Luận văn: Ứng dụng GIS xây dựng hệ thống thông tin đất đai

Luận văn thạc sĩ: Ứng dụng GIS xây dựng hệ thống thông tin đất đai. Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý và khai thác dữ liệu đất đai hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. Chương 1 – GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Khái niệm về hệ thống thông tin đất đai

1.2. Mục đích của hệ thống thông tin đất đai

1.3. Hiện trạng triển khai phần mềm quản lý đất đai

1.4. Các nghiệp vụ quản lý đất đai

1.5. Tổ chức bộ máy quản lý đất đai

1.6. Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất cấp tỉnh

1.7. Sở Tài nguyên và Môi trường

1.8. Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất cấp huyện

1.9. Phòng Tài nguyên và Môi trường

1.10. Ủy ban nhân dân cấp xã

2. Chương 2 – CÔNG NGHỆ GIS

2.1. Tổng quan về công nghệ GIS

2.2. Khái niệm GIS

2.3. Đặc điểm của GIS

2.4. Nền tảng của GIS

2.5. Kiến trúc nền tảng công nghệ GIS

2.6. Kiến trúc hệ thống

2.7. Tính chất hệ thống

2.8. Các nhiệm vụ của GIS

2.9. Dữ liệu cho GIS

2.10. Hệ thống GeoServer

2.11. Tổng quan về GeoServer

2.12. Kiến trúc hệ thống GeoServer

2.13. Dịch vụ Web Map Services (WMS)

3. Chương 3 – THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Thiết kế tổng thể hệ thống

3.2. Mô hình kiến trúc hệ thống

3.3. Mô hình chức năng nghiệp vụ

3.4. Thiết kế cơ sở dữ liệu

3.5. Tổng quan nội dung chuẩn dữ liệu địa chính

3.6. Nghiên cứu, thiết kế mô hình dữ liệu đất đai

3.7. Khung ứng dụng đất đai

3.8. Phát triển khung ứng dụng WebLIS

3.9. Thư viện lập trình JavaScripts

3.10. Phát triển dịch vụ đất đai

3.11. Phát triển các phân hệ phần mềm quản lý đất đai

3.12. Phân hệ quản trị hệ thống

3.13. Phân hệ quản lý đăng ký cấp giấy chứng nhận

3.14. Phân hệ quản lý đăng ký biến động

3.15. Phân hệ cung cấp thông tin đất đai

3.16. Mô hình triển khai phần mềm quản lý đất đai dạng SaaS

3.17. Nâng cấp phần mềm quản lý đất đai để triển khai theo mô hình SaaS

3.18. Giới thiệu một số giao diện của hệ thống

4. Chương 4 – KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. GIS và Xây Dựng Hệ Thống Thông Tin Đất Đai Tổng Quan

Hệ thống thông tin đất đai (Land Information System - LIS) đóng vai trò then chốt trong quản lý và sử dụng đất đai hiệu quả. Đây là hệ thống cung cấp thông tin chi tiết về đất đai, làm cơ sở cho việc ra quyết định trong đầu tư, phát triển, quản lý và sử dụng đất. LIS được xây dựng dựa trên các giải pháp khoa học và công nghệ tiên tiến, đáp ứng nhu cầu quản lý nhà nước về đất đai. Một hệ thống LIS hoàn chỉnh bao gồm bốn thành phần chính: nhân sự, cơ sở hạ tầng, cơ sở dữ liệu và phần mềm vận hành. Mục đích chính của LIS là biến đổi dữ liệu đầu vào về đất đai thành thông tin đầu ra, phục vụ công tác quản lý nhà nước. Hệ thống này cung cấp thông tin cho nhà quản lý, cơ quan nhà nước và người sử dụng đất để quản lý và khai thác đất đai một cách hiệu quả nhất. LIS là một công cụ đa mục tiêu, hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước về đất đai, phục vụ trao đổi thông tin giữa ngành tài nguyên và môi trường với các ngành khác trong hệ thống nhà nước, kết nối với các hệ thống thông tin khác để phục vụ toàn diện công tác quản lý nhà nước. Công nghệ GIS đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và vận hành LIS, giúp quản lý, phân tích và hiển thị thông tin không gian địa lý một cách hiệu quả.

