Xây dựng hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên trường Đại học Thủ Dầu Một

Báo cáo đề tài nghiên cứu Xây dựng hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên Đại học Thủ Dầu Một, ứng dụng công nghệ ASP.NET MVC và app Android hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2014-2015

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên TDMU toàn diện

Trường Đại học Thủ Dầu Một (TDMU) đã và đang không ngừng cải tiến hạ tầng công nghệ để nâng cao trải nghiệm học tập và quản lý. Trọng tâm của nỗ lực này là việc xây dựng và phát triển một hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên ĐH Thủ Dầu Một hiện đại. Hệ thống này được thiết kế như một trung tâm kỹ thuật số, tích hợp mọi hoạt động từ học thuật đến ngoại khóa, nhằm tối ưu hóa quy trình và đảm bảo thông tin được truyền tải một cách nhanh chóng, chính xác. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường số hóa, nơi mỗi TDMU student có thể dễ dàng truy cập tài nguyên, quản lý lịch trình cá nhân và tương tác với nhà trường. Sáng kiến này bắt nguồn từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp sinh viên, nhấn mạnh sự cần thiết của một giải pháp tập trung để thay thế các phương thức liên lạc phân mảnh trước đây. Hệ thống bao gồm hai thành phần chính: một website quản trị dành cho cán bộ và một ứng dụng di động dành cho sinh viên, đảm bảo tính tiện lợi và khả năng truy cập mọi lúc, mọi nơi. Việc triển khai hệ thống này không chỉ giải quyết các thách thức về mặt hành chính mà còn mở ra một kênh giao tiếp hai chiều hiệu quả giữa nhà trường và người học, đóng vai trò nền tảng cho các dịch vụ số trong tương lai.

1.1. Giới thiệu tổng quan về cổng thông tin sinh viên TDM

Cổng thông tin sinh viên TDM (hay portal sinh viên TDM) là giao diện web chính thức, đóng vai trò là cửa ngõ duy nhất cho mọi hoạt động trực tuyến của sinh viên. Tại đây, các thông tin quan trọng từ các phòng ban, khoa, và Đoàn thanh niên được đăng tải một cách có hệ thống. Sinh viên có thể truy cập để xem thông báo, tin tức sự kiện, và các văn bản quan trọng. Theo đề tài nghiên cứu của sinh viên Võ Vương Đại Biện, hệ thống này được xây dựng trên nền tảng công nghệ ASP.NET MVC, đảm bảo hiệu suất và khả năng mở rộng. Cổng thông tin không chỉ là nơi nhận thông tin một chiều mà còn là nền tảng để triển khai các tính năng tương tác khác, tạo ra một hệ sinh thái số toàn diện cho cộng đồng sinh viên TDMU.

1.2. Vai trò của tài khoản sinh viên Thủ Dầu Một trong hệ sinh thái

Mỗi sinh viên được cấp một tài khoản sinh viên Thủ Dầu Một duy nhất. Tài khoản này không chỉ là thông tin định danh mà còn là chìa khóa để truy cập vào toàn bộ hệ thống. Thông qua tài khoản này, sinh viên có thể thực hiện đăng nhập sinh viên TDM vào cả website và ứng dụng di động. Hệ thống phân quyền dựa trên tài khoản, đảm bảo sinh viên chỉ nhận được thông tin liên quan đến khoa và lớp học của mình. Ví dụ, thông báo từ khoa Công nghệ thông tin sẽ chỉ hiển thị cho sinh viên thuộc khoa này. Điều này giúp cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, giảm thiểu tình trạng nhiễu thông tin và đảm bảo các thông báo quan trọng đến đúng đối tượng, nâng cao hiệu quả quản lý và giao tiếp trong toàn trường.

