Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Giao thông đường bộ giữ vai trò thiết yếu trong việc lưu thông và phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, dưới tác động của các phương tiện có tải trọng lớn kết hợp với điều kiện thời tiết khắc nghiệt, hạ tầng đường bộ tại Việt Nam—từ đô thị đến nông thôn—thường xuyên đối mặt với tình trạng xuống cấp nghiêm trọng. Các dạng hư hỏng như nứt, lồi, lún, đặc biệt là các ổ gà và ổ voi xuất hiện phổ biến, trở thành mối nguy hiểm trực tiếp đối với người điều khiển phương tiện, tiềm ẩn nguy cơ cao gây ùn tắc và tai nạn giao thông nghiêm trọng.
Phương thức khảo sát và quản lý hư hại mặt đường truyền thống hiện nay chủ yếu phụ thuộc vào việc tuần tra thủ công hoặc tiếp nhận phản ánh từ người dân. Quy trình này đòi hỏi nhiều nhân lực, thời gian phản hồi chậm và khó kiểm soát kịp thời mạng lưới giao thông rộng lớn. Trên thế giới, một số giải pháp kỹ thuật cao đã được ứng dụng như việc sử dụng xe chuyên dụng trang bị công nghệ quét laser bề mặt tại New York; tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi chi phí đầu tư thiết bị lên tới hàng trăm nghìn USD, không khả thi để phổ biến đại trà tại các quốc gia đang phát triển. Từ thực tiễn đó, đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ kỹ thuật Máy tính tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đặt ra mục tiêu xây dựng một hệ thống nhận dạng và định vị hư hỏng mặt đường có chi phí vừa phải, vận hành tự động và dễ dàng triển khai trên các phương tiện di chuyển thông thường.
Về mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, tác giả xác định các nội dung cụ thể:
- Mục tiêu theo nhu cầu người dùng:
- Xây dựng hệ thống có chi phí vừa phải, có khả năng triển khai trên nhiều phương tiện giao thông.
- Tự động phát hiện và xác định vị trí hư hỏng trên tuyến đường phương tiện đi qua.
- Ghi nhận chính xác tọa độ các hư hỏng mặt đường và gửi đến các đơn vị sửa chữa, bảo trì và quản lý đường bộ.
- Mục tiêu theo đặc tả kỹ thuật:
- Cung cấp chức năng cảnh báo đến chủ phương tiện thông qua ứng dụng di động tích hợp để phòng ngừa tai nạn.
- Cung cấp công cụ hỗ trợ đơn vị quản lý định vị, điều phối sửa chữa và cập nhật trạng thái khắc phục lên hệ thống.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 9 nhiệm vụ cụ thể):
- Khảo sát đề tài, tham khảo tài liệu, đọc và tóm tắt đưa ra hướng và lựa chọn đề tài.
- Viết đề cương tóm tắt các yêu cầu của đề tài, thiết kế sơ đồ khối, giải thích chức năng của các khối.
- Nghiên cứu lựa chọn các phương pháp giải quyết yêu cầu từng khối.
- Nghiên cứu lựa chọn mô hình nhận dạng các vết hư hỏng mặt đường phù hợp cho khối nhận diện.
- Nghiên cứu cách thức hoạt động và kết nối giữa khối nhận diện, khối xác định vị trí, truyền nhận máy chủ và hiển thị.
- Nghiên cứu nền tảng thiết kế giao diện cho hệ thống.
- Tiến hành thiết kế lưu đồ chương trình chính và thi công chương trình hệ thống.
- Kiểm tra chạy thử hệ thống, đánh giá và thực hiện hiệu chỉnh chức năng phù hợp.
- Viết luận văn báo cáo đồ án tốt nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình học sâu phân tích và nhận dạng hư hỏng mặt đường; module định vị toàn cầu GPS; ứng dụng giao diện di động tương tác người dùng.
