Hoàn thiện chính sách marketing mix đối với sản phẩm tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng công thương chi nhánh thừa thiên huế

Bài viết phân tích và đề xuất hoàn thiện chính sách marketing mix cho sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng công thương Thừa Thiên Huế.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

154
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát về ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm về ngân hàng thương mại

1.1.2. Bản chất của ngân hàng thương mại

1.1.3. Chức năng của ngân hàng thương mại

1.1.4. Sản phẩm của ngân hàng thương mại

1.1.5. Khách hàng của ngân hàng thương mại và sản phẩm tiền gửi - tiết kiệm

1.1.5.1. Khách hàng của ngân hàng là ai?
1.1.5.2. Sản phẩm tiền gửi - tiết kiệm

1.1.6. Marketing, marketing ngân hàng và marketing mix trong hoạt động kinh doanh ngân hàng

1.1.6.1. Sự hình thành và phát triển Marketing
1.1.6.2. Khái niệm về Marketing
1.1.6.3. Khái niệm Marketing Ngân hàng
1.1.6.4. Vai trò của Marketing ngân hàng
1.1.6.5. Đặc điểm của Marketing ngân hàng
1.1.6.6. Marketing mix trong hoạt động kinh doanh ngân hàng
1.1.6.7. Sự cần thiết của marketing trong lĩnh vực hoạt động ngân hàng
1.1.6.8. Các nhân tố tác động bên ngoài
1.1.6.9. Các nhân tố tác động bên trong

1.1.7. Cơ sở thực tiễn

1.1.7.1. Tình hình chung ngành Ngân hàng Việt Nam
1.1.7.2. Tình hình thị trường tín dụng và huy động tiền gửi – tiết kiệm của ngân hàng Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH MARKETING MIX DÀNH CHO DỊCH VỤ TIỀN GỬI – TIẾT KIỆM ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN CỦA NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH THỪA THIÊN HUẾ

2.1. Khái quát về ngân hàng tmcp công thương việt nam – chi nhánh thừa thiên huế

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức và mạng lưới hoạt động

2.1.3. Chức năng, nhiệm vụ của Vietinbank Thừa Thiên Huế

2.1.4. Tình hình về nguồn nhân lực

2.1.5. Tình hình về Tài sản và Nguồn vốn

2.1.6. Tình hình hoạt động chung của chi nhánh trong ba năm gần đây

2.2. Chính sách marketing –mix của ngân hàng công thương chi nhánh huế đối với dịch vụ tiền gửi- tiết kiệm giai đoạn 2014 – 2016

2.2.1. Khách hàng gửi tiết kiệm tại NH Công Thương chi nhánh Huế

2.2.2. Phân tích các biện pháp Vietinbank chi nhánh Huế đang triển khai để thực hiện mục tiêu huy động TGTK

2.2.3. Chính sách Marketing-Mix của Ngân Hàng TMCP Công Thương chi nhánh Huế

2.2.3.1. Chính sách sản phẩm
2.2.3.2. Chính sách giá cả
2.2.3.3. Chính sách phân phối
2.2.3.4. Chính sách xúc tiến – truyền thông

2.2.4. Kết quả huy động tiền gửi từ khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp công thương chi nhánh thừa thiên huế trong giai đoạn 2014-2016

2.2.5. Đánh giá của khách hàng cá nhân về chính sách marketing-mix sản phẩm tiền gửi – tiết kiệm

