Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của mạng xã hội và các nền tảng chia sẻ video trực tuyến như YouTube, Facebook và TikTok trong những năm gần đây đã dẫn đến sự gia tăng theo cấp số nhân của dữ liệu đa phương tiện. Thực trạng này đặt ra thách thức lớn đối với việc quản lý, tìm kiếm và định vị chính xác các phân cảnh nội dung theo nhu cầu người dùng. Các hệ thống truy xuất video truyền thống chủ yếu dựa trên siêu dữ liệu văn bản thuần túy (như tiêu đề, tác giả, ngày đăng) bộc lộ hạn chế rõ rệt khi không phản ánh được nội dung thị giác và âm thanh bên trong video. Mặc dù các kỹ thuật truy vấn dựa trên nội dung (Content-Based Video Retrieval - CBVR) đã hình thành từ các hệ thống sơ khai như QBIC của IBM (sử dụng biểu đồ màu, kết cấu và hình dạng), sự phát triển của học sâu (Deep Learning) và các mô hình đa phương thức (Multimodal) hiện đại đã mở ra hướng tiếp cận mới toàn diện hơn.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Huy (ngành Khoa học Máy tính, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG-HCM) tập trung vào việc nghiên cứu và xây dựng một hệ thống truy vấn video tương tác dựa trên nội dung. Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan về các phương pháp và hệ thống truy vấn video tương tác dựa trên nội dung đã được công bố trên thế giới, đặc biệt là các giải pháp tham gia cuộc thi quốc tế Video Browser Showdown (VBS).
  2. Khảo sát và xử lý tập dữ liệu video quy mô lớn (thời lượng hơn 300 giờ, dung lượng lưu trữ xấp xỉ 600GB).
  3. Nghiên cứu, lựa chọn và cài đặt các phương pháp học sâu tiên tiến nhất (State-of-the-Art) cho từng thành phần xử lý (thị giác, âm thanh, văn bản trong cảnh, ngữ nghĩa).
  4. Xây dựng hoàn chỉnh một hệ thống truy vấn video tương tác trên nền tảng Web, đáp ứng yêu cầu về độ chính xác và thời gian phản hồi.
  5. Đánh giá hiệu năng của hệ thống trên tập dữ liệu thực tế của cuộc thi Hội thi giải pháp ứng dụng Trí tuệ nhân tạo năm 2022 (HCMC AI Challenge 2022).

Phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm việc xử lý dữ liệu video tin tức truyền hình tiếng Việt từ YouTube do ban tổ chức HCMC AI Challenge 2022 cung cấp. Hệ thống giải quyết các tác vụ tìm kiếm vật phẩm đã biết (Known-Item Search - KIS) dựa trên chuỗi ký tự, hình ảnh mẫu, đối tượng, màu sắc và âm thanh trong khoảng thời gian thực hiện từ ngày 05/09/2022 đến ngày 24/12/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận áp dụng khung lý thuyết toàn diện về xử lý dữ liệu đa phương tiện và học sâu, kết hợp các mô hình chuyên biệt cho từng bài toán thành phần:

  • Phát hiện chuyển cảnh (Shot Boundary Detection): Tác giả sử dụng mô hình học sâu TransNet và phiên bản cải tiến TransNetV2. TransNetV2 ứng dụng các lớp tích chập giãn nở (Dilated Convolution - DDCNN) để mở rộng trường tiếp nhận theo chiều thời gian (lên đến 97 khung hình), kết hợp với kỹ thuật kết nối tắt (Skip Connection) nhằm hạn chế triệt tiêu đạo hàm và lớp gộp trung bình không gian (Spatial Average Pooling) để giảm tham số tính toán.
  • Ánh xạ hình ảnh và văn bản (Semantic Understanding): Khóa luận sử dụng mô hình Contrastive Language-Image Pre-training (CLIP) do OpenAI phát triển. Mô hình gồm bộ mã hóa hình ảnh Vision Transformer (ViT) và bộ mã hóa văn bản Transformer Text Encoder. Cả hai bộ mã hóa đều sử dụng cơ chế chú ý đa đầu (Multi-Head Self-Attention) và mạng nơ-ron truyền thẳng đa tầng (Multi-Layer Perceptrons - MLP) để chiếu văn bản và hình ảnh vào cùng một không gian nhúng đa chiều.
  • Nhận diện và phát hiện vật thể (Object Detection): Nghiên cứu phân tích các phương pháp một giai đoạn (YOLO, SSD, RetinaNet, EfficientDet) và hai giai đoạn (Faster R-CNN, Mask R-CNN, Cascade R-CNN), trong đó Faster R-CNN được lựa chọn để phát hiện vị trí (Bounding Box) và phân loại đối tượng trong khung hình chính.
  • Nhận diện và nhận dạng văn bản trên cảnh (Scene-Text Detection & Recognition - STR): Hệ thống kết hợp mô hình DBNet để phát hiện vùng chứa văn bản trong cảnh và VietOCR để nhận dạng ký tự tiếng Việt từ các vùng ảnh cắt ra.
  • Chuyển đổi giọng nói thành văn bản (Speech-to-Text - STT): Khóa luận sử dụng mô hình Wav2Vec và phiên bản Wav2Vec2 base Vietnamese 250h để chuyển đổi tín hiệu âm thanh hội thoại trong video thành văn bản tiếng Việt có dấu.
  • Lập chỉ mục không gian đa chiều (High-Dimensional Indexing): Tác giả khảo sát các kỹ thuật như K-D Tree, Hashing, Phân tích thành phần chính (PCA) và áp dụng cấu trúc IndexFlat trong thư viện Faiss để lưu trữ ma trận vector đặc trưng và tính toán khoảng cách vector tuyến tính.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo quy trình: khảo sát kiến trúc các hệ thống tiêu biểu tại VBS 2021 (gồm IVOS, VISIONE và IVS); trích xuất đặc trưng đa phương thức ngoại tuyến; lập chỉ mục vector; xây dựng thuật toán lọc và tái xếp hạng (reranking); tích hợp giao diện web và thực nghiệm đánh giá truy vấn KIS.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc hệ thống truy vấn video tương tác được thiết kế theo quy trình hai giai đoạn rõ rệt: Giai đoạn tiền xử lý dữ liệu ngoại tuyến (Offline Processing Pipeline) và Giai đoạn truy vấn tương tác trực tuyến (Online Interactive Retrieval Pipeline).

Thành phần / Mô đun Mô hình / Kỹ thuật sử dụng Vai trò và chức năng chính
Phân đoạn video (Boundary Shot Detection) TransNetV2 (DDCNN, Skip Connections, Spatial Average Pooling) Phân chia luồng video dài thành các phân cảnh độc lập (shot) và trích xuất khung hình đại diện (keyframe).
Tìm kiếm ngữ nghĩa (Semantic Search) CLIP (Vision Transformer - ViT & Transformer Text Encoder) Nhúng văn bản truy vấn và keyframe vào không gian vector chung để so khớp độ tương đồng ngữ nghĩa.
Tìm kiếm vật thể (Object Search) Faster R-CNN (Two-stage detector) Phát hiện 80+ lớp đối tượng, lưu trữ nhãn, tọa độ bounding box và kích thước tương đối trên keyframe.
Tìm kiếm chữ trong cảnh (Scene-Text Search) DBNet (Detection) + VietOCR (Recognition) Phát hiện và nhận dạng các ký tự tiếng Việt xuất hiện trên bảng hiệu, phụ đề, đồ họa hiện trường.
Tìm kiếm tiếng nói (Speech-to-Text Search) Wav2Vec2 base Vietnamese 250h Chuyển đổi toàn bộ hội thoại/thuyết minh âm thanh của từng phân đoạn video thành văn bản có dấu.
Tìm kiếm màu sắc (Color Search) Color Histogram phân vùng lưới (Grid-based Color Clustering) Phân tích không gian màu sắc theo từng ô lưới trên keyframe và phân cụm nhãn màu chủ đạo.
Cơ sở dữ liệu & Chỉ mục (Indexing Engine) Faiss (IndexFlat) & Hệ thống lưu trữ tệp có cấu trúc Lưu trữ các ma trận đặc trưng vector n-chiều, hỗ trợ tìm kiếm láng giềng gần nhất với độ trễ thấp.
Giao diện người dùng (User Interface) Ứng dụng Web tương tác Tiếp nhận truy vấn đa phương thức, hiển thị lưới keyframe, cho phép xem video chi tiết và nhận phản hồi.