II. Thách thức trong việc tiếp cận thông tin của TDMU student

Trước khi có hệ thống thông tin tập trung, quá trình truyền tải thông tin đến TDMU student gặp nhiều khó khăn và chậm trễ. Báo cáo tổng kết đề tài "Xây dựng hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Thủ Dầu Một" năm học 2014-2015 đã chỉ rõ những bất cập này. Thông tin thường được gửi từ các đơn vị cấp trường như Đoàn thanh niên, phòng công tác sinh viên TDM, đến các khoa qua email. Sau đó, khoa phải liên lạc với lớp trưởng để phổ biến lại, hoặc gửi tiếp qua email của lớp. Quy trình này tạo ra nhiều nút thắt cổ chai, khiến thông tin đến tay sinh viên bị trễ, thậm chí thất lạc. Sinh viên gặp khó khăn trong việc cập nhật các thông báo khẩn cấp về lịch thi TDM, thay đổi thời khóa biểu TDM, hay các sự kiện quan trọng. Sự thiếu vắng một kênh liên lạc chính thức, trực tiếp và tức thời đã tạo ra một khoảng cách lớn giữa nhà trường và sinh viên, ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả học tập và quản lý. Nhu cầu về một giải pháp công nghệ có khả năng giải quyết triệt để vấn đề này trở nên cấp thiết, thúc đẩy sự ra đời của dự án hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên ĐH Thủ Dầu Một.

2.1. Bất cập từ phương thức liên lạc truyền thống tại trường

Phương thức liên lạc truyền thống phụ thuộc nhiều vào các khâu trung gian như email và con người (lớp trưởng, cán bộ khoa). Điều này không chỉ làm chậm tốc độ lan truyền thông tin mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai sót, tam sao thất bản. Sinh viên phải kiểm tra nhiều nguồn khác nhau (email lớp, bảng tin khoa, website trường) để không bỏ lỡ thông tin. Việc này rất mất thời gian và không hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh quy mô sinh viên của trường ngày càng tăng. Thực trạng này đòi hỏi một hệ thống tập trung, nơi mọi thông báo đều được chuẩn hóa và gửi đi từ một nguồn duy nhất.

2.2. Nhu cầu hỗ trợ trực tuyến TDM và giải pháp công nghệ

Sự phát triển của thiết bị di động đã làm thay đổi thói quen tiếp nhận thông tin của giới trẻ. Sinh viên mong muốn có một kênh hỗ trợ trực tuyến TDM tiện lợi, có thể truy cập ngay trên điện thoại thông minh. Nhu cầu này không chỉ dừng lại ở việc nhận thông báo, mà còn mở rộng ra các tiện ích khác như tra cứu học phí TDM, đăng ký học phần TDM, hay xem điểm Đại học Thủ Dầu Một. Nhận thấy xu hướng này, đề tài nghiên cứu đã đề xuất xây dựng không chỉ một website mà còn một app sinh viên TDM chuyên dụng, giải quyết trực tiếp nhu cầu cấp thiết của sinh viên và bắt kịp xu thế công nghệ trong giáo dục.

III. Giải pháp Portal sinh viên TDM Quản lý thông tin hiệu quả

Để giải quyết các thách thức đã nêu, giải pháp cốt lõi được đề xuất là xây dựng một portal sinh viên TDM hoạt động như một trung tâm điều phối thông tin. Website này được thiết kế với hai đối tượng người dùng chính: quản trị viên (Admin) và cán bộ. Theo mô hình phân tích hệ thống trong báo cáo, Admin có toàn quyền quản lý các danh mục như đơn vị, lớp, sinh viên, và loại tin. Trong khi đó, cán bộ thuộc các đơn vị khác nhau (phòng ban, khoa) được phân quyền đăng tin theo cấp tương ứng. Ví dụ, cán bộ phòng công tác sinh viên TDM có thể đăng tin cấp trường, trong khi giảng viên khoa chỉ có thể đăng tin cho sinh viên trong khoa của mình. Cấu trúc phân quyền này đảm bảo tính bảo mật và sự phù hợp của thông tin. Về mặt công nghệ, hệ thống được phát triển bằng ASP.NET MVC kết hợp với ADO.NET Entity Framework, giúp việc xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu trở nên linh hoạt. Việc áp dụng các công nghệ hiện đại như Bootstrap, HTML5, và CSS3 cũng đảm bảo giao diện người dùng thân thiện, tương thích với nhiều thiết bị. Cổng thông tin sinh viên TDM này trở thành công cụ đắc lực cho nhà trường trong việc quản lý và phổ biến thông tin một cách chuyên nghiệp.

