Hệ Thống Máy Phát Thanh FM Ứng Dụng Cho Mạng Truyền Thanh Nông Thôn Ở Việt Nam

Khám phá hệ thống máy phát thanh FM ứng dụng cho mạng truyền thanh nông thôn tại Việt Nam, nâng cao thông tin và kết nối cộng đồng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU VỀ PHẠM VI ỨNG DỤNG CỦA MÁY PHÁT THANH EM

1.1. Giới thiệu

1.2. Các đặc tính truyền sóng và kỹ thuật máy phát thanh FM

2. CHƯƠNG II: KHÁI NIỆM VỀ KỸ THUẬT ĐIỀU TẦN

3. CHƯƠNG III: KỸ THUẬT TRUYỀN ÂM THANH EM STEREO BẰNG SÓNG ĐIỀU TẦN

4. CHƯƠNG IV: CÁC CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG CỦA MÁY PHÁT EM

5. CHƯƠNG V: KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH MÁY PHÁT THANH FM -100W

5.1. Sơ lược về các khối trong máy phát thanh FM

5.1.1. Mạch điều chế

5.1.2. Mạch dao động bằng kỹ thuật thạch anh

5.1.3. Mạch nhân tần

5.1.4. Mạch cộng tuyến tính

5.1.5. Mạch output filter

5.2. Khối mã hoá âm thanh

5.3. Khối kích thích Exciter

5.4. Khối khuếch đại công suất cao tần

5.5. Khối anten Feeder FM

5.6. Cách lắp ráp giàn anten Feeder

5.7. Khảo sát máy phát thanh EM model KFX-2000

5.7.1. Sơ đồ khối máy phát thanh EM

5.7.2. Khối bộ điều chế

5.7.2.1. Mạch Pre-emphasis
5.7.2.2. Mạch dao động tạo tần số 20 MHz
5.7.2.3. Mạch nhân tần số (x2)
5.7.2.4. Mạch cộng tuyến tính
5.7.2.5. Mạch output filter

5.7.3. Khối mã hoá âm thanh

5.7.4. Khối kích thích Exciter

5.7.5. Khối khuếch đại công suất cao tần

5.7.6. Khối anten Feeder FM

5.7.7. Cách lắp ráp giàn anten Feeder

6. CHƯƠNG VI: KHẢO SÁT THỰC ĐỊA VÀ THIẾT KẾ PHỦ SÓNG CHO HỆ THỐNG MÁY PHÁT THANH FM

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống máy phát thanh FM tại nông thôn VN

Hệ thống máy phát thanh FM đóng vai trò xương sống trong mạng lưới truyền thanh cơ sở tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Đây là công cụ thông tin tuyên truyền chính sách, pháp luật của Đảng và Nhà nước, phổ biến kiến thức khoa học kỹ thuật và nâng cao đời sống văn hóa tinh thần cho người dân. Khác với các hệ thống truyền thanh có dây cũ, hệ thống máy phát thanh FM sử dụng phương thức truyền thanh không dây, phát sóng trên dải tần VHF (87.5 - 108 MHz). Đặc tính truyền sóng trực thị của dải tần này vừa là một hạn chế về cự ly, vừa là ưu điểm vượt trội. Nó giúp giới hạn vùng phủ sóng trong phạm vi một xã hoặc huyện, tránh gây nhiễu sang các địa phương lân cận, đảm bảo thông tin được truyền tải đúng đối tượng. Theo tài liệu nghiên cứu "Hệ thống máy phát thanh FM ứng dụng cho mạng truyền thanh nông thôn ở Việt Nam" (2001), Việt Nam được xếp vào một trong những nước có mạng lưới phủ sóng FM mạnh nhất thế giới xét trên tỷ lệ máy phát trên đơn vị hành chính và số lượng người dân được tiếp cận. Việc hiểu rõ cấu trúc và nguyên lý của hệ thống này là nền tảng để hiện đại hóa và số hóa truyền thanh trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của truyền thanh cơ sở trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin số, vai trò của truyền thanh cơ sở không hề suy giảm mà còn được khẳng định. Đây là kênh thông tin chính thống, đáng tin cậy nhất để chính quyền địa phương truyền đạt thông tin trực tiếp đến người dân. Đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp như phòng chống thiên tai, dịch bệnh, hệ thống loa phát thanh tại các đài truyền thanh xã phát huy hiệu quả tức thì, điều mà các phương tiện truyền thông khác khó có thể thay thế. Hơn nữa, đây là phương tiện gần gũi, dễ tiếp cận với mọi tầng lớp nhân dân, không yêu cầu thiết bị phức tạp hay trình độ công nghệ cao. Nội dung phát thanh được địa phương hóa, tập trung vào những vấn đề thiết thực với cuộc sống hàng ngày của người dân, từ lịch sản xuất nông nghiệp đến các chương trình văn hóa, giải trí của địa phương.

