Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu Hệ thống trợ lực lái điện (EPS)

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Hệ thống trợ lực lái điện, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài

1.3. Giới hạn đề tài

1.4. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN GIẢI PHÁP TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG TRỢ LỰC ĐIỆN

2.1. Hệ thống lái trợ lực điện

2.1.1. Khái quát hệ thống lái trợ lực điện

2.2. Hệ thống lái trợ lực điện trên Toyota Vios 2016 và Kia Morning 2012

2.2.1. Hệ thống lái có trợ lực điện kiểu 1

2.2.2. Sơ đồ khối nguyên lý của hệ thống lái trợ lực điện

2.3. Hệ thống lái trợ lực điện trên Honda City 2015

2.3.1. Hệ thống lái có trợ lực điện kiểu 1

2.3.2. Hệ thống trợ lực lái điện thích ứng nhanh chuyển động

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP GIẢI QUYẾT NGHIÊN CỨU VỀ CÁC BỘ PHẬN CỦA HỆ THỐNG LÁI TRỢ LỰC ĐIỆN

3.1. Cấu tạo hệ thống lái trợ lực điện trên Kia Morning 2013

3.1.1. Mô tơ trợ lực

3.1.2. Bộ điều khiển trung tâm (ECU EPS)

3.1.3. Các cảm biến trong hệ thống lái trợ lực điện

3.2. Sơ đồ khối và nguyên lý làm việc của hệ thống trợ lực lái điện

3.3. Sơ đồ mạch điện của hệ thống lái trợ lực điện

3.3.1. Các mạch điều khiển động cơ trợ lực DC

3.3.2. Sơ đồ mạch điện hệ thống EPS trên Kia Morning 2013

3.3.3. Sơ đồ mạch điện dùng IC555 để thay đổi vận tốc thông qua thay tần số đối

4. CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH THIẾT KẾ

4.1. Thiết kế mô phỏng sơ đồ mạch điện thay đổi tốc độ thông qua thay đổi tần số bằng IC555

4.1.1. Nguyên lí hoạt động của mạch

4.2. Vẽ mô hình trợ lực lái điện bằng Solidwords

5. CHƯƠNG 5: THI CÔNG LẮP GHÉP VÀ CHẠY THỬ MÔ HÌNH

5.1. Sơ đồ mạch điện hoàn chỉnh và chạy thử

5.2. Mô hình vẽ trợ lực điện bằng Solidwords hoàn thiện( bản vẽ lắp)

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN

6.1. Những kết quả đạt được

6.2. Những hạn chế của đề tài

6.3. Hướng phát triển đề tài

6.4. Dự tính thi công mô hình

DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Hệ thống trợ lực lái điện Tổng quan và lợi ích vượt trội

Ngành công nghiệp ô tô không ngừng phát triển, và hệ thống lái đóng vai trò then chốt trong an toàn và trải nghiệm lái xe. Bài viết này cung cấp tổng quan chi tiết về hệ thống trợ lực lái điện (EPS), một công nghệ tiên tiến đang dần thay thế các hệ thống trợ lực lái truyền thống. EPS mang lại nhiều ưu điểm như tiết kiệm nhiên liệu, cải thiện khả năng điều khiển, và giảm mệt mỏi cho người lái. Nghiên cứu về hệ thống lái điện là một lĩnh vực quan trọng, góp phần nâng cao hiệu suất và tính năng an toàn của xe hơi. Theo đồ án tốt nghiệp của sinh viên Đại học Công nghệ TP.HCM, "Hệ thống trợ lực lái điện là công trình nghiên cứu đầy tâm huyết, các kết quả nghiên cứu và tính toán có tính độc lập riêng, không sao chép bất kỳ tài liệu nào".

1.1. Định nghĩa và lịch sử phát triển của hệ thống EPS

Hệ thống EPS (Electric Power Steering), hay còn gọi là trợ lực lái điện, là một hệ thống hỗ trợ người lái điều khiển xe dễ dàng hơn bằng cách sử dụng một motor điện để giảm lực cần thiết để xoay vô lăng. Lịch sử phát triển của EPS bắt đầu từ những năm 1980, nhưng chỉ thực sự phổ biến từ những năm 2000 khi công nghệ điện tử và motor điện phát triển vượt bậc. Lịch sử phát triển EPS cho thấy sự tiến bộ không ngừng trong việc tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy. Sự ra đời của EPS đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công nghệ ô tô, mang lại trải nghiệm lái xe an toàn và thoải mái hơn.

