Luận văn: Ứng dụng công nghệ hướng đối tượng trong GIS quản lý tài nguyên rừng

Khám phá ứng dụng công nghệ GIS trong quản lý tài nguyên rừng, giúp theo dõi, phân tích và bảo vệ rừng một cách hiệu quả và bền vững.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THÔNG TIN ĐỊA LÝ

1.1. Giới thiệu chung về hệ thông tin địa lý

1.2. Các thành phần chính của hệ thống GIS

1.2.1. Con người

1.2.2. Phương pháp

1.3. Các chức năng của hệ thống GIS

1.3.1. Thu thập dữ liệu

1.3.2. Xử lý sơ bộ dữ liệu

1.3.3. Lưu trữ và truy nhập dữ liệu

1.3.4. Tìm kiếm và phân tích không gian

1.3.5. Biểu thị đồ họa và tương tác

1.4. Mô hình dữ liệu không gian

1.4.1. Các thành phần cơ bản trongGIS Vector

1.5. Dữ liệu không gian và dữ liệu phi không gian

1.6. Cấu trúc dữ liệu không gian

1.6.1. Mô hình “mì ống”

1.6.2. Mô hình mạng

1.6.3. Mô hình tô pô

1.7. Một số thao tác tìm kiêm và phân tích không gian

1.7.1. Xác định điểm nằm trong đa giác

1.7.2. Giao của hai đa giác

1.7.3. Tính diện tích đa giác

1.7.4. Vùng điện

1.8. Truy cập dữ liệu không gian

1.9. Hiển thị dữ liệu không gian

2. CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN PHẦN MỀN THEO HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG

2.1. Ngôn ngữ mô hình hoá thống nhất

2.2. Thiết kế phần mền hướng đối tượng

2.3. Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất

2.4. Quy trình phát triển phần mền

2.5. Lịch sử phát triển của Rup

2.6. Giới thiệu chung về Rup

2.7. Cấu trúc tính của quy trình

2.8. Luồng công việc

2.9. Cấu trúc động của quy trình – các pha

2.9.1. Pha khởi đầu

2.9.2. Pha sọam thảo

2.9.3. Pha xây dựng

2.9.4. Pha chuyển giao

2.10. Quy tắc mô hình hóa nghiệp vụ

2.11. Quy tắc yêu cầu

2.12. Quy tắc phân tích và thiết kế

2.13. Quy tắc thự thi

2.14. Quy tắc kiểm tra

2.15. Quy tắc triển khai

2.16. Quy tắc cấu hình và quản lý thay đổi

2.17. Quy tắc quản lý dự án

2.18. Quy tắc môi trường

3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG GIS HỖ TRỢ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG

3.1. Phát triển ứng dụng

3.2. Pha khởi đầu

3.2.1. Mô bài toán

3.2.2. Hoạt động của hệ thống

3.2.3. Các chức năng của hệ thống

3.2.4. Các thuộc tính của hệ thống

3.2.5. Xác định của tác nhân,các UC và mô tả UC

3.3. Pha chi tiết

3.3.1. Giai đọan phân tích

3.3.2. Giai đọan thiết kế

3.3.3. Mô hình tổ chức lớp dữ liệu

3.3.4. Các lớp dữ liệu

3.3.5. Sơ đồ cấu trúc của các lớp dữ liệu

3.3.6. Ranh gíơi hành chính

3.3.7. Địa hình tự nhiên

3.3.8. Hiện tượng đất rừng

3.3.9. Cơ sở hạ tầng

3.4. Cài đạt thử thách

3.5. Giao diện chính trong chương trình

3.6. Giao diện khi cho hiện mốt số tầng trong bản đồ

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH THUẬT NGỮ VÀ CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. Từ viết tắt tiếng Anh

2. Từ viết tắt tiếng Việt

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. Hình 1. Hệ thông tin địa lý

