Luận văn: Nghiên cứu hệ thống hàng đợi và công cụ mô phỏng

Luận văn thạc sĩ về hệ thống hàng đợi: Nghiên cứu chuyên sâu và ứng dụng các công cụ mô phỏng hệ thống, phân tích hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

1.2. Phương pháp nghiên cứu

1.3. Kết quả đạt được

1.4. Cấu trúc luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT HÀNG ĐỢI

2.1. Vai trò của lý thuyết hàng đợi

2.2. Khái quát về hệ thống hàng đợi

2.3. Các thành phần cơ bản của một hệ thống hàng đợi

2.4. Các biến chính của một hệ thống hàng đợi

2.5. Một số mô hình hàng đợi cơ bản

2.6. Hệ thống hàng đợi cổ điển M/M/1

2.7. Hệ thống hàng đợi M/M/1/K

2.8. Hệ thống hàng đợi M/M/m

2.9. Hệ thống hàng đợi M/M/m/K

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ CÔNG CỤ MÔ PHỎNG HỆ THỐNG HÀNG ĐỢI

3.1. Các hướng tiếp cận mô phỏng

3.2. Ngôn ngữ mô phỏng GPSS

3.3. Giới thiệu về ngôn ngữ GPSS

3.4. Những điểm nổi bật của ngôn ngữ GPSS World

3.5. Các ứng dụng của công cụ mô phỏng GPSS World

3.6. Một số khái niệm trong GPSS World

3.7. Các thực thể trong GPSS

3.8. Cú pháp lệnh GPSS

3.9. Các khối cơ bản trong GPSS

3.10. Một số hàm thư viện

3.11. Các bước phân tích và mô phỏng bài toán trên GPSS World

3.12. Petri Nets và một số công cụ mô phỏng dựa trên lý thuyết Petri Nets

3.13. Các ứng dụng của Petri Nets

3.14. Lý thuyết Petri Net

3.15. Các mạng Petri ngẫu nhiên

3.16. Các bước phân tích và mô phỏng bài toán trên Petri Nets

3.17. Một số công cụ dựa trên lý thuyết Petri Nets

3.18. So sánh giữa Petri Nets và GPSS

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG CÔNG CỤ MÔ PHỎNG VÀO MÔ PHỎNG HỆ THỐNG HÀNG ĐỢI THỰC TẾ

4.1. Mô phỏng hệ thống hàng đợi không ưu tiên

4.2. Phát biểu bài toán 1

4.3. Phân tích bài toán 1

4.4. Phân tích kết quả của bài toán bằng lý thuyết hàng đợi

4.5. Mô phỏng bài toán bằng công cụ GPSS World

4.6. Mô phỏng bài toán bằng mô hình Petri Net

4.7. Mô phỏng bài toán hàng đợi có ưu tiên.1

4.8. Phát biểu bài toán 2

4.9. Phân tích bài toán 2

4.10. Phân tích kết quả bài toán bằng lý thuyết hàng đợi

4.11. Mô phỏng bài toán bằng GPSS World

4.12. Mô phỏng bài toán bằng mô hình Petri Net

4.13. Đánh giá các kết quả mô phỏng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Hạn chế và kiến nghị

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Hàng Đợi Nghiên Cứu Ứng Dụng