3.1. Hướng dẫn đăng nhập sinh viên TDM và các chức năng chính

Quy trình đăng nhập sinh viên TDM được thiết kế đơn giản. Sinh viên sử dụng mã số sinh viên và mật khẩu được cấp để truy cập vào hệ thống. Sau khi đăng nhập thành công, giao diện chính sẽ hiển thị các luồng thông tin được cá nhân hóa theo lớp và khoa. Các chức năng chính bao gồm: xem danh sách tin tức theo cấp (trường, khoa, lớp), lọc tin theo loại (thông báo, sự kiện, tuyển dụng), và xem chi tiết nội dung tin. Hệ thống đảm bảo mọi sinh viên đều có thể nắm bắt thông tin một cách nhanh chóng. Trong trường hợp quên mật khẩu sinh viên TDM, hệ thống trong tương lai có thể tích hợp chức năng khôi phục để hỗ trợ người dùng.

3.2. Cấu trúc quản lý và phân quyền trong hệ thống thông tin

Hệ thống được xây dựng với một cấu trúc phân quyền chặt chẽ gồm 3 cấp: Quyền cấp trường (dành cho các phòng ban trung tâm), quyền cấp khoa (dành cho cán bộ các khoa), và quyền cấp lớp (dành cho cán bộ lớp). Mô hình này, được mô tả chi tiết trong Chương II của báo cáo, đảm bảo thông tin được gửi đến đúng đối tượng. Ví dụ, thông báo về học bổng toàn trường sẽ được đăng ở cấp trường, trong khi lịch thi TDM của một khoa cụ thể sẽ chỉ hiển thị cho sinh viên khoa đó. Điều này giúp tối ưu hóa luồng thông tin, tránh làm phiền những người dùng không liên quan và nâng cao tính hiệu quả của truyền thông nội bộ.

IV. Hướng dẫn sử dụng App sinh viên TDM và các tính năng then chốt

Một trong những điểm sáng tạo nhất của dự án là việc phát triển một app sinh viên TDM chuyên dụng trên nền tảng Android. Ứng dụng này mang toàn bộ sức mạnh của hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên ĐH Thủ Dầu Một vào trong chiếc điện thoại thông minh, cho phép sinh viên truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi. Giao diện ứng dụng được thiết kế tối giản và trực quan, tập trung vào trải nghiệm người dùng. Ngay sau khi tải và thực hiện đăng nhập sinh viên TDM, người dùng có thể nhận thông báo đẩy (push notification) mỗi khi có tin tức mới, đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào. Ứng dụng không chỉ là một công cụ đọc tin, mà còn là nền tảng để tích hợp nhiều tiện ích học tập khác. Dựa trên nền tảng ban đầu này, nhà trường có thể mở rộng các tính năng như xem điểm Đại học Thủ Dầu Một trực tiếp trên app, tra cứu tiến độ học tập, hay thậm chí là đăng ký học phần TDM online. Việc có một ứng dụng di động chính thức giúp nâng cao sự gắn kết giữa sinh viên và nhà trường, đồng thời khẳng định vị thế tiên phong của TDMU trong việc ứng dụng công nghệ vào giáo dục.

