh doanh. Việc phân tích các chỉ số này không nên đứng riêng lẻ mà cần được so sánh với số liệu quá khứ và trung bình ngành để có kết luận chính xác.

IV. Cách nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phương pháp phân tích

Con người và phương pháp là hai trụ cột quyết định sự thành công của công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp. Dù quy trình và nội dung có được chuẩn hóa đến đâu, nếu không có đội ngũ nhân sự đủ năng lực và các phương pháp phân tích phù hợp, kết quả cuối cùng vẫn sẽ bị hạn chế. Do đó, MSB cần chú trọng đầu tư vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đồng thời cập nhật và áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Việc trang bị cho chuyên viên quan hệ khách hàng không chỉ kiến thức tài chính nền tảng mà còn cả kỹ năng mềm, sự am hiểu đa dạng ngành nghề và khả năng sử dụng thành thạo các công cụ công nghệ. Song song đó, việc kết hợp linh hoạt nhiều phương pháp phân tích như phương pháp so sánh, phương pháp tỷ lệ, và mô hình Dupont sẽ mang lại những góc nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về tình hình tài chính của khách hàng doanh nghiệp.

4.1. Tầm quan trọng của đào tạo chuyên viên quan hệ khách hàng

Đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng là lực lượng nòng cốt thực hiện phân tích. Vì vậy, công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực phải được đặt lên hàng đầu. Các chương trình đào tạo cần được tổ chức thường xuyên, cập nhật kiến thức mới về chuẩn mực kế toán, quy định pháp lý và đặc điểm kinh tế của các ngành. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm nghiệp vụ phân tích các chỉ số tài chính mà còn phải trang bị kỹ năng nhận diện rủi ro, kỹ năng phỏng vấn thẩm định, và khả năng phân tích các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Việc xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng và chính sách đãi ngộ xứng đáng sẽ khuyến khích các chuyên viên không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ chuyên môn, từ đó cải thiện chất lượng thẩm định chung.

4.2. Ứng dụng công nghệ và công cụ hỗ trợ phân tích hiện đại

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ là xu thế tất yếu để tối ưu hóa quy trình phân tích tài chính. MSB cần đầu tư vào các phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM), hệ thống chấm điểm tín dụng tự động và các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data). Các công cụ này giúp tự động hóa việc thu thập và tổng hợp số liệu, tính toán nhanh các chỉ số, và nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro dựa trên các mô hình phân tích tiên tiến. Việc này không chỉ giúp giảm tải công việc thủ công cho chuyên viên, tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao tính chính xác và nhất quán trong các quyết định. Công nghệ cũng hỗ trợ lưu trữ và truy xuất thông tin khách hàng một cách hệ thống, tạo cơ sở dữ liệu quý giá cho các phân tích trong tương lai.

4.3. Phối hợp các phương pháp phân tích so sánh Dupont

Để có một kết luận đa chiều, không nên chỉ dựa vào một phương pháp phân tích duy nhất. Phương pháp so sánh là công cụ cơ bản, giúp đối chiếu số liệu của doanh nghiệp qua các thời kỳ (phân tích xu hướng) hoặc so với các doanh nghiệp cùng ngành (phân tích so sánh ngang) để đánh giá vị thế và hiệu quả tương đối. Bên cạnh đó, phương pháp tỷ lệ giúp lượng hóa các khía cạnh khác nhau của năng lực tài chính. Đặc biệt, mô hình phân tích Dupont là một công cụ mạnh mẽ, giúp bóc tách các yếu tố cấu thành nên tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), từ đó xác định chính xác đâu là động lực tăng trưởng chính của doanh nghiệp: hiệu quả hoạt động, hiệu quả sử dụng tài sản hay đòn bẩy tài chính. Sự kết hợp các phương pháp này mang lại một cái nhìn sâu sắc và toàn diện.