1.2. So sánh EPS và trợ lực lái thủy lực Ưu và nhược điểm

So với trợ lực lái thủy lực, EPS có nhiều ưu điểm vượt trội. Ưu điểm trợ lực lái điện bao gồm tiết kiệm nhiên liệu (do không cần bơm thủy lực hoạt động liên tục), thiết kế nhỏ gọn, và khả năng điều chỉnh lực trợ lực linh hoạt theo tốc độ xe. Tuy nhiên, nhược điểm trợ lực lái điện có thể kể đến là chi phí sửa chữa cao hơn và cảm giác lái có thể không "thật" bằng hệ thống thủy lực đối với một số người lái. Một bảng so sánh EPS và trợ lực lái thủy lực sẽ làm rõ hơn về sự khác biệt này. Nghiên cứu cho thấy, EPS đang dần chiếm ưu thế nhờ khả năng tích hợp với các hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến (ADAS).

1.3. Cấu tạo hệ thống lái điện Chi tiết các bộ phận chính

Một cấu tạo hệ thống lái điện cơ bản bao gồm: cảm biến mô-men xoắn, bộ điều khiển điện tử (ECU), motor điện, và hộp giảm tốc. Cảm biến trong hệ thống EPS có nhiệm vụ đo lực tác động lên vô lăng và gửi tín hiệu về ECU. Bộ điều khiển EPS (ECU) xử lý tín hiệu và điều khiển motor điện tạo ra lực trợ lực. Motor trợ lực lái điện cung cấp lực hỗ trợ trực tiếp cho trục lái. Hộp giảm tốc giúp tăng mô-men xoắn từ motor điện. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận này đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và tin cậy.

II. Thách thức trong hệ thống lái điện Vấn đề và giải pháp

Mặc dù EPS mang lại nhiều lợi ích, vẫn còn những thách thức cần giải quyết. Một trong những vấn đề quan trọng là đảm bảo độ tin cậy và an toàn của hệ thống trong mọi điều kiện vận hành. Lỗi thường gặp ở EPS có thể dẫn đến mất trợ lực lái, gây nguy hiểm cho người lái. Nghiên cứu và phát triển các giải pháp chẩn đoán và sửa chữa hiệu quả là rất cần thiết. Ngoài ra, việc tối ưu hóa cảm giác lái và giảm tiếng ồn từ motor điện cũng là những mục tiêu quan trọng.

2.1. Các lỗi thường gặp và cách chẩn đoán hệ thống EPS

Các lỗi thường gặp ở EPS bao gồm: lỗi cảm biến, lỗi ECU, lỗi motor điện, và lỗi kết nối. Chẩn đoán lỗi EPS thường được thực hiện bằng cách sử dụng máy quét lỗi chuyên dụng để đọc mã lỗi từ ECU. Các mã lỗi này cung cấp thông tin quan trọng về nguyên nhân gây ra sự cố. Việc kiểm tra các kết nối điện, dây điện, và nguồn điện cũng rất quan trọng. Một quy trình chẩn đoán lỗi EPS bài bản giúp xác định chính xác vấn đề và đưa ra giải pháp sửa chữa phù hợp.

2.2. Giải pháp khắc phục sự cố và bảo trì hệ thống EPS

Sửa chữa hệ thống EPS có thể bao gồm: thay thế cảm biến, thay thế ECU, thay thế motor điện, hoặc sửa chữa các kết nối điện. Bảo trì hệ thống EPS thường bao gồm kiểm tra định kỳ các bộ phận, đảm bảo các kết nối điện sạch sẽ và chắc chắn. Việc sử dụng phụ tùng chính hãng và tuân thủ hướng dẫn sửa chữa của nhà sản xuất là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và an toàn của hệ thống. Bảo trì hệ thống EPS đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu nguy cơ xảy ra sự cố.