2.2.5.1. Đặc điểm khách hàng cá nhân sử dụng sản phẩm tiền gửi- tiết kiệm
2.2.5.1.1. Đặc điểm nhân khẩu học
2.2.5.1.2. Đặc điểm sử dụng dịch vụ tiền gửi - tiết kiệm của khách hàng tại ngân hàng Vietinbank Chi nhánh Thừa Thiên Huế
2.2.5.2. Đánh giá của khách hàng cá nhân về chính sách marketing mix đối với dịch vụ tiền gửi - tiết kiệm của ngân hàng Vietinbank Chi nhánh Thừa Thiên Huế
2.2.5.3. Kiểm định độ tin cậy của thang đo
2.2.5.4. Phân tích nhân tố EFA
2.2.5.5. Thống kê phân tích đánh giá của khách hàng về các chính sách marketing mix cho sản phẩm tiền gửi - tiết kiệm của ngân hàng Vietinbank Chi nhánh Thừa Thiên Huế
2.2.5.6. Đánh giá chung về chính sách marketing mix cho sản phẩm tiền gửi - tiết kiệm cho khách hàng cá nhân của ngân hàng Vietinbank Chi nhánh Thừa Thiên Huế

2.2.6. Những kết quả đạt được

2.2.7. Những hạn chế còn tồn tại

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP

3.1. Mục tiêu kinh doanh và định hướng hoàn thiện chính sách marketing mix

3.1.1. Mục tiêu kinh doanh

3.1.2. Định hướng hoàn thiện chính sách marketing mix

3.1.2.1. Chính sách sản phẩm
3.1.2.2. Chính sách giá
3.1.2.3. Chính sách phân phối
3.1.2.4. Chính sách xúc tiến hỗn hợp
3.1.2.5. Chính sách về nguồn nhân lực

3.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách marketing mix

3.2.1. Chính sách phát triển sản phẩm dịch vụ

3.2.2. Chính sách giá

3.2.3. Chính sách phân phối

3.2.4. Chính sách xúc tiến hỗn hợp

3.2.5. Chính sách về con người

PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chính Sách Marketing Mix Cho Tiền Gửi Tiết Kiệm

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành ngân hàng, đặc biệt tại thị trường Thừa Thiên Huế, việc hoàn thiện chính sách marketing mix cho sản phẩm tiền gửi tiết kiệm Vietinbank trở nên vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố cơ bản của marketing ngân hàng, vai trò của marketing mix và tình hình thị trường tín dụng, huy động vốn hiện tại để tạo tiền đề cho việc đánh giá và đề xuất giải pháp. Ngân hàng thương mại (NHTM) ngày càng đóng vai trò then chốt trong hệ thống tài chính, cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính, từ tín dụng, tiết kiệm đến dịch vụ thanh toán. Do đó, chính sách marketing ngân hàng cần phải được xây dựng một cách bài bản và chuyên nghiệp để thu hút và giữ chân khách hàng. Nghiên cứu này sử dụng các tài liệu thứ cấp từ internet, báo chí, tạp chí và báo cáo chuyên ngành để thu thập thông tin, kết hợp với nghiên cứu định tính và định lượng để phân tích sâu sắc vấn đề.

1.1. Khái Niệm và Bản Chất Marketing Mix trong Ngân Hàng

Marketing mix trong ngân hàng không chỉ đơn thuần là các yếu tố sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến (4P), mà còn bao gồm yếu tố con người, quy trình và bằng chứng hữu hình (7P). Các yếu tố này cần được phối hợp một cách hài hòa để tạo ra giá trị cho khách hàng và đạt được mục tiêu kinh doanh của ngân hàng. Sản phẩm tiền gửi tiết kiệm là một trong những sản phẩm chủ lực của Vietinbank, do đó việc xây dựng chính sách marketing hiệu quả là vô cùng quan trọng. Theo Nguyễn Thị Minh Hiền (2003), Ngân hàng thương mại giao dịch trực tiếp với khách hàng bằng cách nhận tiền gửi và sử dụng số vốn đó để cho vay, chiết khấu, cung cấp phương tiện thanh toán.

1.2. Vai Trò Của Marketing Mix Với Sản Phẩm Tiền Gửi Tiết Kiệm

Marketing mix đóng vai trò quan trọng trong việc định vị sản phẩm tiền gửi tiết kiệm của Vietinbank Thừa Thiên Huế trên thị trường, thu hút khách hàng mục tiêu và tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Một chiến lược marketing mix hiệu quả sẽ giúp ngân hàng tăng cường nhận diện thương hiệu, xây dựng lòng tin của khách hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Việc nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng các yếu tố marketing mix sẽ giúp ngân hàng đưa ra các quyết định chính xác và phù hợp với tình hình thị trường.

