Đồ Án HCMUTE: Thiết Kế, Chế Tạo Hệ Thống Chiết Rót, Đóng Nắp Chai Tự Động

Hệ thống chiết rót đóng nắp chai tự động HCMUTE. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng thực tiễn của mô hình sản xuất thông minh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Hệ Thống Chiết Rót Đóng Nắp Chai Tự Động HCMUTE

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nhu cầu tự động hóa các dây chuyền sản xuất ngày càng trở nên cấp thiết, đặc biệt trong ngành thực phẩm và đồ uống. Đề tài nghiên cứu “Hệ Thống Chiết Rót Đóng Nắp Chai Tự Động” là một sáng kiến tiêu biểu đến từ sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE), thuộc khoa cơ khí chế tạo máy. Dự án này không chỉ là một đồ án tốt nghiệp ngành tự động hóa xuất sắc mà còn mang lại giải pháp thực tiễn cho các doanh nghiệp. Hệ thống được thiết kế để tự động hóa hoàn toàn quy trình từ đưa chai rỗng vào, chiết rót chất lỏng theo định lượng, cấp nắp, siết nắp và đưa sản phẩm hoàn thiện ra ngoài. Mục tiêu chính là tạo ra một mô hình hoạt động ổn định, chính xác với năng suất 2 chai/phút, đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và vệ sinh. Toàn bộ quy trình được điều khiển và giám sát thông qua bộ điều khiển logic khả trình (PLC) và giao diện người-máy (HMI), cho phép người vận hành dễ dàng tương tác, cài đặt thông số và theo dõi trạng thái hệ thống. Sáng kiến này giải quyết bài toán tối ưu hóa năng suất, giảm thiểu sai sót do con người và đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản phẩm nước uống đóng chai, một thị trường đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Tài liệu báo cáo đồ án chiết rót cung cấp đầy đủ các thông tin từ cơ sở lý thuyết, tính toán thiết kế, thi công đến kết quả thực nghiệm.

1.1. Mục tiêu và giới hạn của đồ án tốt nghiệp ngành tự động hóa

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là thiết kế và chế tạo thành công một mô hình dây chuyền chiết rót tự động thu nhỏ. Hệ thống phải thực hiện được các chức năng chính: chiết rót chất lỏng (nước lọc) vào chai 330ml với dung tích 220ml, tự động đóng nắp và siết chặt. Đề tài đặt ra giới hạn cụ thể: đối tượng là chai PET 330ml, chất lỏng là nước lọc không màu, không ga. Việc cấp vỏ chai rỗng và nắp chai vào các phễu chứa được thực hiện thủ công. Năng suất của mô hình được giới hạn ở mức 2 chai/phút và độ chính xác thể tích chiết rót đạt 90%. Một mục tiêu quan trọng khác là thiết kế giao diện màn hình HMI thân thiện, cho phép người dùng giám sát và điều khiển trực tiếp, cài đặt thông số cho các thiết bị như tốc độ bơm, thời gian xoay mâm.

1.2. Phương pháp nghiên cứu và tiếp cận vấn đề

Nhóm nghiên cứu đã áp dụng phương pháp “thử và sai” trong suốt quá trình phát triển mô hình. Bắt đầu từ việc nghiên cứu các hệ thống có sẵn, nhóm đã phác thảo thiết kế, lập danh sách thiết bị và tiến hành thi công phần cứng. Hệ thống được chia thành các cụm module nhỏ để dễ dàng kiểm tra, điều khiển và đánh giá độc lập trước khi tích hợp thành một thể thống nhất. Các cụm chức năng chính bao gồm: băng tải sản phẩm, mâm xoay, cơ cấu chiết rót, cơ cấu cấp nắp chai tự độngcơ cấu siết nắp chai. Việc sử dụng các vật liệu dễ gia công, tháo lắp như nhôm định hình và thép tấm đã giúp tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa quá trình chỉnh sửa và nâng cấp hệ thống để đạt được kết quả cuối cùng.

