Đồ án: Nghiên cứu, Thiết kế và Chế tạo Hệ thống Cân Định Lượng Xoài

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hệ thống cân định lượng cho dây chuyền phân loại xoài. Giải pháp nâng cao hiệu quả, tự động hóa quy trình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hệ thống cân định lượng xoài Tối ưu hóa dây chuyền sản xuất

Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất xoài hàng đầu thế giới, với tiềm năng xuất khẩu to lớn. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, sản lượng xoài tại Đồng bằng sông Cửu Long đạt khoảng 567.789 tấn, trong đó một phần lớn được trồng theo tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP để phục vụ thị trường quốc tế. Tuy nhiên, quy trình sau thu hoạch, đặc biệt là khâu phân loại, vẫn còn nhiều hạn chế. Việc phân loại thủ công không chỉ tốn kém chi phí nhân công, ước tính lên tới 100 tỷ đồng mỗi năm, mà còn thiếu chính xác và hiệu quả. Để giải quyết bài toán này, việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo một hệ thống cân định lượng xoài tự động là một yêu cầu cấp thiết. Hệ thống này không chỉ giúp thay thế hoàn toàn sức người trong công việc lặp đi lặp lại và nhàm chán, mà còn nâng cao độ chính xác, tăng năng suất và đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản phẩm xuất khẩu. Một dây chuyền phân loại xoài hiện đại, tích hợp máy cân tự động, là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Hệ thống được thiết kế để trở thành một mắt xích quan trọng, kết nối liền mạch giữa băng tải cấp liệu và băng tải phân loại, tạo thành một quy trình khép kín và hiệu quả. Mục tiêu chính là tạo ra một cỗ máy vận hành ổn định, dễ bảo trì và có chi phí hợp lý, giúp các doanh nghiệp và nông dân dễ dàng tiếp cận công nghệ tiên tiến.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa trong ngành chế biến xoài

Tự động hóa đóng vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa ngành chế biến xoài. Việc áp dụng máy móc giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động, giảm chi phí vận hành và loại bỏ các sai sót do yếu tố con người. Một công nhân phân loại thủ công chỉ xử lý được từ 40 đến 80 kg xoài mỗi ngày, trong khi một hệ thống tự động có thể hoạt động liên tục với công suất lớn hơn nhiều. Hơn nữa, việc cân và phân loại bằng máy đảm bảo tính nhất quán cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường khó tính như Nhật Bản, Châu Âu, Úc. Tự động hóa không chỉ tăng năng suất mà còn cải thiện điều kiện làm việc, giải phóng người lao động khỏi các công việc nặng nhọc, có tác động tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần.

1.2. Tổng quan về dây chuyền phân loại xoài đạt chuẩn xuất khẩu

Một dây chuyền phân loại xoài hoàn chỉnh để xuất khẩu thường bao gồm nhiều công đoạn. Ban đầu, xoài được đưa lên băng tải cấp liệu, sau đó đi qua hệ thống xử lý hình ảnh để phân loại dựa trên hình dạng và khuyết tật. Tiếp theo, xoài được chuyển đến hệ thống cân định lượng xoài để xác định chính xác khối lượng. Dữ liệu về hình dạng và khối lượng sẽ được máy tính trung tâm xử lý để điều khiển hệ thống phân loại cuối cùng, đưa từng quả xoài vào đúng danh mục theo tiêu chuẩn GlobalGAP hoặc yêu cầu của nhà nhập khẩu. Hệ thống cân định lượng là trạm trung gian, có nhiệm vụ cung cấp dữ liệu trọng lượng chính xác để quá trình phân loại cuối cùng diễn ra hiệu quả. Thiết kế của nó phải đảm bảo tính tương thích về kích thước và tốc độ với các băng tải trước và sau nó.