4.1. Cách tra cứu thời khóa biểu TDM và lịch thi TDM nhanh chóng

Mặc dù đề tài ban đầu tập trung vào việc truyền tải thông tin, nền tảng này là cơ sở lý tưởng để tích hợp chức năng tra cứu thời khóa biểu TDMlịch thi TDM. Sinh viên có thể xem lịch học, lịch thi của cá nhân được đồng bộ trực tiếp từ hệ thống của phòng đào tạo. Tính năng này giúp loại bỏ sự cần thiết phải xem các file PDF hoặc Excel cồng kềnh, giảm thiểu sai sót và giúp sinh viên quản lý thời gian hiệu quả hơn. Thông báo về bất kỳ thay đổi nào cũng sẽ được gửi trực tiếp đến điện thoại.

4.2. Tích hợp E learning TDM và tra cứu học phí TDM trực tuyến

Trong định hướng phát triển, hệ thống có thể tích hợp sâu hơn với nền tảng E-learning TDM. Sinh viên có thể truy cập tài liệu môn học, nộp bài tập và tham gia các khóa học trực tuyến ngay trên cùng một ứng dụng. Bên cạnh đó, tính năng tra cứu học phí TDM cũng là một tiện ích thiết thực. Sinh viên có thể xem chi tiết các khoản phí, tình trạng thanh toán và nhận thông báo về hạn nộp học phí, giúp quy trình tài chính trở nên minh bạch và thuận tiện hơn cho cả sinh viên và nhà trường.

V. Kết quả ứng dụng hệ thống thông tin tại Đại học Thủ Dầu Một

Đề tài "Xây dựng hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên ĐH Thủ Dầu Một" đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Theo báo cáo tổng kết, dự án đã hoàn thành hai sản phẩm chính: một website quản lý thông tin hoàn chỉnh và một ứng dụng Android cho phép sinh viên truy cập và xem thông báo. Website quản trị cung cấp đầy đủ các chức năng CRUD (Thêm, Xem, Sửa, Xóa) cho các đối tượng như đơn vị, lớp, cán bộ, sinh viên và tin tức. Giao diện được thiết kế rõ ràng, giúp người quản trị dễ dàng thao tác. Về phía sinh viên, app sinh viên TDM đã giải quyết được bài toán tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng và tiện lợi. Sự thành công của dự án không chỉ nằm ở sản phẩm công nghệ mà còn ở việc chứng minh tính khả thi và cần thiết của một hệ thống thông tin tập trung. Nó đã đặt nền móng vững chắc cho việc số hóa toàn diện công tác quản lý sinh viên tại TDMU. Những đóng góp này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của các phòng ban như phòng công tác sinh viên TDM và cải thiện đáng kể trải nghiệm của mỗi TDMU student.

5.1. Đánh giá hiệu quả của website và ứng dụng Android

Website quản lý đã chứng tỏ hiệu quả trong việc cho phép cán bộ đăng tải và phân phối thông tin theo đúng phân quyền. Quy trình gửi thông báo trở nên nhanh hơn gấp nhiều lần so với phương pháp thủ công qua email. Ứng dụng Android, với giao diện thân thiện, đã nhận được phản hồi tích cực về tính tiện dụng. Khả năng nhận thông báo tức thì giúp sinh viên không bỏ lỡ các thông tin quan trọng. Đây là một bước tiến lớn trong việc hiện đại hóa kênh giao tiếp của nhà trường.

5.2. Đóng góp về mặt giáo dục đào tạo và khả năng áp dụng

Về mặt giáo dục, hệ thống giúp sinh viên hình thành thói quen sử dụng công nghệ để cập nhật thông tin học tập một cách chủ động. Về mặt quản lý, nó giúp nhà trường tiết kiệm thời gian, nhân lực và tăng cường tính chính xác trong công tác truyền thông. Khả năng áp dụng của đề tài rất cao, mô hình này có thể dễ dàng được nhân rộng và phát triển thêm nhiều tính năng mới. Nó không chỉ là một sản phẩm phần mềm mà còn là một giải pháp tổng thể cho bài toán quản lý sinh viên trong kỷ nguyên số.