II. Những Thách Thức Khi Tự Động Hóa Dây Chuyền Chiết Rót Hiện Nay

Việc tự động hóa một dây chuyền chiết rót tự động đặt ra nhiều thách thức phức tạp về cả kỹ thuật và chi phí. Yêu cầu đầu tiên và quan trọng nhất là độ chính xác. Một máy chiết rót định lượng phải đảm bảo dung tích chất lỏng trong mỗi chai là đồng đều, với sai số cực nhỏ (thường dưới 10% theo yêu cầu của đề tài). Bất kỳ sự sai lệch nào cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và uy tín của thương hiệu. Thách thức thứ hai là đồng bộ hóa các công đoạn. Toàn bộ hệ thống từ băng tải, mâm xoay, bơm, cấp nắp đến siết nắp phải hoạt động nhịp nhàng. Tốc độ của băng tải sản phẩm phải khớp với thời gian xử lý tại mỗi trạm. Sai sót trong đồng bộ hóa có thể gây ra tình trạng kẹt chai, đổ vỡ, hoặc sản phẩm lỗi. Bên cạnh đó, việc lựa chọn thiết bị phù hợp như cảm biến quang, cảm biến tiệm cận, động cơ, xi lanh cũng là một bài toán khó. Các thiết bị này không chỉ cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn phải tối ưu về chi phí, đặc biệt với các mô hình sản xuất quy mô nhỏ và vừa. Cuối cùng, việc lập trình điều khiển hệ thống là thách thức lớn nhất, đòi hỏi kiến thức sâu về lập trình PLC và thiết kế giao diện màn hình HMI để hệ thống vận hành trơn tru, an toàn và dễ dàng cho người sử dụng.

2.1. Yêu cầu về độ chính xác và tốc độ của hệ thống chiết rót

Độ chính xác là yếu tố sống còn. Đề tài yêu cầu bơm chính xác 220ml nước với sai số không quá 10%. Để đạt được điều này, hệ thống sử dụng phương pháp định lượng bằng thời gian (Timer), được kiểm soát bởi PLC Mitsubishi FX1S-30MT. Tốc độ hệ thống cũng là một chỉ tiêu quan trọng, với mục tiêu 2 chai/phút. Điều này đòi hỏi các cơ cấu cơ khí như mâm xoay, xi lanh phải hoạt động nhanh và chính xác. Nguyên lý hoạt động máy chiết rót phải đảm bảo thời gian cho mỗi công đoạn (chiết rót, cấp nắp, vặn nắp) được tối ưu hóa để không tạo ra điểm nghẽn trong dây chuyền.

2.2. Vấn đề đồng bộ hóa giữa các cơ cấu cơ khí và điện tử

Sự đồng bộ là chìa khóa cho một hệ thống tự động ổn định. Trong mô hình này, cảm biến tiệm cận E18-D80NK được sử dụng để phát hiện chai tại vị trí đầu vào mâm xoay. Tín hiệu từ cảm biến sẽ kích hoạt động cơ bước điều khiển mâm xoay đến đúng vị trí. Đồng thời, PLC sẽ tính toán thời gian để kích hoạt bơm, xi lanh cấp nắp và động cơ siết nắp. Việc sử dụng biến tần để điều khiển tốc độ động cơ băng tải cũng góp phần quan trọng vào việc đồng bộ hóa tốc độ di chuyển của chai với tốc độ xử lý của hệ thống, đảm bảo quy trình diễn ra liên tục và không bị gián đoạn.