II. Thách thức trong phân loại xoài thủ công và giải pháp tự động

Quy trình phân loại xoài thủ công đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, cản trở sự phát triển của ngành. Lao động thực hiện công việc cân và phân loại thường xuyên mắc lỗi do mệt mỏi và tính đơn điệu của công việc, dẫn đến việc phân loại sai kích cỡ, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị lô hàng. Việc phụ thuộc vào lao động thời vụ cũng gây ra sự không ổn định về nhân sự và chi phí. Trong khi đó, việc sử dụng cân truyền thống còn cho kết quả tệ hơn, chậm chạp và thiếu chính xác. Để đáp ứng các yêu cầu xuất khẩu ngày càng cao, một giải pháp tự động là không thể thiếu. Hệ thống cân định lượng xoài ra đời như một câu trả lời cho những thách thức này. Hệ thống được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong thời gian dài, cung cấp kết quả đo lường nhanh chóng và chính xác hơn nhiều so với con người. Bằng cách sử dụng cảm biến load cell có độ chính xác cao và thuật toán xử lý tín hiệu thông minh, hệ thống có thể xác định trọng lượng của từng quả xoài một cách nhất quán, đảm bảo mọi sản phẩm đều được phân loại đúng theo các mã kích thước A, B, C của tiêu chuẩn GlobalGAP. Giải pháp này không chỉ giải quyết bài toán kinh tế mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm một cách toàn diện.

2.1. Hạn chế của các phương pháp cân xoài truyền thống

Các phương pháp cân truyền thống, dù là phân loại bằng mắt thường hay dùng cân cơ học, đều tồn tại nhiều nhược điểm. Việc ước lượng bằng mắt hoàn toàn phụ thuộc vào kinh nghiệm và sự tập trung của người lao động, dẫn đến tỷ lệ sai sót cao. Cân cơ học tuy chính xác hơn nhưng lại làm gián đoạn dòng chảy của dây chuyền sản xuất, làm giảm năng suất tổng thể. Các hệ thống phân loại hiện có trên thị trường thường được thiết kế cho các loại trái cây hình cầu hoặc các loại hạt nhỏ, không phù hợp với hình dạng thuôn dài của quả xoài. Những hạn chế này là lý do thuyết phục để phát triển một hệ thống chuyên dụng cho việc cân xoài.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với một hệ thống cân định lượng hiệu quả

Một hệ thống cân định lượng xoài hiệu quả cần đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật. Về mặt cơ khí, hệ thống phải có kết cấu vững chắc để hạn chế rung động, đảm bảo kết quả đo chính xác. Cơ cấu di chuyển xoài phải nhẹ nhàng, tránh làm dập nát sản phẩm. Về mặt điều khiển, hệ thống phải được trang bị cảm biến load cell nhạy, bộ xử lý tín hiệu nhanh và thuật toán có khả năng chuyển đổi tín hiệu analog sang đơn vị gram một cách chính xác. Quan trọng nhất, hệ thống phải có khả năng đồng bộ hóa tốc độ với toàn bộ dây chuyền phân loại xoài, đảm bảo hoạt động liên tục và không gây tắc nghẽn.

III. Hướng dẫn thiết kế cơ khí cho hệ thống cân định lượng xoài

Quá trình thiết kế cơ khí là nền tảng tạo nên một hệ thống cân định lượng xoài hiệu quả và bền bỉ. Nguyên tắc cốt lõi là cải thiện khả năng vận hành dựa trên các nguyên lý máy cơ bản, đảm bảo chi phí thấp nhưng hiệu quả cao. Sau khi phân tích các loại thiết bị cân công nghiệp như cân chính xác (precision balance), mô-đun cân nén (compression weigh module) và load cell, nhóm nghiên cứu đã lựa chọn single-point load cell (load cell điểm đơn). Loại cảm biến này được chọn vì cấu trúc nhỏ gọn, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp khô và chi phí hợp lý. Dựa trên lựa chọn này, một mô hình tổng thể đã được phát triển với chuyển động quay là chủ đạo. Hệ thống được chia thành hai phần chính: bộ phận cố định và bộ phận chuyển động. Bộ phận cố định bao gồm các khay chứa xoài tại ba vị trí: vị trí nhận xoài từ băng tải cấp liệu, vị trí cân được lắp đặt cảm biến load cell, và vị trí có độ dốc để xoài lăn xuống băng tải phân loại. Bộ phận chuyển động là một khung chuyển động chính được thiết kế thông minh, có nhiệm vụ nâng và di chuyển xoài qua các vị trí một cách tuần tự, nhẹ nhàng và chính xác. Toàn bộ thiết kế cơ khí được tính toán cẩn thận để đảm bảo tính đồng bộ và an toàn cho người vận hành.