2. Hình 1. Các thành phần chính của GIS

3. Hình 1. Kiến trúc ba tầng của SDBMS

4. Hình 1. Biểu diễn bản đồ vector

5. Hình 1. Các thành phần hình học cơ sở

6. Hình 1. Cấu trúc dữ liệu “mỳ ống”

7. Hình 1. Mô hình mạng

8. Hình 1. Quy trình phát triển cơ sở dữ liệu không gian

9. Hình 1. Cấu trúc dữ liệu tôpô

10. Hình 1. Định lý nửa đường thẳng

11. Hình 1. Cắt xén đa giác

12. Hình 1. Vùng đệm

13. Hình 1. Sự khác nhau giữa phép nối phi không gian và phép nối không gian

14. Hình 1. Phương pháp Lọc - Tinh chế

15. Hình 2. Lịch sử phát triển của RUP

16. Hình 2. Cấu trúc của quy trình

17. Hình 3. Gói Lập bản đồ

18. Hình 3. Gói Quản lý tầng bản đồ

19. Hình 3. Gói Quản lý thông tin bản đồ

20. Hình 3. Gói Thao tác với bản đồ

21. Hình 3. Biểu đồ UC mức gộp

22. Hình 3. Biểu đồ trình tự Thêm tầng bản đồ

23. Hình 3. Biểu đồ trình tự Tìm kiếm tầng bản đồ

24. Hình 3. Biểu đồ trình tự Thêm thông tin bản đồ

25. Hình 3. Biểu đồ trình tự Xem bản đồ

26. Hình 3. Biểu đồ trình tự Phóng to

27. Hình 3. Biểu đồ trình tự Thu nhỏ

28. Hình 3. Biểu đồ trình tự Cắt xén

29. Hình 3. Biểu đồ trình tự Lấy vùng đệm

30. Hình 3. Biểu đồ trình tự Truy vấn dữ liệu

31. Hình 3. Biểu đồ Lớp khái niệm

32. Hình 3. Lớp County

33. Hình 3. Lớp District

34. Hình 3. Lớp Place

35. Hình 3. Lớp Forest

36. Hình 3. Lớp Lake

37. Hình 3. Lớp River

38. Hình 3. Lớp Road

39. Hình 3. Lớp Boundary

40. Hình 3. Biểu đồ Lớp

Tóm tắt

I. Tổng Quan GIS Quản Lý Rừng Giải Pháp CNTT Hiệu Quả

GIS (Hệ thống thông tin địa lý) đã trở thành công cụ không thể thiếu trong quản lý tài nguyên rừng hiện đại. Việc ứng dụng CNTT trong quản lý tài nguyên rừng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả mà còn hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời. Theo tài liệu gốc, GIS tích hợp các thao tác cơ sở dữ liệu, phân tích thống kê, phân tích địa lý và hình ảnh, cung cấp các khả năng mà các hệ thống thông tin khác không có. Từ đó, phạm vi ứng dụng của GIS trong quản lý rừng là vô cùng rộng lớn. GIS giúp các nhà quản lý và người dân có cái nhìn đúng đắn hơn về việc sử dụng đất và tài nguyên theo quan điểm quản lý rừng bền vững và bảo vệ môi trường. Công nghệ GIS ngày càng được sử dụng rộng rãi. GIS được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chẳng hạn, quản lý đất rừng, sông ngòi, dự báo cháy rừng, lũ lụt… Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của GIS trong việc giải quyết các vấn đề môi trường và quản lý tài nguyên. GIS trong quản lý rừng không chỉ là công cụ mà còn là nền tảng để xây dựng một hệ thống quản lý hiện đại, hiệu quả và bền vững.