II. Thách Thức Trong Chính Sách Marketing Mix Tiền Gửi Tiết Kiệm

Mặc dù Vietinbank đã có nhiều nỗ lực trong việc triển khai chính sách marketing mix cho sản phẩm tiền gửi tiết kiệm, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức cần được giải quyết. Thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh, khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng dịch vụ. Bên cạnh đó, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và các quy định pháp lý cũng đặt ra những thách thức không nhỏ cho hoạt động marketing của ngân hàng. Để vượt qua những thách thức này, Vietinbank Thừa Thiên Huế cần phải liên tục đổi mới và hoàn thiện giải pháp marketing Vietinbank, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

2.1. Áp Lực Cạnh Tranh Từ Các Ngân Hàng Khác tại Thừa Thiên Huế

Thị trường ngân hàng tại Thừa Thiên Huế đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều ngân hàng lớn nhỏ, cả trong nước và quốc tế. Các ngân hàng này đều có những chính sách marketing riêng, hướng đến các phân khúc khách hàng khác nhau. Để giành được thị phần, Vietinbank Thừa Thiên Huế cần phải xây dựng chiến lược marketing khác biệt và hiệu quả hơn so với đối thủ. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh sản phẩm tiết kiệm là vô cùng quan trọng để đưa ra các chiến lược phù hợp.

2.2. Yêu Cầu Thay Đổi Của Khách Hàng Đối Với Sản Phẩm Tiết Kiệm

Khách hàng ngày nay không chỉ quan tâm đến lãi suất mà còn chú trọng đến các yếu tố khác như tính tiện lợi, an toàn, bảo mật và dịch vụ chăm sóc khách hàng. Vietinbank Thừa Thiên Huế cần phải nắm bắt được những nhu cầu này và điều chỉnh chính sách sản phẩm để đáp ứng tốt hơn yêu cầu của khách hàng.Việc xác định khách hàng mục tiêu sản phẩm tiết kiệm là yếu tố then chốt để thiết kế các sản phẩm và dịch vụ phù hợp.

III. Giải Pháp Marketing Mix Hoàn Thiện Sản Phẩm Tiền Gửi Vietinbank

Để hoàn thiện chính sách marketing mix cho sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại Vietinbank Thừa Thiên Huế, cần có một giải pháp toàn diện và đồng bộ, bao gồm các yếu tố sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến. Ngân hàng cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm mới, linh hoạt, phù hợp với nhu cầu của từng phân khúc khách hàng, đồng thời điều chỉnh chiến lược giá một cách hợp lý để tăng tính cạnh tranh. Bên cạnh đó, việc mở rộng kênh phân phối và tăng cường các hoạt động truyền thông marketing cũng là những yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng. Đánh giá hiệu quả chính sách marketing hiện tại để có cơ sở điều chỉnh và cải thiện.

3.1. Tối Ưu Hóa Chính Sách Sản Phẩm Lãi Suất Tiền Gửi Tiết Kiệm

Cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm tiết kiệm đa dạng, linh hoạt, đáp ứng nhu cầu của từng đối tượng khách hàng, từ khách hàng cá nhân đến doanh nghiệp, từ khách hàng có thu nhập thấp đến khách hàng có thu nhập cao. Lãi suất tiền gửi tiết kiệm Vietinbank cần được điều chỉnh linh hoạt theo thị trường, đồng thời có các chương trình khuyến mãi, ưu đãi hấp dẫn để thu hút khách hàng. Cần nghiên cứu thị trường tiền gửi tiết kiệm để nắm bắt xu hướng và nhu cầu của khách hàng.