3.1. Phân tích kết cấu khung chuyển động chính của máy cân xoài

Khung chuyển động chính được thiết kế dựa trên cơ cấu chuyển động song song. Khung và các máng chứa được tạo thành từ các thanh tròn lồi đan xen vào nhau, giúp tối đa hóa kích thước máng và giảm thiểu không gian làm rơi xoài. Chuyển động song song này là sự kết hợp của hai chuyển động tròn từ hai cặp khớp xoay. Cặp khớp xoay thứ nhất có nhiệm vụ gắp xoài từ băng tải xử lý hình ảnh và đặt lên bệ cân. Cặp khớp xoay thứ hai sẽ nhấc xoài ra khỏi bệ cân và chuyển ra khỏi hệ thống. Sự kết hợp ổn định và đơn giản nhất là sử dụng một thanh ngang để đảm bảo hai khớp xoay có độ lệch pha bằng 0, giúp hệ thống vận hành mượt mà và tránh va chạm.

3.2. Nguyên lý hoạt động của cơ cấu gắp đặt thả xoài tự động

Nguyên lý hoạt động của hệ thống diễn ra theo một chu trình tuần tự. Đầu tiên, băng tải cấp liệu đưa xoài đến khay chứa đầu tiên. Động cơ điều khiển khung chuyển động chính quay, nâng quả xoài lên và di chuyển nhẹ nhàng đến vị trí của cảm biến load cell. Tại đây, quả xoài được đặt tĩnh để cân định lượng. Trong khi quả xoài đang được cân, một quả mới được đưa vào vị trí chờ. Sau khi cân xong, khung chuyển động tiếp tục quay, di chuyển quả xoài vừa cân đến khay trượt để xuống băng tải phân loại, đồng thời đưa quả xoài mới vào vị trí cân. Quá trình này lặp lại liên tục, đảm bảo dòng chảy sản phẩm không bị gián đoạn.

IV. Phương pháp chế tạo và tích hợp hệ thống truyền động hiệu quả

Việc chế tạo và tích hợp hệ thống truyền động là bước quan trọng để hiện thực hóa thiết kế. Để tiết kiệm chi phí và đảm bảo sự đồng bộ, giải pháp tối ưu là tận dụng động cơ 3 pha có sẵn từ băng tải xử lý hình ảnh. Sau khi kiểm tra công suất của động cơ hiện có (động cơ AC 3 pha 220V 50Hz, công suất 0.4kW) và tính toán tổng tải trọng của hệ thống (khoảng 20kg), có thể khẳng định động cơ này hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu vận hành. Hệ thống truyền động được lựa chọn là hệ thống truyền động bằng xích vì các ưu điểm như hiệu suất truyền động cao, không trượt, tỷ số truyền ổn định và khả năng chịu tải tốt ở tốc độ thấp. Việc tính toán chính xác tỷ số truyền là yếu tố then chốt để đồng bộ hóa chuyển động của hệ thống cân định lượng xoài với băng tải xử lý hình ảnh. Điều này giúp hạn chế tối đa các sai lệch gây tắc nghẽn hoặc bỏ sót việc cân trong quá trình vận hành liên tục. Toàn bộ khung hệ thống được chế tạo từ sắt hộp 40x40mm, đảm bảo khả năng chịu lực lớn và độ bền cao. Bệ cân được lắp đặt ở vị trí thấp và cách xa bộ truyền động để giảm thiểu rung lắc, đảm bảo kết quả đo khối lượng chính xác nhất.

