Hồ Sơ Vay Vốn Sản Xuất Kinh Doanh Tại Ngân Hàng Quốc Tế VIB

Báo cáo đồ án hồ sơ vay vốn sản xuất kinh doanh cung cấp thông tin chi tiết, hướng dẫn lập hồ sơ và các bước cần thiết để vay vốn hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
71
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. KHAI QUÁT KHOẢN VAY

1.1. Tên đề tài

1.2. Đối tượng vay

1.3. Phương thức vay

1.4. Mục đích vay vốn

1.5. Nhu cầu vay vốn

2. HỒ SƠ TÍN DỤNG

2.1. Danh mục hồ sơ

2.1.1. Giấy đề nghị vay vốn

2.1.2. Hồ sơ pháp lý

2.1.2.1. Quyết định thành lập doanh nghiệp
2.1.2.2. Điều lệ tổ chức, hoạt động của công ty
2.1.2.3. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
2.1.2.4. Quyết định bổ nhiệm Giám đốc
2.1.2.5. Quyết định bổ nhiệm Kế toán trưởng
2.1.2.6. Đăng ký mã số thuế

2.1.3. Hồ sơ tài chính

2.1.3.1. Bảng cân đối kế toán (hai năm gần nhất)
2.1.3.2. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (hai năm gần nhất)
2.1.3.3. Tờ khai thuế giá trị gia tăng
2.1.3.4. Tờ khai thuế thu nhập công ty
2.1.3.5. Bản sao kê tài khoản ngân hàng

2.1.4. Hồ sơ vay vốn

2.1.4.1. Phương án kinh doanh
2.1.4.2. Quyết định của UBND về việc chấp thuận chủ trương phương án kinh doanh sản xuất vật liệu đồ xây dựng dân dụng gia đình

2.1.5. Hồ sơ tài sản đảm bảo

2.1.5.1. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
2.1.5.2. Báo cáo thẩm định bất động sản
2.1.5.3. Biên bản thỏa thuận định giá tài sản đảm bảo
2.1.5.4. Biên lai thu thuế đất

3. TỜ TRÌNH THẨM ĐỊNH VIB

3.1. Khách hàng vay vốn

3.2. Thông tin về hoạt động kinh doanh

3.3. Thông tin về tài sản và các khoản vay tại các tổ chức tín dụng khác

3.4. Nhu cầu vay vốn và kế hoạch trả nợ

3.5. Cam kết của khách hàng vay

4. QUYẾT ĐỊNH VỀ VIỆC THÀNH LẬP DOANH NGHIỆP

5. ĐIỀU LỆ TỔ CHỨC, HOẠT ĐỘNG CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ABC

5.1. Chương I: Điều khoản chung

5.1.1. Điều 1. Tư cách pháp nhân và phạm vi trách nhiệm

5.1.2. Tên doanh nghiệp

5.1.3. Trụ sở chính

5.1.4. Ngành nghề kinh doanh

5.1.5. Người đại diện theo pháp luật của công ty

5.2. Chương II: Vốn điều lệ, cổ đông sáng lập, quyền và nghĩa vụ của các cổ đông sáng lập

5.2.1. Điều 6. Vốn điều lệ, cổ phần của cổ đông sáng lập

5.2.2. Điều 7. Thanh toán cổ phần đã đăng ký mua khi đăng ký thành lập doanh nghiệp

5.2.3. Quyền của cổ đông phổ thông

5.2.4. Nghĩa vụ của cổ đông phổ thông

5.2.5. Mua lại cổ phần theo yêu cầu của cổ đông

5.2.6. Mua lại cổ phần theo quyết định của công ty

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện hồ sơ vay vốn kinh doanh tại VIB

Tiếp cận nguồn vốn là yếu tố sống còn, quyết định khả năng mở rộng và phát triển của mọi doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh, việc bổ sung vốn lưu động hay đầu tư tài sản cố định là nhu cầu thường trực. Ngân hàng Quốc tế Việt Nam (VIB) là một trong những định chế tài chính hàng đầu cung cấp các giải pháp tài chính linh hoạt cho phân khúc này. Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ vay vốn sản xuất kinh doanh tại Ngân hàng Quốc tế VIB đầy đủ và chuyên nghiệp không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ phê duyệt và thời gian giải ngân. Một bộ hồ sơ được chuẩn bị kỹ lưỡng phản ánh sự minh bạch, năng lực tài chính vững vàng và một phương án kinh doanh vay vốn khả thi. Điều này giúp ngân hàng đẩy nhanh quá trình thẩm định hồ sơ vay VIB, từ đó giảm thiểu thời gian chờ đợi và giúp doanh nghiệp nắm bắt kịp thời các cơ hội kinh doanh. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết về các thành phần của một bộ hồ sơ vay vốn tiêu chuẩn tại VIB, phân tích các yêu cầu cốt lõi và đưa ra những hướng dẫn thực tiễn dựa trên các quy định hiện hành, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quá trình chuẩn bị và nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn thành công.

