Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo cùng với sự bùng nổ của các ứng dụng nhắn tin đã thúc đẩy mạnh mẽ việc ứng dụng chatbot trong doanh nghiệp. Chatbot hoạt động dựa trên các giải thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) nhằm phán đoán ý định người dùng và đưa ra phản hồi phù hợp, phục vụ các nghiệp vụ như chăm sóc khách hàng và tiếp thị trực tuyến. Hiệu quả hoạt động thực tế của chatbot phụ thuộc trực tiếp vào số lượng và chất lượng của dữ liệu huấn luyện.

Tuy nhiên, khảo sát các nền tảng xây dựng chatbot phổ biến cho thấy tồn tại ba hạn chế lớn: chưa tận dụng triệt để nguồn lịch sử hội thoại của người dùng để làm dữ liệu huấn luyện; thiếu quy trình xây dựng và phê duyệt dữ liệu nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng; và thiếu các công cụ định lượng rõ ràng để đánh giá chất lượng hoạt động của chatbot trong thực tế. Tình trạng này dẫn đến việc dữ liệu huấn luyện bị hạn chế về số lượng, chất lượng không đồng đều, làm giảm khả năng phản hồi chính xác của chatbot. Từ thực tiễn đó, đồ án lựa chọn nghiên cứu và phát triển đề tài "Hệ thống xây dựng dữ liệu huấn luyện từ hội thoại trong chatbot".

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể theo ba nhiệm vụ:

  1. Xây dựng cơ chế tạo dữ liệu huấn luyện từ hội thoại thông qua hai phương thức: bóc tách từ lịch sử trò chuyện thực tế và tương tác trực tiếp với chatbot.
  2. Thiết kế phương pháp và quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu huấn luyện thông qua phân cấp quản lý và kiểm duyệt trạng thái nghiêm ngặt.
  3. Cung cấp công cụ trực quan hóa và báo cáo thống kê phục vụ việc đánh giá hiệu quả hoạt động của chatbot trong môi trường vận hành thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là cơ chế, quy trình và mô hình phần mềm quản lý, xây dựng dữ liệu huấn luyện từ hội thoại cho chatbot. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế và hiện thực hóa một hệ thống phần mềm nền tảng web, thực hiện thu thập, phân tách, chỉnh sửa và phê duyệt dữ liệu hội thoại, đồng thời kết xuất báo cáo thống kê nghiệp vụ. Phạm vi đồ án không bao gồm việc xây dựng khối giải thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên nội tại (AI Core) mà tích hợp với dịch vụ AI đóng gói sẵn từ bên ngoài. Hệ thống được triển khai thử nghiệm thực tế tại tên miền https://smartdialog.club và áp dụng trên tập dữ liệu thuộc hai lĩnh vực: ngân hàng (VietcomBank) và tài chính (FE Credit).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp tiếp cận

Đồ án vận dụng các khái niệm và thành phần nền tảng trong kiến trúc chatbot xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP):

  • Ý định (Intent): Mục đích, mong muốn của người dùng trong một câu yêu cầu gắn liền với nghiệp vụ cụ thể (ví dụ: tra cứu thẻ, hỏi vị trí cây ATM).
  • Thực thể (Entity): Các trường thông tin có ý nghĩa nghiệp vụ được trích xuất từ câu của người dùng (ví dụ: tên địa điểm, loại dịch vụ).
  • Câu mẫu (User says): Tập hợp các câu mẫu tương ứng với từng ý định được dùng để huấn luyện cho mô hình NLP.
  • Hành động (Action): Phản hồi của chatbot tương ứng với ý định nhận diện được, có thể là văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc lệnh tác động đến hệ thống thứ ba.
  • Đơn vị hội thoại: Khái niệm do tác giả đề xuất để chuẩn hóa dữ liệu, biểu diễn một cặp tương tác hỏi - đáp hoàn chỉnh, bao gồm một câu yêu cầu đầu vào của người dùng (kèm ý định và các thực thể đã gán nhãn) cùng với các hành động phản hồi tương ứng của chatbot.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp khảo sát so sánh hiện trạng kết hợp với phương pháp phân tích, thiết kế hệ thống phần mềm hướng đối tượng theo chuẩn UML. Đồ án tiến hành khảo sát ba nền tảng xây dựng chatbot phổ biến gồm Chatfuel, Dialogflow và FPT.AI Conversation để xác định khoảng trống chức năng:

Tiêu chí khảo sát Chatfuel Dialogflow FPT.AI Conversation
Tạo dữ liệu huấn luyện từ lịch sử chat Không có Đã có nhưng chưa cho sửa hành động Đã có nhưng chưa cho sửa hành động
Cách thức hiển thị lịch sử chat Không hỗ trợ Hiển thị theo từng câu đầu vào đơn lẻ Hiển thị theo từng câu đầu vào đơn lẻ
Tạo hội thoại qua chat tương tác Không có Không có Không có
Quy trình xây dựng và duyệt dữ liệu Không có Không có Không có
Phân quyền dữ liệu theo nhóm và cấp bậc Không có Không có Không có

Từ kết quả khảo sát, tác giả tiến hành phân tích yêu cầu nghiệp vụ, xác định ba nhóm tác nhân tham gia hệ thống gồm Biên tập dữ liệu, Quản trị dữ liệu và Quản trị viên. Hệ thống được phân rã thành 30 use case chức năng (từ UC001 đến UC030) và các yêu cầu phi chức năng về tính dễ dùng (giao diện trực quan, có cảnh báo khi thao tác sai nghiệp vụ) cùng khả năng mở rộng (dễ dàng bổ sung vai trò và điều chỉnh quy trình mà không phá vỡ cấu trúc mã nguồn).

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được phát triển theo mô hình ứng dụng web Client-Server độc lập, phân tách rõ ràng giữa Frontend và Backend, giao tiếp với nhau qua giao thức HTTP theo kiến trúc REST API.

[ Frontend: NextJS / ReactJS / Redux ] <--- REST API (JSON) ---> [ Backend: ExpressJS / NodeJS ] <---> [ MongoDB ]
                                                                                |
                                                                        [ External AI Core ]

Về mặt công nghệ:

  • Frontend: Xây dựng trên nền tảng thư viện ReactJS kết hợp framework NextJS nhằm tối ưu hóa cơ chế định tuyến qua thư mục pages, tự động chia nhỏ mã nguồn (code-splitting) theo từng trang và tăng tốc độ tải trang. Thư viện Redux được sử dụng để quản lý trạng thái tập trung cho hai nghiệp vụ dùng chung là phân quyền xác thực (authAction, authReducer) và quản lý nhóm hội thoại (groupAction, groupReducer). Giao diện người dùng sử dụng thư viện Material UI để đảm bảo tính đồng bộ và tái sử dụng thành phần.
  • Backend: Xây dựng trên môi trường NodeJS và framework ExpressJS theo mô hình 4 lớp: Route, Controller, Service và Model. Cơ chế bất đồng bộ (non-blocking I/O) và kiến trúc hướng sự kiện của NodeJS giúp tối ưu hiệu năng xử lý các tác vụ truy vấn lịch sử tin nhắn lớn. Hệ thống tích hợp với dịch vụ AI Core bên ngoài qua API /api/v1/ai/predict/action để hỗ trợ dự đoán hành động phản hồi theo thời gian thực khi người làm dữ liệu chat tương tác.
  • Cơ sở dữ liệu: Sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu phi quan hệ NoSQL MongoDB để lưu trữ dữ liệu dạng tài liệu BSON, đáp ứng tính linh hoạt và khả năng thay đổi cấu trúc của các bản ghi hội thoại.