1.1. Các Thành Phần Chính của GIS trong Quản Lý Rừng

Hệ thống GIS bao gồm phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người và phương pháp. Dữ liệu là thành phần quan trọng nhất, bao gồm dữ liệu đồ họa và thuộc tính liên quan. Con người là yếu tố then chốt để vận hành và phát triển ứng dụng GIS trong lâm nghiệp hiệu quả. Phương pháp là cách thức tổ chức và thực thi GIS phù hợp với từng tổ chức. Các thành phần này phối hợp chặt chẽ để tạo ra một hệ thống GIS quản lý tài nguyên rừng mạnh mẽ và linh hoạt, đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người dùng.

1.2. Chức Năng Quan Trọng của GIS trong Quản Lý Rừng

GIS cung cấp nhiều chức năng quan trọng bao gồm thu thập dữ liệu, xử lý sơ bộ dữ liệu, lưu trữ và truy nhập dữ liệu, tìm kiếm và phân tích không gian, hiển thị đồ họa và tương tác. Chức năng thu thập dữ liệu tạo ra dữ liệu từ các quan sát hiện tượng thế giới thực. Chức năng xử lý sơ bộ dữ liệu sẽ biến đổi dữ liệu thô thành dữ liệu có cấu trúc để sử dụng trực tiếp các chức năng tìm kiếm và phân tích không gian. Hệ thống GIS phải có phần mềm công cụ để tổ chức và lưu trữ các loại dữ liệu khác nhau, từ dữ liệu thô đến dữ liệu diễn giải.

II. Thách Thức và Vấn Đề trong Ứng Dụng GIS Rừng

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc triển khai GIS trong quản lý rừng cũng đối mặt với một số thách thức. Dữ liệu đầu vào có thể không chính xác hoặc không đầy đủ, gây ảnh hưởng đến kết quả phân tích. Thiếu nhân lực có trình độ chuyên môn về GIS và ứng dụng GIS trong lâm nghiệp cũng là một rào cản lớn. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu cho phần cứng, phần mềm và đào tạo có thể là gánh nặng cho các tổ chức nhỏ. Việc tích hợp GIS với các hệ thống quản lý hiện có cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận và sự chuẩn hóa dữ liệu. Do đó, việc giải quyết các thách thức này là yếu tố then chốt để đảm bảo ứng dụng GIS trong quản lý rừng thành công và hiệu quả.

2.1. Độ Chính Xác và Tính Toàn Vẹn của Dữ Liệu GIS

Dữ liệu đầu vào không chính xác hoặc không đầy đủ có thể dẫn đến những phân tích sai lệch và quyết định không đúng đắn. Việc đảm bảo độ chính xáctính toàn vẹn của dữ liệu là yếu tố then chốt để GIS mang lại hiệu quả thực sự. Các phương pháp kiểm tra chất lượng dữ liệu, cập nhật thường xuyên và chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu là cần thiết để giải quyết vấn đề này. Cần có những quy trình kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo dữ liệu đầu vào đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.

2.2. Nguồn Nhân Lực và Chi Phí Triển Khai GIS Rừng

Việc thiếu hụt nhân lực có trình độ chuyên môn về GIS và chi phí đầu tư ban đầu có thể là rào cản lớn đối với nhiều tổ chức. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực sử dụng GIS. Cần có những chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật để giúp các tổ chức nhỏ tiếp cận và ứng dụng GIS hiệu quả hơn. Hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp là cần thiết để tạo ra một đội ngũ chuyên gia GIS vững mạnh.

III. Phương Pháp Ứng Dụng GIS trong Quản Lý Tài Nguyên Rừng

Ứng dụng GIS trong quản lý tài nguyên rừng đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn như ảnh vệ tinh, dữ liệu điều tra rừng và các hệ thống thông tin khác. Xây dựng cơ sở dữ liệu GIS cho tài nguyên rừng với cấu trúc phù hợp để lưu trữ và quản lý dữ liệu hiệu quả. Phát triển các công cụ phân tích không gian để đánh giá hiện trạng rừng, dự báo biến động và hỗ trợ ra quyết định. Sử dụng các phần mềm GIS chuyên dụng để thực hiện các tác vụ quản lý và phân tích. Cuối cùng, việc tích hợp GIS vào quy trình làm việc hàng ngày của các cán bộ quản lý rừng là yếu tố then chốt để đảm bảo ứng dụng bền vững.