Hiện nay, việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai tập trung của một tỉnh/thành phố là một vấn đề cấp bách của Sở Tài nguyên và Môi trường. Luận văn của Trần Văn Hữu (2015) đề cập đến việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai dựa trên nền tảng GIS cho một tỉnh/thành phố, hệ thống có nhiệm vụ theo dõi, cập nhật dữ liệu, cung cấp các thống kê báo cáo để quản lý có cái nhìn tổng quan và rõ ràng hơn về quản lý đất đai của một tỉnh.

1.1. Lợi ích của Hệ Thống Thông Tin Đất Đai LIS hiệu quả

Một LIS hiệu quả đem lại nhiều lợi ích quan trọng. Nó cung cấp thông tin chính xác và kịp thời, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt. LIS hỗ trợ việc quản lý và khai thác tài nguyên đất đai một cách bền vững, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường chuyển quyền sử dụng đất và thị trường bất động sản phát triển. Hệ thống này cũng phục vụ cho các ngành kinh tế quốc dân như nông nghiệp, giao thông, xây dựng, và quy hoạch đô thị, thông qua các thông tin về hiện trạng sử dụng đất, quy hoạch, và giá trị đất đai. Một LIS mạnh mẽ có khả năng lưu trữ, quản lý, phân tích, xử lý, phân phối và cung cấp thông tin đất đai, phục vụ cho an ninh quốc phòng, phòng cháy chữa cháy, và phòng chống tội phạm.

1.2. Các thành phần chính của Hệ Thống Thông Tin Đất Đai

LIS bao gồm bốn thành phần chính: Con người (nhân sự vận hành hệ thống), Cơ sở hạ tầng (máy móc, thiết bị, mạng lưới), Cơ sở dữ liệu (dữ liệu không gian và thuộc tính về đất đai) và Phần mềm (ứng dụng để quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu). Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần này đảm bảo LIS hoạt động hiệu quả và cung cấp thông tin chính xác cho người dùng. Theo luận văn của Trần Văn Hữu, việc thiết kế hệ thống thông tin đất đai cần tập trung vào thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu, phát triển ứng dụng, sao cho việc triển khai, sử dụng hệ thống được dễ dàng thuận tiện mà vẫn đảm bảo được các tính năng, hiệu quả của hệ thống.

II. Thách Thức Xây Dựng Hệ Thống Thông Tin Đất Đai Phân Tích

Việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức. Hiện trạng triển khai phần mềm quản lý đất đai (QLĐĐ) tại Việt Nam còn tồn tại một số hạn chế. Các giải pháp phần mềm hiện có thường phức tạp trong triển khai, đòi hỏi cấu hình máy tính cao. Việc cập nhật và nâng cấp phần mềm cũng gặp khó khăn do phải thực hiện trên nhiều máy trạm. Chi phí đầu tư ban đầu lớn do sử dụng phần mềm GIS thương mại của nước ngoài. Hơn nữa, các phần mềm này thường được phát triển theo hướng đóng, chủ yếu đáp ứng nhu cầu quản lý cơ sở dữ liệu (CSDL) địa chính và đăng ký đất đai tại Văn phòng ĐKQSDĐ, thiếu cơ chế mở rộng ứng dụng và tích hợp thông tin đất đai vào các hệ thống khác. Các phần mềm QLĐĐ hiện nay chưa tận dụng hết tiềm năng của công nghệ GIS để hỗ trợ ra quyết định và phân tích không gian, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và sử dụng đất đai. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính chính xác và cập nhật của dữ liệu đất đai, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý và người sử dụng đất. Việc chuyển đổi số ngành tài nguyên và môi trường, đặc biệt là trong lĩnh vực đất đai, đòi hỏi nguồn lực lớn về tài chính, nhân lực và công nghệ.

2.1. Khó khăn trong cập nhật và đồng bộ dữ liệu đất đai

Việc thu thập, cập nhật và đồng bộ dữ liệu đất đai là một quá trình phức tạp và tốn kém. Dữ liệu đất đai thường phân tán ở nhiều nguồn khác nhau, với định dạng và tiêu chuẩn khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc tích hợp và chia sẻ thông tin. Việc cập nhật dữ liệu thường xuyên cũng đòi hỏi nguồn lực lớn về nhân lực và tài chính. Để giải quyết vấn đề này, cần xây dựng một hệ thống quản lý dữ liệu tập trung, với các tiêu chuẩn và quy trình rõ ràng. Việc sử dụng các công nghệ tiên tiến như viễn thám, GPSdrone có thể giúp thu thập dữ liệu nhanh chóng và chính xác hơn.