Hệ thống thiết kế 30 endpoint REST API hoàn chỉnh phục vụ đầy đủ các luồng nghiệp vụ. Cơ sở dữ liệu bao gồm các collection chính được đặc tả chi tiết:

  • Script: Lưu trữ các hội thoại huấn luyện, bao gồm mã định danh (_id), danh sách tin nhắn (mainMessages), tên kịch bản (name), tên hiển thị (displayName), nhóm (groupId), mã phiên (sessionId), trạng thái (status), dữ liệu sinh ra để huấn luyện (trainingScript), người tạo (createdBy), người duyệt (approvedBy), thời gian tạo và cập nhật.
  • LogRequest: Lưu vết yêu cầu người dùng và phản hồi của bot trong lịch sử, gồm thông tin phân tích NLP (nlu), hành động (action), kết quả phản hồi (result), câu người dùng (userSay), mã phiên (sessionId), trạng thái (status) và thời gian ghi nhận.
  • GroupScript: Quản lý các nhóm hội thoại (name, agentId, createdAt).
  • Manage: Lưu trữ cấu trúc phân quyền, xác định quản trị dữ liệu phụ trách những biên tập viên và nhóm dữ liệu nào.
  • History: Lưu trữ các phiên bản chỉnh sửa của hội thoại phục vụ việc đối soát và truy vết.

Công tác kiểm thử được thực hiện qua các bộ kịch bản kiểm thử chức năng (test cases) dành cho các luồng nghiệp vụ trọng tâm: tạo hội thoại từ lịch sử chat, tạo hội thoại qua chat tương tác và duyệt hội thoại. Ứng dụng đã hoàn thiện việc triển khai thực tế trên máy chủ với tên miền https://smartdialog.club, phục vụ kiểm nghiệm dữ liệu của VietcomBank và FE Credit.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chatbot trong các nghiệp vụ chăm sóc khách hàng và tiếp thị trực tuyến. Tác giả phân tích vai trò cốt lõi của dữ liệu huấn luyện đối với chất lượng của mô hình NLP, chỉ ra các nút thắt trong công tác tạo lập và kiểm soát dữ liệu trên các nền tảng hiện nay. Từ đó, chương này xác định ba mục tiêu lớn của đồ án, đề xuất định hướng giải pháp kỹ thuật dựa trên hai cơ chế tạo dữ liệu (tương tác trực tiếp và bóc tách lịch sử) gắn liền với quy trình kiểm duyệt chất lượng 5 trạng thái và cấu trúc kiến trúc ứng dụng web.

Chương 2: Khảo sát và phân tích yêu cầu

Chương 2 mô tả kịch bản hoạt động điển hình của chatbot xử lý ngôn ngữ tự nhiên từ khâu nhận câu đầu vào, trích xuất ý định và thực thể, lưu trữ lịch sử, dự đoán hành động đến việc phản hồi cho người dùng. Tác giả trình bày kết quả khảo sát ba nền tảng Chatfuel, Dialogflow, FPT.AI Conversation, lập bảng so sánh chi tiết để chứng minh tính cần thiết của việc bổ sung chức năng chỉnh sửa hành động và quy trình phê duyệt. Chương này đặc tả biểu đồ use case tổng quan gồm 30 use case thuộc 3 tác nhân, đồng thời đi sâu vào đặc tả chi tiết 4 use case trung tâm: Tạo hội thoại từ lịch sử chat (UC001), Tạo hội thoại qua chat tương tác (UC002), Chấp nhận hội thoại (UC003) và Xuất báo cáo (UC004), kèm theo các bảng quy định cấu trúc dữ liệu đầu vào và các tiêu chí phi chức năng.

Chương 3: Công nghệ sử dụng

Chương 3 phân tích cơ sở lý thuyết và lý do lựa chọn các công nghệ cho hệ thống. Tác giả so sánh cơ chế Server-Side Rendering truyền thống và Client-Side Rendering hiện đại, làm rõ lợi thế của ReactJS trong việc sử dụng Virtual DOM và cấu trúc Component. Framework NextJS được chọn để giải quyết bài toán tải trang và chia nhỏ gói mã nguồn. Thư viện Redux được phân tích qua mô hình luồng dữ liệu một chiều giải quyết bài toán chia sẻ trạng thái phức tạp. Ở phía máy chủ, tác giả phân tích hiệu năng của môi trường thực thi NodeJS V8, tính linh hoạt của ExpressJS trong việc xây dựng REST API, và khả năng lưu trữ tài liệu BSON phi cấu trúc của MongoDB so với các cơ sở dữ liệu quan hệ SQL truyền thống.