3.1. Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu GIS cho Quản Lý Rừng

Một cơ sở dữ liệu GIS cho tài nguyên rừng tốt cần có cấu trúc rõ ràng, khả năng mở rộng linh hoạt và tích hợp dễ dàng với các hệ thống khác. Các lớp dữ liệu cần được tổ chức theo chủ đề, ví dụ: lớp địa hình, lớp thảm thực vật, lớp phân bố loài. Mỗi lớp dữ liệu cần có các thuộc tính mô tả chi tiết, ví dụ: loại rừng, trữ lượng gỗ, độ tuổi cây. Cần có các quy trình chuẩn hóa dữ liệu và kiểm soát chất lượng để đảm bảo tính chính xác và đồng nhất của dữ liệu.

3.2. Phân Tích Không Gian và Mô Hình Hóa trong GIS Quản Lý Rừng

Phân tích không gian là một trong những khả năng mạnh mẽ nhất của GIS. Các công cụ phân tích không gian có thể được sử dụng để đánh giá hiện trạng rừng, xác định các khu vực có nguy cơ cháy rừng cao, dự báo biến động rừng do khai thác hoặc biến đổi khí hậu. Mô hình hóa không gian có thể giúp các nhà quản lý rừng đưa ra các quyết định dựa trên cơ sở khoa học và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Các kỹ thuật phân tích và mô hình hóa tiên tiến như học máy và khai phá dữ liệu cũng có thể được tích hợp vào GIS để nâng cao hiệu quả.

IV. Ứng Dụng GIS Quản Lý Tài Nguyên Rừng Thực Tế Nghiên Cứu

Nhiều nghiên cứu và dự án thực tế đã chứng minh hiệu quả của ứng dụng GIS trong quản lý rừng. GIS và đánh giá tài nguyên rừng hỗ trợ lập bản đồ phân bố rừng, đánh giá trữ lượng gỗ và theo dõi biến động rừng theo thời gian. GIS và theo dõi biến động rừng giúp giám sát khai thác rừng trái phép và phát hiện sớm các khu vực có nguy cơ cháy rừng. GIS cho quy hoạch lâm nghiệp giúp quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp hợp lý và bảo tồn đa dạng sinh học rừng. Kết quả cho thấy, công nghệ GIS và quản lý rừng bền vững có khả năng nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng.

4.1. GIS Trong Giám Sát Khai Thác Rừng Trái Phép và Cháy Rừng

GIS có thể được sử dụng để theo dõi các hoạt động khai thác rừng trái phép thông qua việc phân tích ảnh vệ tinh và dữ liệu GPS. GIS và quản lý cháy rừng cũng hỗ trợ dự báo nguy cơ cháy rừng và lập kế hoạch phòng cháy chữa cháy hiệu quả. Các bản đồ GIS về độ ẩm, loại rừng và địa hình có thể giúp xác định các khu vực có nguy cơ cháy rừng cao và triển khai các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Việc tích hợp GIS với các hệ thống cảnh báo sớm có thể giúp giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng gây ra.

4.2. GIS Cho Chứng Chỉ Rừng và Quản Lý Đa Dạng Sinh Học

GIS có thể hỗ trợ quá trình cấp chứng chỉ rừng bằng cách cung cấp thông tin về nguồn gốc gỗ, quy trình khai thác và các biện pháp bảo vệ môi trường. GIS cho quản lý đa dạng sinh học rừng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và bảo tồn các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao. Các bản đồ GIS về phân bố loài, môi trường sống và các khu vực bảo tồn có thể giúp các nhà quản lý rừng đưa ra các quyết định bảo tồn thông minh và hiệu quả.