V. Thực trạng phân tích tài chính doanh nghiệp tại MSB Đống Đa

Việc xem xét thực trạng là cơ sở để đề ra các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – Chi nhánh Đống Đa trong giai đoạn 2015-2017 đã cung cấp một cái nhìn thực tế về công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp. Nhìn chung, chi nhánh đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc quản lý và phát triển danh mục khách hàng, tuân thủ quy trình tín dụng của hệ thống. Công tác phân tích đã góp phần quan trọng vào việc kiểm soát chất lượng tín dụng và hỗ trợ tăng trưởng dư nợ. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế còn tồn tại trong quy trình và nội dung phân tích. Những hạn chế này chủ yếu đến từ việc phụ thuộc quá nhiều vào các báo cáo tài chính do khách hàng cung cấp mà thiếu các bước kiểm tra chéo sâu rộng, cũng như việc phân tích đôi khi còn mang tính hình thức để hoàn thiện hồ sơ.

5.1. Những kết quả nổi bật trong hoạt động tín dụng KHDN

Trong giai đoạn được nghiên cứu, MSB Đống Đa đã thể hiện là một trong những chi nhánh hoạt động hiệu quả của hệ thống. Công tác thẩm định khách hàng đã được thực hiện tương đối bài bản, tuân thủ theo quy trình chung. Đội ngũ chuyên viên đã có kinh nghiệm trong việc tiếp xúc và làm việc với các khách hàng doanh nghiệp, bước đầu xây dựng được danh mục khách hàng đa dạng. Việc áp dụng các mẫu biểu, chỉ tiêu phân tích theo quy định của ngân hàng đã giúp chuẩn hóa một phần quy trình, đảm bảo các hồ sơ tín dụng có đủ thông tin cơ bản. Nhờ đó, chi nhánh đã duy trì được tốc độ tăng trưởng dư nợ ổn định, đồng thời kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức chấp nhận được, góp phần vào kết quả kinh doanh chung của toàn hàng.

5.2. Các hạn chế tồn đọng trong quy trình thẩm định khách hàng

Bên cạnh những thành công, nghiên cứu cũng thẳng thắn chỉ ra các điểm yếu cần khắc phục. Một hạn chế lớn là việc phân tích các yếu tố phi tài chính (như kinh nghiệm quản lý của ban lãnh đạo, vị thế ngành, rủi ro pháp lý) chưa được chú trọng đúng mức. Các chuyên viên đôi khi còn quá tập trung vào số liệu quá khứ mà chưa có những dự báo sắc bén về dòng tiền tương lai của doanh nghiệp. Hơn nữa, việc thu thập thông tin từ các nguồn độc lập bên ngoài còn hạn chế, dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào dữ liệu do khách hàng tự cung cấp. Đôi khi, áp lực về chỉ tiêu kinh doanh khiến việc phân tích tài chính được thực hiện một cách nhanh chóng, chưa đủ sâu để phát hiện hết các rủi ro tiềm ẩn. Đây là những vấn đề cần được cải thiện để nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng.

VI. Giải pháp và định hướng hoàn thiện phân tích tài chính KHDN

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, việc đề ra các giải pháp mang tính chiến lược và khả thi là vô cùng cần thiết để hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại MSB. Các giải pháp này cần có tính đồng bộ, tác động đến nhiều khía cạnh từ quy trình, con người, công nghệ cho đến chính sách vĩ mô. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống phân tích và thẩm định tín dụng chuyên nghiệp, hiện đại, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Định hướng phát triển trong tương lai không chỉ tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro tín dụng mà còn chủ động tìm kiếm và đồng hành cùng các khách hàng doanh nghiệp có tiềm năng, góp phần vào sự phát triển bền vững của cả ngân hàng và nền kinh tế. Các kiến nghị cần được phân loại rõ ràng cho từng cấp, từ nội bộ ngân hàng đến các cơ quan quản lý nhà nước.