2.2. Rào cản về chi phí và công nghệ trong triển khai GIS

Việc triển khai GIS đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn về phần mềm, phần cứng và đào tạo nhân lực. Các phần mềm GIS thương mại thường có giá thành cao, gây khó khăn cho các địa phương có nguồn lực hạn chế. Việc sử dụng các phần mềm GIS mã nguồn mở như QGIS có thể giúp giảm chi phí, nhưng đòi hỏi nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Hơn nữa, việc tích hợp GIS với các hệ thống thông tin khác cũng đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm chuyên sâu về công nghệ thông tin.

III. Ứng Dụng Công Nghệ GIS trong Quản Lý Đất Đai Giải Pháp

Ứng dụng công nghệ GIS (Geographic Information System) mang lại nhiều giải pháp hiệu quả cho quản lý đất đai. GIS cho phép xây dựng cơ sở dữ liệu không gian toàn diện về đất đai, tích hợp thông tin địa lý với thông tin thuộc tính, giúp quản lý và truy xuất dữ liệu một cách hiệu quả. GIS cung cấp các công cụ phân tích không gian mạnh mẽ, cho phép phân tích hiện trạng sử dụng đất, quy hoạch sử dụng đất, và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị đất đai. Việc sử dụng bản đồ số và các công cụ trực quan hóa giúp người dùng dễ dàng hiểu và sử dụng thông tin đất đai. GIS cũng hỗ trợ việc ra quyết định trong quy hoạch sử dụng đất, cấp phép xây dựng, và giải quyết tranh chấp đất đai. Theo Trần Văn Hữu (2015), GIS có thể được sử dụng để xây dựng các phân hệ phần mềm quản lý đất đai, bao gồm phân hệ quản trị hệ thống, phân hệ quản lý đăng ký cấp giấy chứng nhận, phân hệ quản lý đăng ký biến động, và phân hệ cung cấp thông tin đất đai.

3.1. Xây dựng Cơ Sở Dữ Liệu Không Gian cho quản lý đất đai

Xây dựng cơ sở dữ liệu không gian là nền tảng của ứng dụng GIS trong quản lý đất đai. CSDL này bao gồm thông tin về vị trí, hình dạng, diện tích, và các thuộc tính khác của các thửa đất, cũng như thông tin về quy hoạch sử dụng đất, hạ tầng kỹ thuật, và các yếu tố môi trường. Việc sử dụng các chuẩn dữ liệu địa chính giúp đảm bảo tính thống nhất và tương thích của dữ liệu. CSDL không gian cho phép người dùng truy xuất thông tin đất đai một cách nhanh chóng và chính xác, phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau, từ quản lý thuế đất đến quy hoạch phát triển đô thị.

3.2. Phân tích không gian và hỗ trợ ra quyết định với GIS

GIS cung cấp các công cụ phân tích không gian mạnh mẽ, cho phép phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau liên quan đến đất đai. Ví dụ, có thể sử dụng GIS để xác định các khu vực có nguy cơ ngập lụt, đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến sử dụng đất, hoặc phân tích khả năng tiếp cận giao thông của các khu dân cư. Các kết quả phân tích này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong quy hoạch sử dụng đất, đầu tư xây dựng, và bảo vệ môi trường.

IV. Phần mềm GIS cho Hệ Thống Thông Tin Đất Đai Đánh Giá

Có nhiều phần mềm GIS khác nhau có thể được sử dụng để xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS). Các phần mềm GIS thương mại như ArcGIS của Esri cung cấp nhiều tính năng và công cụ mạnh mẽ, nhưng có giá thành cao. Các phần mềm GIS mã nguồn mở như QGIS cung cấp các tính năng tương tự với chi phí thấp hơn, nhưng đòi hỏi kiến thức chuyên môn cao hơn. GeoServer là một phần mềm máy chủ mã nguồn mở, cho phép chia sẻ và chỉnh sửa dữ liệu không gian địa lý, cung cấp các dịch vụ bản đồ (Web Map Service - WMS) và dịch vụ đối tượng không gian (Web Feature Service - WFS) theo chuẩn của Tổ chức Thông tin Không gian Mở (OGC). Theo Trần Văn Hữu (2015), việc lựa chọn phần mềm GIS phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm ngân sách, yêu cầu về tính năng, và trình độ chuyên môn của người dùng.

