Quản Lý Thu Học Phí Tại Trường Đại Học Mở Hà Nội

Bài viết phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý thu học phí tại trường đại học, giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh
69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG

1.1. Mô tả hệ thống

1.2. Nhiệm vụ cơ bản

1.3. Cơ cấu tổ chức

1.4. Quy trình xử lý và quy tắc quản lý

1.5. Xác định yêu cầu

1.6. Ma trận thực thể chức năng

1.7. Quy định để hệ thống hoạt động (Non Function)

1.8. Mô hình hoá hệ thống

1.8.1. Mô hình tiến trình nghiệp vụ (TTNV)

1.8.2. Biểu đồ hoạt động

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

2.1. Phân tích chức năng nghiệp vụ

2.2. Mô hình hóa chức năng nghiệp vụ

2.3. Xác định các chức năng chi tiết

2.4. Gom nhóm chức năng

2.5. Sơ đồ phân rã chức năng (BFD)

2.6. Mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ

2.6.1. Ký hiệu sử dụng

2.7. Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD)

2.7.1. DFD mức khung cảnh

2.7.2. DFD mức đỉnh

2.7.3. DFD mức dưới đỉnh

2.8. Đặc tả tiến trình nghiệp vụ

2.9. Phân tích dữ liệu nghiệp vụ

2.10. Mô hình dữ liệu ban đầu

2.11. Xác định kiểu thực thể, kiểu thuộc tính

2.12. Xác định kiểu liên kết

2.13. Mô hình thực thể liên kết mở rộng

2.14. Chuẩn hoá dữ liệu

2.15. Chuyển đổi từ ERD mở rộng về ERD kinh điển

2.16. Chuyển đổi từ ERD kinh điển về ERD hạn chế

2.17. Đặc tả dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Thiết kế tổng thể

3.2. Xác định tiến trình hệ thống

3.3. Xác định bảng dữ liệu

3.4. DFD hệ thống

3.5. Thiết kế kiểm soát

3.6. Xác định nhóm người dùng

3.7. Phân định quyền hạn về nhóm người dùng

3.8. Về dữ liệu

3.9. Về tiến trình

3.10. Thiết kế cơ sở dữ liệu

3.11. Đánh giá nhu cầu bảo mật

3.12. Đánh giá nhu cầu cải thiện tính hiệu quả

3.13. Mô hình dữ liệu hệ thống

3.14. Đặc tả bảng dữ liệu

3.15. Thiết kế giao diện người – máy

3.16. Thiết kế hệ thống đơn chọn

3.17. Giao diện nhập liệu

3.18. Xử lý nghiệp vụ

3.19. Báo cáo nghiệp vụ - Biên lai hóa đơn học phí [MB-01]

3.20. Báo cáo thống kê - Danh sách tổng hợp sinh viên nộp học phí muộn [MB-02]

4. ĐÁNH GIÁ CÔNG VIỆC VÀ KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống quản lý thu học phí Đại học Mở Hà Nội

Hệ thống quản lý thu học phí là một thành phần cốt lõi trong hoạt động vận hành của Trường Đại học Mở Hà Nội (HOU). Hệ thống này không chỉ đảm bảo dòng tiền tài chính mà còn phản ánh hiệu quả quản trị và mức độ hiện đại hóa của nhà trường. Trước khi có một hệ thống chuyên biệt, quy trình thu học phí phần lớn dựa vào các thao tác thủ công, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận và tiềm ẩn nhiều rủi ro về sai sót dữ liệu. Việc xây dựng và triển khai một phần mềm quản lý học phí HOU chuyên nghiệp là một bước tiến tất yếu, nhằm tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót, tăng cường tính minh bạch và mang lại sự tiện lợi cho cả sinh viên và nhà trường. Tài liệu nghiên cứu "Quản lý thu học phí trường đại học" của nhóm sinh viên khoa Công nghệ thông tin HOU đã chỉ rõ, hệ thống này được cấu thành từ hai bộ phận chính: Bộ phận quản lý đào tạo và Bộ phận kế toán. Mỗi bộ phận có những chức năng và nhiệm vụ riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ với nhau. Bộ phận đào tạo chịu trách nhiệm về dữ liệu học vụ của sinh viên, trong khi bộ phận kế toán xử lý các nghiệp vụ tài chính. Sự tương tác hiệu quả giữa hai bộ phận này thông qua một hệ thống tập trung là chìa khóa để đảm bảo quy trình thu học phí diễn ra suôn sẻ, chính xác và đúng thời hạn. Hệ thống này giải quyết bài toán từ khâu lập hóa đơn, thông báo đến sinh viên, thu tiền qua nhiều kênh, xác nhận thanh toán và cuối cùng là báo cáo, thống kê.

