Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết yêu cầu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) đối với chu trình mua hàng và thanh toán tại một doanh nghiệp thương mại dược phẩm nhập khẩu. Trong cơ chế quản lý doanh nghiệp, chu trình mua hàng – thanh toán và chu trình doanh thu – thu tiền là hai quy trình trọng yếu trực tiếp chi phối kết quả tài chính thông qua bài toán doanh thu và chi phí đầu vào. Mọi sai sót, lỗ hổng trong khâu lựa chọn nhà cung cấp, kiểm nhận nhập kho hay xét duyệt công nợ đều dẫn tới nguy cơ thất thoát vốn, giảm hiệu quả kinh doanh.

Xuất phát từ thực tiễn hoạt động của Công ty Cổ phần Master Tran – đơn vị phân phối độc quyền các dòng thực phẩm bảo vệ sức khỏe và dược phẩm mang thương hiệu Doppelherz (thuộc Tập đoàn Queisser Pharma, CHLB Đức) tại thị trường Việt Nam – tác giả xác định các nội dung nghiên cứu cốt lõi:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ và các thủ tục kiểm soát áp dụng cho chu trình mua hàng – thanh toán trong doanh nghiệp.
    2. Phản ánh, phân tích và đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng – thanh toán tại Công ty Cổ phần Master Tran - Doppelherz.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm khắc phục tồn tại, nâng cao hiệu lực kiểm soát chu trình mua sắm vật tư, hàng hóa tại công ty.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng – thanh toán tại doanh nghiệp được thiết kế và vận hành theo các nguyên tắc, thủ tục nào?
    2. Hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng – thanh toán tại Công ty Cổ phần Master Tran - Doppelherz đang bộc lộ những ưu điểm và hạn chế nào?
    3. Những giải pháp cụ thể nào cần được áp dụng để hoàn thiện quy trình mua hàng – thanh toán cho đơn vị?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng kiểm soát nội bộ đối với chu trình mua hàng – thanh toán tại Công ty Cổ phần Master Tran - Doppelherz.
    • Phạm vi nội dung: Giới hạn trong chu trình mua sắm hàng hóa, vật tư trong nước (chủ yếu là vật tư marketing, tài liệu tiếp thị POSM, công cụ dụng cụ và vật tư văn phòng phục vụ vận hành) tại các phòng ban liên quan (Phòng Marketing, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán, Bộ phận Kho).
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu từ năm tài chính 2020 đến hết Quý 1 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng khung lý luận về KSNB được quy định tại Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 (VAS 315) - "Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị". Theo đó, hệ thống KSNB được cấu thành từ 5 bộ phận cơ bản:

Thành phần KSNB (VAS 315) Nội dung cốt lõi áp dụng trong chu trình mua hàng – thanh toán
Môi trường kiểm soát Tính chính trực, giá trị đạo đức, cơ cấu tổ chức, triết lý điều hành của Ban Giám đốc và chính sách nhân sự trong khâu quản lý chi tiêu.
Quy trình đánh giá rủi ro Nhận diện và ước tính mức độ rủi ro mua sai quy cách, sai giá, thông đồng với nhà cung cấp, thất thoát kho, sai lệch công nợ.
Hệ thống thông tin & truyền thông Luân chuyển chứng từ (đơn đề nghị mua sắm, báo giá, đơn đặt hàng, phiếu nhập kho, ủy nhiệm chi/phiếu chi) và hệ thống phần mềm kế toán.
Các hoạt động kiểm soát Phân chia trách nhiệm, ủy quyền phê duyệt, bảo vệ tài sản, kiểm tra độc lập và phân tích đối chiếu hóa đơn - chứng từ.
Giám sát các kiểm soát Giám sát thường xuyên trong quy trình tác nghiệp và giám sát định kỳ thông qua báo cáo sai phạm, đối chiếu công nợ.

Tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề về KSNB chu trình mua sắm/chi phí, bao gồm: nghiên cứu của Hera Khairunnisa (2020) về môi trường kiểm soát tại cơ sở giáo dục Indonesia; luận văn của Phan Thị Ngọc Yến (2012) tại Công ty CP Kim Khí Miền Trung; công trình của Trần Thị Huyền Trang (2017) tại Vietinbank Hoàng Mai; luận án của Bùi Thị Tĩnh (2018) về quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp sản xuất giấy; và luận văn của Nguyễn Thị Yến (2020) tại Công ty CP Dịch vụ Giao Hàng Nhanh.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận định tính kết hợp điều tra thực tế tại doanh nghiệp:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Khai thác giáo trình kiểm toán căn bản, chuẩn mực VAS 315, các quy định quản trị nội bộ, hồ sơ mua sắm, hệ thống chứng từ kế toán, sổ chi tiết công nợ và báo cáo tài chính của công ty.
  • Phương pháp phỏng vấn - quan sát: Thiết lập bảng câu hỏi và thực hiện phỏng vấn trực tiếp Kế toán trưởng (bà Vũ Kim Hoa), kế toán viên phụ trách chi tiêu mua sắm, nhân viên các phòng ban liên quan; kết hợp quan sát quy trình xét duyệt và giao nhận thực tế.
  • Phương pháp điều tra thực nghiệm: Tác giả trực tiếp tham gia xử lý chứng từ, theo dõi quy trình luân chuyển hồ sơ thanh toán với vai trò thực tập sinh kế toán trong thời gian 2 tháng tại đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng thanh toán tại các doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các nguyên lý nền tảng về KSNB chung và KSNB chuyên sâu cho chu trình mua hàng – thanh toán trong doanh nghiệp:

  • Bản chất và mục tiêu của KSNB: KSNB là một quá trình liên tục do con người (Ban quản trị, Ban giám đốc, nhân viên) vận hành nhằm đảm bảo 4 mục tiêu: thực hiện chiến lược, tính tin cậy của báo cáo tài chính, hiệu quả hoạt động và sự tuân thủ pháp luật.
  • Các nguyên tắc thiết kế KSNB: Phân tích chi tiết 7 nguyên tắc thiết kế bắt buộc: nguyên tắc toàn diện, nguyên tắc "bốn mắt", nguyên tắc cân nhắc lợi ích - chi phí, nguyên tắc bất kiêm nhiệm (tách biệt giữa chức năng kế toán, bảo quản tài sản, xét duyệt và thực hiện), nguyên tắc phê chuẩn đúng đắn, chế độ chứng từ - sổ sách đầy đủ, bảo vệ vật chất/thông tin và kiểm tra độc lập.
  • Hạn chế cố hữu của KSNB: Nhận diện 6 rào cản nội tại khiến KSNB không thể loại trừ tuyệt đối mọi rủi ro: sự khống chế của chi phí so với lợi ích, tập trung vào giao dịch thông thường bỏ qua biến động bất thường, sai lầm từ nhận thức/trình độ nhân viên, sự thông đồng của nhiều cá nhân, sự thay đổi của môi trường kinh doanh và rủi ro lỗi kỹ thuật/khống chế phần mềm máy tính.
  • Nội dung chu trình mua hàng – thanh toán: Phân lập 4 chức năng cốt lõi: xử lý đơn đặt mua hàng/dịch vụ; nhận hàng hóa/dịch vụ; ghi nhận nợ phải trả người bán; xử lý và ghi sổ các khoản thanh toán. Đồng thời, chương 1 liệt kê các sai sót thường gặp tại bộ phận mua hàng (chọn nhà cung cấp không hợp lệ, sai quy cách), bộ phận kho (không lập biên bản kiểm nghiệm, lệch tồn kho) và bộ phận kế toán (quên hạch toán hàng đang đi đường TK 151, hạch toán nhầm đối tượng công nợ, chi trùng hóa đơn).