III. Phương Pháp Thiết Kế Cơ Khí Cho Máy Chiết Rót Tự Động Tối Ưu

Nền tảng của một hệ thống tự động hóa hiệu quả nằm ở khâu thiết kế cơ khí chính xác và bền bỉ. Dựa trên bản vẽ kỹ thuật chi tiết, hệ thống được xây dựng với khung sườn bằng thép hộp vuông và nhôm định hình, đảm bảo độ cứng vững và khả năng chống rung tốt. Quá trình thiết kế mô hình 3D bằng phần mềm chuyên dụng cho phép các nhà nghiên cứu mô phỏng hoạt động, kiểm tra va chạm và tối ưu hóa kết cấu trước khi gia công thực tế. Các cơ cấu chính được tính toán kỹ lưỡng. Mâm xoay, bộ phận trung tâm của hệ thống, được điều khiển bởi một động cơ bước kết hợp hộp giảm tốc, đảm bảo việc xoay và dừng tại các vị trí chiết rót, cấp nắp diễn ra chính xác. Cơ cấu cấp nắp chai tự động được thiết kế thông minh với rãnh chứa, thanh gạt và lò xo giữ nắp, đảm bảo nắp được đặt ngay ngắn trên miệng chai. Cơ cấu siết nắp chai sử dụng xy lanh đôi TN16X40–S để tạo lực ép và động cơ DC giảm tốc HN-GH12-1632 để tạo momen xoắn cần thiết, giúp nắp được vặn chặt và kín. Toàn bộ các bộ phận được lựa chọn và tính toán dựa trên yêu cầu về tải trọng, tốc độ và độ bền, tạo nên một tổng thể cơ khí vận hành ổn định và đáng tin cậy.

3.1. Lựa chọn và tính toán cho mâm xoay và băng tải sản phẩm

Mâm xoay được thiết kế với đường kính 345mm, làm từ vật liệu Mica, có 4 vị trí để xử lý đồng thời 4 chai. Chuyển động của mâm được điều khiển bởi động cơ bước 57HS22-A, thông qua driver TB6600 ở chế độ micro step 8 để tăng độ phân giải và độ chính xác góc quay. Băng tải sản phẩm sử dụng dây băng PVC rộng 100mm, được dẫn động bởi động cơ DC giảm tốc GB37-3530. Việc tính toán momen xoắn cần thiết cho cả mâm xoay và băng tải là cực kỳ quan trọng để lựa chọn động cơ phù hợp, đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru mà không bị quá tải.

3.2. Phân tích chi tiết cơ cấu cấp và siết nắp chai tự động

Đây là hai cơ cấu đòi hỏi độ chính xác cao. Cơ cấu cấp nắp chai tự động hoạt động dựa trên nguyên lý cơ học đơn giản: khi chai di chuyển qua, miệng chai sẽ tự lấy một nắp từ rãnh chứa. Thanh gạt nắp đảm bảo nắp nằm phẳng trước khi siết. Cơ cấu siết nắp chai, như đã đề cập, sử dụng kết hợp xy lanh và động cơ. Đầu vặn nắp được thiết kế đặc biệt với bề mặt trong có độ nhám cao để tăng ma sát, đảm bảo momen quay được truyền hiệu quả đến nắp, tránh hiện tượng trượt, giúp nắp được vặn kín tuyệt đối.

IV. Bí Quyết Lập Trình PLC HMI Cho Hệ Thống Chiết Rót Tối Ưu

Phần hồn của hệ thống nằm ở bộ não điều khiển. Trong dự án này, bộ điều khiển trung tâm là PLC Mitsubishi FX1S-30MT. Việc lập trình PLC được thực hiện một cách logic và tuần tự, quản lý toàn bộ hoạt động của hệ thống. Chương trình nhận tín hiệu đầu vào từ các cảm biến như cảm biến quang, cảm biến tiệm cận để xác định vị trí chai, sau đó xử lý và xuất tín hiệu điều khiển đến các cơ cấu chấp hành như động cơ bơm, động cơ bước, xi lanh và biến tần. Một phần quan trọng của quy trình là thiết kế giao diện trên màn hình HMI. Giao diện được xây dựng trực quan với các màn hình chức năng rõ ràng: màn hình đăng nhập, màn hình vận hành tự động (Auto), màn hình vận hành bằng tay (Manual), và màn hình hiển thị lỗi. Điều này cho phép người vận hành thực hiện điều khiển và giám sát hệ thống một cách dễ dàng, thay đổi các thông số như thời gian bơm, tốc độ động cơ, và nhanh chóng xác định sự cố khi có lỗi xảy ra. Sơ đồ kết nối điện được thiết kế cẩn thận, đảm bảo an toàn với các thiết bị bảo vệ như CB chống quá dòng, quá tải, và nút dừng khẩn cấp, tạo nên một hệ thống điều khiển hoàn chỉnh và an toàn.