6.1. Kiến nghị chiến lược đối với Ngân hàng TMCP Hàng Hải

Đối với nội bộ MSB, cần thực hiện một số giải pháp trọng tâm. Trước hết, cần tiếp tục rà soát và cải tiến quy trình phân tích theo hướng tinh gọn nhưng chặt chẽ hơn, tích hợp thêm các bước kiểm tra chéo thông tin. Thứ hai, tăng cường đầu tư vào công nghệ, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu ngành và hệ thống cảnh báo sớm rủi ro. Thứ ba, đẩy mạnh công tác đào tạo, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng. Cuối cùng, cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các phòng ban (Thẩm định, Quản lý rủi ro, Pháp chế) để tạo ra một quyết định tín dụng được xem xét dưới nhiều góc độ, đảm bảo tính khách quan và an toàn cao nhất.

6.2. Đề xuất với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hữu quan

Để tạo một môi trường thuận lợi cho hoạt động tín dụng, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước về việc tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động tín dụng, ban hành các hướng dẫn chi tiết về chuẩn mực phân tích rủi ro. Đồng thời, cần xây dựng và hoàn thiện Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) để cung cấp dữ liệu đầy đủ và chính xác hơn về lịch sử tín dụng của doanh nghiệp. Đối với các cơ quan thuế và kế toán, cần có những quy định chặt chẽ hơn về tính minh bạch của báo cáo tài chính, yêu cầu kiểm toán bắt buộc đối với một số loại hình doanh nghiệp có quy mô nhất định để nâng cao chất lượng thông tin đầu vào cho các ngân hàng thương mại.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề chung về phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Chỉ nhánh Đống Đa. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Chỉ nhánh Đống Đa. Em xin gửi lời cảm ơn đến Thầy giáo Kiều Hữu Thiện đã hướng dẫn và giúp đỡ em tận tình trong quá trình hoàn thiện khóa luận này.

Đồng thời, em cũng xin cảm ơn đến Ban lãnh đạo Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam — Chi nhánh Đống Đa. các bác, các cô chú, anh chị và các bạn trong chỉ nhánh đã giúp đỡ em rất nhiều để em có kỳ thực tập đạt kết quả tốt và hoàn thành bải khoán luận tốt nghiệp một cách tốt nhất. CHƯƠNG T : NHỮNG VÁN ĐÈ CHUNG VÈẺ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. - Khái quát về hoạt động tín dụng của các NHTM.

Khái niệm tín dụng. Trong nền kinh tế hàng hoá, trong cùng một thời gian luôn có một số người tạm thời thừa vốn, có vốn tạm thời nhàn rỗi và có nhu cầu cho vay. Bên cạnh đó luôn có một số người tạm thời thiếu vón, có nhu cầu đi vay. Hiện tượng này làm nảy sinh mối quan hệ kinh tế mà nội dung của nó là vốn được dịch chuyển từ nơi tạm thời thừa sang nơi thiếu với điều kiện hoàn trả vốn và lãi tiền vay là lợi nhuận thu được do sử dụng vốn vay.

Đây chính là quan hệ tín dụng. Như vậy tín dụng là quan hệ vay mượn dựa trên nguyên tắc hoàn trả kèm theo lợi tức, nó để thoả mãn nhu cầu của cả 2 bên, do đó nó là một quan hệ bình đẳng, cả 2 bên cùng có lợi và mang tính thoả thuận lớn. Quan hệ tin dụng đã hình thành và ra đời từ rất lâu, thậm chí mi quan hệ tín dụng thô sơ nhất được phát sinh ngay từ sau khi chế độ cộng sản nguyên thuỷ tan rã. Quan hệ tín dụng đã phát triển qua nhiều hình thức từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp.

Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường. qua từng thời kỳ, từng giai đoạn phát triển mà dần hình thành nên các hình thức tín dụng mới có trình độ cao hơn, đã có các hình thức tín dụng sau: tín dụng nặng lãi. tín dụng thương mại, tín dụng ngân hang, tín dụng nhà nước và tín dụng tiêu dùng. Mỗi một hình thức tín dụng đều có điều kiện kinh tế xã hội cụ thể.