Quy trình xử lý và truy vấn:

  1. Tiền xử lý ngoại tuyến: Video thô từ bộ dữ liệu được đưa qua TransNetV2 để phân đoạn shot và lấy keyframe. Với mỗi keyframe và đoạn audio tương ứng, hệ thống chạy song song các tiến trình trích xuất đặc trưng: vector ngữ nghĩa (CLIP), vị trí/nhãn vật thể (Faster R-CNN), văn bản hình ảnh (DBNet + VietOCR), văn bản âm thanh (Wav2Vec2) và màu sắc lưới. Toàn bộ đặc trưng được chuẩn hóa và lập chỉ mục qua Faiss.
  2. Truy vấn và xếp hạng trực tuyến: Khi người dùng nhập câu truy vấn mô tả, hệ thống sử dụng CLIP Text Encoder để tạo vector truy vấn, quét qua cơ sở dữ liệu vector bằng IndexFlat để rút ra tập ứng viên tiềm năng ban đầu (Candidate Pool). Tiếp theo, nếu người dùng áp dụng thêm các bộ lọc bổ sung (chọn vị trí vật thể, nhập từ khóa chữ trên bảng hiệu, từ khóa hội thoại, hoặc chọn màu sắc trong ô lưới), hệ thống thực hiện tái xếp hạng (Reranking) và lọc bỏ các kết quả không thỏa mãn điều kiện. Danh sách phân cảnh có điểm số cao nhất được hiển thị trực quan trên giao diện Web để người dùng kiểm tra và xác nhận.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày bối cảnh gia tăng dữ liệu video trên các nền tảng số và sự cần thiết của các hệ thống truy xuất video dựa trên nội dung thay thế cho phương pháp dựa trên siêu dữ liệu văn bản truyền thống. Tác giả điểm lại các dấu mốc lịch sử, nổi bật là hệ thống QBIC của IBM, xác định mục tiêu xây dựng hệ thống hoàn chỉnh ứng dụng học sâu trên bộ dữ liệu HCMC AI Challenge 2022, đồng thời xác định phạm vi nghiên cứu, đóng góp chính và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Kiến thức cơ sở

Chương này tập trung khảo sát các hệ thống hàng đầu tại cuộc thi Video Browser Showdown (VBS) 2021 gồm:

  • IVOS: Hệ thống tập trung vào phát hiện vật thể dựa trên YOLOv4 huấn luyện trên tập dữ liệu MS COCO (80 lớp), hỗ trợ lọc đối tượng theo tên, tọa độ, kích thước và màu sắc chủ đạo.
  • VISIONE: Hệ thống hỗ trợ tìm kiếm bằng mô tả ngôn ngữ tự nhiên, từ khóa, định vị đối tượng trên bảng vẽ, định vị màu sắc không gian và tìm kiếm theo ảnh tương tự thông qua mô hình TERN để nhúng dữ liệu ảnh/văn bản.
  • IVS (Interactive Video Search Tool): Công cụ tích hợp đa dạng siêu dữ liệu gồm nhận dạng vật thể bằng NASnet (lấy top 10 đối tượng có độ tin cậy cao nhất), nhận diện khuôn mặt qua Apple Image Core API, trích xuất đặc trưng thị giác 512 chiều bằng R-MAC, nhận dạng chữ bằng TesseractOCR và nhận dạng giọng nói bằng Google Cloud Speech-to-Text API.