1.1. Cơ cấu tổ chức tham gia quy trình thu học phí

Theo tài liệu khảo sát, cơ cấu tổ chức vận hành hệ thống thu học phí tại HOU bao gồm hai đơn vị chính. Thứ nhất là Bộ phận quản lý đào tạo, có nhiệm vụ cung cấp danh sách sinh viên đã đăng ký học phần cho phòng tài chính kế toán HOU. Đồng thời, bộ phận này cũng đưa ra các biện pháp xử lý đối với những trường hợp sinh viên chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính. Thứ hai là Bộ phận kế toán, đóng vai trò trung tâm trong các nghiệp vụ tài chính. Bộ phận này tiếp nhận dữ liệu từ phòng đào tạo, tiến hành lập hóa đơn, gửi thông báo, thu tiền, xác nhận thanh toán và lập báo cáo các sinh viên nộp học phí muộn để phòng đào tạo xử lý. Sự phân chia chức năng rõ ràng này đảm bảo tính chuyên môn hóa và giảm thiểu sự chồng chéo trong công việc.

1.2. Nhiệm vụ cơ bản của hệ thống quản lý học phí HOU

Hệ thống được thiết kế để thực hiện hai nhiệm vụ cơ bản và quan trọng. Nhiệm vụ thứ nhất là quản lý danh sách sinh viên theo từng lớp học phần, bao gồm thông tin cá nhân và số tín chỉ đăng ký. Dữ liệu này là đầu vào để tính toán học phí. Nhiệm vụ thứ hai, cũng là nhiệm vụ trọng tâm, là quản lý toàn bộ quy trình liên quan đến hóa đơn và thông tin học phí. Cụ thể, hệ thống phải có khả năng tự động lập hóa đơn điện tử học phí dựa trên định mức học phí cho từng tín chỉ, gửi thông báo qua cổng thông tin sinh viên HOU, ghi nhận các giao dịch thanh toán học phí trực tuyến HOU, và cập nhật trạng thái công nợ của từng sinh viên theo thời gian thực.

II. Các thách thức của quy trình thu học phí bán thủ công

Quy trình thu học phí bán thủ công, nơi một số công đoạn vẫn phụ thuộc vào giấy tờ và can thiệp của con người, bộc lộ nhiều thách thức đáng kể. Những thách thức này không chỉ gây lãng phí thời gian, nguồn lực mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của sinh viên và hiệu quả quản lý của nhà trường. Một trong những vấn đề lớn nhất là nguy cơ sai sót dữ liệu. Việc nhập liệu, tính toán thủ công có thể dẫn đến nhầm lẫn về số tín chỉ, đơn giá, hoặc thông tin cá nhân của sinh viên, gây ra các hóa đơn không chính xác. Quá trình đối soát và sửa lỗi sau đó rất phức tạp và tốn kém. Bên cạnh đó, việc quản lý và lưu trữ hồ sơ giấy tờ như đơn đăng ký, biên lai thu tiền cũng là một gánh nặng. Việc truy xuất thông tin, đặc biệt là tra cứu công nợ sinh viên hoặc lịch sử giao dịch, trở nên chậm chạp và thiếu hiệu quả. Sinh viên thường phải chờ đợi lâu để nhận được xác nhận hoặc giải quyết các vấn đề phát sinh. Hơn nữa, việc thiếu một cổng nộp tiền học phí tập trung và đa dạng hóa phương thức thanh toán cũng gây bất tiện, buộc sinh viên phải đến nộp trực tiếp hoặc chuyển khoản qua các kênh không được tích hợp, làm tăng rủi ro thất lạc giao dịch. Việc tổng hợp báo cáo tài chính cuối kỳ cũng là một công việc nặng nhọc và dễ xảy ra sai số, ảnh hưởng đến việc ra quyết định của ban lãnh đạo.