Trong bối cảnh kinh tế xã hội ngày càng phát triển, việc đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống, đặc biệt là các hệ thống dịch vụ, trở nên vô cùng quan trọng. Các nhà quản lý luôn trăn trở với câu hỏi: Làm thế nào để dự báo sự phát triển của hệ thống, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư về cơ sở vật chất và nguồn nhân lực một cách tối ưu? Những vấn đề như "cần bao nhiêu thiết bị để đạt độ trễ chấp nhận được?", "thời gian chờ đợi trung bình của khách hàng là bao nhiêu?", và "hiệu suất sử dụng dịch vụ như thế nào?" đòi hỏi những phân tích phức tạp, kết hợp các yếu tố kinh tế, chính trị và kỹ thuật. Điểm chung của các bài toán này là tính khó đoán của thời gian yêu cầu dịch vụ, đòi hỏi các biện pháp thống kê để giải quyết. Lý thuyết hàng đợi, hay còn gọi là lý thuyết phục vụ đám đông, cung cấp các công thức toán học để giải quyết những vấn đề này. Trên thực tế, các hệ phục vụ đám đông thường rất phức tạp. Việc tư vấn cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách về các hệ thống này là vô cùng cần thiết để đảm bảo hiệu suất cao nhất khi hệ thống đi vào hoạt động. Cần tính toán và thiết lập các đặc tả một cách rõ ràng và kỹ lưỡng, đảm bảo chúng sát với thực tiễn nhất có thể. Điều này đòi hỏi việc xây dựng mô hình toán học cho từng hệ thống, mô tả quá trình làm việc của các thành phần, sự tương tác giữa chúng theo thời gian và không gian, nhằm giảm thiểu chi phí cho các hoạt động đặc tả hệ thống. Vấn đề đặt ra là làm sao để đơn giản hóa nhưng vẫn đảm bảo tính chính xác của các đặc điểm của hệ thống phục vụ đám đông dưới dạng mô hình. Để giải quyết các vấn đề trên, chúng ta có thể sử dụng các mô hình toán học, xây dựng các giải thuật và sử dụng các ngôn ngữ lập trình (C++, Pascal, Java,...) để tạo ra các chương trình cần thiết, hoặc mô phỏng bằng các công cụ mô phỏng (GPSS, Petri Nets, MatLab,...) Việc sử dụng các công thức toán học từ lý thuyết hàng đợi hoặc mô phỏng hệ thống bằng các ngôn ngữ lập trình truyền thống có thể rất phức tạp. Khi lập trình, chúng ta phải quản lý các sự kiện theo mô hình đa sự kiện xảy ra đồng thời và xây dựng các hàm ngẫu nhiên để tạo ra các sự kiện.

1.1. Vai Trò Quan Trọng của Lý Thuyết Hàng Đợi Trong Thực Tiễn

Lý thuyết hàng đợi không chỉ là một nhánh của xác suất thống kê mà còn là công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực. Từ mạng truyền thônghệ thống máy tính đến các hệ thống nhà máy, lý thuyết này giúp trả lời các câu hỏi quan trọng như: Thời gian chờ đợi trung bình trong hàng đợi là bao lâu? Thời gian phản hồi trung bình của hệ thống, bao gồm thời gian chờ đợi và thời gian phục vụ, là bao nhiêu? Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả hoạt động của hệ thống. Việc sử dụng các công cụ mô phỏng và phân tích hàng đợi trở nên cần thiết để dự đoán và tối ưu hóa hiệu suất.

1.2. Các Thành Phần Thiết Yếu Của Một Hệ Thống Hàng Đợi

Một hệ thống hàng đợi điển hình bao gồm các thành phần cơ bản sau: tiến trình vào, tiến trình ra khỏi hệ thống, phân phối thời gian phục vụ, số kênh phục vụ, khả năng của hệ thống, qui mô khách hàng và nguyên tắc phục vụ. Tiến trình vào, hay còn gọi là dòng vào, đại diện cho dòng các yêu cầu đến hệ thống, được đặc trưng bởi tốc độ đến (λ). Phân phối thời gian phục vụ (B(𝓍)) mô tả độ dài thời gian mà khách hàng sử dụng các dịch vụ. Số kênh phục vụ (m) thể hiện số lượng nhân viên hoặc thiết bị phục vụ. Khả năng của hệ thống (K) bao gồm kích thước hàng đợi và khả năng phục vụ của các kênh. Cuối cùng, nguyên tắc phục vụ mô tả thứ tự khách hàng được phục vụ, chẳng hạn như FCFS (đến trước phục vụ trước).