3.2. Nâng Cao Chất Lượng Kênh Phân Phối Và Dịch Vụ Khách Hàng

Kênh phân phối sản phẩm tiết kiệm cần được mở rộng và đa dạng hóa, bao gồm các kênh truyền thống như chi nhánh, phòng giao dịch, ATM và các kênh hiện đại như internet banking, mobile banking. Chất lượng dịch vụ khách hàng cần được nâng cao, đảm bảo sự chuyên nghiệp, tận tâm và chu đáo trong mọi giao dịch. Cần đánh giá hiệu quả kênh phân phối sản phẩm tiết kiệm để tối ưu hóa chi phí và tăng cường hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Chính Sách Marketing Mix Tại Vietinbank Huế

Việc ứng dụng thực tiễn chính sách marketing mix tại Vietinbank Huế cần được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống, dựa trên kết quả nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh. Ngân hàng cần xây dựng một kế hoạch marketing chi tiết, xác định rõ mục tiêu, đối tượng, thông điệp và các công cụ marketing phù hợp. Đồng thời, cần thường xuyên theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chính sách marketing để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với tình hình thực tế. Cần phân tích và tìm ra các giải pháp marketing Vietinbank hiệu quả nhất.

4.1. Xây Dựng Chương Trình Khuyến Mãi và Truyền Thông Hiệu Quả

Các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế hấp dẫn, phù hợp với từng phân khúc khách hàng và có thời gian triển khai hợp lý. Truyền thông marketing sản phẩm tiết kiệm cần được thực hiện trên nhiều kênh khác nhau, từ báo chí, truyền hình, radio đến internet, mạng xã hội, đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách hiệu quả và tiếp cận được đông đảo khách hàng. Cần nghiên cứu thị trường để tìm ra các kênh truyền thông hiệu quả nhất.

4.2. Đào Tạo và Phát Triển Nguồn Nhân Lực Marketing Chuyên Nghiệp

Nguồn nhân lực marketing đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai và thực hiện chính sách marketing. Vietinbank Thừa Thiên Huế cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên marketing chuyên nghiệp, có kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm để đáp ứng yêu cầu công việc. Cần xây dựng một môi trường làm việc năng động, sáng tạo và khuyến khích nhân viên đóng góp ý tưởng mới.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Và Triển Vọng Chính Sách Marketing Vietinbank

Việc đánh giá hiệu quả marketing sản phẩm tiết kiệm là vô cùng quan trọng để đo lường mức độ thành công của chính sách marketing và đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Ngân hàng cần sử dụng các chỉ số đo lường hiệu quả như số lượng khách hàng mới, doanh số huy động vốn, mức độ nhận diện thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng. Đồng thời, cần theo dõi các xu hướng thị trường và sự thay đổi của đối thủ cạnh tranh để dự đoán triển vọng và đưa ra các quyết định chiến lược. Cần có đánh giá hiệu quả chính sách marketing hiện tại một cách khách quan và toàn diện.

5.1. Các Chỉ Số Đo Lường Hiệu Quả Hoạt Động Marketing Sản Phẩm

Các chỉ số cần được theo dõi bao gồm số lượng khách hàng mới, doanh số huy động vốn, thị phần, mức độ nhận diện thương hiệu, chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI) và chỉ số ủng hộ của khách hàng (NPS). Cần xây dựng một hệ thống báo cáo định kỳ để theo dõi và đánh giá các chỉ số này.

5.2. Dự Báo Tương Lai và Đề Xuất Điều Chỉnh Chiến Lược Marketing

Dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả và phân tích thị trường, cần dự báo các xu hướng và thách thức trong tương lai để đưa ra các điều chỉnh chiến lược marketing phù hợp. Cần liên tục đổi mới và sáng tạo để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại (NHTM) đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, cho đến nay có nhiều cách định nghĩa khác nhau, sở dĩ có sự khác nhau như vậy do các ngân hàng luôn luôn phát triển thêm các dịch vụ của mình; mặt khác mỗi một cách định nghĩa đứng trên những góc độ khác nhau. Sau đây là một số định nghĩa về NHTM.Rose (2001) đứng ở góc độ xem xét ngân hàng trên phương diện những loại hình dịch vụ mà chúng cung cấp cho rằng: "Ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất - đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán - và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế".