4.1. Tối ưu hóa hệ thống truyền động bằng xích và động cơ 3 pha

Hệ thống truyền động bằng xích được thiết kế với 6 nhông có kích thước bằng nhau, liên kết với nhau để đảm bảo các khớp xoay chuyển động đồng tốc, duy trì vị trí nằm ngang của khung chuyển động chính. Trục chính đóng vai trò truyền động, đồng thời dẫn động hai cơ cấu chuyển động song song. Động cơ được gắn một nhông đôi (số răng 14 và 42) để đảm bảo tỷ số truyền chính xác giữa trục động cơ, trục băng tải (nhông 48 răng) và trục chính của hệ thống cân (nhông 48 răng). Thiết kế này đảm bảo sự đồng bộ hoàn hảo, giúp hệ thống vận hành trơn tru, không xảy ra va chạm hay kẹt.

4.2. Đồng bộ hóa máy cân với băng tải cấp liệu và phân loại

Việc đồng bộ hóa là cực kỳ quan trọng. Dựa trên thiết kế của băng tải xử lý hình ảnh (gồm 46 con lăn), khoảng cách tối thiểu giữa hai quả xoài liên tiếp là một khoảng trống. Tỷ số truyền của bộ truyền động ngoài được tính toán dựa trên khoảng cách này để hệ thống cân định lượng xoài hoạt động nhịp nhàng với băng tải. Cụ thể, khi một vòng quay của khung chuyển động chính hoàn thành việc cân một quả xoài, băng tải cũng di chuyển một khoảng cách tương ứng để đưa quả tiếp theo vào đúng vị trí. Sự đồng bộ này giúp tối ưu hóa năng suất và đảm bảo không có quả xoài nào bị bỏ sót trong quá trình phân loại tự động.

V. Ứng dụng thực tiễn và đánh giá kết quả hệ thống cân xoài

Hệ thống cân định lượng sau khi chế tạo đã được đưa vào vận hành thử nghiệm trong môi trường thực tế và đạt được những kết quả khả quan. Mục tiêu chính là thay thế hoàn toàn con người trong công đoạn cân xoài đã được thực hiện thành công. Hệ thống được thử nghiệm với hai loại xoài phổ biến của Đồng bằng sông Cửu Long là xoài Cát Chu (trọng lượng trung bình 350-450 gram) và xoài Hòa Lộc (trọng lượng trung bình 450-600 gram). Quá trình vận hành thực tế cho thấy cơ cấu cơ khí hoạt động ổn định, cơ cấu gắp-đặt-thả di chuyển xoài một cách nhẹ nhàng, không gây hư hại sản phẩm. Thuật toán lập trình trong PLC đã xử lý tín hiệu từ cảm biến load cell một cách hiệu quả, chuyển đổi dữ liệu analog thành khối lượng thực (đơn vị gram) và xuất ra mã kích thước tương ứng theo tiêu chuẩn GlobalGAP (Mã A: 200-350g, Mã B: 351-550g, Mã C: 551-800g). Các tín hiệu đầu ra này sẵn sàng được sử dụng cho các công đoạn phân loại tiếp theo trong dây chuyền phân loại xoài. Độ chính xác của hệ thống đáp ứng tốt các yêu cầu đề ra, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của thiết kế trong ứng dụng công nghiệp.

5.1. Quy trình vận hành cân thực tế xoài Cát Chu và Hòa Lộc

Trong quá trình thử nghiệm, xoài Cát Chuxoài Hòa Lộc được đưa lần lượt lên băng tải cấp liệu. Hệ thống hoạt động tự động, mỗi quả xoài được di chuyển đến bệ cân, dừng lại trong một khoảng thời gian ngắn để cảm biến load cell ghi nhận trọng lượng ổn định, sau đó được chuyển đi. Giao diện người dùng đồ họa (GUI) hiển thị khối lượng thực tế của từng quả và mã phân loại tương ứng. Thử nghiệm thực tế chứng minh hệ thống có thể xử lý liên tục các quả xoài có kích thước và trọng lượng khác nhau mà không cần sự can thiệp của con người, đồng thời cung cấp dữ liệu chính xác cho khâu phân loại.