V. Bí Quyết Tối Ưu Hiệu Quả Ứng Dụng GIS Quản Lý Rừng

Để tối ưu hóa hiệu quả ứng dụng GIS trong quản lý rừng, cần có một chiến lược rõ ràng và kế hoạch triển khai chi tiết. Đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào và thường xuyên cập nhật dữ liệu. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn về GIS. Lựa chọn phần mềm GIS phù hợp với nhu cầu và khả năng của tổ chức. Tích hợp GIS với các hệ thống quản lý hiện có và quy trình làm việc hàng ngày. Liên tục đánh giá và cải tiến quy trình ứng dụng GIS để đáp ứng các yêu cầu thay đổi. Thực hiện theo những bí quyết này, có thể giúp ứng dụng GIS mang lại giá trị thực sự cho công tác quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng.

5.1. Tích Hợp GIS với GPS và Viễn Thám Trong Quản Lý Rừng

Việc tích hợp GIS và GPS cho phép thu thập dữ liệu thực địa chính xác và cập nhật thông tin bản đồ nhanh chóng. Viễn thám và GIS trong quản lý rừng cung cấp cái nhìn tổng quan về hiện trạng rừng và biến động rừng trên diện rộng. Sự kết hợp của các công nghệ này giúp các nhà quản lý rừng có được thông tin đầy đủ và chính xác để đưa ra các quyết định quản lý hiệu quả.

5.2. Phân Tích Không Gian và Chia Sẻ Dữ Liệu GIS cho Rừng

Phân tích không gian trong quản lý rừng giúp xác định các khu vực ưu tiên cho bảo tồn, quản lý khai thác và phòng cháy chữa cháy. Chia sẻ dữ liệu GIS giữa các tổ chức và cơ quan liên quan giúp tăng cường sự phối hợp và nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên rừng. Các nền tảng chia sẻ dữ liệu trực tuyến và các tiêu chuẩn dữ liệu mở là cần thiết để thúc đẩy sự hợp tác và chia sẻ thông tin.

VI. Tương Lai của GIS Quản Lý Rừng Xu Hướng Phát Triển Mới

Tương lai của GIS trong quản lý rừng hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) và Internet of Things (IoT) sẽ được tích hợp vào GIS để tạo ra các hệ thống quản lý thông minh và tự động hóa. Các nền tảng GIS dựa trên đám mây (Cloud GIS) sẽ giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt trong việc triển khai và sử dụng GIS. Các ứng dụng GIS trên thiết bị di động (Mobile GIS) sẽ giúp các cán bộ quản lý rừng thu thập dữ liệu và truy cập thông tin mọi lúc mọi nơi. GIS và lập kế hoạch sử dụng đất lâm nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quy hoạch phát triển kinh tế xã hội bền vững.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo và Học Máy Trong GIS Rừng

AI và Machine Learning có thể được sử dụng để tự động phân tích ảnh vệ tinh, nhận dạng các khu vực bị tàn phá rừng và dự đoán nguy cơ cháy rừng. Các thuật toán Machine Learning có thể được huấn luyện để phân loại loại rừng, ước tính trữ lượng gỗ và đánh giá chất lượng môi trường sống của các loài động vật hoang dã. Việc tích hợp AI và Machine Learning vào GIS sẽ giúp các nhà quản lý rừng đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.