2.1. Rủi ro sai sót trong việc lập hóa đơn học phí thủ công

Việc lập hóa đơn học phí thủ công dựa trên các mẫu biểu như "Đơn đăng ký học trực tiếp [MB-04]" là nguồn gốc của nhiều rủi ro. Nhân viên kế toán phải đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn, tính toán số tiền phải nộp cho hàng ngàn sinh viên, mỗi người có một lộ trình học tập khác nhau. Một sai sót nhỏ trong việc nhập mã sinh viên HOU hoặc số tín chỉ có thể dẫn đến việc tính sai toàn bộ hóa đơn. Điều này không chỉ gây phiền toái cho sinh viên mà còn ảnh hưởng đến uy tín của phòng tài chính kế toán HOU và đòi hỏi quy trình rà soát, điều chỉnh phức tạp.

2.2. Khó khăn khi tra cứu và tổng hợp danh sách nộp muộn

Một thách thức lớn khác là việc theo dõi và quản lý công nợ. Khi không có hệ thống tự động, việc lập "Danh sách sinh viên nộp học phí muộn [MB-02]" phải được thực hiện bằng cách đối chiếu thủ công giữa danh sách sinh viên và các giao dịch ngân hàng. Quá trình này rất chậm, dễ bỏ sót và không thể cung cấp một cái nhìn tổng quan tức thời về tình hình tài chính. Việc tra cứu học phí HOU cho từng trường hợp cụ thể cũng mất nhiều thời gian, gây khó khăn cho cả sinh viên muốn kiểm tra và bộ phận kế toán khi cần báo cáo.

III. Phương pháp phân tích hệ thống quản lý thu học phí tại HOU

Để xây dựng một hệ thống hiệu quả, giai đoạn phân tích đóng vai trò nền tảng. Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phân tích hệ thống thông tin có cấu trúc, bắt đầu từ việc khảo sát hiện trạng, xác định yêu cầu và mô hình hóa quy trình nghiệp vụ. Mục tiêu của giai đoạn này là hiểu rõ "cái gì" hệ thống cần làm, trước khi quyết định "làm như thế nào" trong giaiodejn thiết kế. Quá trình phân tích tập trung vào hai khía cạnh chính: phân tích chức năng và phân tích dữ liệu. Phân tích chức năng được thực hiện thông qua việc xác định các chức năng chi tiết, gom nhóm và xây dựng Sơ đồ phân rã chức năng (BFD). Công cụ quan trọng được sử dụng là Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), giúp trực quan hóa dòng chảy thông tin giữa các tác nhân (Sinh viên, Kế toán, Quản lý đào tạo) và các tiến trình xử lý trong hệ thống. Dẫn chứng từ tài liệu cho thấy, nhóm nghiên cứu đã xây dựng các DFD từ mức khung cảnh, mức đỉnh đến các mức dưới đỉnh cho từng tiến trình như "quản lý đào tạo" và "quản lý thu học phí". Song song đó, phân tích dữ liệu nghiệp vụ tập trung vào việc xác định các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng, được thể hiện qua Mô hình thực thể liên kết (ERD).

3.1. Sơ đồ luồng dữ liệu DFD trong quản lý thu học phí

Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) là công cụ trực quan hóa cách dữ liệu di chuyển trong hệ thống quản lý thu học phí. Ở mức khung cảnh, sơ đồ cho thấy toàn bộ hệ thống là một tiến trình duy nhất, tương tác với các tác nhân bên ngoài như Sinh viên và Quản lý đào tạo. Ở các mức chi tiết hơn (mức đỉnh và dưới đỉnh), DFD phân rã hệ thống thành các tiến trình nhỏ hơn như "Lập hóa đơn học phí", "Trừ học phí", "Lập báo cáo tình hình học phí". Các luồng dữ liệu như "danh sách lớp đã duyệt", "hóa đơn học phí", "thông tin thanh toán" được thể hiện rõ ràng, giúp xác định chính xác dữ liệu đầu vào và đầu ra cho mỗi chức năng.