II. Thách Thức Giải Pháp Mô Phỏng Hệ Thống Hàng Đợi

Việc sử dụng các công thức toán học mà lý thuyết hàng đợi cung cấp để tính toán, cũng như mô phỏng hệ thống bằng cách sử dụng các ngôn ngữ lập trình truyền thống là khá phức tạp, khó khăn. Vì khi lập trình chúng ta phải quản lý các sự kiện theo một mô hình nhiều sự kiện xảy ra đồng thời và cần xây dựng các hàm ngẫu nhiên sinh các sự kiện. Chính vì vậy, đã xuất hiện các ngôn ngữ mô phỏng chuyên dụng như: ngôn ngữ lập trình GPSS (General Purpose Simulation System), thuộc loại ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, một ngôn ngữ mô phỏng các hệ thống rời rạc, được nhận định là hiệu quả nhất hiện nay. GPSS dự đoán các hành vi trong tương lai của các hệ thống hàng đợi. Các đối tượng của ngôn ngữ này được sử dụng tương tự như các thành phần chuẩn của một hệ thống hàng đợi, như là các yêu cầu, các thiết bị phục vụ, hàng đợi… Với tập hợp đầy đủ các thành phần như vậy cho phép xây dựng các mô phỏng phức tạp trong khi vẫn đảm bảo những thuật ngữ thông thường của hệ thống hàng đợi. Ngoài ra còn phải kể đến một công cụ mô phỏng nữa cũng khá hiệu quả nhờ tính trực quan và đặc biệt có sự kết hợp cơ sở toán học, đã đem lại các kết quả tính toán chính xác, đó là Petri Nets [5,6,8,9,12,13].

2.1. Tổng Quan Ngôn Ngữ Mô Phỏng GPSS Ưu Điểm Ứng Dụng

GPSS (General Purpose Simulation System) là một ngôn ngữ mô phỏng sự kiện rời rạc được phát triển bởi Geoffrey Gordon của IBM vào những năm 1960. GPSS World là một phiên bản hiện đại của GPSS, chạy trên môi trường Windows và được mở rộng thêm nhiều tính năng trên môi trường Internet. Ngôn ngữ này cung cấp câu trả lời nhanh chóng, dễ sử dụng và đạt độ tin cậy cao, phù hợp với các mục tiêu trực quan của mô phỏng. Một trong những điểm mạnh của GPSS World là tính trong suốt và cung cấp hình ảnh động trực quan, giúp người dùng nhận biết được sự thay đổi của hệ thống theo thời gian. Nó cũng tích hợp các hàm phân phối xác suất, tạo sự tiện lợi cho người viết chương trình mô phỏng. Các ứng dụng của GPSS World rất đa dạng, từ hệ thống chăm sóc khách hàng (call center), giao thông vận tải (mô hình bảo trì máy bay), công nghệ mạng (nghiên cứu đánh giá các vùng dữ liệu mạng) đến thương mại (quầy thanh toán tiền trong trung tâm thương mại).

2.2. Petri Nets Công Cụ Mô Hình Hóa Phân Tích Hệ Thống Linh Hoạt

Petri Nets là một công cụ mô hình đồ họa và toán học có khả năng áp dụng cho nhiều hệ thống. Nó là một công cụ đầy hứa hẹn cho việc mô tả và nghiên cứu các hệ thống xử lý thông tin đồng thời, không đồng bộ, phân tán, song song và ngẫu nhiên. Như một công cụ đồ họa, Petri Nets sử dụng các biểu đồ luồng, sơ đồ khối và mạng để mô tả. Như một công cụ toán học, nó có thể thiết lập các phương trình trạng thái, phương trình đại số và các mô hình toán học khác chi phối hành vi của hệ thống. Các ứng dụng của Petri Nets bao gồm: đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống, các giao thức truyền thông, các hệ thống phần mềm phân tán, các hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán, các chương trình đồng bộ và song song, các hệ thống điều khiển công nghiệp và các hệ thống sự kiện rời rạc.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hệ Thống Hàng Đợi Hiệu Quả Nhất

Vấn đề nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ mô phỏng GPSSPetri Nets rất phổ biến và phát triển tại Liên bang Nga, cũng như một số quốc gia khác. Tuy nhiên, ở Việt Nam vấn đề này chưa phát triển. Trên cơ sở các nghiên cứu đã có, luận văn đã tập trung vào các mục tiêu và các vấn đề cần giải quyết sau: Luận văn tập trung nghiên cứu về các mô hình hàng đợi cũng như một số kiến thức cơ bản trong Lý thuyết hàng đợi và tìm hiểu hai công cụ mô phỏng hàng đợi là GPSSPetri Nets. Với mục tiêu chính là hiểu được các thành phần cơ bản của một hệ thống hàng đợi, một số mô hình hàng đợi cơ bản và nắm được các công cụ mô phỏng GPSSPetri Nets. Để từ đó vận dụng vào giải quyết các bài toán thực tế.