VI. Hướng phát triển tương lai cho cổng thông tin sinh viên TDM

Mặc dù đã đạt được những thành công ban đầu, cổng thông tin sinh viên TDM vẫn còn nhiều tiềm năng để phát triển và hoàn thiện. Báo cáo nghiên cứu đã chỉ ra một số hạn chế và đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Mục tiêu dài hạn là biến hệ thống này thành một "siêu ứng dụng" (super-app) cho sinh viên, tích hợp mọi dịch vụ và tiện ích cần thiết trong suốt quá trình học tập tại trường. Việc cải tiến và bổ sung các tính năng mới cần được thực hiện liên tục để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng và sự thay đổi của công nghệ. Một trong những ưu tiên hàng đầu là cải thiện bảo mật cho tài khoản sinh viên Thủ Dầu Một, bao gồm việc triển khai các phương thức xác thực hai yếu tố. Ngoài ra, việc mở rộng ứng dụng sang nền tảng iOS cũng là một bước đi cần thiết để phục vụ toàn bộ cộng đồng TDMU student. Tương lai của hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên ĐH Thủ Dầu Một hứa hẹn sẽ mang lại một môi trường học tập số hóa, thông minh và kết nối hơn bao giờ hết.

6.1. Khắc phục hạn chế và cải tiến các chức năng cốt lõi

Các hạn chế ban đầu của hệ thống có thể bao gồm việc chưa tối ưu hóa giao diện trên mọi kích thước màn hình hoặc thiếu các tính năng tương tác cao. Hướng phát triển cần tập trung vào việc nâng cấp hạ tầng, tối ưu hóa tốc độ tải trang và ứng dụng. Các chức năng cốt lõi như đăng ký học phần TDM hay xem điểm Đại học Thủ Dầu Một cần được tích hợp một cách liền mạch, cung cấp trải nghiệm người dùng đồng nhất. Việc thu thập phản hồi từ sinh viên và cán bộ sẽ là yếu tố quan trọng để xác định các ưu tiên cải tiến.

6.2. Phương án xử lý khi quên mật khẩu sinh viên TDM và bảo mật

Một tính năng quan trọng cần bổ sung là cơ chế tự động xử lý khi người dùng quên mật khẩu sinh viên TDM. Hệ thống cần cung cấp các tùy chọn khôi phục mật khẩu an toàn qua email hoặc số điện thoại đã đăng ký. Điều này không chỉ giúp giảm tải cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật mà còn nâng cao tính tiện lợi cho người dùng. Bên cạnh đó, việc tăng cường các biện pháp bảo mật, mã hóa dữ liệu và thường xuyên kiểm tra lỗ hổng hệ thống là vô cùng cần thiết để bảo vệ thông tin cá nhân của hàng ngàn sinh viên.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI I.1 TÊN ĐỀ TÀI “XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÔNG TIN HỖ TRỢ SINH VIÊN” I.2 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Trường Đại học Thủ Dầu Một được thành lập trên cơ sở nâng cấp Trường Cao đẳng Sư phạm Bình Dương theo Quyết định số 900/QĐ-TTg ngày 24/6/2009 của Thủ tướng Chính phủ. Đến nay, Nhà trường đang đào tạo 22 ngành đại học, 6 ngành cao đẳng, gồm các lĩnh vực: Kinh tế, Kỹ thuật, Khoa học xã hội và Nhân văn, Sư phạm, với quy mô sinh viên là 14.Hiện nay website www.vn của trường là nơi cung cấp thông tin về trường, các phòng ban, các Khoa, các trung tâm, văn bản các cấp, thời khóa biểu và bảng điểm của sinh viên… Tuy nhiên, hệ thống chưa có các thông báo, thông tin sự kiện từ Đoàn thanh niên, phòng Công tác chính trị học sinh – sinh viên, các Khoa và thông báo riêng của mỗi lớp. Các thông báo, thông tin được gửi từ email của Đoàn thanh niên, phòng Công tác chính trị học sinh-sinh viên đến các Khoa, sau đó Khoa sẽ liên lạc với lớp trưởng các lớp đến văn phòng Khoa để nhận thông báo hoặc gửi đến email lớp. Việc gửi thông báo như thế sẽ mất nhiều thời gian và khó khăn cho sinh viên trong việc cập nhật thông tin, thông báo.