6.2. Nền Tảng GIS Trên Đám Mây và Ứng Dụng Di Động Trong Quản Lý

Cloud GIS giúp giảm chi phí đầu tư vào phần cứng và phần mềm, đồng thời tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống. Mobile GIS cho phép các cán bộ quản lý rừng thu thập dữ liệu thực địa, truy cập thông tin bản đồ và báo cáo các sự cố trực tiếp từ hiện trường. Các ứng dụng GIS di động có thể được sử dụng để theo dõi các hoạt động khai thác rừng, giám sát các khu vực bảo tồn và thu thập dữ liệu về đa dạng sinh học.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về hệ thông tin địa lý  Chương 2: Phát triển phần mềm theo hướng đối tượng  Chương 3: Phát triển ứng dụng GIS hỗ trợ quản lý tài nguyên rừng Trong quá trình thực hiện, tuy đã rất cố gắng nhưng với khả năng kinh nghiệm còn hạn chế, bản luận văn tốt nghiệp này chắc chắn sẽ còn nhiều thiếu sót, tôi rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy cô và các bạn đồng nghiệp. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 CHƢƠNG I. TỔNG QUAN VỀ HỆ THÔNG TIN ĐỊA LÝ 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HỆ THÔNG TIN ĐỊA LÝ 1.

Định nghĩa Hệ thông tin địa lý (GIS - Geographic Information System) được nghiên cứu và đưa vào ứng dụng từ những năm cuối của thập niên 70 tại Canada với tên gọi CGIS (Canadian Geographical Information System). Đến nay, nhờ những thành tựu khoa học ngày càng phát triển và nhu cầu sử dụng thông tin trong nhiều lĩnh vực quản lý nên GIS cũng được phát triển và ứng dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia trong các lĩnh vực khoa học - kỹ thuật và quản lý các hoạt động kinh tế xã hội. Ở nước ta, trong những năm gần đây, nhiều ngành, nhiều địa phương đã bắt đầu ứng dụng các phần mềm GIS như MapInfo, ArcInfo, Liwis, Wingis… trong các lĩnh vực quản lý Nhà nước, quản lý tài nguyên, môi trường, qui hoạch đất đai, đô thị, qui hoạch phát triển kinh tế xã hội. Hiện nay có rất nhiều định nghĩa về GIS.

Viện Nghiên cứu Hệ thống Môi trường ESRI của Mỹ định nghĩa “GIS là công cụ dựa trên máy tính để lập bản đồ và phân tích những cái đang tồn tại và các sự kiện xảy ra trên Trái đất”. Định nghĩa của David Cowen, NCGIA, Mỹ: “GIS là hệ thống phần cứng, phần mềm và các thủ tục được thiết kế để thu thập, quản lý, xử lý, phân tích, mô hình hóa và hiển thị các dữ liệu qui chiếu không gian để giải quyết các vấn đề quản lý và lập kế hoạch phức tạp”. Mục tiêu của GIS là cung cấp cấu trúc một cách hệ thống để quản lý các thông tin địa lý khác nhau và phức tạp, đồng thời cung cấp các công cụ, các thao tác hiển thị, truy vấn, mô phỏng… Công nghệ GIS tích hợp các thao tác cơ sở dữ liệu như truy vấn và các phép phân tích thống kê, phân tích địa lý, trong đó phép phân tích địa lý và hình ảnh chỉ được cung cấp duy nhất dựa trên các bản đồ. Những khả năng này phân biệt GIS TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 với các hệ thống thông tin khác và khiến cho GIS có phạm vi ứng dụng rộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau (phân tích các sự kiện, dự đoán tác động và hoạch định chiến lược).

Hệ thông tin địa lý được xem là một dạng đặc biệt của hệ thông tin, bao hàm khái niệm dữ liệu không gian và việc liên kết giữa dữ liệu không gian với bản đồ. Dữ liệu không gian có thể là các hình ảnh vệ tinh, hay thậm chí là việc giao dịch trong siêu thị nếu giao dịch có sử dụng mã vùng (zip). Về khía cạnh bản đồ học thì GIS là kết hợp của máy tính trợ giúp việc lập bản đồ và công nghệ cơ sở dữ liệu. GIS có lợi thế hơn so với bản đồ là thực hiện tách biệt hai công việc lưu trữ dữ liệu và biểu diễn dữ liệu.