Chương 2: Thực trạng kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng thanh toán tại Công ty Cổ phần Master Tran - Doppelherz

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ đơn vị và thực trạng kiểm soát tại Master Tran:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Công ty thành lập tháng 8/2011, mã số thuế 0105381169, đặt văn phòng tại 219 Trung Kính, Cầu Giấy, Hà Nội. Doanh nghiệp phân phối độc quyền thương hiệu Doppelherz từ năm 2012 (khởi đầu từ 2 sản phẩm vào năm 2013 là Active Meno và Vital Pregna; đến năm 2020 đã vượt trên 30 sản phẩm như Kinder Optima, Magiesium+Calcium+D3, Collagen Beauty...). Quy mô nhân sự trên 250 người, vận hành qua 3 kênh phân phối: OTC (kênh bán lẻ nhà thuốc toàn quốc - kênh chủ lực), ETC (kênh bệnh viện) và MT (kênh thương mại điện tử: Shopee, Tiki, Lazada).
  • Bộ máy quản trị và phân công kiểm soát: Cơ cấu điều hành gồm Chủ tịch HĐQT, Tổng Giám đốc, Giám đốc Nội vụ, Giám đốc Tài chính và các phòng ban trực thuộc (HCNS, Kế toán, Marketing, Dịch vụ bán hàng, Xuất nhập khẩu). Trong chu trình mua hàng trong nước:
    • Chủ tịch HĐQT: Phê duyệt các khoản chi tiêu lớn, giám sát hoạt động bộ máy kế toán.
    • Giám đốc Nội vụ: Phê duyệt phương án mua sắm, chủ trương chi tiêu và kế hoạch thực thi công việc.
    • Phòng Kế toán: Bố trí chức danh chuyên trách "Kế toán chi tiêu mua sắm" kiêm nhiệm thủ kho và "Kế toán thanh toán" kiêm nhiệm thủ quỹ.
  • Thực trạng quy trình 5 bước mua sắm - thanh toán tại Master Tran:
[Bước 1: Lập phương án mua sắm] 
[Bước 2: Báo giá và chọn nhà cung cấp] 
[Bước 3: Duyệt đơn yêu cầu mua sắm] 
[Bước 4: Mua sắm và thanh toán] 
[Bước 5: Nhập kho và nghiệm thu] 
  • Thời hạn xử lý: Quy định duyệt trong 1 ngày làm việc đối với hàng hóa thông thường, 2 ngày làm việc đối với hàng hóa đặc thù; các phương án lớn phải duyệt trong tuần làm việc.
  • Đánh giá thực trạng hoạt động kiểm soát:
    • Mặt đạt được: Thiết lập quy trình 5 bước rõ ràng; có sự tham gia trực tiếp của lãnh đạo cấp cao; ban hành mẫu biểu chuẩn hóa (Mẫu đơn yêu cầu mua sắm, Đơn đề nghị thanh toán, Phiếu chi, Ủy nhiệm chi, Phiếu nhập kho); áp dụng cơ chế báo cáo công việc nhật trình (worktrack) đầu tháng để giám sát tiến độ và phát hiện sai phạm.
    • Mặt tồn tại: Khâu khảo sát nhà cung cấp do nhân viên bộ phận yêu cầu tự chọn và đánh giá chất lượng; bảng báo giá nhà cung cấp mới chỉ thể hiện đơn giá, phương thức thanh toán, vận chuyển mà thiếu thông tin về thời gian giao hàng dự kiến và phân cấp tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa; việc kiêm nhiệm chức năng (kế toán chi tiêu mua sắm kiêm kho, kế toán thanh toán kiêm quỹ) tiềm ẩn rủi ro vi phạm nguyên tắc bất kiêm nhiệm.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng thanh toán tại Công ty Cổ phần Master Tran - Doppelherz

Chương 3 đề xuất các giải pháp căn cứ trên định hướng mở rộng thị trường của doanh nghiệp:

  • Sự cần thiết hoàn thiện: Khối lượng giao dịch mua sắm vật phẩm tiếp thị (POSM) phục vụ các chiến dịch tiếp thị (activation) tại điểm bán tăng nhanh, đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ để tối ưu hóa chi phí vận hành.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    1. Chuẩn hóa tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp: Xây dựng danh mục nhà cung cấp được phê duyệt trước (approved vendor list); bổ sung các tiêu chí về tiến độ giao hàng, bảo hành và cam kết chất lượng vào bảng so sánh báo giá.
    2. Áp dụng quy trình mua hàng - thanh toán trên hệ thống ERP: Tin học hóa toàn bộ quá trình phê duyệt điện tử từ đơn yêu cầu, đơn đặt hàng đến đối chiếu hóa đơn tự động 3 chiều (đơn đặt hàng - phiếu nhập kho - hóa đơn GTGT), giảm thiểu can thiệp thủ công.
    3. Tái cấu trúc phân công phân nhiệm: Tách biệt hoàn toàn chức năng kế toán chi tiêu với thủ kho, kế toán thanh toán với thủ quỹ nhằm tuân thủ nguyên tắc bất kiêm nhiệm và nguyên tắc "bốn mắt".
    4. Hoàn thiện công tác lưu trữ và luân chuyển chứng từ: Quy định rõ thời hạn chuyển giao hóa đơn từ bộ phận mua sắm về phòng kế toán, đóng dấu "Đã thanh toán" lên toàn bộ chứng từ gốc để triệt tiêu nguy cơ thanh toán trùng.
  • Kiến nghị thực hiện: Đưa ra các kiến nghị đối với Ban lãnh đạo công ty về việc đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin, đào tạo nghiệp vụ nhân sự và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước về hướng dẫn thực hiện chuẩn mực kế toán - kiểm toán.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận phản ánh toàn diện hệ thống kiểm soát nội bộ trong một doanh nghiệp thương mại dược phẩm phân phối độc quyền tại Việt Nam:

  1. Dữ liệu thực chứng về quy trình nghiệp vụ: Khóa luận trích xuất và minh họa đầy đủ hệ thống biểu mẫu thực tế của Master Tran (Biểu mẫu 2.1 Bảng báo giá; Hình 2.1 Mẫu đơn yêu cầu mua sắm; Hình 2.2 Mẫu đơn đề nghị thanh toán; Hình 2.3 Mẫu phiếu chi; Hình 2.4 Mẫu ủy nhiệm chi; Hình 2.5 Mẫu phiếu nhập kho; Hình 2.6 Quy định lưu giữ chứng từ).
  2. Làm rõ mối quan hệ giữa chu trình mua sắm nội địa và hoạt động marketing ngành dược: Phân tích đặc thù chi tiêu mua sắm của Master Tran tập trung vào vật tư POSM (tờ rơi, catalog, poster, standee, biển quảng cáo, tủ trưng bày, quà tặng khuyến mại, tài liệu tiếp thị) phục vụ 3 kênh bán hàng OTC, ETC, MT và các sự kiện activation tại điểm bán, trung tâm thương mại.
  3. Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Đề xuất mô hình quy trình mua hàng – thanh toán tích hợp trên hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP - Hình 3.1), gắn kết việc phân quyền phê duyệt của Ban Giám đốc với công tác hạch toán của phòng kế toán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do điều kiện tiếp cận dữ liệu và tính bảo mật của doanh nghiệp, khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu chu trình mua sắm vật tư, hàng hóa trong nước; chưa mở rộng khảo sát sâu quy trình nhập khẩu trực tiếp các lô hàng thành phẩm Doppelherz từ Công ty Queisser Pharma (CHLB Đức) qua Phòng Xuất nhập khẩu. Phạm vi số liệu thực tế được giới hạn trong năm tài chính 2020 và quý 1/2021.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu hệ thống KSNB đối với hoạt động xuất nhập khẩu dược phẩm, kiểm soát chi phí logistics quốc tế, tỷ giá hối đoái và hoàn thiện kiểm soát chu trình mua hàng qua hệ thống ERP toàn diện trong các giai đoạn tài chính tiếp theo của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính doanh nghiệp: Tham khảo cách thức vận dụng chuẩn mực VAS 315 vào phân tích thực tế một chu trình nghiệp vụ cụ thể tại doanh nghiệp thương mại.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng – thanh toán: Tiếp cận phương pháp luận thu thập chứng từ, thiết kế bảng so sánh quy trình và phân tích rủi ro tác nghiệp.
  • Cán bộ quản lý, kế toán viên tại các doanh nghiệp phân phối dược phẩm, hàng tiêu dùng: Tham khảo hệ thống quy định thời hạn phê duyệt (1-2 ngày), mẫu biểu quản lý đơn mua sắm và các biện pháp phòng ngừa rủi ro thông đồng nhà cung cấp hoặc sai lệch công nợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Chu trình mua sắm hàng hóa tại Công ty Cổ phần Master Tran - Doppelherz gồm những bước nào?
Chu trình gồm 5 bước: (1) Lập phương án mua sắm theo kế hoạch báo trước; (2) Báo giá nhà cung cấp và chọn nhà cung cấp; (3) Duyệt đơn yêu cầu mua sắm; (4) Tiến hành mua sắm và thanh toán với nhà cung cấp; (5) Nhập kho và nghiệm thu hàng hóa.