2.3. Độ bền của EPS Yếu tố ảnh hưởng và cách cải thiện

Độ bền của EPS phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: chất lượng của các bộ phận, điều kiện vận hành, và chế độ bảo trì. Yếu tố ảnh hưởng độ bền EPS bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, rung động, và các tác động ngoại lực. Việc sử dụng vật liệu chất lượng cao, thiết kế chống rung, và bảo vệ hệ thống khỏi các tác động môi trường có thể giúp cải thiện độ bền EPS. Nghiên cứu về độ bền EPS là rất quan trọng để phát triển các hệ thống có tuổi thọ cao và ít gặp sự cố.

III. Nghiên cứu Phát triển hệ thống EPS Giải pháp tối ưu

Các nhà sản xuất ô tô không ngừng nghiên cứu và phát triển để nâng cao hiệu suất và tính năng của hệ thống lái điện. Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng là tối ưu hóa thuật toán điều khiển để cải thiện cảm giác lái và khả năng phản hồi. Ngoài ra, việc phát triển các hệ thống EPS thích ứng có khả năng tự động điều chỉnh lực trợ lực theo điều kiện đường xá và phong cách lái xe cũng là một lĩnh vực đầy tiềm năng.

3.1. Tối ưu hóa thuật toán điều khiển EPS Cải thiện cảm giác lái

Việc tối ưu hóa thuật toán điều khiển EPS là rất quan trọng để cải thiện cảm giác lái và khả năng phản hồi. Thuật toán điều khiển xác định cách ECU xử lý tín hiệu từ các cảm biến và điều khiển motor điện. Bằng cách tinh chỉnh thuật toán, các nhà sản xuất có thể tạo ra hệ thống EPS có cảm giác lái tự nhiên và chính xác hơn. Nghiên cứu về thuật toán điều khiển EPS tập trung vào việc giảm độ trễ, cải thiện độ nhạy, và tăng cường khả năng chống rung.

3.2. Ứng dụng công nghệ AI trong hệ thống lái điện Phát triển tương lai

Việc ứng dụng công nghệ AI trong hệ thống lái điện mở ra nhiều tiềm năng phát triển. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các cảm biến và tự động điều chỉnh lực trợ lực theo điều kiện đường xá và phong cách lái xe. Điều này có thể cải thiện đáng kể khả năng điều khiển và an toàn của xe. Ngoài ra, AI cũng có thể được sử dụng để chẩn đoán lỗi EPS và dự đoán các sự cố tiềm ẩn.

3.3. Tiết kiệm nhiên liệu và hiệu suất Đánh giá hệ thống lái điện

Đánh giá hiệu suất EPS cho thấy khả năng tiết kiệm nhiên liệu đáng kể so với hệ thống trợ lực lái thủy lực. Do EPS chỉ tiêu thụ điện năng khi cần thiết, giúp giảm tải cho động cơ và cải thiện hiệu suất tổng thể của xe. Các nghiên cứu về tiết kiệm nhiên liệu EPS cho thấy tiềm năng giảm lượng khí thải carbon và bảo vệ môi trường.

IV. Ứng dụng thực tế của EPS Các dòng xe và công nghệ

Hệ thống lái điện đã trở nên phổ biến trên nhiều dòng xe khác nhau, từ xe cỡ nhỏ đến xe sang trọng. Các nhà sản xuất ô tô liên tục cải tiến EPS để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Việc tích hợp EPS với các hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến (ADAS) như hệ thống giữ làn đường và hệ thống đỗ xe tự động đang trở thành xu hướng.

4.1. EPS trên xe Toyota Vios và Kia Morning So sánh chi tiết

Ví dụ Hệ thống lái trợ lực điện trên Toyota Vios 2016 và Kia Morning 2012 sử dụng một mô tơ điện trợ lực cùng cơ cấu giảm tốc trục vít - bánh vít được bố trí ở trục lái chính (trước đoạn các đăng trục lái). Theo đồ án tốt nghiệp: "Hệ thống được điều khiển theo sơ đồ tổng quát...có thể nhận thấy các tín hiệu đầu vào của EPS ECU gồm 4 nhóm tín hiệu chính". Sự so sánh về công nghệ cho thấy những điểm tương đồng và khác biệt trong thiết kế và hiệu suất.

4.2. EPS và an toàn lái xe Vai trò trong hệ thống hỗ trợ lái xe

EPS và an toàn lái xe có mối liên hệ mật thiết. EPS có thể được tích hợp với các hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến (ADAS) như hệ thống giữ làn đường, hệ thống cảnh báo điểm mù, và hệ thống phanh khẩn cấp tự động. Sự kết hợp này giúp tăng cường khả năng kiểm soát xe và giảm nguy cơ tai nạn. EPS và an toàn lái xe là những yếu tố quan trọng trong thiết kế ô tô hiện đại.