1.2. So sánh ưu điểm của máy phát sóng FM và phương thức cũ

So với hệ thống truyền thanh có dây truyền thống, máy phát sóng FM mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, chi phí lắp đặt và mở rộng thấp hơn đáng kể do không cần đầu tư hệ thống dây dẫn phức tạp, đặc biệt hiệu quả ở những khu vực có địa hình chia cắt, đồi núi. Thứ hai, chất lượng âm thanh của FM cao hơn hẳn so với AM, ít bị nhiễu và suy hao tín hiệu trên đường truyền, đảm bảo thông tin rõ ràng. Thứ ba, việc bảo trì hệ thống truyền thanh không dây đơn giản hơn, giảm thiểu sự cố do đứt dây, chập điện trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Tài liệu gốc cũng nhấn mạnh, tính trực thị của sóng VHF giúp việc quy hoạch tần số dễ dàng, cho phép nhiều trạm phát hoạt động đồng thời mà không gây nhiễu lẫn nhau, một yếu tố then chốt cho việc xây dựng mạng lưới truyền thanh dày đặc ở cấp xã, huyện.

II. Thách thức mạng truyền thanh nông thôn giải pháp FM

Trước khi công nghệ FM được ứng dụng rộng rãi, mạng truyền thanh nông thôn phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu từ hệ thống có dây. Hệ thống này đòi hỏi chi phí đầu tư và bảo trì lớn, đặc biệt là việc kéo dây qua các địa hình phức tạp, sông ngòi. Chất lượng âm thanh thường suy giảm nghiêm trọng ở cuối đường dây, gây khó khăn cho người dân trong việc tiếp nhận thông tin. Hơn nữa, hệ thống dây dẫn rất dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như thời tiết (bão, lũ), các hoạt động xây dựng, hoặc sự cố đứt cáp, dẫn đến gián đoạn thông tin trên diện rộng. Sự ra đời của giải pháp truyền thanh thông minh dựa trên nền tảng máy phát sóng FM đã giải quyết triệt để các vấn đề này. Nó cung cấp một phương thức truyền tải tín hiệu ổn định, chất lượng cao, dễ dàng triển khai và vận hành, mở ra một kỷ nguyên mới cho hệ thống truyền thanh cơ sở tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu thông tin ngày càng cao của xã hội.

2.1. Phân tích nhược điểm cố hữu của truyền thanh có dây

Hệ thống truyền thanh có dây bộc lộ nhiều nhược điểm. Chi phí bảo trì cao do mạng lưới dây dẫn rộng lớn, thường xuyên phải sửa chữa khi bị đứt hoặc xuống cấp. Chất lượng âm thanh suy giảm theo khoảng cách, khiến các cụm loa ở xa trung tâm có tín hiệu yếu, không rõ ràng. Việc triển khai ở các vùng sâu, vùng xa, hải đảo gặp nhiều khó khăn và tốn kém. Hệ thống này thiếu tính linh hoạt, khó mở rộng hoặc thay đổi vị trí các cụm loa. Thêm vào đó, nó còn gây mất mỹ quan đô thị và nông thôn với mạng lưới dây chằng chịt. Các sự cố như chập điện, sét đánh có thể gây hư hỏng toàn bộ hệ thống, đòi hỏi thời gian và nguồn lực lớn để khắc phục, làm gián đoạn kênh thông tin quan trọng của địa phương.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về một giải pháp không dây hiệu quả

Từ những hạn chế của hệ thống có dây, một yêu cầu cấp thiết được đặt ra là cần có một giải pháp truyền thanh không dây hiệu quả, ổn định và tiết kiệm chi phí. Giải pháp này phải đảm bảo chất lượng âm thanh đồng đều trên toàn bộ vùng phủ sóng, dễ dàng lắp đặt tại mọi địa hình và có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết. Công nghệ FM đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu này. Nó cho phép thiết lập một đài truyền thanh xã một cách nhanh chóng, chỉ cần cột anten tự đứng và các thiết bị phát thanh trung tâm. Khả năng phát sóng ổn định, chất lượng âm thanh cao và chi phí vận hành hợp lý đã khiến FM trở thành lựa chọn tối ưu, thúc đẩy quá trình hiện đại hóa mạng lưới thông tin cơ sở trên toàn quốc.