2. Thời hạn phê duyệt kế hoạch và đơn yêu cầu mua sắm tại Master Tran được quy định như thế nào?
Các trưởng phòng gửi yêu cầu mua sắm định kỳ hàng tháng lên Ban Giám đốc vào ngày 28 hàng tháng. Thời hạn phê duyệt là 1 ngày làm việc đối với hàng hóa thông thường, 2 ngày làm việc đối với hàng hóa đặc thù. Đối với các phương án mua sắm lớn, thủ tục phê duyệt được thực hiện trong tuần làm việc.

3. Cơ cấu phân phối sản phẩm của Master Tran gồm những kênh nào và đâu là kênh chủ lực?
Công ty phân phối qua 3 kênh: Kênh OTC (kinh doanh thuốc không kê đơn qua các nhà thuốc bán lẻ toàn quốc - đây là kênh kinh doanh chủ lực), Kênh ETC (phân phối thuốc cho bệnh viện) và Kênh MT (bán lẻ qua các sàn thương mại điện tử như Shopee, Tiki, Lazada).

4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế nào trong khâu lựa chọn nhà cung cấp tại công ty?
Việc khảo sát và báo giá do nhân viên thuộc bộ phận yêu cầu mua sắm tự thực hiện; việc đánh giá chất lượng phụ thuộc vào nhận định chủ quan của nhân viên này. Bảng báo giá gửi kế toán và lãnh đạo chỉ thể hiện tên nhà cung cấp, đơn giá, phương thức thanh toán và vận chuyển mà thiếu thông tin về thời gian giao hàng dự kiến và phân loại cấp chất lượng sản phẩm.

5. Khóa luận vận dụng chuẩn mực kế toán/kiểm toán nào làm cơ sở lý luận chính cho KSNB?
Khóa luận sử dụng Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VAS 315 ("Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị") với cấu trúc 5 thành phần kiểm soát nội bộ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngọc Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về KSNB theo chuẩn mực VAS 315 và làm rõ thực trạng vận hành chu trình mua hàng – thanh toán tại Công ty Cổ phần Master Tran - Doppelherz giai đoạn 2020 - quý 1/2021. Công trình nhận diện rõ các điểm mạnh trong quy trình kiểm soát 5 bước cùng các lỗ hổng về tiêu chí đánh giá nhà cung cấp và sự kiêm nhiệm nhân sự kế toán - kho - quỹ. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa danh mục nhà cung cấp, ứng dụng quy trình kiểm soát trên hệ thống ERP và tách biệt chức năng quản lý, tạo cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp bảo toàn tài sản và nâng cao hiệu quả chi tiêu trong hoạt động kinh doanh dược phẩm.