4.1. So sánh ArcGIS và QGIS trong ứng dụng quản lý đất đai

ArcGIS là phần mềm GIS thương mại hàng đầu, cung cấp nhiều tính năng và công cụ mạnh mẽ, giao diện thân thiện, và hỗ trợ kỹ thuật tốt. Tuy nhiên, ArcGIS có giá thành cao, đặc biệt là đối với các module chuyên dụng. QGIS là phần mềm GIS mã nguồn mở, cung cấp các tính năng tương tự với ArcGIS, nhưng miễn phí. QGIS có cộng đồng người dùng lớn, nhiều tài liệu hướng dẫn, và khả năng tùy biến cao. Tuy nhiên, QGIS đòi hỏi kiến thức chuyên môn cao hơn và có thể không có hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.

4.2. Ưu điểm của GeoServer trong chia sẻ dữ liệu không gian

GeoServer là một phần mềm máy chủ mã nguồn mở, cho phép chia sẻ dữ liệu không gian địa lý trên web. GeoServer hỗ trợ nhiều định dạng dữ liệu, các chuẩn OGC (WMS, WFS, WCS), và tích hợp dễ dàng với các phần mềm GIS khác. GeoServer cho phép người dùng xem, chỉnh sửa, và tải dữ liệu không gian địa lý từ xa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác và chia sẻ thông tin.

V. Ứng Dụng GIS trong Đô Thị Thông Minh và Chính Phủ Điện Tử

GIS đóng vai trò quan trọng trong xây dựng đô thị thông minh và chính phủ điện tử. Trong đô thị thông minh, GIS được sử dụng để quản lý hạ tầng kỹ thuật, quy hoạch đô thị, giao thông, và các dịch vụ công cộng khác. GIS giúp các nhà quản lý đô thị đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, tối ưu hóa nguồn lực, và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Trong chính phủ điện tử, GIS được sử dụng để cung cấp thông tin đất đai công khai, hỗ trợ các thủ tục hành chính trực tuyến, và tăng cường tính minh bạch trong quản lý đất đai. Việc tích hợp GIS với các hệ thống thông tin khác giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của chính phủ và cải thiện mối quan hệ giữa chính phủ và người dân.

5.1. Quản lý hạ tầng đô thị và quy hoạch sử dụng đất thông minh

GIS cho phép quản lý hạ tầng đô thị một cách hiệu quả bằng cách tích hợp thông tin về vị trí, thuộc tính, và trạng thái của các công trình hạ tầng. GIS giúp các nhà quản lý đô thị theo dõi tình trạng hoạt động của hạ tầng, lên kế hoạch bảo trì và nâng cấp, và ứng phó với các sự cố khẩn cấp. GIS cũng hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất thông minh bằng cách phân tích các yếu tố như dân số, giao thông, môi trường, và kinh tế để đưa ra các quyết định tối ưu.

5.2. Cung cấp thông tin đất đai công khai và dịch vụ công trực tuyến

GIS cho phép cung cấp thông tin đất đai công khai trên web, giúp người dân dễ dàng tiếp cận thông tin về quy hoạch, giá đất, và các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai. GIS cũng hỗ trợ các dịch vụ công trực tuyến như đăng ký đất đai, cấp phép xây dựng, và giải quyết tranh chấp đất đai, giúp giảm thời gian và chi phí cho người dân.

VI. Tương Lai của GIS trong Hệ Thống Thông Tin Đất Đai Triển vọng

Tương lai của GIS trong hệ thống thông tin đất đai hứa hẹn nhiều triển vọng. Sự phát triển của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning), và Internet of Things (IoT) sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho ứng dụng GIS trong quản lý đất đai. AI và Machine Learning có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình phân tích dữ liệu, dự đoán biến động đất đai, và phát hiện các hành vi gian lận. IoT có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu thời gian thực về môi trường, giao thông, và hạ tầng kỹ thuật, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn. Theo Trần Văn Hữu (2015), việc phát triển các ứng dụng GIS trên di động (Mobile GIS) sẽ giúp người dùng truy cập thông tin đất đai mọi lúc mọi nơi.