4.1. Sơ đồ khối và nguyên lý điều khiển và giám sát hệ thống

Hệ thống hoạt động theo một chu trình khép kín. Khi nút Start được nhấn, băng tải 1 chạy. Cảm biến tiệm cận phát hiện chai, băng tải dừng và mâm xoay bắt đầu hoạt động, đưa chai vào vị trí chiết rót. PLC kích hoạt bơm trong một khoảng thời gian đã được cài đặt trước (định lượng bằng timer). Sau đó, mâm xoay tiếp tục đưa chai qua vị trí cấp nắp và siết nắp. Cuối cùng, chai thành phẩm được đẩy ra băng tải 2. Toàn bộ quy trình này được điều khiển và giám sát liên tục, đảm bảo tính tuần tự và chính xác.

4.2. Thiết kế giao diện trên màn hình HMI cho người vận hành

Giao diện màn hình HMI được chia thành nhiều màn hình chức năng. Màn hình chính (Auto) hiển thị toàn bộ quy trình đang vận hành, trạng thái của các thiết bị (động cơ, xi lanh) và số lượng sản phẩm. Chế độ Manual cho phép người vận hành điều khiển riêng lẻ từng cơ cấu để kiểm tra hoặc bảo trì. Màn hình cài đặt cho phép thay đổi các thông số vận hành. Đặc biệt, hệ thống có màn hình cảnh báo lỗi chi tiết, giúp nhanh chóng xác định và khắc phục sự cố, giảm thiểu thời gian dừng máy.

V. Phân Tích Kết Quả Vận Hành Dây Chuyền Chiết Rót Thực Tế

Sau quá trình thiết kế và thi công, hệ thống đã được đưa vào chạy thử nghiệm để đánh giá hiệu quả. Các kết quả thực nghiệm được ghi nhận trong báo cáo đồ án chiết rót cho thấy mô hình hoạt động ổn định và đáp ứng tốt các yêu cầu đề ra. Quá trình kiểm tra mực nước chiết rót cho thấy máy chiết rót định lượng đạt độ chính xác cao. Sai số về chiều cao mực nước trong các lần đo đều nằm trong giới hạn cho phép (180mm ≤ H ≤ 185mm), tương đương với dung tích 220ml ± 10%. Điều này khẳng định phương pháp định lượng bằng timer trên PLC là hoàn toàn khả thi và hiệu quả cho mô hình quy mô nhỏ. Việc kiểm tra nắp chai cũng cho kết quả rất khả quan. Thử nghiệm với cảm biến màu Adafruit_TCS34725 để phát hiện sự hiện diện của nắp chai cho kết quả chính xác 100%. Độ khít của nắp chai, được đo bằng khoảng cách từ mép dưới nắp đến vai chai (X), đều đạt yêu cầu (X ≤ 2mm) trên 10 mẫu thử ngẫu nhiên. Những kết quả này chứng minh rằng các cơ cấu cơ khí và hệ thống điều khiển đã được thiết kế và đồng bộ hóa một cách hiệu quả, tạo ra sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng.