3.1. Phân Tích Chi Tiết Các Phương Pháp Nghiên Cứu Hệ Thống

Để nghiên cứu hệ thống hàng đợimô phỏng hệ thống hàng đợi, nhiều phương pháp khác nhau đã được sử dụng. Phương pháp phân tích và tổng hợp được áp dụng để nghiên cứu các tài liệu liên quan, phân tích các vấn đề cốt lõi, sau đó tổng hợp để có cái nhìn tổng thể. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn giúp tìm hiểu thực trạng áp dụng và sử dụng các công cụ mô phỏng. Từ đó, đưa ra các đánh giá hiệu quả của việc sử dụng các công cụ này. Cuối cùng, phương pháp thực nghiệm giúp xác định tính khả thi và hiệu quả của từng công cụ mô phỏng bằng cách cài đặt và chạy thực nghiệm trên các hệ thống điển hình.

3.2. Tổng Quan Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Cụ Mô Phỏng

Từ việc nghiên cứu "Lý thuyết hàng đợi và các công cụ mô phỏng hệ thống hàng đợi", luận văn đã tập trung làm rõ các thành phần cơ bản của một hệ thống hàng đợi cũng như một số kết quả chính của các mô hình hàng đợi cơ bản. Đồng thời vận dụng các kiến thức lý thuyết có được, sử dụng hai công cụ mô phỏng GPSSPetri Nets vào việc giải quyết bài toán hàng đợi có ưu tiên và không ưu tiên trong thực tiễn. Từ các kết quả thu được đưa ra những phân tích đánh giá và rút ra bài học.

IV. So Sánh Lựa Chọn Công Cụ Mô Phỏng Hàng Đợi Tối Ưu

Để xây dựng mô hình mô phỏng và triển khai thực hiện nó thường có hai cách tiếp cận. Một là sử dụng mô hình toán học, hay các ngôn ngữ lập trình để xây dựng mô phỏng, hai là sử dụng các ngôn ngữ mô phỏng chuyên dụng. Xây dựng mô hình mô phỏng bằng cách sử dụng mô hình toán học, hay các ngôn ngữ lập trình truyền thống là khá phức tạp và khó khăn. Chính vì vậy, nhiều người đã lựa chọn cách tiếp cận sử dụng các ngôn ngữ mô phỏng chuyên dụng. Trong phần đầu của chương 3, sẽ trình bày một số công cụ đại diện cho cách tiếp cận sử dụng công cụ mô phỏng chuyên dụng.

4.1. Phân Tích Chi Tiết Ngôn Ngữ Mô Phỏng GPSS Cấu Trúc Ứng Dụng

GPSS (General Purpose Simulation System) là một ngôn ngữ mô phỏng sự kiện rời rạc, với GPSS World là một phiên bản phổ biến. Nó có cấu trúc lệnh đơn giản, là ngôn ngữ hướng đối tượng và cung cấp nhiều công cụ hỗ trợ việc kiểm tra, gỡ lỗi và phân tích kết quả. Cấu trúc lệnh cơ bản bao gồm: Label (nhãn), BlockType (kiểu khối), Operands (các toán hạng) và Comment (phần chú giải). GPSS World cung cấp các đối tượng như: Model Objects, Simulation Objects, Report Objects, Text Objects để xây dựng các mô hình mô phỏng phức tạp.

4.2. Nghiên Cứu Lý Thuyết Petri Nets Ưu Điểm Tính Ứng Dụng

Petri Nets là một công cụ mô hình đồ họa và toán học, sử dụng đồ thị có hướng với các node thuộc hai lớp khác nhau (places và transitions). Các thành phần cơ bản bao gồm: Place, Transition, Arcs, Tokens và Marking. Petri Nets có thể mô tả các hệ thống đồng thời, không đồng bộ, phân tán, song song, ngẫu nhiên. Ứng dụng của nó rất rộng, từ đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống, các giao thức truyền thông, đến các hệ thống điều khiển công nghiệp và các hệ thống sự kiện rời rạc.