1.1. Tầm quan trọng của vốn đối với hoạt động sản xuất

Vốn được xem là huyết mạch của doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh. Nguồn vốn dồi dào đảm bảo cho quá trình sản xuất diễn ra liên tục, không bị gián đoạn do thiếu hụt nguyên vật liệu hoặc không thể thanh toán các chi phí vận hành. Nó cho phép doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng quy mô nhà xưởng, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thiếu vốn có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các hợp đồng lớn, giảm uy tín với nhà cung cấp và đối tác, thậm chí dẫn đến nguy cơ phá sản. Do đó, việc chủ động xây dựng kế hoạch và chuẩn bị hồ sơ vay vốn sản xuất kinh doanh là một chiến lược quản trị tài chính khôn ngoan.

1.2. Các gói vay ưu đãi cho doanh nghiệp VIB nổi bật

Ngân hàng VIB cung cấp nhiều gói vay ưu đãi cho doanh nghiệp VIB, được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu đa dạng. Các gói vay phổ biến bao gồm: vay bổ sung vốn lưu động ngắn hạn, vay đầu tư tài sản cố định trung và dài hạn, và các gói tài trợ thương mại. Mỗi gói vay có những đặc điểm riêng về lãi suất vay kinh doanh VIB, hạn mức vay vốn VIB, và điều kiện áp dụng. Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với mục đích sử dụng vốn và khả năng tài chính của mình, từ đó tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sử dụng vốn vay.

II. Top lý do khiến hồ sơ vay vốn kinh doanh VIB bị từ chối

Quá trình nộp hồ sơ vay vốn không phải lúc nào cũng thuận lợi. Nhiều doanh nghiệp đối mặt với việc hồ sơ bị từ chối, gây chậm trễ kế hoạch kinh doanh và tạo ra tâm lý hoang mang. Việc hiểu rõ các nguyên nhân phổ biến sẽ giúp doanh nghiệp chủ động khắc phục và chuẩn bị tốt hơn. Lý do hàng đầu thường liên quan đến tính đầy đủ và chính xác của giấy tờ vay vốn doanh nghiệp. Một bộ hồ sơ thiếu sót, thông tin không nhất quán sẽ ngay lập tức tạo ấn tượng xấu và bị loại từ vòng đầu. Nguyên nhân thứ hai nằm ở phương án kinh doanh vay vốn. Một phương án sơ sài, thiếu cơ sở thực tiễn, không chứng minh được hiệu quả và nguồn trả nợ sẽ không thể thuyết phục được hội đồng tín dụng. Cuối cùng, và cũng là quan trọng nhất, là sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Một báo cáo tài chính doanh nghiệp thể hiện tình hình kinh doanh thua lỗ kéo dài, dòng tiền yếu, hoặc lịch sử tín dụng có nợ xấu tại các tổ chức tín dụng khác là những "điểm trừ" chí mạng. Việc không đáp ứng được điều kiện vay kinh doanh VIB về năng lực tài chính là rào cản lớn nhất khiến quá trình vay vốn thất bại.

2.1. Thiếu sót trong hồ sơ pháp lý và giấy tờ đăng ký kinh doanh

Hồ sơ pháp lý là nền tảng xác thực tư cách của doanh nghiệp. Các lỗi thường gặp bao gồm: thiếu Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh bản cập nhật, thiếu Điều lệ công ty, quyết định bổ nhiệm giám đốc hoặc kế toán trưởng đã hết hiệu lực. Mọi thông tin giữa các văn bản phải đồng nhất, từ địa chỉ, mã số thuế đến người đại diện theo pháp luật. Bất kỳ sự mâu thuẫn nào cũng có thể khiến ngân hàng nghi ngờ về tính minh bạch và tạm dừng quá trình thẩm định hồ sơ vay VIB để yêu cầu xác minh, làm kéo dài thời gian xử lý.