Tuy nhiên trong sự phát triển của mình. các hình thức quan hệ tín dụng trước không hề mắt đi mà vẫn còn tn tai và phát huy tác dụng khi có sự ra đời một hình thức tín dụng mới. Ngày nay, tất cả các hình thức tín dụng trên đều còn tồn tại và bổ sung lẫn nhau, và nó có vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế. Trong các hình thức trên thì tín dụng ngân hàng là một hình thức tín dụng vô cùng quan trọng, nó là một quan hệ tín dụng chủ yếu, cung cấp phần lớn nhu cầu tín dụng cho các doanh nghiệp.

các thể nhân khác trong nền kinh tế. Với công nghệ ngân hàng hiện nay, tín dụng ngân hàng càng trở thành một hình thức tín dụng không thể thiếu ở cả trong nước và quốc tế. Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa một bên là ngân hàng còn bên kia là các tác nhân và thể nhân khác trong nền kinh tế. Tin dụng ngân hàng là mối quan hệ vay mượn giữa ngân hàng với tắt cả các cá nhân.

tổ chức và các doanh nghiệp khác trong xã hội. Nó không phải là quan hệ dịch chuyển vốn trực tiếp từ nơi tạm thời thừa sang nơi tạm thời thiếu mà là quan hệ dịch chuyển vốn gián tiếp thông qua một tổ chức trung gian, đó là ngân hàng. Tín dụng ngân hàng cũng mang bản chất chung của quan hệ tín dụng. đó là quan hệ vay mượn có hoàn trả cả vốn và lãi sau một thời gian nhất định.

là quan hệ chuyển nhượng tạm thời quyền sử dụng vén và là quan hệ bình đẳng cả 2 bên cùng có lợi. Phân loại tín dụng ngân hàng. Có rất nhiều cách phân loại tín dụng ngân hàng dựa vào các căn cứ khác nhau tuỳ theo mục đích nghiên cứu. Tuy nhiên người ta thường phân loại theo một số tiêu thức sau: * Theo thời gian sử dụng vốn vay - Tin dung ngắn hạn: là loại tín dụng có thời hạn dưới một năm.

thường được sử dụng vào nghiệp vụ thanh toán, cho vay bổ sung thiếu hụt tạm thời về vốn lưu động của các doanh nghiệp hay cho vay phục vụ nhu cầu sinh hoạt tiêu dùng của cá nhân. - Tín dụng trung hạn: có thời hạn từ l đến 5 năm. được dùng dé cho vay vốn phục vụ nhu cầu mua sắm tài sản cố định. cải tiến đổi mới kỹ thuật, mở rộng và xây dựng các công trình nhỏ có thời hạn thu hồi vốn nhanh.

- Tin dung dai hạn: là loại tín dụng có thời hạn trên Š năm. được sử dụng. để cung cấp vốn cho xây dựng cơ bản, cải tiến và mở rộng sản xuất có quy mô lớn. Thường thì tín dụng trung và dài hạn được đầu tư đẻ hình thành vốn có định và một phần vốn tối thiểu cho hoạt động sản xuất.

*_ Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn vay. - Tin dung sản xuất và lưu thông hàng hoá: là loại tín dụng được cung cấp cho các doanh nghiệp để họ tiến hành sản xuất và kinh doanh. - Tín dụng tiêu dùng: là loại tín dụng được cấp phát cho cá nhân dé đáp ứng nhu cầu tiêu dùng. Loại tín dụng này thường được dùng để mua sắm nhà cửa.

các thiết bị gia đình. Tín dụng tiêu dùng ngày càng có xu hướng tăng lên. + Căn cứ vào tính chất đảm bảo của các khoản cho vay - Tin dung c6 bao dam: 1a loai hình tín dụng mà các khoản cho vay phát ra đều có tài sản tương đương thế chấp. có các hình thức như: cầm có, thế chấp, chiết khấu và bảo lãnh.

-_ Tín dụng không có bảo đảm: là loại hình tín dụng mà các khoản cho vay phát ra không cần tài sản thế chấp mà chỉ dựa vào tín chấp. Loại hình này thường được áp dụng với khách hàng truyền thống, có quan hệ lâu dài và sòng phẳng với ngân hàng, khách hàng này phải có tình hình tài chính lành mạnh và có uy tín đối với ngân hàng như trả nợ đầy đủ, đúng hạn cả góc lẫn lãi, có dự án sản xuất kinh doanh khả thi. có khả năng hoàn trả nợ. Đặc điểm của tín dụng.