- Phạm vi nghiên cứu: Ứng dụng hỗ trợ cảnh báo vị trí hư hỏng phía trước cho người lái; tập trung ghi nhận tọa độ lưu về máy chủ hỗ trợ đơn vị bảo trì đường bộ; hệ thống biên dịch và thực thi trên nền tảng hệ điều hành Raspbian của máy tính nhúng Raspberry Pi 4.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án kết hợp cơ sở lý thuyết thị giác máy tính, kỹ thuật học sâu, công nghệ định vị vệ tinh và phát triển ứng dụng di động đa nền tảng:
- Khung lý thuyết thị giác máy tính và mạng nơ-ron:
- Thuật toán YOLO (You Only Look Once): Cơ chế chia hình ảnh thành lưới ô vuông để dự đoán đồng thời vị trí và lớp đối tượng. Các chỉ số và khái niệm cốt lõi bao gồm:
- Chỉ số giao trên hợp IoU (Intersection Over Union): Đánh giá mức độ trùng khớp giữa khung giới hạn dự đoán (Predict Bounding Box) và khung thực tế (Ground Truth).
- Độ chính xác trung bình (mAP - Mean Average Precision): Đánh giá hiệu năng tổng thể của mô hình qua các ngưỡng thử nghiệm.
- Hộp neo (Anchor Box): Các khung kích thước định sẵn dùng làm cơ sở ước lượng và tinh chỉnh tọa độ bounding box thông qua thuật toán hồi quy.
- Kiến trúc YOLOv5 (phát hành bởi Ultralytics năm 2020):
- Ngõ vào (Input): Áp dụng tiền xử lý, tăng cường dữ liệu và tự động tính toán khung neo thích ứng kích thước ảnh.
- Mạng xương sống (Backbone): Ứng dụng mạng CSPNet (Cross-Stage Partial Connection) xây dựng trên nền tảng DenseNet nhằm giảm trùng lặp gradient, giảm tham số mô hình; tích hợp lớp tập trung (Focus Layer) nhằm giảm kích thước không gian để tăng tốc độ tính toán dập nổi (FLOPs); bổ sung khối Spatial Pyramid Pooling (SPP) để trích xuất đa đặc trưng mà không giới hạn cố định kích thước ảnh đầu vào; sử dụng các khối C3 giúp trích xuất chi tiết đặc trưng.
- Mạng cổ (Neck): Kết hợp cấu trúc kim tự tháp đặc trưng FPN (Feature Pyramid Network) và PANet (Path Aggregation Network / Personal Area Network) nhằm truyền tải đặc trưng đa chiều từ lớp cao xuống lớp thấp và ngược lại, bảo toàn thông tin cho các đối tượng có kích thước nhỏ.
- Mạng đầu (Head): Xuất 3 ngõ ra đặc trưng để dự đoán đa tỷ lệ, cải tiến dựa trên PANet và sử dụng lớp C3 không chứa kết hợp phần dư.
- Kỹ thuật học chuyển giao (Transfer Learning): Khắc phục hạn chế về tập dữ liệu nhỏ hoặc mất cân bằng dữ liệu; tận dụng trọng số đã huấn luyện trước từ tập dữ liệu quy mô lớn (như ImageNet, áp dụng các kiến trúc ResNet, DenseNet, Xception), đóng băng các lớp trích xuất đặc trưng ban đầu, thay thế và tái huấn luyện các lớp ngõ ra cuối cùng và tinh chỉnh (fine-tune) với tốc độ học thấp.
- Lý thuyết hệ thống định vị toàn cầu (GPS):
- Hệ thống định vị gồm 24 vệ tinh bay quanh Trái Đất theo 6 mặt phẳng quỹ đạo ở chu kỳ 12 giờ. Hệ thống chia thành 3 phân đoạn: Phân đoạn Không gian (Space Segment), Phân đoạn Điều khiển (Control Segment với 1 trạm chính và 4 trạm không người lái) và Phân đoạn Người dùng (User Segment). Máy thu GPS trên thiết bị xử lý tín hiệu băng tần L từ tối thiểu 4 vệ tinh để giải mã dữ liệu định vị (vĩ độ X, kinh độ Y, độ cao Z và thời gian T) thông qua chuẩn giao tiếp NMEA, cụ thể là bản tin chuỗi
$GPGLL.