5.2. Đánh giá độ chính xác và hiệu suất của hệ thống định lượng

Độ chính xác của hệ thống được đánh giá bằng cách so sánh kết quả đo của máy với kết quả từ một cân điện tử tiêu chuẩn có độ chính xác cao. Kết quả cho thấy sai số nằm trong giới hạn cho phép đối với ứng dụng phân loại nông sản. Hiệu suất của hệ thống được đo bằng số lượng quả xoài có thể cân trong một phút, đảm bảo đáp ứng tốc độ của toàn bộ dây chuyền. Việc sử dụng cơ cấu chuyển động song song và truyền động xích đồng bộ đã góp phần quan trọng vào sự ổn định và đáng tin cậy của hệ thống, giúp giảm thiểu rung động và các yếu tố gây nhiễu, từ đó nâng cao độ chính xác của phép đo.

VI. Tương lai của công nghệ phân loại xoài và hướng phát triển

Việc thiết kế và chế tạo thành công hệ thống cân định lượng xoài đã mở ra một hướng đi mới cho ngành công nghiệp chế biến nông sản tại Việt Nam. Mô hình này không chỉ giải quyết được các vấn đề cố hữu của phương pháp thủ công mà còn đặt nền móng cho việc phát triển các dây chuyền phân loại hoàn toàn tự động và thông minh hơn. Hệ thống đã chứng minh được tính hiệu quả, độ chính xác và khả thi về mặt kinh tế, giúp các doanh nghiệp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Trong tương lai, công nghệ phân loại xoài sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tích hợp sâu hơn các công nghệ 4.0. Sự kết hợp giữa xử lý hình ảnh, trí tuệ nhân tạo (AI) và các cảm biến tiên tiến sẽ cho phép không chỉ phân loại theo trọng lượng, hình dạng mà còn cả màu sắc, độ chín và các khuyết tật bên trong. Hệ thống cân định lượng xoài hiện tại là một bước đệm quan trọng, có thể dễ dàng nâng cấp và mở rộng để tích hợp các công nghệ mới này, hướng tới một nền nông nghiệp thông minh và bền vững.

6.1. Tổng kết ưu điểm của mô hình máy cân xoài tự động

Mô hình máy cân xoài tự động này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó giúp giảm đáng kể chi phí nhân công và tăng năng suất lao động. Thứ hai, độ chính xác và tính nhất quán cao trong việc phân loại giúp nâng cao giá trị thương phẩm của xoài. Thứ ba, thiết kế tận dụng động cơ có sẵn và sử dụng các vật liệu phổ biến giúp giảm chi phí chế tạo, phù hợp với điều kiện của nhiều doanh nghiệp. Cuối cùng, cấu trúc đơn giản, dễ vận hành và bảo trì giúp hệ thống có vòng đời sử dụng lâu dài và hoạt động ổn định.

