Multimodal imaging and asymmetry of disease progression in rhodopsin associated

Nghiên cứu hình ảnh đa phương thức và sự không đối xứng trong tiến triển bệnh liên quan đến rhodopsin, cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh lý.

Trường đại học

Yale University

Chuyên ngành

Medicine

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2019

55
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Introduction

2. Statement of Purpose

3. Methods

4. Results

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Võng Mạc Sắc Tố Di Truyền RP Nguyên Nhân

Bệnh võng mạc sắc tố di truyền (RP) là một nhóm các bệnh thoái hóa võng mạc di truyền, ảnh hưởng đến khoảng 1 trên 4000 người. Bệnh đặc trưng bởi sự chết dần của các tế bào tế bào que và nón, dẫn đến mất thị lực tiến triển. Triệu chứng ban đầu thường là giảm thị lực ngoại vi và khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu (quáng gà). Theo thời gian, bệnh nhân có thể bị mất thị lực trung tâm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

Nguyên nhân của RP rất phức tạp, liên quan đến nhiều gen di truyền khác nhau. Đột biến ở hơn 50 gen đã được xác định là có liên quan đến RP không hội chứng. Các kiểu di truyền bao gồm autosomal recessive, autosomal dominant, và X-linked recessive. Sự phức tạp về di truyền này gây khó khăn cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Tuy nhiên, những tiến bộ trong kỹ thuật giải trình tự DNA đã giúp xác định các đột biến gen cụ thể, mở ra cơ hội cho các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu.

1.1. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Của Bệnh RP

Các triệu chứng lâm sàng của bệnh võng mạc sắc tố rất đa dạng. Mức độ nghiêm trọng và kiểu mất thị lực có thể khác nhau giữa các bệnh nhân. Một số người có thể bị mất thị lực nhẹ, trong khi những người khác bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn. Tốc độ tiến triển của bệnh cũng có thể khác nhau, từ chậm đến nhanh. Tuổi khởi phát bệnh cũng khác nhau, từ thời thơ ấu đến tuổi trung niên. Các dấu hiệu điển hình khi khám mắt bao gồm hẹp động mạch võng mạc, lắng đọng sắc tố hình xương ở ngoại vi võng mạc và bạc màu đĩa thị.

1.2. Di Truyền Học Phức Tạp Của Bệnh Võng Mạc Sắc Tố

Tính di truyền của RP rất phức tạp, với nhiều gen và kiểu di truyền khác nhau liên quan. Sự dị hợp allele, trong đó mỗi locus gen có thể có các đột biến khác nhau gây ra cùng một bệnh, góp phần vào sự đa dạng về di truyền của RP. Ví dụ, hơn 300 đột biến RPGR khác nhau đã được xác định ở các gia đình mắc RP liên kết nhiễm sắc thể X. Ngay cả giữa các thành viên trong cùng một gia đình, cùng một đột biến có thể dẫn đến các biểu hiện kiểu hình khác nhau.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán và Đánh Giá Tiến Triển Bệnh RP

Chẩn đoán và theo dõi tiến triển bệnh lý của RP gặp nhiều thách thức do sự đa dạng về mặt di truyền và lâm sàng của bệnh. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như khám đáy mắt và đo thị trường có thể không đủ để đánh giá chính xác mức độ và tốc độ tiến triển của bệnh. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các thử nghiệm lâm sàng về liệu pháp gen, nơi cần có các biện pháp khách quan và nhạy cảm để đánh giá hiệu quả của điều trị.

Đánh giá tiến triển bệnh đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp, bao gồm cả chẩn đoán hình ảnh và đánh giá chức năng thị giác. Việc xác định các dấu ấn sinh học có thể dự đoán tốc độ tiến triển của bệnh cũng là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Chẩn Đoán Truyền Thống

Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như khám đáy mắt và đo thị trường có những hạn chế nhất định trong việc đánh giá tiến triển bệnh RP. Khám đáy mắt có thể phát hiện các dấu hiệu đặc trưng của bệnh, nhưng không cung cấp thông tin định lượng về mức độ tổn thương võng mạc. Đo thị trường có thể đánh giá chức năng thị giác, nhưng kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi sự hợp tác của bệnh nhân và các yếu tố khác.

