CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG NGÂN QU Ỹ TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Hệ thống KSNB trong hoạt động ngân hàng thương mại 1.1 Lịch sử hình thành và phát triển kiểm soát nội bộ trong hoạt động ngân hàng thương mại [2] 1.1 Giai đoạn sơ khai Mọi hoạt động kinh tế đều cần các nguồn vốn. Các kênh cung cấp vốn đã hình thành từ rất sớm và đã phát triển mạnh mẽ từ những năm cuối thế kỷ 19, trong đó, ngân hàng là kênh cung cấp vốn chủ yếu. Để có thể cung cấp vốn, ngân hàng cần có bức tranh về tình hình tài chính có thể tin cậy được, mà khởi điểm là Bảng cân đối kế toán. Muốn vậy cần có những người độc lập, có năng lực đảm nhiệm chức năng xác nhận tính trung thực và hợp lý của các thông tin trên Báo cáo tài chính, từ đó có sự ra đời của các công ty kiểm toán độc lập.
Các công ty kiểm toán đầu tiên trên thế giới có nguồn gốc từ Anh quốc, sau đó lại lan rộng ra các quốc gia khác trong những năm cuối thế kỷ 19. Một trong những công ty kiểm toán đầu tiên được thành lập là công ty price Waterhouse. Vào thời kỳ này chưa có hệ thống chuẩn mực kiểm toán mà chỉ có một hướng dẫn duy nhất là Sổ tay kiểm toán của Dicksee công bố vào 1892. Khi thực hiện chức năng nhận xét báo cáo tài chính, các kiểm toán viên đã sớm nhận thức được rằng không cần thiết, cũng như không thực tế khi yêu cầu kiểm tra tất cả các nghiệp vụ kinh tế phát sinh mà chỉ cần chọn mẫu để kiểm tra và dựa vào sự tin tưởng vào hệ thống kiểm soát nội bộ do đơn vị được kiểm toán sử dụng trong việc xử lý, tập hợp các thông tin để lập báo cáo tài chính.
Vì vậy các kiểm toán viên bắt đầu quan tâm đến kiểm soát nội bộ. e 6 Hình thức ban đầu của kiểm soát nội bộ là kiểm soát tiền và bắt đầu từ cuộc cách mạng công nghiệp. Do yêu cầu phát triển, các công ty cần có vốn và từ đó đưa đến nhu cầu tăng cường quản lý vốn và kiểm tra thông tin về sử dụng vốn. Thuật ngữ Kiểm soát nội bộ bắt đầu xuất hiện từ giai đoạn này.
Đến năm 1905, Robert Montgomery, đồng thời cũng là sáng lập viên của công ty kiểm toán Lybrand, Ross Bros & Montgomery, đã đưa ra ý kiến về một số vấn đề liên quan đến kiểm soát nội bộ trong tác phẩm “Lý thuyết và thực hành kiểm toán”. Dù ý kiến này không phải là nguyên tắc chi phối cuộc kiểm toán nhưng đó vẫn là cơ sở về các thủ tục mà kiểm toán viên cần thực hiện. Đến năm 1929, thuật ngữ Kiểm soát nội bộ được đề cập chính thức trong một Công bố của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Seserve Bulletin), theo đó, kiểm soát nội bộ được định nghĩa là một công cụ để bảo vệ tiền và các tài sản khác đồng thời thúc đẩy nâng cao hiệu quả hoạt động, và đây là một cơ sở để phục vụ cho việc lấy mẫu thử nghiệm của kiểm toán viên. Năm 1936, trong một công bố, Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA- American Institute of Certified Public Accountants) đã định nghĩa kiểm soát nội bộ “… là các biện pháp và cách thức được chấp nhận và được thực hiện trong một số tổ chức để bảo vệ tiền và tài sản khác, cũng như kiểm tra sự chính xác trong ghi chép của sổ sách”.