- Nền tảng giao diện người dùng:
- Flutter Framework: Bộ công cụ phát triển phần mềm mã nguồn mở của Google, hỗ trợ biên dịch mã máy nguyên bản cho Android và iOS, tích hợp tính năng Hot-Reload giúp rút ngắn chu kỳ thử nghiệm.
- Ngôn ngữ Dart: Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, quản lý bộ nhớ tự động (garbage-collected), biên dịch trước sang mã máy ARM/x86 cho di động hoặc mã JavaScript cho trình duyệt web.
- Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp phân tích và mô hình hóa hệ thống kỹ thuật: Thiết kế phân tách phần cứng và các module phần mềm độc lập.
- Phương pháp huấn luyện thực nghiệm: Huấn luyện mô hình nhận diện hư hỏng mặt đường bằng framework PyTorch trên môi trường đám mây Google Colaboratory (Colab). Dữ liệu sau khi thu thập được tiến hành gán nhãn, phân chia thành các tập huấn luyện và kiểm thử.
- Phương pháp thử nghiệm hệ thống nhúng: Tích hợp mô hình lên kit máy tính Raspberry Pi 4 kết hợp camera và module GPS thu tín hiệu thực tế.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh từ phần cứng thu thập tín hiệu tại biên đến dịch vụ lưu trữ đám mây và ứng dụng hiển thị đầu cuối cho người dùng.
Cấu trúc phần cứng
Trung tâm xử lý của thiết bị là kit máy tính nhúng Raspberry Pi 4 chạy hệ điều hành Raspbian. Các thông số phần cứng cốt lõi gồm:
- Bộ xử lý trung tâm (CPU): Quad-core Cortex-A72 (ARM v8) 64-bit SoC với xung nhịp 1.5 GHz.
- Bộ xử lý đồ họa (GPU): Broadcom VideoCore VI lõi 500 MHz.
- Tích hợp sẵn chuẩn kết nối không dây Wifi, Bluetooth, các cổng giao tiếp USB và chân cắm tín hiệu mở rộng.
- Thiết bị ngoại vi kết nối: Một webcam tiêu chuẩn kết nối qua cổng USB để thu nhận chuỗi hình ảnh/video mặt đường theo thời gian thực và một module thu GPS kết nối để xuất tọa độ vị trí.
Kiến trúc phần mềm và lưu đồ chức năng
Kiến trúc toàn hệ thống bao gồm 6 khối thành phần hoạt động liên tục:
- Khối tiếp nhận hình ảnh/video: Nhận dữ liệu khung hình trực tiếp từ webcam.
- Khối nhận diện: Nạp luồng ảnh vào mô hình học sâu YOLOv5 (viết bằng Python trên nền tảng PyTorch). Thuật toán phân tích và xác định xem khung hình có chứa đối tượng hư hỏng mặt đường hay không.
- Khối định vị: Module GPS giải mã các chuỗi dữ liệu vệ tinh NMEA
$GPGLL để cung cấp vĩ độ và kinh độ.
- Khối xử lý: Đóng vai trò điều phối logic. Khi khối nhận diện xác nhận có vết hư hỏng, khối xử lý kích hoạt lệnh chụp lại ảnh tại thời điểm phát hiện, đồng thời yêu cầu khối định vị cung cấp tọa độ hiện tại.