6.2. Tiềm năng cải tiến và mở rộng hệ thống trong tương lai

Hệ thống hiện tại có nhiều tiềm năng để cải tiến. Trong tương lai, có thể nâng cấp cảm biến load cell với độ phân giải cao hơn để tăng độ chính xác. Thuật toán điều khiển có thể được tối ưu hóa bằng các bộ lọc thông minh để loại bỏ nhiễu từ rung động một cách hiệu quả hơn. Hướng phát triển xa hơn là tích hợp hệ thống cân này vào một dây chuyền phân loại xoài thông minh, có khả năng tự học và điều chỉnh dựa trên dữ liệu thu thập được, không chỉ phân loại mà còn dự báo chất lượng và tối ưu hóa toàn bộ quy trình sau thu hoạch.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION GRADUATION PROJECT MACHATRONICS ENGINEERING TECHNOLOGY RESEARCH, DESIGN, AND MANUFACTURE OF A QUANTITATIVE WEIGHING SYSTEM FOR THE MANGO SORTING LINE LECTURER: ASSOC. NGUYEN TRUONG THINH STUDENT: NGUYEN PHI HUNG NGUYEN TRUNG THANH SKL010350 Ho Chi Minh City, February 2023 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY OF MECHANICAL ENGINEERING DEPARTMENT OF MECHATRONICS ENGINEERING TECHNOLOGY BACHELOR THESIS RESEARCH, DESIGN, AND MANUFACTURE OF A QUANTITATIVE WEIGHING SYSTEM FOR THE MANGO SORTING LINE INSTRUCTOR: ASSOC. NGUYEN TRUONG THINH STUDENT’S NAME: NGUYEN PHI HUNG STUDENT’S ID NUMBER: 18146312 STUDENT’S NAME: NGUYEN TRUNG THANH STUDENT’S ID NUMBER: 19146391 Ho Chi Minh City, February 2023 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION FACULTY OF MECHANICAL ENGINEERING DEPARTMENT OF MECHATRONICS ENGINEERING TECHNOLOGY BACHELOR THESIS RESEARCH, DESIGN, AND MANUFACTURE OF A QUANTITATIVE WEIGHING SYSTEM FOR THE MANGO SORTING LINE INSTRUCTOR: ASSOC. NGUYEN TRUONG THINH STUDENT’S NAME: NGUYEN PHI HUNG STUDENT’S ID NUMBER: 18146312 STUDENT’S NAME: NGUYEN TRUNG THANH STUDENT’S ID NUMBER: 19146391 Ho Chi Minh City, February 2023 ACKNOWLEDGEMENT We would like to thank the lecturers of Ho Chi Minh City University of Technology and Education in general and the Department of Mechanical Engineering Electronics in particular, for imparting extremely valuable knowledge and experience, as well as dedicated help and guidance throughout the subjects, allowing us to have a solid foundation to apply to our work in the future, putting theory into practice.

We would like to express our deep gratitude to Mr. Nguyen Truong Thinh, who enthusiastically guided and guided us during the project implementation. Thank you, Mr. Thinh, for always giving sincere comments and dedicated instructions so that we could complete our thesis in the best way.

Although we tried very hard in the process of implementing the project, because of limited experience and time, we could not avoid mistakes. I look forward to more guidance from you. I wish the lecturers good health so that they can continue to be enthusiastic and full of energy as they educate us on how to be competent and ethical engineers. Finally, we would like to thank our family and friends for their help and support while studying and completing this graduation project.

Thank you so much! i TÓM TẮT Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, xoài là một trong những loại trái cây phổ biến và được trồng nhiều nơi trên khắp Việt Nam. Toàn vùng đồng bằng sông Cửu Long có hơn 47.000 ha xoài các loại, năng suất bình quân đạt từ 11-13 tấn/ha, sản lượng khoảng 567.789 ha xoài được trồng theo tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP phục vụ xuất khẩu. Chúng ta có thể thấy, tiềm năng để Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu xoài còn rất lớn, bởi kim ngạch xuất khẩu loại trái cây này của Việt Nam chỉ chiếm 1.51% tổng kim ngạch xuất khẩu xoài của thế giới. Tuy nhiên, trong công việc phân loại xoài theo các tiêu chuẩn xuất khẩu còn gặp nhiều khó khăn.

Một trong những khó khăn đó chính là công việc cân xoài. Do đó, nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu, thiết kế và chế tạo một hệ thống cân định lượng trong dây chuyền phân loại xoài. Mục tiêu chính của hệ thống cân định lượng là hoàn toàn thay thế con người làm công việc cân xoài. Trong khi người nhân công phải làm việc nhàm chán, lặp đi lặp lại hằng ngày nhưng không đạt được những kết quả mong muốn thì hệ thống cân định lượng sẽ giúp chúng ta thực hiện công việc đó một cách hiệu quả nhất.