5.1. Thực nghiệm kiểm tra độ chính xác của máy chiết rót định lượng

Các biểu đồ chiều cao mực nước theo thời gian được ghi lại qua nhiều lần thí nghiệm. Kết quả cho thấy giá trị trung bình của chiều cao mực nước rất ổn định và sai số so với giá trị mục tiêu là không đáng kể. Điều này chứng tỏ nguyên lý hoạt động máy chiết rót dựa trên việc kiểm soát thời gian bơm của PLC đã hoạt động chính xác. Sự ổn định của bơm và hệ thống điện là yếu tố then chốt dẫn đến thành công này.

5.2. Đánh giá độ khít của nắp chai và chất lượng sản phẩm cuối

Chất lượng sản phẩm được đánh giá qua ba tiêu chí: có nắp, nắp khít, và đủ dung tích. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống đã đáp ứng tốt cả ba tiêu chí. Bảng kết quả kiểm tra độ khít của 10 chai ngẫu nhiên cho thấy không có sản phẩm nào bị lỗi vặn nắp. Cơ cấu siết nắp chai đã hoạt động hiệu quả, tạo ra lực và momen xoắn vừa đủ để vặn chặt nắp mà không làm hỏng chai hay nắp, đảm bảo chất lượng và an toàn cho sản phẩm.

VI. Hướng Phát Triển Tương Lai Của Máy Chiết Rót Đóng Nắp Chai

Mô hình Hệ Thống Chiết Rót Đóng Nắp Chai Tự Động của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã chứng minh được tính khả thi và hiệu quả, mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Dựa trên nền tảng hiện có, hệ thống có thể được nâng cấp để tăng năng suất bằng cách bổ sung thêm các đầu chiết rót và siết nắp, hoạt động song song trên một mâm xoay lớn hơn hoặc chuyển sang mô hình dây chuyền liên tục. Một hướng phát triển quan trọng khác là tích hợp thêm các công nghệ của Công nghiệp 4.0. Hệ thống có thể được kết nối với mạng Internet (IoT) để thu thập dữ liệu vận hành theo thời gian thực, cho phép quản lý và giám sát từ xa qua các thiết bị di động. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để phân tích hình ảnh, tự động nhận diện và loại bỏ các sản phẩm lỗi (chai bẩn, nắp lệch) sẽ nâng cao đáng kể mức độ tự động hóa và chất lượng sản phẩm. Hơn nữa, hệ thống có thể được cải tiến để trở nên linh hoạt hơn, có khả năng chiết rót nhiều loại dung dịch khác nhau (nước trái cây, sữa,...) và tương thích với nhiều kích cỡ chai khác nhau chỉ bằng vài thao tác cài đặt trên màn hình HMI.

6.1. Đánh giá ưu nhược điểm của mô hình từ báo cáo đồ án

Ưu điểm lớn nhất của mô hình là chi phí đầu tư thấp, kết cấu cơ khí đơn giản, dễ vận hành và bảo trì, phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hệ thống điều khiển bằng PLC Mitsubishimàn hình HMI đảm bảo độ tin cậy và linh hoạt. Tuy nhiên, nhược điểm của mô hình là năng suất còn thấp (2 chai/phút) và việc cấp liệu (chai, nắp) vẫn còn thủ công. Đây là những điểm cần cải tiến trong các phiên bản phát triển tiếp theo.

6.2. Tiềm năng mở rộng và ứng dụng trong công nghiệp thực tế

Với những cải tiến được đề xuất, mô hình này có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa mỹ phẩm. Khả năng tùy biến và mở rộng giúp nó dễ dàng thích ứng với các yêu cầu sản xuất đa dạng. Đây không chỉ là một đồ án tốt nghiệp ngành tự động hóa thành công mà còn là một giải pháp thương mại hóa tiềm năng, góp phần thúc đẩy quá trình tự động hóa sản xuất tại Việt Nam.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Thời gian gần đây, con người cùng với những ứng dụng của khoa học kỹ thuật tiên tiến của thế giới, chúng ta đã và đang ngày một thay đổi, văn minh và hiện đại hơn. Sự phát triển của kỹ thuật điện tử đã tạo ra hàng loạt những thiết bị với các đặc điểm nổi bật như sự chính xác cao, tốc độ nhanh, gọn lẹ,. là những yếu tố rất cần thiết góp phần cho hoạt động của con người đạt hiệt quả ngày càng cao hơn. Tự động hóa đã và đang trở thành một ngành khoa học đa nhiệm vụ.