- Khối cơ sở dữ liệu (Firebase Cloud): Dữ liệu sau khi thu nhận được tải lên dịch vụ đám mây của Google gồm:
- Firestore Database: Lưu trữ các trường dữ liệu văn bản gồm
coordinate (tọa độ GPS), name (nhãn định danh vết hư hỏng) và path (đường dẫn liên kết hình ảnh).
- Firebase Storage: Lưu trữ tệp ảnh chụp thực tế vết hư hại mặt đường.
- Khối giao diện người dùng: Ứng dụng di động lập trình bằng Flutter/Dart, tích hợp giao diện lập trình ứng dụng bản đồ Google Maps Platform API. Ứng dụng kết nối tới Firebase để truy xuất dữ liệu, định vị vị trí hiện tại của thiết bị di động bằng GPS thời gian thực, đánh dấu các vết hư hỏng lên bản đồ số, hiển thị hình ảnh chi tiết và hỗ trợ tính toán lộ trình dẫn đường đến vết hư hỏng.
| Thành phần khối |
Thiết bị / Nền tảng công nghệ |
Nhiệm vụ chính |
| Tiếp nhận dữ liệu |
Webcam kết nối USB |
Ghi nhận luồng hình ảnh/video mặt đường |
| Tính toán tại biên |
Raspberry Pi 4 (Raspbian) |
Điều phối luồng xử lý và ngoại vi |
| Nhận diện đối tượng |
Mô hình YOLOv5 (PyTorch/Python) |
Phân tích và phát hiện vết nứt, ổ gà, hư hỏng |
| Định vị không gian |
Module GPS vệ tinh |
Trích xuất tọa độ kinh độ, vĩ độ ($GPGLL) |
| Lưu trữ đám mây |
Google Firebase (Firestore & Storage) |
Lưu trữ tọa độ, nhãn nhận dạng và tệp hình ảnh |
| Giao diện đầu cuối |
Ứng dụng di động Flutter (Dart) |
Đánh dấu bản đồ Google Maps, hiển thị ảnh, chỉ đường |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
Chương mở đầu phân tích thực trạng giao thông đường bộ tại Việt Nam, nêu rõ tác động tiêu cực của các vết hư hỏng mặt đường (lồi, lún, nứt, ổ gà, ổ voi) đến an toàn giao thông và chi phí xã hội. Tác giả khảo sát các hạn chế của công tác quản lý đường bộ thủ công và sự tốn kém của các giải pháp quét laser chuyên dụng trên thế giới. Từ đó, đồ án xác định mục tiêu xây dựng hệ thống tự động nhận dạng, định vị vết hư hỏng mặt đường chi phí thấp. Chương này liệt kê cụ thể nhu cầu người dùng, đặc tả kỹ thuật, 9 nhiệm vụ nghiên cứu tuần tự, đối tượng nghiên cứu (mô hình nhận dạng, ứng dụng di động, module GPS) và phạm vi triển khai trên máy tính nhúng Raspberry Pi 4 chạy hệ điều hành Raspbian.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Chương hai tập trung trình bày nền tảng lý thuyết phục vụ cho việc xây dựng các khối chức năng:
- Mạng nơ-ron tích chập YOLO và phiên bản YOLOv5: Trình bày thuật ngữ chuyên ngành (IoU, mAP, bounding box, anchor box) và phân tích sâu cấu trúc 4 phần của YOLOv5 (Input, Backbone CSPNet/Focus/SPP/C3, Neck FPN/PANet, Head đa tỷ lệ). Tác giả so sánh các phiên bản mô hình gồm YOLOv5s, YOLOv5m, YOLOv5l, YOLOv5x.
- Kỹ thuật học chuyển giao (Transfer Learning): Phân tích nguyên nhân làm suy giảm độ chính xác của mạng học sâu (dữ liệu không rõ ràng, mất cân bằng dữ liệu, độ phức tạp kiến trúc không tương thích kích thước dữ liệu); trình bày quy trình 6 bước áp dụng học chuyển giao từ mô hình tiền huấn luyện, đóng băng lớp trích xuất đặc trưng đến tinh chỉnh (fine-tuning).