Do đó việc xây dựng một hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên là cần thiết, giúp cho sinh viên dễ dàng và nhanh chóng cập nhật thông tin, thông báo.3 MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Xây dựng một hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên của nhà trường. Hệ thốnggiúp cán bộ viên chức nhà trường quản lý và gửi các thông tin, thông báo tới sinh viên một cách thuận tiện và nhanh chóng; giúp sinh viên dễ dàng trong việc cập nhật các thông báo, thông tin hỗ trợ, thông tin sự kiện của trường, Đoàn thanh niên, Khoa, lớp. Xây dựng hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên trường Đại học Thủ Dầu Một gồm: o Website thông tin hỗ trợ sinh viên  Quản lý thông tin hỗ trợ sinh viên, thông báo qua email  Tra cứu, xem thông tin hỗ trợ sinh viên o Phần mềm ứng dụng trên các thiết bị di động sử dụng hệ điều hành Android o Nội dung thông tin hỗ trợ được cung cấp bởi hệ thống 1) Sổ tay sinh viên 2) Thời khóa biểu 3) Sơ đồ trường Đại học Thủ Dầu Một 4) Các công văn, thông báo, thông tin sự kiện, hoạt động của trường, Đoàn thanh niên, phòng Công tác chính trị học sinh-sinh viên, các Khoa và lớp. 5) Thông tin tuyển dụng 2 I.4 ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU, CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU:  Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên  Phạm vi nghiên cứu: đề tài chỉ thực hiện trong phạm vi trường Đại học Thủ Dầu Một  Phương pháp nghiên cứu: phương pháp nghiên cứu tài liệu, phương pháp thực nghiệm 3 CHƯƠNG II: XÁC ĐỊNH YÊU CẦU II.1 YÊU CẦU TỔNG THỂ  Quản lý đơn vị  Quản lý lớp  Quản lý cán bộ  Quản lý sinh viên  Quản lý loại tin  Quản lý tin  Xem tin II.2 YÊU CẦU CHỨC NĂNG HỆ THỐNG STT Chức năng Mô tả Thêm Thêm một đơn vị mới.

1 Quản lý đơn vị Cập nhật Cập nhật thông tin đơn vị. Xóa Xóa một đơn vị Thêm Thêm một lớp mới 2 Quản lý lớp Cập nhật Cập nhật thông tin lớp Xóa Xóa một lớp Thêm Thêm một cán bộ mới. 3 Quản lý cán bộ Cập nhật Cập nhật thông tin cán bộ. Xóa Xóa một cán bộ Thêm Thêm một sinh viên mới 4 Quản lý sinh viên Cập nhật Cập nhật thông tin sinh viên Xóa Xóa một sinh viên Thêm Thêm một loại tin 5 Quản lý loại tin Cập nhật Cập nhật thông tin loại tin Xóa Xóa một loại tin 4 Thêm Thêm một tin mới 6 Quản lý tin Cập nhật Cập nhật tin Xóa Xóa một tin Cho phép sinh viên xem tin theo cấp (trường, khoa, lớp) và loại tin 7 Xem tin (thông báo, sự kiện, tin tức, tuyển dụng…) II.3 PHÂN QUYỀN HỆ THỐNG Quyền quản lý (Admin): người quản lý là người có quyền cao nhất thực hiện toàn bộ chức năng của chương trình.