III. Hướng dẫn cấu trúc hệ thống máy phát thanh FM tiêu chuẩn

Một hệ thống máy phát thanh FM hoàn chỉnh được cấu thành từ nhiều khối chức năng phối hợp chặt chẽ với nhau. Về cơ bản, hệ thống bao gồm nguồn tín hiệu âm thanh (micro, máy tính), bộ trộn âm thanh (mixer), khối mã hóa stereo (nếu phát lập thể), khối điều chế (modulator), khối kích thích (exciter), bộ khuếch đại công suất RF, bộ lọc hài, và hệ thống anten phát sóng FM. Tín hiệu âm thanh sau khi qua mixer sẽ được đưa vào khối điều chế. Tại đây, tín hiệu âm tần sẽ làm thay đổi tức thời tần số phát sóng của sóng mang theo một quy luật nhất định. Như được phân tích trong tài liệu gốc, kỹ thuật điều tần sử dụng diode Varicap là rất phổ biến, cho phép thay đổi điện dung của mạch dao động theo điện áp âm tần. Tín hiệu sau điều chế có công suất rất nhỏ, sẽ được đưa qua khối kích thích và khuếch đại công suất để đạt mức cần thiết trước khi phát ra anten. Toàn bộ quá trình này đảm bảo tín hiệu được truyền đi xa với chất lượng tốt nhất.

3.1. Sơ đồ khối và nguyên lý hoạt động tổng quan

Nguyên lý hoạt động bắt đầu từ tín hiệu âm thanh đầu vào. Tín hiệu này được xử lý sơ bộ tại bộ trộn âm thanh (mixer) và đưa vào bộ điều chế. Bộ điều chế sẽ tạo ra một tín hiệu FM ở tần số thấp với độ di tần (frequency deviation) tương ứng với biên độ tín hiệu âm thanh. Sau đó, tín hiệu được đưa qua khối nhân tần để tăng cả tần số sóng mang và độ di tần lên mức tiêu chuẩn. Khối kích thích (Exciter) sẽ khuếch đại tín hiệu này lên một mức công suất trung gian. Cuối cùng, bộ khuếch đại công suất RF (RF Power Amplifier) sẽ khuếch đại tín hiệu lên công suất phát mong muốn (ví dụ 50W, 100W, 1KW) và đưa ra hệ thống anten feeder để bức xạ thành sóng điện từ ra không gian. Mỗi khối đều đóng vai trò quan trọng, đảm bảo sự ổn định và chất lượng của toàn bộ hệ thống.

3.2. Phân tích chi tiết khối điều chế và tạo dao động

Khối điều chế là trái tim của máy phát sóng FM. Nhiệm vụ của nó là "ghi" thông tin âm thanh lên sóng mang. Tài liệu nghiên cứu (2001) đã phân tích sâu về các mạch điều tần trực tiếp, trong đó phương pháp dùng diode Varicap được ưa chuộng nhờ tính tuyến tính và khả năng tạo độ di tần lớn. Diode Varicap hoạt động như một tụ điện có điện dung thay đổi theo điện áp phân cực ngược đặt vào nó. Khi tín hiệu âm tần được đưa vào, nó làm thay đổi điện áp phân cực, từ đó thay đổi điện dung trong mạch dao động LC. Sự thay đổi điện dung này dẫn đến sự thay đổi tần số dao động của mạch, tạo ra tín hiệu FM. Để đảm bảo độ ổn định tần số trung tâm, các mạch hiện đại thường tích hợp thêm vòng khóa pha (PLL - Phase Locked Loops) và bộ dao động thạch anh có độ chính xác cao.