3.2. Mô hình thực thể liên kết ERD và chuẩn hóa dữ liệu

Mô hình thực thể liên kết (ERD) được sử dụng để thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu. Các thực thể chính được xác định bao gồm SINHVIEN, MONHOC, LOP_TC, HOA_DON_HP. Các mối quan hệ giữa chúng (ví dụ: một SINHVIEN có thể có nhiều HOA_DON_HP) được xác định rõ ràng. Sau khi xây dựng mô hình ERD, quá trình chuẩn hóa dữ liệu được thực hiện để loại bỏ sự dư thừa, đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu. Việc này giúp hệ thống hoạt động ổn định, tránh các dị thường khi cập nhật, thêm mới hay xóa dữ liệu, là nền tảng vững chắc cho việc nộp học phí Đại học Mở một cách chính xác.

IV. Hướng dẫn thiết kế hệ thống thu học phí Đại học Mở tối ưu

Sau giai đoạn phân tích, giai đoạn thiết kế sẽ chuyển các mô hình logic thành một bản thiết kế vật lý, sẵn sàng cho việc lập trình và triển khai. Thiết kế một hệ thống quản lý thu học phí tại Trường Đại học Mở Hà Nội tối ưu đòi hỏi phải cân nhắc nhiều yếu tố: thiết kế tổng thể, thiết kế cơ sở dữ liệu, thiết kế giao diện người dùng và thiết kế kiểm soát bảo mật. Thiết kế tổng thể xác định kiến trúc của hệ thống, bao gồm các module chính và cách chúng tương tác với nhau. Dựa trên Sơ đồ luồng dữ liệu hệ thống (DFD hệ thống), các tiến trình nghiệp vụ được ánh xạ thành các chức năng cụ thể của phần mềm. Tài liệu nghiên cứu đã đề xuất các tiến trình hệ thống chi tiết như "Mở form danh sách lớp", "Tính tổng tiền và hóa đơn học phí", "Xác nhận thanh toán". Thiết kế cơ sở dữ liệu là bước hiện thực hóa mô hình ERD thành các bảng dữ liệu cụ thể trong một hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Đặc tả chi tiết cho từng bảng, bao gồm tên trường, kiểu dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại, là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, thiết kế giao diện người-máy (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) quyết định mức độ thân thiện và dễ sử dụng của hệ thống, đặc biệt là với cổng thông tin sinh viên HOU.

4.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu và các bảng dữ liệu quan trọng

Thiết kế cơ sở dữ liệu là quá trình chuyển đổi từ mô hình quan hệ thành các bảng vật lý. Các bảng quan trọng được đặc tả chi tiết, ví dụ: bảng HD_HP lưu thông tin hóa đơn, SINHVIEN lưu thông tin sinh viên, LOP_TC lưu thông tin lớp tín chỉ. Một phần quan trọng của thiết kế là bảo mật, tài liệu đã đề xuất thêm các bảng như TAIKHOANNHOMTAIKHOAN để quản lý người dùng và phân quyền truy cập, đảm bảo chỉ những người có thẩm quyền mới có thể thực hiện các nghiệp vụ quan trọng như lập hóa đơn hay xác nhận thanh toán.

4.2. Thiết kế giao diện người dùng cho cổng nộp tiền học phí

Giao diện người dùng là bộ mặt của hệ thống. Đối với sinh viên, giao diện cổng nộp tiền học phí phải đơn giản, trực quan, hiển thị rõ ràng số tiền cần nộp, hạn nộp và các lựa chọn thanh toán như thanh toán qua cổng VNPAY. Đối với nhân viên kế toán, giao diện cần cung cấp các công cụ mạnh mẽ để quản lý, tìm kiếm, lọc dữ liệu và xuất báo cáo. Ví dụ, giao diện "trừ học phí cho sinh viên" cho phép nhân viên kế toán tìm kiếm sinh viên theo nhiều tiêu chí, xem chi tiết công nợ và xác nhận thanh toán chỉ với vài cú nhấp chuột, giúp tối ưu hóa hiệu suất công việc.