2.2. Sự Cần Thiết Của Các Biện Pháp Khách Quan và Nhạy Cảm

Trong bối cảnh các thử nghiệm lâm sàng về liệu pháp gen, cần có các biện pháp khách quan và nhạy cảm để đánh giá hiệu quả của điều trị. Các biện pháp này nên có khả năng phát hiện những thay đổi nhỏ trong cấu trúc và chức năng võng mạc, đồng thời ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan. Hình ảnh đa phương thức cung cấp một công cụ mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu này.

III. Ứng Dụng Hình Ảnh Đa Phương Thức Trong Đánh Giá Bệnh RP

Hình ảnh đa phương thức đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán và theo dõi bệnh võng mạc sắc tố. Các kỹ thuật như OCT (Optical Coherence Tomography), FAF (Fundus Autofluorescence), và ERG (Electroretinography) cung cấp thông tin bổ sung về cấu trúc và chức năng của võng mạc. OCT cho phép hình dung chi tiết các lớp võng mạc, FAF đánh giá sự phân bố của sắc tố huỳnh quang trong biểu mô sắc tố võng mạc (RPE), và ERG đo hoạt động điện của các tế bào võng mạc.

Kết hợp các kỹ thuật này giúp các bác sĩ nhãn khoa có được cái nhìn toàn diện về bệnh và đánh giá chính xác hơn về tiến triển bệnh lý.

3.1. Vai Trò Của OCT Trong Đánh Giá Cấu Trúc Võng Mạc

OCT là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, cho phép hình dung chi tiết các lớp võng mạc. Trong RP, OCT có thể được sử dụng để đo độ dày của các lớp võng mạc, đánh giá sự toàn vẹn của vùng ellipsoid (EZ) và phát hiện các bất thường khác về cấu trúc. Đo chiều rộng của đường EZ trên OCT miền phổ (SD-OCT) là một phương pháp để theo dõi tốc độ tiến triển của bệnh.

3.2. FAF và Đánh Giá Chức Năng Biểu Mô Sắc Tố Võng Mạc RPE

FAF là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, đánh giá sự phân bố của sắc tố huỳnh quang trong biểu mô sắc tố võng mạc (RPE). Trong RP, FAF có thể được sử dụng để phát hiện các vùng tăng hoặc giảm huỳnh quang, cho thấy sự thay đổi trong chức năng của RPE. Đường kính vòng tăng huỳnh quang trên FAF sóng ngắn (SW-FAF) cũng là một thông số để theo dõi tốc độ tiến triển của bệnh.

3.3. ERG và Đánh Giá Chức Năng Điện Sinh Lý Võng Mạc

ERG là một xét nghiệm đo hoạt động điện của các tế bào võng mạc. Trong RP, ERG có thể được sử dụng để đánh giá chức năng của cả tế bào que và nón. Biên độ của sóng ERG có thể giảm khi bệnh tiến triển, cho thấy sự suy giảm chức năng của các tế bào võng mạc. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy không có sự thay đổi đáng kể về biên độ ERG.

IV. Sự Không Đối Xứng Trong Tiến Triển Bệnh Võng Mạc Sắc Tố Di Truyền

Sự không đối xứng trong tiến triển bệnh lý là một đặc điểm quan trọng của RP. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh có thể tiến triển khác nhau ở hai mắt của cùng một bệnh nhân. Điều này có nghĩa là một mắt có thể bị ảnh hưởng nặng hơn mắt kia. Việc đánh giá sự không đối xứng này có thể cung cấp thông tin quan trọng về tiên lượng bệnh và giúp các bác sĩ nhãn khoa đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

Nghiên cứu của Lawrence Chan (2019) đã chỉ ra rằng tỷ lệ không đối xứng trong tiến triển bệnh giữa hai mắt khá cao, đặc biệt là đối với chiều rộng đường EZ, đường kính ngang và đường kính dọc.

4.1. Tỷ Lệ Không Đối Xứng Cao Trong Bệnh RP

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ không đối xứng trong tiến triển bệnh giữa hai mắt khá cao. Cụ thể, 23% đối tượng có sự khác biệt đáng kể về chiều rộng đường EZ giữa hai mắt, 17% có sự khác biệt về đường kính ngang và 25% có sự khác biệt về đường kính dọc. Điều này cho thấy rằng sự không đối xứng là một đặc điểm phổ biến của RP.