Hệ thống này là một phần của dây chuyền phân loại xoài nên nó có các thông số kích thước phù hợp với băng tải cấp liệu và băng tải phân loại để chúng có thể ghép nối với nhau một cách dễ dàng. Hệ thống gồm bộ phận cố định và bộ phận chuyển động. Khi hoạt động, động cơ điện 3 pha sẽ truyền động cho bộ phận chuyển động xoay để di chuyển xoài đến vị trí cảm biết load cell, nơi mà xoài được cân định lượng, và chuyển xoài đến các vị trí tiếp theo. Chúng tôi đã lập trình thuật toán để đo lường khối lượng xoài chính xác.

Quá trình đo lường gồm các bước: Ghi nhận tín hiệu tương tự từ cảm biến load cell, chuyển đổi dữ liệu sang khối lượng thực (đơn vị: gram) và xuất khối lượng xoài cùng với mã kích thước theo tiêu chuẩn VietGap và GlobalGap. Những tín hiệu đầu ra này sẽ được dùng để phân loại xoài trong các công đoạn tiếp theo của dây chuyền phân loại xoài. Hệ thống đã được thực hiện cân định lượng trong ngoài thực tế và đạt được những kết quả khả quan. ii ABSTRACT According to the Ministry of Agriculture and Rural Development, mango is one of the most popular and widely grown fruits throughout Vietnam.

The whole Mekong Delta has more than 47,000 hectares of mangoes of all kinds. The average yield is 11–13 tons per hectare, and the productivity is about 567,732 tons per hectare. Of these, 1,789 hectares of mangoes are grown according to VietGAP and GlobalGAP standards for export. We can see that the potential for Vietnam to expand the mango export market is still very large because the export turnover of this fruit in Vietnam only accounts for 1.51% of the total mango export turnover in the world.

However, in the work of classifying mangoes according to export standards, there are still many difficulties. One of those difficulties is the work of weighing mangoes. Therefore, the research team has researched, designed, and manufactured a quantitative weighing system for the mango sorting line. The main goal of the weighing system is to completely replace the humans doing the work of weighing mangoes.

While workers have to do boring and repetitive work every day but do not achieve the desired results, the weighing system will help us do that job most effectively. The system is part of the mango sorting line, so it has the right dimensions for the feeder and the sorter so they can be coupled together easily. The system consists of fixed parts and moving parts. When operating, the 3-phase electric motor drives the rotary actuator to move the mango to the load cell sensing position, where the mango is weighed and then moves the mango to the next position.

We programmed the algorithm to measure the mango mass accurately. The measurement process consists of three steps: recording the analog signal from the load cell sensor, converting the data to the actual weight (unit: grams), and exporting the mango weight along with the size code according to VietGap and GlobalGap standards. These output signals will be used to classify mangoes in the next stages of the mango sorting chain. The system has been implemented quantitatively in real life and has achieved positive results.

iii CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT. iv LIST OF TABLES.vii LIST OF FIGURES. viii LIST OF ABBREVIATIONS. Reasons for choosing the research.

Aims of the research. 7 CHAPTER 2: FOUNDATIONAL THEORIES. Characteristics of Hoa Loc mango and Cat Chu mango. The Global GAP standard.

Theory of mass and mass scales. Theory of quantitative weighing. Applying the quantitative method to the topic. 14 CHAPTER 3: ANALYSIS AND DESIGN OF MECHANICAL SYSTEM.

Requirements for a model of the system. Mechanical design options. Compression weigh module. High precision load cell.

Single point load cell. Analysis of the configuration of the system. Main motion frame. Engine use plan.

36 CHAPTER 4: ELECTRICAL-CONTROL SYSTEM. Structure of the electrical-control system. Electro-mechanical drive systems. Three phase induction motor.

Variable frequency drive. Speed control of three phase induction motor using variable frequency drive control system. 59 CHAPTER 5: EXPERIMENTAL AND RESULTS ASSESSMENT. Setup of the experimental system.