V. Ứng dụng thực tiễn của hệ thống quản lý thu học phí HOU

Việc ứng dụng một hệ thống quản lý thu học phí tự động vào thực tiễn mang lại những thay đổi đột phá trong công tác quản lý tài chính tại Trường Đại học Mở Hà Nội. Hệ thống không còn là một công cụ nội bộ của phòng kế toán mà trở thành một nền tảng tương tác, kết nối giữa nhà trường và sinh viên. Đối với sinh viên, quy trình nộp học phí Đại học Mở trở nên đơn giản và thuận tiện hơn bao giờ hết. Sinh viên có thể chủ động tra cứu học phí HOU bất kỳ lúc nào thông qua cổng thông tin sinh viên HOU, kiểm tra chi tiết các khoản phí và thực hiện thanh toán trực tuyến 24/7 qua nhiều phương thức an toàn. Điều này giúp loại bỏ sự cần thiết phải đến trường xếp hàng nộp tiền, tiết kiệm thời gian và công sức. Đối với nhà trường, hệ thống giúp tự động hóa gần như toàn bộ quy trình, từ việc tạo hàng loạt hóa đơn chính xác dựa trên dữ liệu đăng ký học phần cho đến việc ghi nhận thanh toán tự động. Phòng tài chính kế toán HOU có thể dễ dàng theo dõi dòng tiền, quản lý công nợ và tạo các báo cáo thống kê chỉ trong vài phút. Hơn nữa, hệ thống còn là công cụ hỗ trợ đắc lực cho bộ phận quản lý đào tạo trong việc thực thi các quy chế học vụ liên quan đến nghĩa vụ tài chính của sinh viên.

5.1. Hướng dẫn đóng học phí HOU qua cổng thanh toán trực tuyến

Quy trình thanh toán học phí trực tuyến HOU được thiết kế để đơn giản hóa tối đa cho người dùng. Sinh viên đăng nhập vào cổng thông tin bằng mã sinh viên HOU. Tại đây, hệ thống sẽ hiển thị chi tiết công nợ học phí của kỳ hiện tại. Sinh viên kiểm tra thông tin, sau đó chọn nút "Thanh toán". Hệ thống sẽ chuyển hướng đến các cổng thanh toán trung gian an toàn như VNPAY, cho phép sinh viên lựa chọn thanh toán bằng thẻ ATM nội địa, thẻ quốc tế hoặc quét mã QR qua ứng dụng ngân hàng. Sau khi giao dịch thành công, hệ thống sẽ ngay lập tức ghi nhận và cập nhật trạng thái đã thanh toán.

5.2. Quy trình xác nhận và xuất hóa đơn điện tử học phí

Sau khi sinh viên hoàn tất thanh toán, hệ thống tự động thực hiện quy trình xác nhận. Trạng thái công nợ của sinh viên được cập nhật từ "Chưa thanh toán" thành "Đã hoàn thành". Đồng thời, một hóa đơn điện tử học phí hợp lệ được tạo ra và lưu trữ trên hệ thống. Sinh viên có thể xem, tải về hoặc in hóa đơn này bất cứ lúc nào để phục vụ cho các mục đích cá nhân. Quy trình tự động này đảm bảo tính chính xác, minh bạch và tuân thủ các quy định về hóa đơn, chứng từ của nhà nước.

5.3. Chính sách miễn giảm học phí HOU và tích hợp hệ thống

Một hệ thống quản lý hiện đại cần có khả năng xử lý các trường hợp đặc biệt như miễn giảm học phí HOU. Hệ thống có thể được tích hợp module để quản lý danh sách sinh viên thuộc diện chính sách. Khi lập hóa đơn, phần mềm sẽ tự động áp dụng mức miễn giảm tương ứng, tính toán số tiền còn lại phải nộp một cách chính xác. Điều này giúp giảm tải công việc cho bộ phận kế toán, đảm bảo quyền lợi cho sinh viên và thực thi chính sách học phí Đại học Mở một cách công bằng và minh bạch.