Theo WB định nghĩa: "Ngân hàng là tổ chức tài chính nhận tiền gửi chủ yếu ở dưới dạng không kỳ hạn hoặc tiền gửi được rút ra với một thông báo ngắn hạn (tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn và các khoản tiết kiệm). Dưới tiêu đề "các ngân hàng" gồm có: các NHTM, chỉ tham gia vào các họat động nhận tiền gửi, cho vay ngắn hạn và trung dài hạn; Các ngân hàng đầu tư hoạt động buôn bán chứng khoán và bảo lãnh phát hành; Các ngân hàng nhà ở cung cấp tài chính cho lĩnh vực phát triển nhà ở và nhiều loại khác nữa. Tại một số nước còn có các ngân hàng tổng hợp kết hợp hoạt động NHTM với hoạt động ngân hàng đầu tư và đôi khi thực hiện cả dịch vụ bảo hiểm". Ở Việt Nam: theo luật các Tổ chức tín dụng, tại khoản 2 điều 20 qui định "Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan.

Theo tính chất và mục tiêu họat động, ngân hàng gồm: NHTM, ngân hàng Phát triển, ngân hàng Đầu tư, ngân hàng Chính sách, ngân hàng hợp tác và các loại hình ngân hàng khác". 7 "Ngân hàng thương mại" là loại hình ngân hàng giao dịch trực tiếp với các công ty, xí nghiệp, tổ chức kinh tế và cá nhân bằng cách nhận tiền gửi, tiền tiết kiệm, rồi sử dụng số vốn đó để cho vay, chiết khấu, cung cấp các phương tiện thanh toán và cung ứng dịch vụ ngân hàng cho các đối tượng nói trên (Nguyễn Thị Minh Hiền, 2003). Từ những cách định nghĩa khác nhau trên về ngân hàng, có thể rút ra ngân hàng là một trong những định chế tài chính, mà đặc trưng là cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính, với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung cấp các dịnh vụ thanh toán. Thông qua các nghiệp vụ cơ bản trên, ngân hàng còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội.

Ngày nay, dưới tác động của môi trường cạnh tranh và hợp tác đã tạo nên sự xâm nhập lẫn nhau giữa các NHTM với các định chế tài chính phi ngân hàng, với các công ty mà hình thành nên những tập đoàn kinh tế lớn, từ đó làm cho việc rút ra một cách định nghĩa chính xác về NHTM không phải là điều dễ dàng. Bản chất của ngân hàng thương mại Hoạt động của NHTM là hoạt động kinh doanh. Để hoạt động kinh doanh các NHTM phải có vốn, phải tự chủ về tài chính; đặc biệt là hoạt động kinh doanh cần đạt đến mục tiêu tài chính cuối cùng là lợi nhuận; hoạt động kinh doanh của NHTM cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Hoạt động kinh doanh của NHTM là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng.

Đây là lĩnh vực đặc biệt vì trước hết nó liên quan trực tiếp đến cả các ngành, liên quan đến mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội và mặt khác lĩnh vực tiền tệ ngân hàng là lĩnh vực "nhạy cảm" nó đòi hỏi một sự thận trọng và khéo léo trong điều hành hoạt động ngân hàng. Tóm lại, NHTM là loại hình định chế tài chính trung gian hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ và dịch vụ ngân hàng, góp phần tạo lập và cung ứng vốn cho nền kinh tế, tạo điều kiện và thúc đẩy nền kinh tế xã hội phát triển. Chức năng của ngân hàng thương mại  Trung gian tín dụng 8 Trung gian tín dụng là chức năng quan trọng và cơ bản nhất của NHTM, nó không những cho thấy bản chất của NHTM mà còn cho thấy nhiệm vụ chính yếu của NHTM. Trong chức năng "trung gian tín dụng" NHTM đóng vai trò là người trung gian đứng ra tập trung, huy động các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế biến nó thành nguồn vốn tín dụng để cho vay đáp ứng nhu cầu vốn kinh doanh, vốn đầu tư cho các ngành kinh tế và nhu cầu vốn tiêu dùng của xã hội.