Tự động hóa đã đáp ứng được những đòi hỏi không ngừng của các ngành, lĩnh vực khác nhau cho đến nhu cầu thiết yếu của con người trong cuộc sống hàng ngày. Trong xã hội hiện đại ngày nay, nhu cầu ăn uống của người dân ngày càng được nâng cao. Ngành công nghiệp thực phẩm đóng gói, nước uống đóng chai cũng ngày càng tăng lên về số lượng sản phẩm trên thị trường. Khảo sát vào năm 2015 của Euromonitor cho thấy, thị trường đồ uống đóng chai đã đạt ngưỡng gần 170 tỉ USD, dự kiến sẽ tăng gần 10% tới thời điểm 2020.

Trong phân khúc ngành hàng này, nước chiếm ưu thế với hơn 35% trong tổng thị phần thị trường, còn đồ uống có ga đạt khoảng 22%. Nước uống đóng chai sẽ tăng nhanh do nhu cầu của người tiêu dùng thích sử dụng nước uống bổ sung nguồn năng lượng. Với sự gia tăng của thị trường nước giải khát từ nước uống đóng chai, nước ngọt có ga, cà phê,… không kể các loại nước uống có cồn, với sự cạnh tranh gay gắt của rất nhiều nhãn hàng trên thị trường đồ uống Việt Nam. Trung bình mỗi năm người Việt sử dụng nước giải khát trên 23 lít/người.

Đời sống được nâng cao đã giúp thị trường nước giải khát phát triển khá nhanh tại quốc gia này.1: Biểu đồ thống kê sản lượng nước uống đóng chai sản xuất ở Việt Nam Hệ thống chiết rót tự động được sử dụng nhiều trong quy trình sản xuất và đóng chai trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Hệ thống được sử dụng để chiết rót một lượng chất lỏng cụ thể vào các chai, lọ, bình,… với độ chính xác và hiệu suất cao. Ngoài ra hệ thống phải đáp ứng được yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm nhằm đảm bảo chất lượng và sự an toàn của sản phẩm chiết rót. Các hệ thống chiết rót thông dụng trên thị trường: Máy chiết rót bằng bơm bánh răng Hệ thống chiết rót bằng đầu bơm rotary (bơm bánh răng) và điều khiển bởi motor AC với biến tần mang lại nhiều ưu điểm và tiện ích trong quá trình chiết rót sản phẩm.

Dưới đây là một số điểm quan trọng về hệ thống này: - Rót mềm mại và điều chỉnh lưu lượng dễ dàng: Sử dụng motor AC với biến tần giúp điều khiển tốc độ và lưu lượng của bơm một cách linh hoạt. - Hạn chế tạo bọt: Hệ thống bơm bánh răng thường có khả năng hạn chế tối đa việc tạo bọt trong quá trình chiết rót. - Dung tích chiết rót đa dạng: Dung tích chiết rót của máy chiết bơm bánh răng có thể được điều chỉnh từ khoảng 250ml đến 5000ml, giúp bạn linh hoạt trong việc đáp ứng các yêu cầu sản xuất khác nhau. - Vòi ngâm không làm tràn: Loại vòi ngâm được sử dụng thường không làm tràn chất lỏng lên chai và băng tải, đảm bảo quá trình chiết rót sạch sẽ và hiệu quả.