10/07/2025
Bài tập lớn phân tích và thiết kế hệ thống thông tin đề tài quản lý thu học phí trường đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khảo sát hệ thống 7 1. Mô tả hệ thống 1. Nhiệm vụ cơ bản Hệ thống quản lý thu học phí sẽ được chia ra làm 2 chức năng chính: - Quản lý danh sách sinh viên trong lớp học. - Quản lý hóa đơn, thông tin học phí.

Cơ cấu tổ chức - Hệ thống được chia ra cơ cấu tổ chức bao gồm 2 bộ phận: Bộ phận quản lý đào tạo, bộ phận kế toán. STT Tên bộ phận Chức năng 1 Bộ phận quản lý - Gửi danh sách sinh viên đăng ký học xuống bộ đào tạo phận Kế toán - Đưa ra biện pháp xử lý đối với những sinh viên chưa hoàn thành đóng học phí 2 Bộ phận kế toán - Nhận thông báo thông tin các môn, sinh viên đăng ký từ bộ phận quản lý đào tạo. - Lập hóa đơn học phí bao gồm các môn học và đơn giá cho từng môn - Gửi thông tin biên lai hóa đơn đến từng sinh viên thông qua hệ thống. - Thu học phí và xác nhận thông tin sinh viên đã hoàn thành học phí trong thời hạn.

- Lập danh sách thông tin các sinh viên nộp học phí muộn đến bộ phận quản lý đào tạo để có những bước xử lý tiếp theo đối với sinh viên chưa hoàn thành học phí. Quy trình xử lý và quy tắc quản lý. ● Quá trình thu học phí: - Bộ phận kế toán sau khi nhận được thông tin về danh sách các lớp đã duyệt [MB03][1] và thông tin các sinh viên đã đăng ký [MB04] thì bắt đầu lập danh sách hóa đơn biên lai học phí[2], trong đó: o Một bản sẽ là hóa đơn học phí [MB01] thông báo yêu cầu nộp học phí tới sinh viên[3] với đầy đủ các thông tin về danh sách lớp đã đăng ký, giá tiền, tổng tiền cần đóng và hạn nộp. o Một bản sẽ là danh sách tổng hợp thông tin học phí của tất cả các sinh viên cùng với đầy đủ các thông tin tương tự như trên để báo cáo danh sách tổng hợp học phí[4] cho bộ phận quản lý đào tạo.

- Tiếp đến, sau khi nhận thông báo, sinh viên sẽ dựa vào thời gian đã đề ra để nộp tiền vào tài khoản ngân hàng[5], hoặc trực tiếp đến bộ phận tiếp nhận, văn phòng 9 của trường để nộp học phí trực tiếp bằng tiền mặt [6] theo số tín chỉ, số môn mà mình đã đăng ký. - Đến đúng thời hạn, bộ phận kế toán bắt đầu thực hiện việc trừ học phí[7], xác nhận thông tin cho các sinh viên[8]. - Sau cùng, bộ phận kế toán sẽ lập báo cáo tình hình học phí[9] của sinh viên bao gồm danh sách cách sinh viên đã hoàn thành học phí đúng hạn và danh sách các sinh viên vẫn chưa hoàn thành học phí. Sau đó bộ phận kế toán sẽ thông báo tình hình học phí[10] đến bộ phận quản lý đào tạo danh sách này.

Lúc này sẽ được chia làm hai trường hợp: o Trường hợp đầu tiên là sinh viên hoàn thành học phí đúng và đủ so với thời hạn thì sinh viên đó sẽ được thanh toán học phí và xác nhận thông tin hoàn thành học và sau đó quá trình học tập của sinh viên vẫn diễn ra bình thường. o Trong trường hợp sinh viên chưa nộp tiền, nộp học phí muộn thì bộ phận quản lý sẽ dựa vào danh sách tổng hợp các sinh viên nộp học phí muộn [MB02] đã lập và thông báo yêu cầu thực hiện nộp học phí muộn [11] theo quy trình nộp học phí muộn. Nếu sinh viên hoàn thành việc nộp học phí muộn đúng theo quy định thì học phí của sinh viên sẽ được trừ. Sau đó việc học tập, thi học kỳ của sinh viên đó sẽ diễn ra bình thường trở lại.