4.3. EPS trên xe Honda City và ứng dụng thích ứng nhanh chuyển động

Ví dụ, hệ thống Hệ thống lái trợ lực điện trên Honda City 2015 với MA-EPS (Motion Adaptive Electric Power Steering) kết hợp với hệ thống VSA, sử dụng dữ liệu về tốc độ và góc lái của xe làm tín hiệu đầu vào để phân tích, tính toán và đưa ra những điều chỉnh cho hệ thống lái.

V. Tương lai của hệ thống lái điện Xu hướng và triển vọng

Tương lai của hệ thống lái điện rất hứa hẹn. Các nhà sản xuất đang tập trung vào việc phát triển các hệ thống EPS thông minh hơn, hiệu quả hơn, và an toàn hơn. Việc tích hợp EPS với các hệ thống lái tự động và xe điện là một xu hướng quan trọng. Ngoài ra, việc phát triển các vật liệu mới và quy trình sản xuất tiên tiến có thể giúp giảm chi phí và tăng độ tin cậy của EPS.

5.1. EPS và xe tự lái Vai trò trong công nghệ lái xe tự động

EPS và xe tự lái có mối quan hệ chặt chẽ. EPS là một thành phần quan trọng của hệ thống lái tự động, cho phép xe tự động điều khiển hướng đi. Các hệ thống lái tự động tiên tiến sử dụng EPS để thực hiện các thao tác lái xe phức tạp như chuyển làn đường, đỗ xe, và tránh chướng ngại vật. EPS và xe tự lái là những công nghệ then chốt trong tương lai của ngành ô tô.

5.2. Tiêu chuẩn EPS Quy định và chứng nhận hệ thống

Tiêu chuẩn EPS đảm bảo chất lượng và an toàn của hệ thống. Các nhà sản xuất EPS phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về thiết kế, sản xuất, và thử nghiệm. Tiêu chuẩn EPS bao gồm các yêu cầu về hiệu suất, độ tin cậy, và khả năng chống chịu các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Việc có được các chứng nhận tiêu chuẩn EPS giúp các nhà sản xuất chứng minh chất lượng sản phẩm của mình.

5.3. Nhà sản xuất hệ thống lái điện Danh sách và so sánh

Thị trường hệ thống lái điện có sự tham gia của nhiều nhà sản xuất hệ thống EPS khác nhau. Mỗi nhà sản xuất có những thế mạnh và điểm yếu riêng. Việc so sánh nhà sản xuất hệ thống EPS giúp người tiêu dùng và các nhà sản xuất ô tô lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình. Các yếu tố cần xem xét khi so sánh bao gồm: chất lượng sản phẩm, giá cả, dịch vụ hỗ trợ, và uy tín thương hiệu.

VI. Kết luận Đánh giá hệ thống lái điện hiện đại và tương lai

Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô không ngừng đổi mới, hệ thống lái điện nổi lên như một giải pháp hiệu quả và bền vững. Với khả năng tiết kiệm nhiên liệu, cải thiện trải nghiệm lái xe và tích hợp với các công nghệ tiên tiến, EPS đang dần khẳng định vị thế quan trọng trong tương lai của ngành. Nghiên cứu và phát triển liên tục sẽ giúp hệ thống lái điện ngày càng hoàn thiện và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng.

6.1. Tổng quan đánh giá hiệu suất EPS Cải thiện tiêu thụ nhiên liệu

Đánh giá hiệu suất EPS toàn diện chứng minh rằng việc sử dụng hệ thống lái điện mang lại những lợi ích to lớn trong việc giảm thiểu tiêu thụ nhiên liệu. Cấu trúc tinh gọn giúp giảm trọng lượng tổng thể của xe, trong khi nguyên lý hoạt động EPS giúp giảm tải cho động cơ và nâng cao hiệu quả vận hành.