Quyền cấp trường: là cán bộ các đơn vị như: phòng đào tạo, phòng Công tác chính trị học sinh-sinh viên, …có quyền đăng tin ở cấp trường, tất cả sinh viên đều có thể xem tin cấp trường. Quyền cấp khoa: là cán bộ thuộc các khoa có quyền đăng tin ở cấp khoa, chỉ sinh viên thuộc khoa của người đăng tin mới có thể xem tin. Quyền cấp lớp: là cán bộ lớp, có quyền đăng tin cấp lớp, chỉ sinh viên cùng lớp với người đăng mới có thể xem tin. 5 CHƯƠNG III: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG III.1 XÁC ĐỊNH DANH SÁCH CÁC ACTOR Một actor hay tác nhân ngoài là một vai trò của một hay nhiều người hay vật thể trong sự tương tác với hệ thống.

STT Tác nhân Mô tả 1 Admin Quản trị viên hệ thống, có toàn quyền quản lý hệ thống. Cán bộ, giảng viên nhà trường, có quyền quản lý tin theo cấp 2 Cán bộ tương ứng. 3 Sinh viên Sinh viên các lớp, có quyền xem tin theo cấp loại tin.2 BIỂU ĐỒ HỆ THỐNG Admin Hệ thống thông tin hỗ trợ sinh viên Sinh viên Cán bộ Hình 3.1 Vai trò các Actor trong hệ thống III.3 DANH SÁCH CÁC USE-CASE STT Use case Ý nghĩa Actor Cho phép người dùng đăng nhập vào hệ 1 Đăng nhập quản lý Admin, cán bộ. Đăng nhập xem đọc Cho phép người dùng đăng nhập vào hệ 2 Sinh viên tin thống.

Cho phép người dùng quản lý các đơn 3 Quản lý đơn vị Admin. vị: Phòng, Ban, Khoa,Trung tâm… Cho phép người dùng quản lý các lớp 4 Quản lý lớp Admin thuộc các Khoa Cho phép người dùng quản lý các lớp 5 Quản lý cán bộ Admin thuộc các Khoa 6 Cho phép người dùng quản lý sinh viên 6 Quản lý sinh viên Admin thuộc các lớp Cho phép người dùng quản lý các lớp 7 Quản lý loại tin Admin thuộc các loại tin. Cho phép người dùng quản lý các tin 8 Quản lý tin Admin, cán bộ thuộc các loại tin. Cho phép người dùng xem các tin theo 9 Xem tin Sinh viên cấp, loại tin.4 BIỂU ĐỒ USE-CASE III.1 Biểu đồ use-case toàn hệ thống Đăng nhập xem tin Quản lý tin <<include>> <<include>> Đăng nhập Xem tin quản lý <<include>> <<include>> Quản lý <<include>> <<include>> sinh viên <<include>> Quản lý Cán bộ cán bộ Quản lý loại tin Quản lý lớp Quản lý đơn vị Hình 3.2 Biểu đồ use-case hệ thống 7 III.2 Biểu đồ use-case quản lý đơn vị Đăng nhập quản lý <<include>> Thêm đơn vị <<extend>> Quản lý đơn vị <<extend>> Cập nhật đơn vị Admin <<extend>> Xóa đơn vị Hình 3.3 Biểu đồ use-case quản lý đơn vị III.3 Biểu đồ use-case quản lý lớp Đăng nhập quản lý <<include>> Thêm lớp <<extend>> Quản lý lớp <<extend>> Cập nhật lớp Admin <<extend>> Xóa lớp Hình 3.4 Biểu đồ use-case quản lý lớp III.4 Biểu đồ use-case quản lý cán bộ Đăng nhập quản lý <<include>> Thêm cán bộ <<extend>> Quản lý cán bộ <<extend>> Cập nhật cán bộ Admin <<extend>> Xóa cán bộ Hình 3.5 Biểu đồ use-case quản lý cán bộ 8 III.5 Biểu đồ use-case quản lý sinh viên Đăng nhập quản lý <<include>> Thêm sinh viên <<extend>> Quản lý sinh viên <<extend>> Cập nhật sinh viên Admin <<extend>> Xóa sinh viên Hình 3.6 Biểu đồ use-case quản lý sinh viên III.6 Biểu đồ use-case quản lý loại tin Đăng nhập quản lý <<include>> Thêm loại tin <<extend>> Quản lý loại tin <<extend>> Cập nhật loại tin Admin <<extend>> Xóa loại tin Hình 3.7 Biểu đồ use-case quản lý loại tin III.6 Biểu đồ use-case quản lý tin Đăng nhập quản lý Thêm tin <<include>> <<extend>> Quản lý <<extend>> Cập nhật tin tin Cán bộ <<extend>> Xóa tin Admin Hình 3.7 Biểu đồ use-case quản lý loại tin 9 III.5 ĐẶC TẢ USE-CASE III.1 Đặc tả use case đăng nhập quản lý  Tóm tắt: use case này mô tả cách người dùng đăng nhập vào hệ thống với vai trò quản lý.