2.2. Phương án kinh doanh và nguồn trả nợ không khả thi

Ngân hàng cho vay dựa trên niềm tin vào khả năng sinh lời và trả nợ của doanh nghiệp. Một phương án kinh doanh vay vốn phải chi tiết, logic và có số liệu chứng minh. Cần nêu rõ mục đích sử dụng vốn, dự toán chi phí, dự báo doanh thu, lợi nhuận và đặc biệt là nguồn trả nợ cụ thể. Nếu phương án chỉ mang tính lý thuyết, thiếu phân tích thị trường, đối thủ cạnh tranh và các rủi ro tiềm ẩn, nó sẽ bị đánh giá là không khả thi. Nguồn trả nợ phải đến từ lợi nhuận của chính phương án kinh doanh, không phải từ các nguồn không ổn định khác.

III. Bí quyết chuẩn bị trọn bộ hồ sơ vay vốn VIB thành công

Để đảm bảo quá trình vay vốn diễn ra suôn sẻ, việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và logic là bước đi quan trọng nhất. Một bộ hồ sơ vay vốn sản xuất kinh doanh tiêu chuẩn tại VIB thường được cấu thành từ bốn nhóm tài liệu chính: hồ sơ pháp lý, hồ sơ tài chính, hồ sơ mục đích vay vốn, và hồ sơ tài sản đảm bảo. Mỗi nhóm hồ sơ có vai trò riêng trong việc chứng minh năng lực và uy tín của doanh nghiệp. Hồ sơ pháp lý khẳng định tư cách pháp nhân và tính hợp pháp trong hoạt động. Hồ sơ tài chính, đặc biệt là báo cáo tài chính doanh nghiệp trong hai năm gần nhất, là bức tranh toàn cảnh về sức khỏe tài chính, phản ánh hiệu quả hoạt động và tiềm năng tăng trưởng. Hồ sơ mục đích vay vốn thể hiện tính khả thi của dự án và khả năng tạo ra dòng tiền để trả nợ. Cuối cùng, hồ sơ về tài sản thế chấp vay ngân hàng là cơ sở để ngân hàng đảm bảo thu hồi vốn trong trường hợp rủi ro. Dựa trên bộ hồ sơ mẫu của Công ty Cổ phần Xây dựng ABC, có thể thấy sự chuẩn bị bài bản là yếu tố quyết định. Họ đã cung cấp đầy đủ từ Quyết định thành lập, Điều lệ công ty, cho đến các tờ khai thuế và báo cáo tài chính chi tiết.

3.1. Danh mục hồ sơ pháp lý Đăng ký kinh doanh và điều lệ

Nhóm hồ sơ này yêu cầu các giấy tờ vay vốn doanh nghiệp mang tính pháp lý cốt lõi. Bao gồm: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (bản mới nhất), Điều lệ tổ chức và hoạt động của công ty, Quyết định bổ nhiệm Giám đốc và Kế toán trưởng, và Giấy chứng nhận đăng ký mã số thuế. Các tài liệu này phải là bản sao y công chứng còn hiệu lực, đảm bảo tính xác thực. Như trường hợp của Công ty ABC, họ đã cung cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0968300885, đăng ký lần đầu năm 2010 và có các bản cập nhật, cho thấy lịch sử hoạt động lâu dài và ổn định.

3.2. Yêu cầu về hồ sơ tài chính Bảng cân đối kế toán

Đây là phần trọng yếu nhất để ngân hàng đánh giá năng lực tài chính. Doanh nghiệp cần cung cấp Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của ít nhất hai năm gần nhất. Ngoài ra, các Tờ khai thuế GTGT, thuế TNDN và bản sao kê tài khoản ngân hàng cũng cần được bổ sung. Các số liệu phải khớp nhau, hợp lý và được kiểm toán (nếu có) là một lợi thế lớn. Công ty ABC đã nộp báo cáo tài chính năm 2021 và 2022, cho thấy sự tăng trưởng về tổng tài sản từ 41,9 tỷ lên 45,8 tỷ đồng, là một tín hiệu tích cực.

3.3. Hoàn thiện hồ sơ vay và tài sản thế chấp kinh doanh

Hồ sơ vay vốn cần có Giấy đề nghị vay vốn kiêm phương án trả nợ theo mẫu của VIB và một bản phương án kinh doanh vay vốn chi tiết. Nếu dự án cần sự chấp thuận của cơ quan nhà nước, cần có quyết định phê duyệt chủ trương đầu tư. Đối với vay thế chấp kinh doanh, hồ sơ tài sản thế chấp vay ngân hàng là bắt buộc. Cần có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Báo cáo thẩm định giá trị bất động sản từ một đơn vị độc lập, và Biên bản thỏa thuận định giá tài sản. Đây là cơ sở pháp lý để ngân hàng xác định giá trị và hạn mức vay vốn VIB tối đa.