4.2. Ý Nghĩa Lâm Sàng Của Sự Không Đối Xứng

Việc đánh giá sự không đối xứng trong tiến triển bệnh có thể cung cấp thông tin quan trọng về tiên lượng bệnh và giúp các bác sĩ nhãn khoa đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Ví dụ, nếu một mắt bị ảnh hưởng nặng hơn mắt kia, bác sĩ có thể quyết định điều trị tích cực hơn cho mắt bị ảnh hưởng nặng hơn để bảo tồn thị lực.

V. Nghiên Cứu Về Đột Biến Gen Rhodopsin và Tiến Triển Bệnh RP

Đột biến ở gen rhodopsin (RHO) là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của RP autosomal dominant (adRP). Gen RHO mã hóa protein rhodopsin, một protein nhạy cảm với ánh sáng quan trọng trong tế bào que. Đột biến ở gen RHO có thể dẫn đến sự rối loạn chức năng của rhodopsin, gây ra sự chết dần của tế bào que và mất thị lực.

Nghiên cứu đã phân loại các đột biến rhodopsin thành các lớp khác nhau dựa trên cơ chế bệnh sinh của chúng. Tuy nhiên, nghiên cứu của Lawrence Chan (2019) không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về tốc độ tiến triển bệnh giữa các lớp đột biến rhodopsin khác nhau.

5.1. Phân Loại Đột Biến Rhodopsin

Các đột biến ở gen rhodopsin gây ra adRP đã được nhóm thành ba lớp dựa trên kiểu hình của protein từ các nghiên cứu in vitro. Các đột biến lớp I nằm gần đầu C của protein hoặc trong đoạn transmembrane đầu tiên. Các đột biến lớp II gây giảm liên kết với 11-cis-retinal và dẫn đến tích tụ trong lưới nội chất. Các đột biến lớp III tạo thành rhodopsin kém và ở mức độ thấp, bị giữ lại trong lưới nội chất và có thể hình thành aggresome.

5.2. Tốc Độ Tiến Triển Bệnh và Các Lớp Đột Biến Rhodopsin

Nghiên cứu của Lawrence Chan (2019) không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về tốc độ tiến triển bệnh giữa các lớp đột biến rhodopsin khác nhau. Điều này cho thấy rằng các yếu tố khác, chẳng hạn như các gen điều chỉnh hoặc các yếu tố môi trường, có thể đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tốc độ tiến triển của bệnh.

VI. Hướng Dẫn Điều Trị và Nghiên Cứu Mới Cho Bệnh Võng Mạc Sắc Tố

Hiện nay, chưa có phương pháp điều trị triệt để cho bệnh võng mạc sắc tố. Tuy nhiên, có một số phương pháp điều trị có thể giúp làm chậm tiến triển của bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị này bao gồm bổ sung vitamin A, sử dụng kính bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mạnh và tham gia các chương trình phục hồi chức năng thị giác.

Liệu pháp gen đang nổi lên như một phương pháp điều trị đầy hứa hẹn cho RP. LUXTURNA™ (voretigene neparvovec), một liệu pháp gen cho bệnh LCA và RP do đột biến ở gen RPE65, đã được FDA chấp thuận vào năm 2017. Các thử nghiệm lâm sàng khác đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả của liệu pháp gen cho các loại RP khác.

6.1. Các Phương Pháp Điều Trị Hiện Tại Cho Bệnh RP

Các phương pháp điều trị hiện tại cho bệnh võng mạc sắc tố tập trung vào việc làm chậm tiến triển của bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Bổ sung vitamin A có thể giúp làm chậm sự thoái hóa của tế bào que. Kính bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mạnh có thể giúp bảo vệ tế bào nón. Các chương trình phục hồi chức năng thị giác có thể giúp bệnh nhân thích nghi với sự mất thị lực.

6.2. Tiềm Năng Của Liệu Pháp Gen Trong Điều Trị RP

Liệu pháp gen đang nổi lên như một phương pháp điều trị đầy hứa hẹn cho bệnh võng mạc sắc tố. LUXTURNA™ (voretigene neparvovec) là một liệu pháp gen đã được FDA chấp thuận cho bệnh LCA và RP do đột biến ở gen RPE65. Liệu pháp này bao gồm việc tiêm dưới võng mạc các bản sao gen RPE65 khỏe mạnh được đóng gói trong một virus adeno-associated (AAV).