4.3. So Sánh Các Công Cụ GPSS vs Petri Nets

Việc lựa chọn giữa GPSSPetri Nets phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của bài toán. GPSS mạnh mẽ trong việc mô phỏng các hệ thống phức tạp với nhiều sự kiện đồng thời, trong khi Petri Nets thích hợp hơn cho việc mô hình hóa và phân tích các hệ thống có tính song song và tương tranh cao. Cả hai công cụ đều có ưu điểm và hạn chế riêng, việc hiểu rõ các đặc tính của từng công cụ sẽ giúp người dùng đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

V. Ứng Dụng Mô Phỏng Hệ Thống Hàng Đợi vào Thực Tế

Trong chương 4 của luận văn, chúng ta sẽ thấy được sự hiệu quả của các công cụ mô phỏng trong hai bài toán thực nghiệm sẽ được trình bày trong chương 4 của luận văn và để làm được điều đó chúng ta hãy tìm hiểu về hai công cụ GPSS WorldTNET, để có thể sử dụng nó vào mô phỏng các hệ thống hàng đợi thực tế. Các công cụ này cung cấp các chức năng tiện ích cho người sử dụng trong quá trình mô phỏng.

5.1. Các Bước Triển Khai Phân Tích Kết Quả Mô Phỏng

Để ứng dụng các công cụ mô phỏng vào giải quyết bài toán thực tế, cần tiến hành các bước sau: Xác định bài toán và xây dựng mô hình toán học cho hệ thống. Thu thập dữ liệu và khảo sát thống kê các số liệu đặc trưng của mô hình. Xây dựng mô hình trên công cụ mô phỏng (ví dụ: GPSS World hoặc Petri Nets) và chạy mô phỏng. Phân tích kết quả mô phỏng, so sánh với kết quả thực tế hoặc kết quả từ các phương pháp khác. Đánh giá hiệu quả của mô hình và điều chỉnh nếu cần thiết. Cuối cùng, kiểm chứng mô hình và triển khai vào thực tế.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Tính Ứng Dụng Của Mô Phỏng

Việc sử dụng các công cụ mô phỏng như GPSS WorldPetri Nets giúp giải quyết các bài toán hệ thống hàng đợi phức tạp trong thực tế một cách hiệu quả. Nó cho phép các nhà quản lý và hoạch định chính sách có cái nhìn trực quan về hệ thống, dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các quyết định tối ưu. Tuy nhiên, để đạt được kết quả tốt nhất, cần có kiến thức chuyên sâu về lý thuyết hàng đợi, các công cụ mô phỏng và phương pháp phân tích dữ liệu.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Hàng Đợi Tương Lai

Trong chương 2 luận văn đã làm rõ các thành phần cơ bản của một hệ thống hàng đợi và một số kết luận quan trọng của lý thuyết hàng đợi như luật Little, kí hiệu Kendall và của một số hàng đợi cơ bản như M/M/1, M/M/1/K, M/M/m, M/M/m/K. Tuy nhiên, để vận dụng lý thuyết hàng đợi vào các bài toán về hệ thống hàng đợi trong thực tế với rất nhiều các ràng buộc là rất khó khăn. Ngày nay, với sự phát triển của khoa học máy tính, với ưu thế của sự tích hợp các phân phối xác suất toán học vào trong các phần mềm mô phỏng thì việc xây dựng, thiết lập các mô hình hệ thống hàng đợi trở nên đơn giản hơn rất nhiều, khắc phục được những hạn chế của phương pháp toán học thuần túy trong giải quyết bài toán hàng đợi.

6.1. Tóm lược Kết Quả Chính của Nghiên Cứu

Luận văn đã đi sâu vào nghiên cứu các mô hình hàng đợi, trình bày chi tiết về các thành phần cơ bản và các thông số quan trọng. Đồng thời, ứng dụng hai công cụ mô phỏng GPSSPetri Nets để giải quyết các bài toán thực tế. Các kết quả thu được cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết hàng đợi và khả năng ứng dụng của các công cụ mô phỏng.