IV. Quy trình thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp tại VIB

Sau khi tiếp nhận đầy đủ hồ sơ, Ngân hàng VIB sẽ tiến hành quy trình thẩm định nghiêm ngặt để đánh giá rủi ro và ra quyết định cấp tín dụng. Quá trình này không chỉ dựa trên các giấy tờ được cung cấp mà còn bao gồm cả việc xác minh thực tế. Chuyên viên tín dụng sẽ phân tích sâu báo cáo tài chính doanh nghiệp để đánh giá các chỉ số quan trọng như khả năng thanh toán, cơ cấu vốn, và hiệu quả hoạt động. Phương án kinh doanh vay vốn sẽ được xem xét kỹ lưỡng về tính logic, khả thi và tiềm năng sinh lời. Ngân hàng cũng sẽ tiến hành thẩm định thực địa tại trụ sở và cơ sở sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp để xác minh quy mô hoạt động. Lịch sử tín dụng của doanh nghiệp và chủ doanh nghiệp trên hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia) sẽ được kiểm tra cẩn thận. Cuối cùng, tài sản đảm bảo sẽ được định giá lại theo quy trình nội bộ của VIB. Dựa trên tổng hợp các phân tích này, một Tờ trình thẩm định sẽ được lập và trình lên cấp có thẩm quyền để phê duyệt hạn mức vay vốn VIB và các điều kiện đi kèm trước khi tiến tới bước giải ngân khoản vay kinh doanh.

4.1. Bước 1 Phân tích định tính và định lượng hồ sơ vay vốn

Ở bước này, VIB tập trung vào việc đánh giá cả hai khía cạnh. Phân tích định tính bao gồm việc xem xét lịch sử hình thành, kinh nghiệm của ban lãnh đạo, uy tín trên thị trường và ngành nghề kinh doanh. Phân tích định lượng là việc mổ xẻ các con số trong báo cáo tài chính doanh nghiệp. Chuyên viên sẽ tính toán các tỷ số tài chính quan trọng như Tỷ số thanh khoản hiện hành, Tỷ số thanh khoản nhanh, Vòng quay hàng tồn kho, và Hệ số ROS (Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu). Ví dụ, theo Tờ trình thẩm định hồ sơ vay VIB của Công ty ABC, các chỉ số thanh khoản (2.43 và 2.3) đều ở mức tốt, cho thấy khả năng trả nợ ngắn hạn cao.

4.2. Bước 2 Thẩm định tài sản đảm bảo và kiểm tra lịch sử CIC

Đối với các khoản vay thế chấp kinh doanh, việc thẩm định tài sản thế chấp vay ngân hàng là cực kỳ quan trọng. VIB sẽ cử bộ phận định giá độc lập hoặc sử dụng kết quả từ các công ty thẩm định giá uy tín để xác định giá trị thị trường của tài sản. Giá trị này là cơ sở để quyết định tỷ lệ cho vay (LTV) và hạn mức vay vốn VIB tối đa. Song song, ngân hàng sẽ truy vấn lịch sử tín dụng của doanh nghiệp và các cá nhân liên quan trên CIC. Bất kỳ khoản nợ xấu (nhóm 3 trở lên) nào cũng có thể là lý do để từ chối khoản vay ngay lập tức, bất kể các yếu tố khác có tốt đến đâu.

4.3. Bước 3 Phê duyệt tín dụng và thực hiện giải ngân

Sau khi hoàn tất các bước thẩm định, chuyên viên tín dụng sẽ lập Tờ trình và trình lên Hội đồng Tín dụng của VIB. Hội đồng sẽ xem xét toàn bộ hồ sơ, các phân tích và đề xuất để đưa ra quyết định cuối cùng: phê duyệt, phê duyệt có điều kiện, hoặc từ chối. Nếu được phê duyệt, ngân hàng và doanh nghiệp sẽ ký kết hợp đồng tín dụng và các hợp đồng bảo đảm. Thủ tục công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm sẽ được thực hiện. Cuối cùng, VIB sẽ tiến hành giải ngân khoản vay kinh doanh vào tài khoản của doanh nghiệp hoặc thanh toán trực tiếp cho nhà cung cấp theo đúng mục đích đã nêu trong hồ sơ.