6.2. Nghiên cứu chuyên sâu về điều khiển EPS An toàn khi lái xe

Các nghiên cứu về hệ thống lái điện đi sâu vào việc tối ưu hóa khả năng điều khiển và đảm bảo an toàn khi lái xe. Các nhà khoa học và kỹ sư không ngừng nỗ lực để phát triển các thuật toán điều khiển EPS chính xác hơn, giúp xe phản ứng nhanh nhạy và ổn định trong mọi tình huống.

6.3. Hướng phát triển của ngành EPS Ứng dụng AI và công nghệ mới

Ngành công nghiệp EPS đang hướng tới tương lai với việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy. Các hệ thống EPS thông minh có khả năng tự học hỏi và thích ứng với phong cách lái xe của từng người, mang đến trải nghiệm lái xe cá nhân hóa và an toàn hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI 1.1 Lý do chọn đề tài Trong những năm gần đây. Nền khoa học kỷ thuật thế giới đã phát triển cực kỳ mạnh mẽ với nhiều thành công rực rỡ trong tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ ô tô. Chúng ta đã tạo ra được những dòng xe cao cấp và hiện đại, đi cùng với nó là sự tiện nghi và an toàn rất được chú trọng nghiên cứu và phát triển nhằm tạo ra sự êm ái và an toàn khi điều khiển. Hệ thống lái là một trong những hệ thống quan trọng nhất quyết định an toàn của một chiếc xe.

Chính vì vậy, nhóm chúng em đã đi tìm hiểu sự cấu tạo và nguyên tắc hoạt động của hệ thống lái, tuy nhiên chúng em chỉ đi sâu nghiên cứu hệ thống lái trợ lực trên các dòng xe du lịch toyota đời mới.2 Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài  Nghiên cứu về hệ thống lái trợ lực trên xe toyota đời mới.  Chỉ ra được sự tiện lợi và an toàn hơn các hệ thống trợ lực đời cũ.  Nghiên cứu đặc tính quay vòng và điều kiện an toàn khi xe đi vào đường vòng.  Xây dựng được thuật toán điều khiển trợ lực lái.3 Giới hạn đề tài Hệ thống lái trợ lực trên ôtô toyota đời mới thì đây là một đề tài khó trong việc nghiên cứu.

Vấn đề giải quyết các bài toán chuyển động quay vòng ổn định là quá phức tạp. Với mục tiêu và nhiệm vụ đặt ra ở trên nên đề tài không đi sâu vào tính toán. Do thời gian có hạn nên đề tài chỉ nghiên cứu ở phạm vi các hệ thống trợ lực lái điều khiển điện tử trên các dòng xe du lịch Toyota đời mới. Sự điều khiển điện tử hệ thống trợ lực lái chỉ đưa ra tính năng và nguyên lý của một vài hệ thống.s Nguyễn Đỗ Minh Triết 4 Đồ án tốt nghiệp Viện Kỹ Thuật Hutech 1.4 Phương pháp nghiên cứu Trên cơ sở lý thuyết tính toán về hệ thống lái và các vấn đề động lực học, an toàn chuyển động trên ôtô.

Đã chỉ ra được sự tiện lợi hơn của hệ thống trợ lực điện. Từ đó điều khiển các thông số đầu vào tối ưu cho hệ thống trợ lực lái điện tử. Quá trình hoạt động của hệ thống trợ lực lái điện tử được so sánh và đánh giá với hệ thống cơ khí thông thường. Qua đó nhằm chứng minh tính vượt trội của hệ thống trợ lực lái điều khiển bằng điện tử.

Tìm hiểu một vài nguyên lý và cấu tạo của hệ thống trợ lực điều khiển bằng điện tử trên ôtô hiện đại đang được sử dụng.s Nguyễn Đỗ Minh Triết 5 Đồ án tốt nghiệp Viện Kỹ Thuật Hutech CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN GIẢI PHÁP TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG TRỢ LỰC ĐIỆN 2.1 Hệ thống lái trợ lực điện 2.1 Khái quát hệ thống lái trợ lực điện a. Khái quát Hệ thống lái trợ lực điện (EPS – Electric Power Steering) là hệ thống hoàn chỉnh, thông minh mới được áp dụng trong thời gian gần đây cho ô tô làm giảm đáng kể sức cản hệ thống lái bằng cách cung cấp dòng điện trực tiếp từ mô tơ điện tới hệ thống lái. Nhiệm vụ của hệ thống này là tạo ra lực bổ trợ tác động lên cơ cấu dẫn động lái, để duy trì hoặc thay đổi hướng chuyển động của xe giúp cho việc điều khiển tay lái sẽ nhẹ nhàng và tính cơ động của xe cao hơn. Kết cấu này cho phép cung cấp nhiều khả năng hỗ trợ người lái tùy theo điều kiện hoạt động cụ thể của phương tiện.