Chương 4: Phát triển và triển khai ứng dụng

Chương 4 tập trung vào việc hiện thực hóa hệ thống. Tác giả trình bày biểu đồ kiến trúc tổng thể, kiến trúc Frontend (gồm 5 màn hình thành phần chính: Script, History, Manage, Report, Dashboard) và kiến trúc Backend 4 lớp. Chương này cung cấp biểu đồ tuần tự chi tiết mô tả luồng dữ liệu cho hai ca sử dụng tạo hội thoại, bảng danh mục 30 REST API, sơ đồ thực thể liên kết (ERD) và chi tiết lược đồ của các collection trong cơ sở dữ liệu MongoDB. Kết quả xây dựng ứng dụng được minh họa thông qua hệ thống các màn hình giao diện thực tế và các bộ kịch bản kiểm thử chấp nhận chức năng.

Chương 5: Các giải pháp và đóng góp nổi bật

Chương 5 hệ thống hóa các giải pháp kỹ thuật mang tính sáng tạo của đồ án:

  • Thiết kế quy trình đảm bảo chất lượng dữ liệu: Xây dựng luồng phê duyệt 5 trạng thái (đang xây dựng, chờ phê duyệt, đang phê duyệt, trả lại, chấp nhận) phân cấp giữa biên tập dữ liệu và quản trị dữ liệu, đảm bảo chỉ có dữ liệu được chấp nhận mới đưa vào tập huấn luyện của bot.
  • Thành phần quản lý quyền tập trung: Đóng gói toàn bộ logic phân quyền hiển thị tại một điểm xử lý duy nhất ở giao diện, giúp hệ thống dễ dàng mở rộng khi xuất hiện thêm vai trò mới.
  • Cơ chế đơn vị hội thoại: Chuyển đổi cách hiển thị lịch sử chat từ dạng câu đơn lẻ sang dạng các khối hỏi - đáp hoàn chỉnh, cho phép người làm dữ liệu chỉnh sửa linh hoạt cả ý định, thực thể lẫn hành động của bot.
  • Tạo dữ liệu qua chat tương tác: Cung cấp công cụ cho phép người làm dữ liệu vừa đóng vai người dùng trò chuyện trực tiếp với bot, vừa can thiệp điều chỉnh hành vi của bot ngay trong phiên chat.
  • Đánh giá hiệu quả hoạt động của bot: Thiết lập hệ thống thống kê và xuất báo cáo (Excel, PDF, CSV) phân tích các chỉ số: tỷ lệ câu hỏi trả lời được, câu hỏi không trả lời được, câu hỏi bị hỏi lại, tỷ lệ câu hỏi phải chỉnh sửa ý định hoặc hành động, cùng mức độ chính xác của từng ý định.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các hạng mục công việc đã hoàn thành so với mục tiêu đặt ra, đánh giá ưu điểm và hạn chế của hệ thống phần mềm đã xây dựng, đồng thời đề xuất các định hướng nâng cấp, hoàn thiện ứng dụng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả xây dựng hệ thống phần mềm, đồ án đã hoàn thành:

  • Xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng web quản lý dữ liệu huấn luyện chatbot với 30 ca sử dụng (use case) và 30 giao diện lập trình ứng dụng (REST API).
  • Thiết kế và triển khai 5 phân hệ giao diện chính: quản lý kịch bản hội thoại (Script), quản lý và khai thác lịch sử chat (History), phân quyền quản trị (Manage), thống kê trực quan (Dashboard) và kết xuất báo cáo đa định dạng (Report).
  • Triển khai vận hành thử nghiệm trên môi trường trực tuyến tại tên miền https://smartdialog.club, xử lý dữ liệu thực tế cho hai đơn vị: VietcomBank và FE Credit.