Evaluation of results. 66 CHAPTER 6: CONCLUSION AND FUTURE WORK. 68 APPENDIX A: Measured weight result (Hoa Loc mango). 70 APPENDIX B: Measured weight result (Cat Chu mango).

73 vi LIST OF TABLES Table 2.1: The weight standards of mango.1: Specifications of three phase motor (60 Hz).2: Specifications of three phase motor (50 Hz).2: Input / output address of systems.1: Hardware parameters of the system. 61 vii LIST OF FIGURES Figure 1.1: The chart of Vietnam's mango export market in 2020 [1].2: The quantitative packing machine [2].3: The quantitative combination small fruit weight machine [3].4: The Fruit Sorting and Packing Line [4].5: The Quantitative Weighing System [5].6: The labours are categorising mangoes manually.1: The general model of the system - stage 1.2: The general model of the system - stage 2.3: The general model of the system - stage 3.4: The general model of the system - stage 4.5: The general model of the system - stage 5.6: The general model of the system - stage 6.7: The general model of the system - stage 7.8: The general model of the system - stage 8.9: The general model of the system - stage 9.10: The general model of the system - stage 10.11: The general model of the system - stage 11.12: Main motion frame.13: The parallel movement.14: Design image of mango slide, mango weighing, and mango catch.15: Mechanical design of image processing conveyor.17: Force acting on the chain.18: Transmitter of two parallel structures.19: The sprocket of the image processing conveyor.20: Parameters of sprockets.21: Three phase motor.22: Model of the quantitative weighing system.1: The general system architecture.2: CPU 1214C wiring diagrams [11].3: Wiring terminals of an amplifier [13].4: Connection of weighing load cell sensor with PLC.5: An example of NORM instruction.6: An example of SCALE instruction.7: Schematic diagram of inverter standard wiring [16].8: Schematic diagram of main circuit wiring [16].9: Schematic diagram of control board layout [16].10: Three-Phase AC to DC Rectifiers [17].11: Working Principle of Opto-coupler.13: Equivalent Circuit Diagram with VFD system [17].14: Electrical-control system.15: Flowchart of processing analog input.16: Flowchart of calculating actual weight of mango - 1.17: Flowchart of calculating actual weight of mango - 2.18: Graphical user interface.1: Overview of the quantitative weighing system.2: Experiment in the workshop.3: Chart of the measured weight result – Hoa Loc mango.4: Chart of the measured weight result – Cat Chu mango.5: Chart of the measured weight result – one mango. 65 ix LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviations Meaning PLC Programmable Logic Controller VFD Variable Frequency Drive RPM Revolutions Per Minute DC Direct Current AC Alternating Current x CHAPTER 1: OVERVIEW 1. Introduction Mango is a popular tropical fruit tree grown in Vietnam.

According to data from the Ministry of Agriculture and Rural Development [1], Vietnam is the 13th largest mango producer in the world, exporting of about 893,200 tons (in 2020). Mango is the most popular fruits which are grown in the Mekong Delta, accounting for about 48% of the total mango area of the country. In 2020, the productivity is 567,732 tons. In 2020, Vietnam has exported mangoes to 40 countries, including the main countries: China, Korea, Australia, Japan, Europe and New Zealand.

Of all these countries, the largest export market is China with 151.8 million USD, accounting for 83.95% of Vietnam's total export turnover. The second market is the Russian, which reached 8.4 million USD, accounting for 4.1: The chart of Vietnam's mango export market in 2020 [1] 1 Thanks to the efforts of farmers, these countries can achieve good results. They not only work diligently but also apply cultivation techniques - handling off-season flowering mangoes. Thanks to that, farmers can harvest mangoes all year round.

However, with a large number of harvested mangoes, manual weighing has many obstacles. It is estimated that every year, farmers have to spend about 100 billion VND for weighing and classifying mangoes (one worker sorts from 40 to 80 kilogram mangoes per day, equivalent to about 100,000 VND per day) with a quantity of about 100 billion VND per day and large employees (over 3000 employees per year).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