6.2. Định Hướng Phát Triển Ứng Dụng Trong Tương Lai

Trong tương lai, nghiên cứu về hệ thống hàng đợi có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình phức tạp hơn, kết hợp các yếu tố động và không chắc chắn. Việc tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạohọc máy có thể giúp cải thiện khả năng dự đoán và tối ưu hóa hệ thống. Ngoài ra, cần đẩy mạnh ứng dụng các công cụ mô phỏng vào các lĩnh vực mới như quản lý chuỗi cung ứng, hệ thống giao thông thông minhy tế thông minh.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – Giới thiệu Giới thiệu về bối cảnh nghiên cứu, mục tiêu, phạm vi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu, tóm lược các kết quả đạt được. Chương 2 - Tổng quan về lý thuyết hàng đợi Trình bày cơ sở lý thuyết về hệ thống hàng đợi, bao gồm: các yếu tố của hệ thống hàng đợi (dòng vào, dòng ra, hàng đợi, kênh phục vụ), luật Little, các mô hình hàng đợi cơ bản và các thông số về hiệu suất của hệ thống. Chương 3 – Một số công cụ mô phỏng hệ thống hàng đợi Nêu lên các hướng tiếp cận mô phỏng: toán học, lập trình và sử dụng các công cụ mô phỏng có sẵn. Đồng thời, giới thiệu hai công cụ mô phỏng GPSS World, Petri-Nets và đưa ra một số so sánh, đánh giá hai công cụ này.

Chương 4 - Ứng dụng công cụ mô phỏng vào mô phỏng hệ thống hàng đợi thực tế Ứng dụng hai công cụ mô phỏng GPSS World và Petri-Nets vào mô phỏng hai bài toán thực tế về hệ thống hàng đợi ưu tiên và hệ thống hàng đợi không ưu tiên. Từ bài toán cụ thể đó: phân tích, tính toán, tiến hành mô phỏng và đánh giá kết quả thu được. Chương 5 - Kết luận Tóm lược kết quả chính của luận văn, rút ra kết luận và nêu định hướng phát triển trong thời gian tới. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Chương 2 TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT HÀNG ĐỢI Chương này tập trung vào tìm hiểu tổng quan về lý thuyết hệ thống hàng đợi: giới thiệu về lý thuyết hàng đợi, vai trò và ứng dụng của lý thyết hàng đợi, các yếu tố của hệ thống hàng đợi gồm: dòng yêu cầu đầu vào, hàng đợi, kênh phục vụ, dòng yêu cầu đầu ra, các thông số mô tả về hệ thống; luật Little và một số mô hình hàng đợi cơ bản.

Vai trò của lý thuyết hàng đợi Lý thuyết hàng đợi là một nhánh của xác suất thống kê, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như: mạng truyền thông, các hệ thống máy tính, hệ thống nhà máy. Lý thuyết hàng đợi tập trung trả lời các câu hỏi như: trung bình thời gian đợi trong hàng đợi, trung bình thời gian phản hồi của hệ thống (thời gian đợi trong hàng đợi cộng thời gian phục vụ), nghĩa là sự sử dụng của các thiết bị phục vụ, phân phối số lượng khách hàng trong hàng đợi, phân phối khách hàng trong hệ thống. Một hệ thống hàng đợi có thể mô tả như sau: một trung tâm dịch vụ và một mật độ khách hàng. Thông thường, trung tâm phục vụ có thể chỉ phục vụ một giới hạn khách hàng, nếu khách hàng mới đến và các dịch vụ đã sử dụng hết, khách hàng này phải vào hàng đợi và đợi cho đến khi dịch vụ trở nên có sẵn hoặc ngay lập tức rời đi.

Vì vậy, 3 yếu tố chính của trung tâm dich vụ là: một mật độ khách hàng, các thiết bị phục vụ và hàng đợi. Khái quát về hệ thống hàng đợi Giới thiệu các thành phần của hệ thống hàng đợi: đầu vào, đầu ra, kênh phục vụ, nguyên tắc phục vụ, và các lý thuyết liên quan như hàm phân phối thời gian đến, hàm phân phối thời gian phục vụ, phục vụ ưu tiên hay không ưu tiên. Đồng thời, trình bày một số kết quả quan trọng của các hàng đợi cơ bản. Các thành phần cơ bản của một hệ thống hàng đợi Một hệ thống hàng đợi gồm các thành phần cơ bản [11] sau: - Tiến trình vào, tiến trình ra khỏi hệ thống (được coi như đầu vào và đầu ra của hệ thống hàng đợi) - Phân phối thời gian phục vụ - Số kênh phục vụ - Khả năng của hệ thống - Qui mô (kích thước) khách hàng - Nguyên tắc phục vụ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nguyên tắc phục 2. Phân phối thời gian vụ phục vụ   1.Tiến trình vào   Tiến trình ra        3. Số các kênh phục vụ 5. Qui mô khách hàng 4.