IV. Bí quyết thiết kế và lắp đặt đài phát thanh FM hiệu quả

Việc lắp đặt đài phát thanh FM không chỉ đơn thuần là kết nối các thiết bị. Để đạt hiệu quả phủ sóng tối ưu, quá trình này đòi hỏi sự tính toán và khảo sát kỹ lưỡng. Yếu tố quan trọng hàng đầu là lựa chọn vị trí đặt trạm phát và chiều cao của cột anten tự đứng. Vị trí cần phải cao, thông thoáng, không bị che khuất bởi các tòa nhà cao tầng hay đồi núi. Chiều cao anten ảnh hưởng trực tiếp đến tầm phát sóng, theo công thức tính cự ly trực thị được đề cập trong tài liệu gốc: D = 3,57(√hp + √ht). Ngoài ra, việc lựa chọn công suất máy phát phù hợp với diện tích cần phủ sóng, sử dụng cáp feeder chất lượng tốt để giảm suy hao và thiết kế hệ thống anten có độ lợi (gain) phù hợp là những yếu tố quyết định. Một hệ thống được thiết kế và lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ đảm bảo tín hiệu mạnh, ổn định, bao phủ toàn bộ địa bàn và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.

4.1. Khảo sát thực địa và thiết kế vùng phủ sóng tối ưu

Trước khi triển khai, bước khảo sát thực địa là bắt buộc. Cần đánh giá địa hình, mật độ dân cư, và các nguồn gây nhiễu tiềm tàng trong khu vực. Dựa trên bản đồ địa hình và kết quả khảo sát, các kỹ sư sẽ tính toán vùng phủ sóng lý thuyết. Việc này giúp xác định chiều cao tối thiểu của anten, công suất máy phát cần thiết và hướng phát xạ của anten để tín hiệu bao phủ đều khắp các khu dân cư, tránh các "vùng chết" không có sóng. Mô phỏng vùng phủ sóng bằng phần mềm chuyên dụng cũng là một bước quan trọng để có cái nhìn trực quan và điều chỉnh phương án thiết kế trước khi thi công, đảm bảo hiệu quả đầu tư cao nhất.

4.2. Lựa chọn hệ thống anten feeder và loa nén phù hợp

Hệ thống anten phát sóng FM và feeder đóng vai trò chuyển đổi tín hiệu điện cao tần thành sóng điện từ. Anten thường dùng là loại lưỡng cực (dipole), có thể ghép nhiều chấn tử để tăng độ lợi và định hướng búp sóng. Feeder (thường là cáp đồng trục 50 Ohm) phải có chất lượng cao để giảm thiểu suy hao tín hiệu trên đường truyền từ máy phát lên anten. Đối với đầu cuối, hệ thống loa nén (cụm thu FM) cần được lựa chọn loại có độ nhạy cao, công suất phù hợp và được lắp đặt ở các vị trí công cộng chiến lược để âm thanh có thể lan tỏa rộng rãi, rõ ràng đến từng hộ dân. Sự đồng bộ và tương thích giữa các thiết bị từ máy phát, anten đến loa thu là yếu tố quyết định chất lượng cuối cùng của toàn bộ mạng lưới truyền thanh.

V. Quy trình ứng dụng máy phát thanh FM theo quy định VN

Việc triển khai một hệ thống máy phát thanh FM tại Việt Nam phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật, đặc biệt là các văn bản do Bộ Thông tin và Truyền thông (Bộ TTTT) ban hành. Sóng vô tuyến điện là tài nguyên quốc gia, do đó mọi hoạt động phát sóng đều phải được cấp phép. Đơn vị muốn thiết lập đài phát thanh cần làm hồ sơ xin cấp phép sử dụng tần số phát sóng và gửi đến Cục Tần số Vô tuyến điện. Hồ sơ này bao gồm các thông tin kỹ thuật chi tiết về thiết bị, công suất, tọa độ và chiều cao anten. Các thiết bị phát thanh được sử dụng cũng phải có chứng nhận hợp quy, đảm bảo các tiêu chuẩn về phát xạ hài và phát xạ tạp không vượt quá giới hạn cho phép. Tuân thủ các quy định này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn đảm bảo hoạt động của đài không gây nhiễu cho các dịch vụ vô tuyến khác, góp phần vào việc quản lý hiệu quả phổ tần số quốc gia.

5.1. Thủ tục xin cấp phép tần số tại Cục Tần số Vô tuyến điện

Quy trình xin cấp phép bắt đầu bằng việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ theo mẫu quy định của Cục Tần số Vô tuyến điện. Hồ sơ thường bao gồm đơn đề nghị, bản sao giấy phép hoạt động của đơn vị, và một bản khai báo kỹ thuật chi tiết. Bản khai báo này mô tả rõ về loại máy phát sóng FM, công suất danh định, loại anten phát sóng FM sử dụng, độ lợi anten, chiều cao và tọa độ địa lý của cột anten. Sau khi nhận hồ sơ, Cục Tần số sẽ tiến hành thẩm định, kiểm tra sự phù hợp của tần số đề nghị với quy hoạch phổ tần quốc gia và khả năng gây nhiễu. Nếu hồ sơ hợp lệ, giấy phép sử dụng tần số sẽ được cấp, trong đó ghi rõ tần số được phép sử dụng, công suất phát tối đa và các điều kiện kỹ thuật khác.