V. Phân tích hồ sơ vay vốn SME VIB qua ví dụ thực tiễn

Trường hợp của Công ty Cổ phần Xây dựng ABC là một ví dụ điển hình cho một bộ hồ sơ vay vốn SME VIB được chuẩn bị tốt. Doanh nghiệp này, hoạt động từ năm 2010 trong lĩnh vực xây dựng, đã chứng minh được sự ổn định và kinh nghiệm trên thị trường. Về mặt pháp lý, bộ hồ sơ đầy đủ và nhất quán, thể hiện sự chuyên nghiệp. Về mặt tài chính, các báo cáo tài chính doanh nghiệp cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về doanh thu, từ 79,5 tỷ đồng năm 2021 lên 123,4 tỷ đồng năm 2022. Mặc dù lợi nhuận sau thuế có giảm nhẹ, nhưng vẫn ở mức dương (2,7 tỷ đồng), cho thấy hoạt động kinh doanh có lãi. Các chỉ số tài chính được VIB phân tích trong Tờ trình thẩm định đều ở mức an toàn. Tỷ số thanh khoản nhanh là 2.3, cho thấy công ty hoàn toàn đủ khả năng chi trả các khoản nợ ngắn hạn mà không cần thanh lý hàng tồn kho. Hệ số ROS đạt 22,31%, một con số khá tốt, phản ánh khả năng sinh lời hiệu quả trên doanh thu. Mục đích vay vốn bổ sung vốn lưu động cho phương án sản xuất vật liệu xây dựng là hoàn toàn hợp lý với ngành nghề kinh doanh chính. Cuối cùng, việc có tài sản thế chấp là bất động sản giá trị cao (định giá 4,932 tỷ đồng) đã củng cố mạnh mẽ độ tin cậy của hồ sơ.

5.1. Đánh giá sức khỏe tài chính qua các chỉ số quan trọng

Báo cáo tài chính của Công ty ABC cho thấy một nền tảng vững chắc. Tỷ số vòng quay hàng tồn kho là 19.3, cho thấy tốc độ luân chuyển hàng hóa nhanh, doanh nghiệp không bị ứ đọng vốn. Tỷ số vòng quay vốn lưu động là 15.1, thể hiện hiệu quả sử dụng vốn lưu động để tạo ra doanh thu. Quan trọng hơn, Tờ trình thẩm định của VIB ghi nhận doanh nghiệp có lịch sử tín dụng tốt, không có nợ xấu tại VIB và các tổ chức tín dụng khác trong 24 tháng gần nhất. Đây là những điều kiện vay kinh doanh VIB tiên quyết mà Công ty ABC đã đáp ứng xuất sắc.

5.2. Vai trò của phương án kinh doanh trong quyết định cho vay

Phương án "Sản xuất vật liệu đồ xây dựng dân dụng gia đình" của Công ty ABC đã được UBND tỉnh Nghệ An chấp thuận chủ trương, mang lại tính pháp lý cao. Mục đích vay 3 tỷ đồng để bổ sung vốn lưu động cho phương án này là rõ ràng và cụ thể. Nguồn trả nợ được xác định đến từ chính hiệu quả của phương án kinh doanh. Sự kết hợp giữa một phương án kinh doanh khả thi, được cấp phép và một nền tảng tài chính vững mạnh đã tạo ra một hồ sơ vay vốn có sức thuyết phục cao, là cơ sở để VIB đưa ra đề xuất phê duyệt.

VI. Lưu ý then chốt để tối ưu hồ sơ vay vốn kinh doanh VIB

Từ phân tích trên, có thể rút ra một số kinh nghiệm cốt lõi để doanh nghiệp tối ưu hóa hồ sơ vay vốn sản xuất kinh doanh tại Ngân hàng Quốc tế VIB. Đầu tiên, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và minh bạch là chìa khóa. Doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ hồ sơ pháp lý, đảm bảo tính cập nhật và đồng bộ. Hệ thống sổ sách kế toán, báo cáo tài chính doanh nghiệp phải được ghi nhận rõ ràng, chính xác và phản ánh trung thực tình hình kinh doanh. Thứ hai, cần đầu tư thời gian và công sức để xây dựng một phương án kinh doanh vay vốn chi tiết, thuyết phục, có số liệu dự phóng đáng tin cậy. Cần chứng minh cho ngân hàng thấy rõ mục đích sử dụng vốn sẽ mang lại hiệu quả như thế nào và nguồn trả nợ đến từ đâu. Thứ ba, việc duy trì một lịch sử tín dụng sạch là vô cùng quan trọng. Doanh nghiệp nên chủ động thanh toán đúng hạn mọi khoản nợ, dù là nhỏ nhất, để xây dựng uy tín tài chính. Cuối cùng, việc chủ động tìm kiếm sự tư vấn vay vốn ngân hàng VIB từ các chuyên viên sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các quy định, thủ tục vay vốn VIB và hoàn thiện hồ sơ một cách tốt nhất.