 Trung gian thanh toán Đây là chức năng quan trọng, không những thể hiện khá rõ bản chất của NHTM mà còn cho thấy tính chất "đặc biệt" trong hoạt động của NHTM. Khi trong nền kinh tế chưa có họat động ngân hàng hoặc mới có những hoạt động sơ khai (nhận bảo quản tiền đúc) thì các khoản giao dịch thanh toán giữa những người sản xuất kinh doanh và các đối tượng khác đều được thực hiện một cách trực tiếp, người trả tiền và người thụ hưởng tự chi trả bằng tiền mặt. Nhưng khi NHTM ra đời và hoạt động trong nền kinh tế, các khoản giao dịch thanh toán giữa các đơn vị và cá nhân đều được thực hiện qua hệ thống ngân hàng. NHTM đứng ra làm trung gian để thực hiện các khoản giao dịch thanh toán giữa các khách hàng, giữa người mua, người bán.

để hoàn tất các quan hệ kinh tế thương mại giữa họ với nhau.  Cung ứng dịch vụ ngân hàng Thực hiện các chức năng trung gian tín dụng và trung gian thanh toán vốn đã mang lại những hiệu quả to lớn cho nền kinh tế xã hội. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó thì chưa đủ, các NHTM cần đáp ứng tất cả các nhu cầu của khách hàng có liên quan đến hoạt động ngân hàng. Các dịch vụ gắn liền với hoạt động ngân hàng không những cho phép NHTM thực hiện tốt yêu cầu của khách hàng, mà còn hỗ trợ tích cực để NHTM thực hiện tốt chức năng trung gian tín dụng và trung gian thanh toán của mình.

Sản phẩm của ngân hàng thương mại Các sản phẩm ngân hàng có thể được tổng quát qua bảng sau: 9 Bảng 1: Danh mục sản phẩm dịch vụ cơ bản của NHTM Các sản phẩm truyền thống Các sản phẩm hiện đại - Tiền gửi tiết kiệm - Phát hành chứng khoán nợ. Huy động vốn - Tiền gửi và tài khoản giao dịch - Thẻ - Chiết khấu - Cho vay tiêu dùng - Cho vay thương mại - Cho thuê tài chính 2. Sử dụng vốn - Tài trợ cho hoạt động Chính - Đầu tư Phủ - Tài trợ dự án - Mua nợ - Tư vấn - Thanh toán - Quản lý ngân quỹ - Trao đổi tiền tệ - Bảo hiểm 3. Dịch vụ khác - Bảo quản vật có giá - Môi giới - Dịch vụ ủy thác - Dịch vụ tương hỗ và trợ cấp - Bảo lãnh - Bao thanh toán 1.

Khách hàng của ngân hàng thương mại và sản phẩm tiền gửi - tiết kiệm 1. Khách hàng của ngân hàng là ai?  Định nghĩa về khách hàng Khách hàng của một tổ chức là một tập hợp những cá nhân, nhóm người, doanh nghiệp… có nhu cầu sử dụng sản phẩm của công ty và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu đó. Trong nền kinh tế thị trường khoánh hàng có vị trí rất quan trọng, khách hàng là Thượng Đế. Khách hàng là người cho ta tất cả.

Tom Peters xem KH là “tài sản làm tăng thêm giá trị”. Đó là tài sản quan trọng nhất mặc dù giá trị của họ không có ghi trong sổ sách công ty. Vì vậy các công ty phải xem khách hàng như là nguồn vốn cần được quản lý và phát huy như bất kỳ nguồn vốn nào khác. Peters Drucker (2002) cha đẻ của ngành quản trị cho rằng mục tiêu của công ty là “tạo ra khách hàng”.