06/06/2025
Multimodal imaging and asymmetry of disease progression in rhodopsin associated

Trích đoạn nội dung tài liệu

Yale University EliScholar – A Digital Platform for Scholarly Publishing at Yale Yale Medicine Thesis Digital Library School of Medicine 1-1-2019 Multimodal Imaging And Asymmetry Of Disease Progression In Rhodopsin-Associated Autosomal Dominant Retinitis Pigmentosa Lawrence Chan Follow this and additional works at: https://elischolar.edu/ymtdl Part of the Medicine and Health Sciences Commons Recommended Citation Chan, Lawrence, "Multimodal Imaging And Asymmetry Of Disease Progression In Rhodopsin-Associated Autosomal Dominant Retinitis Pigmentosa" (2019). Yale Medicine Thesis Digital Library.edu/ymtdl/3480 This Open Access Thesis is brought to you for free and open access by the School of Medicine at EliScholar – A Digital Platform for Scholarly Publishing at Yale. It has been accepted for inclusion in Yale Medicine Thesis Digital Library by an authorized administrator of EliScholar – A Digital Platform for Scholarly Publishing at Yale. For more information, please contact elischolar@yale.

Multimodal Imaging and Asymmetry of Disease Progression in Rhodopsin- associated Autosomal Dominant Retinitis Pigmentosa A Thesis Submitted to the Yale University School of Medicine in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Medicine by Lawrence Chan 2019 Abstract Retinitis pigmentosa (RP) is a group of genetically and clinically heterogeneous inherited retinal degenerative diseases with no known cure to date. The recent gene therapy treatment for Leber’s congenital amaurosis and RP caused by mutations in RPE65 have resulted in dramatic improvements in vision, leading to excitement for other potential gene therapies on the horizon. Upcoming clinical trials will be targeting patients with specific mutations, and measurements of disease progression will be needed for each genetic subtype of RP in order to determine whether treatments are successful. In this retrospective cohort study, we examined 27 RP patients with confirmed autosomal dominant mutations in the rhodopsin gene by monitoring rates of progression as measured structurally with ellipsoid zone (EZ) line width on spectral domain optical coherence tomography (SD-OCT), horizontal and vertical hyperautofluorescent ring diameters on short wavelength fundus autofluorescence (SW-FAF), and as measured functionally with 30 Hz flicker amplitudes on electroretinography (ERG).

Each structural parameter was measured twice by the author four weeks apart. The mean rates of progression were -158.4%) for EZ line widths, -122.5%) for horizontal diameters, and -108.9%) for vertical diameters. High test-retest reliability was observed for the parameters (EZ line intraclass coefficient [ICC] = 0.9989, horizontal diameter ICC = 0.9889, vertical diameter ICC = 0. The three parameters were also correlated with each other (r = 0.9325 for EZ line and horizontal diameter; r = 0.9081 for EZ line and vertical diameter; r = 0.9630 for horizontal and vertical diameters).

No significant changes in ERG amplitude were seen. The subjects were classified by rhodopsin mutation class (I, IIa, IIb, III) and morphology of the hyperautofluorescent ring (typical vs. No significant differences in rates of structural progression were observed by rhodopsin mutation class or by ring morphology. Finally, higher rates of asymmetry of progression between the left and right eyes were detected for EZ line width (23% of subjects), horizontal diameter (17%), and vertical diameter (25%), as compared to studies on other forms of RP.

Acknowledgments I would like to thank my mentors and thesis advisors Dr. Stephen Tsang and Dr. Ron Adelman for their mentorship and guidance with this project and my path through medicine and ophthalmology. I would also like to thank members of the Tsang lab for their invaluable assistance, including Dr.

Ronaldo Carvalho for his help with planning the experimental design and Jimmy Duong for his much-needed statistical wizardry and patience with my incompetence. Furthermore, I also thank Dr. Ching-Hwa Sung from Weill Cornell Medicine for her expertise in biochemical characterization of rhodopsin mutations. I would like to express my gratitude to Dr.

Ninani Kombo for her efforts in helping me with the revision process. I also want to show my deepest appreciation to the Yale Department of Ophthalmology and Visual Science, especially to Deana Ralston for her incredible guidance with finalizing the thesis. I thank my wonderful friends, classmates, mentors, and family for their unending support for as long as I can remember. Finally, I want to thank my fiancée and life partner Yue Meng for her unconditional love and guidance at every step of my life these past seven years.