6.1. Chủ động quản lý và xây dựng lịch sử tín dụng tốt

Lịch sử tín dụng được ví như "bản lý lịch tài chính" của doanh nghiệp. Một lịch sử tín dụng tốt không chỉ giúp tăng tỷ lệ duyệt vay mà còn có thể nhận được các điều kiện ưu đãi hơn về lãi suất và hạn mức. Doanh nghiệp cần tránh tuyệt đối các khoản nợ quá hạn, dù ở bất kỳ tổ chức tín dụng nào. Việc chủ động kiểm tra điểm tín dụng của mình định kỳ cũng là một bước đi thông minh để sớm phát hiện và xử lý các vấn đề phát sinh.

6.2. Tận dụng các công cụ số như myVIB for business

Công nghệ đang thay đổi cách thức vận hành của ngành ngân hàng. VIB cung cấp các nền tảng số như myVIB for business giúp doanh nghiệp quản lý tài khoản, thực hiện giao dịch một cách thuận tiện và nhanh chóng. Việc sử dụng thường xuyên các dịch vụ phi tín dụng của ngân hàng như quản lý tài khoản, thanh toán lương, cũng góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và lâu dài, tạo điều kiện thuận lợi hơn khi có nhu cầu vay vốn trong tương lai.

10/07/2025
Báo cáo đồ án hồ sơ vay vốn sản xuất kinh doanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương IT VON DIEU LE, CO DONG SANG LẬP, QUYÈN VÀ NGHĨA VỤ CUA CAC CO DONG SANG LAP Điều 6. Vốn điều lệ, cô phần của cô đông sáng lập 1. Vốn điều lệ - Vốn điều lệ của công ty được ấn định là: 5.000 Đồng (bằng chữ: Năm tỷ đồng) - Tài sản góp vốn: Tiền Việt Nam đồng - Tổng số cô phần : 500.000 cổ phần - Mệnh giá cô phân : 10.000 đồng (mười nghìn đồng)/cô phần - Số cô phan, loại cô phần cô đông sáng lập đăng ký mua: 600.000 cô phần phố thông - Số cổ phan, loại cổ phần dự kiến chào bán: Không 2. Cô đông sáng lập, số cô phần, giá trị cỗ phần của từng cô đông sáng lập, thời điểm góp vốn a) Cô đông thứ nhất: Họ tên : Lê Đức Tài Giớitính =: Nam Sinhngay — : 25/02/1991 Dân tộc: Kinh Quốc tịch: Việt Nam Căn cước công dân số: 19841256 Ngày cấp : 15/08/2019 Nơi cấp: Cục Cảnh sát thành phố Vinh Địa chỉ thường trú: 82 Ngô Đức Kế, phường Vinh Tân, thành phô Vinh, tỉnh Nghệ An Chỗ ở hiện tại (Địa chỉ liên lạc): 82 Ngô Đức Kế, phường Vinh Tân, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An Số lượng cô phần đăng ký mua 300.000 cô phần, tương đương giá trị là 3.000 đồng (Ba tý đồng), chiếm tỷ lệ 60%; thời hạn góp vốn: ./2021 Tài sản góp vốn: Tiền Việt Nam đồng b) Cô đông thứ hai: Họ tên : Trần Hoàng Quân Giới tính : Nam Sinh ngày : 15/10/1989 Dân tộc: Kinh Quốc tịch : Việt Nam Căn cước công dân số: 19871968 Ngay cap :22/02/2016 Noi cap: Cuc canh sat thanh phố Vinh Dia chỉ thường trú: 9 Hồng Bàng, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An Chỗ ở hiện tại (Địa chỉ liên lạc): 9 Hồng Bàng, thành phố Vinh, tính Nghệ An Số lượng cô phần đăng ký mua 200.000 cô phần, tương đương giá trị là 2.000 đồng (Hai tỷ đồng), chiếm tỷ lệ 40%; thời hạn góp vốn: ./2021 Tài sản góp vốn: Tiền Việt Nam đồng Điều 7.

Thanh toán cỗ phần đã đăng ký mua khi đăng ký thành lập doanh nghiệp 1. Các cô đông phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kề từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp Điều lệ công ty hoặc hợp đồng đăng ký mua cô phần quy định một thời hạn khác ngắn hơn. Trường hợp cỗ đông góp von bằng tài sản thì thời gian vận chuyên nhập khẩu, thực hiện thủ tục hành chính để chuyền quyền sở hữu tài sản đó không tính vào thời hạn góp vốn này. Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm giám sát, đôn đốc cô đông thanh toán đủ và đúng hạn các cô phần đã đăng ký mua.