Sau công bố này, việc nghiên cứu và đánh giá về kiểm soát nội bộ ngày càng được chú trọng trong cuộc kiểm toán, đặc biệt là sau vụ phá sản của công ty Mc Kesson & Robbins. Mc Kesson & Robbins là một công ty dược phẩm nổi tiếng với tổng tài sản, vào năm 1937, đã lên đến 100 triệu USD, kiểm toán cho công ty này là Price Waterhouse. Cổ phiếu của công ty được niêm yết trên thị trường NYSE (New york Stock Exchange). Đến tháng 12.1938, NYSE không cho Mc Kesson & Robbins niêm yết cổ phiếu, do hậu quả này, Ủy ban chứng khoán Hoa Kỳ (SEC-Securities and Exchange e 7 Commission) đã tiến hành điều tra và phát hiện 20 triệu USD hàng tồn kho và nợ phải thu đã bị khai khống và 20% tài sản không hiện hữu trong thực tế.
Khi nhận xét về cuộc kiểm toán này, SEC cho rằng sai phạm quan trọng và cơ bản nhất là cuộc kiểm toán được thực hiện một cách bất cẩn. Trong mọi giai đoạn của cuộc kiểm toán nêu trên đều có sai phạm, từ việc thực hiện thủ tục kiểm toán, việc chọn mẫu không thích hợp cho đến sự hiểu biết về hệ thống kiểm tra và kiểm soát nội bộ (Internal check and control) không được chú trọng đúng mức. SEC cũng cho rằng việc tìm hiểu kiểm soát nội bộ không thể chỉ hạn chế ở lĩnh vực kế toán, mà kiểm toán viên cần có kiến thức đầy đủ hơn về cách thức mà các nghiệp vụ trên được thực hiện. Tuy nhiên, trường hợp của Mc Kesson & Robbins không phải là trường hợp duy nhất mà SEC có cơ hội để chỉ trích nghề nghiệp kiểm toán về phương diện nghiên cứu kiểm soát nội bộ.
Thí dụ trong thất bại của cuộc kiểm toán công ty Drayer Hanson, SEC tin rằng việc thổi phồng sản phẩm dở dang của công ty đã có thể phát hiện được nếu kiểm toán viên có xem xét hệ thống kiểm soát nội bộ.2 Giai đoạn hình thành Trước thực tế trên, vào năm 1949, AICPA công bố công trình nghiên cứu đầu tiên về kiểm soát nội bộ với nhan đề: “Kiểm soát nội bộ, các nhân tố cấu thành và tầm quan trọng đối với việc quản trị doanh nghiệp và đối với kiểm toán viên độc lập”. Trong báo cáo này, AICPA đã định nghĩa kiểm soát nội bộ là: “.cơ cấu tổ chức và các biện pháp, cách thức liên quan được chấp nhận và thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tài sản, kiểm tra sự chính xác và đáng tin cậy của số liệu kế toán, thúc đẩy hoạt động có hiệu quả, khuyến khích sự tuân thủ các chính sách của người quản lý”. Sau đó, AICPA đã soạn thảo và ban hành nhiều chuẩn mực kiểm toán đề cập đến những khái niệm và khía cạnh khác nhau của kiểm soát nội bộ như: e 8 Năm 1958, Ủy ban thủ tục kiểm toán (CAP – Committee on Auditing Procedure) trực thuộc AICPA ban hành báo cáo về thủ tục kiểm toán 29 (SAP – Statement on Auditing Procedure) về: “Phạm vi xem xét kiểm soát nội bộ của kiểm toán viên độc lập” Năm 1962, CAP tiếp tục ban hành SAP 33 làm rõ hơn về kiểm soát nội bộ như sau: Kiểm toán viên độc lập trước hết sẽ quan tâm đến kiểm soát nội bộ về kế toán vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến thông tin tài chính và do vậy kiểm toán viên cần đánh giá kiểm soát nội bộ đối với vấn đề này. Kiểm soát nội bộ về quản lý thường chỉ liên quan gián tiếp đến thông tin tài chính, do vậy kiểm toán viên sẽ không bị buộc phải đánh giá chúng.