Khả năng của hệ thống Hình 2. Các thành phần cơ bản của một hệ thống hàng đợi Trong đó: Tiến trình vào Tiến trình vào (gọi tắt là dòng vào) là dòng các yêu cầu đến hệ thống hàng đợi, đòi hỏi thỏa mãn một yêu cầu nào đó được đặc trưng bởi tốc độ đến (arrival rate), ký hiệu là λ. Do dòng các yêu cầu đầu vào là một biến ngẫu nhiên, nó được đặc trưng bởi phân phối xác suất của hai lần đến liên tiếp của các khách hàng và được kí hiệu là A(t).1) Dòng vào này có thể tuân theo luật phân phối đều (D), hoặc luật phân phối mũ (M), hay luật phân phối Erlangian (Er). Tiến trình ra Tiến trình ra (gọi tắt là dòng ra) là dòng các yêu cầu ra khỏi hệ thống hàng đợi.

Được đặc trưng bởi tốc độ ra (departure rate), ký hiệu là µ. Phân phối thời gian phục vụ Ở đây thời gian phục vụ là độ dài thời gian mà khách hàng sử dụng các dịch vụ. Phân phối xác suất của nó được kí hiệu là B(𝓍).2) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Số kênh phục vụ Kênh phục vụ bao gồm con người cùng với các thiết bị kĩ thuật hoạt động tại một vị trí nào đó. Thường được mô tả trong biến m.

Đặc điểm quan trọng nhất của kênh phục vụ là thời gian phục vụ 𝓍 n. Đó là thời gian kênh phục vụ phải tiêu phí để phục vụ khách hàng thứ n. Thời gian phục vụ cũng là một đại lượng ngẫu nhiên tuân theo một quy luật phân phối xác suất nào đó. Khả năng của hệ thống: gồm kích thước hàng đợi và khả năng phục vụ của các kênh phục vụ, kí hiệu: K.

Nguyên tắc phục vụ Mô tả thứ tự khách hàng được lấy ra khỏi hàng đợi và được phép vào sử dụng dịch vụ. Chẳng hạn, một số hàng đợi theo nguyên tắc phục vụ đến – trước – phục vụ - trước (first-come- first-serve viết tắt: FCFS), hay đến – sau – phục vụ - trước (last-come- first-serve viết tắt LCFS), hay thứ tự phục vụ ngẫu nhiên… Ngoài ra, khách hàng có thể được chia thành các nhóm với độ ưu tiên của mỗi nhóm khác nhau, đó là các hệ thống hàng đợi có ưu tiên. Các biến chính của một hệ thống hàng đợi Đối với một hệ thống hàng đợi chúng ta quan tâm đến các tham số đặc trưng được kí hiệu và định nghĩa [11, trang 29 ] như sau. Sn Cn Cn+1 Cn+2 Cn-1 Kênh phục vụ wn 𝓍n 𝓍 n+1 𝓍 n+2 Cn Thời gian Cn+1 Cn+2 Hàng đợi n n+1 n+2 t n+1 t n+2 Cn+1 Cn+2 Cn Hình 2.

Kí hiệu biểu đồ thời gian cho các hệ thống hàng đợi một kênh phục vụ Trong sơ đồ này: - Đường kẻ ngang dưới đại diện cho hàng đợi, đường kẻ ngang trên đại diện cho cơ sở dịch vụ hay kênh phục vụ. - Mũi tên hướng từ dưới lên chỉ vào đường kẻ ngang hàng đợi (hoặc kênh phục vụ) chỉ ra rằng một khách hàng đã vào hàng đợi (hoặc kênh phục vụ). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 - Mũi tên hướng từ đường kẻ ngang hàng đợi (hoặc kênh phục vụ) đi ra, chỉ ra rằng một khách hàng đã đi ra khỏi hàng đợi (hoặc kênh phục vụ). - Khách hàng Cn+1 đến trước khi khách hàng Cn vào dịch vụ và chỉ khi khách hàng Cn dời khỏi dịch vụ thì khách hàng Cn+1 mới vào dịch vụ (dĩ nhiên hai sự kiện này có thể xảy ra đồng thời).