Do đó, GIS có khả năng quan sát từ các góc độ khác nhau trên cùng một tập dữ liệu. Hệ thông tin địa lý là công cụ tích hợp dữ liệu không gian theo tỷ lệ, thời gian và các khuôn mẫu khác nhau. Người sử dụng thông tin địa lý như các nhà khoa học, giám sát tài nguyên môi trường… đều làm việc theo vùng hay lãnh thổ. Họ quan sát, đo đạc các tham số môi trường, xây dựng các bản đồ biểu diễn một vài đặc tính Trái đất, giám sát sự thay đổi xung quanh theo thời gian và không gian, mô hình hoá các tác động, tiến trình trong môi trường.

Hiệu quả cơ bản của các hoạt động này sẽ được nâng cao nhờ sử dụng hệ thông tin địa lý, một hình thức của hệ thống thông tin.[1] GIS được xây dựng trên các tri thức của nhiều ngành khoa học khác nhau như ngành địa lý, bản đồ, công nghệ viễn thám, ảnh máy bay, bản đồ địa hình, đo đạc, thống kê, khoa học tính toán, toán học… Công nghệ GIS ngày càng được sử dụng rộng rãi. GIS được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:  Quản lý và lập kế hoạch mạng lưới đường phố: Tìm đường đi, lập kế hoạch lưu thông xe cộ, phát triển giao thông…  Giám sát tài nguyên, thiên nhiên, môi trường: Quản lý đất rừng, sông ngòi, dự báo cháy rừng, lũ lụt… TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14  Mô hình hoá các hệ sinh thái  Phân tích thị trường  Điều tra dân số, các dịch vụ công cộng và nhiều ứng dụng khác. Trong các công việc cần quản lý và phân tích dữ liệu không gian:  Người thường xuyên phải đi lại: Trạm xăng gần nhất ở đâu? Có cửa hàng ăn uống nào gần khu vực đang làm việc của họ không?  Bộ giao thông vận tải: Mạng lưới đường phố có thể mở rộng để giảm thiểu tắc nghẽn giao thông như thế nào?  Nông dân: Lập kế hoạch cho việc sử dụng thuốc trừ sâu trong trang trại như thế nào?  Các dịch vụ khẩn cấp: Người gọi cần giúp đỡ ở vùng nào? Đường đi tốt nhất đến chỗ đó là gì?.[10] Độ phức tạp của thế giới thực là không giới hạn. Do đó, để lưu trữ được dữ liệu không gian của thế giới thực vào máy tính thì phải giảm lượng dữ liệu đến mức có thể quản lý được bằng tiến trình trừu tượng hoá hay đơn giản hoá (hình 1.

GIS Trừu tượng hay Phần mềm đơn giản hoá CSDL công cụ Người sử dụng Thế giới thực Kết quả Hình 1. Hệ thông tin địa lý 1. Các thành phần chính của hệ thống GIS Hệ thống GIS bao gồm năm thành phần chính: phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người và phương pháp. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Phần cứng Phần cứng là hệ thống máy tính trên đó một hệ GIS hoạt động. GIS đòi hỏi các thiết bị ngoại vi đặc biệt như bàn số hoá, máy vẽ, máy quét ảnh, máy in để vào/ra dữ liệu. Các thiết bị này có thể được nối với nhau thông qua thiết bị truyền tin hay mạng cục bộ. Phần mềm Một hệ thống GIS bao gồm nhiều modul phần mềm.

Phần mềm GIS cung cấp các chức năng và các công cụ cần thiết để lưu trữ, xử lý, quản lý, phân tích, tính toán, làm báo cáo và hiển thị thông tin địa lý bằng hệ quản trị cơ sở dữ liệu địa lý theo yêu cầu người sử dụng. Các thành phần chính trong phần mềm GIS là:  Công cụ nhập và thao tác trên các thông tin địa lý  Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DataBase Management System - DBMS)  Công cụ hỗ trợ hỏi đáp, phân tích và hiển thị địa lý  Giao diện đồ hoạ người máy (Graphic User Interfaces - GUI) để truy cập các công cụ dễ dàng 1. Dữ liệu Có thể coi thành phần quan trọng nhất trong một hệ GIS là dữ liệu. Các dữ liệu đồ hoạ và dữ liệu thuộc tính liên quan có thể được người sử dụng tự tập hợp TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16 hoặc được mua từ nhà cung cấp dữ liệu thương mại.