Các kỹ sư có thể thiết lập các thông số như tỷ lệ truyền tay lái dựa vào hoạt động của hệ thống treo và các yếu tố khác để tối ưu hóa khả năng kiểm soát vô lăng cũng như vận hành ổn định cho từng mẫu xe riêng biệt. Hệ thống này đang được các nhà sản xuất sử dụng phổ biến trên tất cả các dòng xe du lịch hiện nay và cũng có một số mẫu xe tải được áp dụng. Thiết bị này gồm có, cảm biến tốc độ xe, một cảm biến lái (mô men, vận tốc góc), bộ điều khiển điện tử ECU EPS và một mô tơ DC. Tín hiệu đầu ra từ mỗi cảm biến được đưa tới ECU và nó có chức năng tính toán để điều khiển hoạt động của mô tơ trợ lực ở từng chế độ.

Đi kèm là tính năng chống rung lắc chủ động giúp hạn chế tác động mà lốp xe gây ra, giúp tay lái êm ái và dễ điều khiển hơn, đặc biệt là khả năng “bù lệch hướng” liên tục tự điều chỉnh để giữ cho xe ổn định khi mặt đường không bằng phẳng hoặc có gió tạt ngang b. Phân loại: Các hệ thống lái có trợ lực được tổng kết tại bảng 1 và chia thành 2 nhóm chính: + Nhóm trợ lực thủy lực đơn thuần (HPS) GVHD: Th.s Nguyễn Đỗ Minh Triết 6 Đồ án tốt nghiệp Viện Kỹ Thuật Hutech + Nhóm trợ lực có điều khiển điện – điện tử Bảng 1: Phân loại các hệ thống trợ lực lái Các cảm biến Hiệu ứng cơ bản Phương CB CB Cơ cấu Lực lái Kiểu Cấu trúc Đối tượng CB góc pháp điều tốc CB mô dòng chấp biến thiên Định giá trợ lực cơ sở điều khiển quay khiển độ ô men lái điều hành theo tốc trị trợ lực trục lái tô khiển độ Hệ thống trợ lực Tỉ lệ theo thủy lực mức cản Các với van quay bánh hệ trượt dạng xe thống chốt lái trợ lực Hệ thống thủy trợ lực Tỷ lệ theo lực thủy lực mức cản với van quay bánh xoay, van xe cánh Lưu lượng cấp đến Van Lưu lượng 0 0 0 0 xilanh trợ điện từ lực Áp suất Mạch tắt hiệu dụng Van qua xilanh cấp đến 0 0 0 Các điện từ Hệ thống trợ lực xilanh trợ hệ trợ lực lực thống thủy lực Áp suất lái trợ Đặc tính điều khiển dầu tạo ra Van lực van trợ 0 0 0 điện- điện ở van trợ điện từ điều lực tử lực khiển Áp suất điện- tác động điện Điều lên cơ cấu tử khiển lực Van phản hồi 0 0 0 phản hồi điện từ lực thủy thủy lực lực (loại cơ khí) Hệ thống Lưu lượng Lưu lượng 0 0 0 Mô tơ 0 0 mềm dẻo dầu cấp GVHD: Th.s Nguyễn Đỗ Minh Triết 7 Đồ án tốt nghiệp Viện Kỹ Thuật Hutech đến xilanh trợ lực Mômen Hệ thống Dòng điện của mô tơ 0 0 0 Mô tơ 0 0 điện điện trợ lực tử toàn Công suất phần Điện áp mô tơ trợ 0 0 0 0 Mô tơ 0 0 lực Các phương pháp điều khiển nêu trên có thể được mô tả tóm tắt như sau: Phương pháp điều khiển lưu lượng( Flow Control Method): Trong phương pháp này van điện từ Solenoid được đặt tại vị trí cửa ra của bơm để mở 1 đường dầu đi tắt về đường hồi dầu. Bộ điều khiển điện tử sẽ điều chỉnh van điện từ solenoid mở khi ôtô chạy ở tốc độ cao để giảm lưu lượng của bơm cấp đến van trợ lực và xilanh trợ lực. Điều này làm tăng lực lái.