Trong thời hạn từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đến ngày cudi cung phải thanh toán đủ số cô phần đã đăng ký mua quy dinh tai khoan 1 Diéu này, số phiêu biểu quyết của các cô đông được tính theo số cô phần phô thông đã được đăng ký mua. Trường hợp sau thời hạn quy định tại khoản 1 Điều này, cô đông chưa thanh toán hoặc chỉ thanh toán được một phân sô cô phân đã đăng ký mua thì thực hiện theo quy định sau đây: a) Cô đông chưa thanh toán số cô phần đã đăng ký mua đương nhiên không còn là cô đông của công ty và không được chuyên nhượng quyền mua cô phần đó cho người khác; b) Cổ đông chỉ thanh toán một phần số cô phân đã đăng ký mua có quyên biểu quyết, nhận lợi tức và các quyền khác tương ứng với số cô phần đã thanh toán; không được chuyển nhượng quyền mua số cô phần chưa thanh toán cho người khác c) Cổ phần chưa thanh toán được coi là cô phần chưa bán và Hội đồng quản trị được quyền bán; d) Trong thời hạn 30 ngày kẻ từ ngày kết thúc thời hạn phải thanh toán đủ số cô phần đã đăng ký mua theo quy định tại khoản I Điều này, công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ bằng mệnh giá số cô phần đã được thanh toán đủ, trừ trường hợp số cô phần chưa thanh toán đã được bán hết trong thời hạn này; đăng ký thay đôi cô đông sáng lập. Cổ đông chưa thanh toán hoặc chưa thanh toán đủ số cô phần đã đăng ký mua phải chịu trách nhiệm tương ứng với tông mệnh giá cô phần đã đăng ký mua đổi với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong thời hạn trước ngày công ty đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ theo quy định tại điểm d khoản 3 Điều này. Thành viên Hội đồng quản trị, người đại điện theo pháp luật phải chịu trách nhiệm liên đới về các thiệt hại phát sinh do không thực hiện hoặc không thực hiện đúng quy định tại khoản I và điểm d khoản 3 Điều này.

Trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này, người góp vốn trở thành cô đông của công ty kề từ thời điểm đã thanh toán việc mua cổ phần và những thông tin về cổ đông quy định tại các điểm b, c, d và đ khoản 2 Điều 122 của Luật Doanh nghiệp được ghi vào sô đăng ký cô đông. Quyền của Cổ đông phổ thông 1. Cô đông phô thông có quyên sau đây: a) Tham dự, phát biêu trong cuộc họp Đại hội đồng cô đông và thực hiện quyền biểu quyết trực tiếp hoặc thông qua người đại diện theo ủy quyền hoặc hình thức khác do Điêu lệ công ty, pháp luật quy định. Mọi cô phần phố thông có một phiếu biểu quyết; b) Nhận cô tức với mức theo quyết định của Đại hội đồng cỗ đông: c) Ưu tiên mua cô phần mới tương ứng với tỷ lệ sở hữu cô phần phô thông của từng cô đông trong công ty; d) Tự do chuyển nhượng cô phần của mình cho người khác, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điêu 120, khoán I Điều L27 của Luật Doanh nghiệp và quy định khác của pháp luật có liên quan; đ) Xem xét, tra cứu và trích lục thông tin về tên và địa chỉ liên lạc trong danh sách cô đông có quyên biều quyết; yêu câu sửa đôi thông tin không chính xác của mình; e) Xem xét, tra cứu, trích lục hoặc sao chụp Điều lệ công ty, biên bản họp Đại hội đồng cỗ đông và nghị quyêết Đại hội đông cô đông; g) Khi công ty giải thể hoặc phá sản, được nhận một phân tài sản còn lại tương ứng với tỷ lệ sở hữu cô phân tại công ty.

Cô đông hoặc nhóm cô đông sở hữu từ 05% tông số cô phần phô thông trở lên có quyền sau đây: a) Xem xét, tra cứu, trích lục số biên bản và nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản trị, báo cáo tài chính giữa năm và hằng năm, hợp đồng, giao dịch phải thông qua Hội đồng quản trị và tài liệu khác, trừ tài liệu liên quan đến bí mật thương mại, bí mật kinh doanh của công ty: b) Yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cô đông trong trường hợp quy định tại khoản 3 Điều nay; e) Quyền khác theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty. Cô đông hoặc nhóm cô đông quy định tại khoản 2 Điều này có quyền yêu câu triệu tập họp Đại hội đồng cô đông trong trường hợp sau đây: a) Hội đồng quản trị vi phạm nghiêm trọng quyền của cô đông, nghĩa vụ của người quản lý hoặc ra quyêt định vượt quá thâm quyền được giao; b) Trường hợp khác theo quy định tại Điều lệ công ty. Yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cô đông quy định tại khoản 3 Điều này phải bằng văn bản và phải bao gồm các nội dung sau đây: họ, tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch, sO giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với cô đông là cá nhân; tên, mã số doanh nghiệp hoặc số giây tờ pháp lý của tô chức, địa chỉ trụ sở chính đối với cô đông là tổ chức; sô lượng cô phần và thời điểm đăng ký cô phần của từng cỗ đông, tổng số cô phần của cả nhóm cô đông và tỷ lệ sở hữu trong tổng số cổ phần của công ty, căn cứ và lý do yêu cầu triệu tập hợp Đại hội đồng cỗ đông. Kèm theo yêu cầu triệu tập họp phải có các tai liệu, chứng cứ về các vi phạm của Hội đồng quản trị, mức độ vi phạm hoặc về quyết định vượt quá thâm quyền.