6.1. Tích hợp AI và Machine Learning để phân tích dữ liệu đất đai

AI và Machine Learning có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu đất đai một cách tự động và hiệu quả. Các thuật toán học máy có thể được huấn luyện để dự đoán biến động đất đai, phát hiện các khu vực có nguy cơ ô nhiễm, hoặc đánh giá tác động của các chính sách phát triển. AI cũng có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình quản lý đất đai, như kiểm tra quy hoạch, cấp phép xây dựng, và giải quyết tranh chấp.

6.2. Phát triển ứng dụng Mobile GIS cho người dùng di động

Ứng dụng Mobile GIS cho phép người dùng truy cập thông tin đất đai trên điện thoại di động hoặc máy tính bảng. Mobile GIS giúp người dùng xem bản đồ, tìm kiếm thông tin thửa đất, và báo cáo các vi phạm về sử dụng đất. Mobile GIS tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tham gia vào quá trình quản lý đất đai và giám sát việc thực thi pháp luật.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay việc quản trị cơ sở dữ liệu đất đai tập trung của một tỉnh/thành phố là một vấn đề hết sức cấp bách của sở Tài nguyên môi trường. Các cơ quan quản lý đất đai (Bộ Tài nguyên Môi trường, Sở Tài nguyên Môi trường, Phòng Tài nguyên Môi trường, Văn phòng ĐKQSDĐ,.) có nhiệm vụ quản lý (cập nhật thay đổi biến động) đất đai của từng tỉnh. Cụ thể, cấp huyện có nhiệm vụ kê khai ĐKQSDĐ của huyện mình cập nhật vào CSDL tập trung của tỉnh, cấp tỉnh dựa vào dữ liệu để tổng hợp, báo cáo, phân tích để đưa ra những hoạch định sử dụng đất đai. Luận văn đề cập đến việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai dựa trên nền tảng GIS cho một tỉnh/thành phố, hệ thống có nhiệm vụ theo dõi cập nhật dữ liệu (kê khai đăng ký ban đầu, đăng ký biến động), cung cấp các thống kê báo cáo để quản lý có cái nhìn tổng quan, rõ ràng hơn về quản lý đất đai của một tỉnh.

Nội dung luận văn được chia làm 04 chương: Chƣơng 1: Giới thiệu chung. Chương này giới thiệu tổng quan về một hệ thống thông tin đất đai, tầm quan trọng của hệ thống thông tin đất đai của một tỉnh, giới thiệu các nghiệp vụ quản lý đất đai của các cơ quan quản lý đất đai của một tỉnh (chức năng nhiệm vụ của Sở Tài nguyên Môi trường, Phòng Tài nguyên Môi trường). Chƣơng 2: Công nghệ GIS. Chương này giới thiệu cơ bản về công nghệ GIS, các thành phần cơ phản cấu thành nên một hệ thống GIS, đặc điểm của một hệ thống GIS.

Tác giả giới thiệu hệ thống GeoServer - một phần mềm máy chủ mã nguồn mở được viết bằng Java cho phép người sử dụng chia sẻ và chỉnh sửa dữ liệu không gian địa lý. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 3: Thiết kế hệ thống. Thiết kế hệ thống là chương quan trọng nhất của luận văn, chương này tập trung vào việc thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu, phát triển ứng dụng, thiết kế ứng dụng sao cho việc triển khai, sử dụng hệ thống được dễ dàng thuận tiện mà vẫn đảm bảo được các tính năng, hiệu quả của hệ thống. Chƣơng 4: Kết quả đạt được và hướng phát triển.

Đây là chương tác giả tổng hợp lại kết quả mà luận văn đã đạt được, và đưa ra một số hướng phát triển tiếp theo để hệ thống hoàn thiện hơn. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 – GIỚI THIỆU CHUNG 1. Khái niệm về hệ thống thông tin đất đai. Hệ thống thông tin đất đai (Land Information System - LIS) là hệ thống thông tin cung cấp các thông tin về đất đai.