Bằng việc giảm độ cản của mạch giữa bơm và xilanh trợ lực, yêu cầu về trợ lực sẽ giảm. Dòng dầu thủy lực được đưa tới xilanh trợ lực sẽ giảm khi lái ở tốc độ cao và vậy đối với phương pháp này, lượng tỉ lệ phản hồi và lực phản lái sẽ cân bằng tại điểm cân bằng Phương pháp điều khiển mạch tách qua xilanh trợ lực(Cylinder Bypass Control Method): Trong phương pháp này một van điện và một mạch rẽ sẽ được thiết lập hai khoang cửa xilanh trợ lực. Thời gian mở van sẽ được kéo dài bởi bộ điều khiển điện tử cho phù hợp với việc tăng tốc độ ôtô. Như vậy sẽ giảm được áp suất dầu trong xilanh trợ lực và tăng hiệu quả lái.

Giống như phương pháp điều khiển lưu lượng hệ thống này cũng đạt được điểm cân bằng giữa lượng phản hồi lái và lực phản lái. Phương pháp điều khiển đặc tính van(Valve Characteristics Control Method): Trong phương pháp này áp suất điều khiển bị giới hạn bởi cơ cấu van xoay tức là điều khiển lượng và áp suất của dầu cung cấp cho xi lanh trợ lực được chia thành phần thứ hai, phần thứ ba. Còn phần thứ tư được điều khiển bởi tín hiệu Mô tơ điều khiển dòng dầu giữa phần thứ hai và phần thứ ba của van. Hiệu quả lái được điều GVHD: Th.s Nguyễn Đỗ Minh Triết 8 Đồ án tốt nghiệp Viện Kỹ Thuật Hutech khiển bằng cách phát hiện ra những biến đổi điều khiển của phần thứ tư để biến đổi tỉ lệ trợ lực.

Do cấu trúc hệ thống đơn giản và dòng dầu được cung cấp hiệu quả từ bơm đến xilanh trợ lực, hệ thống này thể hiện lượng phản hồi tốt. Khi dòng điện cấp cho van điện từ là 0,3A van sẽ mở hết cỡ và rất phù hợp với chạy xe tốc độ cao. Phương pháp điều khiển phản lực dầu ( Hydraulic Reaction Force Method): Trong phương pháp này hiệu quả lái được điều khiển bởi cơ cấu phản lực dầu, nó được lắp trên van xoay( van trợ lực). Van điều khiển phản lực dầu làm tăng áp suất dầu cấp cho khoang phản lực phù hợp với tốc độ xe.

Phương pháp điều khiển bằng dòng điện và điện áp: Trong phương pháp này dùng mô tơ điện một chiều để tạo mômen trợ lực cho hệ thống lái. Nhờ vào các cảm biến mà quyết định được công suất mô tơ trợ lực. * So sánh trợ lực lái điện với trợ lực lái thủy lực Với hệ thống HPS nguồn cung cấp năng lượng tách biệt hoàn toàn với hệ thống lái, HPS cần một nguồn năng lượng ( bơm thuỷ lực, xi lanh thủy lực, các van, các đường dầu). Để thiết kế HPS là cả một khối lượng công việc đáng kể, một phần ở đó là số lượng đáng kể các thiết bị mà hệ thống yêu cầu, điều đó có nghĩa là HPS không dễ dàng lắp đặt trên xe nhỏ gọn.

Hơn nữa nó tiêu thụ năng lượng ở tất cả các công việc của xe. Với hệ thống điều khiển như thế HPS yêu cầu độ chính xác cao trong chế tạo, khi có sự cố về hệ thống trợ lực thì lực của người lái lớn hơn lực lái khi không thiết kế trợ lực do lực cản của chất lỏng trong hệ thống trợ lực. Việc dùng dầu trợ lực cũng là một nhược điểm của nó. Khi thay thế sữa chữa lượng dầu thải ra ảnh hưởng đến môi trường, đó là một trong những vấn đề được các nhà sản xuất ôtô trên thế giới quan tâm.

Hệ thống trợ lực lái EPS được tạo ra từ môtơ điện một chiều đặt trên hệ thống lái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