Tuy nhiên, nếu kiểm toán viên tin rằng một số thủ tục kiểm soát hành chính có thể ảnh hưởng đến tính đáng tin cậy của thông tin tài chính, kiểm toán viên sẽ phải nghiên cứu để đánh giá kiểm soát nội bộ về quản lý. Chẳng hạn các số liệu thống kê về sản lượng, các số liệu kỹ thuật… đòi hỏi phải có sự đánh giá riêng. Dựa trên các khái niệm kiểm soát kế toán và kiểm soát quản lý, CAP đã xây dựng chuẩn mực kế toán, trong đó yêu cầu công ty kiểm toán cần giới hạn nghiên cứu kiểm soát nội bộ về kế toán. Rõ ràng sự thay đổi của CAP qua các giai đoạn trên là đưa ra các hướng dẫn không bao quát về kiểm soát nội bộ như định nghĩa đầu tiên mà chỉ trên phương diện kiểm soát nội bộ về kế toán.
Tuy nhiên, dù đã cố gắng nhưng định nghĩa trên còn rất mơ hồ. Đến năm 1972, CAP tiếp tục ban hành SAP 54 “Tìm hiểu và đánh giá kiểm soát nội bộ”, trong đó đưa ra 04 thủ tục kiểm soát kế toán, đó là đảm bảo nghiệp vụ chỉ được thực hiện khi đã được phê chuẩn, ghi nhận đúng đắn mọi nghiệp vụ để báo cáo, hạn chế sự tiếp cận về tài sản và kiểm kê. Sau đó, AICPA ban hành các chuẩn mực kiểm toán (SAS- Statement on Auditing Standard) để thay thế cho các thủ tục kiểm toán (SAP), trong đó: e 9 SAS 1 (1973) duyệt xét lại SAP 54 và đưa ra định nghĩa về kiểm soát quản lý và kiểm soát kế toán như sau: Kiểm soát quản lý, không chỉ hạn chế ở kế hoạch tổ chức và các thủ tục, mà còn bao gồm quá trình ra quyết định cho phép thực hiện nghĩa vụ của nhà quản lý. Kiểm soát kế toán bao gồm các thủ tục và cách thức tổ chức ghi nhận vào sổ sách để bảo vệ tài sản, tính đáng tin cậy của số liệu và do vậy, nó được thiết lập để cung cấp sự bảo đảm hợp lý trên các phương diện sau đây: Các nghiệp vụ thực hiện phù hợp với sự ủy quyền và xét duyệt của các nhà quản lý Các nghiệp vụ được ghi nhận khi phát sinh để: Lập báo cáo tài chính phù hợp với chuẩn mực kế toán hay các quy định có liên quan, thực hiện trách nhiệm báo cáo về tình hình tài sản Việc tiếp cận tài sản chỉ được thực hiện khi có sự cho phép của nhà quản lý Định kỳ các báo cáo về tài sản phải được so sánh với tài sản hiện hữu trong thực tế và có biện pháp xử lý thích hợp đối với các chênh lệch.
Như vậy trong suốt thời kỳ trên, khái niệm kiểm soát nội bộ đã không ngừng mở rộng ra khỏi những thủ tục bảo vệ tài sản và ghi chép sổ sách kế toán. Tuy nhiên, trước khi báo cáo COSO 1992 ra đời, kiểm soát nội bộ vẫn mới dừng lại như là một phương tiện phục vụ cho kiểm toán viên trong kiểm toán báo cáo tài chính.3 Giai đoạn phát triển Vào thập niên 1970 – 1980, nền kinh tế Hoa Kỳ cũng như nhiều quốc gia khác đã phát triển mạnh mẽ. Số lượng các công ty tăng nhanh, kể cả các công ty thuộc quyền sở hữu của nhà nước và kinh doanh quốc tế. Trong thời gian này, kéo theo các vụ gian lận ngày càng tăng về số lượng lẫn quy mô, gây ra những tổn thất đáng kể cho nền kinh tế.
Năm 1977, sau vụ bê bối Watergate, quốc hội Hoa Kỳ đã ban hành Luật chống hối lộ ở nước ngoài.