Các đóng góp chuyên môn do tác giả đề xuất bao gồm:

  1. Quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu đa cấp: Thiết lập mô hình quản lý hai cấp (quản trị dữ liệu và biên tập viên) gắn liền với vòng đời dữ liệu 5 trạng thái nghiêm ngặt, khắc phục triệt để tình trạng dữ liệu huấn luyện đưa vào mô hình NLP có chất lượng không đồng đều trong các tổ chức có quy mô lớn.
  2. Đề xuất và chuẩn hóa khái niệm "Đơn vị hội thoại": Thay thế cách hiển thị câu rời rạc của các nền tảng hiện nay bằng cấu trúc cặp hỏi - đáp hoàn chỉnh, hỗ trợ can thiệp toàn diện vào cả ba thành phần: ý định (intent), thực thể (entity) và hành động phản hồi (action).
  3. Mô hình kết hợp hai phương thức tạo dữ liệu: Kết hợp hài hòa giữa nguồn dữ liệu khách quan (bóc tách từ lịch sử tương tác của người dùng thực tế) và nguồn dữ liệu chủ quan (chuyên viên trực tiếp chat tương tác và hiệu chỉnh hành vi bot theo thời gian thực).
  4. Bộ chỉ số định lượng hiệu quả hoạt động của bot: Xây dựng công cụ phân tích và báo cáo dựa trên số liệu hội thoại thực tế, cho phép đo lường độ chính xác của việc dự đoán ý định và chất lượng phản hồi của bot thông qua tỷ lệ chỉnh sửa của biên tập viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo nội dung đồ án, hệ thống còn một số điểm hạn chế:

  • Phạm vi đồ án mới chỉ tập trung vào tầng ứng dụng quản lý và chuẩn hóa dữ liệu; thành phần lõi trí tuệ nhân tạo (AI Core) vẫn đang phụ thuộc vào dịch vụ bên ngoài, chưa tích hợp trực tiếp cơ chế tự động hóa việc đưa dữ liệu đã duyệt vào tái huấn luyện mô hình NLP ngay trên hệ thống.
  • Việc triển khai và đánh giá thực nghiệm mới được tiến hành trong phạm vi hai đối tác thuộc nhóm ngành ngân hàng và tài chính (VietcomBank, FE Credit), chưa kiểm nghiệm trên đa dạng các ngành nghề khác.
  • Hệ thống cần tiếp tục tối ưu hóa hiệu năng xử lý khi dung lượng dữ liệu lịch sử chat từ các kênh phân phối (Facebook, Zalo) tăng trưởng ở quy mô cực lớn.

Hướng phát triển tiếp theo được tác giả định hướng:

  • Nghiên cứu hoàn thiện cơ chế kết nối tự động giữa hệ thống quản lý dữ liệu và khối huấn luyện của AI Core để tạo thành quy trình khép kín.
  • Mở rộng khả năng tích hợp đa kênh và hỗ trợ thêm các kịch bản hội thoại phức tạp hơn.
  • Tiếp tục hoàn thiện các thuật toán gợi ý dữ liệu tự động cho biên tập viên nhằm giảm tải thao tác thủ công trong quá trình bóc tách lịch sử chat.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích thiết kế hệ thống theo chuẩn công nghiệp, phương pháp xây dựng ứng dụng Fullstack JavaScript hiện đại (NextJS, ExpressJS, MongoDB, Redux) và cách tổ chức kiến trúc phần mềm phân tầng rõ ràng.
  • Kỹ sư phát triển hệ thống chatbot và xử lý ngôn ngữ tự nhiên: Cung cấp giải pháp thực tế cho bài toán quản trị và đảm bảo chất lượng dữ liệu huấn luyện (Data Annotation / Data Curation) – một vấn đề then chốt quyết định sự thành bại của các dự án AI trong doanh nghiệp.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Tài liệu đặc tả 30 ca sử dụng nghiệp vụ, lược đồ thiết kế cơ sở dữ liệu NoSQL tối ưu cho dữ liệu hội thoại (Bảng 9 đến Bảng 12), và giải pháp thiết kế quy trình kiểm soát 5 trạng thái kết hợp phân quyền quản lý tập trung tại Chương 4 và Chương 5.

Câu hỏi thường gặp

1. Ba nền tảng chatbot phổ biến được khảo sát trong đồ án bộc lộ những hạn chế kỹ thuật cụ thể nào?

Khảo sát tại Bảng 1 cho thấy: Chatfuel hoàn toàn không hỗ trợ tạo dữ liệu huấn luyện từ lịch sử trò chuyện. Dialogflow và FPT.AI Conversation đã hỗ trợ tính năng này nhưng chỉ hiển thị dữ liệu theo từng câu đầu vào đơn lẻ và chỉ cho phép sửa ý định, thực thể chứ chưa hỗ trợ chỉnh sửa hành động phản hồi của bot. Ngoài ra, cả ba nền tảng đều không hỗ trợ tạo hội thoại qua chat tương tác trực tiếp, thiếu quy trình kiểm duyệt chất lượng dữ liệu và không hỗ trợ phân quyền theo nhóm hay cấp bậc quản trị.