Còn nếu sinh viên đó vẫn không hoàn thành học phí đúng quy định và trong thời gian yêu cầu thì bộ phận quản lý đào tạo sẽ và xem xét việc cấm thi [12] hoặc đình chỉ việc học tập của sinh viên[13] đó. Mẫu biểu Biên lai hóa đơn học phí [MB-01] TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI Khoa Công nghệ Thông tin BIÊN LAI THU HỌC PHÍ 15/10/2021 Mã phiếu: 39587 Thông tin sinh viên: Họ tên: Phạm Thị Yến Nhi Ngày sinh: 26/11/2000 Hệ: Chính quy Mã sinh viên: 18A10010213 Khoa: Công nghệ Thông tin Ngành: Công nghệ thông tin Khóa: 2018-2022 Lớp hành chính: 1810A05 Danh sách các học phần: ST T Lớp Môn Số tín chỉ Đơn giá Thành tiền 1 AAN0112021.002 Lập trình mạng 3 378.004 Chuyên đề thực tập ngành 4 378.001 Mạng máy tính nâng cao 2 378.004 Phân tích và thiết kế hệ thống TT 4 378.000 11 Giảm trừ 0 Đã thanh toán 4.000 Còn phải nộp 0 Người lập phiếu Người nộp tiền Đinh Thị Việt Nga (Ký, ghi rõ họ tên) Danh sách sinh viên nộp học phí muộn [MB-02] TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI Khoa Công nghệ Thông tin Mã danh sách: M2021 Danh sách sinh viên chưa hoàn thành học phí Học kỳ I năm học 2021-2022 Hà Nội, ngày 15/10/2021 STT Mã sinh viên Họ tên Ngày sinh Lớp hành chính Ghi chú ……. Bộ phận kế toán 12 Ký gửi Đinh Thị Việt Nga Danh sách lớp môn [MB-03] TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI Khoa Công nghệ Thông tin DANH SÁCH LỚP MÔN Học kỳ I – Năm học 2021-2022 Ngày 15/10/2021 STT Môn học Mã lớp Giảng viên phân Số lượng công sinh viên 1 Giải tích 1 AAN0102021.001 Phạm Văn A 55 2 Giải tích 2 AAN0102021.002 Nguyễn Thị B 45 3 Quản trị mạng AAN0102021.003 Phạm Thị C 50 4 Chuyên đề ngành AAN0102021.004 Nguyễn Thị D 65 5 Toán rời rạc AAN0102021.005 Nguyễn Văn E 40 … … … … … Người lập 13 Đơn đăng ký học trực tiếp [MB-04] CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ĐƠN ĐĂNG KÝ HỌC (Học kỳ I năm học 2021 – 2022) Kính gửi: Ban Quản lý đào tạo khoa Công nghệ Thông tin Trường Đại học Mở Hà Nội Tên em là: Phạm Thị Yến Nhi Mã sinh viên: 18A10010213 Ngày sinh: 26/11/2000 Lớp hành chính: 1810A05 Em làm đơn này kính mong ban quản lý khoa cho phép em được đăng ký các môn học có trong danh sách sau đây: STT Tên môn học Mã lớp tín chỉ Số tín chỉ 14 Hà Nội, ngày …/…/… Sinh viên Nhi Phạm Thị Yến Nhi 1. Xác định yêu cầu.

 Yêu cầu chức năng: - Bộ phận quản lý đào tạo quản lý thông tin sinh viên - Bộ phận quản lý đào tạo quản lý các lớp học - Bộ phận quản lý đào tạo xử lý nộp học phí muộn - Bộ phận kế toán gửi thông tin hóa đơn học phí của sinh viên - Bộ phận kế toán thu học phí - Bộ phận kế toán xác nhận thông tin hoàn thành học phí  Yêu cầu phi chức năng: - Tính sẵn sàng - Tính bảo mật, an toàn - Tính tương thích - Tín tin cậy - Tính pháp luật 1. Ma trận thực thể chức năng. Quản lý đào tạo Quản lý thu học phí 15 Danh sách các lớp đã duyệt CRU R Danh sách hóa đơn biên lai học R CRU phí Báo cáo thông tin học phí R CRU Danh sách sinh viên hoàn R CRU thành học phí Danh sách sinh viên nộp học R CRU phí muộn 1. Quy định để hệ thống hoạt động (Non Function) Khi lớp tín chỉ mở ra, được tổ chức học tập và giảng dạy trong 2 tuần đầu, nếu: - Không có vấn đề gì về phía sinh viên và giảng viên - Không có vấn đề gì về phía cơ sở vật chất Thì được gọi là mở lớp thành công, lớp tín hoạt động ổn định.