Nó là cơ sở cho việc ra quyết định liên quan đến việc đầu tư, phát triển, quản lý và sử dụng đất đai. Hệ thống hệ thống thông tin đất đai là công cụ hiện đại được xây dựng dựa trên những giải pháp khoa học - công nghệ tiên tiến, nhằm trợ giúp và đáp ứng những nhu cầu cấp thiết cho công tác quản lý nhà nước các cấp về đất đai. Nó có tính đa mục đích, phục vụ các nhu cầu khai thác sử dụng khác nhau về thông tin đất đai của Chính phủ, các bộ, ngành liên quan và cộng đồng xã hội. Như vậy hệ thống thông tin đất đai được cấu thành bởi bốn thành phần: - Nhân sự (con người vận hành hệ thống).

- Cơ sở hạ tầng. - Cơ sở dữ liệu. - Phần mềm vận hành hệ thống. Cơ sở hạ tầng Con người LIS Cơ sở dữ liệu Phần mềm Hình 1.1 – Các thành phần của hệ thống thông tin đất đai.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mục đích của hệ thống thông tin đất đai. - Mục đích của hệ thống thông tin đất là quá trình biến đổi các dữ liệu đầu vào về đất đai trở thành các thông tin đầu ra nhằm phục vụ cho công tác quản lý nhà nước về đất đai. - Hệ thống thông tin đất cung cấp các thông tin đất đai nhằm giúp cho các nhà quản lý, các cơ quan nhà nước, các cá nhân sử dụng đất: quản lý, khai thác, một cách hiệu quả nhất đối với đất đai.

Như vậy hệ thống thông tin đất đai là hệ thống hỗ trợ và là công cụ đa mục tiêu trợ giúp hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước về đất đai. - Hệ thống thông tin đất phục vụ cho việc trao đổi thông tin giữa ngành tài nguyên và môi trường với các ngành khác và các lĩnh vực khác nhau trong hệ thống nhà nước. Hệ thống thông tin đất đai có khả năng kết nối với các hệ thống thông tin khác để phục vụ một cách toàn diện về công tác quản lý nhà nước về đất đai và sự phát triển của các ngành kinh tế quốc dân. Hệ thống thông tin đất đai phục vụ cho các ngành kinh tế quốc dân như: ngành nông nghiệp, giao thông, xây dựng, quy hoạch đô thị.

Thông qua các thông tin về hiện trạng sử dụng đất đai, các thông tin về quy hoạch, kế hoach sử dụng đất đai, các thông tin về giá trị đất đai. - Hệ thống thông tin đất đai phải là một hệ thống đủ mạnh, có khả năng lưu trữ, quản lý phân tích, xử lý, phân phối và cung cấp các thông tin đất đai. Ngoài ra hệ thống thông tin đất, được xây dựng để phục vụ cho một hay nhiều các ngành có nhiệm vụ đặc biệt như an ninh quốc phòng, phòng cháy chữa cháy, phòng chống tội phạm. Bên cạnh đó, hệ thống thông tin đất còn liên kết với một số hệ thống thông tin khác đưa ra các thông tin phục vụ cho việc điều hành quản lý và xem xét việc sử dụng hiệu quả các nguồn vốn đối với đất đai cho phù hợp với các mục tiêu của các tổ chức trong và ngoài nước.

Hệ thống thông tin đất đai phục vụ đắc lực cho, hiệu quả cho việc hình thành, phát triển thị trường chuyển quyền sử dụng đất và thị trường bất động sản thông qua việc cung cấp 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đầy đủ và kịp thời các thông tin về đất đai. Cung cấp thông tin cho đối tượng sử dụng đất đai. Như vậy, hệ thống thông tin đất được nhà nước xây dựng nhằm nắm chắc và quản chặt quỹ đất của quốc gia; sử dụng một cách hợp lý và hiệu quả đất đai, đem lại lợi ích lớn nhất cho nhà nước. Hiện trạng triển khai phần mềm quản lý đất đai.