2. Khái niệm "Đơn vị hội thoại" do tác giả đề xuất được cấu thành từ những thành phần nào?

Đơn vị hội thoại là một thành phần hỏi - đáp hoàn chỉnh, bao gồm một câu yêu cầu đầu vào của người dùng đi kèm với thông tin về ý định (intent) và các thực thể (entity) được trích xuất, nối tiếp là các hành động (action) phản hồi tương ứng của chatbot. Cấu trúc này giúp người làm dữ liệu nắm bắt trọn vẹn ngữ cảnh giao tiếp thay vì chỉ xử lý các câu văn riêng lẻ.

3. Quy trình đảm bảo chất lượng dữ liệu trong hệ thống được vận hành qua những trạng thái nào?

Dữ liệu huấn luyện phải trải qua quy trình kiểm soát gồm 5 trạng thái: đang xây dựng, chờ phê duyệt, đang phê duyệt, trả lại và chấp nhận. Dữ liệu được quản lý qua hai cấp bậc: biên tập dữ liệu (người tạo và chỉnh sửa) và quản trị dữ liệu (người duyệt). Khi quản trị viên đang duyệt, hội thoại chuyển sang trạng thái đang phê duyệt và khóa quyền sửa của biên tập viên; chỉ những dữ liệu đạt trạng thái chấp nhận mới được xuất ra để đưa vào tập huấn luyện của bot.

4. Hệ thống đã được triển khai thực tế trên hạ tầng nào và thử nghiệm với các đơn vị nào?

Hệ thống phần mềm đã được đóng gói và triển khai vận hành trực tuyến trên môi trường web tại địa chỉ tên miền https://smartdialog.club. Về mặt nghiệp vụ dữ liệu, hệ thống đã được đưa vào ứng dụng thử nghiệm thực tế trên các tập hội thoại thuộc lĩnh vực ngân hàng của VietcomBank và lĩnh vực tài chính của FE Credit.

5. Dữ liệu báo cáo của hệ thống hỗ trợ xuất ra những định dạng nào và theo dõi các chỉ số chính nào?

Hệ thống cho phép xuất báo cáo ra ba định dạng file gồm Excel, PDF và CSV theo các khoảng thời gian tùy chọn (Tuần, Tháng hoặc khoảng thời gian cố định). Các chỉ số theo dõi chính bao gồm: câu hỏi trả lời được, câu hỏi không trả lời được, câu hỏi bị hỏi lại, câu hỏi đã duyệt không cần sửa, câu hỏi chỉ sửa ý định, câu hỏi chỉ sửa hành động, câu hỏi sửa cả ý định và hành động, cùng danh sách ý định được yêu cầu nhiều nhất/ít nhất và dự đoán tốt nhất/tồi nhất.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Hệ thống xây dựng dữ liệu huấn luyện từ hội thoại trong chatbot" đã giải quyết thành công bài toán nâng cao chất lượng và quy mô dữ liệu huấn luyện cho chatbot thông qua việc kết hợp giữa bóc tách lịch sử trò chuyện và chat tương tác trực tiếp. Tác giả đã hoàn thiện việc phân tích, thiết kế và phát triển một hệ thống ứng dụng web hoàn chỉnh sử dụng công nghệ NextJS, ExpressJS và cơ sở dữ liệu MongoDB, tích hợp quy trình kiểm duyệt dữ liệu 5 trạng thái phân cấp nghiêm ngặt. Ứng dụng đã được triển khai vận hành thực tế tại tên miền https://smartdialog.club và chứng minh tính hiệu quả qua việc thử nghiệm trên dữ liệu của VietcomBank và FE Credit, đóng góp một giải pháp kỹ thuật hữu ích cho công tác phát triển chatbot doanh nghiệp.