5.2. Tiêu chuẩn kỹ thuật theo Thông tư của Bộ TTTT

Các Thông tư của Bộ TTTT, chẳng hạn như các quy định liên quan đến Nghị định 18/2020/NĐ-CP, đã đặt ra các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể cho thiết bị phát thanh. Các tiêu chuẩn này bao gồm độ ổn định tần số (ví dụ: sai số không quá ±500Hz), giới hạn phát xạ không mong muốn (hài và tạp) để không gây nhiễu cho các băng tần khác, và tổng méo hài (THD) để đảm bảo chất lượng âm thanh. Các máy phát trước khi đưa vào sử dụng phải được đo kiểm và cấp giấy chứng nhận hợp quy. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo chất lượng phát sóng mà còn giúp hệ thống hoạt động ổn định, an toàn, và tương thích với mạng lưới viễn thông chung của quốc gia.

VI. Tương lai hệ thống máy phát thanh FM và số hóa truyền thanh

Mặc dù đã chứng tỏ được hiệu quả, hệ thống máy phát thanh FM analog truyền thống cũng đang đứng trước những yêu cầu đổi mới trong kỷ nguyên số. Xu hướng tất yếu là số hóa truyền thanh, chuyển đổi từ phát sóng analog sang digital hoặc tích hợp các giải pháp truyền thanh thông minh. Công nghệ số hóa hứa hẹn mang lại chất lượng âm thanh vượt trội, gần tương đương với chất lượng CD, đồng thời cho phép phát nhiều chương trình trên cùng một kênh tần số. Hơn nữa, hệ thống thông minh cho phép quản lý tập trung toàn bộ mạng lưới từ một trung tâm duy nhất, có thể hẹn giờ, phát sóng theo lịch trình, hoặc phát thông báo khẩn cấp đến từng cụm loa hoặc toàn bộ hệ thống chỉ bằng vài cú nhấp chuột. Việc kết hợp giữa nền tảng FM bền bỉ và công nghệ số sẽ là hướng đi chiến lược để nâng cao hiệu quả của truyền thanh cơ sở trong tương lai.

6.1. Hướng phát triển lên các giải pháp truyền thanh thông minh

Các giải pháp truyền thanh thông minh thường kết hợp công nghệ IP (Internet Protocol) và công nghệ 4G/5G với nền tảng phát thanh sẵn có. Thay vì truyền tín hiệu analog, trung tâm điều hành sẽ mã hóa âm thanh thành dữ liệu số và truyền qua mạng internet hoặc mạng di động đến các cụm thu phát. Các cụm thu này có thể được điều khiển từ xa, cho phép bật/tắt, điều chỉnh âm lượng, và lựa chọn nội dung phát cho từng khu vực cụ thể. Giải pháp này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép tích hợp với các hệ thống cảnh báo thông minh khác và dễ dàng quản lý một mạng lưới truyền thanh rộng lớn cấp tỉnh hoặc huyện mà không cần nhân sự vận hành tại mỗi trạm cơ sở.

6.2. Thách thức và cơ hội của việc số hóa truyền thanh tại Việt Nam

Quá trình số hóa truyền thanh tại Việt Nam đối mặt với một số thách thức, chủ yếu là chi phí đầu tư ban đầu để thay thế hoặc nâng cấp các thiết bị phát thanh hiện có. Ngoài ra, cần có lộ trình chuyển đổi hợp lý và đào tạo nguồn nhân lực để vận hành công nghệ mới. Tuy nhiên, cơ hội mang lại là rất lớn. Số hóa không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên tần số phát sóng. Nó mở ra khả năng cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như truyền dữ liệu, cảnh báo sớm thiên tai, và tích hợp với các nền tảng chính phủ điện tử. Đây là bước đi quan trọng để mạng lưới truyền thanh cơ sở tiếp tục giữ vững vai trò là kênh thông tin thiết yếu, hiện đại và hiệu quả.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC SU’ PHAM KY THUAT THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH HGMUIIE ĐỎ ÁN TÓT NGHIỆP NGÀNH LUẬN VĂN TÓT NGHIỆP HỆ THÓNG MÁY PHÁT THANH FM ỨNG DỤNG CHO MẠNG TRUYÊN THANH NÔNG THÔN Ở VIỆT NAM GVHD: NGUYEN HUY HÙNG SVTH: LE QUOC TRINH NGUYEN THANH LONG SKLOO TP. Hồ Chí Minh, tháng 3/2001 €li 918 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO `_. ˆ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT K§J - 01 KHOA ĐIỆN (0.42 BỘ NHERNEENUDIB MÔN ĐIỆN - ĐIỆN TỬ M548 - LEME oat ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP. SVTH: LÊ QUỐC TRÌNH.