Đến thời điểm hiện tại có 03 giải pháp phần mềm QLĐĐ (hay phần mềm Hệ thống thông tin đất đai – LIS) được bộ TN & MT cho phép áp dụng để thiết lập CSDL đất đai và hệ thống thông tin đất đai tại các địa phương gồm: - Giải pháp ViLIS của Trung tâm Ứng dụng và Phát triển công nghệ địa chính thuộc Tổng cục QLĐĐ; - Giải pháp ELIS của Cục CNTT – Bộ TN & MT; - Giải pháp TMV.LIS của Công ty TNHH Tin học eK và Tổng công ty TN & MT (TMV) phối hợp nghiên cứu phát triển. Ngoài ra, cũng có một số tỉnh/thành phố cũng đã đầu tư phát triển phần mềm QLĐĐ riêng cho địa phương mình và một số giải pháp khác do một số đơn vị phần mềm phát triển. Các phần mềm ứng dụng cho việc xây dựng, quản lý, khai thác, cập nhật CSDL được Bộ TN & MT thẩm định và cho phép sử dụng, bao gồm các phân hệ chính sau: - Quản trị hệ thống; - Nhập, cập nhật dữ liệu; - Đăng ký đất đai (đăng ký ban đầu, đăng ký biến động); - Đồng bộ dữ liệu; - Khai thác thông tin đất đai (tổng hợp, tra cứu, cung cấp, kết xuất bản đồ,…); - Cổng thông tin đất đai. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các giải pháp phần mềm nêu trên đều có một số đặc điểm chung là: - Ứng dụng công nghệ GIS (hoặc thương mại – ESRI hoặc mã nguồn mở) trong tổ chức, lưu trữ và quản lý CSDL không gian, CSDL bản đồ; - Các phân hệ ứng dụng được triển khai theo mô hình client/server, giao diện desktop, kiến trúc triển khai 02 tầng (tiers) vật lý (tầng CSDL và tầng ứng dụng).

- Mới tập trung vào phát triển và triển khai các ứng dụng phục vụ cho nhu cầu quản lý CSDL địa chính, đăng ký đất đai tại Văn phòng ĐKQSDĐ các cấp. Trên cơ sở các phân tích, đánh giá các phần mêm quản lý đất đai có một số nhược điểm sau: - Việc triển khai tương phần mềm đối phức tạp, đòi hỏi máy tính phải có cấu hình cao do phần mềm được phát triển theo công nghệ desktop với kiến trúc 2 tiers vật lý nên phải cài đặt toàn bộ phần mềm lên máy trạm làm việc (PC hoặc Laptop), ngoại trừ CSDL được cài đặt trên máy chủ dữ liệu. - Việc cập nhật, nâng cấp phần mềm tương đối khó khăn do phải thực hiện việc cập nhật bản nâng cấp lên toàn bộ các máy trạm làm việc. - Công nghệ GIS nền thường là dùng các sản phẩm phần mềm GIS thương mại của nước ngoài nên chi phí đầu tư ban đầu là rất lớn.

Mặt khác, các phần mềm lại được triển khai theo mô hình desktop nên đòi hỏi chi phí bản quyền trên từng máy trạm làm việc. - Được phát triển theo hướng đóng, chủ yếu đáp ứng các yêu cầu quản lý CSDL đất đai và đăng ký đất đai tại Văn phòng ĐKQSDĐ. Không có cơ chế cho phép phát triển mở rộng các ứng dụng mới cũng như cơ chế cho phép tích hợp thông tin đất đai vào các hệ thống khác. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Các nghiệp vụ quản lý đất đai. Tổ chức bộ máy quản lý đất đai. - Cơ quan quản lý nhà nước về đất đai ở trung ương là Bộ TN & MT, trực tiếp là Tổng cục QLĐĐ; - Cơ quan QLĐĐ ở tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương là Sở TN & MT, trực tiếp là các Phòng QLĐĐ (hoặc Chi cục QLĐĐ) và Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất cấp tỉnh; - Cơ quan QLĐĐ ở huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh là Phòng TN & MT và Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất cấp huyện. - Xã, phường, thị trấn có cán bộ địa chính.

Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất cấp tỉnh. Các nghiệp vụ QLĐĐ tại Văn phòng ĐKQSDĐ tỉnh/thành phố bao gồm: - Quản lý cấp GCN quyền sử dụng đất cho tổ chức và cá nhân người nước ngoài (nước ngoài). - Quản lý đất và việc sử dụng đất trên phạm vi toàn tỉnh/thành phố thông qua hệ thống sổ sách hồ sơ địa chính (bản gốc).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