Tin dung ngân hàng thực hiện cho vay dưới hình thức tiền tệ: cho vay bằng tiền tệ là loại hình tín dụng phổ biến, linh hoạt và đáp ứng mọi đối tượng trong nền kinh tế quốc dân. Tín dụng ngân hàng cho vay chủ yếu bằng vốn đi vay của các thành phần trong xã hội chứ không phải hoàn toàn là vốn thuộc sở hữu của chính mình như tín dụng nặng lãi hay tín dụng thương mại. Quá trình vận động và phát triển của tín dụng ngân hàng độc lập tương đối với sự vận động và phát triển của quá trình tái sản xuất xã hội. Có những trường hợp mà nhu cầu tín dụng ngân hàng gia tăng nhưng sản xuất và lưu thông hàng hoá không tăng, nhất là trong thời kỳ kinh tế khủng hoảng, sản xuất và lưu thông hàng hoá bị co hẹp nhưng nhu cầu tín dụng vẫn gia tăng dé chống tình trạng phá sản.

Ngược lại trong thời kỳ kinh tế hưng thịnh. các doanh nghiệp mở mang sản xuất, hàng hoá lưu chuyển tăng mạnh nhưng tín dụng ngân hàng lại không đáp ứng kip. Day là một hiện tượng rất bình thường của nền kinh tế. Hơn nữa tín dụng ngân hàng còn có một số ưu điểm nổi bật so với các hình thức khác là: Thứ nhất, tín dụng ngân hàng có thể thoả mãn một cách tối đa nhu cầu về vốn của các tác nhân và thể nhân khác trong nền kinh tế vì nó có thể huy động nguồn vốn bằng tiền nhàn rỗi trong xã hội dưới nhiều hình thức và khối lượng lớn.

Thứ hai, tín dụng ngân hàng có thời hạn cho vay phong phú, có thể cho vay ngắn hạn. trung hạn và đài hạn do ngân hàng có thể điều chỉnh giữa các nguồn vốn với nhau để đáp ứng nhu cầu về thời hạn vay. Thứ ba, tín dụng ngân hàng có phạm vi lớn vì nguồn vón bằng tiền là thích hợp với mọi đối tượng trong nền kinh tế, do đó nó có thể cho nhiều đối tượng vay. Phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng của NHTM.

Khái niệm và mục đích phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp. - Tài chính doanh nghiệp. Tư liệu sản xuất và sức lao động là những yếu tố không thẻ thiếu trong quá trình sản xuất. Trong điều kiện nền kinh tế hàng hóa - tiền tệ, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có một lượng vốn tiền tệ nhất định để mua sắm các yếu tố phục vụ cho hoạt động kinh doanh của mình.

Quá trình sản xuất kinh doanh là quá trình vốn của doanh nghiệp luôn luôn vận động tuân theo một chu kỳ nhất định. Sự vận động của các luồng tiền trong doanh nghiệp luôn gắn liền với quá trình tạo lập hoặc sử dụng các quỹ tiền tệ, đồng thời làm nảy sinh các quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị, hợp thành các quan hệ tài chính trong doanh nghiệp. Các quan hệ tài chính của doanh nghiệp có thé bao gồm các nhóm: (ï) quan hệ giữa doanh nghiệp và nhà nước, (ii) quan hệ giữa doanh nghiệp với các chủ thể kinh tế khác, (iii) quan hệ trong nội bộ doanh nghiệp. (iv) quan hệ giữa doanh nghiệp với chủ sở hữu doanh nghiệp.

Từ những vấn đề trên, có thể rút ra được tài chính doanh nghiệp là các quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị nay sinh gắn liền với việc tạo lập, sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp trong quá trình kinh doanh. Các mối quan hệ gắn liền với việc tạo lập hoặc sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp hợp thành các quan hệ tài chính doanh nghiệp. Các hoạt động gắn liền với việc tạo lập hoặc sử dụng các quỹ tiền tệ thuộc hoạt động tài chính doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chủ đề