Hệ GIS sẽ kết hợp dữ liệu đồ hoạ với các nguồn dữ liệu khác, thậm chí có thể sử dụng DBMS để tổ chức lưu trữ và quản lý dữ liệu. Các dữ liệu thu thập để sử dụng trong hệ thông tin địa lý thường là:  Dưới dạng số như bản đồ số hoá, CSDL, bảng tính, ảnh vệ tinh,…  Các ấn phẩm phi số hoá như bản đồ giấy, ảnh chụp, các bản vẽ khác trên giấy,…  Tổng hợp từ các báo cáo khoa học  Dữ liệu trắc địa 1. Con ngƣời Công nghệ GIS sẽ bị hạn chế nếu không có con người tham gia quản lý hệ thống và phát triển những ứng dụng GIS trong thực tế. Người sử dụng GIS có thể là những chuyên gia kỹ thuật, người thiết kế và duy trì hệ thống, các chuyên gia về GIS, thao tác viên GIS, phát triển ứng dụng GIS, các nhà lãnh đạo sử dụng hệ thống làm công cụ trợ giúp để hoạch định các chủ trương, kế hoạch trong quản lý và phát triển hoặc những người dùng GIS để giải quyết các vấn đề trong công việc.

Phƣơng pháp Một hệ GIS thành công theo khía cạnh thiết kế và luật thương mại là được mô phỏng và thực thi duy nhất cho mỗi tổ chức. Các chức năng của hệ thống GIS GIS bao gồm năm loại chức năng: Thu thập dữ liệu, Xử lý sơ bộ dữ liệu, Lưu trữ và truy nhập dữ liệu, Tìm kiếm và phân tích không gian, Hiển thị đồ hoạ và tương tác. Thu thập dữ liệu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 17 Chức năng thu thập dữ liệu tạo ra dữ liệu từ các quan sát hiện tượng thế giới thực (Trắc địa mặt đất, định vị bằng vệ tinh, chụp ảnh bằng máy bay hay vệ tinh) và từ các tài liệu, bản đồ giấy, hoặc có sẵn dưới dạng số. Trước khi dữ liệu địa lý có thể được dùng cho GIS, dữ liệu này phải được chuyển sang dạng số thích hợp.

Quá trình chuyển dữ liệu từ bản đồ giấy sang các file dữ liệu dạng số được gọi là quá trình số hoá. Công nghệ GIS hiện đại có thể thực hiện tự động hoàn toàn quá trình này với công nghệ quét ảnh cho các đối tượng lớn; những đối tượng nhỏ hơn đòi hỏi một số quá trình số hoá thủ công (dùng bàn số hoá). Ngày nay, nhiều dạng dữ liệu địa lý thực sự có các định dạng tương thích GIS. Những dữ liệu này có thể thu được từ các nhà cung cấp dữ liệu và được nhập trực tiếp vào GIS.

Kết quả ta có tập “dữ liệu thô”, nghĩa là dữ liệu này không được phép áp dụng trực tiếp cho chức năng truy nhập và phân tích của hệ thống. Tuy nhiên, có những trường hợp các dạng dữ liệu đòi hỏi được chuyển dạng và thao tác theo một số cách để có thể tương thích với một hệ thống nhất định. Ví dụ, các thông tin địa lý có giá trị biểu diễn khác nhau tại các tỷ lệ khác nhau (hệ thống đường phố được chi tiết hoá trong file về giao thông, kém chi tiết hơn trong file điều tra dân số và có mã bưu điện trong mức vùng).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