Cô đông hoặc nhóm cô đông sở hữu từ 10% tổng số cô phần phố thông trở lên có quyền đề cử người vào Hội đông quản trị. Việc dé cử người vào Hội đông quản trị thực hiện như sau: a) Cac cô đông phổ thông hợp thành nhóm đề đề cử người vào Hội đồng quản trị phải thông báo về việc hợp nhóm cho các cô đông dự họp biết trước khi khai mạc Đại hội đồng cô đông; b) Căn cứ số lượng thành viên Hội đồng quản trị, cỗ đông hoặc nhóm cô đông quy định tại khoản này được quyền đề cử một hoặc một số người theo quyết định của Đại hội đồng cô đông làm ứng ú cử viên Hội dong quan trị. Trường hợp số ứng cử viên được cô đông hoặc nhóm cô đông đề cử thấp hơn số ứng cử viên mà họ được quyên đề cử theo quyết định của Đại hội đồng cô đông thì số ứng cử viên còn lại do Hội đồng quản trị và các cỗ đông khác đề cử. Quyền khác theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty.

Nghĩa vụ của cỗ đông phổ thông 1. Thanh toán đủ và đúng thời hạn số cỗ phần cam kết mua. Không được rút vốn đã góp bằng cô phần phô thông ra khỏi công ty dưới mọi hình thức, trừ trường hợp được công ty hoặc người khác mua lại cô phần. Trường hợp có cô đông rút một phân hoặc toàn bộ vốn cô phần đã góp trái với quy định tại khoản này thì cổ đông đó và người có lợi ích liên quan trong công ty phải cùng liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi giá trị cô phần đã bị rút và các thiệt hại xảy ra.

Tuân thủ Điều lệ công ty và quy chế quản lý nội bộ của công ty. Chấp hành nghị quyết, quyết định của Đại hội đồng cô đông, Hội đồng quản trị. Bảo mật các thông tin được công ty cung cấp theo quy định tại Điều lệ công ty và pháp luật; chỉ sử dụng thông tin được cung câp đề thực hiện và bảo vệ quyên và lợi ích hợp pháp của mình; nghiêm cấm phát tán hoặc sao, gửi thông tin được công ty cung cấp cho tô chức, cá nhân khác. Nghĩa vụ khác theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên để giữ chân người đọc.


Tài liệu Hồ Sơ Vay Vốn Sản Xuất Kinh Doanh Tại Ngân Hàng Quốc Tế VIB là một cẩm nang thiết thực, cung cấp hướng dẫn chi tiết về các điều kiện, thủ tục và giấy tờ cần thiết để doanh nghiệp và hộ kinh doanh có thể tiếp cận nguồn vốn vay hiệu quả từ VIB. Việc nắm rõ những yêu cầu này không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian chuẩn bị mà còn tăng đáng kể khả năng được duyệt hồ sơ, tạo đòn bẩy tài chính vững chắc cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

Để có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh cho vay doanh nghiệp tại thị trường Việt Nam, việc tham khảo các chiến lược từ những ngân hàng lớn khác là vô cùng hữu ích. Bạn có thể khám phá các giải pháp và chính sách hỗ trợ trong tài liệu Mở rộng cho vay khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại công thương việt nam chi nhánh thăng long, nơi phân tích sâu về cách một ngân hàng quốc doanh tiếp cận phân khúc SME. Bên cạnh đó, để tìm hiểu sâu hơn về quy trình và hoạt động cho vay dưới góc độ học thuật, bài Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng hoạt động cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh thăng long sẽ cung cấp những phân tích chuyên sâu có giá trị. Mỗi tài liệu này sẽ mở ra một góc nhìn mới, giúp bạn trang bị kiến thức đầy đủ hơn trong việc hoạch định tài chính cho doanh nghiệp của mình.