NGUYEN THANH LONG Lớp: 97NKDD | GVHD: NGUYEN HUY HUNG ˆTP.HỖ CHÍ MINH 3-2001 SEL 000948 SVTH:Lé Quéc Trinh-Nguyén Thành Long BO GIAO DUC & DAO TAO Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc Cờ. ; BỘ MÔN ĐIỆN - ĐIỆN TỬ NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Họ và tên. : LÊ QUỐC TRÌNH NGUYỄN THÀNH LONG Lớp : 97NKĐĐ 1. Tên để tài : HỆ THỐNG MÁY PHÁT THANH EM ỨNG DỤNG CHO MẠNG TRUYEN THANH NÔNG THÔN Ở VIỆT NAM 2.

Các số liệu bạn đầu \ Nội dụng các phần thuyết mình và tính toán : Š. Cán bộ hướng dẫn: NGUYEN HUY HUNG 6. Ngay giao nhiém vu: 7. Ngày hoàn thành nhiệm vụ: Cán bộ hướng dẫn ký tên Thông qua bộ môn Ngày tháng năm 2001 Chủ nhiệm bộ 6 môn th — SVTH: Lê Quốc Trình-Nguyễn Thành Long BẢN NHẬN XÉ TLUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN Họ và tên sinh viên : : LÊ QUỐC TRÌNH -NGUYỄN THÀNH LONG Lớp :97NKĐD Ngành : ĐIỆN -ĐIỆN TỬ Tên để tài: - HỆ THỐNG TRUYỀN THANH ỨNG DỤNG CHO MẠNG TRUYỀN THANH NÔNG THÔN Ở VIỆT NAM Nội dung văn tốt nghiệp: Nhân xét của giáo viên hướng dẫn ; Giáo viên hướng dẫn (ký và ghi rõ họ tên) Lo NGUYEN HUY HUNG SVTH:Lê Quốc Trình-Nguyễn Thanh Long NHAN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHAN BIEN SV7Hi: Lê Quốc Trình-Nguyễn Thành Long LỜI NÓI ĐẦU .ỚŒ rong giai se đoạn hiện 3 nay, các ngành ch SẺkinh tế đang trên3 đà phát triển s mạnh mẽ.

Hàng loạt các công ty, xí nghiệp cũng như các khu dân cũng đã và đang được hình thành, mức sống của. người dân cũng được cải thiện. Vì vậy, nhu cầu sử dụng các hệ thống truyền thanh đại chúng ngày càng cao, đòi hỏi trong ngành kỹ thuật truyền thanh phải đáp ứng kịp thời theo sự phát triển đó. Chính ví nhửng nguyên nhân trên làm cho các hệ thống phải truyền đi xa về các vùng huyện xã.

ngày càng trở nên phức tạp, một trong những vấn để cấp bách đặt ra là làm sao phải tìm ra phương pháp đơn giản trong vận hành, để dàng trong sửa chửa, hiệu quả đạt được phải cao nhưng phải đảm bảo được tính mỹ quan, tiện nghỉ và an toàn cho người và thiết bị. Chính vì thế, việc chọn để tài : “ hệ thống máy phát thanh EM ứng dụng cho mạng truyền thanh thôn ở Việt Nam “ là điều mà nhóm thực hiện đã muốn hướng đến từ lâu. Để tài này giúp cho chúng ta, những ai quan tâm đến lĩnh vực này, tiếp thu và hiểu rõ hơn về những công nghệ, và kỆ thuật tiên tiến hiện nay, Nôi dụng để tài này gồm có 6 chương và được trình bày như sau: Chương l: Giới thiêu về phạm vi ứng dung của máy pháy thanh EM. Chương HÍ - Khái niềm về kỹ thuật điều tấn Chương HE: Kỹ thuật truyền âm thành EM stereos bang song diéu tan Chương EV : Các chỉ tiều chất lượng của máy phát FM raudel KFX-2000.