- Hệ thống định vị toàn cầu GPS: Lược sử phát triển từ NAVSTAR GPS năm 1973 đến nay; cấu trúc 3 phân đoạn (Không gian, Điều khiển, Người dùng); nguyên lý tính toán vị trí 4 chiều từ tín hiệu của tối thiểu 4 vệ tinh tại băng tần L.
- Công nghệ phát triển ứng dụng di động: Giới thiệu cấu trúc khung phần mềm Flutter (SDK và hệ thống widget), ưu điểm biên dịch Hot-Reload; các đặc tính của ngôn ngữ Dart (hướng đối tượng, biên dịch mã máy ARM/x86 và JavaScript đa nền tảng).
CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Chương ba hiện thực hóa thiết kế chi tiết toàn bộ hệ thống:
- Phân tích sơ đồ khối tổng thể gồm 6 khối chức năng (khối camera, khối nhận diện, khối định vị GPS, khối xử lý trung tâm, khối cơ sở dữ liệu Firebase và khối giao diện người dùng Flutter).
- Thiết kế phần cứng: Trình bày cấu hình kit Raspberry Pi 4 (SoC Broadcom Cortex-A72 1.5 GHz, GPU VideoCore VI 500 MHz, chạy Raspbian) cùng phương thức đấu nối webcam và module GPS.
- Thiết kế phần mềm: Lựa chọn ngôn ngữ Python và framework PyTorch để cấu hình mô hình YOLOv5; xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu trên Cloud Firestore gồm các trường
coordinate, name, path kết hợp Firebase Storage lưu trữ tệp ảnh; lập trình giải mã chuỗi bản tin NMEA $GPGLL từ GPS; trình bày quy trình xử lý dữ liệu gồm các bước chuẩn bị ảnh, phân chia tập dữ liệu huấn luyện và thực thi huấn luyện trên dịch vụ Google Colaboratory.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM
Chương bốn ghi nhận các kết quả kiểm thử mô hình và hệ thống trong điều kiện thực tế:
- Kiểm thử nhận diện: Đánh giá khả năng suy luận của mô hình YOLOv5 trên cả hai dạng dữ liệu đầu vào là hình ảnh tĩnh và luồng video thời gian thực; hệ thống khoanh vùng chính xác các vết hư hỏng mặt đường.
- Kiểm thử định vị và truyền thông: Module GPS trích xuất thành công tọa độ vị trí tại thời điểm phát hiện hư hỏng; dữ liệu tọa độ cùng nhãn phân loại được ghi nhận đồng bộ vào Firestore Database, hình ảnh tương ứng được lưu trữ chính xác tại Firebase Storage.
- Kiểm thử ứng dụng di động: Giao diện Flutter hiển thị bản đồ tích hợp Google Maps Platform API, đánh dấu vị trí các vết hư hỏng, cho phép người dùng xem hình ảnh hiện trường chụp từ webcam, hỗ trợ xác định vị trí hiện tại của phương tiện qua GPS điện thoại và định tuyến đường đi từ vị trí bất kỳ tới điểm hư hỏng.
- Đánh giá định lượng: Mô hình đạt độ chính xác phát hiện đối tượng cao nhất rơi vào khoảng 90%. Tuy nhiên, khi kiểm thử tốc độ khung hình (FPS) trực tiếp trên phần cứng nhúng Raspberry Pi 4, hệ thống bộc lộ độ trễ xử lý do giới hạn tài nguyên tính toán của kit.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Chương cuối tổng kết toàn bộ kết quả đề tài: khẳng định hệ thống đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu thiết kế ban đầu về phát hiện hư hỏng, định vị tọa độ, lưu trữ đám mây và tương tác người dùng qua app di động. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn hiện tại về tốc độ xử lý FPS và sai số GPS khi phương tiện di chuyển nhanh. Hướng phát triển được xác định là thay thế hoặc bổ sung các nền tảng phần cứng chuyên biệt cho xử lý ảnh và suy luận trí tuệ nhân tạo để nâng cao tốc độ khung hình cho toàn hệ thống.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả kỹ thuật và đóng góp thực tiễn cụ thể:
- Kết quả kỹ thuật thực nghiệm:
- Xây dựng thành công chu trình khép kín: thu thập hình ảnh qua webcam, nhận diện hư hại bằng thuật toán YOLOv5, kích hoạt lấy dữ liệu tọa độ từ module GPS và tự động đồng bộ hóa lên cơ sở dữ liệu đám mây Firebase.
- Xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng di động đa nền tảng bằng Flutter, tích hợp Google Maps Platform API, hỗ trợ hiển thị vị trí thực, hình ảnh hư hỏng và tính toán lộ trình điều hướng đến hiện trường.
- Về độ chính xác: Mô hình học sâu huấn luyện trên tập dữ liệu hư hỏng mặt đường đạt độ chính xác cao nhất rơi vào khoảng 90%.
- Đóng góp và giải pháp đề xuất:
- Cung cấp giải pháp giám sát hư hỏng mặt đường tự động có mức chi phí thấp, tận dụng nền tảng phần cứng phổ thông (Raspberry Pi 4) kết hợp các công nghệ mã nguồn mở (YOLOv5, Flutter), khắc phục được nhược điểm chi phí đắt đỏ của các hệ thống xe chuyên dụng quét laser nhập khẩu.
- Tạo ra công cụ hỗ trợ hai chiều: vừa cảnh báo sớm chướng ngại vật hư hỏng cho người điều khiển phương tiện để giảm thiểu nguy cơ tai nạn, vừa hỗ trợ các đơn vị bảo trì đường bộ theo dõi bản đồ hư hỏng tập trung, tối ưu hóa quy trình điều phối công nhân sửa chữa và cập nhật tiến độ hoàn thành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản đồ án ghi nhận các hạn chế kỹ thuật cụ thể nảy sinh trong quá trình thực nghiệm:
- Tốc độ khung hình (FPS): Hệ thống gặp vấn đề về tốc độ xử lý khung hình thấp khi chạy thuật toán nhận diện YOLOv5 trực tiếp trên phần cứng máy tính nhúng Raspberry Pi 4 do giới hạn về tài nguyên tính toán của vi xử lý.
- Độ chính xác tọa độ: Tọa độ ghi nhận chưa đạt độ chính xác tuyệt đối 100% do sai số cố hữu của module phần cứng GPS trong quá trình bắt tín hiệu vệ tinh.
- Độ trễ khi phương tiện di chuyển tốc độ cao: Khi phương tiện mang thiết bị di chuyển ở vận tốc cao, quá trình chụp ảnh, xử lý suy luận và chốt tọa độ GPS phát sinh độ trễ nhất định.
Hướng phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Nâng cấp và thay thế phần cứng xử lý nhúng bằng các dòng phần cứng chuyên biệt cho xử lý hình ảnh và suy luận AI (như các kit máy tính nhúng tích hợp bộ tăng tốc phần cứng chuyên dụng), giúp cải thiện tốc độ khung hình lên nhiều lần, đáp ứng tốt yêu cầu xử lý thời gian thực khi phương tiện lưu thông tốc độ cao.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật Máy tính, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình triển khai mô hình học sâu (YOLOv5) từ môi trường đám mây xuống phần cứng nhúng biên (Raspberry Pi 4).
- Người nghiên cứu các hệ thống IoT giao thông thông minh (ITS): Đáng tham khảo ở giải pháp tích hợp phần cứng liên khối (Webcam - GPS NMEA - Raspberry Pi 4) và kiến trúc truyền nhận dữ liệu đồng bộ lên cơ sở dữ liệu thời gian thực (Google Cloud Firestore và Storage).