- Bảo vệ toàn diện cho hệ thống: Hệ thống bơm và động cơ băng tải thường được bảo vệ một cách toàn diện để đảm bảo rằng sự sụt áp hoặc các sự cố khác không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động trong quá trình vận hành.2: Máy chiết rót bằng bơm bánh răng Máy chiết rót bằng bơm trục vít: Máy chiết rót bằng bơm trục vít (hay còn gọi là máy chiết rót tự động 8 đầu bơm trục vít) là một thiết bị phổ biến trong ngành sản xuất dầu nhớt và các loại dầu thủy lực khác. - Chiết rót chính xác: Bơm trục vít có khả năng chiết rót chính xác và ổn định, giúp đảm bảo rằng lượng dầu được đóng gói vào chai luôn đạt đúng quy định. - Thích hợp cho dầu nhớt và dầu thủy lực: Bơm trục vít thường được thiết kế để làm việc với các chất lỏng có độ nhớt cao như dầu nhớt và dầu thủy lực. - Tích hợp đầu chiết nắp: Máy chiết rót bằng bơm trục vít thường được thiết kế với đầu chiết nắp tích hợp, giúp tự động hóa toàn bộ quy trình chiết rót và đóng nắp một cách liền mạch và hiệu quả.

- Tự động hóa và tăng năng suất: Máy chiết rót tự động 8 đầu bơm trục vít giúp tăng năng suất sản xuất bằng cách chiết rót đồng thời trên nhiều chai, tiết kiệm thời gian và công sức lao động. - Bảo quản và vệ sinh tốt: Thiết kế bơm trục vít thường không tạo nhiều bọt khí hoặc sự cản trở trong quá trình chiết rót, giúp bảo quản sản phẩm tốt hơn.3: Máy chiết rót bằng bơm trục vít Máy chiết rót kiểu đối lưu: Máy chiết rót kiểu đối lưu (đẳng áp) là một giải pháp hiệu quả trong việc chiết rót nước khoáng, nước ép trái cây và các chất lỏng có tính chất tương tự. - Đẳng áp đảm bảo chất lượng: Máy chiết rót kiểu đối lưu hoạt động dựa trên nguyên tắc giữ cho áp suất trong chai và áp suất ngoài cân bằng. - Thích hợp cho nước và nước ép trái cây: Máy chiết rót kiểu đối lưu thích hợp cho việc chiết rót nước khoáng, nước ép trái cây và các loại chất lỏng tương tự.

- Vòi ngâm ổn định: Thiết kế vòi ngâm giúp ổn định chất lỏng trong quá trình chiết rót, tránh hiện tượng tràn và đảm bảo chất lỏng được chiết rót một cách chính xác.4: Máy chiết rót kiểu đối lưu Với sự phát triển tiên tiến của công nghệ ấy thì một trong những sản phẩm tiên tiến của nó là PLC. Ứng dụng rất quan trọng của ngành công nghệ tự động hóa là việc điều khiển, giám sát các hệ thống với những thiết bị điều khiển từ xa rất tinh vi và đạt được năng suất, kinh tế cao. Để đảm bảo quy trình hệ thống giám sát mức nước trong bồn được tối ưu nhất thì hệ thống đã đưa PLC vào đề tài. Mô hình được chế tạo có một số ưu điểm nổi bật như sau: khả năng rót chính xác, năng suất cao, dễ bảo trì và sửa chữa.

Mục tiêu đề tài Đề tài đưa ra nhằm mục tiêu thiết kế và thi công ra được mô hình chiết rót đóng nắp chai tự động. Lượng nước được chiết rót vào chai phù hợp với quy trình giám sát. Hệ thống thiết kế ra nhằm với tính năng cho phép người dùng giám sát điều khiển trực tiếp. Giới hạn đề tài Trong đề tài này, đối tượng chiết rót là chai dung tích 330ml, lượng nước chiết rót là 220ml với nước lọc không màu.

Các nguyên liệu đầu vào như: nắp chai pet, nước trong bồn chứa và vỏ chai rỗng được cấp bằng tay. Mô hình hoạt động với năng suất 2 chai/phút và độ chính xác 90%. Thiết kế màn hình HMI để cài đặt thông số cho các thiết bị trong mô hình 5 1. Phương pháp nghiên cứu Mô hình dựa trên nhiều mẫu hệ thống đã sẵn có trên internet.