- Khách hàng Cn+2 vào hệ thống và nhận thấy kênh phục vụ “rảnh” ngay lập tức xuyên qua hàng đợi vào ngay kênh phục vụ (wn+2=0). Ngoài ra, trong hệ thống hàng đợi chúng ta còn quan tâm đến các thông số khác như số khách hàng đến và rời khỏi hệ thống trong một khoảng thời gian, hay số khách hàng trung bình trong hệ thống, hoặc trong hàng đợi, hệ số sử dụng của hệ thống. Số khách hàng Thời gian t Hình 2. Biểu đồ số khách hàng đến và rời khỏi hệ thốngtheo thời gian Các tham số đặc trưng của hệ thống hàng đợi được tóm tắt trong bảng 2.1 dưới đây: Bảng 2.

Các tham số đặc trưng của hệ thống hàng đợi STT Ký hiệu Mô tả 1 Cn Khách hàng thứ n vào hệ thống 2 τn Thời điểm đến của khách hàng thứ n 3 tn Khoảng thời gian giữa khách hàng Cn-1 và Cn (tn= τn - τn-1 ) 4 ̃ ̃ 5 Wn Thời gian chờ trong hàng đợi của khách hàng thứ n 6 Thời gian hệ thống (thời gian đợi + thời gian phục vụ) của khách Sn hàng thứ n TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Sn=Wn+ 𝓍 n 7 Hàm phân phối xác suất thời gian giữa hai khách hàng liên tiếp An(t) (PDF) An(t)=P[tn≤t] 8 Giới hạn hàm phân phối xác suất [ ̃ ] ( ) A(t) Kí hiệu: An(t)A(t) 9 B(𝓍) Phân phối thời gian phục vụ 10 ( ) Số khách hàng đến trong khoảng thời gian (0,t) 11 ( ) Số khách hàng ra khỏi hệ thống trong khoảng thời gian (0,t) 12 Số khách hàng ở trong hệ thống tại thời điểm t N(t) ( ) ( ) ( ) 13 Nq(t) Số khách hàng trong hàng đợi tại thời điểm t 14 T Tổng thời gian phục vụ của toàn bộ hệ thống 15 λ Tốc độ đến (arrival rate) của khách hàng 16 µ Tốc độ phục vụ 17 ̅ thời gian trung bình sử dụng dịch vụ 18 Hệ số sử dụng hệ thống ρ ̅ { ̅ 19 pK xác suất có K khách hàng trong hệ thống ( ) Hệ thống ở trạng thái dừng (the system in the steady – state) khi 2. Kí hiệu Kendall A / B / m / K / n / D Các thành phần cơ bản của một hàng đợi được mô tả ngắn gọn trong kí hiệu Kendall[16, trang 14] có dạng: A / B / m / K / n / D. Ý nghĩa của các ký hiệu trong mô tả Kendall được trình bày trong bảng 2. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Các thành phần trong kí hiệu Kendall STT Ký hiệu Ý nghĩa Kí hiệu cho A(t) - hàm phân phối thời gian của hai khách hàng đến đến liên tiếp. A có thể nhận một trong các giá trị: M (phân phối mũ), 1 A D (phân phối đều), Er( phân phối Erlangian), G (phân phối chung), H (phân phối siêu mũ) Kí hiệu cho B(𝓍) - hàm phân phối thời gian phục vụ. B có có thể nhận một trong các giá trị: M (phân phối mũ), D (phân phối đều), 2 B Er( phân phối Erlangian), G (phân phối chung), H (phân phối siêu mũ) 3 m Số lượng kênh phục vụ Dung lượng của hệ thống, là số khách hàng lớn nhất mà hệ thống có 4 K thể phục vụ bao gồm cả khách hàng trong hàng đợi và khách hàng đang được phục vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