Chương Vị Khảo sát và phần tích máy phát thánh EM Chương VỊ: Kho sát thực địa và thiết kế phủ sóng cho hệ thống máy phát thanh FM Chương : két luận và hướng phát triển di những kiến thức tiếp thu trong những nám học tại trường, cùng sự nổ lực của bắn thản, và sự giúp đở hướng dẫn tận tình của thây NGUYÊN HUY HÙNG và các thầy cô khoa Điện Điện Tứ, chúng em đã hoàn thành tập đổ án. Tuy nhiên do còn hạn chế về mặt kiến thức, nên tập đỏ án này không thể tránh được những thiếu sót. Kính mong thầy hướng dẫn và các thầy vỏ trong bộ môn gópý xây dựng để tập đồ án ngày cảng được hoàn thiện hơn. XIN CHÂN THÀNH CẢM ƠN! NHÓM SINH VIÊN THỰC HIỆN.

LỜI CẢM ƠN -Sau gần 10 tuần lễ thực thực hiện để tài, tập luận văn đã được hoàn tất với sự cố gắng của bản thân. -Được sự động viên, chỉ bảo và hướng dẫn hết sức tận tình của chính thầy NGUYÊN HUY HÙNG, người thây đã trực tiếp theo dõi hướng dẫn thực hiện để tài nay. -Cùng với sự đóng góp không nhỏ của quý thầy cô khoa Điện -Điện tử những góp ý quý báu của các bạn sinh viên lớp 97NKĐĐ. Chúng tôi sẽ không bao giờ quên những đóng góp này.

-Xin chân thành cảm ơn thầy hướng dẫn, cảm ơn tất cả những người giúp đở chúng tôi hoàn thành (lề tài nầy, Sinh Viên Thực Hiện Lê Quốc Trình Nguyễn Thành Long SVTH: Lê Quốc Trình-Nguyễn Thành Long MỤC LỤC Trang CHUONG I: Giới thiệu về phạm vi ứng dụng của máy phát thanh EM Giới thiệu Các đặt tính truyền sóng và kỹ thuật máy phát thanh FM ~VHE CHƯƠNG II: Khái niệm về kỹ thuật điều tần CHƯƠNG II: Kỹ thuật truyền âm thanh EM STEREO bằng sóng điều tần 14 CHƯƠNG IV: Các chỉ tiêu chất lượng của máy phát EM 17 CHƯƠNG V: Khảo sát và phân tích máy phát thanh FM -100W 18 -Sơ lược về các khối trong máy phát thanh FIM. +Mạch điều chế +Mạch đạo động bằng kỹ thuật thạch anh +Mạch nhân tần +Mạch khuếch đa cổng suffi cao tấn *Cav vấn để về transistor khuếch đại công sĩ 1 cáo tấn tMách Sinpline cho khỏi khuếch đại công suất tHê thống Muten teeder EM - Khảo sắt may nhất thanh EM model KE X .2000 32 Sơ độ khối mày phát thành EM +Khối bộ điều chế 33 1. Mạch Pre =amphasis 2. Mach dao d6ng tạo tân số 20 MhZ 3.

Mạch nhân tần số (x 2`) 4. Mạch cộng tuyến tính 5. Mach output filter +Khối mã hoá âm thanh 36 +Khối kích thích Exciter 38 +Khối khuếch đại công suất cao tẩn 40 +Kh6i anten Feeder FM +Cách lắp ráp giàn anten Feeder 45 CHƯƠNG VI: Khảo sát thực địa và thiết kế phủ sóng cho hệ thống máy phát thanh FM 47 KẾT LUẬN 52 Tài liệu tham khảo 53 CHUONG I: GIGI THIZU PHAM VI UNG DUNG VỀ MÁY PHÁT FM. Gidi thiéu: May phat thanh FM (Frequency Modulatoin) lá phát thanh quảng bá truyền thông đại chúng mà các nước trên thế giới người ta thường dùng.

Trong phát thanh chúng ta được chia làm 2 loại: 1.) Phát thanh điều bị gười ta dùng 2 dải sóng chính là sóng trung và sóng ngắn. óng trung (MW: Medium waye) + Đặc tính truyền : truyền sóng đất và sóng trời, truyền ban ngày suy giảm nhiều hơn ban đêm, có can nhiểu khí quyển. + Công dụng : thông tin hàng hải, vô tuyến tầm phương, phát tin khẩn cấp, phát thanh vô tuyến điều biên (AM : Amplitude Modulation, BC : Broadcast Band) +. Năm trong dải sóng : 300 + 3000 KHz.