Từ đó lập ra một bảng phác thảo và danh sách thiết bị cần mua để thi công phần cứng trước, tiếp đến là chia nhỏ hệ thống thành nhiều phần để tiến hành điều khiển và đánh giá dựa trên các tiêu chí của nhóm đề ra. Cuối cùng là ráp các phần thành một hệ thống hoàn chỉnh. Nhóm sử dụng phương pháp “thử và sai” trong quá trình thi công hệ thống để kiểm tra và điều chỉnh qua đó xác định được giải pháp phù hợp nhất. Ngoài ra, trong quá trình thực hiện mô hình, việc sử dụng các vật liệu dễ tháo lắp, gia công giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình chỉnh sửa, nâng cấp.

6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Cơ sở lý thuyết Hệ thống chiết rót đóng nắp chai có nhiệm vụ đưa nước từ nơi chứa dung dịch chất lỏng đến những bình chứa để đưa ra sản phẩm đóng chai như mong muốn. Hệ thống chiết rót đóng nắp chai tự động gồm các bộ phận sau: Đường ống dẫn nước vào bình chứa với định lượng từ nơi chứa dung dịch chất lỏng bên ngoài được chiết rót đã được đặt trước. Mạng lưới dây chuyền chiết rót dung dịch chất lỏng (nước ngọt không có ga, nước khoáng,…): - Đường ống dẫn nước từ két chứa dung dịch chất lỏng đến vòi nước - Vòi nước dẫn dung dịch chất lỏng đến các bình chứa, chai, lọ,… - Các dụng cụ chứa dung dịch chất lỏng, các thiết bị đóng mở, điều chỉnh, đảm bảo đưa chất lỏng đến các thiết bị vệ sinh thì thêm một số công trình khác: két nước, bể chứa, trạm khí ép.

Các yêu cầu cơ bản đối với một hệ thống chiết rót đóng nắp chai tự động: - Bảo đảm đưa đầy đủ và liên tục lượng chất lỏng cần thiết đến các bình chứa, chai, lọ… - Bảo đảm chất lượng chất lỏng đáp ứng các yêu cầu sử dụng đã đặt trước. - Giá thành xây dựng và quản lý rẻ. - Thi công quản lý dễ dàng thuận tiện, có khả năng tự động hóa và cơ giới việc khai thác, xử lý và vận chuyển sản phẩm đóng chai,… Quy trình công nghệ yêu cầu ❖ Bơm chính xác mực nước trong chai với độ sai số không quá 10%. Đo đạt trước chiều cao của dung tích cần chiết rót là 220ml sau đó tiến hành đặt cảm biến chất lỏng không chạm đặt gần thành chai sao cho khi chất lỏng trong chai dâng đến tầm phát hiện của cảm biến thì có tín hiệu báo đầy về plc để xử lý tốc độ của máy bơm.

❖ Nắp chai đã đóng phải kít, không lung lay. Dùng xi lanh đẩy từ trên xuống để tạo lực ép dọc. Điểm tiếp xúc của cơ cấu đóng nắp chai và nắp cần đóng phải được lót một miếng cau su để tăng lực ma sát. ❖ Có chế độ hoạt động nhanh chạy song song với chế độ vận hành giám sát đầy đủ.

Thiết kế các nút nhấn với các tính năng cơ bản như: start, stop, emergency stop. Để vận hành nhanh hệ thống mà không cần đến màn hình giám sát đầy đủ. Cơ cấu chiết rót chính của hệ thống Hệ thống chiết rót mâm xoay là một trong những phương pháp phổ biến được sử dụng trong dây chuyền chiết rót tự động hóa. Kiểu chiết rót mâm xoay có nhiều ưu điểm và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao cho nên nó trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp hiện đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