- Lập trình viên ứng dụng di động: Phần thiết kế ứng dụng Flutter kết hợp Dart và Google Maps Platform API là tài liệu mẫu trực quan cho việc xây dựng ứng dụng bản đồ điều hướng và trực quan hóa dữ liệu định vị theo thời gian thực.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án sử dụng thuật toán nào để phát hiện vết hư hỏng mặt đường và được phát triển trên framework nào?
Hệ thống sử dụng thuật toán học sâu YOLOv5 (phát hành bởi Ultralytics năm 2020), được huấn luyện và triển khai trên nền tảng framework PyTorch bằng ngôn ngữ lập trình Python.
2. Thành phần phần cứng trung tâm xử lý tại biên của hệ thống gồm những thiết bị gì?
Trung tâm xử lý tại biên sử dụng kit máy tính nhúng Raspberry Pi 4 chạy hệ điều hành Raspbian, trang bị CPU Quad-core Cortex-A72 (ARM v8) 64-bit 1.5 GHz và GPU VideoCore VI 500 MHz, kết nối trực tiếp với một webcam qua cổng USB để thu hình và một module GPS để thu nhận tín hiệu vệ tinh.
3. Dữ liệu hư hỏng mặt đường được cấu trúc và lưu trữ như thế nào trên hệ thống đám mây?
Hệ thống sử dụng nền tảng Firebase của Google: Cloud Firestore lưu trữ dữ liệu dạng văn bản với ba trường thông tin cốt lõi gồm coordinate (tọa độ GPS vĩ độ, kinh độ), name (nhãn đối tượng hư hỏng được nhận dạng) và path (tên đường dẫn tệp ảnh); Firebase Storage chịu trách nhiệm lưu trữ tệp hình ảnh thực tế được chụp từ hiện trường.
4. Ứng dụng di động của hệ thống được xây dựng bằng công nghệ gì và cung cấp những tính năng nào cho người dùng?
Ứng dụng di động được xây dựng bằng khung phần mềm mã nguồn mở Flutter cùng ngôn ngữ Dart. Ứng dụng tích hợp Google Maps Platform API, cung cấp các tính năng: định vị vị trí hiện tại theo thời gian thực qua GPS điện thoại, hiển thị vị trí các vết hư hỏng mặt đường trên bản đồ số, hiển thị hình ảnh chụp hiện trường từ Firebase Storage và hỗ trợ dẫn đường từ vị trí bất kỳ đến vị trí vết hư hại.
5. Hạn chế lớn nhất về mặt hiệu năng mà hệ thống gặp phải khi chạy thực tế là gì?
Hạn chế lớn nhất của hệ thống là tốc độ khung hình (FPS) bị suy giảm khi chạy mô hình nhận diện trực tiếp trên kit Raspberry Pi 4 do năng lực tính toán phần cứng có giới hạn, kèm theo sai số của module GPS và độ trễ nhận diện khi phương tiện di chuyển ở tốc độ cao.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Hệ thống nhận dạng và định vị hư hỏng mặt đường" của tác giả Đỗ Đình Nam và Lê Hoài Nam đã nghiên cứu và triển khai thành công một hệ thống kỹ thuật hoàn chỉnh kết hợp thị giác máy tính, phần cứng nhúng và ứng dụng di động. Với độ chính xác nhận diện đối tượng cao nhất đạt khoảng 90%, hệ thống đã chứng minh tính khả thi của giải pháp tự động hóa công tác khảo sát hư hỏng mặt đường với chi phí thấp so với các phương pháp quét laser chuyên dụng. Kết quả đạt được là tiền đề kỹ thuật quan trọng để tiếp tục tối ưu hóa trên các nền tảng phần cứng chuyên biệt cho xử lý ảnh, hướng tới ứng dụng rộng rãi trong việc hỗ trợ bảo trì hạ tầng giao thông đường bộ.