 Dòng sự kiện:  Dòng sự kiện chính: use case này bắt đầu khi một người dùng muốn đăng nhập vào hệ thống. (1) Người dùng nhập mã cán bộ và mật khẩu. (2) Hệ thống kiểm chứng thông tin đăng nhập, nếu trùng khớp với dữ liệu đã lưu thì cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống.  Dòng sự kiện khác: nếu trong dòng sự kiện chính, người dùng nhập sai tên đăng nhập, mật khẩu, hệ thống sẽ hiển thị thông báo lỗi.

Người dùng có thể chọn trở về đầu dòng sự kiện chính hoặc hủy bỏ việc đăng nhập, lúc này use case kết thúc.  Các yêu cầu đăc biệt: không có.  Trạng thái hệ thống trước khi thực hiện use case: giao diện chính, actor không thể thực hiện các chức năng.  Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện use case: nếu use case thành công actor có thể sử dụng các chức năng được phân quyền  Điểm mở rộng: không có.2 Đặc tả use case quản lý đơn vị III.1 Đặc tả use case thêm đơn vị  Tóm tắt: use case này mô tả cách người dùng tạo một đơn vị mới  Dòng sự kiện:  Dòng sự kiện chính: use case này bắt đầu khi một người dùng muốn tạo một đơn vị mới (1) Hệ thống yêu cầu người dùng nhập các thông tin của đơn vị: mã đơn vị, tên đơn vị.

(2) Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ (3) Nếu mã đơn vị chưa tồn tại, hệ thống sẽ đơn vị mới và thông báo thành công  Dòng sự kiện khác: khi người dùng không nhập hoặc nhập mã đơn vị đã được sử dụng, hệ thống sẽ thông báo lỗi và không cho phép tạo mới. Người dùng có thể chọn trở về đầu dòng sự kiện chính hoặc hủy bỏ việc tạo đơn vị, lúc này use case kết thúc  Các yêu cầu đăc biệt: không có  Trạng thái hệ thống trước khi thực hiện use case: không có  Trạng thái hệ thống sau khi thực hiện use case: đợn vị mới đã được thêm vào hệ thống.  Điểm mở rộng: không có.2 Đặc tả use case cập nhật đơn vị  Tóm tắt: use case này mô tả cách người dùng cập nhật thông tin một đơn vị.  Dòng sự kiện: 10  Dòng sự kiện chính: use case này bắt đầu khi một người dùng muốn cập nhật một đơn vị.

(1) Người chọn đơn vị cần cập nhật. (2) Nhập các thông tin của đơn vị: mã đơn vị, tên đơn vị. (3) Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ. (4) Nếu mã đơn vị chưa tồn tại, hệ thống sẽ cập nhật thông tin đơn vị và thông báo thành công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