Table of Contents Introduction………………………………………………………………………………1 Statement of Purpose…………………………………………………………………16 Methods…………………………………………………………………………………17 Results………………………………………………………………………………….47 1 Introduction Retinitis pigmentosa (RP), a group of inherited retinal diseases with an incidence of approximately one in 4000 people, is characterized by progressive photoreceptor death and irreversible vision loss (1). Typically, the initial loss of photoreceptors primarily involves the rods, thereby diminishing peripheral and night vision, followed by worsening tunnel vision and eventual loss of central vision mediated by cone photoreceptor death (1). Ophthalmoscopic hallmarks of the disease include retinal arteriolar attenuation, bone-spicule peripheral pigment deposits, and waxy pallor of the optic disc (2). The clinical presentation of retinitis pigmentosa is highly variable.

The severity and pattern of vision loss may be mild or severe. The rate of disease progression can be slow or rapid, and the age of onset can be as early as childhood while some individuals remain asymptomatic until mid-adulthood. Allelic heterogeneity, in which each gene locus may have different mutations that cause the same disease entity, contributes to the diverse genetic etiology of RP; for example, over 300 different RPGR mutations have been identified in families with X-linked RP (3). Even among members of the same family, the same mutation may result in different phenotypic manifestations.

RP is also a genetically heterogeneous disease, with over 50 genes that have been found to be associated with non-syndromic RP. Further complicating the heterogeneity of the disease is that different mutations in the same gene may result in different modes of inheritance. The pattern of inheritance can be autosomal recessive (15-20%), autosomal dominant (20- 2 25%), X-linked recessive (10-15%), or sporadic (30%) (2, 4). RP may also be syndromic, as seen in Bardet-Biedl syndrome, Usher syndrome, abetalipoproteinemia (Bassen-Kornzweig syndrome), and phytanic acid oxidase deficiency (Refsum disease) (2).

Despite the genetic complexity of RP, improvements in the cost and efficiency of molecular techniques that allow for the high-throughput DNA sequencing of patients have resulted in clinicians being able to append a molecular diagnosis to their clinical diagnosis. Specifically, the advent of next-generation sequencing (NGS), which is able to perform massively parallel sequencing runs on the order of millions of DNA fragments using micron-sized beads, has dramatically increased the speed of sequencing many-fold and enabled the capture of a broader spectrum of mutations compared to conventional Sanger sequencing (5). Molecular basis of the visual cycle To understand how mutations in certain genes may cause RP, an outline of the visual cycle will need to be described. The first step in vision occurs when light enters the eye and is focused by the cornea and lens onto the retina (photosensitive tissue located posteriorly within the eye).

In the retina, the light- sensitive photoreceptor cells called rods and cones convert the external light stimuli into electrical impulses that the brain processes to form an image. Rod photoreceptors contain the visual pigment rhodopsin, which is a light-sensitive G- 3 protein coupled receptor that consists of the apoprotein opsin and 11-cis-retinal, a chromophore. When light is absorbed by rhodopsin, the 11-cis-retinal is converted to all-trans-retinal and leads to a series of conformational changes of the opsin that activates the GTP-binding protein transducin, triggering a canonical cyclic guanosine monophosphate (cGMP) second-messenger cascade through the activation of cGMP phosphodiesterase (PDE) (2). PDE hydrolyzes cGMP, leading to closure of the cGMP-dependent cation channels normally responsible for influx of Na+, Ca2+, and Mg2+.

The resulting hyperpolarization of the photoreceptor cell decreases the rate of transmitter release and elicits responses in second-order (bipolar) cells for further neural transmission (6). The all-trans-retinal is converted to all-trans-retinol and is transported to the retinal pigment epithelium (RPE) to be recycled into 11-cis-retinal for transport back into the rods (2). Rods are sensitive to low levels of light, and psychophysical experiments have shown that they can register single photon absorptions (6). Since rods play a crucial role in enabling vision in low-light scenarios and are anatomically located in the periphery of the retina, RP patients usually experience night blindness (nyctalopia) and loss of peripheral vision as their initial symptoms.

The organization of the rod photoreceptor consists of a synaptic body that interfaces with the bipolar/horizontal cells, a cell body, an inner segment (IS) which contains the endoplasmic reticulum, mitochondria, and Golgi apparatus, 4 and an outer segment (OS) which houses membranous discs containing mostly opsin within a plasma membrane. The IS and OS are connected by the connecting cilium, and the OS interfaces with and is phagocytosed by the RPE. a) Illustration showing cell organization within the retina. b) Cross- sectional H&E stain of retina.