Bộ phận đào tạo sẽ gửi danh sách lớp tín chỉ và danh sách sinh viên đăng ký lớp tín chỉ cho bộ phận kế toán. Khi đó tiến trình của pha thu học phí mới diễn ra. Mô hình hoá hệ thống. Mô hình tiến trình nghiệp vụ (TTNV).

Ký hiệu sử dụng: ● Bộ phận trong hệ thống: ● Tác nhân tác động vào hệ thống: 16 ● Luồng thông tin: b. Vẽ mô hình: 1. Biểu đồ hoạt động. Ký hiệu sử dụng.

Công việc nghiệp vụ ● Công việc nghiệp vụ: Kho dữ liệu ● Kho dữ liệu: ● Luồng công việc: 17 ● Điểm bắt đầu: ● Điểm kết thúc: ● Điều kiện lựa chọn: ● Mẫu biểu: ● Luồng dữ liệu: b. ● Biểu đồ thu học phí 18 Chương 2: Phân tích hệ thống 2. Phân tích chức năng nghiệp vụ 2. Mô hình hóa chức năng nghiệp vụ 2.

Xác định các chức năng chi tiết - Bước 1: Gạch chân tất cả các động từ và bổ ngữ liên quan đến công việc của hệ thống: o Quy trình thu học phí: 19 - Bộ phận kế toán sau khi nhận được thông tin về danh sách các lớp đã duyệt [1] [MB03]và thông tin các sinh viên đã đăng ký [MB04] thì bắt đầu lập danh sách hóa đơn biên lai học phí[2], trong đó: +, Một bản sẽ là hóa đơn học phí [MB-02] thông báo yêu cầu nộp học phí tới sinh viên[3] với đầy đủ các thông tin về danh sách lớp đã đăng ký, giá tiền, tổng tiền cần đóng và hạn nộp. +, Một bản sẽ là danh sách tổng hợp thông tin học phí của tất cả các sinh viên cùng với đầy đủ các thông tin tương tự như trên để báo cáo danh sách tổng hợp học phí[4] cho bộ phận quản lý đào tạo. - Tiếp đến, sau khi nhận thông báo, sinh viên sẽ dựa vào thời gian đã đề ra để nộp tiền vào tài khoản ngân hàng [5], hoặc trực tiếp đến bộ phận tiếp nhận, văn phòng của trường để nộp học phí trực tiếp bằng tiền mặt[6] theo số tín chỉ, số môn mà mình đã đăng ký. - Đến đúng thời hạn, bộ phận kế toán bắt đầu thực hiện việc trừ học phí[7], xác nhận thông tin cho các sinh viên[8].

- Sau cùng, bộ phận kế toán sẽ lập báo cáo tình hình học phí[9] của sinh viên bao gồm danh sách cách sinh viên đã hoàn thành học phí đúng hạn và danh sách các sinh viên vẫn chưa hoàn thành học phí. Sau đó bộ phận kế toán sẽ thông báo tình hình học phí[10] đến bộ phận quản lý đào tạo danh sách này. Lúc này sẽ được chia làm hai trường hợp: ● Trường hợp đầu tiên là sinh viên hoàn thành học phí đúng và đủ so với thời hạn thì sinh viên đó sẽ được thanh toán học phí và xác nhận thông tin hoàn thành học và sau đó quá trình học tập của sinh viên vẫn diễn ra bình thường. ● Trong trường hợp sinh viên chưa nộp tiền, nộp học phí muộn thì bộ phận quản lý sẽ dựa vào danh sách tổng hợp các sinh viên nộp học phí muộn [MB-03] đã lập và thông báo yêu cầu thực hiện nộp học phí muộn [11] theo quy trình nộp học phí muộn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