Khách hàng là người quan trọng nhất đối với chúng ta. Họ không phụ thuộc vào chúng ta mà chúng ta phụ thuộc vào họ. Họ không phải là kẻ ngoài cuộc 10 mà chính là một phần trong việc kinh doanh của chúng ta. Khi phục vụ khách hàng, không phải chúng ta giúp đỡ họ mà họ đang giúp đỡ chúng ta bằng cách cho chúng ta cơ hội để phục vụ.

Như vậy, khách hàng là những người chúng ta phục vụ cho dù họ có trả tiền cho dịch vụ của chúng ta hay không, khách hàng gồm khách hàng bên ngoài và khách hàng nội bộ.  Khách hàng của ngân hàng Trong một ngày giao dịch, mỗi ngân hàng sẽ phải tiếp xúc với một lượng lớn những người có những động cơ và mục đích khác nhau khi tìm đến ngân hàng. Một vài người đến để gửi tiền, rút tiền hoặc chuyển tiền. Một vài người trong số này sẽ quay lại và sử dụng các dịch vụ của ngân hàng đó một cách ổn định, trong khi đó một vài người thậm chí chỉ ghé qua và chẳng bao giờ quay lại.

Trong khi số lượng ngân hàng là có giới hạn, thì số lượng người có nhu cầu sử dụng sản phẩm dịch vủa của ngân hàng lạ không thể đếm hết. Từ “khách hàng của ngân hàng” thực sự không có một định nghĩa nào cụ thể cũng như một quy định mang tính chất luật pháp nào chính xác về ý nghĩa của nó. Tuy nhiên, nó vẫn thường được hiểu như một người hay một nhóm người đến giao dịch với ngân hàng, hành động đó lặp đi lặp lại và diễn ra trong một khoảng thời gian dần hình thành thành thói quen. Điều này có nghĩa là mỗi ngân hàng sẽ cần có nhiều hơn 1 loại hình dịch vụ để đáp ứng đủ nhu cầu của khách hàng.

Và việc trả lời câu hỏi khách hàng của ngân hàng là ai chính là câu trả lời của câu hỏi ngân hàng đó có thể cung cấp bao nhiêu dịch vụ và đáp ứng được nhu cầu của người đến giao dịch ở mức độ nào. Và những tiêu chuẩn nào mà người đến giao dịch cần phải có để trở thành khách hàng của một ngân hàng. Một cách nhìn khác về định nghĩa khách hàng của ngân hàng đó là, đó là người sở hữu tài khoản tại một ngân hàng nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện chính sách marketing mix cho sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại Vietinbank Thừa Thiên Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tối ưu hóa các yếu tố trong chính sách marketing mix nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của sản phẩm tiền gửi tiết kiệm. Tác giả phân tích các thành phần như sản phẩm, giá cả, phân phối và khuyến mãi, từ đó đưa ra những giải pháp cụ thể để cải thiện sự hài lòng của khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh của Vietinbank trong thị trường tài chính.

Đối với những ai quan tâm đến việc phát triển chính sách sản phẩm trong lĩnh vực tài chính, tài liệu này là một nguồn tài nguyên quý giá. Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Phát triển sản phẩm tín dụng bán lẻ tại ngân hàng, nơi cung cấp cái nhìn về các chiến lược phát triển sản phẩm trong ngành ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm sữa Glucerna tại công ty trách nhiệm hữu hạn dinh dưỡng 3A Việt Nam Abbott cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực sản phẩm tiêu dùng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn hoàn thiện chính sách sản phẩm trong kinh doanh gạch men ceramic ở công ty công nghiệp bê tông và vật liệu xây dựng sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn khác về việc hoàn thiện chính sách sản phẩm trong ngành xây dựng.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các chiến lược marketing và phát triển sản phẩm trong nhiều lĩnh vực khác nhau.