Bên cạnh đó, chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết của 5 bài toán cốt lõi: phát hiện chuyển cảnh (so sánh phương pháp cấu trúc cảnh và phương pháp nội dung dùng CNN); ánh xạ hình ảnh - văn bản (nguyên lý mô hình CLIP); nhận diện văn bản trên cảnh (từ SVM, AdaBoost, Random Forest đến CNN, RNN, Transformer); chuyển đổi giọng nói thành văn bản (STT); nhận diện vật thể (One-stage và Two-stage detectors); và các kỹ thuật lập chỉ mục không gian đa chiều (K-D Tree, Hashing, PCA, Faiss IndexFlat).

Chương 3: Xây dựng hệ thống truy vấn video trên bộ dữ liệu HCMC AI Challenge

Chương 3 mô tả chi tiết quá trình hiện thực hóa hệ thống trên tập dữ liệu HCMC AI Challenge 2022 (hơn 300 giờ video tin tức tiếng Việt từ YouTube). Tác giả chi tiết hóa kiến trúc toán học và kỹ thuật của từng mô đun:

  • Cài đặt TransNetV2 với 6 khối DDCNN, tích hợp tích chập giãn nở tỷ lệ 1, 2, 4, 8, kết nối tắt và lớp gộp trung bình không gian để chia shot và trích xuất keyframe.
  • Xây dựng mô đun Semantic Search sử dụng CLIP với kiến trúc Vision Transformer (ViT) và Transformer Text Encoder, phân tích cơ chế tính toán điểm số chú ý thông qua các ma trận Query ($Q$), Key ($K$) và Value ($V$).
  • Hiện thực hóa mô đun Object Search dùng Faster R-CNN, mô đun Scene-Text Search kết hợp DBNet và VietOCR, mô đun Speech-to-Text Search sử dụng Wav2Vec2 base Vietnamese 250h.
  • Mô tả thuật toán phân vùng lưới màu sắc và kỹ thuật lập chỉ mục vector bằng Faiss IndexFlat cùng thiết kế giao diện web tương tác.

Chương 4: Thực nghiệm và đánh giá

Chương 4 trình bày các kịch bản đánh giá hệ thống trên hai dạng truy vấn chính của bài toán Known-Item Search: truy vấn văn bản (Text KIS) và truy vấn hình ảnh (Visual KIS). Khóa luận đưa ra các phân tích định tính và định lượng đối với các trường hợp hệ thống phản hồi chính xác phân cảnh mục tiêu trong top đầu khi kết hợp ngữ nghĩa và bộ lọc chữ/lời thoại, đồng thời chỉ rõ nguyên nhân ở các trường hợp chưa tìm ra kết quả do nhầm lẫn ngữ cảnh phức tạp hoặc lỗi trích xuất văn bản/âm thanh.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả nghiên cứu đã đạt được đối với việc thiết kế và tích hợp hệ thống truy vấn đa phương thức, khẳng định tính khả thi của giải pháp trên tập dữ liệu video tin tức tiếng Việt quy mô lớn, và vạch ra các định hướng hoàn thiện mô hình trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra và đạt được các kết quả cụ thể:

  • Xây dựng hoàn chỉnh pipeline xử lý dữ liệu video đa phương thức: Hệ thống tích hợp thành công chuỗi công nghệ hiện đại bao gồm TransNetV2 (chia shot), CLIP (ngữ nghĩa), Faster R-CNN (vật thể), DBNet + VietOCR (chữ trong cảnh), Wav2Vec2 (âm thanh) và phân cụm màu sắc dạng lưới.
  • Xử lý và lập chỉ mục tập dữ liệu quy mô lớn: Khóa luận đã xử lý thành công toàn bộ dữ liệu của cuộc thi HCMC AI Challenge 2022 với thời lượng hơn 300 giờ video tin tức truyền hình (dung lượng thô khoảng 600GB), tạo lập cơ sở dữ liệu vector đa chiều cho phép truy vấn với độ trễ thấp.
  • Hiện thực hóa giao diện Web tương tác hoàn chỉnh: Xây dựng phần mềm giao diện web hỗ trợ đa dạng phương thức nhập liệu (chuỗi văn bản, bảng vẽ chọn vị trí đối tượng, bộ lọc màu sắc, từ khóa âm thanh/văn bản cảnh), cho phép người dùng xem trước keyframe, kiểm tra video gốc và tinh chỉnh truy vấn qua phản hồi tương tác.
  • Đóng góp về mặt học thuật và kỹ thuật: Khảo sát có hệ thống các mô hình đạt giải tại Video Browser Showdown; đề xuất quy trình kết hợp mô hình thị giác - ngôn ngữ tiếng Việt chuyên biệt (VietOCR, Wav2Vec2 Vietnamese) vào bài toán truy vấn video; tham gia thử nghiệm và đánh giá thực tế trong khuôn khổ cuộc thi HCMC AI Challenge 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các phân tích thực nghiệm và phạm vi nghiên cứu của văn bản, các hạn chế và hướng phát triển được xác định như sau:

Hạn chế:

  • Độ chính xác của việc tìm kiếm phụ thuộc lớn vào chất lượng phân đoạn shot của TransNetV2; trong các trường hợp góc máy chuyển động liên tục không có điểm cắt rõ ràng, việc chọn duy nhất một keyframe đại diện có thể làm mất thông tin của phân cảnh.
  • Mô hình OCR và Speech-to-Text vẫn gặp sai số khi xử lý các đoạn video tin tức có độ phân giải thấp, chữ bị nghiêng/mờ hoặc âm thanh có tạp âm nền, nhạc nền lớn.
  • Kỹ thuật lập chỉ mục IndexFlat trong Faiss là phương pháp so khớp tuyến tính toàn bộ ma trận vector, dù đảm bảo độ chính xác tuyệt đối nhưng chi phí tính toán và thời gian phản hồi sẽ tăng tuyến tính khi mở rộng quy mô dữ liệu lên hàng nghìn giờ video.
  • Mô hình CLIP nguyên bản được huấn luyện chủ yếu trên dữ liệu tiếng Anh, do đó các truy vấn tiếng Việt phức tạp cần dịch thuật hoặc nhúng gián tiếp có thể làm suy giảm độ chính xác ngữ nghĩa.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Chuyển đổi cấu trúc chỉ mục trong Faiss từ IndexFlat sang các phương pháp lập chỉ mục xấp xỉ không gian (Approximate Nearest Neighbors - ANN) như Inverted File Index (IVF) hoặc Hierarchical Navigable Small World (HNSW) để tối ưu hóa tốc độ tìm kiếm trên tập dữ liệu quy mô lớn hơn.
  • Tinh chỉnh (Fine-tuning) mô hình thị giác - ngôn ngữ CLIP trên tập dữ liệu cặp ảnh - văn bản tiếng Việt mang đặc trưng văn hóa và đời sống Việt Nam.
  • Nâng cao chất lượng nhận dạng giọng nói và văn bản ngoại cảnh bằng cách bổ sung các bước tiền xử lý lọc nhiễu âm thanh và cân bằng độ tương phản hình ảnh.
  • Phát triển cơ chế chọn đa khung hình đại diện (Multi-keyframe) linh hoạt cho các phân cảnh có thời lượng dài hoặc nhiều chuyển động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh ngành Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo, Công nghệ Thông tin: Nắm vững cấu trúc tổng thể và phương pháp luận thiết kế một hệ thống xử lý dữ liệu đa phương tiện (Multimedia Information Retrieval) kết hợp nhiều mô hình học sâu.
  • Các thí sinh tham gia các cuộc thi học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về kiến trúc hệ thống, quy trình trích xuất đặc trưng và bài học kinh nghiệm khi tham gia các cuộc thi như Video Browser Showdown (VBS) hoặc HCMC AI Challenge.
  • Kỹ sư phần mềm và AI: Cung cấp hướng dẫn kỹ thuật thực tế về cách tích hợp các mô hình thị giác máy tính (ViT, Faster R-CNN, DBNet), xử lý giọng nói (Wav2Vec2) và cơ sở dữ liệu vector (Faiss) vào một ứng dụng web hoàn chỉnh.

Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là Chương 2 và Chương 3, nơi tác giả tổng hợp có hệ thống cơ sở lý thuyết của các bài toán cấu thành và mô tả chi tiết kiến trúc kết hợp giữa mô hình ngữ nghĩa CLIP với các bộ lọc phân lớp chuyên biệt cho dữ liệu tiếng Việt.


Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng bộ dữ liệu nào để thực nghiệm và quy mô của bộ dữ liệu là bao nhiêu?
Khóa luận thực nghiệm trên bộ dữ liệu của cuộc thi HCMC AI Challenge 2022 do Sở Thông tin và Truyền thông TP.HCM cùng các đơn vị tổ chức. Bộ dữ liệu gồm hơn 300 giờ video tin tức thời sự tiếng Việt được thu thập từ YouTube của các đài truyền hình Việt Nam với đa dạng chủ đề (chính trị, nghệ thuật, xã hội, văn hóa), dung lượng lưu trữ khoảng 600GB.

2. Mô hình nào được sử dụng cho bài toán phát hiện chuyển cảnh (Shot Boundary Detection) và có đặc điểm gì?
Tác giả sử dụng mô hình TransNetV2. Mô hình này sử dụng các khối tích chập giãn nở (Dilated Convolution - DDCNN) để nắm bắt ngữ cảnh thời gian lên tới 97 khung hình, kết hợp kỹ thuật Skip Connection để ổn định đạo hàm khi huấn luyện và Spatial Average Pooling để giảm thiểu số lượng tham số.

3. Hệ thống xử lý bài toán tìm kiếm chữ xuất hiện trong cảnh (Scene-Text Search) bằng những công cụ nào?
Mô đun Scene-Text Search được xây dựng bằng cách kết hợp mô hình DBNet để phát hiện vị trí vùng chứa văn bản trong khung hình, sau đó sử dụng thư viện VietOCR để nhận dạng và trích xuất ký tự văn bản tiếng Việt có dấu.

4. Mô đun tìm kiếm ngữ nghĩa (Semantic Search) được triển khai trên nền tảng kiến trúc nào?
Mô đun Semantic Search sử dụng mô hình CLIP (Contrastive Language-Image Pre-training) của OpenAI. Kiến trúc gồm mạng Vision Transformer (ViT) để mã hóa hình ảnh và mạng Transformer Text Encoder để mã hóa văn bản, hoạt động dựa trên các lớp Multi-Head Self-Attention và Multi-Layer Perceptrons (MLP) nhằm đưa ảnh và văn bản về cùng một không gian biểu diễn đặc trưng.

5. Phương pháp Speech-to-Text trong khóa luận được triển khai như thế nào để phục vụ dữ liệu tiếng Việt?
Hệ thống sử dụng mô hình học sâu Wav2Vec2 phiên bản Wav2Vec2 base Vietnamese 250h để chuyển đổi toàn bộ âm thanh lời nói trong các phân đoạn video thành văn bản tiếng Việt, cho phép người dùng truy vấn nội dung video thông qua các từ khóa xuất hiện trong lời thoại hoặc thuyết minh.


Kết luận

Khóa luận "Xây dựng hệ thống truy vấn video thông qua tương tác dựa trên nội dung" của tác giả Nguyễn Minh Huy đã nghiên cứu và triển khai thành công một hệ thống tìm kiếm video đa phương thức hoàn chỉnh trên nền tảng Web. Bằng việc tích hợp các mô hình học sâu tiên tiến gồm TransNetV2, CLIP, Faster R-CNN, DBNet, VietOCR và Wav2Vec2, hệ thống cho phép người dùng truy vấn chính xác các phân cảnh video thông qua mô tả ngữ nghĩa, đối tượng, chữ viết trên cảnh, giọng nói và màu sắc. Công trình được thử nghiệm thực tế trên tập dữ liệu hơn 300 giờ của cuộc thi HCMC AI Challenge 2022, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cao về mặt lý thuyết và kỹ thuật triển khai trong lĩnh vực truy xuất thông tin đa phương tiện.