+ Sóng ngắn (SW : ShorL Wave) + Đặc tính truyền: có hiện tượng khúc xạ và phản xạ ở tầng điện ly của khí quyển, hiện tượng thay đối nhiều hay íL theo thời gian trong ngày, theo mùa trong năm, theo tần số trong đất, Do vậy, sống tuyển được khấp thế giới. Nếu công suất phát lớn thì có thể truyền nhiều vòng quanh địa cầu tạo ra hiệu ứng láp lại tín hiệu nhiễu lần gọi là hiệu ứng vòng quanh thế giới như ;” Đầy đầy đây. là là la.“ được gọi là sóng trời. + ông dụng - vỏ tuyến tuyển thánh nghiệp dự, võ tuyến truyền thanh quốc tế, thông tin quận sự hàng không và hàng hải cư ly xa, diện thoại , điện tín , fax truyền hình.

+ Được nằm trong đi sóng (3 + 30 MHz.) Phát thanh điể + người ta sử dụng dải sóng tắn số rất cao. © Tản số Very High Frequency ) + Đặc tính wuyén : sOng truyén gan nhu theo đường nhìn thấy, có hiện tượng tán xạ sóng do. vũ sự thay đổi chiết suất bất thường ở cá ác nhau trong lớp khí quyển cách mặt đất khoảng 100 Km. Do vậy có thể truyển x4 hơn đường nhìn thấy, có rất nhiều hiện tượng khúc xạ trong tầng điện ly do vậy sóng truyền qua tổng điện ly vào không gian, đặc tính truyền của sóng bất lợi cho việc truyền sóng giữa đài phát với đài thu mặt đất ở cự xa nhưng có thể truyền qua vệ tỉnh tiếp sóng có can nhiễu của vũ trụ.

Công dụng : vô tuyến truyền VHE, vô tuyến truyền thanh điều tần EM, liên lạc với tuyến VHF 2 chiêu, liên lạc với VHE điều biên với tàu bay, thiết bị đạo hàng không. Được nằm trong dải sóng : 30 + 300 MHz 'Như vậy, phát thanh EM nó có được đải sóng qui định nằm trong dải băng tần VHF. Vé bên các nước XHCN hoặc theo tiêu chuẩn của Nhật thì dải băng tần nằm trong khoảng 60 +90 MHz. Ngày nay cũng như hầu hết các nước đều sử dụng băng tân theo tiêu chudn FCC ( Federal Communication Commission : hiệp hội thông tin của liên bang Mỹ )và theo tiêu chuẩn của FCC thì phát thanh FM có dải băng tần 87,5 + 108 MHz.

Nói chung hiện nay trên thế giới có đến 90% các nước dùng tiêu chuẩn này kể cả Việt Nam. Tom lai : phát thanh FM các nước trên thế giới người ta dùng để truyển dẫn tin tức, ca nhạc, thông tin quảng bá. Đặc tính kỹ thuật và truyền sóng máy phát FM: -Như trên đã nói phát thanh EM dùng để phát ca nhạc, tin tức.vì chúng có lợi điểm là chất lượng âm thanh cao hơn âm thanh AM. Đó là phát thanh AM về phát tương tự (Analog ), vì theo tiêu chuẩn hiện nay truyền hình quảng bá trên thế giới, AM vẫn phát dạng tương tự cũng chưa được phát đưới đạng số (digital ).

Do một số nguyên nhân về chỉ tiêu giá thành nên chưa được SVTH:Lê Quốc Trình- Nguyễn Thành Long 1 phổ cập, vẫn còn dùng phát thanh tương tự. Trong kỹ thuật phát tương tự thì phát thanh FM hơn hẳn phát thanh AM về chất lượng. Do đó những băng tần thưởng thức ca nhạc đều dùng phát thanh FM. Chính vì vậy các đường âm thanh của máy thu hình đều dùng FM.

Về thực tế. nó chính là một máy thu thanh FM. Sau khi nghiên cứu về máy phát FM thì chúng ta sẽ hiểu rõ hon vé đường âm thanh của máy thu hình, các máy bộ đàm dùng cho hàng không, tăcxi, thông tin đường, biển tất cả các thứ đó đều dùng kỹ thuật thu phát FM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