Image from Wikimedia Commons. 5 Structure of rhodopsin As previously mentioned, rhodopsin (RHO) is the G-protein coupled receptor (GPCR) that is responsible for the first step in allowing rod photoreceptors to detect light. It is synthesized in the rough endoplasmic reticulum and then transported through the Golgi apparatus where it ultimately functions within the discs of the OS (7). 30% to 40% of all autosomal dominant RP (adRP) is caused by mutations in the RHO gene, and over 120 different mutations in RHO have been identified (2, 8).

One study of 200 families with clinical evidence of adRP found that rhodopsin mutations were the most common cause of disease, representing 26.5% of the total cases of adRP (9). In addition to its role in adRP, rhodopsin was the first GPCR whose crystal structure was elucidated, and it served as a prototype template for understanding the rest of the GPCR superfamily (8). Rhodopsin is a highly conserved protein among vertebrate species, and similar proteins have even been found in the visual systems of invertebrates such as Drosophila melanogaster (10). The structure of rhodopsin consists of four specialized domains that assist in the maintenance of protein structure, trafficking, and phototransduction: 1) cytoplasmic, 2) intradiscal, 3) transmembrane, and 4) ligand-binding domains (11).

The cytoplasmic C-terminal domain of rhodopsin regulates its trafficking and interactions with other proteins in the phototransduction cascade such as transducin (11). The intradiscal domain contains the extracellular loops between transmembrane domains and the N- terminus. Research suggests that mutations in the intradiscal domain result in 6 misfolding of the protein and accumulation of the protein within the secretory system, leading to disease (12). The transmembrane domains have been shown to have several residues that are important for rhodopsin protein stability and function (13).

The ligand-binding domain is where the 11-cis-retinal chromophore binds with the opsin apoprotein (14). Biochemical classification of rhodopsin mutations Mutations in rhodopsin causing adRP have been grouped into three classes (Table 1) based on the phenotypes of the proteins from in vitro studies that transfected human tissue culture cells with wild-type and mutant rhodopsin cDNA clones (8, 11, 12). Class I mutations are located near the C-terminus of the protein or within the first transmembrane segment. The protein resembles wild- type rhodopsin in terms of protein levels, ability to associate with the 11-cis- retinal chromophore, and subcellular localization (15, 16).

However, these mutations cause rhodopsin to activate transducin inefficiently in the presence of light (17). Class II mutations cause decreased binding to 11-cis-retinal and result in accumulation within the endoplasmic reticulum, possibly due to issues with protein folding and stability (15, 17). Within class II, further subclassification can be made for those mutants that predominantly localize intracellularly (class IIa) and those that preferentially localize to the cell surface (class IIb) (16). Finally, class III mutants form rhodopsin poorly and at low levels, are retained in the endoplasmic reticulum, and may form aggresomes, causing targeted degradation 7 by the ubiquitin proteasome system (18).

Studies have suggested that impaired endocytic activity is the primary mechanism by which class III mutations cause RP (19). One common finding among all three classes of mutations is the decreased sensitivity to light and less efficient activation of transducin (17).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề Hình ảnh đa phương thức và sự không đối xứng trong tiến triển bệnh lý của bệnh võng mạc sắc tố di truyền cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà hình ảnh đa phương thức có thể được áp dụng để hiểu rõ hơn về sự phát triển của bệnh võng mạc sắc tố di truyền. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các kỹ thuật hình ảnh hiện đại để phát hiện và theo dõi sự tiến triển của bệnh, từ đó giúp các bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc nắm bắt các khái niệm mới về hình ảnh y học và sự không đối xứng trong bệnh lý, cũng như cách mà những thông tin này có thể cải thiện kết quả điều trị. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu liên quan như Luận án nghiên cứu hình ảnh gãy xương sai khớp cùng chậu trên phim chụp cắt lớp vi tính dựng hình 3d và đánh giá kết quả điều trị bằng phẫu thuật kết xương bên trong, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng hình ảnh trong lĩnh vực y học, từ đó giúp bạn có thêm thông tin và góc nhìn đa dạng về các phương pháp điều trị khác nhau.